Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200656179-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI AN THỊNH PHÁT |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200655906 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 10:06:00 đến ngày 2020-06-26 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,505,750,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thi công xây dựng công trình | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,331 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,365 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,49 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,387 | tấn |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,034 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,246 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,574 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,631 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,139 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,675 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,272 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,351 | tấn |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,699 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,215 | tấn |
| 17 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,915 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,549 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,091 | m3 |
| 20 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,125 | m3 |
| 22 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,573 | m3 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,286 | m3 |
| 24 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,154 | m2 |
| 25 | Ngâm xi măng chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,154 | kg |
| 26 | Ca máy bơm nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | ca |
| 27 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,912 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,912 | tấn |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,752 | 1m2 |
| 30 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,809 | 100m2 |
| 31 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,56 | m |
| 32 | Tôn INOX 304 nắp đậy lỗ lên mái dày 2 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,921 | kg |
| 33 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 512,659 | m2 |
| 34 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 370,376 | m2 |
| 35 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,636 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,752 | m2 |
| 37 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 370,3 | m2 |
| 38 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,392 | m2 |
| 39 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143,08 | m |
| 40 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,98 | m |
| 41 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,48 | m |
| 42 | Ốp gạch thẻ màu đỏ lan can hành lang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,921 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch (KT gạch 500x500) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 261,412 | m2 |
| 44 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch (gạch KT 300x300) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,917 | m2 |
| 45 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch (gạch 300x450) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,752 | m2 |
| 46 | Tấm compac dày 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,93 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 908,064 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 538,051 | m2 |
| 49 | Sản xuất cửa đi TPWin dow- cả khoá+ phụ kiện+ lắp dựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,76 | m2 |
| 50 | Sản xuất cửa sổ TPWinow- cả khoá+ phụ kiện+ lắp dựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,36 | m2 |
| 51 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ sắt vuông đặc 12x12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 309,277 | kg |
| 52 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,92 | m2 |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,133 | 1m2 |
| 54 | Tủ điện sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 55 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 56 | Cáp cấp điện Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa sun mềm 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa sun mềm, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 460 | m |
| 59 | Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 60 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn lõi đồng bọc PVC/PVC 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn lõi đồng bọc PVC/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 63 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 64 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 65 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 66 | Móc treo quạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 67 | Lắp đặt ô cắm đôi 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 68 | Lắp đặt công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 69 | Vít + nở nhựa các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | cái |
| 70 | Mũi khoan bê tông d18x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 71 | Mũi khoan bê tông d6x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 72 | Băng dính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 0.0 |
| 73 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | hộp |
| 74 | Bảng nội quy+ tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bảng |
| 75 | Bình bọt chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bình |
| 76 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 77 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 78 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cọc |
| 79 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121 | m |
| 80 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 81 | Đào đất bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | m3 |
| 82 | Đắp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | m3 |
| 83 | Rọ chắn rác D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2 | 100m |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 86 | Đai thép D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170 | cái |
| 87 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 (tận dụng bể cũ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | 100m |
| 90 | Tê nhựa PPR D32x32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 91 | Tê nhựa PPR D32x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 92 | Tê nhựa PPR D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 93 | Tê nhựa PPR D20x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 94 | Tê nhựa PPR ren D20x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 95 | Cút nhựa PPR trơn D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 96 | Cút nhựa PPR trơn D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 97 | Cút nhựa PPR ren D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 98 | Côn nhựa trơn D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 99 | Côn nhựa trơn D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 100 | Côn nhựa trơn D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 101 | Rắc co nhựa PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 102 | Rắc co nhựa PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 103 | Răng cấy nhựa PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 104 | Răng cấy nhựa PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 105 | Lắp đặt xí bệt sứ màu trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 106 | Lắp đặt cò xịt cho xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 107 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 108 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 109 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 110 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 111 | Gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 112 | Ống nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,17 | 100m |
| 113 | Ống nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | 100m |
| 114 | Ống nhựa PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m |
| 115 | Ống nhựa PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 116 | Tê nhựa vuông D110x110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 117 | Tê nhựa xiên D110x110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 118 | Tê nhựa xiên D90x90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 119 | Cút nhựa PVC xiên D110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 120 | Cút nhựa PVC xiên D90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 121 | Cút nhựa PVC xiên D76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 122 | Cút nhựa PVC vuông D42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 123 | Lắp đặt phễu thu, ĐK76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 124 | Lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 125 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,1 | m3 |
| 126 | Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,548 | tấn |
| 127 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,18 | 10m2 |
| 128 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,514 | 100m2 |
| 129 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng (trừ BT mái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,209 | tấn |
| 130 | Vận chuyển Gỗ các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,52 | m3 |
| 131 | Vận chuyển Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | tấn |
| 132 | Vận chuyển Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | tấn |
| 133 | Vận chuyển Cửa các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,905 | 10m2 |
| 134 | Vận chuyển Gạch xây các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164,668 | tấn |
| 135 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,238 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi