Gói thầu: Gói thầu số 05: Cải tạo, sửa chữa Trường Tiểu học Thái Phiên, Quận Ngô Quyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200656463-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/06/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN THỊNH
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Cải tạo, sửa chữa Trường Tiểu học Thái Phiên, Quận Ngô Quyền
Số hiệu KHLCNT 20200611126
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-19 10:21:00 đến ngày 2020-06-26 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,279,364,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ
1 Công tác tháo dỡ thiết bị , thu dọn bàn ghế và hoàn trả để phục vụ thi công Phá dỡ hiện trạng Nhà hiệu bộ ( STT 1-17) 5 công
2 Tháo dỡ cửa Mục II Chương V, E-HSMT 6,325 m2
3 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Mục II Chương V, E-HSMT 13,4 m
4 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ Mục II Chương V, E-HSMT 2,88 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mục II Chương V, E-HSMT 7,401 m3
6 Tháo dỡ mái, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, E-HSMT 280,6376 m2
7 Tháo dỡ kết sắt thép, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, E-HSMT 0,8741 tấn
8 Cắt tường mở cửa làm lối đi Mục II Chương V, E-HSMT 22,02 1m
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mục II Chương V, E-HSMT 27,2169 m3
10 Cắt sàn bê tông phá lối ra WC: Mục II Chương V, E-HSMT 7,13 1m
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mục II Chương V, E-HSMT 4,3456 m3
12 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tầng 2 Mục II Chương V, E-HSMT 20,356 m2
13 Cạo bỏ + vệ sinh tường trong nhà hiện trạng Mục II Chương V, E-HSMT 53,8058 m2
14 Cạo bỏ + vệ sinh tường ngoài nhà hiện trạng Mục II Chương V, E-HSMT 271,8665 m2
15 Cạo bỏ rêu mốc + vệ sinh trụ, dầm, trần ngoài nhà hiện trạng Mục II Chương V, E-HSMT 196,632 m2
16 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, E-HSMT 39,875 m3
17 Vận chuyển phế thải đi đổ Mục II Chương V, E-HSMT 39,875 m3
18 Đục nhám mặt sàn mái tầng 2 hiện trạng phục vụ thi công Kết cấu nâng tầng 3 Nhà hiệu bộ ( STT 18-61) 231,1464 m2
19 Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V, E-HSMT 1,6777 100m2
20 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Mục II Chương V, E-HSMT 1,0804 tấn
21 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m Mục II Chương V, E-HSMT 3,3126 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 17,7492 m3
23 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V, E-HSMT 0,874 100m2
24 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Mục II Chương V, E-HSMT 0,2724 tấn
25 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m Mục II Chương V, E-HSMT 1,3933 tấn
26 Bê tông cột, tiết diện cột ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 28m, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 5,0329 m3
27 Ván khuôn seno mái Mục II Chương V, E-HSMT 1,7264 100m2
28 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, E-HSMT 1,5936 tấn
29 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 11,4895 m3
30 Ván khuôn cầu thang thường Mục II Chương V, E-HSMT 0,3561 100m2
31 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, E-HSMT 0,3812 tấn
32 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, E-HSMT 0,2079 tấn
33 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 3,505 m3
34 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 0,8424 m3
35 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt Mục II Chương V, E-HSMT 0,3084 100m2
36 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, E-HSMT 0,1107 tấn
37 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, E-HSMT 0,135 tấn
38 Bê tông lanh tô, mái hắt, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 2,2795 m3
39 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm chớp Mục II Chương V, E-HSMT 0,1294 100m2
40 Cốt thép tấm chớp Mục II Chương V, E-HSMT 0,2649 tấn
41 Bê tông tấm chớp, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 1,7514 m3
42 Lắp dựng tấm chớp Mục II Chương V, E-HSMT 30 cái
43 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 12,6614 m3
44 Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V, E-HSMT 0,072 100m2
45 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V, E-HSMT 0,011 tấn
46 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m Mục II Chương V, E-HSMT 0,096 tấn
47 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 0,792 m3
48 Trát tường trên mái, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 165,5848 m2
49 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mục II Chương V, E-HSMT 1,6476 tấn
50 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục II Chương V, E-HSMT 1,6476 tấn
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 61,7097 m2
52 Bu lông d20, L=400 Mục II Chương V, E-HSMT 56 cái
53 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, E-HSMT 1,8989 tấn
54 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, E-HSMT 1,8989 tấn
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 241,904 m2
56 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, E-HSMT 2,9188 100m2
57 Ke chống bão Mục II Chương V, E-HSMT 370 cái
58 Dán khò chống thấm sê nô mái Mục II Chương V, E-HSMT 136,8152 m2
59 Láng sê nô mái, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 74,0496 m2
60 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường 220 chắn sân khấu, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 1,1516 m3
61 Bê tông xốp tôn nền Mục II Chương V, E-HSMT 71,8648 m3
62 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 Xây thô + hoàn thiện nâng tầng 3 ( STT 62-99) 48,3914 m3
63 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 1,8257 m3
64 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 277,0929 m2
65 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 245,4 m2
66 Trát trụ trong nhà, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 19,152 m2
67 Trát trụ ngoài nhà, bạo cửa, cầu thang vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 73,8779 m2
68 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 8,3 m2
69 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 143,4332 m2
70 Đắp gờ móc nước, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 33,6 m
71 Gia công lan can sắt đặc 14x14 Mục II Chương V, E-HSMT 0,2379 tấn
72 Lắp dựng lan can sắt Mục II Chương V, E-HSMT 17,0243 m2
73 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 8,6565 m2
74 Trát ba gết chân bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 3,8925 m2
75 Đắp vữa mũi bậc, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 41,76 m
76 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 24,153 m2
77 Láng granitô cầu thang Mục II Chương V, E-HSMT 40,8231 m2
78 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 145,6168 m2
79 Công tác ốp gạch vào chân tường gạch 100x500 mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 7,872 m2
80 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Mục II Chương V, E-HSMT 99,0692 m2
81 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Mục II Chương V, E-HSMT 156,1144 m2
82 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Mục II Chương V, E-HSMT 40,7144 m2
83 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Mục II Chương V, E-HSMT 277,0929 m2
84 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Mục II Chương V, E-HSMT 245,4 m2
85 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục II Chương V, E-HSMT 324,6803 m2
86 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 245,4 m2
87 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 601,7732 m2
88 Cửa nhựa lõi thép - Cửa sổ Mục II Chương V, E-HSMT 41,6 m2
89 Cửa nhựa lõi thép - Cửa đi Mục II Chương V, E-HSMT 15,08 m2
90 Phụ kiện cửa đi Mục II Chương V, E-HSMT 4 bộ
91 Phụ kiện cửa sổ Mục II Chương V, E-HSMT 13 bộ
92 Cửa pa nô gỗ - Cửa đi Mục II Chương V, E-HSMT 6,519 m2
93 Cửa pa nô gỗ - Cửa sổ Mục II Chương V, E-HSMT 1,53 m2
94 Khuôn cửa gỗ Mục II Chương V, E-HSMT 20,82 m
95 Nẹp khuôn cửa Mục II Chương V, E-HSMT 18,36 m
96 Phụ kiện cửa gỗ Mục II Chương V, E-HSMT 3 bộ
97 Gia công hoa sắt Mục II Chương V, E-HSMT 0,6448 tấn
98 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II Chương V, E-HSMT 43,13 m2
99 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 27,3771 m2
100 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Phần cấp điện ( STT 100-132) 22 bộ
101 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
102 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Mục II Chương V, E-HSMT 34 bộ
103 Lắp tường kiểu ánh sáng hắt Mục II Chương V, E-HSMT 1 bộ
104 Lắp đặt đèn trang trí nổi Mục II Chương V, E-HSMT 3 bộ
105 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục II Chương V, E-HSMT 17 cái
106 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mục II Chương V, E-HSMT 23 cái
107 Lắp đặt điện tầng vỏ kim loại 300x200x150mm Mục II Chương V, E-HSMT 1 tủ
108 Tủ điện tầng vỏ kim loại 300x200x150mm Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
109 Lắp đặt Tủ điện phòng 3/6LA Mục II Chương V, E-HSMT 4 tủ
110 Tủ điện phòng 3/6LA Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
111 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục II Chương V, E-HSMT 26 cái
112 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
113 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, E-HSMT 7 cái
114 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
115 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
116 Lắp đặt các aptomat 3 pha 50Ampe Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
117 Lắp đặt các aptomat 2 pha 50Ampe Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
118 Lắp đặt các aptomat 1 pha 32Ampe Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
119 Lắp đặt các aptomat 1 pha 20Ampe Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
120 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha 40Ampe Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
121 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha 16Ampe Mục II Chương V, E-HSMT 17 cái
122 Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 550 m
123 Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 150 m
124 Lắp đặt dây đơn <= 1mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 80 m
125 Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 190 m
126 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây tiếp địa E4 Mục II Chương V, E-HSMT 240 m
127 Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 50 m
128 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 20 m
129 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây tiếp địa E6 Mục II Chương V, E-HSMT 20 m
130 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II Chương V, E-HSMT 750 m
131 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Mục II Chương V, E-HSMT 70 m
132 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 Mục II Chương V, E-HSMT 13 hộp
133 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chống sét ( STT 133-145) 3 cái
134 Cọc tiếp đất L75x75x7 dài 2,5m Mục II Chương V, E-HSMT 103,0313 kg
135 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Mục II Chương V, E-HSMT 90 m
136 Thép bản 50x5 (tiếp đất) Mục II Chương V, E-HSMT 19,625 kg
137 Bật đỡ mái thép 15x3 dài 150 Mục II Chương V, E-HSMT 20 cái
138 Bật đỡ dây trên tường thép ỉ8 dài 150 Mục II Chương V, E-HSMT 20 cái
139 Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 12x60x5 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
140 Bu long đai ốc m8 dài 45 Mục II Chương V, E-HSMT 4 bộ
141 Nậm chân kim thu sét Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
142 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Mục II Chương V, E-HSMT 60 m
143 Đào rãnh đặt cáp, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 4 m3
144 Đào hố tiếp địa, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 3,185 m3
145 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V, E-HSMT 7,185 m3
146 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 Cải tạo tầng 1,2 ( STT 146-158) 4,8066 m3
147 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 0,9129 m3
148 Trát tường xây bổ sung chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 121,8086 m2
149 Lát hoàn trả nền phá dỡ sân khấu gạch 400x400, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 17,34 m2
150 Công tác ốp gạch vào chân tường, tiết diện gạch 100x400mm2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 2,312 m2
151 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà: Mục II Chương V, E-HSMT 162,1814 m2
152 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Mục II Chương V, E-HSMT 596,5258 m2
153 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Mục II Chương V, E-HSMT 393,264 m2
154 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 162,1814 m2
155 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 989,7898 m2
156 Mài bóng lớp granito cầu thang, tam cấp Mục II Chương V, E-HSMT 53,7102 m2
157 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục II Chương V, E-HSMT 10,4659 100m2
158 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mục II Chương V, E-HSMT 4,4569 100m2
B CẢI TẠO KHU NHÀ A
1 Di chuyển thiết bị bàn ghế, nội thất trong phòng học phục vụ công tác cải tạo Mục II Chương V, E-HSMT 3 công
2 Tháo thiết bị điện (bóng, quạt..) phục vụ công tác cải tạo Mục II Chương V, E-HSMT 2 công
3 Đục tẩy lớp vữa trát chân tường trong phòng Mục II Chương V, E-HSMT 91,704 m2
4 Cạo, vệ sinh tường trong nhà Mục II Chương V, E-HSMT 125,8176 m2
5 Cạo, vệ sinh tường ngoài nhà Mục II Chương V, E-HSMT 210,1823 m2
6 Cạo, vệ sinh trần trong nhà Mục II Chương V, E-HSMT 94,0752 m2
7 Cạo, vệ sinh trần ngoài nhà Mục II Chương V, E-HSMT 35,1458 m2
8 Cạo, vệ sinh dầm trong nhà Mục II Chương V, E-HSMT 47,31 m2
9 Cạo, vệ sinh dầm ngoài nhà Mục II Chương V, E-HSMT 18,672 m2
10 Cạo, vệ sinh cột ngoài nhà Mục II Chương V, E-HSMT 39,69 m2
11 Cạo, vệ sinh bạo cửa Mục II Chương V, E-HSMT 17,655 m2
12 Cạo rỉ hoa sắt lan can hành lang Mục II Chương V, E-HSMT 19,024 m2
13 Đánh bóng tay vịn lan can hành lang Mục II Chương V, E-HSMT 9,752 m2
14 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 91,704 m2
15 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Mục II Chương V, E-HSMT 343,3392 m2
16 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Mục II Chương V, E-HSMT 420,3646 m2
17 Bả bằng bột bả vào dầm, trần trong nhà Mục II Chương V, E-HSMT 282,7704 m2
18 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, bạo cửa ngoài nhà Mục II Chương V, E-HSMT 222,3256 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 626,1096 m2
20 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 642,6902 m2
21 Sơn lại lan can hành lang Mục II Chương V, E-HSMT 19,024 1m2
22 Lắp, kê hoàn trả lại thiết bị bàn ghế, đồ dùng học tập Mục II Chương V, E-HSMT 3 công
23 Lắp hoàn trả thiết bị điện (bóng, quạt..) sau khi đã cải tạo xong Mục II Chương V, E-HSMT 2 công
24 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục II Chương V, E-HSMT 4,8766 100m2
25 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mục II Chương V, E-HSMT 2,1487 100m2
C CẢI TẠO KHU NHÀ B
1 Di chuyển thiết bị bàn ghế, nội thất trong phòng học phục vụ công tác cải tạo Mục II Chương V, E-HSMT 5 công
2 Tháo thiết bị điện (bóng, quạt..) phục vụ công tác cải tạo Mục II Chương V, E-HSMT 5 công
3 Đục tẩy lớp vữa trát chân tường trong phòng Mục II Chương V, E-HSMT 276,96 m2
4 Cạo, vệ sinh tường trong nhà Mục II Chương V, E-HSMT 376,6968 m2
5 Cạo, vệ sinh tường ngoài nhà Mục II Chương V, E-HSMT 526,0177 m2
6 Cạo, vệ sinh trần ngoài nhà Mục II Chương V, E-HSMT 192,0799 m2
7 Cạo, vệ sinh trần trong nhà Mục II Chương V, E-HSMT 251,7696 m2
8 Cạo, vệ sinh cột nhà Mục II Chương V, E-HSMT 154,32 m2
9 Cạo, vệ sinh dầm trong nhà Mục II Chương V, E-HSMT 126,3456 m2
10 Cạo, vệ sinh dầm ngoài nhà Mục II Chương V, E-HSMT 67,8165 m2
11 Cạo, vệ sinh bạo cửa Mục II Chương V, E-HSMT 83,477 m2
12 Cạo, vệ sinh lan can hành lang Mục II Chương V, E-HSMT 39,952 m2
13 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 276,96 m2
14 Bả vào tường trong nhà Mục II Chương V, E-HSMT 1.030,3536 m2
15 Bả vào tường ngoài nhà Mục II Chương V, E-HSMT 1.052,0354 m2
16 Bả bằng bột bả vào dầm, trần trong nhà Mục II Chương V, E-HSMT 756,2304 m2
17 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, bạo cửa ngoài nhà Mục II Chương V, E-HSMT 995,3868 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 1.786,584 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 2.047,4222 m2
20 Sơn lại lan can hành lang Mục II Chương V, E-HSMT 39,952 1m2
21 Lắp, kê hoàn trả lại thiết bị bàn ghế, đồ dùng học tập Mục II Chương V, E-HSMT 5 công
22 Lắp hoàn trả thiết bị điện (bóng, quạt..) sau khi đã cải tạo xong Mục II Chương V, E-HSMT 5 công
23 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục II Chương V, E-HSMT 10,4224 100m2
24 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mục II Chương V, E-HSMT 5,7492 100m2
D CẢI TẠO KHU NHÀ C
1 Di chuyển thiết bị bàn ghế, nội thất trong phòng học phục vụ công tác cải tạo Mục II Chương V, E-HSMT 5 công
2 Tháo thiết bị điện (bóng, quạt..) phục vụ công tác cải tạo Mục II Chương V, E-HSMT 5 công
3 Đục tẩy lớp vữa trát chân tường trong phòng Mục II Chương V, E-HSMT 276,96 m2
4 Cạo, vệ sinh tường trong nhà Mục II Chương V, E-HSMT 376,6968 m2
5 Cạo, vệ sinh tường ngoài nhà Mục II Chương V, E-HSMT 555,704 m2
6 Cạo, vệ sinh trần ngoài nhà Mục II Chương V, E-HSMT 208,8371 m2
7 Cạo, vệ sinh trần trong nhà Mục II Chương V, E-HSMT 251,7696 m2
8 Cạo, vệ sinh cột nhà Mục II Chương V, E-HSMT 226,3917 m2
9 Cạo, vệ sinh dầm trong nhà Mục II Chương V, E-HSMT 126,3456 m2
10 Cạo, vệ sinh dầm ngoài nhà Mục II Chương V, E-HSMT 66,2025 m2
11 Cạo, vệ sinh bạo cửa Mục II Chương V, E-HSMT 119,5581 m2
12 Cạo, vệ sinh lan can hành lang Mục II Chương V, E-HSMT 81,296 m2
13 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 276,96 m2
14 Bả bằng ventônit vào tường trong nhà Mục II Chương V, E-HSMT 1.030,3536 m2
15 Bả bằng ventônit vào tường ngoài nhà Mục II Chương V, E-HSMT 1.111,408 m2
16 Bả bằng bột bả vào dầm, trần trong nhà Mục II Chương V, E-HSMT 756,2304 m2
17 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, bạo cửa ngoài nhà Mục II Chương V, E-HSMT 1.241,9788 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 1.786,584 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 2.353,3868 m2
20 Sơn lại lan can hành lang Mục II Chương V, E-HSMT 81,296 1m2
21 Lắp, kê hoàn trả lại thiết bị bàn ghế, đồ dùng học tập Mục II Chương V, E-HSMT 5 công
22 Lắp hoàn trả thiết bị điện (bóng, quạt..) sau khi đã cải tạo xong Mục II Chương V, E-HSMT 5 công
23 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục II Chương V, E-HSMT 10,633 100m2
24 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mục II Chương V, E-HSMT 5,7492 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->