Gói thầu: Duy tu, sửa chữa đường Cao Thắng Phường 8 thành phố Vĩnh Long; Hạng mục: Duy tu mặt đường, vỉa hè, hệ thống thoát nước

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200655174-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Quản lý Đô Thị Thành phố Vĩnh Long
Tên gói thầu Duy tu, sửa chữa đường Cao Thắng Phường 8 thành phố Vĩnh Long; Hạng mục: Duy tu mặt đường, vỉa hè, hệ thống thoát nước
Số hiệu KHLCNT 20200643489
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn sự nghiệp giao thông năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-18 17:09:00 đến ngày 2020-06-26 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,947,013,906 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí gián tiếp
1 Chi phí chung 1 Khoản
2 Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công 1 Khoản
3 Chi phí không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B Chi phí trực tiếp
C Duy tu sửa chữa mặt đường
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng đường kính gốc cây ≤ 20 cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11 Cây
2 Đào gốc cây đường kính gốc cây ≤ 20 cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11 Gốc
3 Cày xới mặt đường cũ Mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,115 100M2
4 Đào san kết cấu mặt đường nhưa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,356 100M3
5 Bù vênh mặt đường bằng CPĐD Dmax=25mm loại 1 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,306 100M3
6 Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dầy 12 cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,474 100M2
7 Tưới lót bằng nhựa pha dầu TCN 0,5kg/m2 bằng cơ giới Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 61,152 10M2
8 Láng nhựa 02 lớp trên đường cũ bằng cơ giới, nhựa 3,0kg/m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 352,368 10M2
D Biển báo
1 SXLĐ biển báo tròn ĐK= 70cm PQ (MPQ 3M) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
2 SXLĐ biển báo tam giác cạnh 70cm PQ (MPQ 3M) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
3 Lắp dựng cột và biển báo PQ loại tròn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
4 Lắp dựng cột và biển báo PQ loại tam giác Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
5 Cung cấp ống sắt tráng kẽm trụ biển báo Ø75,6mm dày 2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,3 Md
6 Cung cấp Bulon inox M10 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Bộ
7 Nắp chụp nhựa 76mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
8 Đào móng BB Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,24 M3
9 Bê tông móng BB đá 1x2 mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,24 M3
E Phần vỉa hè
F Bó vỉa
1 Phá dỡ bê tông bó vỉa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 33,337 M3
2 Đào móng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 50,503 M3
3 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 150 dày 10cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22,956 M3
4 Ván khuôn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,598 100M2
5 Bê tông đá 1x2 mác 250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 45,912 M3
G Bó nền
1 Đào móng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 37,835 M3
2 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 150 dày 10cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,134 M3
3 Xây gạch thẻ 4x8x18, dày 18cm, Vữa M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20,431 M3
4 Trát Vữa mác 75 dày 2cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 113,505 M2
H Vỉa hè
1 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 108,543 M3
2 Đào xúc đất vỉa hè Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 171,04 M3
3 Lu lèn lại nền vỉa hè Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,401 100M2
4 Bù vênh vỉa hè bằng cát san lấp dày 5cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 99,887 M3
5 Bê tông lót móng vỉa hè đá 1x2 mác 200 dày 8cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 139,211 M3
6 Láng nền dày 2,0cm vữa XM M100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.740,135 M2
7 Lát gạch xi măng Terrazzo (30x30x3)cm vữa M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.740,135 M2
I Nạo vét rãnh hiện trạng:
1 Tháo dỡ cấu kiện BTĐS bằng máy, TL <=2 tấn/c.k Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 205 C.kiện
2 Đào bùn trong mọi điều kiện loại bùn, bùn lẫn rác Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 29,319 M3
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 29,319 M3
J Nâng thành hố ga + rãnh hiện trạng
1 BT nâng thành hố ga + rãnh đá 1x2 M250 dày 15cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,943 M3
2 Ván khuôn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,319 100M2
3 Lắp các loại cấu kiện BTĐS TL>50kg bằng cần cẩu 6T Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 205 Cái
K Phần hệ thống thoát nước
1 Đào móng rộng ≤ 6m bằng máy đào < 0,4m3 đất cấp 2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,369 100M3
2 Phá dỡ tường BT không cốt thép dày ≤ 22 cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,389 M3
3 Đóng cọc tràm dài L=3,8-4m (ngọn D=4-4,5cm) trên mặt đất bằng máy đào 0,5m3, c. dài cọc ≤2,50m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,208 100M
4 Đóng cọc tràm dài L=2,6-2,7m (ngọn D=3,5-4cm) trên mặt đất bằng máy đào 0,5m3, c. dài cọc ≤2,50m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,85 100M
5 Cát đệm đầu cừ dày 10cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,323 M3
6 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 150 dày 10cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,592 M3
7 Ván khuôn lót móng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,173 100M2
L Cống BTLT D600mm
1 Lắp đặt gối cống D600mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 48 Cái
2 Lắp đặt ống bê tông ly tâm - đoạn ống dài 4m; Ø600mm (Vỉa hè) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26 Đoạn
3 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su; ĐK=600mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 M.nối
M Hố ga
1 Ván khuôn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,614 100M2
2 Bê tông đá 1x2 mác 250 dày 15cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,751 M3
3 Cốt thép Ø16mm thang hố ga Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,017 Tấn
4 SXLD cốt thép, sắt Ø8mm máng thu nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,018 Tấn
5 Ván khuôn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,022 100M2
6 Bê tông đá 1x2 mác 250 dày 5cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,101 M3
7 Bê tông đá 1x2 mác 250 miệng thu nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,576 M3
8 Cốt thép Ø12mm lưới chắn rác Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,04 Tấn
N Nắp đan
1 Cốt thép nắp đan đúc sẵn Ø10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,073 Tấn
2 Cốt thép nắp đan đúc sẵn Ø6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,007 Tấn
3 Cung cấp thép góc L70x70x5 (ĐVT: kg) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 129,12 Kg
4 SX CK thép đặt sẵn trong bê tông, trọng lượng <=50kg/CK (vật tư tính riêng) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,129 Tấn
5 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông khối lượng một cấu kiện ≤ 50 kg/cấu kiện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,129 Tấn
6 Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 dày 7cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,42 M3
7 Lắp các loại cấu kiện BTĐS TL>50kg bằng cần cẩu 6T Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
8 Đắp đất hố móng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,468 100M3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 156,743 M3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->