Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200655344-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/06/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Lạc Thuỷ tỉnh Hoà Bình
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200655150
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn từ nguồn cấp quyền sử dụng đất của dự án và các nguồn khác từ năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-18 17:20:00 đến ngày 2020-06-30 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,741,679,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN, GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II Theo phần II, mục 13 Chương V 29,832 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo phần II, mục 13 Chương V 29,832 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo phần II, mục 13 Chương V 29,832 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo phần II, mục 13 Chương V 4,6911 100m3
5 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo phần II, mục 13 Chương V 89,1301 100m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo phần II, mục 13 Chương V 3,6366 100m3
7 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo phần II, mục 13 Chương V 69,0959 100m3
8 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Theo phần II, mục 13 Chương V 202,0444 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo phần II, mục 13 Chương V 202,0444 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Theo phần II, mục 13 Chương V 202,0444 100m3
11 Mua đất tại mỏ (Chưa tính công xúc, vận chuyển) Theo phần II, mục 13 Chương V 20.204,4375 m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo phần II, mục 13 Chương V 3,0398 100m3
13 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo phần II, mục 13 Chương V 0,2938 100m3
14 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Theo phần II, mục 13 Chương V 29,376 m3
15 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 Theo phần II, mục 13 Chương V 5,645 m3
16 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 Theo phần II, mục 13 Chương V 10,5285 m3
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Theo phần II, mục 13 Chương V 18,6746 m2
18 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Theo phần II, mục 13 Chương V 0,0934 tấn
19 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo phần II, mục 13 Chương V 0,0233 100m2
20 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo phần II, mục 13 Chương V 1,0819 m3
21 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Theo phần II, mục 13 Chương V 4 cái
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Theo phần II, mục 13 Chương V 1,7904 m3
23 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm Theo phần II, mục 13 Chương V 0,0338 tấn
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo phần II, mục 13 Chương V 0,0864 100m2
25 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Theo phần II, mục 13 Chương V 66,34 m3
26 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm Theo phần II, mục 13 Chương V 2,1376 tấn
27 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo phần II, mục 13 Chương V 4,3809 100m2
28 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m Theo phần II, mục 13 Chương V 64 ống cống
29 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm Theo phần II, mục 13 Chương V 64 đoạn ống
30 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường đá Theo phần II, mục 13 Chương V 2,5 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->