Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng Trụ sở làm việc; nhà phụ trợ; cổng hàng rào - nhà bảo vệ (lắp cổng điện tử); nhà xe 02 bánh; sân đường - thoát nước - bồn hoa; cấp nước tổng thể, cấp điện tổng thể, điện ngoại vi; cung cấp, lắp đặt thiết bị khối Trụ sở làm việc.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200652074-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | PHÒNG GIAO DỊCH NGÂN HÀNG CHÍNH SÁCH XÃ HỘI HUYỆN MỸ XUYÊN |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thi công xây dựng Trụ sở làm việc; nhà phụ trợ; cổng hàng rào - nhà bảo vệ (lắp cổng điện tử); nhà xe 02 bánh; sân đường - thoát nước - bồn hoa; cấp nước tổng thể, cấp điện tổng thể, điện ngoại vi; cung cấp, lắp đặt thiết bị khối Trụ sở làm việc. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200607411 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước và vốn khấu hao |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 09:22:00 đến ngày 2020-06-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,942,319,929 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí bảo hiểm công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | 1 | Khoản | |
| 5 | Chi phí bảo trì công trình | 12 | Tháng | |
| 6 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | 1 | Khoản | |
| 7 | Chi phí làm đường tránh | 1 | Khoản | |
| 8 | Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh | 24 | Tháng | |
| 9 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | 1 | Khoản | |
| B | HẠNG MỤC 2: TRỤ SỞ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép neo cọc BTLT ULT, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0285 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép neo cọc BTLT ULT, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3127 | tấn |
| 3 | Sản xuất bản đế thép neo cọc bằng thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0125 | tấn |
| 4 | Ép trước cọc BTLT ULT D300 M600, dài >4m, đất C1 (đã trừ 02 tim cọc thử tĩnh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,61 | 100m |
| 5 | Nối cọc BTLT ULT D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | mối |
| 6 | Đào móng, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6665 | m3 |
| 7 | Đào móng, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,39 | m3 |
| 8 | Đào đà giằng móng, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8695 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,7559 | m3 |
| 10 | Đắp cát tôn nền công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,2152 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4571 | m3 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,712 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8348 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2516 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2564 | tấn |
| 16 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,131 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, cổ cột, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1257 | 100m2 |
| 18 | Bê tông đà giăng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,87 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, đà giằng móng, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,328 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1261 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5137 | tấn |
| 22 | Bê tông dầm sàn trệt, dầm sàn lầu, dầm mái, giằng tường thu hồi, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,8042 | m3 |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, dầm sàn trệt, dầm sàn lầu, dầm mái, giằng tường thu hồi, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2878 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn trệt, dầm sàn lầu, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5148 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn trệt, dầm sàn lầu, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9359 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn lầu, ĐK >18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8984 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn mái, giằng tường, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7682 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn mái, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4453 | tấn |
| 29 | Bê tông nền trệt SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,865 | m3 |
| 30 | Bê tông sàn lầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,0335 | m3 |
| 31 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn lầu, nắp kho tiền, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9518 | 100m2 |
| 32 | Lót tấm ni long đổ bê tông đà giằng móng, dầm sàn trệt, sàn trệt, đáy kho tiền, đan tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 246,17 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn trệt, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1549 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn lầu, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,013 | tấn |
| 35 | Bê tông đáy và nắp kho tiền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,728 | m3 |
| 36 | Bê tông thành kho tiền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M250, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,936 | m3 |
| 37 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, thành kho tiền, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7004 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép kho tiền, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5018 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép kho tiền, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2874 | tấn |
| 40 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2012 | m3 |
| 41 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, cầu thang, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2036 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0474 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5033 | tấn |
| 44 | Bê tông cột trệt SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, cao <=4m, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,612 | m3 |
| 45 | Bê tông cột lầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, cao <=16m, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,559 | m3 |
| 46 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, cột trệt, cột lầu, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7686 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3435 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,043 | tấn |
| 49 | Bê tông sảnh đón, sê nô, ô văng, lanh tô SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,0876 | m3 |
| 50 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sảnh đón, sê nô, ô văng, lanh tô, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4833 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép sê nô, lanh tô, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,785 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | tấn |
| 53 | Xây bó nền, thành tam cấp, ốp cột, gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0516 | m3 |
| 54 | Xây tường gạch ống 8x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=16m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1384 | m3 |
| 55 | Xây bậc tam cấp, bậc cầu thang gạch thẻ 4x8x18cm, h <=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6674 | m3 |
| 56 | Xây tường tầng trệt, gạch ống 8x8x18cm, câu gạch thẻ 4x8x18cm, h <=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,0158 | m3 |
| 57 | Xây tường tầng lầu, gạch ống 8x8x18cm, câu gạch thẻ 4x8x18cm, h <=16m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,5212 | m3 |
| 58 | Xây tường tầng trệt, gạch ống 8x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2744 | m3 |
| 59 | Xây tường tầng lầu gạch ống 8x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=16m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,996 | m3 |
| 60 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 593,0172 | m2 |
| 61 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 561,082 | m2 |
| 62 | Trát dầm sàn lầu, dầm mái, giằng tường thu hồi, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208,554 | m2 |
| 63 | Trát cột, cầu thang, kho tiền, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195,7172 | m2 |
| 64 | Trát sảnh đón, sàn lầu, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 189,015 | m2 |
| 65 | Trát sê nô, ô văng, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,548 | m2 |
| 66 | Láng sê nô, ô văng, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,796 | m2 |
| 67 | Quét Flinkote chống thấm sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,116 | m2 |
| 68 | Trát gờ chỉ sê nô, chân tường, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,68 | m |
| 69 | Kẻ join tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,6 | m |
| 70 | Ốp chân tường KT gạch ceramic KT 500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,89 | m2 |
| 71 | Ốp chân tường gạch granite KT 200x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,324 | m2 |
| 72 | Ốp tường khu vệ sinh, gạch ceramic KT 300x450mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,144 | m2 |
| 73 | Lát nền khu vệ sinh, gạch ceramic nhám KT 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,336 | m2 |
| 74 | Lát nền trệt, lầu, gạch granite KT 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 378,02 | m2 |
| 75 | Lát bậc tam cấp đá granite tự nhiên dày 18cm (loại thường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,145 | m2 |
| 76 | Lát bậc cầu thang đá granite tự nhiên dày 18cm (VT+NC) (loại tốt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,5313 | m2 |
| 77 | Lắp dựng cửa đi bản lề kẹp kính cường lực 12ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,4 | m2 |
| 78 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện kính 5ly hệ 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,36 | m2 |
| 79 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện kính 5ly hệ 70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,32 | m2 |
| 80 | Lắp dựng cửa cuốn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8 | m2 |
| 81 | Lăp motor cửa cuốn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 82 | Lắp dựng cửa sắt kéo Đài Loan không lá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m2 |
| 83 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm sơn tĩnh điện kính 5ly (hệ 70) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,04 | m2 |
| 84 | Lắp dựng vách kính phản quang 8ly khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,98 | m2 |
| 85 | Lắp dựng vách kính 5 ly, khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,56 | m2 |
| 86 | Lắp dựng vách kính 5 ly khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,045 | m2 |
| 87 | Lắp dựng khung inox bảo vệ cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,96 | m2 |
| 88 | Lắp dựng khung lam nhôm hộp sơn tĩnh điện mặt tiền 100x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,42 | m2 |
| 89 | Lắp dựng lan can kính cường lực 10 ly tay vịn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3 | m |
| 90 | Ốp Alu dày 5li (độ dày nhôm 0,03mm) khung thép mạ kẽm (Vật tư + nhân công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,1229 | m2 |
| 91 | Làm trần tấm prima khung nổi KT600x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 218,051 | m2 |
| 92 | Lợp mái tôn màu sóng vuông dày 5,0 dem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8452 | 100m2 |
| 93 | Lắp dựng tôn phẳng úp mái dày 5,0 dem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,4 | m |
| 94 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C120x60x1.8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7979 | tấn |
| 95 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7979 | tấn |
| 96 | Lắp đặt chữ inox bảng tên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4925 | m2 |
| 97 | Bả matít vào tường trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 574,2972 | m2 |
| 98 | Bả matít vào tường ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 428,402 | m2 |
| 99 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 635,8342 | m2 |
| 100 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.167,5833 | m2 |
| 101 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 470,95 | m2 |
| 102 | Đào hầm tự hoại, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1037 | 100m3 |
| 103 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0332 | 100m3 |
| 104 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,861 | m3 |
| 105 | Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7971 | m3 |
| 106 | Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3314 | m3 |
| 107 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,292 | m2 |
| 108 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,205 | m2 |
| 109 | Láng hầm tự hoại, hố ga, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,87 | m2 |
| 110 | Sản xuất và lắp dựng nắp hầm tự hoại, hồ ga, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2814 | m3 |
| 111 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp hầm tự hoại, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0073 | 100m2 |
| 112 | Lắp nắp hầm tự hoại, hố ga BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 113 | Lắp đặt đèn led đôi dài 1,2m, 2x18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | bộ |
| 114 | Lắp đặt đèn led đơn dài 0,6m 1x10W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 115 | Lắp đặt đèn bán cầu áp trần D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 116 | Lắp đặt đèn led downlight D90/11W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 117 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 480 | m |
| 118 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 560 | m |
| 119 | Lắp đặt cáp điện đơn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 120 | Lắp đặt cáp điện đơn 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 121 | Lắp đặt cáp điện đơn 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 122 | Lắp đặt cáp điện 2 ruột 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | m |
| 123 | Lắp đặt bảng điện âm 2 ổ ghim | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bảng |
| 124 | Lắp đặt công tắc ấm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 125 | Lắp đặt bảng điện âm CB15A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 126 | Lắp đặt bảng điện âm CB20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 127 | Lắp đặt bảng điện âm CB30A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt bảng điện âm CB40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt bảng điện âm CB50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 130 | Lắp đặt bảng điện âm CB100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt bảng điện âm CB150A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt CB đảo chiều 2 pha 150A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 566 | m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 255 | m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m |
| 136 | Lắp tủ điện âm tường 2-4 Modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 137 | Lắp đặt tủ điện KT350x250x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 21x1,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 27x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,53 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 34x2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 60x2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 90x2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 114x3,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | 100m |
| 144 | Lắp đặt co nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 145 | Lắp đặt co nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 146 | Lắp đặt co nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 147 | Lắp đặt co nhựa,t nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 148 | Lắp đặt co nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 149 | Lắp đặt Tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 150 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 151 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 152 | Lắp đặt bể nước nhựa nằm 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 153 | Lắp đặt bể nước nhựa nằm 1m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 154 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 155 | Lắp đặt máy bơm nước 1,5HP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 156 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 157 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 158 | Lắp đặt lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 159 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 160 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 161 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 162 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 163 | Lắp đặt van khóa ĐK27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt van khóa ĐK34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 165 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 166 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 167 | Lắp đặt bảng điện âm CB20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 168 | Xây tường hốc máy bơm, gạch ống không nung 8x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,112 | m3 |
| 169 | Trát tường hốc máy bơm, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | m2 |
| 170 | SXLD cốt thép tấm đan hốc máy bơm, đk <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0322 | 100kg |
| 171 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan hốc máy bơm, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,504 | m3 |
| 172 | Bê tông đế bồn nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,405 | m3 |
| 173 | Lắp đặt kim thu sét tia điện đạo R=55m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 174 | Trụ đỡ kim thu sét (Trụ thép 4m + Cáp neo + Tăng đơ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 175 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 176 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cọc |
| 177 | Lắp đặt cáp dẫn sét bọc nhựa 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m |
| 178 | Lắp đặt cáp dẫn sét đồng trần 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m |
| 180 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 5 zone | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 181 | Lắp đặt đầu báo khói | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 182 | Lắp đặt công tắc khẩn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 183 | Lắp đặt chuông báo động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 184 | Lắp đặt dây tín hiệu 4 ruột 4x7/0.2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | m |
| 185 | Lắp đặt dây tín hiệu 2 ruột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 186 | Lắp đặt điện trở cuối mạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 187 | Lắp đặt hộp đấu nối kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 188 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 189 | Lắp đặt đèn chỉ dẫn thoát hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 191 | Lắp đặt bảng điện âm CB10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 192 | Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZ8 (8kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bình |
| 193 | Lắp đặt bình chữa cháy C02 T5 (5kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bình |
| 194 | Lắp đặt tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 195 | Lắp đặt dây cáp điện thoại (cáp CAT6E-UTP) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 350 | m |
| 196 | Lắp đặt dây cáp mạng (cáp CAT6E-UTP) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 417 | m |
| 197 | Lắp đặt SWITCH 24 PORT 10/100/1000Mbps | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | m |
| 199 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 200 | Lắp đặt cáp đồng trần 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 201 | Lắp đặt cáp đồng trần 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 202 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cọc |
| 203 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| C | HẠNG MỤC 3: NHÀ PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0425 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8812 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm D8-10cm bằng máy, dài >2,5m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.236,75 | m |
| 4 | Vét bùn đầu cừ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,012 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,012 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,123 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép móng, cổ cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4452 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3714 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5229 | tấn |
| 10 | Bê tông đà kiềng, tam cấp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,718 | m3 |
| 11 | Tấm nilong lót đổ BT đà kiềng, tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,38 | M2 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, đà kiềng, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7928 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, tam cấp, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2162 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6968 | tấn |
| 15 | Tấm nilong lót đổ bê tông sàn nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 198,88 | m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép nền, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6591 | tấn |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,6016 | m3 |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,04 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, cột, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9303 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1185 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5691 | tấn |
| 22 | Bê tông đà mái, diềm mái, giằng tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8978 | m3 |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, đà mái, diềm mái, giằng tường mái, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9516 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép đà mái, diềm mái, giằng tường, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3293 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép đà mái, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4698 | tấn |
| 26 | Bê tông sàn mái, sê nô, lanh tô, đan bếp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6098 | m3 |
| 27 | Sản xuất và lắp dựng bê tông lam gió, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2025 | m3 |
| 28 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, sê nô, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6475 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, lanh tô, đan bếp, giằng, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2625 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại lam gió | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,054 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sê nô, lanh tô, lam gió, đan bếp, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5235 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0166 | tấn |
| 33 | Xây tam cấp bằng gạch thẻ không nung 4x8x18 h <=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4716 | m3 |
| 34 | Xây tường gạch ống không nung 8x8x18cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4914 | m3 |
| 35 | Đắp cát tôn nền công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,501 | m3 |
| 36 | Xây tường gạch ống không nung 8x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,0614 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 221,974 | m2 |
| 38 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 439,643 | m2 |
| 39 | Ốp tường vệ sinh, bếp, KT gạch ceramic 300x450mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,994 | m2 |
| 40 | Trát sàn mái, sê nô, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,3 | m2 |
| 41 | Trát đà mái, diềm mái, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,513 | m2 |
| 42 | Trát cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,72 | m2 |
| 43 | Láng đáy sê nô, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,18 | m2 |
| 44 | Quét Flinkote chống thấm sàn mái, sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,18 | m2 |
| 45 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,6 | m |
| 46 | Bả matít vào tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 504,908 | m2 |
| 47 | Bả matít vào tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 331,081 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 504,908 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 331,081 | m2 |
| 50 | Lát mặt bếp, đá granite tự nhiên dày 18cm (loại thường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,75 | m2 |
| 51 | Lát bậc tam cấp, đá granite tự nhiên dày 18cm (loại thường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,5 | m2 |
| 52 | Lát nền vệ sinh gạch ceramic nhám 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6 | m2 |
| 53 | Lát nền trong phòng, hành lang, gạch granite 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148,68 | m2 |
| 54 | Ốp chân tường gạch granite 200x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,048 | m2 |
| 55 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính 5 ly (nhôm sơn tĩnh điện, hệ 70) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,67 | m2 |
| 56 | Lắp dựng cửa sắt kéo Đài Loan không lá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4375 | m2 |
| 57 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính 5 ly (nhôm sơn tĩnh điện, hệ 70) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,5 | m2 |
| 58 | Lắp dựng hoa sắt inox cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m2 |
| 59 | Sản xuất bán kèo thép hình mạ kẽm (mái che) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0637 | tấn |
| 60 | Lắp bán kèo thép hình mạ kẽm (mái che) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0637 | tấn |
| 61 | Sản xuất xà gồ thép hình mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9325 | tấn |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9325 | tấn |
| 63 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4.5 dem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5308 | 100m2 |
| 64 | Trần thạch cao khung nhôm nổi 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,92 | M2 |
| 65 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,06 | m2 |
| 66 | Lắp đặt đèn led đôi dài 1,2m, 2x18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 67 | Lắp đặt đèn led đơn dài 1,2m, 1x18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 68 | Lắp đặt đèn led downlight 90/11W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 69 | Lắp đặt ổ cắm ba | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 70 | Lắp đặt dây đơn CVV-1.5(1x7/0.52)-0.6/1KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 71 | Lắp đặt dây đơn CVV-2.5(1x7/0.67)-0.6/1KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | m |
| 72 | Lắp đặt dây đơn CVV-10(1x7/1.35)-0.6/1KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | m |
| 73 | Lắp đặt C1P25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 74 | Lắp đặt hộp công tắc 1 chiều 1 phím | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 75 | Lắp đặt hộp công tắc 1 chiều 2 phím | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa vuông 20x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 77 | Lắp đặt bảng điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bảng |
| 78 | Lắp đặt tủ điện chính + C1P75A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90x2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,102 | 100m |
| 80 | Lắp đặt co nhựa (co lơi) miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 81 | Lắp đặt cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114x3,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60x2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | 100m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42x2,1mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,255 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21x1,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | 100m |
| 87 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 88 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 90 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 91 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 92 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 93 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 94 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 95 | Lắp đặt co răng trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 96 | Lắp đặt van khóa, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 97 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Þ21 Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 98 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Þ21 Inox + vòi tắm hoa sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 99 | Lắp đặt xí bệt + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 100 | Lắp đặt chậu Lavabo + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 101 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 102 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 103 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 105 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 106 | Đào hầm tự hoại, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1037 | 100m3 |
| 107 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0332 | 100m3 |
| 108 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,861 | m3 |
| 109 | Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7971 | m3 |
| 110 | Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3314 | m3 |
| 111 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,292 | m2 |
| 112 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,205 | m2 |
| 113 | Láng hầm tự hoại, hố ga, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,87 | m2 |
| 114 | Sản xuất và lắp dựng nắp hầm tự hoại, hồ ga, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2814 | m3 |
| 115 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp hầm tự hoại, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0073 | 100m2 |
| 116 | Lắp nắp hầm tự hoại, hố ga BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| D | HẠNG MỤC 4: CỔNG HÀNG RÀO - NHÀ BẢO VỆ (LẮP CỬA CỔNG ĐIỆN TỬ) | |||
| 1 | Lắp đặt cửa cổng điện tử hộp kim nhôm (bao gồm linh kiện đồng bộ, màn hình hiển thị) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,16 | m2 |
| 2 | SX lắp dựng hệ thống động cơ thông minh cửa cổng (bao gồm motor đầu máy, cao su chống mài mòn, thiết bị chống xung đột, hệ thống điều khiển từ xa, công tắc cảm ứng từ, thiết bị bảo hộ bằng cảm ứng nhiệt, thiết bị li hợp không số) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đường ray hợp kim nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1 | bộ |
| E | HẠNG MỤC 5: NHÀ XE 02 BÁNH | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1019 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,38 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép móng, cổ cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0946 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, cổ cột, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0442 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, cổ cột, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0606 | tấn |
| 7 | Sản xuất cột bằng thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0188 | tấn |
| 8 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0825 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát tôn nền công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4456 | m3 |
| 10 | Bulong M16 L=500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 11 | Sản xuất cột bằng thép hình mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1583 | tấn |
| 12 | Lắp cột thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1583 | tấn |
| 13 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1626 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1626 | tấn |
| 15 | Bê tông lót bó nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | m3 |
| 16 | Xây bó nền gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5994 | m3 |
| 17 | Trát bó nền, tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,82 | m2 |
| 18 | Trải tấm nilong đổ BT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,465 | m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép nền, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1774 | tấn |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8275 | m3 |
| 21 | Lợp mái che tường bằng sóng vuông mạ màu dày 4.5dem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4838 | 100m2 |
| F | HẠNG MỤC 6: SÂN ĐƯỜNG - THOÁT NƯỚC - BỒN HOA | |||
| 1 | Đắp cát tôn nền công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,398 | m3 |
| 2 | Trải tấm nilong đổ BT sân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.467,62 | m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép sân, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0967 | tấn |
| 4 | Bê tông sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,4096 | m3 |
| 5 | Đào hố ga, rãnh thoát nước, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,828 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót HG, rãnh thoát nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,208 | m3 |
| 7 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5706 | m3 |
| 8 | Xây hố ga bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7715 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài hố ga, rãnh thoát nước, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,596 | m2 |
| 10 | Trát tường trong, hố ga, rãnh thoát nước, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,508 | m2 |
| 11 | Láng hố ga, rãnh thoát nước, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,56 | m2 |
| 12 | Sản xuất và lắp dựng bê tông nắp hố ga, rãnh thoát nước, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6066 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,29 | 100m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp hố ga, rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3697 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan hố ga, rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3265 | tấn |
| 16 | Lắp nắp hố ga, rãnh thoát nước, BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 220x5,1mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 18 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 220mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,749 | m3 |
| 20 | Xây bồn hoa gạch ống không nung 8x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7187 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài bồn hoa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,714 | m2 |
| 22 | Sơn bồn hoa đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,06 | m2 |
| G | HẠNG MỤC 7: CẤP NƯỚC TỔNG THỂ, CẤP ĐIỆN TỔNG THỂ, ĐIỆN NGOẠI VI | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34x2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,15 | 100m |
| 2 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34-27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104 | m |
| 9 | Lắp đặt trụ điện BTLT L=8,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trụ |
| 10 | Đào móng trụ điện, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6765 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2255 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,147 | m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,384 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,048 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt bulong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | con |
| 16 | Lắp dựng cột đèn thép mạ kẽm bát giác cao 8m dày 3mm: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Trụ |
| 17 | Lắp đèn cao áp loại 250W chiếu sáng khuôn viên sân đường (IP66 ánh sáng vàng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 18 | Cầu dao tự động 1 cực C1P16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt công tắc đơn (hộp + mặt + công tắc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,2 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m |
| 22 | Lắp đặt ống chống cháy bảo hộ dây dẫn D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,5 | m |
| H | HẠNG MỤC 8: CUNG CẤP, LẮP ĐẶT THIẾT BỊ KHỐI TRỤ SỞ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Máy lạnh 1,5Hp inverter (đã bao gồm ống đồng và công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Máy lạnh 2,5Hp inverter (đã bao gồm ống đồng và công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 3 | Cửa kho tiền chuyên dụng phòng giao dịch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Khung thông gió kho tiền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi