Gói thầu: Xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200655595-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Đức Thiện
Tên gói thầu Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200645030
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước và nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 29 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-18 20:34:00 đến ngày 2020-07-08 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,778,876,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MÓNG- MẶT ĐƯỜNG, THOÁT NƯỚC, ATGT, VỈA HÈ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông vào nhà dân bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 55,384 m3
2 Xúc kết cấu bê tông vừa đào bỏ lên ô tô vận chuyển đổ thải "nt" 0,5538 100m3
3 Vận chuyển kết cấu bê tông đào bỏ đổ thải, cự ly 1Km "nt" 0,5538 100m3
4 Vận chuyển tiếp kết cấu bê tông đổ thải, cự ly 4 Km tiếp theo "nt" 0,5538 100m3/1km
5 Đào nền đường + khuôn đường mở rộng bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III "nt" 3,9039 100m3
6 Vận chuyển đất đào bằng ô tô, tận dụng đắp nền đường, đất cấp III, cự ly 300m "nt" 2,3328 100m3
7 Vận chuyển đất thừa đổ thải bằng ô tô, cự ly 1Km, đất cấp III "nt" 1,5711 100m3
8 Vận chuyển tiếp đất thừa đổ thải bằng ô tô, cự ly 4Km tiếp theo, đất cấp III "nt" 1,5711 100m3
9 Lu tăng cường nền vỉa hè bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K>= 0,95 "nt" 5,5276 100m2
10 Lu tăng cường nền đường mở rộng bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K>=0,98 "nt" 13,0619 100m2
11 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K >= 0,98 "nt" 2,0644 100m3
12 Cày xới, tạo nhám, san gạt lại mặt đường láng nhựa cũ "nt" 7,2798 100m2
13 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá "nt" 7,2798 100m2
14 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới, cấp phối đá dăm loại II Dmax37,5, dày 15cm "nt" 2,0713 100m3
15 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên,cấp phối đá dăm loại I Dmax25, dày 15cm "nt" 3,0772 100m3
16 Tưới lớp thấm bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 "nt" 20,5151 100m2
17 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50÷60T/h "nt" 3,48 100tấn
18 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T "nt" 3,48 100tấn
19 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 61km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T "nt" 3,48 100tấn
20 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm "nt" 20,5151 100m2
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn bó vỉa đổ lắp ghép "nt" 4,2987 100m2
22 Dăm sạn đệm móng bó vỉa "nt" 37,3812 m3
23 Bê tông bó vỉa, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) "nt" 73,2025 m3
24 Bốc xếp bó vỉa lên xe ô tô bằng cơ giới - Bốc xếp lên "nt" 623 1 cấu kiện
25 Bốc xếp bó vỉa xuống nơi lắp ghép bằng cơ giới - Bốc xếp xuống "nt" 623 1 cấu kiện
26 Vận chuyển bó vỉa bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km "nt" 17,2026 10 tấn/1km
27 Lắp đặt bó vỉa bằng cần cẩu "nt" 623 1cấu kiện
28 Ván khuôn thép bó nền "nt" 3,634 100m2
29 Dăm sạn đệm móng bó nền "nt" 6,0566 m3
30 Bê tông bó nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 "nt" 18,1698 m3
31 Làm móng đá 4x6 chèn dá dăm dày 10cm móng vỉa hè "nt" 8,3135 100m2
32 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 "nt" 831,348 m2
33 Lát gạch Terazzo màu đỏ, kích thước 400x400x30mm "nt" 831,348 m2
34 Ván khuôn hố trồng cây "nt" 1,364 100m2
35 Dăm sạn đệm móng hố trồng cây "nt" 2,728 m3
36 Bê tông hố trồng cây SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 "nt" 6,82 m3
37 Đào móng hố thu nước bằng máy đào, đất cấp III "nt" 2,7133 100m3
38 Dăm sạn đệm móng hố thu nước "nt" 4,7 m3
39 Ván khuôn thép hố thu nước "nt" 4,8164 100m2
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 "nt" 67,16 m3
41 Ván khuôn tấm đan đậy hố ga "nt" 0,1088 100m2
42 Cốt thép tấm đan đậy hố ga, thép <10 "nt" 0,3276 tấn
43 Bê tông tấm đan đậy hố ga, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) "nt" 2,1 m3
44 Lắp dựng tấm đan đậy hố ga bằng cần trục "nt" 42 1cấu kiện
45 Ván khuôn dầm đỡ tấm đan "nt" 0,138 100m2
46 Cốt thép dầm đỡ tấm đan, thép <10 "nt" 0,155 tấn
47 Bê tông dầm đỡ tấm đan, bê tông đá 1x2 M200 "nt" 1,45 m3
48 Ván khuôn thép bó vỉa đoạn qua hố ga "nt" 0,0647 100m2
49 Cốt thép bó vỉa đoạn qua hố ga, thép <10 "nt" 0,1134 tấn
50 Bê tông bó vỉa đoạn qua hố ga, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) "nt" 1,01 m3
51 Lắp đặt bó vỉa đoạn qua hố ga bằng cần cẩu "nt" 21 1cấu kiện
52 Bê tông rãnh dẫn nước từ lưới chắn rác đến hố thu nước, bê tông đá 1x2 M200 "nt" 6,25 m3
53 Lắp dựng lưới chắn rác Composite "nt" 21 cái
54 Khung thép L (70*70*5)mm, KT khung (1,3x1,1)m miệng hố thu nước "nt" 21 tấm
55 Khung thép L (70*70*5)mm bọc quanh tấm đan đậy hố thu nước, KT khung (0,55*1,3)m "nt" 42 tấm
56 Vận chuyển đất thừa bằng ô tô đổ thải, cự ly 1Km, đất cấp III "nt" 1,119 100m3
57 Vận chuyển tiếp đất thừa bằng ô tô đổ thải, cự ly 4Km tiếp theo "nt" 1,119 100m3
58 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 "nt" 1,5942 100m3
59 Đào móng cống D800 dọc tuyến bằng máy đào "nt" 7,9188 100m3
60 Cấp phối đá dăm đệm móng cống "nt" 74,752 m3
61 Sản xuất lăp dựng ván khuôn thép gối cống "nt" 0,7183 100m2
62 Sản xuất lắp dựng cốt thép gối cống, thép <10 "nt" 0,4059 tấn
63 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông gối cống đá 1x2, mác 200 "nt" 7,3 m3
64 Lắp dựng gối cống "nt" 146 1cấu kiện
65 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu ống cống, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa "nt" 917,345 m2
66 Đệm cát móng cống dọc tuyến "nt" 13,084 m3
67 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 800mm "nt" 73 1 đoạn ống
68 Vữa xi măng M75 mối nối ống cống D800, dày 3cm "nt" 45,867 m2
69 Vận chuyển đất thừa bằng ô tô đổ thải, cự ly 1Km, đất cấp III "nt" 3,0409 100m3
70 Vận chuyển tiếp đất thừa bằng ô tô đổ thải, cự ly 4Km tiếp theo "nt" 3,0409 100m3
71 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 "nt" 4,8779 100m3
72 Đào móng cống D800 ngang đường bằng máy đào, đất cấp III "nt" 0,9576 100m3
73 Dăm sạn đệm móng cống "nt" 1,44 m3
74 Ván khuôn thép móng cống "nt" 0,1056 100m2
75 Vữa XM M75 dày 3cm làm mối nối ống cống D800 "nt" 1,2566 m2
76 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu ống cống, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa "nt" 37,6991 m2
77 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 "nt" 4,32 m3
78 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 800mm HL93 "nt" 3 1 đoạn ống
79 Vận chuyển đất thừa bằng ô tô đổ thải, cự ly 1Km, đất cấp III "nt" 0,8578 100m3
80 Vận chuyển tiếp đất thừa bằng ô tô đổ thải, cự ly 4Km tiếp theo "nt" 0,8578 100m3
81 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 "nt" 0,0998 100m3
82 Đào móng cống D600 ngang đường bằng máy đào, đất cấp III "nt" 5,7389 100m3
83 Dăm sạn đệm móng cống "nt" 8,756 m3
84 Ván khuôn thép móng cống "nt" 0,7248 100m2
85 Vữa XM M75 dày 3cm làm mối nối ống cống D800 "nt" 5,5292 m2
86 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu ống cống, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa "nt" 211,115 m2
87 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 "nt" 26,268 m3
88 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤600mm "nt" 21 1 đoạn ống
89 Vận chuyển đất thừa bằng ô tô đổ thải, cự ly 1Km, đất cấp III "nt" 1,9728 100m3
90 Vận chuyển tiếp đất thừa bằng ô tô đổ thải, cự ly 4Km tiếp theo "nt" 1,9728 100m3
91 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 "nt" 3,766 100m3
92 Biển bảo tam giác cạnh 70cm + trụ đở biển báo "nt" 7 cái
93 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm "nt" 7 cái
94 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm, vạch sơn màu vàng tim đường "nt" 14,891 m2
95 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm, vạch sơn màu trắng "nt" 122,418 m2
B ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 43,188 m3
2 Đắp móng đường ống bằng thủ công "nt" 16,3817 m3
3 Lát gạch thẻ 4x8x18 "nt" 87,036 m2
4 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 "nt" 23,4997 m3
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III "nt" 7,128 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 "nt" 0,891 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 "nt" 4,048 m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy "nt" 0,2376 100m2
9 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 "nt" 3,1156 m3
10 Rải cáp ngầm. Cáp đồng CXV/DSTA 3x25mm2 cáp nguồn "nt" 0,1 100m
11 Rải cáp ngầm. Cáp đồng CXV/DSTA CXV/DSTA 3x16mm2 "nt" 3,3082 100m
12 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=76mm "nt" 0,065 100m
13 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai, đoạn ống dài 5m, đường kính ống D65/50 "nt" 3,1102 100m
14 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=21mm "nt" 0,132 100m
15 Luồn cáp cửa cột "nt" 22 1 đầu cáp
16 Đánh số cột "nt" 1,1 10 cột
17 Lắp bảng điện cửa cột "nt" 11 1 bảng
18 Làm đầu coss ép "nt" 94 1 đầu cáp
19 Cọc tiếp địa L63x63X6 "nt" 13 bộ
20 Đầu coss đồng 25mm2 bắt tiếp địa "nt" 12 1 đầu cáp
21 Dây đồng trần M25mm2 làm tiếp địa "nt" 28,8 m
22 Khung móng trụ trang trí 4 bóng (được làm bằng 4 cây ty răng M24, dài 850mm, và 3 tầng ngang sắt phi 10; Khung móng được hàn liên kết chắc chắn, 4 cây ty được bẻ cong để tăng độ liên kết với bê-tông móng trụ "nt" 11 bộ
23 Lắp đặt cột đèn bằng máy cao 8m "nt" 11 cột
24 Lắp cần đèn đơn 1 bóng "nt" 11 1 cần đèn
25 Bộ đèn LED 150W, ánh sáng trắng "nt" 11 1 chóa
26 Lắp đặt CB tép 1P 6A "nt" 11 1 cầu chì
27 Lắp đặt bảng DOMINO đấu dây "nt" 11 1 bảng
28 Luồn dây CVV 2x2,5mm2 lên đèn "nt" 99 m
29 Tủ điều khiển chiếu sáng bằng Timer 2 chế độ "nt" 1 1 tủ
30 Giá đỡ tủ điện "nt" 1 bộ
31 Băng keo cách điện "nt" 11 cuộn
32 Đấu nối vào hệ thống điện (đã bảo gồm lắp đặt đồng hồ và chi phí đấu nối ) "nt" 1 bộ
33 Vận chuyển vật tư đến công trình "nt" 1 chuyến
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->