Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công sửa chữa, cải tạo công trình Trụ sở làm việc Trung tâm Kỹ thuật quan trắc môi trường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200521593-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công sửa chữa, cải tạo công trình Trụ sở làm việc Trung tâm Kỹ thuật quan trắc môi trường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200521268 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh được giao năm 2020-2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 16 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 15:13:00 đến ngày 2020-06-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,770,185,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TẦNG 1 ĐẾN TẦNG 5 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 4.637,6248 | m2 |
| 2 | Đục tẩy bề mặt tường (20% diện tích tường ngoài nhà) | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 339,0672 | m2 |
| 3 | Căng lưới thép gia cố tường gạch đục tẩy | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 339,0672 | m2 |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 339,0672 | m2 |
| 5 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 3.761,6694 | m2 |
| 6 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 875,9552 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 6.698,4734 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1.695,336 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền bê tông | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,91 | m3 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 618,665 | m2 |
| 11 | Lát nền | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 636,865 | m2 |
| 12 | Thi công trần bằng tấm nhựa | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 22,575 | m2 |
| 13 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (LED) | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 170 | bộ |
| 14 | Đục tẩy bề mặt tường, cột để ốp gạch nhà ăn | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 44,19 | m2 |
| 15 | Ốp gạch vào tường, cột nhà ăn | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 44,19 | m2 |
| 16 | Đục tẩy bề mặt tường, cột để ốp gạch phòng thí nghiệm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 33,9 | m3 |
| 17 | Ốp gạch vào tường, cột phòng thí nghiệm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 33,9 | m2 |
| 18 | Cạo rỉ các kết cấu thép (khung sắt bảo vệ) | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 13,881 | m2 |
| 19 | Sơn sắt thép | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 13,881 | m2 |
| 20 | Sản xuất và lắp dựng cửa đi nhôm kính (cửa mặt tiền khối nhà 3 tầng) | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 3,68 | m2 |
| 21 | Hệ khung kính, cửa lùa cho kệ bếp | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 3,2025 | m2 |
| 22 | Ôp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 3,6 | m2 |
| 23 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,792 | m3 |
| 24 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 25 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 26 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 27 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 28 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 22 | m2 |
| 29 | Xây tường | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,252 | m3 |
| 30 | Trát tường trong | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2,52 | m2 |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 89mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 10 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 25mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 10 | m |
| 33 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút 89mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 35 | Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút 25mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 36 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 37 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 38 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 39 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 40 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 18 | m2 |
| 41 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 3,6455 | m3 |
| 42 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 3,6455 | m3 |
| 43 | Đánh vecni tampon vào kết cấu gỗ dạng tấm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 290,406 | m2 |
| 44 | Đánh vecni tampon vào kết cấu gỗ dạng thanh | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 106,0469 | m2 |
| 45 | Sửa chữa, thay ron, khóa và vệ sinh khung vách kính toàn nhà | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 427,65 | m2 |
| 46 | Cắt và lắp kính | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 30,4897 | m2 |
| B | TẦNG MÁI | |||
| 1 | Tháo tấm lợp lấy sáng | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 103,5 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,4114 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2,52 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,0873 | m3 |
| 5 | Xây tường | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 5,4052 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 31,648 | m2 |
| 7 | Trát tường trong | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 38,228 | m2 |
| 8 | Vệ sinh, tạo dốc mương thoát nước hiện trạng | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 31,2 | m2 |
| 9 | Khoan cấy thép D12 vào bê tông | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 252 | thanh |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,4022 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông cột | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,558 | m3 |
| 12 | Lắp đặt tấm Polycarbonate | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 114,12 | kg |
| 13 | Cùm Inox 304 liên kết thanh vuông với hệ kèo | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 312 | cái |
| 14 | Lợp mái bằng tấm lợp lấy sáng Polycarbonate đặt ruột | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 103,5 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 95,935 | m2 |
| 16 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 95,935 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 95,935 | m2 |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2,1688 | tấn |
| 19 | Lợp mái che | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 936,82 | m2 |
| 20 | Sản xuất và lắp dựng cửa đi | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,9975 | m2 |
| 21 | Sản xuất và lắp dựng vách kính | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 3,5 | m2 |
| 22 | Đổ bê tông móng | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,4436 | m3 |
| 23 | Lắp đặt vỏ bao che | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,05 | tấn |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa HDPE | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 189 | m |
| 25 | Lắp đặt vỏ bao che | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2,62 | tấn |
| 26 | Lắp đặt côn nhựa HDPE | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 27 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2,03 | m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2,03 | m3 |
| C | KHU VỆ SINH | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 133,77 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 30,7671 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 10,3776 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ chậu rửa và phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 5 | Tháo dỡ bệ xí và phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 6 | Tháo dỡ chậu tiểu và phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 8 | Đục tường, sàn để tạo rãnh | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 175 | m |
| 9 | Lắp đặt ống đường kính ống 89mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 145 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 100mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 75 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 32mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 50mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa đường kính cút 32mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 40 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa đường kính cút 50mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa đường kính cút 89mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 55 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa đường kính cút 100mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 35 | cái |
| 17 | Lắp đặt côn nhựa đường kính côn 89mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 18 | Lắp đặt côn nhựa đường kính côn 100mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 26 | cái |
| 19 | Lắp đặt côn 100x90 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 20 | Lắp đặt côn 89x34 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 21 | Lắp đặt côn 89x50 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 22 | Lắp đặt côn nhựa D100x34 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 23 | Lắp đặt côn nhựa D100x50 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống kiểm tra ĐK 100mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 25 | Lắp đặt phễu thu ĐK 150x150 mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đường kính ống <=25mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 185 | m |
| 27 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm đường kính cút 15mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 80 | cái |
| 28 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm đường kính 15mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 85 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm đường kính tê 15x20 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 30 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm đường kính tê 25x15 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 31 | Lắp đặt van ren đường kính van 15mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 22 | cái |
| 32 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm đường kính côn 15mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 33 | Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm đường kính rắc co 15mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 22 | cái |
| 34 | Lắp đặt măng sông thép tráng kẽm đường kính măng sông 15mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 23 | cái |
| 35 | Lắp đặt đầu gai thép tráng kẽm đường kính đầu gai 15mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 90 | cái |
| 36 | Quét chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng …(sau khi đục và dọn vệ sinh) | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 133,77 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,6094 | tấn |
| 38 | Đổ bê tông sàn mái | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 10,7016 | m3 |
| 39 | Quét chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng …(sau khi đục và dọn vệ sinh) | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 133,77 | m2 |
| 40 | Đổ bê tông bệ máy | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2,2855 | m3 |
| 41 | Đổ bê tông sàn mái | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 10,7016 | m3 |
| 42 | Quét chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng …(sau khi đổ bê tông) | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 133,77 | m2 |
| 43 | Lát nền | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 104,07 | m2 |
| 44 | Ốp gạch vào tường | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 29,7 | m2 |
| 45 | Lắp đặt chậu + vòi rửa 1 vòi | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 16 | bộ |
| 46 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 16 | bộ |
| 47 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 15 | bộ |
| 48 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 10 | bộ |
| 49 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 10 | bộ |
| 50 | Lắp đặt gương soi | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 51 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 309,2 | m2 |
| 52 | Trát tường trong | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 309,2 | m2 |
| 53 | Ốp gạch vào tường | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 278,28 | m2 |
| 54 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 328,5225 | m2 |
| 55 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 190,68 | m2 |
| 56 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 133,77 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 255,942 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 68,508 | m2 |
| 59 | Lắp dựng vách ngăn các khu vệ sinh | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 128,76 | m2 |
| 60 | Lắp đặt cốt thép sàn mái | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0583 | tấn |
| 61 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,3861 | m3 |
| 62 | Đổ bê tông nền | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,1716 | m3 |
| 63 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 10,89 | m2 |
| 64 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 42,7489 | m3 |
| 65 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 42,7485 | m3 |
| 66 | Hút bể chứa hầm cầu | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1 | hầm |
| D | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Cạo rỉ sắt tường rào loại 1 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 220,386 | m2 |
| 2 | Hàn gia cố trụ sắt tường rào loại 1 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 5,76 | m |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ tường rào loại 1 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 327,385 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ tường rào loại 2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 952,65 | m2 |
| 5 | Sơn sắt thép | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 220,386 | m2 |
| 6 | Bả bằng bột bả vào tường (mặt trước tường rào loại 1) | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 199,625 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 199,625 | m2 |
| 8 | Quét vôi | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1.080,41 | m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 11,75 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,86 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 5,8752 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông xà dầm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,54 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 544 | cái |
| 14 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 46,776 | m2 |
| 15 | Xây tường | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 28,215 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 282,15 | m2 |
| 17 | Phá dỡ tường bê tông (đoạn tường rào trạm xử lý nước thải) | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,02 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải các loại (đoạn tường rào trạm xử lý nước thải) | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,02 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà (đoạn tường rào trạm xử lý nước thải) | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,5233 | m3 |
| 20 | Xây tường (đoạn tường rào trạm xử lý nước thải) | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,4745 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài (đoạn tường rào trạm xử lý nước thải) | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 15,48 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ (đoạn tường rào trạm xử lý nước thải) | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 25,08 | m2 |
| 23 | Quét vôi (đoạn tường rào trạm xử lý nước thải) | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 40,56 | m2 |
| 24 | Gia công hàng rào song sắt (đoạn tường rào trạm xử lý nước thải) | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 11,925 | m2 |
| 25 | Tẩy rỉ kết cấu thép trong cầu thang, lan can và kết cấu tương tự | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 26,775 | m2 |
| 26 | Sơn sắt thép | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 38,7 | m2 |
| 27 | Lắp dựng dàn không gian Inox bị đỗ | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,5177 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi