Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200637420-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng Trường Thành Phát |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200636344 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 08:23:00 đến ngày 2020-06-29 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,410,530,581 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XỬ LÝ NGẬP ÚNG CỤC BỘ TẠI ĐƯỜNG TRẦN VĂN ƠN, KHU 12 XÃ LONG ĐỨC VÀ ĐƯỜNG HƯƠNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN, chiều dày 5cm | Mục 2, Chương V | 3,96 | 100m |
| 2 | Cào bóc lớp nhựa 5cm | Mục 2, Chương V | 3,82 | 100m2 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 1 Km | Mục 2, Chương V | 0,192 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông mặt đường (đắp trả phần đào mương) đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 48,682 | m3 |
| 5 | Tưới nhựa dính bám, lượng nhựa 1kg/m2 | Mục 2, Chương V | 5,526 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12,5, dày 5cm | Mục 2, Chương V | 5,526 | 100m2 |
| 7 | Cung cấp trụ và biển báo tam giác cạnh 70cm | Mục 2, Chương V | 2 | |
| 8 | Lắp đặt trụ và biển báo tam giác cạnh 70cm | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 9 | Đào bỏ mương đá hộc B400 (đoạn từ cống ngang 800x800 ra đến cống hộp B1600 (bên phải tuyến) | Mục 2, Chương V | 15,2 | m3 |
| 10 | Đào bỏ kết cấu đường cũ, máy đào <=0,8m3, đất cấp IV | Mục 2, Chương V | 8,382 | m3 |
| 11 | Đào móng mương, máy đào <=0,8m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 7,428 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ trong phạm vi 1 Km | Mục 2, Chương V | 7,58 | 100m3 |
| 13 | Bê tông lót móng mương, cửa xả, đá 4x6 mác 150 | Mục 2, Chương V | 76,632 | m3 |
| 14 | Cốt thép mương, gờ gác đan, đk <=10mm | Mục 2, Chương V | 6,81 | tấn |
| 15 | Cốt thép mương cống, đk >10mm | Mục 2, Chương V | 0,259 | tấn |
| 16 | Sản xuất thép hình bọc cạnh đan | Mục 2, Chương V | 0,028 | tấn |
| 17 | Ván khuôn mương, hố ga, gờ gác đan | Mục 2, Chương V | 25,584 | 100m2 |
| 18 | Bê tông mương, hố ga, gờ gác đan đá 1x2 mác 250 | Mục 2, Chương V | 326,308 | m3 |
| 19 | Đắp trả mương bằng cát, độ chặt yêu cầu K95 | Mục 2, Chương V | 0,624 | 100m3 |
| 20 | Cốt thép bê tông đúc sẵn nắp đan, Đk <=10mm | Mục 2, Chương V | 4,989 | tấn |
| 21 | Cốt thép bê tông đúc sẵn nắp đan, Đk >10mm | Mục 2, Chương V | 26,12 | tấn |
| 22 | Bê tông đúc sẵn nắp đan mương dọc, hố ga đá 1x2, mác 250 | Mục 2, Chương V | 63,84 | m3 |
| 23 | Bê tông đúc sẵn nắp đan mương ngang, đá 1x2, mác 300 | Mục 2, Chương V | 0,462 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ bê tông đúc sẵn nắp đan | Mục 2, Chương V | 3,356 | 100m2 |
| 25 | Lắp đặt nắp đan mương, hố ga đúc sẵn | Mục 2, Chương V | 833 | cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi