Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200653539-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/06/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Hoa Lộc
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200617229
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 04 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-18 16:46:00 đến ngày 2020-06-25 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,199,412,151 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà đa năng: Phần móng
1 Đào móng bằng máy đào-đất cấp II Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1,3925 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công-đất cấp II Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 15,4728 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,176 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 5,896 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,0645 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1,2201 tấn
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,7563 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 14,7755 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,3136 100m2
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 9,3444 m3
11 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 50 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 38,6232 m3
12 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, vữa xi măng mác 50 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 3,1997 m3
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,2214 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 2,2574 tấn
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,4768 100m2
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 14,351 m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,9617 100m3
18 Đắp đất tôn nền móng nhà Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 150,6218 m3
19 Mua đất đắp nền móng nhà Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 246,7918 m3
20 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 2,7887 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 2,7887 100m3
22 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 2,7887 100m3
23 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1,0315 100m3
24 Trát tường móng ngoài, vữa XM M75 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 35,7 m2
B Nhà đa năng: Phần kết cấu
1 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 6,7083 m3
2 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1,2197 100m2
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,1538 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1,0496 tấn
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 17,1089 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1,937 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,3297 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 2,6594 tấn
9 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 29,4912 m3
10 Ván khuôn gỗ sàn mái Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 2,9491 100m2
11 Lắp dựng cốt thép sàn mái Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 3,0475 tấn
12 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 2,9575 m3
13 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,2967 100m2
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,3174 tấn
15 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 50 cái
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1,138 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,166 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,1269 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,0575 tấn
20 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, vữa xi măng mác 50 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 91,3275 m3
21 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, vữa xi măng mác 50 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 5,4468 m3
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 3,2865 m3
23 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, vữa xi măng mác 50 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,8874 m3
24 Lát đá granit bậc tam cấp Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 42,255 m2
25 Trát tường ngoài, vữa XM M75 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 665,15 m2
26 Trát tường trong, vữa XM M50 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 488,9 m2
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, vữa XM M75 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 104,082 m2
28 Trang trí chân cột, đầu cột Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 11 cái
29 Trang trí LAM Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 10 cái
30 Trang trí lan can Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1 cái
31 Trát xà dầm, vữa XM M75 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 53,9472 m2
32 Trát trần, vữa XM M75 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 294,912 m2
33 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 16,6504 m2
34 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 64,8 m2
35 Đắp phào kép, vữa XM M75 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 85,2 m
36 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 23,0112 m3
37 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 244,236 m2
38 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, vữa xi măng mác 50 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,6217 m3
39 Trát tường ngoài, vữa XM M75 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 2,826 m2
40 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,044 100m3
41 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1,256 m3
42 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 2,826 m2
43 Gia công xà gồ thép Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1,5417 tấn
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 136,0384 1m2
45 Lắp dựng xà gồ thép Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1,5417 tấn
46 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 3,5872 100m2
47 Cửa đi 2 cánh mở quay cửa lim Nam Phi pa nô kính, kính dày 5 ly (bao gồm cả phụ kiện) Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 25,92 m2
48 Cửa sổ 2 cánh mở quay cửa lim Nam Phi pa nô kính, kính dày 5 ly (bao gồm cả phụ kiện) Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 33,12 m2
49 Hoa sắt cửa các loại(thép hộp 26x13x1.4) Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 33,12 m2
50 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 665,15 m2
51 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 941,8412 m2
C Nhà đa năng: Phần Điện
1 Lắp đặt quạt trần Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 16 cái
2 Lắp đặt đèn chống nổ có chụp Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 5 bộ
3 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 20 bộ
4 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 5 cái
5 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt công tắc 1 hạt Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt công tắc 2 hạt Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 2 cái
8 Lắp đặt công tắc 4 hạt Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 4 cái
9 Lắp đặt ô cắm đôi Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 28 cái
10 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 400 m
11 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 130 m
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 70 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 50 m
14 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 350 m
15 Tủ điện tổng Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1 cái
16 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 30 hộp
D Nhà đa năng: Phần thoát nước mái
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,6 100m
2 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 30 cái
3 Đai inox giữ ống Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 30 cái
4 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 5 cái
5 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 5 cái
6 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 4 cọc
7 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 60 m
8 Hộp kiểm tra Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1 cái
9 Giá đỡ giây Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 10 cái
10 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công-đất cấp II Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 46,7821 m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 7,6658 m3
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,4028 100m2
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,1559 100m3
14 Xây rãnh thoát nước gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 50 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 8,7516 m3
15 Trát tường trong, vữa XM M75 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 65,16 m2
