Gói thầu: Gói thầu xây lắp (bao gồm giá trị xây lắp sau thuế và chi phí hạng mục chung)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200620665-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Thiết kế và Xây dựng Tây Đô
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp (bao gồm giá trị xây lắp sau thuế và chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200611642
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-18 19:54:00 đến ngày 2020-06-30 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,912,752,756 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Phần 2 Chương V 1 Khoản
2 Chi phí một số hạng mục chung Phần 2 Chương V 1 Khoản
B HẠNG MỤC XÂY LẮP
C PHẦN NỀN ĐƯỜNG
1 Dọn dẹp mặt bằng Phần 2 Chương V 31,72 100m2
2 Đào xúc nền + vét hữu cơ bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II Phần 2 Chương V 11,723 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Phần 2 Chương V 11,723 100m3
4 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Phần 2 Chương V 11,723 100m3
5 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Phần 2 Chương V 31,72 100m2
6 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Phần 2 Chương V 36,478 100m2
7 Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,98 Phần 2 Chương V 24,306 100m3
D PHẦN MẶT ĐƯỜNG
1 Trải cấp phối đá dăm ( 0x4 ) gia cố lề Phần 2 Chương V 1,4274 100m3
2 Bù vênh mặt đường cấp phối đá dăm (0x4) Phần 2 Chương V 12,593 100m3
3 Trải cấp phối đá dăm 0x4 lớp trên dày 30cm Phần 2 Chương V 7,212 100m3
4 Rải giấy dầu lớp cách ly Phần 2 Chương V 26,962 100m2
5 Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Phần 2 Chương V 432,7236 m3
6 Ván khuôn tường thẳng dày <=4,5cm Phần 2 Chương V 2,8548 100m2
7 Gia cố bờ kênh rạch bằng cừ tràm Phần 2 Chương V 806,6 100m
8 Cung cấp cừ tràm kẹp cổ Phần 2 Chương V 2.180
9 Cung cấp phên tre chắn đất Phần 2 Chương V 1.308
10 Cung cấp kẽm buộc đầu cừ Phần 2 Chương V 1.209,9
E TỔ CHỨC GIAO THÔNG
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II Phần 2 Chương V 29,052 m3
2 Bê tông lót móng <=250cm đá 4x6, M150 Phần 2 Chương V 4,781 m3
3 Bê tông đá 1x2, M200 móng biển báo 24,228 m3
4 SXLD, tháo dỡ ván khuôn trụ biển báo Phần 2 Chương V 10,5232 100m2
5 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác Phần 2 Chương V 1 cái
6 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn Phần 2 Chương V 1 cái
7 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật 30x50cm Phần 2 Chương V 1 cái
8 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90, vữa BT mác 150 Phần 2 Chương V 3 cái
9 Làm cọc tiêu biển BTCT Phần 2 Chương V 524 cái
10 Cốt thép tròn D<=10 cọc tiêu Phần 2 Chương V 0,8594 tấn
11 Bê tông đá 1x2, M200 đúc sẵn cọc tiêu Phần 2 Chương V 11,79 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->