Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200655924-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Quang Long |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200651974 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 08:20:00 đến ngày 2020-06-30 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,887,917,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phần đường giao thông | |||
| 1 | Đào phá bê tông mặt đường | Mô tả theo chương V | 2,48 | m3 |
| 2 | Nạo vét đất hữu cơ bằng máy đào | Mô tả theo chương V | 4,1172 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 0,3854 | 100m3 |
| 4 | Đào tạo khuôn đường | Mô tả theo chương V | 1,9324 | 100m3 |
| 5 | Đào trả kênh mương đất cấp III ( thủ công) | Mô tả theo chương V | 144,0506 | m3 |
| 6 | Đắp đất bờ kênh mương bằng thủ công | Mô tả theo chương V | 69,377 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo chương V | 17,3176 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ đi 1km đầu ô tô 7 tấn | Mô tả theo chương V | 4,1172 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ đi 2km tiếp theo ô tô 7 tấn | Mô tả theo chương V | 4,1172 | 100m3 |
| 10 | Đào xúc đất để đắp đất cấp III | Mô tả theo chương V | 14,2531 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đắp đất cấp III 1km đầu ô tô 7 tấn | Mô tả theo chương V | 15,2508 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đắp đất cấp III 4km tiếp theo ô tô 7 tấn | Mô tả theo chương V | 15,2508 | 100m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả theo chương V | 4,1605 | 100m3 |
| 14 | BT M250 đá 2x4 dày 20cm | Mô tả theo chương V | 734,5386 | m3 |
| 15 | Lót ni lông | Mô tả theo chương V | 4.017,478 | m2 |
| 16 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn | Mô tả theo chương V | 5,5717 | 100m2 |
| 17 | SXLD Ống buy BTCT D300 đúc sẵn | Mô tả theo chương V | 50 | cái |
| 18 | SXLD Ống buy BTCT D200 đúc sẵn | Mô tả theo chương V | 10 | cái |
| B | Hạng mục 2: Kênh mương hoàn trả | |||
| 1 | BT lót đá 1x2 M100 dày 5cm | Mô tả theo chương V | 1,54 | m3 |
| 2 | SVLD , tháo dỡ ván khuôn đáy kênh | Mô tả theo chương V | 0,09 | 100m2 |
| 3 | BT chân khay đá 2x4 M200# | Mô tả theo chương V | 0,36 | m3 |
| 4 | BT đáy kênh đá 2x4 M200 dày 15cm | Mô tả theo chương V | 4,48 | m3 |
| 5 | Tường kênh xây gạch chỉ VXM 75# dày 22cm | Mô tả theo chương V | 7,392 | m3 |
| 6 | Trát thành kênh VXM75# | Mô tả theo chương V | 58,8 | m2 |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thanh giằng | Mô tả theo chương V | 0,0184 | 100m2 |
| 8 | Bê tông thanh giằng đá 1x2 mác 200# | Mô tả theo chương V | 0,0972 | m3 |
| 9 | SXLD cốt thép thanh giằng đk<=10mm | Mô tả theo chương V | 0,0236 | tấn |
| 10 | Đào xúc đất để đắp bằng máy đào 0,8m3 đất cấp III | Mô tả theo chương V | 1,0125 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đắp đất cấp III 1km đầu ô tô 7 tấn | Mô tả theo chương V | 1,0125 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đắp đất cấp III 4km tiếp theo ô tô 7 tấn | Mô tả theo chương V | 1,0125 | 100m3 |
| 13 | Đắp đê quai bằng máy đầm 9 tấn đất cấp III (K=0,85) | Mô tả theo chương V | 1,0125 | 100m3 |
| 14 | Đào phá dỡ đê quai | Mô tả theo chương V | 1,0125 | 100m3 |
| C | Hạng mục 3: Kè bê tông | |||
| 1 | Đào đất móng kè đất cấp II bằng máy đào 0.8m3 | Mô tả theo chương V | 1,5425 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất móng chân kè đất cấp III bằng đầm cóc k=0.9 | Mô tả theo chương V | 0,1933 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ đi 1km đầu ô tô 7 tấn | Mô tả theo chương V | 1,3492 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ đi 2km tiếp theo ô tô 7 tấn | Mô tả theo chương V | 1,3492 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng kè đá 4x6 mác 100# | Mô tả theo chương V | 13,5925 | m3 |
| 6 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đế kè | Mô tả theo chương V | 1,0303 | 100m2 |
| 7 | BT đế kè đá 2x4 M200# | Mô tả theo chương V | 63,2993 | m3 |
| 8 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thân kè | Mô tả theo chương V | 2,6907 | 100m2 |
| 9 | BT thân kè đá 2x4 M200# | Mô tả theo chương V | 70,2573 | m3 |
| 10 | Lắp đặt ống PVC D50 | Mô tả theo chương V | 0,35 | 100m |
| 11 | Khe lún 2 lớp giấy dầu tẩm nhựa đường | Mô tả theo chương V | 15,75 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi