Gói thầu: Gói thầu XL-02: Thi công xây dựng nhà để xe, phà Lữ đoàn CB550

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200655280-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bộ Tư lệnh Quân đoàn 4
Tên gói thầu Gói thầu XL-02: Thi công xây dựng nhà để xe, phà Lữ đoàn CB550
Số hiệu KHLCNT 20200607834
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NSQP
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-18 17:30:00 đến ngày 2020-06-29 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,196,908,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC : NHÀ ĐỂ XE P2
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Bản vẽ thiết kế kèm theo 1,4703 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III -nt 36,7578 m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III -nt 7,9404 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 -nt 1,2782 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III -nt 0,6391 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III -nt 0,6391 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III -nt 0,6391 100m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 -nt 12,2956 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 -nt 108,982 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 -nt 21,9227 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 -nt 4,536 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 -nt 0,968 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 -nt 9,05 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 -nt 202,1936 m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 -nt 7,098 m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 -nt 2,968 m3
17 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 -nt 0,2304 m3
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu -nt 2 cấu kiện
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật -nt 0,4224 100m2
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật -nt 0,6384 100m2
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật -nt 0,1936 100m2
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường -nt 0,005 100m2
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng -nt 0,7098 100m2
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan -nt 0,629 100m2
25 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp -nt 0,0077 100m2
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm -nt 0,6499 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm -nt 0,4936 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m -nt 0,1523 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m -nt 0,6864 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m -nt 0,0503 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m -nt 0,1591 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m -nt 0,1083 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m -nt 0,3014 tấn
34 Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm -nt 7,341 tấn
35 Lắp dựng cột thép các loại -nt 7,341 tấn
36 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m -nt 12,388 tấn
37 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m -nt 12,388 tấn
38 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m -nt 0,47 tấn
39 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m -nt 0,47 tấn
40 Gia công giằng mái thép mạ kẽm -nt 2,322 tấn
41 Lắp dựng giằng thép mạ kẽm liên kết bằng bu lông -nt 2,322 tấn
42 Gia công xà gồ thép mạ kẽm -nt 6,115 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép -nt 6,115 tấn
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ -nt 1.511,069 m2
45 Cáp giằng D12 -nt 185,6 m
46 Tăng đơ D14 -nt 32 cái
47 Ti giằng D12 -nt 345,6 m
48 Bulon M18 L300 -nt 128 cái
49 Bulon M18 L100 -nt 448 cái
50 Bulon M12 L75 -nt 720 cái
51 Xây gạch ống đất sét nung 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 -nt 65,0902 m3
52 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 -nt 9,664 m2
53 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 -nt 358,908 m2
54 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 -nt 359,5155 m2
55 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ -nt 358,908 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ -nt 359,5155 m2
57 Sơn chân tường bằng sơn dầu -nt 13,44 m2
58 Tôn múi sóng vuông màu xanh dày 0.45mm -nt 12,65 100m2
59 Tôn phẳng dày 1mm -nt 0,576 100m2
60 Sản xuất dầm trần thép hộp mạ kẽm 30x60x1.4 -nt 2,2393 tấn
61 Lắp dựng dầm trần thép hộp mạ kẽm 30x60x1.4 -nt 2,2393 tấn
62 Trần tôn lạnh dày 0.45mm -nt 1.008 m2
63 Tấm poly lấy sáng đặc dày 5mm -nt 1,152 100m2
64 Cửa khung thép hộp, pano tôn dày 1.2mm + phụ kiện liên kết hoàn chỉnh -nt 6,4575 m2
65 Cửa cuốn autodoor, nan nhôm cửa L120 dày 1.5mm -nt 154,8 m2
66 Phụ kiện cửa cuốn ( động cơ AH800 sức nâng 800kg, bình lưu điện P2000+ bộ điều khiển) -nt 8 bộ
67 Cầu thông gió D600 + khung gia cố -nt 8 cái
68 Làm khe co giãn chống nứt KT50x5mm -nt 36,54 10m
69 Bơm keo Sika Flex vào ron chống nứt -nt 365,4 m
70 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm -nt 154,8 m2
71 Tăng cứng bề mặt sàn -nt 1.109,22 m2
72 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m -nt 10,9242 100m2
73 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m -nt 9,38 100m2
74 Máng xối inox sus 304 1000x1mm -nt 36 m
75 Cầu chắn rác inox D120 -nt 9 cái
76 uPVC Ống D90 -nt 0,6 100m
77 Lưới inox chắn rác -nt 21,6 m2
78 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III -nt 25,5405 m3
79 Đắp đất nền móng công trình, nền đường -nt 8,5135 m3
80 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III -nt 0,1703 100m3
81 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III -nt 0,1703 100m3
82 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III -nt 0,1703 100m3
83 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 -nt 4,3659 m3
84 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 -nt 7,7422 m3
85 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 -nt 51,4206 m2
86 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 -nt 19,404 m2
87 Thép V70x70x5 bo cạnh nắp đan -nt 0,5331 tấn
88 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg -nt 0,5331 tấn
89 Nắp đan Grating mạ kẽm nhúng nóng KT 530x990mm -nt 49 tấm
90 Lưới inox chắn rác mương KT400x320 -nt 2 cái
91 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III -nt 5,7122 m3
92 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 -nt 0,0571 100m3
93 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 -nt 0,338 m3
94 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 -nt 0,5898 m3
95 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 -nt 3,1044 m2
96 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 -nt 1,28 m2
97 Thép V50x50x3 bo cạnh nắp đan -nt 0,0226 tấn
98 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg -nt 0,0226 tấn
99 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III -nt 0,079 100m3
100 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 -nt 0,079 100m3
101 Ống cống BTCT 600, L=1m -nt 3 đoạn ống
102 Gối cống BTCT 600 -nt 4 1 cái
103 Tủ sắt sơn tĩnh điện, KT400x600x200 -nt 5 hộp
104 MCB 1 cực 10A/4.5Ka -nt 4 cái
105 RCBo 2P/30mmA, 16A/4.5Ka -nt 1 cái
106 RCBo 2P/30mmA, 25A/4.5Ka -nt 1 cái
107 MCB 3 cực 20A/4.5Ka -nt 12 cái
108 MCB 3 cực 32A/6Ka -nt 4 cái
109 MCB 3 cực 50A/10Ka -nt 1 cái
110 MCB 3 cực 63A/18Ka -nt 1 cái
111 Đèn tub led đơn 1.2m, 36W/220V -nt 32 bộ
112 Ổ cắm đôi 2 cực, mặt nạ 2 lỗ + đế, 13A/220V -nt 1 cái
113 Cáp điện Cu/XLPE/PVC, 2x2.5mm2 -nt 5 m
114 Cáp điện Cu/XLPE/PVC, 2x1.5mm2 -nt 200 m
115 Cáp điện Cu/XLPE/PVC, 3x4mm2 -nt 50 m
116 Cáp điện Cu/XLPE/PVC, 4x6mm2 -nt 80 m
117 Cáp điện Cu/XLPE/PVC, 4x10mm2 -nt 15 m
118 Cáp điện Cu/XLPE/PVC, 4x16mm2 -nt 40 m
119 Cáp điện Cu/PVC, 1x10mm2 -nt 15 m
120 Cáp điện Cu/PVC, 1x6mm2 -nt 80 m
121 Ống đi dây PVC D20 -nt 300 m
122 HDPE Ống D32 -nt 0,5 100m
123 Đèn ngoài trời, 150W/220V+ cần đèn 1.5m -nt 1 bộ
124 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, Độ sâu khoan 50 m đến <= 100 m, đường kính lỗ khoan < 200 mm, đất đá cấp I-III -nt 30 m
125 STK ống D34 -nt 0,24 100m
126 Hàn hóa nhiệt cadweld -nt 1 mối
127 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, Độ sâu khoan 50 m đến <= 100 m, đường kính lỗ khoan < 200 mm, đất đá cấp I-III -nt 60 m
128 STK ống D34 -nt 0,28 100m
129 Hàn hóa nhiệt cadweld -nt 1 mối
130 Kim thu sét loại kim dài 0,6m -nt 8 cái
131 Thanh dẫn sét trên mái D10 mạ kẽm -nt 100 m
132 Sắt LA-50x3.5 mạ kẽm -nt 8 cái
133 Đo kiểm tra điện trở nối đất -nt 2 điểm
134 Hộp kiểm tra điện trở đất -nt 2 cái
135 Kẹp cọc đất D12 -nt 4 cái
B HẠNG MỤC : SÂN ĐƯỜNG
1 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 -nt 0,393 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 -nt 0,131 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 -nt 13,1 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 -nt 13,1 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy -nt 0,0404 100m2
6 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 -nt 0,594 100m3
7 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 -nt 0,198 100m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 -nt 19,8 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 -nt 39,6 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy -nt 0,09 100m2
C HẠNG MỤC : NƯỚC MẠNG NGOÀI
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III -nt 0,7834 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III -nt 19,584 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường -nt 87,7504 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III -nt 1,8567 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III -nt 1,8567 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III -nt 1,8567 100m3
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III -nt 0,1423 100m3
8 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III -nt 3,5568 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 -nt 0,0593 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III -nt 0,1186 100m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 -nt 2,28 m3
12 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 -nt 1,9 m3
13 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp -nt 0,114 100m2
14 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm -nt 0,551 tấn
15 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 -nt 4,104 m3
16 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 -nt 15,2 m2
17 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 -nt 45,6 m2
18 Quét nước xi măng 2 nước -nt 60,8 m2
19 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III -nt 8,1536 m3
20 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 -nt 0,2446 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III -nt 0,4892 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III -nt 0,4892 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III -nt 0,4892 100m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 -nt 0,392 m3
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 -nt 0,576 m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 -nt 0,24 m3
27 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 -nt 0,18 m3
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật -nt 0,0192 100m2
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng -nt 0,032 100m2
30 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp -nt 0,0064 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m -nt 0,2722 tấn
32 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm -nt 0,0293 tấn
33 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu -nt 2 cấu kiện
34 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 -nt 1,976 m3
35 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 -nt 8,32 m2
36 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 -nt 1,28 m2
37 Quét nước xi măng 2 nước -nt 9,6 m2
38 Thép V50x50x3 bo cạnh nắp đan -nt 0,0188 tấn
39 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg -nt 0,0188 tấn
40 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III -nt 0,12 100m3
41 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống -nt 1,1 m3
42 Đắp đất nền móng công trình, nền đường -nt 10,8871 m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III -nt 0,012 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III -nt 0,012 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III -nt 0,012 100m3
46 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III -nt 0,4875 m3
47 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 -nt 0,0049 100m3
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 -nt 0,175 m3
49 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật -nt 0,017 100m2
50 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III -nt 4,6851 m3
51 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 -nt 0,0469 100m3
52 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 -nt 0,9488 m3
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 -nt 0,238 m3
54 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 -nt 0,0864 m3
55 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật -nt 0,0076 100m2
56 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp -nt 0,0029 100m2
57 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm -nt 0,0016 tấn
58 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu -nt 1 cấu kiện
59 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 -nt 1,236 m3
60 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 -nt 3,8 m2
61 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 -nt 1 m2
62 Quét nước xi măng 2 nước -nt 4,8 m2
63 Ống cống BTCT 600, L=4m -nt 9 đoạn ống
64 Gối cống BTCT 600 -nt 72 1 cái
65 HDPE ống D32x2.4 -nt 0,1 100m
66 HDPE ống D25x2.0 -nt 0,1 100m
67 STK ống D100 -nt 0,1 100m
68 Van phao D25 -nt 1 cái
69 HDPE Co D25 -nt 2 cái
70 HDPE Tê D32-25 -nt 2 cái
71 STK Tê BBB D100 -nt 2 cái
72 Trụ cứu hỏa D100 -nt 1 cái
73 Hộp cứu hỏa + phụ kiện -nt 1 hộp
74 Cuộn ống chữa cháy DN65x20m -nt 2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->