Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công sửa chữa, cải tạo công trình Trụ sở làm việc Trung tâm Kỹ thuật quan trắc môi trường

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200521593-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thi công sửa chữa, cải tạo công trình Trụ sở làm việc Trung tâm Kỹ thuật quan trắc môi trường
Số hiệu KHLCNT 20200521268
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh được giao năm 2020-2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 16 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-18 15:13:00 đến ngày 2020-06-29 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,770,185,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TẦNG 1 ĐẾN TẦNG 5
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V- Yêu cầu về xây lắp 4.637,6248 m2
2 Đục tẩy bề mặt tường (20% diện tích tường ngoài nhà) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 339,0672 m2
3 Căng lưới thép gia cố tường gạch đục tẩy Chương V- Yêu cầu về xây lắp 339,0672 m2
4 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 339,0672 m2
5 Bả bằng bột bả vào tường Chương V- Yêu cầu về xây lắp 3.761,6694 m2
6 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V- Yêu cầu về xây lắp 875,9552 m2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà Chương V- Yêu cầu về xây lắp 6.698,4734 m2
8 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1.695,336 m2
9 Phá dỡ nền bê tông Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,91 m3
10 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V- Yêu cầu về xây lắp 618,665 m2
11 Lát nền Chương V- Yêu cầu về xây lắp 636,865 m2
12 Thi công trần bằng tấm nhựa Chương V- Yêu cầu về xây lắp 22,575 m2
13 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (LED) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 170 bộ
14 Đục tẩy bề mặt tường, cột để ốp gạch nhà ăn Chương V- Yêu cầu về xây lắp 44,19 m2
15 Ốp gạch vào tường, cột nhà ăn Chương V- Yêu cầu về xây lắp 44,19 m2
16 Đục tẩy bề mặt tường, cột để ốp gạch phòng thí nghiệm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 33,9 m3
17 Ốp gạch vào tường, cột phòng thí nghiệm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 33,9 m2
18 Cạo rỉ các kết cấu thép (khung sắt bảo vệ) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 13,881 m2
19 Sơn sắt thép Chương V- Yêu cầu về xây lắp 13,881 m2
20 Sản xuất và lắp dựng cửa đi nhôm kính (cửa mặt tiền khối nhà 3 tầng) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 3,68 m2
21 Hệ khung kính, cửa lùa cho kệ bếp Chương V- Yêu cầu về xây lắp 3,2025 m2
22 Ôp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 3,6 m2
23 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,792 m3
24 Tháo dỡ chậu rửa Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2 cái
25 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2 cái
26 Tháo dỡ bệ xí Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2 cái
27 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2 cái
28 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V- Yêu cầu về xây lắp 22 m2
29 Xây tường Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,252 m3
30 Trát tường trong Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2,52 m2
31 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 89mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 10 m
32 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 25mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 10 m
33 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1 cái
34 Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút 89mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 3 cái
35 Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút 25mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 3 cái
36 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
37 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
38 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
39 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
40 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 18 m2
41 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Chương V- Yêu cầu về xây lắp 3,6455 m3
42 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 3,6455 m3
43 Đánh vecni tampon vào kết cấu gỗ dạng tấm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 290,406 m2
44 Đánh vecni tampon vào kết cấu gỗ dạng thanh Chương V- Yêu cầu về xây lắp 106,0469 m2
45 Sửa chữa, thay ron, khóa và vệ sinh khung vách kính toàn nhà Chương V- Yêu cầu về xây lắp 427,65 m2
46 Cắt và lắp kính Chương V- Yêu cầu về xây lắp 30,4897 m2
B TẦNG MÁI
1 Tháo tấm lợp lấy sáng Chương V- Yêu cầu về xây lắp 103,5 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,4114 m3
3 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2,52 m2
4 Phá dỡ tường xây gạch Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,0873 m3
5 Xây tường Chương V- Yêu cầu về xây lắp 5,4052 m3
6 Trát tường ngoài Chương V- Yêu cầu về xây lắp 31,648 m2
7 Trát tường trong Chương V- Yêu cầu về xây lắp 38,228 m2
8 Vệ sinh, tạo dốc mương thoát nước hiện trạng Chương V- Yêu cầu về xây lắp 31,2 m2
9 Khoan cấy thép D12 vào bê tông Chương V- Yêu cầu về xây lắp 252 thanh
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,4022 tấn
11 Đổ bê tông cột Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,558 m3
12 Lắp đặt tấm Polycarbonate Chương V- Yêu cầu về xây lắp 114,12 kg
13 Cùm Inox 304 liên kết thanh vuông với hệ kèo Chương V- Yêu cầu về xây lắp 312 cái
14 Lợp mái bằng tấm lợp lấy sáng Polycarbonate đặt ruột Chương V- Yêu cầu về xây lắp 103,5 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V- Yêu cầu về xây lắp 95,935 m2
16 Bả bằng bột bả vào tường Chương V- Yêu cầu về xây lắp 95,935 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà Chương V- Yêu cầu về xây lắp 95,935 m2
18 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2,1688 tấn
19 Lợp mái che Chương V- Yêu cầu về xây lắp 936,82 m2
20 Sản xuất và lắp dựng cửa đi Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,9975 m2
21 Sản xuất và lắp dựng vách kính Chương V- Yêu cầu về xây lắp 3,5 m2
22 Đổ bê tông móng Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,4436 m3
23 Lắp đặt vỏ bao che Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,05 tấn
24 Lắp đặt ống nhựa HDPE Chương V- Yêu cầu về xây lắp 189 m
25 Lắp đặt vỏ bao che Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2,62 tấn
26 Lắp đặt côn nhựa HDPE Chương V- Yêu cầu về xây lắp 10 cái
27 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2,03 m3
28 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2,03 m3
C KHU VỆ SINH
1 Phá dỡ nền gạch xi măng Chương V- Yêu cầu về xây lắp 133,77 m2
2 Phá dỡ nền bê tông Chương V- Yêu cầu về xây lắp 30,7671 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch Chương V- Yêu cầu về xây lắp 10,3776 m3
4 Tháo dỡ chậu rửa và phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V- Yêu cầu về xây lắp 16 cái
5 Tháo dỡ bệ xí và phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V- Yêu cầu về xây lắp 16 cái
6 Tháo dỡ chậu tiểu và phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Chương V- Yêu cầu về xây lắp 30 cái
7 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 20 cái
8 Đục tường, sàn để tạo rãnh Chương V- Yêu cầu về xây lắp 175 m
9 Lắp đặt ống đường kính ống 89mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 145 m
10 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 100mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 75 m
11 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 32mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 60 m
12 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 50mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 30 m
13 Lắp đặt cút nhựa đường kính cút 32mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 40 cái
14 Lắp đặt cút nhựa đường kính cút 50mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 12 cái
15 Lắp đặt cút nhựa đường kính cút 89mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 55 cái
16 Lắp đặt cút nhựa đường kính cút 100mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 35 cái
17 Lắp đặt côn nhựa đường kính côn 89mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 16 cái
18 Lắp đặt côn nhựa đường kính côn 100mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 26 cái
19 Lắp đặt côn 100x90 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 8 cái
20 Lắp đặt côn 89x34 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 30 cái
21 Lắp đặt côn 89x50 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 8 cái
22 Lắp đặt côn nhựa D100x34 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 10 cái
23 Lắp đặt côn nhựa D100x50 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 4 cái
24 Lắp đặt ống kiểm tra ĐK 100mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 10 cái
25 Lắp đặt phễu thu ĐK 150x150 mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 20 cái
26 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đường kính ống <=25mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 185 m
27 Lắp đặt cút thép tráng kẽm đường kính cút 15mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 80 cái
28 Lắp đặt tê thép tráng kẽm đường kính 15mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 85 cái
29 Lắp đặt tê thép tráng kẽm đường kính tê 15x20 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 10 cái
30 Lắp đặt tê thép tráng kẽm đường kính tê 25x15 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 5 cái
31 Lắp đặt van ren đường kính van 15mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 22 cái
32 Lắp đặt côn thép tráng kẽm đường kính côn 15mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 6 cái
33 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm đường kính rắc co 15mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 22 cái
34 Lắp đặt măng sông thép tráng kẽm đường kính măng sông 15mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 23 cái
35 Lắp đặt đầu gai thép tráng kẽm đường kính đầu gai 15mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 90 cái
36 Quét chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng …(sau khi đục và dọn vệ sinh) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 133,77 m2
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,6094 tấn
38 Đổ bê tông sàn mái Chương V- Yêu cầu về xây lắp 10,7016 m3
39 Quét chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng …(sau khi đục và dọn vệ sinh) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 133,77 m2
40 Đổ bê tông bệ máy Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2,2855 m3
41 Đổ bê tông sàn mái Chương V- Yêu cầu về xây lắp 10,7016 m3
42 Quét chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng …(sau khi đổ bê tông) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 133,77 m2
43 Lát nền Chương V- Yêu cầu về xây lắp 104,07 m2
44 Ốp gạch vào tường Chương V- Yêu cầu về xây lắp 29,7 m2
45 Lắp đặt chậu + vòi rửa 1 vòi Chương V- Yêu cầu về xây lắp 16 bộ
46 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V- Yêu cầu về xây lắp 16 bộ
47 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V- Yêu cầu về xây lắp 15 bộ
48 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V- Yêu cầu về xây lắp 10 bộ
49 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V- Yêu cầu về xây lắp 10 bộ
50 Lắp đặt gương soi Chương V- Yêu cầu về xây lắp 16 cái
51 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V- Yêu cầu về xây lắp 309,2 m2
52 Trát tường trong Chương V- Yêu cầu về xây lắp 309,2 m2
53 Ốp gạch vào tường Chương V- Yêu cầu về xây lắp 278,28 m2
54 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V- Yêu cầu về xây lắp 328,5225 m2
55 Bả bằng bột bả vào tường Chương V- Yêu cầu về xây lắp 190,68 m2
56 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V- Yêu cầu về xây lắp 133,77 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà Chương V- Yêu cầu về xây lắp 255,942 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà Chương V- Yêu cầu về xây lắp 68,508 m2
59 Lắp dựng vách ngăn các khu vệ sinh Chương V- Yêu cầu về xây lắp 128,76 m2
60 Lắp đặt cốt thép sàn mái Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0583 tấn
61 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,3861 m3
62 Đổ bê tông nền Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,1716 m3
63 Lát đá mặt bệ các loại Chương V- Yêu cầu về xây lắp 10,89 m2
64 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Chương V- Yêu cầu về xây lắp 42,7489 m3
65 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 42,7485 m3
66 Hút bể chứa hầm cầu Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1 hầm
D TƯỜNG RÀO
1 Cạo rỉ sắt tường rào loại 1 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 220,386 m2
2 Hàn gia cố trụ sắt tường rào loại 1 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 5,76 m
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ tường rào loại 1 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 327,385 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ tường rào loại 2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 952,65 m2
5 Sơn sắt thép Chương V- Yêu cầu về xây lắp 220,386 m2
6 Bả bằng bột bả vào tường (mặt trước tường rào loại 1) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 199,625 m2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài Chương V- Yêu cầu về xây lắp 199,625 m2
8 Quét vôi Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1.080,41 m2
9 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 11,75 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,86 tấn
11 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô Chương V- Yêu cầu về xây lắp 5,8752 m3
12 Đổ bê tông xà dầm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,54 m3
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái Chương V- Yêu cầu về xây lắp 544 cái
14 Trát sênô, mái hắt, lam ngang Chương V- Yêu cầu về xây lắp 46,776 m2
15 Xây tường Chương V- Yêu cầu về xây lắp 28,215 m3
16 Trát tường ngoài Chương V- Yêu cầu về xây lắp 282,15 m2
17 Phá dỡ tường bê tông (đoạn tường rào trạm xử lý nước thải) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,02 m3
18 Vận chuyển phế thải các loại (đoạn tường rào trạm xử lý nước thải) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,02 m3
19 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà (đoạn tường rào trạm xử lý nước thải) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,5233 m3
20 Xây tường (đoạn tường rào trạm xử lý nước thải) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,4745 m3
21 Trát tường ngoài (đoạn tường rào trạm xử lý nước thải) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 15,48 m2
22 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ (đoạn tường rào trạm xử lý nước thải) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 25,08 m2
23 Quét vôi (đoạn tường rào trạm xử lý nước thải) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 40,56 m2
24 Gia công hàng rào song sắt (đoạn tường rào trạm xử lý nước thải) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 11,925 m2
25 Tẩy rỉ kết cấu thép trong cầu thang, lan can và kết cấu tương tự Chương V- Yêu cầu về xây lắp 26,775 m2
26 Sơn sắt thép Chương V- Yêu cầu về xây lắp 38,7 m2
27 Lắp dựng dàn không gian Inox bị đỗ Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,5177 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->