Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200649183-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA đầu tư xây dựng thị xã Sa Pa
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200643397
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn Thu tiền sử dụng đất
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-17 08:52:00 đến ngày 2020-06-28 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,310,400,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,558 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,956 100m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,568 m3
4 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 22,2684 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4848 100m2
6 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,191 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8184 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8244 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1677 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1004 tấn
11 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,2129 m3
12 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,7505 100m3
13 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,0065 m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3114 100m2
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 36,3241 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,6686 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8557 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,5874 tấn
19 Xây gạch đặc 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,8985 m3
20 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 43,016 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 43,016 m2
22 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,1602 100m3
23 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 44,2819 m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,5313 100m2
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,4272 tấn
26 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 553,1338 m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 553,1338 m2
28 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,787 m3
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,7388 100m2
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 112,3416 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 112,3416 m2
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6176 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,6244 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18,1742 m3
35 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,2739 100m2
36 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 192,9598 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 192,9598 m2
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,0061 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,1097 tấn
40 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,1686 m3
41 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8043 100m2
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3339 tấn
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2322 tấn
44 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 98,0352 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 98,0352 m2
46 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0659 m3
47 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2197 m3
48 Xây Gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3691 m3
49 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,1422 m3
50 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7024 100m2
51 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 70,2379 m2
52 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 70,2379 m2
53 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7183 tấn
54 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5333 tấn
55 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 101,8492 m3
56 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,48 m3
57 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 38,2068 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 38,2068 m2
59 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 503,886 m2
60 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 503,886 m2
61 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 547,518 m2
62 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 547,518 m2
63 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,4908 m3
64 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,915 m3
65 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0832 100m2
66 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0648 tấn
67 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 87,984 m2
68 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 52,689 m2
69 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 50,964 m2
70 Quét sika chống thấm mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 50,964 m2
71 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 73,99 m
72 Sản xuất xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,3211 tấn
73 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,3211 tấn
74 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 155,8495 m2
75 Lợp mái tôn múi dày 0.42mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,1505 100m2
76 Tôn úp nóc R400 dày 0.4mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 41,5433 m
77 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 500x500mm, Vữa mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 352,2508 m2
78 Bê tông lót nền, đá 4x6, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,7885 m3
79 Lót lớp bạt dứa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2789 100m2
80 Đắp cát nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,3943 m3
81 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9591 100m3
82 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,5525 m3
83 Lát đá bậc cầu thang, Vữa mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 45,498 m2
84 Sản xuất lan can bằng thép ống Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0758 tấn
85 Sản xuất lan can thép hình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4085 tấn
86 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,5912 m2
87 Lắp dựng lan can sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,4626 m2
88 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2449 m3
89 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,1863 m3
90 Đắp cát nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2394 m3
91 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,7559 m3
92 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,1955 m3
93 Lát đá bậc tam cấp, Vữa mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 23,805 m2
94 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,13 m2
95 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,13 m2
96 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,286 m3
97 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 44,8896 m2
98 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 44,8896 m2
99 Sản xuất lan can thép hộp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0217 tấn
100 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,8224 m2
101 Lắp dựng lan can sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,292 m2
102 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,729 m3
103 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1231 100m2
104 Trát granitô tay vịn lan can, tay vịn cầu thang dày 2,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,3616 m2
105 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0709 tấn
106 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4305 m3
107 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16,3394 m2
108 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16,3394 m2
109 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2075 m3
110 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1252 tấn
111 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 35 cái
112 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 47,74 m2
113 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 47,74 m2
114 Sản xuất cửa sắt, khung xương bằng sắt hộp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,47 tấn
115 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 119,4955 m2
116 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0962 tấn
117 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,8658 m2
118 SX lắp đặt ô kính trắng dày 5mm vào cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 31,9978 m2
119 SX lắp đặt gioăng cao su vào cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 446,208 m
120 Nẹp nhôm U15x10x0,8mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 33,7333 kg
121 Lắp dựng cửa khung sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 65,88 m2
122 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,645 tấn
123 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 27,3888 m2
124 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 48,6 m2
125 Chốt cài dưới Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 66 cái
126 Then ngang cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
127 Bản lề cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 264 cái
128 Khóa cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
129 Trát má cửa vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 34,056 m2
130 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 34,056 m2
131 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,2249 100m2
132 Lắp đặt bộ đèn lớp học trọn bộ 40/36x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 36 bộ
133 Đèn chiếu sáng bảng viết đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 1x36W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
134 Đèn ốp trần compac 1x18W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14 bộ
135 Lắp đặt quạt trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
136 Lăp đặt quạt treo tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
137 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
138 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
139 Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
140 Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
141 Lắp đặt công tắc cầu thang loại 2 chiều Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
142 Lắp tủ điện âm tường 400x300x150mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 hộp
143 Lắp đặt hộp aptomat loại 2-4 modul Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 hộp
144 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 100A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
145 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 50A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
146 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 30A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
147 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 16A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
148 Lắp đặt ống đàn hồi đặt chìm bảo hộ dây dẫn D20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 491 m
149 Dây ABC loại 2x25mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
150 Dây dẫn Cu/XPLE/PVC, loại 2x10mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
151 Dây dẫn Cu/XPLE/PVC, loại 2x4mm3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 104 m
152 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 42 m
153 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 453 m
154 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 146 m
155 Lắp đặt dây đơn, loại 1x6mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
156 Gia công kim thu sét D18 có chiều dài 1,5m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
157 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
158 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm mạ kẽm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 42 m
159 Bật đỡ dây D8, L=200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,264 kg
160 Bu lông D20, L250 mạ kẽm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,29 kg
161 Bu lông M12x5 mạ kẽm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1776 kg
162 Thép dẹt mạ kẽm 170x40x6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2811 kg
163 Cọc tiếp địa L63x63x6, L=2500 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 100,1 kg
164 Đóng cọc tiếp địa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 cọc
165 Xi măng chèn bật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 50 kg
166 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=14mm mạ kẽm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 76 m
167 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,2 m3
168 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,2 m3
169 Ống nhựa PVC D32 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 m
170 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,1418 m3
171 Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 61,4176 m2
172 Đào rãnh thoát nước, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,6662 m3
173 Đắp cát nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5952 m3
174 Lót bạt dứa chống thấm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,119 100m2
175 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,4922 m3
176 Trát thành rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,672 m2
177 Quét nước ximăng 2 nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,672 m2
178 Láng đáy rãnh có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,76 m2
179 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2902 m3
180 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5824 m3
181 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0457 100m2
182 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0307 tấn
183 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
184 Đào rãnh thoát nước, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 22,0472 m3
185 Đắp cát nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,2047 m3
186 Lót bạt dứa chống thấm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4409 100m2
187 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,3266 m3
188 Trát thành rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 72,5424 m2
189 Quét nước ximăng 2 nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 72,5424 m2
190 Láng đáy rãnh có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,336 m2
191 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,1336 m3
192 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,9329 m3
193 Đắp cát nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2372 m3
194 Lót bạt dứa chống thấm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0474 100m2
195 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,616 m3
196 Bê tông giằng cổ hố ga, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,295 m3
197 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0196 100m2
198 Trát thành hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,812 m2
199 Quét nước ximăng 2 nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,812 m2
200 Láng đáy hố ga có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,72 m2
201 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1024 m3
202 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0051 100m2
203 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0092 tấn
204 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
205 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,446 m3
B SÂN BÊ TÔNG
1 Xáo xới lại nền sân Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,375 100m3
2 San đầm lại lớp xáo xới nền sân, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,375 100m3
3 Đắp cát nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,25 m3
4 Lót bạt dứa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,25 100m2
5 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,5 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->