Gói thầu: Xây lắp + thiết bị (Bao gồm chi phí chung và dự phòng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200655639-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/06/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH XDTH Ngọc Thịnh
Tên gói thầu Xây lắp + thiết bị (Bao gồm chi phí chung và dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20200655359
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-19 07:31:00 đến ngày 2020-06-26 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,998,587,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần Xây dựng
B Phần móng
1 Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 33,48 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,29 m3
3 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,24 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,458 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,092 m3
6 Đào xúc đất nền bằng máy đào <= 0,8m3 R<=6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,101 100m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ôtô 7T, p.vi <=1000m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,217 100m3
8 Vận chuyển tiếp 6km cự ly <=7 km bằng ôtô 7T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,302 100m3
9 Đào móng trụ bằng máy đào <=0,8 m3, R<=6m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,934 100m3
10 Đào móng băng bằng máy đào <=0,8 m3, R<=6m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,508 100m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,85 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,481 100m3
12 Bê tông lót, đá 1x2, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,34 m3
13 Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,257 m3
14 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 74,182 m3
15 Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,994 100m2
16 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,779 100m2
17 Bê tông cổ móng đá 1x2 M250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,425 m3
18 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 98,742 m3
19 Ván khuôn giằng móng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,161 100m2
20 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,808 m3
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,76 m3
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,962 tấn
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,375 tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,526 tấn
25 Bê tông SN nền, M100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36,334 m3
26 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 59,271 m3
27 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17,051 m3
28 Xây bậc cấp, bó vĩa, gạch chỉ dày <=33cm vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31,702 m3
29 Đắp đất nền móng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 (tận dụng đất đào) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,961 100m3
30 Đắp cát nền móng bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,639 100m3
31 Đào xúc đất bằng máy xúc <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,18 100m3
32 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,597 100m3
33 Vận chuyển đất đào đi đổ bằng ô tô 7T, phạm vi <=1000m, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,18 100m3
34 Vận chuyển đất tiếp 6km cự ly <=7 km bằng ôtô 7T, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,08 100m3
C Phần thân
1 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34,529 m3
2 Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 65,229 m3
3 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,151 100m2
4 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,286 100m2
5 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 103,236 m3
6 Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,073 100m2
7 Xây tường ngoài gạch chỉ câu gạch đặc dày <=33cm, cao <=16m,VXM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 110,258 m3
8 Xây tường trong gạch chỉ dày<=33cm chiều cao <=16 m, VXM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 78,22 m3
9 Xây tường hành lang gạch 6 lỗ dày >10cm cao<=16m VXM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,784 m3
10 Xây tường ngăn gạch 6 lỗ dày >10cm cao<=4m VXM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,12 m3
11 Xây cột trụ gạch chỉ, cao <=16m, VXM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34,818 m3
12 Xây tường thu hồi gạch 6 lỗ dày >10cm cao<=16m VXM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,948 m3
13 Lát nền, sàn gạch men Ceramic 300x300mm VXM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 33,478 m2
14 Lát nền, sàn bằng gạch granit 600x600mm, VXM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 238,666 m2
15 Sơn nền nhà bằng sơn EPOXY 2 nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 585,782 m2
16 ốp tường, trụ, cột gạch bằng gạch Ceramic 300x450mm VXM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 105,8 m2
17 Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 187,412 m2
18 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ 18-24 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,634 tấn
19 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,634 tấn
20 Sản xuất giằng mái thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,011 tấn
21 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,011 tấn
22 Sản xuất xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,682 tấn
23 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,682 tấn
24 Lợp mái tôn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,52 100m2
25 Lắp dựng cửa đi 4 cánh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,5 m2
26 Lắp dựng cửa đi 1 cánh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,56 m2
27 Lắp dựng vách kính cố định Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 104,26 m2
28 Lắp dựng vách kính có cửa mở hất Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28,32 m2
29 Lắp đặt hoa sắt vuông đặc 12x12mm, cửa sổ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 115,32 m2
30 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,132 100m
31 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 89mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,542 100m
32 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,16 100m
33 Lắp rọ sắt chắn rác Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 46 cái
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <10 mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,381 tấn
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,091 tấn
36 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,915 tấn
37 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <10 mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,515 tấn
38 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,341 tấn
39 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,541 tấn
40 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <10 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,086 tấn
41 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,49 tấn
42 Cốp pha lanh tô, giằng tường thu hồi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,051 100m2
43 Cốt thép lanh tô giằng tường thu hồi đk<10mm cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,481 tấn
44 Cốt thép lanh tô giằng tường thu hồi đk>10mm cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,208 tấn
45 BT lanh tô mái, ôvăng, giằng tường thu hồi đá 1x2 M250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,006 m3
46 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 697,715 m2
47 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.145,009 m2
48 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm VXM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 421,335 m2
49 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 428,6 m2
50 Trát seno, mái hắt, lam ngang VXM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 186,082 m2
51 Trát trần, VXM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 795,782 m2
52 Trát gờ chỉ VXM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 643,34 m
53 Trát kẻ roang móng giả đá VXM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50,29 m2
54 Quét nước xi măng nguyên chất Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 759,76 m2
55 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 246,8 m2
56 Sơn tường ngoài nhà bằng sơn Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 826,383 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà bằng sơn Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.976,808 m2
58 Quét nước xi măng 2 nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50,29 m2
59 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,274 100m2
60 Lắp dựng dàn giáo trong Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,991 100m2
61 Đóng trần tôn lạnh dày 0.25 ly khung thép hộp 20x40x1.4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25,518 m2
62 Làm biểu tượng Olimpic bằng Inoc gia công sẵn( khoán gọn ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
63 Làm chữ alu cao 200 phong Vntimeh( khoán gọn ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 29 chữ
64 Làm chữ alu cao 440 phong Vntimeh( khoán gọn ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 chữ
65 Làm tấm Vách ngăn Compact HPL ( khoán gọn ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,08 m2
D Phần cấp điện
1 Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 250 m
2 Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 120 m
3 Lắp đặt Dây điện CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 650 m
4 Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 350 m
5 Lắp đặt cáp điện CU/PVC/PVC 3x16+1x10mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
6 Lắp đặt cáp điện CU/PVC/PVC 3x25+1x16mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 130 m
7 LĐ ống nhựa cách điện chống cháy, đk 20mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 120 m
8 LĐ ống nhựa cách điện chống cháy, đk 16mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 650 m
9 LĐ đèn chipled COB bóng Mh-100W ( ánh sáng trắng ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 bộ
10 Lắp đặt đèn ốp trần Led KT200x200/18W-200V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
11 Lắp đặt đèn ốp trần tròn 200 18W/200V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
12 Lắp đặt tủ điện kim loại chứa MCB và MCCB có khóa KT 500x400x160 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
13 Lắp đặt tủ điện kim loại chứa MCB và MCCB có khóa KT 400x300x160 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
14 Lắp đặt công tắc 2 cực 220v/10A+ hộp âm tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
15 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi chìm tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
16 LĐ Aptomat 1pha 10A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
17 LĐ Aptomat 1 pha 20A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
18 LĐ Aptomat 1 pha 30A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
19 LĐ Aptomat 1 pha 63A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
20 LĐ Aptomat 1 pha 100A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
21 Lắp đặt aptomat loại 3 pha 30A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
22 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
23 Lắp đặt quạt thông gió trên tường, KT 300x300 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
24 Lắp đặt cột điện BTLT ( khoán gọn ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cột
25 Đào móng dây dẫn tiếp đất Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,2 m3
26 Lấp đất hố móng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,2 m3
27 Lắp đặt kim thu sét fi 16 chiều dài kim 1m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
28 Gia công và đóng cọc L 2.5m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cọc
29 Kéo rải dây thép chống sét trong tường fi 12 mạ kẽm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
30 Kéo rải dây thép chống sét dưới đất fi 16 mạ kẽm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
31 LĐ ống nhựa đk 21mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
E Phần cấp thoát nước
1 LĐ ống nhựa, đk 21mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 m
2 LĐ ống nhựa đk 27mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
3 LĐ ống nhựa đk 42mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 m
4 LĐ ống nhựa đk 60mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
5 LĐ ống nhựa đk 110mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32 m
6 LĐ cút nhựa, đk 21 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
7 LĐ cút nhựa, đk 27 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
8 LĐ cút nhựa, đk 42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
9 LĐ cút nhựa đk 60, 135 độ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
10 LĐ cút nhựa đk 60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
11 LĐ cút nhựa đk 110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
12 LĐ cút nhựa đk 110, 135 độ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
13 LĐ tê nhựa đk 21 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
14 LĐ tê nhựa đk 27 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
15 LĐ tê nhựa đk 27x21 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
16 LĐ tê nhựa đk 42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
17 LĐ tê nhựa đk 60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
18 LĐ tê nhựa đk 110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
19 Lắp đặt Lavabo Inax GL-288V + vòi rửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
20 Lắp đặt chậu xí xổm ST08M Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
21 Lắp đặt chậu xí bệt Caesar C1336 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
22 LĐ côn nhựa đk 42x27 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
23 Lắp đặt van khóa, đk 27 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
24 Lắp đặt van khóa, đk 21 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
25 LĐ côn thu nhựa đk 110x50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
26 LĐ tê thông tắc nhựa đk 110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
27 Lắp đặt phểu thu, đk 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
28 LĐ xi phong chữ U Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
29 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
30 Phao bơm nước tự động Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
31 Lắp đặt chậu tiểu nam Inax U-440V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
F Bể tự hoại
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,222 100m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,946 m3
3 Lát gạch chỉ đặc VXM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,762 m2
4 Xây móng gạch chỉ đặc chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,741 m3
5 Xây tường chỉ đặc dày <=33cm, cao <=4m,VXM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,321 m3
6 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,409 m2
7 Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 33,562 m2
8 Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 33,562 m2
9 BT tấm đan, mái hắt, lanh tô đúc sẵn đá 1x2 M200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,226 m3
10 Cốp pha tấm đan máng lọc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,075 100m2
11 Cốt thép tấm đan đk>10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,039 tấn
12 Cốt thép tấm đan đk<10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,072 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,153 m3
14 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,018 100m2
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 cái
16 Đổ vật liệu lọc vào bể lọc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,843 m3
G Phòng cháy chữa cháy
1 LĐ ống thép tráng kẽm đk60 dày 3.91mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
2 LĐ ống thép tráng kẽm đk76 dày 5.16mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,03 100m
3 LĐ ống thép tráng kẽm đk90 dày 3.96mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 m
4 LĐ ống thép tráng kẽm đk114 dày 3.96mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
5 LĐ cút tráng kẽm đk 60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
6 LĐ cút tráng kẽm đk 76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
7 LĐ cút tráng kẽm đk 90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
8 LĐ cút tráng kẽm đk 114 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
9 LĐ tê tráng kẽm, đk 114/76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
10 LĐ tê tráng kẽm, đk 114/60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
11 LĐ tê tráng kẽm, đk 114 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
12 Lắp đặt van 1 chiều đk 76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
13 Lắp đặt van khóa đk 76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
14 Lắp đặt van chữa cháy, đường kính van d=50mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
15 LĐ hộp chữa cháy ngoài nhà KT(500x700x220) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
16 LĐ hộp chữa cháy ngoài nhà KT(400x500x180) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
17 Lắp đặt trụ nước chữa cháy ngoài nhà Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
18 Lắp đặt trụ tiếp nước chữa cháy ngoài nhà Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
19 LĐ crepin đường kính d90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
20 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
21 Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=76mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
22 Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=90mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
23 Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm điện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
24 Đào đất đặt đường ống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,7 m3
25 Đắp cát móng đường ống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,7 m3
26 Cuộn dây vòi chữa cháy D65, L=20m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cuộn
27 Cuộn dây vòi chữa cháy D50, L=20m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cuộn
28 Lăng chữa cháy D65 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
29 Lăng chữa cháy D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
30 Lắp đặt ống nhựa xoắn, đường kính 32mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
31 Lắp đặt đầu báo cháy khói Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
32 Lắp đặt đầu báo cháy khói tia chiếu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
33 Lắp đặt tổ hợp chuông, đèn, nút ấn báo cháy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
34 Lắp đặt điện trở cuối đường dây Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
35 LĐ tủ trung tâm báo cháy 4 kênh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
36 Lắp đặt hộp kỹ thuật nối dây Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
37 Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy 2x0,75mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
39 LĐ ống nhựa luồn dây fi16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 200 m
40 Lắp đặt dây cấp nguồn 2x1mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 200 m
41 Lắp đặt đèn chỉ dẫn lối thoát nạn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
42 Lắp đặt đèn chiếu sự cố Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
H Bể chứa nước ngầm
1 Đào móng bể chứa bằng máy đào <=0,8m3 đất C3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,696 100m3
2 Bê tông sạn ngang VXM50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,864 m3
3 BT nền đáy bể chứa, đá 1x2 M200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,607 m3
4 Cốp pha đáy bể chứa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,025 100m2
5 Xây tường gạch đặc dày 33cm VXM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,122 m3
6 BT tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,2 m3
7 Cốt thép tấm đan đúc sẵn fi <=10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,287 tấn
8 Cốt thép tấm đan đúc sẵn fi >10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,143 tấn
9 Ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp BT đúc sẵn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,158 100m2
10 Lắp cấu kiện BT thủ công trọng lượng<=50kg VXM100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34 cái
11 Bê tông giằng đá 1x2 M200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,746 m3
12 Cốp pha xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,152 100m2
13 Trát tường trong dày 1cm VXM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40,37 m2
14 Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40,37 m2
15 Láng nền sàn có đánh mầu, dầy 2,5cm VXM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28,149 m2
16 Trát dầm, giằng 1,5cm VXM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18,028 m2
I Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng lán trại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 khoản
2 Chi phí một số công tác khác không xác định được khối lượng từ thiết kế Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 khoản
J Phần Thiết bị
1 Bình bọt MZ4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
2 Bình chữa cháy MT3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
3 Giaá đỡ bình bọt chữa cháy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
4 Bảng tiêu lệnh + bảng nội quy PCCC Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
5 Máy bơm điện chữa cháy Q>20m3/h; H>=40m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
6 Máy bơm Diezel chữa cháy Q>20m3/h; H>=40m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
7 Máy bơm nước Panasonic GP-200JX Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->