Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200649474-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mèo Vạc |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200635293 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn Sự nghiệp giáo dục, ngân sách huyện năm 2020 và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 19:29:00 đến ngày 2020-06-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,461,573,798 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN MẶT BẰNG: | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-Cấp đất III | 86,962 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000m-đất cấp III | 86,962 | 100m3 | |
| B | 02 NHÀ LTHS 10 GIAN: | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 136,5 | m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 19,8 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 11,915 | m3 | |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | 146,772 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | 1,1016 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 2,3805 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2469 | tấn | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 11,16 | m3 | |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 185,8193 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng tường | 0,8537 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,6502 | tấn | |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 8,5368 | m3 | |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,195 | 100m2 | |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lanh tô, chớp cửa sổ, cửa đi | 0,2841 | tấn | |
| 15 | Bê tông lanh tô, chớp cửa sổ, cửa đi, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,95 | m3 | |
| 16 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 78 | cái | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng cột, ĐK ≤18mm | 0,5547 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng cột, ĐK ≤10mm | 0,0445 | tấn | |
| 19 | Ván khuôn móng cột trụ | 0,0552 | 100m2 | |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | 7,6725 | m3 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0614 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,5731 | tấn | |
| 23 | Ván khuôn gỗ cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,0488 | 100m2 | |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 2,684 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng mái | 0,9942 | 100m2 | |
| 26 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 1,4192 | 100m2 | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,7857 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2071 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,1615 | tấn | |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 9,59 | m3 | |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 13,736 | m3 | |
| 32 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 157,56 | m2 | |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 700,7016 | m2 | |
| 34 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 1.352,18 | m2 | |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 80,88 | m2 | |
| 36 | Trát trần, vữa XM M75 | 145,76 | m2 | |
| 37 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 44,2624 | m3 | |
| 38 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 13,832 | m3 | |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x40cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 14,82 | m3 | |
| 40 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 98,8 | m2 | |
| 41 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | 59,28 | m2 | |
| 42 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | 0,5018 | 100m2 | |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | 0,4224 | tấn | |
| 44 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 8,6016 | m3 | |
| 45 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 256 | cái | |
| 46 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm mái | 2,3068 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm mái | 2,3068 | tấn | |
| 48 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp chống nóng 3 lớp, chiều dài bất kỳ | 5,43 | 100m2 | |
| 49 | Gia công, lắp dựng Tấm Úp nóc mái | 72,4 | m | |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | 0,28 | 100m | |
| 51 | Lắp đặt cút góc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | 16 | cái | |
| 52 | Gia công, lắp dựng trần tôn dày 0,3mm | 4,148 | 100m2 | |
| 53 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 3,3298 | 100m3 | |
| 54 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 62,048 | m3 | |
| 55 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 534,8 | m2 | |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.578,82 | m2 | |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 700,7016 | m2 | |
| 58 | Gia công sản xuất, lắp dựng cửa đi, cửa sổ khung thép huỳnh tôn lá dập nổi | 86,4 | m2 | |
| 59 | Khóa cửa đi ( quả nắm then cài) | 20 | bộ | |
| 60 | Móc cửa sổ | 20 | bộ | |
| 61 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa sổ | 33,6 | m2 | |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 120 | m | |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 210 | m | |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 580 | m | |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 370 | m | |
| 66 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | 2 | cái | |
| 67 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | 20 | cái | |
| 68 | Lắp đặt quạt ốp trần có lồng chụp | 40 | cái | |
| 69 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 8 | cái | |
| 70 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 20 | cái | |
| 71 | Lắp đặt ô cắm đôi | 40 | cái | |
| 72 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp 75W | 8 | bộ | |
| 73 | Lắp đặt đèn bóng com pác 35w | 60 | bộ | |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 1.160 | m | |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | 120 | m | |
| 76 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 20 | hộp | |
| 77 | Lắp đặt hộp tủ điện tổng | 2 | bộ | |
| 78 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III, bãi tiếp địa | 3,6 | m3 | |
| 79 | Gia công và đóng cọc chống sét | 10 | cọc | |
| 80 | Kéo rải dây chống sét, d=8mm | 160 | m | |
| 81 | Gia công kim thu sét, dài 0,5m | 10 | cái | |
| 82 | Lắp đặt kim thu sét, dài 0,5m | 10 | cái | |
| 83 | Đắp đất bãi cọc tiếp địa | 3 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi