Gói thầu: Thi công xây dựng công trình (gói 3)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200654118-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/06/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ và Xây dựng Hoàng Duy |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình (gói 3) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200654003 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trung ương, ngân sách huyện và ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 16:07:00 đến ngày 2020-06-28 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,492,146,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *\1- Nền đường | |||
| 1 | Đào nền, khuôn = máy đào, ĐC 3 | Chương V-HSMT | 1.278,64 | 1 m3 |
| 2 | Đào đất rãnh dọc bằng máy đào, ĐC3 | Chương V-HSMT | 173,06 | 1 m3 |
| 3 | Đắp nền đường lu lèn chặt K95 (tận dụng) | Chương V-HSMT | 498,9 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển đổ đi 1 km đầu tiên, ĐC 3 | Chương V-HSMT | 887,943 | 1 m3 |
| B | *\2- Mặt đường BTXM | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 | Chương V-HSMT | 714,327 | 1 m3 |
| 2 | Lót bao nilon | Chương V-HSMT | 4.474,71 | 1 m2 |
| 3 | Lớp móng bằng CPĐD loại II | Chương V-HSMT | 517,33 | 1 m3 |
| 4 | Nhựa đường chèn khe | Chương V-HSMT | 243,96 | Kg |
| 5 | Gỗ gòn làm khe giãn | Chương V-HSMT | 1,423 | m3 |
| 6 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V-HSMT | 466,202 | 1 m2 |
| 7 | Cắt khe co sâu 2cm, rộng 1cm | Chương V-HSMT | 78,55 | 10 m |
| 8 | Cắt khe giãn sâu 2cm, rộng 2cm | Chương V-HSMT | 11,55 | 10 m |
| C | *\3- Thoát nước ngang | |||
| 1 | Bê tông ống cống đúc sẵn M250 đá 1x2 | Chương V-HSMT | 3,92 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn thép ống cống đúc sẵn | Chương V-HSMT | 76,8 | 1 m2 |
| 3 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Chương V-HSMT | 0,507 | 1 tấn |
| 4 | Cốt thép ống cống d<=18mm | Chương V-HSMT | 0,263 | 1 tấn |
| 5 | Quét nhựa ống cống | Chương V-HSMT | 18,2 | 1 m2 |
| 6 | Lắp dựng ống cống V50, L=1m | Chương V-HSMT | 16 | 1 đoạn |
| 7 | Nối ống BT V50 bằng PP xảm | Chương V-HSMT | 13 | 1mối nối |
| 8 | Gia công cốt thép mối nối + bảo vệ d<=10 mm | Chương V-HSMT | 0,123 | Tấn |
| 9 | Đệm cát | Chương V-HSMT | 4,37 | 1 m3 |
| 10 | Bê tông bù phụ mặt đường M250 đá 2x4 | Chương V-HSMT | 0,46 | 1 m3 |
| 11 | Ván khuôn bù phụ mặt đường bê tông | Chương V-HSMT | 1,31 | 1 m2 |
| 12 | Đệm CPĐD loại 2 hai bên cống | Chương V-HSMT | 7,06 | 1 m3 |
| 13 | Bê tông móng M150 đá 4x6 | Chương V-HSMT | 2,37 | 1 m3 |
| 14 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | Chương V-HSMT | 0,74 | 1 m3 |
| 15 | Ván khuôn | Chương V-HSMT | 13,74 | 1 m2 |
| 16 | Đệm cát | Chương V-HSMT | 0,47 | 1 m3 |
| 17 | Bê tông móng M150 đá 4x6 | Chương V-HSMT | 2,37 | 1 m3 |
| 18 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | Chương V-HSMT | 0,74 | 1 m3 |
| 19 | Ván khuôn | Chương V-HSMT | 13,74 | 1 m2 |
| 20 | Đệm cát | Chương V-HSMT | 0,47 | 1 m3 |
| 21 | Đào đất hố móng, ĐC 3 | Chương V-HSMT | 29,42 | 1 m3 |
| 22 | Lấp đất hố móng | Chương V-HSMT | 9,8 | 1 m3 |
| D | *\4- Gia cố mái taluy | |||
| 1 | Đào đất hố móng, ĐC 3 | Chương V-HSMT | 12,11 | 1 m3 |
| 2 | Lấp đất hố móng | Chương V-HSMT | 6,92 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông mái M150 đá 2x4 | Chương V-HSMT | 8,834 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn mái taluy | Chương V-HSMT | 0,757 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông chân khay M150 đá 4x6 | Chương V-HSMT | 4,54 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn chân khay | Chương V-HSMT | 30,702 | 1 m2 |
| 7 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Chương V-HSMT | 0,973 | m3 |
| 8 | ống nhựa PVC D50 | Chương V-HSMT | 5,5 | 1 m |
| 9 | Đệm cát | Chương V-HSMT | 0,65 | 1 m3 |
| E | *\5- Nút giao thông | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 | Chương V-HSMT | 46,475 | 1 m3 |
| 2 | Lót bao nilon | Chương V-HSMT | 290,47 | 1 m2 |
| 3 | Lớp móng bằng CPĐD loại II | Chương V-HSMT | 34,856 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V-HSMT | 17,87 | 1 m2 |
| 5 | Đào nền, khuôn = máy đào, ĐC 3 | Chương V-HSMT | 45,095 | 1 m3 |
| 6 | Đắp nền đường lu lèn chặt K95 (tận dụng) | Chương V-HSMT | 27,886 | 1 m3 |
| F | *\6- An toàn giao thông | |||
| 1 | Đào móng biển báo, ĐC 3 | Chương V-HSMT | 1,008 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Chương V-HSMT | 0,974 | 1 m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo tam giác cạnh A=70cm | Chương V-HSMT | 5 | 1 Cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt biển báo tròn D=70cm | Chương V-HSMT | 4 | 1 Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi