Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200653539-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/06/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hoa Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200617229 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 16:46:00 đến ngày 2020-06-25 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,199,412,151 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà đa năng: Phần móng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào-đất cấp II | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1,3925 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công-đất cấp II | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 15,4728 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,176 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 5,896 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,0645 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1,2201 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,7563 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 14,7755 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,3136 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 9,3444 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 50 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 38,6232 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, vữa xi măng mác 50 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 3,1997 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,2214 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 2,2574 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,4768 | 100m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 14,351 | m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,9617 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất tôn nền móng nhà | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 150,6218 | m3 |
| 19 | Mua đất đắp nền móng nhà | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 246,7918 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 2,7887 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 2,7887 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 2,7887 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1,0315 | 100m3 |
| 24 | Trát tường móng ngoài, vữa XM M75 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 35,7 | m2 |
| B | Nhà đa năng: Phần kết cấu | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 6,7083 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1,2197 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,1538 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1,0496 | tấn |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 17,1089 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1,937 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,3297 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 2,6594 | tấn |
| 9 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 29,4912 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 2,9491 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 3,0475 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 2,9575 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,2967 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,3174 | tấn |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 50 | cái |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1,138 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,166 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,1269 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,0575 | tấn |
| 20 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, vữa xi măng mác 50 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 91,3275 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, vữa xi măng mác 50 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 5,4468 | m3 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 3,2865 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, vữa xi măng mác 50 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,8874 | m3 |
| 24 | Lát đá granit bậc tam cấp | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 42,255 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài, vữa XM M75 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 665,15 | m2 |
| 26 | Trát tường trong, vữa XM M50 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 488,9 | m2 |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, vữa XM M75 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 104,082 | m2 |
| 28 | Trang trí chân cột, đầu cột | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 11 | cái |
| 29 | Trang trí LAM | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 10 | cái |
| 30 | Trang trí lan can | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1 | cái |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 53,9472 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 294,912 | m2 |
| 33 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 16,6504 | m2 |
| 34 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 64,8 | m2 |
| 35 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 85,2 | m |
| 36 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 23,0112 | m3 |
| 37 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 244,236 | m2 |
| 38 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, vữa xi măng mác 50 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,6217 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài, vữa XM M75 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 2,826 | m2 |
| 40 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,044 | 100m3 |
| 41 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1,256 | m3 |
| 42 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 2,826 | m2 |
| 43 | Gia công xà gồ thép | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1,5417 | tấn |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 136,0384 | 1m2 |
| 45 | Lắp dựng xà gồ thép | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1,5417 | tấn |
| 46 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 3,5872 | 100m2 |
| 47 | Cửa đi 2 cánh mở quay cửa lim Nam Phi pa nô kính, kính dày 5 ly (bao gồm cả phụ kiện) | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 25,92 | m2 |
| 48 | Cửa sổ 2 cánh mở quay cửa lim Nam Phi pa nô kính, kính dày 5 ly (bao gồm cả phụ kiện) | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 33,12 | m2 |
| 49 | Hoa sắt cửa các loại(thép hộp 26x13x1.4) | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 33,12 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 665,15 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 941,8412 | m2 |
| C | Nhà đa năng: Phần Điện | |||
| 1 | Lắp đặt quạt trần | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 16 | cái |
| 2 | Lắp đặt đèn chống nổ có chụp | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 5 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 20 | bộ |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 5 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt ô cắm đôi | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 28 | cái |
| 10 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 400 | m |
| 11 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 130 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 70 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 50 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 350 | m |
| 15 | Tủ điện tổng | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 30 | hộp |
| D | Nhà đa năng: Phần thoát nước mái | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 2 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 30 | cái |
| 3 | Đai inox giữ ống | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 30 | cái |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 5 | cái |
| 5 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 5 | cái |
| 6 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 4 | cọc |
| 7 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 60 | m |
| 8 | Hộp kiểm tra | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Giá đỡ giây | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 10 | cái |
| 10 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công-đất cấp II | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 46,7821 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 7,6658 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,4028 | 100m2 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,1559 | 100m3 |
| 14 | Xây rãnh thoát nước gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 50 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 8,7516 | m3 |
| 15 | Trát tường trong, vữa XM M75 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 65,16 | m2 |
| 16 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 4,2344 | m3 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,1979 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,4663 | tấn |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 99 | cái |
| E | Phần sân sơ chế + sân BT | |||
| 1 | Xây tường chắn gạch bê tông rỗng, vữa xi măng mác 50 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,3499 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài, vữa XM M75 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 8,065 | m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 22,32 | m3 |
| 4 | Lát gạch chống trơn Gạch TQ | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 154,5 | m2 |
| 5 | Cửa xếp | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 9,6 | m2 |
| 6 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 22,8 | m2 |
| 7 | Đào móng bằng máy đào, -đất cấp II | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,5472 | 100m3 |
| 8 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 4,56 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 2 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,3418 | tấn |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 2,2001 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,0276 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,1746 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,0727 | 100m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,7999 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 75 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 7,557 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,0388 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,0242 | 100m2 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,2666 | m3 |
| 20 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 49,152 | m2 |
| 21 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 29,3344 | m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 2,0347 | m3 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,0994 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,2024 | tấn |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 18 | cái |
| F | Nhà hiệu bộ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 203,434 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 203,434 | m2 |
| 3 | Cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ Việt Pháp | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 3 | m2 |
| 4 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm (Gạch cotto HẠ Long màu đỏ) | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 46 | m2 |
| G | Lớp học 1 tầng 6 phòng | |||
| 1 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1.295,28 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 55,08 | m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 55,08 | m3 |
| 4 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm (gạch chống trơn) | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 55,08 | m2 |
| 5 | Vách ngăn nhà vệ sinh tấm coposite | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 35,64 | m2 |
| 6 | Lắp đặt xí bệt | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 6 | bộ |
| 7 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 6 | bộ |
| H | Lớp học 1 tầng 4 phòng | |||
| 1 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 626,4495 | m2 |
| 2 | Cửa sổ pano kính (gỗ lim Nam Phi) | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 9 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 36,72 | m2 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 36,72 | m3 |
| 5 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm (gạch chống trơn) | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 36,72 | m2 |
| 6 | Vách ngăn nhà vệ sinh | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 23,76 | m2 |
| 7 | Lắp đặt xí bệt | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 4 | bộ |
| I | Tường rào | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, vữa xi măng mác 50 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 4,7978 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài, vữa XM M75 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 87,232 | m2 |
| 3 | Sơn tường rào không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 693 | m2 |
| J | Nhà kho, nhà xe giáo viên | |||
| 1 | Thay máng nước | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 16 | m |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công-đất cấp II | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 14,698 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1,7498 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, vữa xi măng mác 50 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 8,12 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,0295 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,2444 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,164 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1,8044 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, vữa xi măng mác 50 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 16,4098 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, vữa xi măng mác 50 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,7484 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,019 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,0243 | 100m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,2673 | m3 |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,33 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,0304 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,0248 | tấn |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 8 | cái |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,6613 | m3 |
| 19 | Xây bậc tam cấp gạch bê tông rỗng, vữa xi măng mác 50 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1,2938 | m3 |
| 20 | Lát đá granit bậc tam cấp | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 9,2 | m2 |
| 21 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,1176 | 100m3 |
| 22 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 2,613 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, vữa XM M75 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 65,518 | m2 |
| 24 | Trát tường trong, vữa XM M50 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 90,466 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 26,1304 | m2 |
| 26 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 65,518 | m2 |
| 27 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 90,466 | m2 |
| 28 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,0206 | tấn |
| 29 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,0206 | tấn |
| 30 | Gia công xà gồ thép | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,2235 | tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,2235 | tấn |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,408 | 100m2 |
| 33 | Cửa đi 2 cánh mở quay cửa lim Nam Phi pha nô kính trắng 5 ly (bao gồm cả phụ kiện) | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 3,24 | m2 |
| 34 | Cửa đi 1 cánh mở quay cửa lim Nam Phi pha nô kính trắng 5 ly (bao gồm cả phụ kiện) | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 2,43 | m2 |
| 35 | Cửa sổ 2 cánh mở quay cửa lim Nam Phi pha nô kính trắng 5 ly | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 5,76 | m2 |
| 36 | Hoa sắt cửa các loại(thép hộp 26x13x1.4) | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 5,76 | m2 |
| 37 | Lắp đặt quạt treo tường | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt đèn chống nổ có chụp | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 39 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 40 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt ô cắm đôi | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 35 | m |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 50 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 30 | m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 47 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 4 | cái |
| 48 | Đai inox giữ ống | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 4 | cái |
| 49 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 6,87 | m3 |
| K | Mái tôn | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công-đất cấp II | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,1536 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,0128 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,128 | m3 |
| 4 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,3413 | tấn |
| 5 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,3413 | tấn |
| 6 | Gia công xà gồ thép | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,4319 | tấn |
| 7 | Lắp dựng xà gồ thép | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,4319 | tấn |
| 8 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ. | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 0,9171 | 100m2 |
| 9 | Tấm chắn bằng nhựa trắng: | Có BVTKTC kèm theo E-HSMT | 29,735 | m2 |
| L | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng cho yếu tố khối lượng phát sinh. | Theo quy định | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi