Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200651482-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cơ sở cai nghiện ma túy bắt buộc số 1 tỉnh Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200625560 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 12:49:00 đến ngày 2020-06-26 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,720,639,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ ĐỐI TƯỢNG NAM B1 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công | Theo chương V | 76,1675 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ cũ | Theo chương V | 0,7329 | tấn |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo chương V | 4,6081 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch cũ 400x400mm | Theo chương V | 148,2396 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Theo chương V | 148,2396 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo chương V | 29,96 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Theo chương V | 29,96 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo chương V | 210,2312 | m2 |
| 9 | Vệ sinh lớp sơn cũ trên tường, dầm, trần | Theo chương V | 498,1484 | m2 |
| 10 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo chương V | 160,776 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo chương V | 49,4552 | m2 |
| 12 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo chương V | 160,776 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 401,94 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 148,2396 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 158,2 | m2 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 1,782 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,144 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 0,2082 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Theo chương V | 0,792 | 100m2 |
| 20 | Vệ sinh xà gồ cũ | Theo chương V | 23,1 | m2 |
| 21 | Sơn lại xà gồ cũ 1 nước lót + 2 nước phủ , sơn tổng hợp | Theo chương V | 23,1 | 1m2 |
| 22 | Gia công xà gồ thép | Theo chương V | 0,7329 | tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V | 1,2215 | m3 |
| 24 | Lợp mái tôn lợp sóng vuông, màu xanh, dày 0.45mm | Theo chương V | 2,2159 | 100m2 |
| 25 | Tôn úp nóc khổ 600mm, màu xanh, dày 0.45mm | Theo chương V | 35,82 | md |
| 26 | Ke chống bão ( 4 cái/m2) | Theo chương V | 885 | cái |
| 27 | Lát nền, sàn gạch Granite 600x600 | Theo chương V | 148,2396 | m2 |
| 28 | Ốp tường gạch Ceramic 300x600mm | Theo chương V | 137,571 | m2 |
| 29 | Vệ sinh bề mặt tam cấp | Theo chương V | 15,8895 | m2 |
| 30 | Mài lại granito tam cấp | Theo chương V | 15,8895 | m2 |
| 31 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo chương V | 51,053 | m2 |
| 32 | Sơn sửa lại cửa, hoa sắt, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 51,053 | 1m2 |
| 33 | Thay thế các ô kính cửa đi, cửa sổ bị bể vỡ -kính trắng dày 8mm | Theo chương V | 8,004 | m2 |
| 34 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V | 17,2217 | m2 |
| 35 | Lắp dựng lại cánh cửa cũ | Theo chương V | 25,48 | 1m2 |
| 36 | Sản xuất lắp dựng vách kính cố đinh, khung sắt hộp mã kẽm, kính trắng dày 8mm | Theo chương V | 4,48 | m2 |
| 37 | Sản xuất lắp dựng song sắt bảo vệ ( Tổ hợp sắt hộp mã kẽm 30x60x1.8mm,30x30x1.8mm, 14x14x1.2mm), sơn 3 nước | Theo chương V | 52,8905 | m2 |
| 38 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Theo chương V | 5 | công |
| 39 | SXLD tủ điện bằng thép sơn tĩnh điện, lắp âm, chứa 20 Module | Theo chương V | 1 | hộp |
| 40 | Lắp đặt các aptomat 1 pha - 2 cực 63A 10kA | Theo chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt các aptomat 1 pha - 2 cực 32A 6kA | Theo chương V | 8 | cái |
| 42 | Lắp đặt các aptomat 1 pha - 1 cực 16A 6kA | Theo chương V | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt công tắc đơn (Bao gồm Đê+ mặt + hạt) | Theo chương V | 8 | cái |
| 44 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/XLPE 2x2,5 mm2 | Theo chương V | 254 | m |
| 45 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/XLPE 2x1,5 mm2 | Theo chương V | 131 | m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn PVC D21 | Theo chương V | 232 | m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn PVC D16 | Theo chương V | 119 | m |
| 48 | Lắp đặt đèn + máng 1.2m led 1x19W | Theo chương V | 14 | bộ |
| 49 | Lắp đặt Đèn led panel 24W | Theo chương V | 3 | bộ |
| 50 | Quạt gắn trần F60MZ2-S | Theo chương V | 6 | cái |
| 51 | Lắp đặt ổ cắm đôi (Bao gồm Đế+ mặt +hạt) | Theo chương V | 14 | cái |
| 52 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo chương V | 3 | cái |
| 53 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo chương V | 3 | cái |
| 54 | Dây dẫn tiếp địa Thép tròn trơn D10 | Theo chương V | 50 | m |
| 55 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo chương V | 13,2618 | m3 |
| 56 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Theo chương V | 0,1326 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km | Theo chương V | 0,1326 | 100m3 |
| 58 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo chương V | 1,5293 | 100m2 |
| 59 | Đào móng cột, trụ, Cấp đất II | Theo chương V | 0,64 | 1m3 |
| 60 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V | 0,64 | m3 |
| 61 | Gia công cột bằng thép hình | Theo chương V | 0,1243 | tấn |
| 62 | Lắp cột thép các loại | Theo chương V | 0,1243 | tấn |
| 63 | Bản mã sắt bản 100x200x8mm | Theo chương V | 16 | cái |
| 64 | Bản mã sắt bản 150x150x8mm | Theo chương V | 8 | cái |
| 65 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ ≤9m | Theo chương V | 0,4251 | tấn |
| 66 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo chương V | 0,4251 | tấn |
| 67 | Gia công xà gồ thép | Theo chương V | 0,7521 | tấn |
| 68 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V | 0,7521 | tấn |
| 69 | Lợp mái che tường bằng tôn dày 0,45mm | Theo chương V | 1,3805 | 100m2 |
| 70 | Ke chống bão | Theo chương V | 552 | cái |
| B | NHÀ ĐỐI TƯỢNG NAM B2 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công | Theo chương V | 76,1675 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ cũ | Theo chương V | 0,7329 | tấn |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo chương V | 4,6081 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch cũ 400x400mm | Theo chương V | 148,2396 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Theo chương V | 148,2396 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo chương V | 29,96 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Theo chương V | 29,96 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo chương V | 210,2312 | m2 |
| 9 | Vệ sinh lớp sơn cũ trên tường, dầm, trần | Theo chương V | 498,1484 | m2 |
| 10 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo chương V | 160,776 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo chương V | 49,4552 | m2 |
| 12 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo chương V | 160,776 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 401,94 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 148,2396 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 158,2 | m2 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 1,782 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,144 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 0,2082 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Theo chương V | 0,792 | 100m2 |
| 20 | Vệ sinh xà gồ cũ | Theo chương V | 23,1 | m2 |
| 21 | Sơn lại xà gồ cũ 1 nước lót + 2 nước phủ , sơn tổng hợp | Theo chương V | 23,1 | 1m2 |
| 22 | Gia công xà gồ thép | Theo chương V | 0,7329 | tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V | 1,2215 | m3 |
| 24 | Lợp mái tôn lợp sóng vuông, màu xanh, dày 0.45mm | Theo chương V | 2,2159 | 100m2 |
| 25 | Tôn úp nóc khổ 600mm, màu xanh, dày 0.45mm | Theo chương V | 35,82 | md |
| 26 | Ke chống bão ( 4 cái/m2) | Theo chương V | 885 | cái |
| 27 | Lát nền, sàn gạch Granite 600x600 | Theo chương V | 148,2396 | m2 |
| 28 | Ốp tường gạch Ceramic 300x600mm | Theo chương V | 137,571 | m2 |
| 29 | Vệ sinh bề mặt tam cấp | Theo chương V | 15,8895 | m2 |
| 30 | Mài lại granito tam cấp | Theo chương V | 15,8895 | m2 |
| 31 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo chương V | 51,053 | m2 |
| 32 | Sơn sửa lại cửa, hoa sắt, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 51,053 | 1m2 |
| 33 | Thay thế các ô kính cửa đi, cửa sổ bị bể vỡ -kính trắng dày 8mm | Theo chương V | 8,004 | m2 |
| 34 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V | 17,2217 | m2 |
| 35 | Lắp dựng lại cánh cửa cũ | Theo chương V | 25,48 | 1m2 |
| 36 | Sản xuất lắp dựng vách kính cố đinh, khung sắt hộp mã kẽm, kính trắng dày 8mm | Theo chương V | 4,48 | m2 |
| 37 | Sản xuất lắp dựng song sắt bảo vệ ( Tổ hợp sắt hộp mã kẽm 30x60x1.8mm,30x30x1.8mm, 14x14x1.2mm), sơn 3 nước | Theo chương V | 52,8905 | m2 |
| 38 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Theo chương V | 5 | công |
| 39 | SXLD tủ điện bằng thép sơn tĩnh điện, lắp âm, chứa 20 Module | Theo chương V | 1 | hộp |
| 40 | Lắp đặt các aptomat 1 pha - 2 cực 63A 10kA | Theo chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt các aptomat 1 pha - 2 cực 32A 6kA | Theo chương V | 8 | cái |
| 42 | Lắp đặt các aptomat 1 pha - 1 cực 16A 6kA | Theo chương V | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt công tắc đơn (Bao gồm Đê+ mặt + hạt) | Theo chương V | 8 | cái |
| 44 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/XLPE 2x2,5 mm2 | Theo chương V | 254 | m |
| 45 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/XLPE 2x1,5 mm2 | Theo chương V | 131 | m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn PVC D21 | Theo chương V | 232 | m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn PVC D16 | Theo chương V | 119 | m |
| 48 | Lắp đặt đèn + máng 1.2m led 1x19W | Theo chương V | 14 | bộ |
| 49 | Lắp đặt Đèn led panel 24W | Theo chương V | 3 | bộ |
| 50 | Quạt gắn trần F60MZ2-S | Theo chương V | 6 | cái |
| 51 | Lắp đặt ổ cắm đôi (Bao gồm Đế+ mặt +hạt) | Theo chương V | 14 | cái |
| 52 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo chương V | 3 | cái |
| 53 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo chương V | 3 | cái |
| 54 | Dây dẫn tiếp địa Thép tròn trơn D10 | Theo chương V | 50 | m |
| 55 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo chương V | 13,2618 | m3 |
| 56 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Theo chương V | 0,1326 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km | Theo chương V | 0,1326 | 100m3 |
| 58 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo chương V | 1,5293 | 100m2 |
| 59 | Đào móng cột, trụ, Cấp đất II | Theo chương V | 0,64 | 1m3 |
| 60 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V | 0,64 | m3 |
| 61 | Gia công cột bằng thép hình | Theo chương V | 0,1243 | tấn |
| 62 | Lắp cột thép các loại | Theo chương V | 0,1243 | tấn |
| 63 | Bản mã sắt bản 100x200x8mm | Theo chương V | 16 | cái |
| 64 | Bản mã sắt bản 150x150x8mm | Theo chương V | 8 | cái |
| 65 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ ≤9m | Theo chương V | 0,4251 | tấn |
| 66 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo chương V | 0,4251 | tấn |
| 67 | Gia công xà gồ thép | Theo chương V | 0,7521 | tấn |
| 68 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V | 0,7521 | tấn |
| 69 | Lợp mái che tường bằng tôn dày 0,45mm | Theo chương V | 1,3805 | 100m2 |
| 70 | Ke chống bão | Theo chương V | 552 | cái |
| C | HÀNG RÀO, CỔNG PHỤ | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ sắt V, luới thép gai hư hỏng | Theo chương V | 351,071 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo chương V | 775,9088 | m2 |
| 3 | Vệ sinh bề mặt tường trụ cột | Theo chương V | 1.163,8632 | m2 |
| 4 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 0,8712 | m3 |
| 5 | Khoan, hàn nối thép liên kết nối trụ bê tông | Theo chương V | 20 | công |
| 6 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 0,0289 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo chương V | 0,1701 | tấn |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,1549 | 100m2 |
| 9 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Theo chương V | 0,8518 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 10,821 | m3 |
| 11 | Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75, | Theo chương V | 129,228 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 1.069,5648 | m2 | |
| 13 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo chương V | 608,68 | m |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,8226 | 100m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng M250, đá 1x2 | Theo chương V | 9,0489 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 0,0693 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo chương V | 0,496 | tấn |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 2.362,656 | m2 |
| 19 | Gia công, lắp dựng hệ sắt L63x63x4mm kết hợp lưới thép gai mã kẽm dày 3mm cao 0,8m | Theo chương V | 401,224 | m2 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo chương V | 2,5835 | m3 |
| 21 | Đào móng cột, trụ, đất cấp II | Theo chương V | 12,9004 | 1m3 |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình | Theo chương V | 4,3001 | m3 |
| 23 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo chương V | 0,9829 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 0,0626 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo chương V | 0,1107 | tấn |
| 26 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,2168 | 100m2 |
| 27 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo chương V | 3,5117 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,0246 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 0,0015 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo chương V | 0,0105 | tấn |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng M250, đá 1x2 | Theo chương V | 0,3089 | m3 |
| 32 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo chương V | 1,7577 | m3 |
| 33 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 4,8962 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 1,962 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 42,775 | m2 |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 44,94 | m2 |
| 37 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo chương V | 28,1 | m |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 87,715 | m2 |
| 39 | Gia công, lắp dựng hệ sắt L63x63x4mm kết hợp lưới thép gai mã kẽm dày 3mm cao 0,8m | Theo chương V | 5,8 | m2 |
| 40 | Gia công và lắp đặt cửa cổng 02 cánh mở quay bằng sắt hộp mã kẽm, thép tấm dày 3mm, sơn tĩnh điện | Theo chương V | 1.009,95 | kg |
| 41 | Mũi chông sắt đúc sẵn | Theo chương V | 60 | cái |
| 42 | Bánh xe cửa cổng | Theo chương V | 4 | cái |
| 43 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo chương V | 32,5751 | m3 |
| 44 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Theo chương V | 0,3258 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km | Theo chương V | 0,3258 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi