Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200652535-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uy Ban Nhân Dân xã Liên Châu
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200645133
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-19 08:51:00 đến ngày 2020-06-26 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,628,760,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Bấng chuyển các cây trên đoạn cuối tuyến để trồng vào vị trí mới ( chăm sóc cây đến khi cây sống) Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 14 cây
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 7,2 m3
3 Đào nền đường, đất C2 Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 157,57 m3
4 Vận chuyển đất, , đất C2 Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 322,34 m3
5 Mua đất về đắp K95 Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 96,64 m3
6 Vận chuyển đất Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 79,87 m3
7 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 79,87 m3
8 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 0,6137 100m3
9 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 3,9672 100m3
10 Công vệ sinh mặt đường cũ những vị trí không xử lý nền để tưới nhựa dính bám Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 30 công
11 Ca máy hút, thổi bụi công công nghiệp vệ sinh mặt dường BTXM cũ đã có Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 15 ca
12 Công vét sạch đất và vệ sinh các khe biến dạng + trám khe biến dạng+đầm chặt bằng BTNC19 các khe biến dạng mặt đường bê tông cũ Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 385 md
13 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 45,9961 100m2
14 Rải thảm mặt bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày đã lèn ép 4cm Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 18,345 100m2
15 Rải thảm mặt bê tông nhựa (Loại C19, R19), chiều dày đã lèn ép 6cm Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 45,9961 100m2
16 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 8,4544 100tấn
B HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Tháo dỡ tấm đan cũ đã có để vệ sinh và khơi thông lòng rãnh+ cải tạo rãnh Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 411 Tấm
2 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 38,124 m3
3 Vận chuyển đất, đất C1 Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 38,124 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 31,836 m3
5 Vận chuyển đất, đất C4 Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 34,24 m3
6 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 94,874 m3
7 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 1,176 m3
8 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 16,746 m3
9 Công vệ sinh tường + mũ rãnh cũ để xây tôn cao rãnh và đổ BT mũ tôn cao thêm thành rãnh Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 10 công
10 Tưới nước xi măng nguyên chất lên mặt kết cấu cũ Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 5 công
11 Xây gối đỡ rãnh thoát nước, gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 49,532 m3
12 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 280,7 m2
13 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 3,1704 100m2
14 Bê tông tường, dày <=45cm, cao <=6m, M200, đá 1x2 Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 33,3686 m3
15 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 20,623 m3
16 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 1,3833 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 1,0577 100m2
18 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 647 Cấu kiện
19 Vận chuyển đất, đất C2 Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 93,35 m3
20 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 0,9 1m3
21 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 5,557 m3
22 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 1,8523 m3
23 Vận chuyển đất, đất C2 Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 4,6 m3
24 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 0,415 m3
25 Bê tông hố van, hố ga M200, đá 1x2 Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 2,919 m3
26 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 0,2635 100m2
27 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 0,3 m3
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 0,0231 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 0,018 100m2
30 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 4 Cấu kiện
C HẠNG MỤC: AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Sản xuất, bảng lưu thông loại tam giác Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 1,696 m2
2 Sản xuất trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 6 cái
3 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 6 cái
4 Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 8,3538 m2
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 1,2 m3
6 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 0,4 m3
7 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 1,2 m3
8 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 143,325 m2
9 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 143,325 m2
10 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M100 Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 2,178 m3
11 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M100 Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 29,7 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 29,7 m2
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 0,735 m3
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 0,0465 100m2
15 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M200 Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 0,18 m3
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 0,0285 tấn
17 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 0,6675 m3
18 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 1 nước phủ Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 6 m2
19 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 15 cái
20 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo 0,1633 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->