Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200607276-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Ba Tơ |
| Tên gói thầu | Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200440822 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững - dự án 1 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 08:31:00 đến ngày 2020-06-29 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,072,924,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây lắp | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,4272 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,764 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,8399 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0586 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1568 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7801 | 100m2 |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1466 | 100m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,563 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,2368 | 100m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,8513 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2667 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8084 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0924 | tấn |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7921 | 100m2 |
| 15 | Đắp cát nền móng công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2997 | 100m3 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,702 | m3 |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,608 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2427 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1884 | tấn |
| 20 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,255 | 100m2 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,696 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3167 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,7505 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0778 | tấn |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,7103 | 100m2 |
| 26 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,8895 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9507 | tấn |
| 28 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,688 | 100m2 |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,3611 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0652 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2356 | tấn |
| 32 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3546 | 100m2 |
| 33 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3487 | tấn |
| 34 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,349 | tấn |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 61,2214 | 1m2 |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,688 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4104 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1594 | tấn |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 7,5*11,5*17,5cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | m2 |
| 41 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | m2 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 7,5*11,5*17,5cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,25 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 7,5*11,5*17,5cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,805 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 7,5*11,5*17,5cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,5121 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 7,5*11,5*17,5cm - Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,0296 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 7,5*11,5*17,5cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2685 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 7,5*11,5*17,5cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,2065 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 7,5*11,5*17,5cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,1482 | m3 |
| 50 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0354 | tấn |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,035 | tấn |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 106,5752 | 1m2 |
| 53 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,5318 | 100m2 |
| 54 | SXLD cùm chống bão (kc 1 cùm /1md xà gồ) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 228 | cái |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,052 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,474 | 100m |
| 57 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 58 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,07 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,03 | 100m |
| 61 | SXLD cầu chắn rác fi90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 62 | SXLD cầu chắn rác fi60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 63 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,434 | m3 |
| 64 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,956 | m3 |
| 65 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,052 | m3 |
| 66 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,212 | m3 |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 7,5*11,5*17,5cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,749 | m3 |
| 68 | Xây móng bằng gạch không nung 5x10x20cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,7475 | m3 |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 7,5*11,5*17,5cm - Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,902 | m3 |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 7,5*11,5*17,5cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8022 | m3 |
| 71 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,192 | m2 |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 7,5*11,5*17,5cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7438 | m3 |
| 73 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,5 | m2 |
| 74 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 438,5002 | m2 |
| 75 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 182,5375 | m2 |
| 76 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45,16 | m2 |
| 77 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,55 | m2 |
| 78 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 46,63 | m2 |
| 79 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 144,8045 | m2 |
| 80 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 41 | m2 |
| 81 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 180 | m2 |
| 82 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 369 | m2 |
| 83 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,6 | m2 |
| 84 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 180,346 | m2 |
| 85 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 180,346 | m2 |
| 86 | Ngâm nước xi măng chống thấm, 5kgXM/m3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36,0692 | m3 |
| 87 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 135,522 | m |
| 88 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 135,522 | m |
| 89 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 283,5305 | m2 |
| 90 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,9653 | m2 |
| 91 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 47,916 | m2 |
| 92 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 402,1575 | m2 |
| 93 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 709,6018 | m2 |
| 94 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 206,262 | m2 |
| 95 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.111,759 | m2 |
| 96 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 173,142 | m2 |
| 97 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,12 | m2 |
| 98 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,02 | m2 |
| 99 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,16 | m2 |
| 100 | Trát, đắp chữ nỗi cao 300mm và 200mm (Nhà văn hóa xã Ba Bích) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | t. bộ |
| 101 | Trát, đắp chữ nỗi cao 300mm biểu tường (xem bản vẽ chi tiết CT1) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 102 | Trát, Đắp vữa trang trí hoàn thiện đầu trụ bên | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | trụ |
| 103 | Đắp vữa trang trí đầu trụ sảnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | trụ |
| 104 | Trát, đắp viền nỗi biểu tượng hình tam giác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | t bộ |
| 105 | SXLD hoàn thiện cửa đi khung sắt hộp sơn tĩnh điện, kính trắng dày 8ly, kèm theo phụ kiện chốt, móc gió | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40,7 | m2 |
| 106 | SXLD hoàn thiện cửa sổ khung sắt hộp sơn tĩnh điện, kính trắng dày 8ly, kèm theo phụ kiện chốt, móc gió | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,56 | m2 |
| 107 | SXLD hoàn thiện cửa sổ khung sắt hộp sơn tĩnh điện, kính trắng dày 8ly, kèm theo phụ kiện chốt, móc gió | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,6 | m2 |
| 108 | SX hoa sắt hộp bảo vệ, cửa đi, cửa sổ, sắt hộp 14x14x1.5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,12 | m2 |
| 109 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,12 | m2 |
| 110 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,12 | 1m2 |
| 111 | SXLD hoàn thiện vách ngăn wc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,44 | m2 |
| 112 | SXLD, ốp đá bốc lồi mài nhẵn mịn màu xám tro | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,145 | m2 |
| 113 | SXLD, ốp đá bốc lồi mài nhẵn mịn màu xám tro | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,8 | m2 |
| 114 | ốp gạch trang trí màu xám tro | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,4179 | m2 |
| 115 | SXLD, Đóng trần nhà. Trần tole lạnh màu, kể cả hoàn thiện khung trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 164,5 | m2 |
| 116 | SXLD hoàn thiện bảng hiệu (Nước Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,64 | m2 |
| 117 | SXLD hoàn thiện song inox d34 dày 2.0ly, lan can hành lang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 49,22 | md |
| 118 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,1634 | 100m2 |
| 119 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,163 | 100m2 |
| 120 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,7288 | 100m2 |
| 121 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,858 | m3 |
| 122 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,435 | m3 |
| 123 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 51,48 | m2 |
| B | Hầm tự hoại | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1764 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,686 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,826 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,114 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,98 | m2 |
| 6 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,98 | m2 |
| 7 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,96 | m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,0822 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1274 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1967 | tấn |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 12 | SXLD ống cổ ngỗng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 13 | SXLD ống nhựa PVC D32/42 thông hơi vượt khỏi mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,4 | md |
| 14 | ống sứ có lổ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 15 | Lớp than xỉ dày 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,903 | m3 |
| 16 | Lớp sạn 4x6 dày 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,903 | m3 |
| 17 | Lớp than củi dày 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,903 | m3 |
| 18 | Lớp sạn 2x4 dày 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,903 | m3 |
| C | Sân bê tông | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,9 | m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,9 | m3 |
| 3 | Lót bao nilon chống chảy nước xi măng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 578 | m2 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 86,7 | m3 |
| 5 | Cắt khe nhiệt Kt: (3x3)m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 385,3333 | md |
| D | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 2 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt ô cắm ba | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 9 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 11 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19 | bộ |
| 12 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 13 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 14 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | bộ |
| 15 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | bộ |
| 16 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 17 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 18 | Quạt đứng công nghiệp 125w | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | m |
| 20 | Kẹp xuyên cách điện cáp đồng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 21 | Khóa néo cáp đồng + bu lông móc M14 treo cáp đồng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 22 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 225 | m |
| 23 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 300 | m |
| 24 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 840 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 520 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤48mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 28 | Hộp chứa Aptomat âm tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 29 | Tủ điện bằng thép dày 1.2mm, sơn tĩnh điện kt: 400x300x180 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | hộp |
| 31 | Trụ điện BTLT 8.4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | trụ |
| 32 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,72 | m3 |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,09 | tấn |
| 35 | Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cọc |
| 36 | Cáp đồng trần M50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | m |
| 37 | Kẹp kiểm tra | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 38 | Hộp kiểm tra điện trở | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 39 | Lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | m |
| 40 | Mối hàn hóa nhiệt ( hàn CADWELL) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 41 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,8 | m3 |
| 42 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,8 | m3 |
| E | Phần cấp thoát nước | |||
| 1 | Van nhựa PVC D42 (1 chiều) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Van khóa nhựa Upvc D34 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,48 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,22 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 10 | Tê nhựa uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 11 | Tê nhựa uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 12 | Tê nhựa ren trong uPVC D27/21 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 16 | Tê nhựa + Y nhựa PVC các loại D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 17 | Tê nhựa + Y nhựa PVC các loại D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 18 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 67mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 19 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 21 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 22 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 24 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 25 | Tê thông hơi D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 27 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 28 | Keo dán ống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | tuýp |
| 29 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bể |
| 30 | Mô tơ bơm nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 31 | Xây hộp chứa mô tơ có nắp khóa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | m |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | m |
| 35 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,06 | 100m3 |
| 36 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,06 | 100m3 |
| 37 | SXLD hoàn thiện giếng khoan (kể cả hoàn thiện đường ống) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | giếng |
| F | Phần chống sét | |||
| 1 | Kim thu sét chủ động phát tia tiên đạo sớm có Rp =57m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Trụ đở kim INOX D60, L=5m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Cáp đồng trần 50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | m |
| 4 | Cọc đồng tiếp địa L2400, D16 (Mạ đồng) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cọc |
| 5 | Mối hàn hóa nhiệt (CADWELD) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | mối |
| 6 | ống PVC d32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| 7 | Kẹp kiểm tra + BULON, ốc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 8 | Hộp kiểm tra điện trở đất bằng sắt (sơn tỉnh điện) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | hộp |
| 9 | Kẹp cáp đồng chia ngã | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Cáp lụa neo trụ, tăng đơ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 11 | Dây cáp néo bằng thép D5 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| 12 | Bộ đếm sét CDR 401 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 13 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,2 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,2 | m3 |
| 15 | Gia công làm nón chỏm tôn kẽm + xử lý chống dột mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 16 | Đo đạt điện trở điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | lần |
| G | Vật tư chữa cháy | |||
| 1 | Bình bọt ABC MFZL6 (6KG) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 2 | Bình chữa cháy khí CO2 MT5 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 3 | Giá treo bình bằng thép sơn đen (treo trên tường) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 4 | Bảng nội quy + cấm hút thuốc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bảng |
| 6 | Đèn chiếu sáng sự cố loại treo tường 2 bóng 6w | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 7 | Đèn thoát hiểm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi