Gói thầu: Chi phí xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200652414-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư xây dựng Bảo Tín Bình An |
| Tên gói thầu | Chi phí xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200650907 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 16:53:00 đến ngày 2020-06-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 804,784,851 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HÀNG RÀO (ĐIỂM CHÍNH) | |||
| 1 | Công phát hoang, tháo dỡ hàng rào hiện hữu,.. | Theo hồ sơ BCKTKT | 25 | công |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,049 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,088 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,616 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,05 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,447 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,579 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,447 | m3 |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,851 | m3 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,168 | m3 |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,492 | m3 |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,016 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,035 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,127 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,117 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,035 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,014 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,068 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,022 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,013 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,059 | tấn |
| 22 | Gia công hàng rào sắt | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,127 | tấn |
| 23 | Lắp dựng hàng rào sắt | Theo hồ sơ BCKTKT | 22,33 | m2 |
| 24 | Lắp đặt lưới B40 (cả đo, cắt) | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,28 | m2 |
| 25 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,476 | m2 |
| 26 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,8 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,164 | m2 |
| 28 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,8 | m |
| 29 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,476 | m2 |
| 30 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ BCKTKT | 18,964 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 33,44 | m2 |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,274 | m2 |
| B | SÂN ĐƯỜNG, HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC (ĐIỂM CHÍNH) | |||
| C | SÂN ĐƯỜNG: | |||
| D | PHẦN PHA DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | m3 |
| 2 | San đầm đất bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,05 | 100m3 |
| E | PHẦN SÂN BÊ TÔNG LÀM MỚI | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,688 | 100m3 |
| 2 | Rải nilong làm nền đường, mái đê, đập | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,22 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 22,2 | m3 |
| 4 | Xoa mặt nền | Theo hồ sơ BCKTKT | 222 | m2 |
| 5 | Cắt khe co giản 2,0x2,0m (Tạm lấy bằng 1/4 của mã hiệu AL.22112) | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,8 | 10m |
| F | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 24,083 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,54 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,205 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,605 | m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,605 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,788 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,039 | m3 |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,172 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,008 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,01 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,004 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,021 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,001 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,003 | tấn |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,009 | tấn |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,009 | tấn |
| 17 | Gia công cửa thu nước ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,023 | tấn |
| 18 | Lắp đặt cửa thu nước ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,023 | tấn |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 18,066 | m2 |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cấu kiện |
| 21 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 64 | đoạn ống |
| 22 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 61 | mối nối |
| G | DÃY 03 PHÒNG HỌC - ĐIỆN CHIẾU SÁNG (ĐIỂM CHÍNH) | |||
| 1 | Lắp đặt đèn led tube 1 bóng T8 máng M9 1,2m 1x18W Rạng Đông | Theo hồ sơ BCKTKT | 21 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bộ đèn chiếu sáng bảng 1 bóng led tube T8 1,2m 1x18W Rạng Đông | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần đảo ASIA X16002 40W | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt quạt treo tường ASIA 40W | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | cái |
| 5 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A AC | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt 2 công tắc 1 chiều trên mặt 2 AC | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt 3 công tắc 1 chiều trên mặt 3 AC | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt 4 công tắc 1 chiều trên mặt 4 AC | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt tủ điện 12 đường Schneider | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | hộp |
| 10 | Lắp đặt RCBO 1P+N-32A , dòng rò 30mA, dòng cắt 6kA Schneider | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt MCB 1P-20A , dòng cắt 6kA iC60N Schneider | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt MCB 1P-16A , dòng cắt 6kA iC60N Schneider | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn diện CV-1,5mm2 CADIVI | Theo hồ sơ BCKTKT | 630 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn diện CV-2,5mm2 CADIVI | Theo hồ sơ BCKTKT | 210 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn diện CXV-2x6mm2 CADIVI | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | m |
| 16 | Lắp đặt ống điện nhựa Ø 20 AC H.Series | Theo hồ sơ BCKTKT | 200 | m |
| 17 | Lắp đặt ống điện nhựa Ø 32 AC H.Series | Theo hồ sơ BCKTKT | 30 | m |
| 18 | Lắp đặt nối măng sông các loại | Theo hồ sơ BCKTKT | 80 | cái |
| 19 | Lắp đặt kẹp đỡ ống | Theo hồ sơ BCKTKT | 230 | cái |
| 20 | Lắp đặt đế công tắc, ổ cắm AC | Theo hồ sơ BCKTKT | 13 | hộp |
| 21 | Lắp đặt đầu nối ven răng các loại AC | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | cái |
| 22 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng Ø15 L=2,3m | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cọc |
| 23 | Kéo rải dây đồng trần 25mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | m |
| 24 | Lắp đặt mối hàn hóa nhiệt USA | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cọc |
| 25 | Lắp đặt giá sứ | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| H | DÃY 04 PHÒNG HỌC - ĐIỆN CHIẾU SÁNG (ĐIỂM CHÍNH) | |||
| 1 | Lắp đặt đèn led tube 1 bóng T8 máng M9 1,2m 1x18W Rạng Đông | Theo hồ sơ BCKTKT | 28 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bộ đèn chiếu sáng bảng 1 bóng led tube T8 1,2m 1x18W Rạng Đông | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần đảo ASIA X16002 40W | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt quạt treo tường ASIA 40W | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| 5 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A AC | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt 2 công tắc 1 chiều trên mặt 2 AC | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt 3 công tắc 1 chiều trên mặt 3 AC | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt 4 công tắc 1 chiều trên mặt 4 AC | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt tủ điện 12 đường Schneider | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | hộp |
| 10 | Lắp đặt RCBO 1P+N-32A , dòng rò 30mA, dòng cắt 6kA Schneider | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt MCB 1P-20A , dòng cắt 6kA iC60N Schneider | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt MCB 1P-16A , dòng cắt 6kA iC60N Schneider | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn diện CV-1,5mm2 CADIVI | Theo hồ sơ BCKTKT | 830 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn diện CV-2,5mm2 CADIVI | Theo hồ sơ BCKTKT | 300 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn diện CXV-2x6mm2 CADIVI | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | m |
| 16 | Lắp đặt ống điện nhựa Ø 20 AC H.Series | Theo hồ sơ BCKTKT | 280 | m |
| 17 | Lắp đặt ống điện nhựa Ø 32 AC H.Series | Theo hồ sơ BCKTKT | 40 | m |
| 18 | Lắp đặt nối măng sông các loại | Theo hồ sơ BCKTKT | 110 | cái |
| 19 | Lắp đặt kẹp đỡ ống | Theo hồ sơ BCKTKT | 320 | cái |
| 20 | Lắp đặt đế công tắc, ổ cắm AC | Theo hồ sơ BCKTKT | 17 | hộp |
| 21 | Lắp đặt đầu nối ven răng các loại AC | Theo hồ sơ BCKTKT | 25 | cái |
| 22 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng Ø15 L=2,3m | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cọc |
| 23 | Kéo rải dây đồng trần 25mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | m |
| 24 | Lắp đặt mối hàn hóa nhiệt USA | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cọc |
| 25 | Lắp đặt giá sứ | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| I | HÀNG RÀO (ĐIỂM PHỤ) | |||
| 1 | Công phát hoang, tháo dỡ hàng rào hiện hữu,.. | Theo hồ sơ BCKTKT | 45 | công |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,356 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,276 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,371 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,265 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,829 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,265 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,129 | m3 |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,204 | m3 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,128 | m3 |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,525 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,245 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,019 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,119 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,254 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,12 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,55 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,182 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,109 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,492 | tấn |
| 21 | Gia công hàng rào | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,549 | tấn |
| 22 | Lắp dựng hàng rào sắt | Theo hồ sơ BCKTKT | 61,309 | m2 |
| 23 | Lắp đặt lưới B40 (cả đo, cắt) | Theo hồ sơ BCKTKT | 35,724 | m2 |
| 24 | Chông thép vuông đặc 14x14 L = 150, gia công nhọn đầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 887 | cây |
| 25 | Trát tường, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 370,694 | m2 |
| 26 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 64,398 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 124,702 | m2 |
| 28 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 42,25 | m |
| 29 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,743 | m2 |
| 30 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ BCKTKT | 370,694 | m2 |
| 31 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ BCKTKT | 198,393 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 569,087 | m2 |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 34,026 | m2 |
| J | SÂN ĐƯỜNG (ĐIỂM PHỤ) | |||
| K | I. PHẦN PHA DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 18,6 | m3 |
| 2 | San đầm đất bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,186 | 100m3 |
| L | II. PHẦN SÂN BÊ TÔNG LÀM MỚI | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,382 | 100m3 |
| 2 | Rải nilong làm nền đường, mái đê, đập | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,675 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 56,75 | m3 |
| 4 | Xoa mặt nền | Theo hồ sơ BCKTKT | 567,5 | m2 |
| 5 | Cắt khe co giản 2,0x2,0m (Tạm lấy bằng 1/4 của mã hiệu AL.22112) | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,188 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi