Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200655882-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án GTNT3 |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200518120 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 10:27:00 đến ngày 2020-06-29 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,273,768,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHAO SỐ 8 (Thép phế liệu 18,8867 tấn do Nhà thầu tự thu hồi và phân bổ giảm trừ vào Giá dự thầu) |
|||
| 1 | Di chuyển phương tiện <= 10km. Trọng tải phương tiện P <= 20 tấn | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 242/QĐ-TCĐBVN ngày 07/02/2020 | 1 | pt/lượt |
| 2 | Công tác kéo phương tiện lên đà thông thường. Trọng tải phương tiện P <= 20 tấn | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 242/QĐ-TCĐBVN ngày 07/02/2020 | 1 | lượt |
| 3 | Cắt thép cũ. Chiều dày thép cắt 6mm đến 10mm | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 242/QĐ-TCĐBVN ngày 07/02/2020 | 227,8 | 10 m |
| 4 | Sản xuất các kết cấu thép Phao. Bộ phận/ kết cấu : Thân vỏ | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 242/QĐ-TCĐBVN ngày 07/02/2020 | 25,3326 | 1 tấn |
| 5 | Sản xuất các kết cấu thép Phao. Bộ phận/ kết cấu : Khung xương | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 242/QĐ-TCĐBVN ngày 07/02/2020 | 6,1453 | 1 tấn |
| 6 | Cửa Tu đầm (400x600 - Tôn 6) | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 242/QĐ-TCĐBVN ngày 07/02/2020 | 12 | Cái |
| 7 | Bulong Fi20 | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 242/QĐ-TCĐBVN ngày 07/02/2020 | 48 | Bộ |
| 8 | Gioăng cao su 2-5mm | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 242/QĐ-TCĐBVN ngày 07/02/2020 | 1 | Kg |
| 9 | Lắp ráp thân vỏ Phao. Thân vỏ | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 242/QĐ-TCĐBVN ngày 07/02/2020 | 25,3326 | 1 tấn |
| 10 | Lắp ráp thân vỏ Phao. Khung xương | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 242/QĐ-TCĐBVN ngày 07/02/2020 | 6,1453 | 1 tấn |
| 11 | Làm sạch bề mặt thân vỏ Phao (mặt boong, miệng khoang, mạn). Mức độ han rỉ I | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 242/QĐ-TCĐBVN ngày 07/02/2020 | 1.011,99 | m2 |
| 12 | Làm sạch bề mặt thân vỏ Phao. Bộ phận/kết cấu khác. Mức độ han rỉ I | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 242/QĐ-TCĐBVN ngày 07/02/2020 | 228,548 | m2 |
| 13 | Sơn thép các loại. Sơn sắt thép các loại 1 nước chống rỉ, 2 nước phủ chống hà | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 242/QĐ-TCĐBVN ngày 07/02/2020 | 211,692 | m2 |
| 14 | Sơn thép các loại. Sơn sắt thép các loại 1 nước chống rỉ, 2 nước phủ màu | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 242/QĐ-TCĐBVN ngày 07/02/2020 | 1.028,84 | m2 |
| 15 | Hạ thủy phương tiện thông thường. Trọng tải phương tiện P <= 20 tấn | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 242/QĐ-TCĐBVN ngày 07/02/2020 | 1 | lượt |
| B | PHAO SỐ 7 (Thép phế liệu 14,8855 tấn do Nhà thầu tự thu hồi và phân bổ giảm trừ vào Giá dự thầu) |
|||
| 1 | Di chuyển phương tiện <= 10km. Trọng tải phương tiện P <= 20 tấn | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 242/QĐ-TCĐBVN ngày 07/02/2020 | 1 | pt/lượt |
| 2 | Công tác kéo phương tiện lên đà thông thường. Trọng tải phương tiện P <= 20 tấn | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 242/QĐ-TCĐBVN ngày 07/02/2020 | 1 | lượt |
| 3 | Cắt thép cũ. Chiều dày thép cắt 6mm đến 10mm | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 242/QĐ-TCĐBVN ngày 07/02/2020 | 150,9 | 10 m |
| 4 | Sản xuất các kết cấu thép Phao. Bộ phận/ kết cấu : Thân vỏ | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 242/QĐ-TCĐBVN ngày 07/02/2020 | 22,3645 | 1 tấn |
| 5 | Sản xuất các kết cấu thép Phao. Bộ phận/ kết cấu : Khung xương | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 242/QĐ-TCĐBVN ngày 07/02/2020 | 2,4446 | 1 tấn |
| 6 | Cửa Tu đầm | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 242/QĐ-TCĐBVN ngày 07/02/2020 | 12 | Cái |
| 7 | Gioăng cao su 2-5mm | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 242/QĐ-TCĐBVN ngày 07/02/2020 | 1 | Kg |
| 8 | Lắp ráp thân vỏ Phao. Thân vỏ | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 242/QĐ-TCĐBVN ngày 07/02/2020 | 22,3645 | 1 tấn |
| 9 | Lắp ráp thân vỏ Phao. Khung xương | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 242/QĐ-TCĐBVN ngày 07/02/2020 | 2,4446 | 1 tấn |
| 10 | Làm sạch bề mặt thân vỏ Phao (mặt boong, miệng khoang, mạn). Mức độ han rỉ I | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 242/QĐ-TCĐBVN ngày 07/02/2020 | 833,5864 | m2 |
| 11 | Làm sạch bề mặt thân vỏ Phao. Bộ phận/kết cấu khác. Mức độ han rỉ I | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 242/QĐ-TCĐBVN ngày 07/02/2020 | 90,6084 | m2 |
| 12 | Sơn thép các loại. Sơn sắt thép các loại 1 nước chống rỉ, 2 nước chống hà | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 242/QĐ-TCĐBVN ngày 07/02/2020 | 211,692 | m2 |
| 13 | Sơn thép các loại. Sơn sắt thép các loại 1 nước chống rỉ, 2 nước phủ màu | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 242/QĐ-TCĐBVN ngày 07/02/2020 | 712,5028 | m2 |
| 14 | Hạ thủy phương tiện thông thường. Trọng tải phương tiện P <= 20 tấn | Hồ sơ BC KT-KT được duyệt tại Quyết định số 242/QĐ-TCĐBVN ngày 07/02/2020 | 1 | lượt |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi