Gói thầu: Gói xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200652239-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/06/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HUYỆN BÙ ĐĂNG |
| Tên gói thầu | Gói xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200651430 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Ngân sách nhà nước năm 2020-2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 16:23:00 đến ngày 2020-06-28 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,791,987,945 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13,8758 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13,8758 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13,8758 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >5 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13,8758 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13,8758 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp IV | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13,8758 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13,8758 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >5 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13,8758 | 100m3 |
| 9 | Cung cấp đất cấp 3 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.983,15 | m3 |
| 10 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 19,8315 | 100m3 |
| 11 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,53 | 100m3 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường bù vênh bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/m2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 57,43 | 100m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa bù vênh, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3 cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 57,43 | 100m2 |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường láng nhựa hiện hữu bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/m2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 91,8 | 100m2 |
| 15 | Tưới lớp dính bám mặt đường vuốt nối bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/m2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,931 | 100m2 |
| 16 | Tưới nhựa thấm bám mặt đường mở rộng bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,3 kg/m2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 70,2 | 100m2 |
| 17 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5 cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 162 | 100m2 |
| 18 | Rải thảm mặt đường vuốt nối bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5 cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,931 | 100m2 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 219,675 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8,787 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7 | cái |
| 22 | Biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7 | cái |
| 23 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 135 | m2 |
| B | PHỤ TRỢ THI CÔNG: AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 4 | Biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 6 | Biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 7 | Cung cấp đèn cảnh báo dùng acquy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 8 | Cung cấp chóp nhựa phản quang | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20 | cái |
| 9 | Cung cấp chóp nhựa phản quang | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14 | cái |
| C | PHỤ TRỢ THI CÔNG: BÃI CHỨA VẬT LIỆU ĐÁ DĂM | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30 | 100m2 |
| 2 | Chi phí thuê bãi chứa CPĐD | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | tháng |
| 3 | Chi phí tưới nước, ủ ẩm CPĐD | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | m3 |
| 4 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,53 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 1000m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,53 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 5km bằng ôtô tự đổ 12T | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,53 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi