Gói thầu: Thi công xây dựng cải tạo sửa chữa Kho bạc Nhà nước Cao Bằng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200658421-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Kho bạc Nhà nước Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng cải tạo sửa chữa Kho bạc Nhà nước Cao Bằng
Số hiệu KHLCNT 20200649827
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu sự nghiệp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-19 15:47:00 đến ngày 2020-06-29 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,655,447,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C HẠNG MỤC: PHÁ DỠ NHÀ CŨ
1 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 568,0218 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,2505 tấn
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,6373 m3
4 Tháo dỡ vách ngăn bằng lưới B40 (để lấy mặt bằng thi công) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 360,6328 m2
5 Cạo bỏ lớp sơn cũ khung lưới B40 (tính bằng 50%DT khung lưới) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 150,8207 m2
6 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 150,8207 m2
7 Lắp dựng khung lưới B40 (tính tận dụng phần lưới B40 cũ, nhân công tính bằng 50% của mã hiệu vận dụng) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 301,6414 m2
D HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE Ô TÔ (NHÀ SỐ 10)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4189 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,3597 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,808 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,2905 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3338 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3462 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1632 tấn
8 Sản xuất cột bằng thép mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,6591 tấn
9 Lắp dựng cột thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,6591 tấn
10 Sản xuất vì kèo thép hình mạ kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,0289 tấn
11 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,0289 tấn
12 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,5965 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,5965 tấn
14 Sản xuất giằng mái thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1977 tấn
15 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1977 tấn
16 Bu lông đầu cột: M20x60 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 84 cái
17 Bu lông chân cột: M20x250 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 56 cái
18 Bu lông LK xà gồ vì kèo M18 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 588 cái
19 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 650,4621 m2
20 Lợp mái tôn múi chiều dày 0,45mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,2443 100m2
21 Thưng vách bằng tấm lấy sáng Polycacbonate dày 2mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 29,76 m2
22 Máng thoát nước bằng Inox khổ 300 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 67,2 m
23 Úp sườn bằng tôn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 43,2 m
24 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6 100m
25 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
26 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
27 Quả cầu chắn rác inox D110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
E HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE MÁY KẾT HỢP TDTT (NHÀ SỐ 8)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2112 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,744 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,92 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,144 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1792 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,28 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0933 tấn
8 Sản xuất cột bằng thép mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5168 tấn
9 Lắp dựng cột thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5168 tấn
10 Sản xuất vì kèo thép hình mạ kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,4019 tấn
11 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,4019 tấn
12 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,306 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,306 tấn
14 Sản xuất giằng mái thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1858 tấn
15 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1858 tấn
16 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ thép hộp mạ kẽm bắn tấm Alumium 2 đầu hồi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1021 tấn
17 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ bắn tấm Alumium 2 đầu hồi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1021 tấn
18 Bu lông đầu cột: M20x60 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 48 cái
19 Bu lông chân cột: M20x250 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32 cái
20 Bu lông LK xà gồ vì kèo M18 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 208 cái
21 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 226,3915 m2
22 Lợp mái tôn múi dày 0,45mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,695 100m2
23 Thưng vách bằng tấm lấy sáng Polycacbonate dày 2mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,96 m2
24 Máng thoát nước bằng Inox khổ 300 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 31 m
25 Úp sườn bằng tôn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26,18 m2
26 Tấm Alumium ngoài trời dày 3mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25 m2
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m
28 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
29 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
30 Quả cầu chắn rác inox D110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
31 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3552 tấn
32 Bịt cánh cửa sổ S1 bằng tấm Polycacbonate dày 2mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,824 m2
33 Tôn thưng cửa đi tôn dày 0,8mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30,96 m2
34 Bánh xe dẫn hướng trên Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
35 Bánh xe dẫn hướng dưới Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
36 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3552 tấn
37 Mái che cửa ra vào, khung thép, mái tôn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,4 m2
38 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 12x24 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2534 tấn
39 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,1418 m2
40 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,16 m2
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,7 m3
42 Đánh nền Sika Chương V - Yêu cầu về xây lắp 177 m2
43 Sơn kẻ sân Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 ht
44 Lưới căng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
45 Trụ căng lưới Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
46 Ghế trọng tài Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
47 Lắp đặt các loại đèn cao áp 1x500W Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
48 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 75 m
49 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 m
50 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
51 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 25A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
52 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 45 m
53 Tủ điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
F HẠNG MỤC: SÂN VÀ HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1 Tháo dỡ tấm đan rãnh BTCT Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cấu kiện
2 Tấm đan ghi gang thoát nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
3 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 269,7 m2
G HẠNG MỤC: CẢI TẠO SÂN KHẤU NHÀ LÀM VIỆC
1 Tháo dỡ ván sàn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 41,24 m2
2 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,71 m3
3 Làm mặt sàn sân khấu gỗ công nghiệp dày 12mm (tham khảo giá Wineo hoặc tương đương) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28,7 m2
4 Ốp mặt+cổ bậc+thành sân khấu bằng gỗ lim Nam Phi dày 20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,54 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->