16 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 4,2344 m3
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,1979 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,4663 tấn
19 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 99 cái
E Phần sân sơ chế + sân BT
1 Xây tường chắn gạch bê tông rỗng, vữa xi măng mác 50 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,3499 m3
2 Trát tường ngoài, vữa XM M75 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 8,065 m2
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 22,32 m3
4 Lát gạch chống trơn Gạch TQ Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 154,5 m2
5 Cửa xếp Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 9,6 m2
6 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 22,8 m2
7 Đào móng bằng máy đào, -đất cấp II Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,5472 100m3
8 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 4,56 m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 2 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,3418 tấn
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 2,2001 m3
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,0276 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,1746 tấn
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,0727 100m2
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,7999 m3
16 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 75 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 7,557 m3
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,0388 tấn
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,0242 100m2
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,2666 m3
20 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 49,152 m2
21 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 29,3344 m2
22 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 2,0347 m3
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,0994 100m2
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,2024 tấn
25 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 18 cái
F Nhà hiệu bộ
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 203,434 m2
2 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 203,434 m2
3 Cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ Việt Pháp Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 3 m2
4 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm (Gạch cotto HẠ Long màu đỏ) Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 46 m2
G Lớp học 1 tầng 6 phòng
1 Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1.295,28 m2
2 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 55,08 m2
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 55,08 m3
4 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm (gạch chống trơn) Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 55,08 m2
5 Vách ngăn nhà vệ sinh tấm coposite Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 35,64 m2
6 Lắp đặt xí bệt Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 6 bộ
7 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 6 bộ
H Lớp học 1 tầng 4 phòng
1 Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 626,4495 m2
2 Cửa sổ pano kính (gỗ lim Nam Phi) Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 9 m2
3 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 36,72 m2
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 36,72 m3
5 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm (gạch chống trơn) Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 36,72 m2
6 Vách ngăn nhà vệ sinh Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 23,76 m2
7 Lắp đặt xí bệt Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 4 bộ
8 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 4 bộ
I Tường rào
1 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, vữa xi măng mác 50 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 4,7978 m3
2 Trát tường ngoài, vữa XM M75 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 87,232 m2
3 Sơn tường rào không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 693 m2
J Nhà kho, nhà xe giáo viên
1 Thay máng nước Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 16 m
2 Đào móng băng bằng thủ công-đất cấp II Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 14,698 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1,7498 m3
4 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, vữa xi măng mác 50 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 8,12 m3
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,0295 tấn
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,2444 tấn
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,164 100m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1,8044 m3
9 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, vữa xi măng mác 50 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 16,4098 m3
10 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, vữa xi măng mác 50 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,7484 m3
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,019 tấn
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,0243 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,2673 m3
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,33 m3
15 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,0304 100m2
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,0248 tấn
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 8 cái
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,6613 m3
19 Xây bậc tam cấp gạch bê tông rỗng, vữa xi măng mác 50 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1,2938 m3
20 Lát đá granit bậc tam cấp Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 9,2 m2
21 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,1176 100m3
22 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 2,613 m3
23 Trát tường ngoài, vữa XM M75 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 65,518 m2
24 Trát tường trong, vữa XM M50 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 90,466 m2
25 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 26,1304 m2
26 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 65,518 m2
27 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 90,466 m2
28 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,0206 tấn
29 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,0206 tấn
30 Gia công xà gồ thép Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,2235 tấn
31 Lắp dựng xà gồ thép Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,2235 tấn
32 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,408 100m2
33 Cửa đi 2 cánh mở quay cửa lim Nam Phi pha nô kính trắng 5 ly (bao gồm cả phụ kiện) Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 3,24 m2
34 Cửa đi 1 cánh mở quay cửa lim Nam Phi pha nô kính trắng 5 ly (bao gồm cả phụ kiện) Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 2,43 m2
35 Cửa sổ 2 cánh mở quay cửa lim Nam Phi pha nô kính trắng 5 ly Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 5,76 m2
36 Hoa sắt cửa các loại(thép hộp 26x13x1.4) Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 5,76 m2
37 Lắp đặt quạt treo tường Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1 cái
38 Lắp đặt đèn chống nổ có chụp Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1 bộ
39 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1 bộ
40 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 1 cái
41 Lắp đặt công tắc 1 hạt Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 2 cái
42 Lắp đặt ô cắm đôi Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 2 cái
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 35 m
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 50 m
45 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 30 m
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,1 100m
47 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 4 cái
48 Đai inox giữ ống Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 4 cái
49 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 6,87 m3
K Mái tôn
1 Đào móng băng bằng thủ công-đất cấp II Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,1536 m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,0128 100m2
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,128 m3
4 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,3413 tấn
5 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,3413 tấn
6 Gia công xà gồ thép Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,4319 tấn
7 Lắp dựng xà gồ thép Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,4319 tấn
8 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ. Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 0,9171 100m2
9 Tấm chắn bằng nhựa trắng: Có BVTKTC kèm theo E-HSMT 29,735 m2
L Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho yếu tố khối lượng phát sinh.  Theo quy định 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->