Gói thầu: Gói thầu số 2: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị ( mới 100%)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200655314-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị ( mới 100%)
Số hiệu KHLCNT 20200601825
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 160 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-18 17:21:00 đến ngày 2020-06-30 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,205,411,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
1 Chặt cây Phần II Chương V của E-HSMT 2 cây
2 Tháo dỡ các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Phần II Chương V của E-HSMT 28 cái
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá Phần II Chương V của E-HSMT 2,9806 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông Phần II Chương V của E-HSMT 76,8 m3
5 Vận chuyển phế thải ra khỏi công trình Phần II Chương V của E-HSMT 0,8407 100m3
B HẠNG MỤC: BỂ BƠI CHÍNH
1 Mua cọc BTCT đúc sẵn KT250X250 Phần II Chương V của E-HSMT 1.341,2 m
2 Mua cọc dẫn phục vụ ép âm Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
3 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm Phần II Chương V của E-HSMT 13,412 100m
4 Ép âm cọc BTCT, dài <=4m, KT 25x25cm, Phần II Chương V của E-HSMT 1,1245 100m
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Phần II Chương V của E-HSMT 5,7719 m3
6 Vận chuyển phế thải ra khỏi công trình Phần II Chương V của E-HSMT 0,0577 100m3 đất nguyên thổ
7 Đào móng, đất cấp II Phần II Chương V của E-HSMT 7,6149 100m3 đất nguyên thổ
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra Phần II Chương V của E-HSMT 104,1358 1m3 đất nguyên thổ
9 Bê tông lót móng, M100 Phần II Chương V của E-HSMT 56,1028 m3
10 Bê tông lót móng, M100 Phần II Chương V của E-HSMT 23,7283 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Phần II Chương V của E-HSMT 1,572 100m2
12 Ván khuôn móng dài Phần II Chương V của E-HSMT 1,798 100m2
13 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Phần II Chương V của E-HSMT 266,8265 m3
14 Bê tông móng, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 262,8833 m3
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,6654 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 1,4577 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 15,1087 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm Phần II Chương V của E-HSMT 4,02 tấn
19 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Phần II Chương V của E-HSMT 33,6916 m3
20 Bê tông tường, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 33,1937 m3
21 Ván khuôn tường thẳng Phần II Chương V của E-HSMT 3,1875 100m2
22 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 4,54 100m3
23 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6-8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0788 tấn
24 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK10mm Phần II Chương V của E-HSMT 1,3446 tấn
25 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 2,1372 tấn
26 Băng cản nước PVC V200 Phần II Chương V của E-HSMT 132,44 md
27 Vận chuyển đất ra khỏi công trình Phần II Chương V của E-HSMT 4,1163 100m3 đất nguyên thổ
28 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Phần II Chương V của E-HSMT 11,999 m3
29 Bê tông rãnh chống tràn, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 11,8217 m3
30 Ván khuôn, ván khuôn rãnh chống tràn Phần II Chương V của E-HSMT 1,3438 100m2
31 Lắp dựng cốt thép rãnh chống tràn, ĐK 6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0444 tấn
32 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,5919 tấn
33 Ván khuôn hành lang kỹ thuật Phần II Chương V của E-HSMT 0,3819 100m2
34 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm (hành lang kỹ thuật) Phần II Chương V của E-HSMT 0,044 tấn
35 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm (hành lang kỹ thuật) Phần II Chương V của E-HSMT 1,6805 tấn
36 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16-18mm (hành lang kỹ thuật) Phần II Chương V của E-HSMT 0,3474 tấn
37 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,066 100m
38 Bê tông nền, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 25,9252 m3
39 Dán màng tự dính dày 1,5mm Phần II Chương V của E-HSMT 899,5 m2
40 Xây bục để chân bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 0,175 m3
41 Tấm đan COMPOSITE nắp rãnh 300x500, tải trọng 15KN. Phần II Chương V của E-HSMT 200 tấm
42 Lắp tấm đan rãnh Phần II Chương V của E-HSMT 200 cái
43 Mua chất chống thấm Phần II Chương V của E-HSMT 518,765 kg
44 Quét chống thấm tường bể Phần II Chương V của E-HSMT 149,5 m2
45 Trát tường ngoài bể dày 1,5cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 215,5264 m2
46 Ốp tường bể bơi KT 300x300mm Phần II Chương V của E-HSMT 149,5 m2
47 Lát nền bể bơi ceramic KT 300x300mm Phần II Chương V của E-HSMT 750 m2
48 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Phần II Chương V của E-HSMT 105,016 m2
49 Lát đá tự nhiên màu đen, mép xung quanh thành bể bơi. Có mài bo cạnh Phần II Chương V của E-HSMT 39,972 m2
50 Keo trám Phần II Chương V của E-HSMT 35,4839 tuýp
51 Láng rãnh chống tràn, dày 2cm, vữa XM 75 Phần II Chương V của E-HSMT 30,012 m2
52 Cung cấp và lắp đặt nẹp khe lún giữa bê tông sàn hành lang kỹ thuật với khu phụ trợ và tường rào. Nẹp V 30x30mm bằng nhôm Phần II Chương V của E-HSMT 150 md
53 Inox ống D76, D42 ghế chờ Inox 304 Phần II Chương V của E-HSMT 296,616 kg
54 Sản xuất ghế Inox Phần II Chương V của E-HSMT 0,2908 tấn
55 Nút cao su bịt chân ghế Phần II Chương V của E-HSMT 56 cái
56 Đào móng, đất cấp II Phần II Chương V của E-HSMT 0,155 100m3 đất nguyên thổ
57 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 11,65 m3
58 Bê tông móng, M150 Phần II Chương V của E-HSMT 0,72 m3
59 Đắp đất tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 0,1394 100m3
60 Bê tông nền, M200 Phần II Chương V của E-HSMT 0,9152 m3
61 Lát gạch bậc tam cấp (gạch đất nung KT gạch 300x300mm) Phần II Chương V của E-HSMT 19,2095 m2
62 Ván khuôn móng dài Phần II Chương V của E-HSMT 0,0243 100m2
63 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,004 tấn
64 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,022 tấn
65 Bê tông móng, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 0,3379 m3
66 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 31,2358 m2
67 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 31,2358 m2
68 Cửa xếp công nghệ Đài Loan, thép mạ màu. Thanh U dày 0,7mm, nhíp dầy 0,55dem, lá 0,20mm đến 0,24mm, ống Inox, đầy đủ phụ kiện. Mẫu: M2, M4, M6, M8. Phần II Chương V của E-HSMT 18,13 m2
69 Mua thép hộp mạ kẽm KT 80x40x1.5; 20x40x1.5 làm cửa Phần II Chương V của E-HSMT 54,2923 kg
70 Sản xuất cửa bằng thép hộp Phần II Chương V của E-HSMT 0,0532 tấn
71 Lắp dựng hoa sắt cửa Phần II Chương V của E-HSMT 4,361 m2
72 Bản lề 100 NO- No1 Phần II Chương V của E-HSMT 2 bộ
73 Chốt cửa Phần II Chương V của E-HSMT 1 bộ
74 Khóa treo mã hiệu MK- 10P đồng Phần II Chương V của E-HSMT 1 bộ
75 Mua Inox ống 201 làm lan can, tay vịn tam cấp lối lên xuống Phần II Chương V của E-HSMT 115,8516 kg
76 Nắp chụp Inox Phần II Chương V của E-HSMT 26 cái
77 Sản xuất lan can inox Phần II Chương V của E-HSMT 0,1136 tấn
78 Lắp dựng lan can tam cấp Phần II Chương V của E-HSMT 8,928 m2
79 Đắp đất nền móng công trình Phần II Chương V của E-HSMT 0,37 m3
80 Bê tông nền, M200 Phần II Chương V của E-HSMT 0,37 m3
81 Mua chất chống thấm Phần II Chương V của E-HSMT 24,7064 kg
82 Quét dung dịch chống thấm Phần II Chương V của E-HSMT 7,12 m2
83 Ốp tường gạch KT 300x300mm Phần II Chương V của E-HSMT 2,4 m2
84 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Phần II Chương V của E-HSMT 3,7 m2
85 Gia công và lắp đặt hoàn thiện giá để chân bằng Inox 304. Phần II Chương V của E-HSMT 99,26 kg
86 Bu lông nở sắt mạ kẽm M10 Phần II Chương V của E-HSMT 24 bộ
87 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 0,278 100m3
88 Bê tông nền, M200 Phần II Chương V của E-HSMT 1,2106 m3
89 Ván khuôn móng dài Phần II Chương V của E-HSMT 0,03 100m2
90 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,004 tấn
91 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0267 tấn
92 Cắt khe co dãn Phần II Chương V của E-HSMT 0,5712 100m
93 Biển báo hiệu " LỐI ĐI DÀNH CHO NGƯỜI KHUYẾT TẬT". Chất liệu mica Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
94 Mua Inox ống 201 làm lan can, tay vịn tam cấp lối lên xuống Phần II Chương V của E-HSMT 98,226 kg
95 Nắp chụp Inox Phần II Chương V của E-HSMT 24 cái
96 Sản xuất lan can Phần II Chương V của E-HSMT 0,0963 tấn
97 Lắp dựng lan can đường dốc Phần II Chương V của E-HSMT 11,7008 m2
98 Mua nước vận hành bể bơi Phần II Chương V của E-HSMT 930,603 m3
99 Biển nội quy Phần II Chương V của E-HSMT 1 Cái
100 Biển phân công phụ trách Phần II Chương V của E-HSMT 1 Cái
101 Biển khu vực bể bơi Phần II Chương V của E-HSMT 1 Cái
102 Biển cấm nhảy Phần II Chương V của E-HSMT 3 Cái
103 Biển tên phòng, biển cảnh báo Phần II Chương V của E-HSMT 9 Cái
104 Thước đo mực nước KT 150X800mm Phần II Chương V của E-HSMT 6 Cái
105 Tủ thuốc y tế treo tường (KT170X300X470) Phần II Chương V của E-HSMT 1 Tủ
106 Thùng rác HDPE 120L Phần II Chương V của E-HSMT 1 Cái
107 Giỏ rác Phần II Chương V của E-HSMT 2 Cái
108 Ghế quan sát hồ bơi Phần II Chương V của E-HSMT 1 Cái
109 Phao cứu hộ Phần II Chương V của E-HSMT 10 Cái
110 Móc cứu hộ cho bể bơi Phần II Chương V của E-HSMT 6 Cái
111 Máy bơm nước Phần II Chương V của E-HSMT 2 Cái
C HẠNG MỤC: BỂ ĐIỀU HÒA
1 Đào móng, đất cấp II Phần II Chương V của E-HSMT 1,7421 100m3 đất nguyên thổ
2 Ván khuôn móng dài Phần II Chương V của E-HSMT 0,0899 100m2
3 Bê tông lót móng, M100 Phần II Chương V của E-HSMT 5,3094 m3
4 Bê tông móng SX , M250 Phần II Chương V của E-HSMT 13,0772 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0681 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,9841 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK D18mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3842 tấn
8 Ván khuôn tường thẳng Phần II Chương V của E-HSMT 0,9975 100m2
9 Bê tông tường, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 10,9725 m3
10 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0741 tấn
11 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3234 tấn
12 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,8839 tấn
13 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 18mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,1534 tấn
14 Băng cản nước PVC V200 Phần II Chương V của E-HSMT 29,32 m
15 Ván khuôn xà dầm, giằng Phần II Chương V của E-HSMT 0,2197 100m2
16 Bê tông sàn mái, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 8,7657 m3
17 Ván khuôn sàn mái Phần II Chương V của E-HSMT 0,3921 100m2
18 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0095 tấn
19 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0779 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0494 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3674 tấn
22 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M7 Phần II Chương V của E-HSMT 86,7355 m2
23 Láng bể nước dày 2cm, vữa XM 75 Phần II Chương V của E-HSMT 40,7884 m2
24 Mua chất chống thấm Phần II Chương V của E-HSMT 552,408 kg
25 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Phần II Chương V của E-HSMT 159,1954 m2
26 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250 Phần II Chương V của E-HSMT 0,0648 m3
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Phần II Chương V của E-HSMT 0,0029 100m2
28 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK D8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0053 tấn
29 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
30 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 0,8307 100m3
31 Vân chuyển đất ra khỏi công trình Phần II Chương V của E-HSMT 0,9114 100m3 đất nguyên thổ
D HẠNG MỤC: TƯỜNG RÀO + MÁI CHE
1 Đào móng, đất cấp II Phần II Chương V của E-HSMT 2,0287 100m3
2 Bê tông lót móng, M100 Phần II Chương V của E-HSMT 18,1442 m3
3 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Phần II Chương V của E-HSMT 1,1827 100m2
4 Ván khuôn móng dài Phần II Chương V của E-HSMT 1,5341 100m2
5 Bê tông móng, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 12,1252 m3
6 Bê tông móng, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 40,8561 m3
7 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Phần II Chương V của E-HSMT 41,4689 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,5064 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK d12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,692 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16-18mm Phần II Chương V của E-HSMT 4,1317 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, D20-28mm Phần II Chương V của E-HSMT 1,4975 tấn
12 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 21,7425 m3
13 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 1,0998 100m3
14 Vận chuyển đất ra khỏi công trình Phần II Chương V của E-HSMT 0,9289 100m3
15 Bê tông cột, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 14,9816 m3
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Phần II Chương V của E-HSMT 1,8944 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,2919 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,6113 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK D20-28mm Phần II Chương V của E-HSMT 2,9298 tấn
20 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 6,2493 m3
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250 Phần II Chương V của E-HSMT 9,408 m3
22 Ván khuôn xà dầm, giằng Phần II Chương V của E-HSMT 1,1461 100m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,2449 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,2285 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16-18mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,9153 tấn
26 Ốp tường mặt trong tường rào thước gạch 300x600mm Phần II Chương V của E-HSMT 55,856 m2
27 Ốp chân tường ngoài nhà kích thước gạch 60x240mm Phần II Chương V của E-HSMT 48,5677 m2
28 Mua thép hình L30x3mm, khung xương hộp kỹ thuật bảo vệ ống thoát nước mái Phần II Chương V của E-HSMT 122,4 m2
29 Thép tấm làm bản mã các loại Phần II Chương V của E-HSMT 13,3875 kg
30 Gia công hệ khung dàn Phần II Chương V của E-HSMT 0,1328 tấn
31 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung Phần II Chương V của E-HSMT 0,1328 tấn
32 Bu lông nở sắt M10x80mm Phần II Chương V của E-HSMT 126 cái
33 Cung cấp và lắp đặt tấm Aluminium dày 5mm Phần II Chương V của E-HSMT 17 m2
34 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 72,018 m2
35 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M7 Phần II Chương V của E-HSMT 151,074 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 109,4506 m2
37 Sơn cột, dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 35,886 m2
38 Sơn cột trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 260,5246 m2
39 Mua thép ống D65x2, mạ kẽm Phần II Chương V của E-HSMT 395,545 kg
40 Thép tấm làm bản mã các loại Phần II Chương V của E-HSMT 32,823 kg
41 Bu long M10 Phần II Chương V của E-HSMT 84 cái
42 Gia công cột bằng thép hình Phần II Chương V của E-HSMT 0,419 tấn
43 Lắp cột thép các loại Phần II Chương V của E-HSMT 0,419 tấn
44 Mua thép Inox 201 KT 15x15x1mm Phần II Chương V của E-HSMT 554,9106 kg
45 Mua thép Inox 201 KT 20x40x1.5mm Phần II Chương V của E-HSMT 620,9454 kg
46 Bu lông nở sắt M8x80mm, Hàng rào RT3, RT6, RT7 Phần II Chương V của E-HSMT 60 cái
47 Sản xuất lan can Inox Phần II Chương V của E-HSMT 1,1528 tấn
48 Lắp dựng hàng rào inox Phần II Chương V của E-HSMT 206,5365 m2
49 Mua thép góc L50x40mm Phần II Chương V của E-HSMT 529,2588 kg
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 36,73 1m2
51 Lưới thép B40, D3.5mm Phần II Chương V của E-HSMT 55,8 m2
52 Sản xuất lan can Phần II Chương V của E-HSMT 0,5293 tấn
53 Lắp dựng hàng rào sắt Phần II Chương V của E-HSMT 55,8 m2
54 Mua sắt vuông đặc 10x10mm làm mũi mác Phần II Chương V của E-HSMT 48,552 kg
55 Mua thép hộp mạ kẽm Phần II Chương V của E-HSMT 54,672 kg
56 Bu lông nở sắt M10x80mm Phần II Chương V của E-HSMT 64 cái
57 Gia công hệ khung dàn Phần II Chương V của E-HSMT 0,1012 tấn
58 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung Phần II Chương V của E-HSMT 0,1012 tấn
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 2,4108 1m2
60 Bulông chờ đầu cột, liên kết cột - giàn mái, Bulông M20x600mm Phần II Chương V của E-HSMT 104 cái
61 Mua thép ống D90x5. D45x3 và D45x5 Phần II Chương V của E-HSMT 6,9003 tấn
62 Thép tấm làm bản mã các loại Phần II Chương V của E-HSMT 1,353 tấn
63 Mua thép C150x50x20x2 mm Phần II Chương V của E-HSMT 6,1565 tấn
64 Mua thép D16 làm giằng vì kèo Phần II Chương V của E-HSMT 0,3786 tấn
65 Sản xuất vì kèo thép khẩu độ lớn, 18 - >24m Phần II Chương V của E-HSMT 7,1075 tấn
66 Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m Phần II Chương V của E-HSMT 7,1075 tấn
67 Sản xuất xà gồ thép Phần II Chương V của E-HSMT 6,0063 tấn
68 Lắp dựng xà gồ thép Phần II Chương V của E-HSMT 6,0063 tấn
69 Sản xuất giằng mái thép Phần II Chương V của E-HSMT 1,3822 tấn
70 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 1.132,2093 1m2
71 Lắp dựng giằng thép Phần II Chương V của E-HSMT 1,3822 tấn
72 Cung cấp và lắp đặt ty xà gồ D10 Phần II Chương V của E-HSMT 79,4079 md
73 Thanh ren M10 Phần II Chương V của E-HSMT 17,6462 md
74 Bu lông M10x50 Phần II Chương V của E-HSMT 572 cái
75 Gia công, lắp đặt tăng đơ giằng mái, tăng đơ fi16mm Phần II Chương V của E-HSMT 42 cái
76 Cung cấp và lắp đặt bulong M12 Phần II Chương V của E-HSMT 1.188 cái
77 Thanh nẹp nhôm Phần II Chương V của E-HSMT 1.364,01 m
78 Thanh nẹp dưới thép lá 40x4mm Phần II Chương V của E-HSMT 2.810,8563 kg
79 Lắp dựng thanh nẹp dưới Phần II Chương V của E-HSMT 2,677 tấn
80 Hệ thống máng thu nước mái bể bơi bằng tôn mạ khổ 600mm, dày 0,45mm Phần II Chương V của E-HSMT 118 m
81 Sản xuất các kết cấu máng chứa, phễu Phần II Chương V của E-HSMT 0,2501 tấn
82 Lắp đặt kết cấu máng rót, chứa, phễu Phần II Chương V của E-HSMT 0,2501 tấn
83 Chống thấm cổ ống thoát nước mưa Phần II Chương V của E-HSMT 19 vị trí
84 Thanh treo máng thu nước mái bể bơi Phần II Chương V của E-HSMT 106 cái
85 Nẹp U nhựa bịt đầu 6mmx6m Phần II Chương V của E-HSMT 47,86 md
86 Lợp mái tấm nhựa thông minh Polycarbonate, tấm đặc dày 2,4mm, màu xanh hồ Phần II Chương V của E-HSMT 1.396,1333 m2
87 Mũ ke đầu vít Phần II Chương V của E-HSMT 5.576 cái
88 Cầu chắn rác inox Phần II Chương V của E-HSMT 15 cái
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,6 100m
90 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 11 cái
91 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 22 cái
92 Lắp dựng dàn giáo ngoài Phần II Chương V của E-HSMT 13,68 100m2
E HẠNG MỤC: KHU PHỤ TRỢ
1 Đào móng, đất cấp II Phần II Chương V của E-HSMT 2,2877 100m3 đất nguyên thổ
2 Bê tông lót móng, M100 Phần II Chương V của E-HSMT 7,5318 m3
3 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Phần II Chương V của E-HSMT 0,6274 100m2
4 Ván khuôn móng dài Phần II Chương V của E-HSMT 0,9984 100m2
5 Bê tông móng, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 16,1204 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,2964 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,1474 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3394 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Phần II Chương V của E-HSMT 1,0832 tấn
10 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 31,9943 m3
11 Khung móng M16x500mm Phần II Chương V của E-HSMT 5 bộ
12 Bê tông lót móng, M100 Phần II Chương V của E-HSMT 1,344 m3
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, M200 Phần II Chương V của E-HSMT 2,4784 m3
14 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Phần II Chương V của E-HSMT 0,0428 100m2
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,1584 tấn
16 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 3,6995 m3
17 Quét nước xi măng 2 nước Phần II Chương V của E-HSMT 23,5793 m2
18 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 41,7793 m2
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200 Phần II Chương V của E-HSMT 0,2006 m3
20 Ván khuôn giằng Phần II Chương V của E-HSMT 0,0313 100m2
21 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0056 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0298 tấn
23 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, M200 Phần II Chương V của E-HSMT 1,2 m3
24 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0582 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Phần II Chương V của E-HSMT 0,036 100m2
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Phần II Chương V của E-HSMT 5 1cấu kiện
27 Đắp đất tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 2,2529 100m3
28 Bê tông cột SX bằng máy trộn, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 3,0782 m3
29 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Phần II Chương V của E-HSMT 0,5597 100m2
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,051 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3915 tấn
32 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Phần II Chương V của E-HSMT 37,4552 m3
33 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 36,9017 m3
34 Ván khuôn xà dầm, giằng Phần II Chương V của E-HSMT 0,953 100m2
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,2599 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16-18mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,8664 tấn
37 Ván khuôn sàn mái Phần II Chương V của E-HSMT 2,1803 100m2
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,208 tấn
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 2,334 tấn
40 Bê tông lanh tô, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 0,8096 m3
41 Ván khuôn lanh tô Phần II Chương V của E-HSMT 0,1483 100m2
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0142 tấn
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0654 tấn
44 Bê tông nền, M150 Phần II Chương V của E-HSMT 12,275 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch si măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 59,9738 m3
46 Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 1,3653 m3
47 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Phần II Chương V của E-HSMT 125,6476 m2
48 Ốp tường phòng thay đồ, mặt trong tường rào thước gạch 300x600mm Phần II Chương V của E-HSMT 108,62 m2
49 Ốp chân tường kích thước gạch 150x300mm Phần II Chương V của E-HSMT 6,351 m2
50 Mua chất chống thấm Phần II Chương V của E-HSMT 917,4284 kg
51 Quét chống thấm tường bể Phần II Chương V của E-HSMT 264,3886 m2
52 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 232,6126 m2
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,186 100m
54 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
55 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
56 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 283,3174 m2
57 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 435,0724 m2
58 Trát trần, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 168,081 m2
59 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 435,0724 m2
60 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 451,3984 m2
61 Cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay toàn bộ kính, kính an toàn 6.38mm (sản phẩm bao gồm công vận chuyển, lắp đặt hoàn chỉnh, chưa bao gồm phụ kiện kim khí) Phần II Chương V của E-HSMT 21,56 m2
62 Cửa sổ nhựa lõi thép, cánh mở hất (sản phẩm bao gồm công vận chuyển, lắp đặt hoàn chỉnh, chưa bao gồm phụ kiện) Phần II Chương V của E-HSMT 2,16 m2
63 Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay khóa đơn điểm (bản lề 3D, khóa đơn điểm , tay nắm vấu chốt) Phần II Chương V của E-HSMT 8 bộ
64 Phụ kiện cửa sổ mở hất (bản lề A, chống sập, thanh chốt đa điểm, tay nắm vấu chốt) Phần II Chương V của E-HSMT 6 bộ
65 Cửa sổ 2 cánh mở trượt kính an toàn 6.38mm (sản phẩm bao gồm công vận chuyển, lắp đặt hoàn chỉnh, chưa bao gồm phụ kiện kim khí) Phần II Chương V của E-HSMT 21,06 m2
66 Phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh (bánh xe đơn, khóabán nguyệt, thanh day nhôm) Phần II Chương V của E-HSMT 9 bộ
67 Vách ngăn vệ sinh Compac vách WC (bao gồm cả phụ kiện Inox 304) Phần II Chương V của E-HSMT 104,329 m2
68 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc14x14mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,351 tấn
69 Lắp dựng hoa sắt cửa Phần II Chương V của E-HSMT 6,66 m2
70 Sơn tĩnh điện hoa sắt cửa sổ Phần II Chương V của E-HSMT 351,03 kg
71 Tủ để đồ bằng hệ tôn mạ kẽm 20 ngăn Phần II Chương V của E-HSMT 8 cái
72 Mua Inox ống 201dày 1.2mm làm tay vịn nhà vệ sinh cho người khuyết tật Phần II Chương V của E-HSMT 7,1 kg
73 Nắp chụp Inox của tay vịn dành cho người khuyết tật Phần II Chương V của E-HSMT 10 cái
74 Sản xuất lan Phần II Chương V của E-HSMT 0,0071 tấn
75 Chèn tấm xốp khe lún Phần II Chương V của E-HSMT 16,4256 m2
76 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa Phần II Chương V của E-HSMT 0,246 m2
77 Tôn úp nóc vị trí khe lún khổ 600mm dày 0.45mm Phần II Chương V của E-HSMT 4,72 m
78 Biển chỉ dẫn: "WC CHO NGƯỜI KHUYẾT TẬT " Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
79 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Phần II Chương V của E-HSMT 44,45 m2
80 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 2,6461 m3
81 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 28,1048 m2
82 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 28,1048 m2
83 Mua thép ống D90x2mm Phần II Chương V của E-HSMT 97,8282 kg
84 Thép tấm làm bản mã các loại Phần II Chương V của E-HSMT 47,6438 kg
85 Sản xuất cột bằng thép hình Phần II Chương V của E-HSMT 0,1455 tấn
86 Lắp cột thép các loại Phần II Chương V của E-HSMT 0,1455 tấn
87 Mua thép hộp làm xà gồ, dầm mái Phần II Chương V của E-HSMT 282,9 kg
88 Sản xuất dầm mái Phần II Chương V của E-HSMT 0,0764 tấn
89 Lắp dựng dầm mái Phần II Chương V của E-HSMT 0,0764 tấn
90 Sản xuất xà gồ thép Phần II Chương V của E-HSMT 0,2065 tấn
91 Lắp dựng xà gồ thép Phần II Chương V của E-HSMT 0,2065 tấn
92 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 22,2535 1m2
93 Khoan cấy bu lông M12 vào cấu kiện bê tông, hóa chất Ramset Phần II Chương V của E-HSMT 12 lỗ khoan
94 Cung cấp và lắp đặt bulong M12 Phần II Chương V của E-HSMT 20 cái
95 Thanh nẹp nhôm Phần II Chương V của E-HSMT 44,75 m
96 Thanh nẹp dưới thép lá 50x5mm Phần II Chương V của E-HSMT 46,9875 kg
97 Lắp dựng thanh nẹp dưới Phần II Chương V của E-HSMT 0,1065 tấn
98 Hệ thống máng thu nước mái bể bơi bằng tôn mạ khổ 600mm, dày 0,45mm Phần II Chương V của E-HSMT 15,65 m
99 Sản xuất các kết cấu máng chứa, phễu Phần II Chương V của E-HSMT 0,0332 tấn
100 Lắp đặt kết cấu máng rót, chứa, phễu Phần II Chương V của E-HSMT 0,0332 tấn
101 Chống thấm cổ ống thoát nước mưa Phần II Chương V của E-HSMT 2 vị trí
102 Thanh treo máng thu nước mái bể bơi Phần II Chương V của E-HSMT 16 cái
103 Lợp mái tấm nhựa thông minh Polycarbonate, tấm đặc dày 2,4mm, màu xanh hồ Phần II Chương V của E-HSMT 43,3694 m2
104 Mũ ke đầu vít Phần II Chương V của E-HSMT 172 cái
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,12 100m
106 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
107 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
108 Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác Inox Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
109 Lắp đặt tủ điện tổng 600x500x180mm dày 1,2 sơn tĩnh điện Phần II Chương V của E-HSMT 1 hộp
110 Lắp đặt MCCB-3P 80A, 10kA Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
111 Lắp đặt MCB-3P 40A, 10kA Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
112 Lắp đặt MCB-2P 40A, 6kA Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
113 Lắp đặt MCB-2P 30A, 6kA Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
114 Lắp đặt MCB-3P 20A, 10kA Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
115 Lắp đặt máy biến dòng cường độ dòng điện 300/5A, cl:0.5, s:10va Phần II Chương V của E-HSMT 3 bộ
116 Lắp đặt Volt kế + chuyển mạch volt 7 vị trí Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
117 Lắp đặt Ampe kế Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
118 Cung cấp và lắp đặt chuyển mạch Ampe 4 vị trí Phần II Chương V của E-HSMT 1 bộ
119 Cung cấp và lắp đặt đèn báo xanh đỏ Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
120 Cung cấp và lắp đặt chống sét lan truyền SPD 3P-40kA Phần II Chương V của E-HSMT 1 bộ
121 Cung cấp và lắp đặt thanh cái đồng 300a (cu 30x6) Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
122 Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường loại 12 module Phần II Chương V của E-HSMT 1 hộp
123 Lắp đặt MCB-2P 40A, 6kA Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
124 Lắp đặt RCBO-2P, 16A, 6kA Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
125 Lắp đặt MCB-1P, 16A, 6kA Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
126 Lắp đặt MCB-1P, 10A, 6kA Phần II Chương V của E-HSMT 5 cái
127 Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường loại 6 module Phần II Chương V của E-HSMT 1 hộp
128 Lắp đặt MCB-2P 30A, 6kA Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
129 Lắp đặt MCB-1P, 16A, 6kA Phần II Chương V của E-HSMT 5 cái
130 Lắp đặt MCB-1P, 10A, 6kA Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
131 Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường loại 8 module Phần II Chương V của E-HSMT 1 hộp
132 Lắp đặt MCB-2P 40A, 6kA Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
133 Lắp đặt MCB-1P, 16A, 6kA Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
134 Lắp đặt MCB-1P, 10A, 6kA Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
135 Lắp đặt tủ điện kích thước 600x500x180 mm dày 0,7 sơn tĩnh điện Phần II Chương V của E-HSMT 1 hộp
136 Lắp đặt Aptomat nhánh 3 pha 16A-6kA Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
137 Lắp đặt Aptomat nhánh 1 pha 6A-6kA Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
138 Lắp đặt cầu chì 1 pha 500V/2A Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
139 Lắp đặt công tắc tơ 3 pha 16A Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
140 Lắp đặt máy biến áp cách ly 250VA-220/24V Phần II Chương V của E-HSMT 1 bộ
141 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 50 m
142 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x2,5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 10 m
143 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =20mm Phần II Chương V của E-HSMT 10 m
144 Lắp đặt ống thép mạ kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,1 100m
145 Cung cấp và lắp đặt Rơ le nhiệt Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
146 Cung cấp và lắp đặt đèn báo D25 Phần II Chương V của E-HSMT 5 cái
147 Cung cấp và lắp đặt nút ấn D25 Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
148 Cung cấp và lắp đặt chuyển mạch tự động Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
149 Cung cấp và lắp đặt chuyển mạch chọn bơm Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
150 Cung cấp và lắp đặt máng nhựa 40x50mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
151 Cung cấp và lắp đặt cầu đấu điều khiển 10 mắt Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
152 Cung cấp và lắp đặt cầu đấu 20a 4 mắt Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
153 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 3 bóng Phần II Chương V của E-HSMT 16 bộ
154 Lắp đặt đèn bán cầu ốp tròn bóng led 300D/1x22W/220V Phần II Chương V của E-HSMT 68 bộ
155 Lắp đặt đèn gắn tường 13W/220V Phần II Chương V của E-HSMT 16 bộ
156 Lắp đèn pha trên cạn H >=3m Phần II Chương V của E-HSMT 22 bộ
157 Lắp đặt công tắc 1 hạt Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
158 Lắp đặt công tắc 2 hạt Phần II Chương V của E-HSMT 10 cái
159 Lắp đặt công tắc bình nóng lạnh 20A, 2 cực kèm đèn báo Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
160 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Phần II Chương V của E-HSMT 17 cái
161 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu loại chống nước Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
162 Lắp đặt đế âm chống cháy Phần II Chương V của E-HSMT 39 hộp
163 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 1.800 m
164 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 800 m
165 Lắp đặt cáp điện Cu/xlpe/pve 2x10mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 100 m
166 Lắp đặt cáp điện Cu/xlpe/pve 2x6mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 50 m
167 Lắp đặt dây tiếp địa Cu/pve 1x16mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 120 m
168 Lắp đặt dây tiếp địa Cu/pve 1x10mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 100 m
169 Lắp đặt dây tiếp địa Cu/pve 1x4mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 50 m
170 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D32mm Phần II Chương V của E-HSMT 250 m
171 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm Phần II Chương V của E-HSMT 1.500 m
172 Lắp đặt hộp chia 2, 3, 4 ngả Phần II Chương V của E-HSMT 134 hộp
173 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây KT 110x110mm Phần II Chương V của E-HSMT 50 hộp
174 Cắt sân bê tông Phần II Chương V của E-HSMT 13 10m
175 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Phần II Chương V của E-HSMT 2,925 m3
176 Vận chuyển phế thải ra khỏi công trình Phần II Chương V của E-HSMT 0,0293 100m3
177 Đào móng Phần II Chương V của E-HSMT 0,0585 100m3
178 Lắp đặt ống nhựa HDPE D85/65, bảo hộ cáp điện nguồn Phần II Chương V của E-HSMT 0,65 100 m
179 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 65 m
180 Bê tông nền, M200 Phần II Chương V của E-HSMT 2,925 m3
181 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 0,0585 100m3
182 Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
183 Lắp đặt cáp tín hiệu âm thanh 2x1,5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 350 m
184 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm Phần II Chương V của E-HSMT 315 m
185 Mua cáp mạng UTP Cat5E Phần II Chương V của E-HSMT 350 m
186 Lắp đặt dây cáp đồng UTP CAT 5E Phần II Chương V của E-HSMT 35 10 m
187 Lắp đặt cáp cấp nguồn 2x1,5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 200 m
188 Lắp đặt cáp cấp nguồn 2x2,5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 50 m
189 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm Phần II Chương V của E-HSMT 300 m
190 Đế âm Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
191 Mặt thoại, mạng Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
192 Lắp đặt đế âm, mặt thoại, mạng Phần II Chương V của E-HSMT 3 Ổ cắm
193 Nhân mạng RJ45+RJ11 Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
194 Bấm đầu RJ 45 Phần II Chương V của E-HSMT 3 Đầu
195 Mua cáp mạng UTP Cat5E Phần II Chương V của E-HSMT 80 m
196 Lắp đặt dây cáp đồng UTP CAT 5E Phần II Chương V của E-HSMT 8 10 m
197 Mua cáp tín hiệu Cat 3 2 pair Phần II Chương V của E-HSMT 80 m
198 Lắp đặt dây cáp tín hiệu Cat 3 2 pair Phần II Chương V của E-HSMT 8 10 m
199 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm Phần II Chương V của E-HSMT 100 m
200 Cung cấp và lắp đặt Switch mạng 24 port (cho mạng và camera) Phần II Chương V của E-HSMT 1 bộ
201 Cung cấp và lắp đặt Tổng đài điện thoại 8 số Phần II Chương V của E-HSMT 1 bộ
202 Cung cấp và lắp đặt Điện thoại bàn Phần II Chương V của E-HSMT 3 chiếc
203 Cung cấp và lắp đặt Bộ phát Wifi gắn trần Phần II Chương V của E-HSMT 1 chiếc
204 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Phần II Chương V của E-HSMT 2 bể
205 Lắp đặt xí bệt Phần II Chương V của E-HSMT 5 bộ
206 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Phần II Chương V của E-HSMT 5 cái
207 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Phần II Chương V của E-HSMT 2 bộ
208 Lắp đặt gương soi Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
209 Móc đơn treo quần áo bằng Inox 304 Phần II Chương V của E-HSMT 16 cái
210 Lắp đặt thanh treo khăn Phần II Chương V của E-HSMT 16 cái
211 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Phần II Chương V của E-HSMT 16 bộ
212 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Phần II Chương V của E-HSMT 16 cái
213 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Phần II Chương V của E-HSMT 4 bộ
214 Lắp đặt chậu tiểu nam Phần II Chương V của E-HSMT 2 bộ
215 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 10 cái
216 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Phần II Chương V của E-HSMT 2,63 100m
217 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,32 100m
218 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,53 100m
219 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Phần II Chương V của E-HSMT 2,1 100m
220 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,32 100m
221 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,4mm Phần II Chương V của E-HSMT 1,05 100m
222 Lắp đặt van chặn đường kính d=50mm Phần II Chương V của E-HSMT 8 cái
223 Lắp đặt van chặn đường kính d=40mm Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
224 Lắp đặt van chặn đường kính d=32mm Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
225 Lắp đặt van chặn đường kính d=25mm Phần II Chương V của E-HSMT 7 cái
226 Lắp đặt van 1 chiều đường kính d=40mm Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
227 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Phần II Chương V của E-HSMT 24 cái
228 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Phần II Chương V của E-HSMT 8 cái
229 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 18 cái
230 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50/32mm Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
231 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25/20mm Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
232 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Phần II Chương V của E-HSMT 22 cái
233 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 17 cái
234 Lắp đặt tê thu nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50/32mm Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
235 Lắp đặt tê thu nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/25mm Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
236 Lắp đặt tê thu nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25/20mm Phần II Chương V của E-HSMT 24 cái
237 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
238 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 15 cái
239 Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 46 cái
240 Lắp đặt tê ren, ĐK 20mm bằng inox Phần II Chương V của E-HSMT 5 cái
241 Lắp đặt ống nhựa UPVC D110, PN8 Phần II Chương V của E-HSMT 3,68 100m
242 Lắp đặt ống nhựa UPVC D90, PN8 Phần II Chương V của E-HSMT 2,1 100m
243 Lắp đặt ống nhựa UPVC D90, PN6 Phần II Chương V của E-HSMT 0,21 100m
244 Lắp đặt ống nhựa UPVC D60, PN6 Phần II Chương V của E-HSMT 0,03 100m
245 Lắp đặt ống nhựa UPVC D42, PN6 Phần II Chương V của E-HSMT 0,18 100m
246 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 8 cái
247 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
248 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
249 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/60mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
250 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 61 cái
251 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 29 cái
252 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
253 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 5 cái
254 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
255 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/42mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
256 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
257 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
258 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 36 cái
259 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 12 cái
260 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
261 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 50mm Phần II Chương V của E-HSMT 2,63 100m
262 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 40mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,53 100m
263 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 32mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,32 100m
264 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 2,1 100m
265 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,32 100m
266 Khử trùng ống nước - Đường kính 100mm Phần II Chương V của E-HSMT 3,68 100m
F HẠNG MỤC ĐƯỜNG ỐNG CÔNG NGHỆ
1 Ống PVC D200-8bar Phần II Chương V của E-HSMT 1,9 100m
2 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=200mm Phần II Chương V của E-HSMT 1,9 100m
3 Ống PVC D160-8bar Phần II Chương V của E-HSMT 0,81 100m
4 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=160mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,81 100m
5 Ống PVC D140-8bar Phần II Chương V của E-HSMT 0,54 100m
6 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=140mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,54 100m
7 Ống PVC D110-8bar Phần II Chương V của E-HSMT 0,7 100m
8 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,7 100m
9 Ống PVC D90-8bar Phần II Chương V của E-HSMT 0,29 100m
10 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=90mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,29 100m
11 Ống PVC D60-8bar Phần II Chương V của E-HSMT 0,29 100m
12 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=60mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,29 100m
13 Ống PVC D48-8bar Phần II Chương V của E-HSMT 0,1 100m
14 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=48mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,1 100m
15 Cút PVC D200 Phần II Chương V của E-HSMT 20 cái
16 Cút PVC D160 Phần II Chương V của E-HSMT 10 cái
17 Cút PVC D110 Phần II Chương V của E-HSMT 15 cái
18 Cút PVC D90 Phần II Chương V của E-HSMT 29 cái
19 Cút PVC D60 Phần II Chương V của E-HSMT 8 cái
20 Cút PVC D48 Phần II Chương V của E-HSMT 8 cái
21 Tê PVC D200 Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
22 Tê PVC D140 Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
23 Tê PVC D48 Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
24 Tê thu PVC D200/90 Phần II Chương V của E-HSMT 8 cái
25 Tê thu PVC D200/110 Phần II Chương V của E-HSMT 30 cái
26 Tê thu PVC D160/110 Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
27 Tê thu PVC D160/90 Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
28 Tê thu PVC D90/48 Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
29 Côn thu PVC D160/140 Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
30 Bạc thu PVC D200/110 Phần II Chương V của E-HSMT 5 cái
31 Bạc thu PVC D140/110 Phần II Chương V của E-HSMT 5 cái
32 Bạc thu PVC D110/60 Phần II Chương V của E-HSMT 33 cái
33 Nút bịt PVC D110 Phần II Chương V của E-HSMT 10 cái
34 Nút bịt PVC D200 Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
35 Nút bịt PVC D60 Phần II Chương V của E-HSMT 29 cái
36 Nút bịt PVC D48 Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
37 Băng trương nở Phần II Chương V của E-HSMT 5 cuộn
38 Sika Phần II Chương V của E-HSMT 2 bao
39 Ống gen cứng 20 Phần II Chương V của E-HSMT 100 m
40 Nối thẳng 20 ống gen Phần II Chương V của E-HSMT 50 cái
41 Càng cua 20 Phần II Chương V của E-HSMT 100 cái
42 Vít, nở D6 Phần II Chương V của E-HSMT 200 cái
43 Ống gen mềm 20 Phần II Chương V của E-HSMT 3 m
44 Dây dẫn điện 4 ruột 4x2,5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 60 m
45 Dây dẫn điện 2x2,5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 50 m
G HẠNG MỤC THIẾT BỊ BỂ BƠI
1 Bình lọc bể bơi Phần II Chương V của E-HSMT 4 chiếc
2 Máy bơm lọc Phần II Chương V của E-HSMT 4 chiếc
3 Cát lọc thạch anh Phần II Chương V của E-HSMT 3.600 kg
4 Đầu trả nước bể bơi Phần II Chương V của E-HSMT 24 chiếc
5 Nắp thu nước đáy bể bơi Phần II Chương V của E-HSMT 4 chiếc
6 thang bể bơi inox 316 chuyên dụng 3 bậc Phần II Chương V của E-HSMT 2 chiếc
7 thang bể bơi inox 316 chuyên dụng 4 bậc Phần II Chương V của E-HSMT 2 chiếc
8 thang bể bơi inox 316 chuyên dụng 5 bậc Phần II Chương V của E-HSMT 2 chiếc
9 Hệ van điều khiển Phần II Chương V của E-HSMT 1 hệ
10 Phao phân làn Phần II Chương V của E-HSMT 150 mét
11 Cốc neo phao vào thành bể Phần II Chương V của E-HSMT 6 chiếc
12 Tăng phao Phần II Chương V của E-HSMT 5 bộ
13 Mỏ neo phao Phần II Chương V của E-HSMT 5 bộ
14 Bục nhảy Phần II Chương V của E-HSMT 6 bộ
15 Bộ tự động điều khiển châm hóa chất Phần II Chương V của E-HSMT 1 bộ
16 Bơm định lượng điều chỉnh PH Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
17 Bơm định lượng điều chỉnh Clo Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
18 Bồn hóa chất Phần II Chương V của E-HSMT 2 bộ
19 Máy bơm vệ sinh Phần II Chương V của E-HSMT 1 chiếc
20 Xe đẩy hút vệ sinh, inox 304 Phần II Chương V của E-HSMT 1 chiếc
21 Sào nhôm 9m dùng để gắn các thiết bị vệ sinh Phần II Chương V của E-HSMT 1 chiếc
22 Vợt hớt rác Phần II Chương V của E-HSMT 1 chiếc
23 Ống mềm hút vệ sinh Phần II Chương V của E-HSMT 1 chiếc
24 bàn hút vệ sinh đáy hồ bơi nguyên khối Phần II Chương V của E-HSMT 1 chiếc
25 Chổi cọ bể bơi Phần II Chương V của E-HSMT 2 chiếc
26 Hệ thống tủ điều khiển hệ lọc Phần II Chương V của E-HSMT 1 hệ thống
27 Hệ thống đường ống công nghệ, dây điện, phụ kiện kết nối, nhân công lắp đặt và các công việc phụ trợ khác Phần II Chương V của E-HSMT 1 hệ thống
28 Nhân công test thử áp, vệ sinh 14 ngày Phần II Chương V của E-HSMT 1 trọn gói
29 Nhân công hướng dẫn vận hành, chuyển giao công nghệ 1 tháng Phần II Chương V của E-HSMT 1 trọn gói
30 Hóa chất phụ vụ nghiệm thu và vận hành thử 1 tháng Clodioxit (Clo2 10%) Phần II Chương V của E-HSMT 300 kg
H CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng cho yếu tố phát sinh khối lượng ≥ 4% x ( A+B+C+D+E+F+G) 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->