Gói thầu: Gói thầu XL-02: Thi công xây dựng nhà để xe, phà Lữ đoàn CB550
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200655280-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ Tư lệnh Quân đoàn 4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu XL-02: Thi công xây dựng nhà để xe, phà Lữ đoàn CB550 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200607834 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSQP |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 17:30:00 đến ngày 2020-06-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,196,908,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC : NHÀ ĐỂ XE P2 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Bản vẽ thiết kế kèm theo | 1,4703 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | -nt | 36,7578 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | -nt | 7,9404 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | -nt | 1,2782 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | -nt | 0,6391 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | -nt | 0,6391 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | -nt | 0,6391 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | -nt | 12,2956 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | -nt | 108,982 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | -nt | 21,9227 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | -nt | 4,536 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | -nt | 0,968 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | -nt | 9,05 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | -nt | 202,1936 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | -nt | 7,098 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | -nt | 2,968 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | -nt | 0,2304 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | -nt | 2 | cấu kiện |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | -nt | 0,4224 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | -nt | 0,6384 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | -nt | 0,1936 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | -nt | 0,005 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | -nt | 0,7098 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | -nt | 0,629 | 100m2 |
| 25 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | -nt | 0,0077 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | -nt | 0,6499 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | -nt | 0,4936 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | -nt | 0,1523 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | -nt | 0,6864 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | -nt | 0,0503 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | -nt | 0,1591 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | -nt | 0,1083 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | -nt | 0,3014 | tấn |
| 34 | Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm | -nt | 7,341 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cột thép các loại | -nt | 7,341 | tấn |
| 36 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | -nt | 12,388 | tấn |
| 37 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | -nt | 12,388 | tấn |
| 38 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | -nt | 0,47 | tấn |
| 39 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | -nt | 0,47 | tấn |
| 40 | Gia công giằng mái thép mạ kẽm | -nt | 2,322 | tấn |
| 41 | Lắp dựng giằng thép mạ kẽm liên kết bằng bu lông | -nt | 2,322 | tấn |
| 42 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | -nt | 6,115 | tấn |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | -nt | 6,115 | tấn |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | -nt | 1.511,069 | m2 |
| 45 | Cáp giằng D12 | -nt | 185,6 | m |
| 46 | Tăng đơ D14 | -nt | 32 | cái |
| 47 | Ti giằng D12 | -nt | 345,6 | m |
| 48 | Bulon M18 L300 | -nt | 128 | cái |
| 49 | Bulon M18 L100 | -nt | 448 | cái |
| 50 | Bulon M12 L75 | -nt | 720 | cái |
| 51 | Xây gạch ống đất sét nung 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | -nt | 65,0902 | m3 |
| 52 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | -nt | 9,664 | m2 |
| 53 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | -nt | 358,908 | m2 |
| 54 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | -nt | 359,5155 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | -nt | 358,908 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | -nt | 359,5155 | m2 |
| 57 | Sơn chân tường bằng sơn dầu | -nt | 13,44 | m2 |
| 58 | Tôn múi sóng vuông màu xanh dày 0.45mm | -nt | 12,65 | 100m2 |
| 59 | Tôn phẳng dày 1mm | -nt | 0,576 | 100m2 |
| 60 | Sản xuất dầm trần thép hộp mạ kẽm 30x60x1.4 | -nt | 2,2393 | tấn |
| 61 | Lắp dựng dầm trần thép hộp mạ kẽm 30x60x1.4 | -nt | 2,2393 | tấn |
| 62 | Trần tôn lạnh dày 0.45mm | -nt | 1.008 | m2 |
| 63 | Tấm poly lấy sáng đặc dày 5mm | -nt | 1,152 | 100m2 |
| 64 | Cửa khung thép hộp, pano tôn dày 1.2mm + phụ kiện liên kết hoàn chỉnh | -nt | 6,4575 | m2 |
| 65 | Cửa cuốn autodoor, nan nhôm cửa L120 dày 1.5mm | -nt | 154,8 | m2 |
| 66 | Phụ kiện cửa cuốn ( động cơ AH800 sức nâng 800kg, bình lưu điện P2000+ bộ điều khiển) | -nt | 8 | bộ |
| 67 | Cầu thông gió D600 + khung gia cố | -nt | 8 | cái |
| 68 | Làm khe co giãn chống nứt KT50x5mm | -nt | 36,54 | 10m |
| 69 | Bơm keo Sika Flex vào ron chống nứt | -nt | 365,4 | m |
| 70 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | -nt | 154,8 | m2 |
| 71 | Tăng cứng bề mặt sàn | -nt | 1.109,22 | m2 |
| 72 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | -nt | 10,9242 | 100m2 |
| 73 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | -nt | 9,38 | 100m2 |
| 74 | Máng xối inox sus 304 1000x1mm | -nt | 36 | m |
| 75 | Cầu chắn rác inox D120 | -nt | 9 | cái |
| 76 | uPVC Ống D90 | -nt | 0,6 | 100m |
| 77 | Lưới inox chắn rác | -nt | 21,6 | m2 |
| 78 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | -nt | 25,5405 | m3 |
| 79 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | -nt | 8,5135 | m3 |
| 80 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | -nt | 0,1703 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | -nt | 0,1703 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | -nt | 0,1703 | 100m3 |
| 83 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | -nt | 4,3659 | m3 |
| 84 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | -nt | 7,7422 | m3 |
| 85 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | -nt | 51,4206 | m2 |
| 86 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | -nt | 19,404 | m2 |
| 87 | Thép V70x70x5 bo cạnh nắp đan | -nt | 0,5331 | tấn |
| 88 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | -nt | 0,5331 | tấn |
| 89 | Nắp đan Grating mạ kẽm nhúng nóng KT 530x990mm | -nt | 49 | tấm |
| 90 | Lưới inox chắn rác mương KT400x320 | -nt | 2 | cái |
| 91 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | -nt | 5,7122 | m3 |
| 92 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | -nt | 0,0571 | 100m3 |
| 93 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | -nt | 0,338 | m3 |
| 94 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | -nt | 0,5898 | m3 |
| 95 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | -nt | 3,1044 | m2 |
| 96 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | -nt | 1,28 | m2 |
| 97 | Thép V50x50x3 bo cạnh nắp đan | -nt | 0,0226 | tấn |
| 98 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | -nt | 0,0226 | tấn |
| 99 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | -nt | 0,079 | 100m3 |
| 100 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | -nt | 0,079 | 100m3 |
| 101 | Ống cống BTCT 600, L=1m | -nt | 3 | đoạn ống |
| 102 | Gối cống BTCT 600 | -nt | 4 | 1 cái |
| 103 | Tủ sắt sơn tĩnh điện, KT400x600x200 | -nt | 5 | hộp |
| 104 | MCB 1 cực 10A/4.5Ka | -nt | 4 | cái |
| 105 | RCBo 2P/30mmA, 16A/4.5Ka | -nt | 1 | cái |
| 106 | RCBo 2P/30mmA, 25A/4.5Ka | -nt | 1 | cái |
| 107 | MCB 3 cực 20A/4.5Ka | -nt | 12 | cái |
| 108 | MCB 3 cực 32A/6Ka | -nt | 4 | cái |
| 109 | MCB 3 cực 50A/10Ka | -nt | 1 | cái |
| 110 | MCB 3 cực 63A/18Ka | -nt | 1 | cái |
| 111 | Đèn tub led đơn 1.2m, 36W/220V | -nt | 32 | bộ |
| 112 | Ổ cắm đôi 2 cực, mặt nạ 2 lỗ + đế, 13A/220V | -nt | 1 | cái |
| 113 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC, 2x2.5mm2 | -nt | 5 | m |
| 114 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC, 2x1.5mm2 | -nt | 200 | m |
| 115 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC, 3x4mm2 | -nt | 50 | m |
| 116 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC, 4x6mm2 | -nt | 80 | m |
| 117 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC, 4x10mm2 | -nt | 15 | m |
| 118 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC, 4x16mm2 | -nt | 40 | m |
| 119 | Cáp điện Cu/PVC, 1x10mm2 | -nt | 15 | m |
| 120 | Cáp điện Cu/PVC, 1x6mm2 | -nt | 80 | m |
| 121 | Ống đi dây PVC D20 | -nt | 300 | m |
| 122 | HDPE Ống D32 | -nt | 0,5 | 100m |
| 123 | Đèn ngoài trời, 150W/220V+ cần đèn 1.5m | -nt | 1 | bộ |
| 124 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, Độ sâu khoan 50 m đến <= 100 m, đường kính lỗ khoan < 200 mm, đất đá cấp I-III | -nt | 30 | m |
| 125 | STK ống D34 | -nt | 0,24 | 100m |
| 126 | Hàn hóa nhiệt cadweld | -nt | 1 | mối |
| 127 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, Độ sâu khoan 50 m đến <= 100 m, đường kính lỗ khoan < 200 mm, đất đá cấp I-III | -nt | 60 | m |
| 128 | STK ống D34 | -nt | 0,28 | 100m |
| 129 | Hàn hóa nhiệt cadweld | -nt | 1 | mối |
| 130 | Kim thu sét loại kim dài 0,6m | -nt | 8 | cái |
| 131 | Thanh dẫn sét trên mái D10 mạ kẽm | -nt | 100 | m |
| 132 | Sắt LA-50x3.5 mạ kẽm | -nt | 8 | cái |
| 133 | Đo kiểm tra điện trở nối đất | -nt | 2 | điểm |
| 134 | Hộp kiểm tra điện trở đất | -nt | 2 | cái |
| 135 | Kẹp cọc đất D12 | -nt | 4 | cái |
| B | HẠNG MỤC : SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | -nt | 0,393 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | -nt | 0,131 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | -nt | 13,1 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | -nt | 13,1 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | -nt | 0,0404 | 100m2 |
| 6 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | -nt | 0,594 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | -nt | 0,198 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | -nt | 19,8 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | -nt | 39,6 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | -nt | 0,09 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC : NƯỚC MẠNG NGOÀI | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | -nt | 0,7834 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III | -nt | 19,584 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | -nt | 87,7504 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | -nt | 1,8567 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | -nt | 1,8567 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | -nt | 1,8567 | 100m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | -nt | 0,1423 | 100m3 |
| 8 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | -nt | 3,5568 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | -nt | 0,0593 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | -nt | 0,1186 | 100m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | -nt | 2,28 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | -nt | 1,9 | m3 |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | -nt | 0,114 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | -nt | 0,551 | tấn |
| 15 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | -nt | 4,104 | m3 |
| 16 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | -nt | 15,2 | m2 |
| 17 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | -nt | 45,6 | m2 |
| 18 | Quét nước xi măng 2 nước | -nt | 60,8 | m2 |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | -nt | 8,1536 | m3 |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | -nt | 0,2446 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | -nt | 0,4892 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | -nt | 0,4892 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | -nt | 0,4892 | 100m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | -nt | 0,392 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | -nt | 0,576 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | -nt | 0,24 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | -nt | 0,18 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | -nt | 0,0192 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | -nt | 0,032 | 100m2 |
| 30 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | -nt | 0,0064 | 100m2 |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | -nt | 0,2722 | tấn |
| 32 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | -nt | 0,0293 | tấn |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | -nt | 2 | cấu kiện |
| 34 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | -nt | 1,976 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | -nt | 8,32 | m2 |
| 36 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | -nt | 1,28 | m2 |
| 37 | Quét nước xi măng 2 nước | -nt | 9,6 | m2 |
| 38 | Thép V50x50x3 bo cạnh nắp đan | -nt | 0,0188 | tấn |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | -nt | 0,0188 | tấn |
| 40 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | -nt | 0,12 | 100m3 |
| 41 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | -nt | 1,1 | m3 |
| 42 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | -nt | 10,8871 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | -nt | 0,012 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | -nt | 0,012 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | -nt | 0,012 | 100m3 |
| 46 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | -nt | 0,4875 | m3 |
| 47 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | -nt | 0,0049 | 100m3 |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | -nt | 0,175 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | -nt | 0,017 | 100m2 |
| 50 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | -nt | 4,6851 | m3 |
| 51 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | -nt | 0,0469 | 100m3 |
| 52 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | -nt | 0,9488 | m3 |
| 53 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | -nt | 0,238 | m3 |
| 54 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | -nt | 0,0864 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | -nt | 0,0076 | 100m2 |
| 56 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | -nt | 0,0029 | 100m2 |
| 57 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | -nt | 0,0016 | tấn |
| 58 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | -nt | 1 | cấu kiện |
| 59 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | -nt | 1,236 | m3 |
| 60 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | -nt | 3,8 | m2 |
| 61 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | -nt | 1 | m2 |
| 62 | Quét nước xi măng 2 nước | -nt | 4,8 | m2 |
| 63 | Ống cống BTCT 600, L=4m | -nt | 9 | đoạn ống |
| 64 | Gối cống BTCT 600 | -nt | 72 | 1 cái |
| 65 | HDPE ống D32x2.4 | -nt | 0,1 | 100m |
| 66 | HDPE ống D25x2.0 | -nt | 0,1 | 100m |
| 67 | STK ống D100 | -nt | 0,1 | 100m |
| 68 | Van phao D25 | -nt | 1 | cái |
| 69 | HDPE Co D25 | -nt | 2 | cái |
| 70 | HDPE Tê D32-25 | -nt | 2 | cái |
| 71 | STK Tê BBB D100 | -nt | 2 | cái |
| 72 | Trụ cứu hỏa D100 | -nt | 1 | cái |
| 73 | Hộp cứu hỏa + phụ kiện | -nt | 1 | hộp |
| 74 | Cuộn ống chữa cháy DN65x20m | -nt | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi