Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200653940-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án xây dựng huyện Cái Nước |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200632167 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện thuộc Kế hoạch đầu tư công trung hạn 05 năm 2016-2020 của huyện (bố trí kế hoạch vốn năm 2019-2020) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 09:45:00 đến ngày 2020-06-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,620,738,184 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm, lán trại | Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí thử tải cọc tràm | Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| 4 | chi phí dự phòng | Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 10,897 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 7,628 | 100M3 |
| 3 | Đóng cừ tràm ngọn 4,2cm dài 4,7m mật độ 25 cây/m2 | Chương V của E-HSMT | 406,233 | 100M |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V của E-HSMT | 42,981 | M3 |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Chương V của E-HSMT | 47,649 | M3 |
| 6 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250m, vữa M300 | Chương V của E-HSMT | 77,79 | M3 |
| 7 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Chương V của E-HSMT | 1,191 | 100M2 |
| 8 | Bê tông cột đá 1x2 tiết diện cột <=0.1m2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, vữa M300 | Chương V của E-HSMT | 38,933 | M3 |
| 9 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 7,2 | 100M2 |
| 10 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang ,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M100 | Chương V của E-HSMT | 188,8 | M2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa M300 | Chương V của E-HSMT | 103,255 | M3 |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 12,829 | 100M2 |
| 13 | Trát xà dầm, vữa xi măng M100 | Chương V của E-HSMT | 163,891 | M2 |
| 14 | Bê tông nền đá 1x2, vữa M300 | Chương V của E-HSMT | 87,321 | M3 |
| 15 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V của E-HSMT | 0,107 | 100M2 |
| 16 | Rải cao su lót nền | Chương V của E-HSMT | 1.057,534 | M2 |
| 17 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa M300 | Chương V của E-HSMT | 28,804 | M3 |
| 18 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 2,881 | 100M2 |
| 19 | Trát trần, vữa xi măng M100 | Chương V của E-HSMT | 264,5 | M2 |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa M300 | Chương V của E-HSMT | 43,837 | M3 |
| 21 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của E-HSMT | 4,945 | 100M2 |
| 22 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang chiều dày 1cm, vữa xi măng M100 | Chương V của E-HSMT | 579,701 | M2 |
| 23 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 4,325 | 100M3 |
| 24 | Láng nền sàn không đánh mầu, Chiều dầy 2,0 (cm), vữa xi măng M75 | Chương V của E-HSMT | 43,83 | m2 |
| 25 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều dày <=30cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng M100 | Chương V của E-HSMT | 8,511 | m3 |
| 26 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều cao <=4m, vữa xi măng M100 | Chương V của E-HSMT | 7,864 | m3 |
| 27 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều dày <=10cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng M100 | Chương V của E-HSMT | 0,479 | m3 |
| 28 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19 không nung, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 100 | Chương V của E-HSMT | 132,912 | m3 |
| 29 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, không nung dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 100 | Chương V của E-HSMT | 65,622 | m3 |
| 30 | Xây tường thông gió bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa xi măng M100 | Chương V của E-HSMT | 3,51 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài ,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M100 | Chương V của E-HSMT | 142,84 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài ,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M100 | Chương V của E-HSMT | 884,7 | m2 |
| 33 | Trát tường trong,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M100 | Chương V của E-HSMT | 1.856,563 | m2 |
| 34 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 208,55 | M2 |
| 35 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V của E-HSMT | 208,55 | M2 |
| 36 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Chương V của E-HSMT | 174,36 | M2 |
| 37 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 200x300mm | Chương V của E-HSMT | 58,14 | M2 |
| 38 | Ốp chân tường gạch đất nung kích thước 50x200mm | Chương V của E-HSMT | 22,163 | M2 |
| 39 | Bả bằng ma tít vào tường | Chương V của E-HSMT | 2.547,545 | M2 |
| 40 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 1.189,812 | M2 |
| 41 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 1.498,803 | M2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 2.238,554 | M2 |
| 43 | Lát nền, sàn, Kích thước gạch 600x600 (mm) | Chương V của E-HSMT | 681,98 | m2 |
| 44 | Lát nền, sàn, Kích thước gạch nhám 600x600 (mm) | Chương V của E-HSMT | 343,415 | m2 |
| 45 | Lát nền, sàn, Kích thước gạch nhám 300x300 (mm) | Chương V của E-HSMT | 84,26 | m2 |
| 46 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 13,682 | M2 |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng M75 | Chương V của E-HSMT | 252 | m |
| 48 | Đắp phào đơn, vữa xi măng M75 | Chương V của E-HSMT | 252,8 | m |
| 49 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 7 kính dày 5mm | Chương V của E-HSMT | 101,21 | M2 |
| 50 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 7 kính dày 5mm | Chương V của E-HSMT | 156,42 | M2 |
| 51 | Lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 7 kính dày 5mm | Chương V của E-HSMT | 8,1 | M2 |
| 52 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V của E-HSMT | 206,959 | M2 |
| 53 | Lắp dựng khung lưới B40 | Chương V của E-HSMT | 13,56 | M2 |
| 54 | Thép hình khung lưới B40 | Chương V của E-HSMT | 0,063 | Tấn |
| 55 | Lắp dựng lan can inox 304 Gam dốc | Chương V của E-HSMT | 8,154 | m2 |
| 56 | Lắp dựng lan can inox 304 hành lang | Chương V của E-HSMT | 20,153 | m2 |
| 57 | Lắp dựng tay vịnh inox 304 D90 lan can sảnh đón | Chương V của E-HSMT | 11,3 | m |
| 58 | Lắp đặt vách ngăn compact tiểu nam | Chương V của E-HSMT | 13,575 | m2 |
| 59 | Lắp đặt gương soi | Chương V của E-HSMT | 4,48 | Cái |
| 60 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường, Sử dụng keo dán | Chương V của E-HSMT | 3,65 | m2 |
| 61 | Sản xuất kệ lavapo bằng thép hình | Chương V của E-HSMT | 0,107 | Tấn |
| 62 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V của E-HSMT | 0,107 | Tấn |
| 63 | Lợp mái tôn cách nhiệt PU dày 0,45mm | Chương V của E-HSMT | 13,465 | 100M2 |
| 64 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 4,308 | Tấn |
| 65 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 4,308 | Tấn |
| 66 | Làm trần bằng tấm nhựa uco kéo lụa 600x600 khung kim loại | Chương V của E-HSMT | 735,16 | M2 |
| 67 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V của E-HSMT | 4,281 | Tấn |
| 68 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền Đường kính cốt thép <= 10 mm | Chương V của E-HSMT | 3,641 | Tấn |
| 69 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,614 | Tấn |
| 70 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V của E-HSMT | 1,196 | Tấn |
| 71 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V của E-HSMT | 5,304 | Tấn |
| 72 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V của E-HSMT | 2,508 | Tấn |
| 73 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V của E-HSMT | 14,733 | Tấn |
| 74 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V của E-HSMT | 4,23 | Tấn |
| 75 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,899 | Tấn |
| 76 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép > 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,4 | Tấn |
| 77 | Lắp đặt tủ điện tổng 300x400x150mm | Chương V của E-HSMT | 1 | Tủ |
| 78 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng tiết kiệm điện | Chương V của E-HSMT | 48 | Bộ |
| 79 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng tiết kiệm điện | Chương V của E-HSMT | 28 | Bộ |
| 80 | Lắp đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng tiết kiệm điện | Chương V của E-HSMT | 9 | Bộ |
| 81 | Lắp đặt quạt trần đảo | Chương V của E-HSMT | 23 | Cái |
| 82 | Lắp ổ cắm điện loại ba | Chương V của E-HSMT | 30 | Cái |
| 83 | Lắp công tắc điện loại có 2 hạt trên công tắc | Chương V của E-HSMT | 32 | Cái |
| 84 | Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | Chương V của E-HSMT | 9 | Cái |
| 85 | Lắp công tắc điện loại có 3 hạt trên công tắc | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 86 | Lắp đặt MCB 20A-6kA | Chương V của E-HSMT | 20 | Cái |
| 87 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 88 | Lắp đặt MCB 75A-6kA | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 89 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 805 | m |
| 90 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 265 | m |
| 91 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | Chương V của E-HSMT | 185 | m |
| 92 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x25mm2 | Chương V của E-HSMT | 260 | m |
| 93 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp 160x160x80mm | Chương V của E-HSMT | 18 | Hộp |
| 94 | Đế âm đơn | Chương V của E-HSMT | 96 | Cái |
| 95 | Mặt 1 lỗ | Chương V của E-HSMT | 60 | Cái |
| 96 | Mặt 2 lỗ | Chương V của E-HSMT | 32 | Cái |
| 97 | Mặt 3 lỗ | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 98 | Lắp đặt ống lò xo D20 | Chương V của E-HSMT | 805 | m |
| 99 | Lắp đặt ống lò xo D25 | Chương V của E-HSMT | 450 | m |
| 100 | Lắp đặt ống lò xo D42 | Chương V của E-HSMT | 260 | m |
| 101 | Lắp đặt kim thu sét LIVALAP - BX40 | Chương V của E-HSMT | 1 | Cây |
| 102 | Lắp đặt đế trụ đỡ kim thu sét | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 103 | Lắp đặt cọc tiếp địa fi 16, dài 2,4m | Chương V của E-HSMT | 6 | Cây |
| 104 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Chương V của E-HSMT | 1 | Hộp |
| 105 | Kéo rải dây đồng trần 50mm2 | Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PVC D15 | Chương V của E-HSMT | 15 | m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa PVC 21mm | Chương V của E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa PVC 27mm | Chương V của E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PVC 34mm | Chương V của E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa PVC 42mm | Chương V của E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa PVC 60mm | Chương V của E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa PVC 90mm | Chương V của E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PVC 114mm | Chương V của E-HSMT | 0,47 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa PVC 168mm | Chương V của E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 115 | Lắp đặt biến PVC 27=>21mm | Chương V của E-HSMT | 16 | Cái |
| 116 | Lắp đặt biến PVC 34=>27mm | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 117 | Lắp đặt co nhựa PVC 27mm | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 118 | Lắp đặt co nhựa PVC 34mm | Chương V của E-HSMT | 20 | Cái |
| 119 | Lắp đặt co nhựa PVC 60mm | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 120 | Lắp đặt co nhựa PVC 90mm | Chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 121 | Lắp đặt tê nhựa PVC 27mm | Chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 122 | Lắp đặt tê nhựa PVC 34mm | Chương V của E-HSMT | 26 | Cái |
| 123 | Lắp đặt tê nhựa PVC 90mm | Chương V của E-HSMT | 10 | Cái |
| 124 | Lắp đặt tê nhựa PVC 1140mm | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 125 | Lắp đặt van khóa PVC 21mm | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 126 | Lắp đặt van khóa PVC 27mm | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 127 | Lắp đặt van khóa PVC 90mm | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 128 | Lắp đặt van khóa PVC114mm | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 129 | Lắp đặt van khóa PVC 168mm | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 130 | Lắp đặt phiểu thu | Chương V của E-HSMT | 21 | Cái |
| 131 | Lắp đặt chậu xí bệt người lớn | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 132 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em | Chương V của E-HSMT | 10 | bộ |
| 133 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 134 | Lắp đặt lavapo sứ trắng, 1 vòi + vòi rửa | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 135 | Bồn nước nhựa nằm 2000L có chân đỡ | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 136 | Phao điện tự ngắt | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 137 | Moter bom nước khí nén 3HP | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 138 | Lắp đặt đồng hồ nước | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 139 | Lắp đặt máng tiểu nam dài 3,3m + chân đế | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa PVC 34mm | Chương V của E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa PVC 42mm | Chương V của E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa PVC 90mm | Chương V của E-HSMT | 1,4 | 100m |
| 143 | Lắp đặt co nhựa PVC 90mm | Chương V của E-HSMT | 50 | Cái |
| 144 | Lắp đặt cầu chắn rác inox | Chương V của E-HSMT | 25 | Cái |
| 145 | Đào móng bằng máy đào <=0.8m3, chiều rộng móng <=6m, cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 42,389 | 100m3 |
| 146 | Đóng cừ tràm, ngọn 3,8cm chiều dài 4,5 m, cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 10,53 | 100m |
| 147 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V của E-HSMT | 1,185 | 1m3 |
| 148 | Bê tông lót móng đá 4x6,móng, nền, bệ máy chiều rộng <=250cm, vữa M100 | Chương V của E-HSMT | 1,185 | m3 |
| 149 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa M300 | Chương V của E-HSMT | 2,664 | m3 |
| 150 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn gỗ, tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,068 | 100m2 |
| 151 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính cốt thép d=6mm, chiều cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 0,015 | tấn |
| 152 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính cốt thép d=8mm, chiều cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 0,13 | tấn |
| 153 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính cốt thép d=10mm, chiều cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 0,022 | tấn |
| 154 | Xây tường bằng gạch thẻ, chiều dày <=30cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng M75 | Chương V của E-HSMT | 3,735 | m3 |
| 155 | Xây tường bằng gạch thẻ, chiều dày <=10cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng M75 | Chương V của E-HSMT | 0,53 | m3 |
| 156 | Trát tường ngoài ,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M75 | Chương V của E-HSMT | 46,68 | m2 |
| 157 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Trọng lượng cấu kiện > 250 (kg) | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 158 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Trọng lượng cấu kiện <= 50 (kg) | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| C | Nhà xe giáo viên và học sinh | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 5,616 | M3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 3,9312 | M3 |
| 3 | Đóng cừ tràm ngọn 4,5cm dài 5m mật độ 25 cây/m2 | Chương V của E-HSMT | 5,64 | 100M |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V của E-HSMT | 0,48 | M3 |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Chương V của E-HSMT | 0,48 | M3 |
| 6 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Chương V của E-HSMT | 2,184 | M3 |
| 7 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Chương V của E-HSMT | 0,1064 | 100M2 |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0131 | Tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,1094 | Tấn |
| 10 | Sản xuất cột Bằng thép tấm | Chương V của E-HSMT | 0,1498 | Tấn |
| 11 | Sản xuất cột Bằng thép hình | Chương V của E-HSMT | 0,3322 | Tấn |
| 12 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,2782 | Tấn |
| 13 | Bu lông D18 L=500 | Chương V của E-HSMT | 32 | Cái |
| 14 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,3322 | Tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,2782 | Tấn |
| 16 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Chương V của E-HSMT | 43,7615 | M2 |
| 17 | Lợp mái tôn sóng vuông 0,45mm | Chương V của E-HSMT | 0,7148 | 100M2 |
| 18 | Máng xối tôn dày 0,5mm rộng 300mm | Chương V của E-HSMT | 13,5 | M |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm | Chương V của E-HSMT | 0,14 | 100M |
| 20 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | Chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| D | Sân đường - thoát nước | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0.8m3, chiều rộng móng <=6m, cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 2,092 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào <=0.8m3, chiều rộng móng <=6m, cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 0,317 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,964 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V của E-HSMT | 19,913 | 1m3 |
| 5 | Đóng cừ tràm D>=3,8, L=4m, cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 11,016 | 100m |
| 6 | Bê tông lót móng đá 4x6,móng, nền, bệ máy chiều rộng >250cm, vữa M100 | Chương V của E-HSMT | 19,913 | m3 |
| 7 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250m, vữa M200 | Chương V của E-HSMT | 13,938 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đỗ tại chỗ ván khuôn móng dài bằng thép | Chương V của E-HSMT | 0,227 | 100m2 |
| 9 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều dày <=10cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng M100 | Chương V của E-HSMT | 24,705 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài ,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M75 | Chương V của E-HSMT | 617,668 | m2 |
| 11 | Láng nền sàn không đánh mầu, Chiều dầy 3,0 (cm), vữa xi măng M100 | Chương V của E-HSMT | 83,69 | m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô đá 1x2, vữa M200 | Chương V của E-HSMT | 11,751 | m3 |
| 13 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,59 | 100m2 |
| 14 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Trọng lượng cấu kiện <= 100 (kg) | Chương V của E-HSMT | 283 | cái |
| 15 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa M200 | Chương V của E-HSMT | 4,563 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,912 | 100m2 |
| 17 | Trát xà dầm, vữa xi măng M75 | Chương V của E-HSMT | 91,264 | m2 |
| 18 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,677 | tấn |
| 19 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 0,56 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,591 | tấn |
| 21 | Bê tông lót móng đá 4x6,móng, nền, bệ máy chiều rộng >250cm, vữa M100 | Chương V của E-HSMT | 1,9 | m3 |
| 22 | Lát gạch tự chèn, kt 300x300x45mm | Chương V của E-HSMT | 1.809 | m2 |
| 23 | Láng nền, Chiều dầy 3,0 (cm), vữa xi măng M75 | Chương V của E-HSMT | 1.809 | m2 |
| 24 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 136,48 | m3 |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Chương V của E-HSMT | 95,536 | 1m3 |
| 26 | Bê tông lót móng đá 4x6,móng, nền, bệ máy chiều rộng <=250cm, vữa M100 | Chương V của E-HSMT | 17,06 | m3 |
| 27 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng M100 | Chương V của E-HSMT | 20,473 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài ,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M100 | Chương V của E-HSMT | 341,2 | m2 |
| 29 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 23,9 | m2 |
| E | San lấp | |||
| 1 | Đắp đất bờ bao san lấp | Chương V của E-HSMT | 296,7 | 1m3 |
| 2 | Đào xúc đất để đắp bờ bao, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 296,7 | m3 |
| 3 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy (Tàu hoặc xà lan), cự ly vận chuyển <=0,5 Km | Chương V của E-HSMT | 40,467 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 40,467 | 100m3 |
| 5 | Lắp đặt mê bồ (mã tạm tính) | Chương V của E-HSMT | 6,527 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt cao su sọc (mã tạm tính) | Chương V của E-HSMT | 6,527 | 100m2 |
| 7 | Đóng cọc tràm, L=4,7m, ngọn 3,8cm, cấp đất I (phần ngập trong đất HS=1) | Chương V của E-HSMT | 83,09 | 100m |
| 8 | Đóng cọc tràm, L=4,7m, ngọn 3,8cm, cấp đất I (phần không ngập trong đất HS=0,75) | Chương V của E-HSMT | 28,488 | 100m |
| 9 | Đóng cọc tràm xiên, L=4,7m, ngọn 3,8=cm, cấp đất I (phần ngập trong đất HS=1.22) | Chương V của E-HSMT | 5,049 | 100m |
| 10 | Đóng cọc tràm xiên, L=4,7m, ngọn 3,8cm, cấp đất I (phần không ngập trong đất HS=0,75*1.22) | Chương V của E-HSMT | 8,91 | 100m |
| 11 | Cừ tràm L=4,7m, ngọn 3,8cm giằng | Chương V của E-HSMT | 1.186,8 | m |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 0,395 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi