Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200633749-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Phước Tiến |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200624088 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp kinh tế có tính chất đầu tư năm 2020 (theo Quyết định số 464/QĐ-UBND ngày 8/4/2020 của Ủy ban nhân dân huyện Bác Ái) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 16:39:00 đến ngày 2020-06-26 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 668,138,937 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | 68,12 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ trần | 170 | m2 | |
| 3 | Cạo bá lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ | 1.266,097 | m2 | |
| 4 | Cạo bá lớp vôi cũ lớp vôi xà, dầm, trần | 265,28 | m2 | |
| 5 | Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn gỗ | 294,44 | m2 | |
| 6 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | 68,12 | m2 | |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova (chống thấm), 1 nước lót, 2 nước phủ | 68,12 | m2 | |
| 8 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | 769,92 | m2 | |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | 513,34 | m2 | |
| 10 | Sơn cửa sổ panô 3 nước bằng sơn tổng hợp | 294,44 | m2 | |
| 11 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 1,7 | 100m2 | |
| 12 | Dầm trần 30*60*1,2 | 357 | m | |
| 13 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | 4,298 | 100m2 | |
| B | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ móng các loại - Móng xây đá | 2,712 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm | 1,695 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ cột, trụ gạch, đá bằng thủ công | 1,32 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | 33,6 | m2 | |
| 5 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III | 13,03 | m3 | |
| 6 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | 7,161 | m3 | |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | 6,697 | m3 | |
| 8 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | 2,115 | m3 | |
| 9 | Xây móng đá chẻ 20x20x25 , vữa XM mác 75 | 6,198 | m3 | |
| 10 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | 2,158 | m3 | |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,1 | 100m2 | |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | 0,08 | tấn | |
| 13 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | 2,774 | m3 | |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,431 | 100m2 | |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,059 | tấn | |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 0,186 | tấn | |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,74 | m3 | |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,074 | 100m2 | |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,01 | tấn | |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 0,068 | tấn | |
| 21 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | 2,646 | m3 | |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,075 | tấn | |
| 23 | Ray cổng | 74,65 | kg | |
| 24 | Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm , chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | 2,025 | m3 | |
| 25 | Xây tường thẳng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm , chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | 0,651 | m3 | |
| 26 | Trát tường ngoài gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | 8,68 | m2 | |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 23,21 | m2 | |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 14,8 | m2 | |
| 29 | Bả bằng xi măng vào cột, dầm, trần | 38,01 | m2 | |
| 30 | Bả bằng ma tít vào tường | 4,9 | m2 | |
| 31 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 37,35 | m2 | |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Mycolor | 42,25 | m2 | |
| 33 | Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ, tiết diện đá >0,25 m2 | 22,62 | m2 | |
| 34 | Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 | 63,58 | m2 | |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn Nishu P.U, 1 nước lót, 2 nước phủ | 63,58 | m2 | |
| 36 | Khung rào thép hộp 30*60*1,2 | 51,04 | m2 | |
| 37 | Cổng chính+cổng phụ | 12,54 | m2 | |
| 38 | Chữ inox mạ đồng | 26 | chữ | |
| 39 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III | 26,299 | m3 | |
| 40 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | 14,89 | m3 | |
| 41 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | 13,73 | m3 | |
| 42 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | 4,857 | m3 | |
| 43 | Xây móng đá chẻ 20x20x25 , vữa XM mác 75 | 16,677 | m3 | |
| 44 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | 3,328 | m3 | |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,166 | 100m2 | |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | 0,135 | tấn | |
| 47 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | 3,536 | m3 | |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,707 | 100m2 | |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,065 | tấn | |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 0,323 | tấn | |
| 51 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 3,176 | m3 | |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,318 | 100m2 | |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,045 | tấn | |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 0,288 | tấn | |
| 55 | Xây tường thẳng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm , chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | 5,778 | m3 | |
| 56 | Trát tường ngoài gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | 118,716 | m2 | |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 60,84 | m2 | |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 63,52 | m2 | |
| 59 | Bả bằng xi măng vào cột, dầm, trần | 112,4 | m2 | |
| 60 | Bả bằng ma tít vào tường | 118,716 | m2 | |
| 61 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 60,84 | m2 | |
| 62 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Mycolor | 231,116 | m2 | |
| 63 | Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 | 43,65 | m2 | |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn Nishu P.U, 1 nước lót, 2 nước phủ | 43,65 | m2 | |
| 65 | Chông rào + khung rào | 43,65 | m2 | |
| 66 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <=0,8m3 + máy ủi <=110CV, đất cấp III | 3,1 | 100m3 | |
| 67 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | 3,498 | 100m3 | |
| 68 | Mua đất để đắp | 309,6 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi