Gói thầu: Gói thấu số 01: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200647592-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | SỞ GIAO THÔNG VẬN TẢI TỈNH BẮC GIANG |
| Tên gói thầu | Gói thấu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200571597 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách trung ương cấp bổ sung có mục tiêu cho ngân sách địa phương (nguồn 35% thu phí sử dụng đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 07:38:00 đến ngày 2020-06-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,902,383,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp I | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 1,1187 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 43,3414 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 15,786 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 4,0337 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại II | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,8413 | 100m3 |
| 2 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại I | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 5,9114 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 1,952 | 100m2 |
| 4 | Bê tông XM đá 2x4, mác 150 dày 20cm | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 188,99 | m3 |
| 5 | Bê tông XM đá 2x4, mác 200 dày 20cm | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 29,12 | m3 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường, hàm lượng 0,5 kg/m2 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 333,3093 | 100m2 |
| 7 | Tưới lớp thấm bám mặt đường, hàm lượng 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 38,5479 | 100m2 |
| 8 | Thảm mặt đường bê tông nhựa C12,5 (hàm lượng nhựa 5%), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 371,8572 | 100m2 |
| C | VUỐT NỐI ĐƯỜNG NGANG | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường, hàm lượng 0,5 kg/m2 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 13,1586 | 100m2 |
| 2 | Thảm mặt đường bê tông nhựa C12,5 (hàm lượng nhựa 5%), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 13,1586 | 100m2 |
| D | BÊ TÔNG MẶT NGẦM TẠI CÁC VỊ TRÍ HƯ HỎNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 111,58 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,6062 | 100m2 |
| 3 | Bê tông XM đá 2x4, mác 250 dày 25cm | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 153,05 | m3 |
| E | CỐNG QUA ĐƯỜNG TẠI CỌC P10C ( KM0+699.84) | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,0744 | 100m3 |
| 2 | Lớp đá đệm móng | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,85 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,0148 | 100m2 |
| 4 | Bê tông XM móng đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,28 | m3 |
| 5 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 1,81 | m3 |
| 6 | Trát tường hố ga, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 6,83 | m2 |
| 7 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,039 | 100m2 |
| 8 | Bê tông XM mũ mố đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,08 | m3 |
| 9 | Cống hộp BTCT M300, KT: 600x600mm dày 120mm- tải trọng C | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 7 | m |
| 10 | Lắp đặt cống hộp | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 7 | cấu kiện |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,0128 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,079 | tấn |
| 13 | Bê tông XM tấm đan đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,48 | m3 |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 4 | cấu kiện |
| 15 | Đắp đất hoàn trả mang cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,0196 | 100m3 |
| F | RÃNH HỘP BTCT - THÂN RÃNH ĐÚC SẴN | |||
| 1 | Lớp đá đệm móng | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 47,6 | m3 |
| 2 | Ván khuôn rãnh | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 15,232 | 100m2 |
| 3 | Bê tông XM rãnh hộp đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 144,23 | m3 |
| 4 | Cốt thép rãnh hộp, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 3,4362 | tấn |
| 5 | Cốt thép rãnh hộp, đường kính <= 18mm | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 4,4297 | tấn |
| 6 | Vữa XM M100 dày 2cm | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 144,23 | m2 |
| 7 | Lắp đặt rãnh hộp | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 476 | cấu kiện |
| G | RÃNH HỘP BTCT - TẤM ĐAN ĐÚC SẴN | |||
| 1 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 2,48 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép rãnh hộp, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 5,8315 | tấn |
| 3 | Bê tông XM tấm đan đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 52,36 | m3 |
| 4 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 476 | cấu kiện |
| H | AN TOÀN GIAO THÔNG - BIỂN BÁO | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 9,24 | m3 |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 42 | cái |
| 3 | Cột biển báo D90 sơn trắng - đỏ | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 147 | m |
| 4 | Biển báo tam giác A=700mm | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 42 | cái |
| I | AN TOÀN GIAO THÔNG - SƠN KẺ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 4,0 mm | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 258,75 | m2 |
| J | AN TOÀN GIAO THÔNG - CỌC H | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 6,264 | m3 |
| 2 | Bê tông XM cọc H mác 150 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 4,61 | m3 |
| 3 | Làm cọc H BTXM | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 87 | cái |
| 4 | Gia công tấm thép cọc H | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,1869 | tấn |
| 5 | Lắp ráp cấu kiện sắt thép bằng đinh vít cho cọc H | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 348 | con |
| 6 | Dán lớp phản quang Serier DG 3900 (loại IV) cọc H | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 8,7696 | m2 |
| K | AN TOÀN GIAO THÔNG - Cột KM | |||
| 1 | Đào móng cột KM | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 1,71 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cột Km mác 150 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 1,08 | m3 |
| 3 | Gia công thùng chụp cột Km bằng thép tấm | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,1253 | tấn |
| 4 | Lắp ráp cấu kiện sắt thép bulong cho cọc KM | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 9 | con |
| 5 | Dán lớp phản quang Serier DG 3900 (loại IV) cột Km | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 7,983 | m2 |
| 6 | Lắp ráp cấu kiện sắt thép bằng liên kết hàn | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 4,122 | 10m |
| 7 | Ống thép làm cột KM D80(mm) | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 27 | m |
| 8 | Cốt thép D<10 chống xoay chân cột Km | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được phê duyệt | 0,0323 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi