Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200654373-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng Hoàng Đức |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200645345 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 09:55:00 đến ngày 2020-06-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,667,500,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NÂNG CẤP ĐƯỜNG GIAO THÔNG LÀNG NGHỀ THÔN KIÊM TÂN, XÃ QUẢNG NGHIỆP, HUYỆN TỨ KỲ | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 11,3343 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 125,936 | m3 |
| 3 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 77,133 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 6,942 | 100m3 |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m-đất cấp I | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,9851 | m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng <=6m-đất cấp I | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0887 | 100m3 |
| 7 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 6,7658 | 100m |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,0825 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 8,3109 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 6,9847 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 29,998 | m2 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I lớp trên | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,8922 | 100m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II lớp dưới | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2,8439 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 9,4593 | 100m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường <=25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1.147,974 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 3,7719 | 100m2 |
| 17 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 179,824 | 10m |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 230,64 | m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 20,7576 | 100m3 |
| 20 | Mua đất đồi về đắp lề còn thiếu | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1.047,04 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m-đất cấp I | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 7,8118 | 100m3 |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m-đất cấp II | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,384 | m3 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,384 | m3 |
| 24 | Cột biển báo ống thép D80, L=3,3m mạ kẽm nhúng nóng | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 6 | cột |
| 25 | Biển báo hình tam giác 700mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 4 | chiếc |
| 26 | Biển báo hình tròn D700 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2 | chiếc |
| 27 | Dây phản quang đảm bảo giao thông | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 8 | cuôn 100m |
| 28 | Ống nhựa PVC D75 dài 1,3m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 172,9 | m |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 5,32 | m3 |
| 30 | Biển báo hình tròn | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 4 | chiếc |
| 31 | Biển báo hình tam giác | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 6 | chiếc |
| 32 | Biển báo hình chữ nhật | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2,72 | m2 |
| 33 | Cột biển báo ống thép D80. L3,3m mạ kẽm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 14 | cột |
| 34 | Đèn chớp xoay cảnh báo | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 35 | Nhân công 3,0/7 đảm bảo an toàn giao thông | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 120 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi