Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200653940-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án xây dựng huyện Cái Nước
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200632167
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện thuộc Kế hoạch đầu tư công trung hạn 05 năm 2016-2020 của huyện (bố trí kế hoạch vốn năm 2019-2020)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-19 09:45:00 đến ngày 2020-06-30 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,620,738,184 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí nhà tạm, lán trại  Chương V của E-HSMT 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế  Chương V của E-HSMT 1 Khoản
3 Chi phí thử tải cọc tràm  Chương V của E-HSMT 1 Khoản
4 chi phí dự phòng  Chương V của E-HSMT 1 Khoản
B Hạng mục xây lắp
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 10,897 100M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 7,628 100M3
3 Đóng cừ tràm ngọn 4,2cm dài 4,7m mật độ 25 cây/m2 Chương V của E-HSMT 406,233 100M
4 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT 42,981 M3
5 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V của E-HSMT 47,649 M3
6 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250m, vữa M300 Chương V của E-HSMT 77,79 M3
7 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Chương V của E-HSMT 1,191 100M2
8 Bê tông cột đá 1x2 tiết diện cột <=0.1m2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, vữa M300 Chương V của E-HSMT 38,933 M3
9 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V của E-HSMT 7,2 100M2
10 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang ,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M100 Chương V của E-HSMT 188,8 M2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa M300 Chương V của E-HSMT 103,255 M3
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m Chương V của E-HSMT 12,829 100M2
13 Trát xà dầm, vữa xi măng M100 Chương V của E-HSMT 163,891 M2
14 Bê tông nền đá 1x2, vữa M300 Chương V của E-HSMT 87,321 M3
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V của E-HSMT 0,107 100M2
16 Rải cao su lót nền Chương V của E-HSMT 1.057,534 M2
17 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa M300 Chương V của E-HSMT 28,804 M3
18 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m Chương V của E-HSMT 2,881 100M2
19 Trát trần, vữa xi măng M100 Chương V của E-HSMT 264,5 M2
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa M300 Chương V của E-HSMT 43,837 M3
21 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 4,945 100M2
22 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang chiều dày 1cm, vữa xi măng M100 Chương V của E-HSMT 579,701 M2
23 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 4,325 100M3
24 Láng nền sàn không đánh mầu, Chiều dầy 2,0 (cm), vữa xi măng M75 Chương V của E-HSMT 43,83 m2
25 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều dày <=30cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng M100 Chương V của E-HSMT 8,511 m3
26 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều cao <=4m, vữa xi măng M100 Chương V của E-HSMT 7,864 m3
27 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều dày <=10cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng M100 Chương V của E-HSMT 0,479 m3
28 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19 không nung, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 100 Chương V của E-HSMT 132,912 m3
29 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, không nung dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 100 Chương V của E-HSMT 65,622 m3
30 Xây tường thông gió bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa xi măng M100 Chương V của E-HSMT 3,51 m2
31 Trát tường ngoài ,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M100 Chương V của E-HSMT 142,84 m2
32 Trát tường ngoài ,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M100 Chương V của E-HSMT 884,7 m2
33 Trát tường trong,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M100 Chương V của E-HSMT 1.856,563 m2
34 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 208,55 M2
35 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V của E-HSMT 208,55 M2
36 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Chương V của E-HSMT 174,36 M2
37 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 200x300mm Chương V của E-HSMT 58,14 M2
38 Ốp chân tường gạch đất nung kích thước 50x200mm Chương V của E-HSMT 22,163 M2
39 Bả bằng ma tít vào tường Chương V của E-HSMT 2.547,545 M2
40 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 1.189,812 M2
41 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.498,803 M2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 2.238,554 M2
43 Lát nền, sàn, Kích thước gạch 600x600 (mm) Chương V của E-HSMT 681,98 m2
44 Lát nền, sàn, Kích thước gạch nhám 600x600 (mm) Chương V của E-HSMT 343,415 m2
45 Lát nền, sàn, Kích thước gạch nhám 300x300 (mm) Chương V của E-HSMT 84,26 m2
46 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 13,682 M2
47 Trát gờ chỉ, vữa xi măng M75 Chương V của E-HSMT 252 m
48 Đắp phào đơn, vữa xi măng M75 Chương V của E-HSMT 252,8 m
49 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 7 kính dày 5mm Chương V của E-HSMT 101,21 M2
50 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 7 kính dày 5mm Chương V của E-HSMT 156,42 M2
51 Lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 7 kính dày 5mm Chương V của E-HSMT 8,1 M2
52 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của E-HSMT 206,959 M2
53 Lắp dựng khung lưới B40 Chương V của E-HSMT 13,56 M2
54 Thép hình khung lưới B40 Chương V của E-HSMT 0,063 Tấn
55 Lắp dựng lan can inox 304 Gam dốc Chương V của E-HSMT 8,154 m2
56 Lắp dựng lan can inox 304 hành lang Chương V của E-HSMT 20,153 m2
57 Lắp dựng tay vịnh inox 304 D90 lan can sảnh đón Chương V của E-HSMT 11,3 m
58 Lắp đặt vách ngăn compact tiểu nam Chương V của E-HSMT 13,575 m2
59 Lắp đặt gương soi Chương V của E-HSMT 4,48 Cái
60 Ốp đá granit tự nhiên vào tường, Sử dụng keo dán Chương V của E-HSMT 3,65 m2
61 Sản xuất kệ lavapo bằng thép hình Chương V của E-HSMT 0,107 Tấn
62 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V của E-HSMT 0,107 Tấn
63 Lợp mái tôn cách nhiệt PU dày 0,45mm Chương V của E-HSMT 13,465 100M2
64 Sản xuất xà gồ thép Chương V của E-HSMT 4,308 Tấn
65 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 4,308 Tấn
66 Làm trần bằng tấm nhựa uco kéo lụa 600x600 khung kim loại Chương V của E-HSMT 735,16 M2
67 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép &lt;&#x3D; 18mm Chương V của E-HSMT 4,281 Tấn
68 Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền Đường kính cốt thép &lt;&#x3D; 10 mm Chương V của E-HSMT 3,641 Tấn
69 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép &lt;&#x3D; 18 mm Chương V của E-HSMT 0,614 Tấn
70 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao &lt;&#x3D;4m, đường kính cốt thép &lt;&#x3D;10mm Chương V của E-HSMT 1,196 Tấn
71 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao &lt;&#x3D;4m, đường kính cốt thép &lt;&#x3D; 18mm Chương V của E-HSMT 5,304 Tấn
72 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao &lt;&#x3D;4m, đường kính cốt thép &lt;&#x3D;10mm Chương V của E-HSMT 2,508 Tấn
73 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao &lt;&#x3D;4m, đường kính cốt thép &lt;&#x3D; 18mm Chương V của E-HSMT 14,733 Tấn
74 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao &lt;&#x3D;16m, đường kính cốt thép &lt;&#x3D;10mm Chương V của E-HSMT 4,23 Tấn
75 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao &lt;&#x3D;4m, đường kính cốt thép &lt;&#x3D;10mm Chương V của E-HSMT 0,899 Tấn
76 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao &lt;&#x3D;4m, đường kính cốt thép &gt; 10mm Chương V của E-HSMT 0,4 Tấn
77 Lắp đặt tủ điện tổng 300x400x150mm Chương V của E-HSMT 1 Tủ
78 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng tiết kiệm điện Chương V của E-HSMT 48 Bộ
79 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng tiết kiệm điện Chương V của E-HSMT 28 Bộ
80 Lắp đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng tiết kiệm điện Chương V của E-HSMT 9 Bộ
81 Lắp đặt quạt trần đảo Chương V của E-HSMT 23 Cái
82 Lắp ổ cắm điện loại ba Chương V của E-HSMT 30 Cái
83 Lắp công tắc điện loại có 2 hạt trên công tắc Chương V của E-HSMT 32 Cái
84 Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc Chương V của E-HSMT 9 Cái
85 Lắp công tắc điện loại có 3 hạt trên công tắc Chương V của E-HSMT 4 Cái
86 Lắp đặt MCB 20A-6kA Chương V của E-HSMT 20 Cái
87 Lắp đặt quạt treo tường Chương V của E-HSMT 2 Cái
88 Lắp đặt MCB 75A-6kA Chương V của E-HSMT 1 Cái
89 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 805 m
90 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 265 m
91 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 Chương V của E-HSMT 185 m
92 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x25mm2 Chương V của E-HSMT 260 m
93 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp 160x160x80mm Chương V của E-HSMT 18 Hộp
94 Đế âm đơn Chương V của E-HSMT 96 Cái
95 Mặt 1 lỗ Chương V của E-HSMT 60 Cái
96 Mặt 2 lỗ Chương V của E-HSMT 32 Cái
97 Mặt 3 lỗ Chương V của E-HSMT 4 Cái
98 Lắp đặt ống lò xo D20 Chương V của E-HSMT 805 m
99 Lắp đặt ống lò xo D25 Chương V của E-HSMT 450 m
100 Lắp đặt ống lò xo D42 Chương V của E-HSMT 260 m
101 Lắp đặt kim thu sét LIVALAP - BX40 Chương V của E-HSMT 1 Cây
102 Lắp đặt đế trụ đỡ kim thu sét Chương V của E-HSMT 1 Cái
103 Lắp đặt cọc tiếp địa fi 16, dài 2,4m Chương V của E-HSMT 6 Cây
104 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở Chương V của E-HSMT 1 Hộp
105 Kéo rải dây đồng trần 50mm2 Chương V của E-HSMT 20 m
106 Lắp đặt ống nhựa PVC D15 Chương V của E-HSMT 15 m
107 Lắp đặt ống nhựa PVC 21mm Chương V của E-HSMT 0,16 100m
108 Lắp đặt ống nhựa PVC 27mm Chương V của E-HSMT 0,4 100m
109 Lắp đặt ống nhựa PVC 34mm Chương V của E-HSMT 0,4 100m
110 Lắp đặt ống nhựa PVC 42mm Chương V của E-HSMT 0,24 100m
111 Lắp đặt ống nhựa PVC 60mm Chương V của E-HSMT 0,06 100m
112 Lắp đặt ống nhựa PVC 90mm Chương V của E-HSMT 0,2 100m
113 Lắp đặt ống nhựa PVC 114mm Chương V của E-HSMT 0,47 100m
114 Lắp đặt ống nhựa PVC 168mm Chương V của E-HSMT 0,02 100m
115 Lắp đặt biến PVC 27&#x3D;&gt;21mm Chương V của E-HSMT 16 Cái
116 Lắp đặt biến PVC 34&#x3D;&gt;27mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
117 Lắp đặt co nhựa PVC 27mm Chương V của E-HSMT 4 Cái
118 Lắp đặt co nhựa PVC 34mm Chương V của E-HSMT 20 Cái
119 Lắp đặt co nhựa PVC 60mm Chương V của E-HSMT 4 Cái
120 Lắp đặt co nhựa PVC 90mm Chương V của E-HSMT 12 Cái
121 Lắp đặt tê nhựa PVC 27mm Chương V của E-HSMT 12 Cái
122 Lắp đặt tê nhựa PVC 34mm Chương V của E-HSMT 26 Cái
123 Lắp đặt tê nhựa PVC 90mm Chương V của E-HSMT 10 Cái
124 Lắp đặt tê nhựa PVC 1140mm Chương V của E-HSMT 4 Cái
125 Lắp đặt van khóa PVC 21mm Chương V của E-HSMT 4 Cái
126 Lắp đặt van khóa PVC 27mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
127 Lắp đặt van khóa PVC 90mm Chương V của E-HSMT 4 Cái
128 Lắp đặt van khóa PVC114mm Chương V của E-HSMT 4 Cái
129 Lắp đặt van khóa PVC 168mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
130 Lắp đặt phiểu thu Chương V của E-HSMT 21 Cái
131 Lắp đặt chậu xí bệt người lớn Chương V của E-HSMT 3 bộ
132 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em Chương V của E-HSMT 10 bộ
133 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 1 bộ
134 Lắp đặt lavapo sứ trắng, 1 vòi + vòi rửa Chương V của E-HSMT 6 bộ
135 Bồn nước nhựa nằm 2000L có chân đỡ Chương V của E-HSMT 1 Cái
136 Phao điện tự ngắt Chương V của E-HSMT 2 Cái
137 Moter bom nước khí nén 3HP Chương V của E-HSMT 1 Cái
138 Lắp đặt đồng hồ nước Chương V của E-HSMT 1 Cái
139 Lắp đặt máng tiểu nam dài 3,3m + chân đế Chương V của E-HSMT 1 Cái
140 Lắp đặt ống nhựa PVC 34mm Chương V của E-HSMT 0,1 100m
141 Lắp đặt ống nhựa PVC 42mm Chương V của E-HSMT 0,45 100m
142 Lắp đặt ống nhựa PVC 90mm Chương V của E-HSMT 1,4 100m
143 Lắp đặt co nhựa PVC 90mm Chương V của E-HSMT 50 Cái
144 Lắp đặt cầu chắn rác inox Chương V của E-HSMT 25 Cái
145 Đào móng bằng máy đào &lt;&#x3D;0.8m3, chiều rộng móng &lt;&#x3D;6m, cấp đất I Chương V của E-HSMT 42,389 100m3
146 Đóng cừ tràm, ngọn 3,8cm chiều dài 4,5 m, cấp đất I Chương V của E-HSMT 10,53 100m
147 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT 1,185 1m3
148 Bê tông lót móng đá 4x6,móng, nền, bệ máy chiều rộng &lt;&#x3D;250cm, vữa M100 Chương V của E-HSMT 1,185 m3
149 Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa M300 Chương V của E-HSMT 2,664 m3
150 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn gỗ, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,068 100m2
151 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính cốt thép d&#x3D;6mm, chiều cao &lt;&#x3D;4m Chương V của E-HSMT 0,015 tấn
152 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính cốt thép d&#x3D;8mm, chiều cao &lt;&#x3D;4m Chương V của E-HSMT 0,13 tấn
153 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính cốt thép d&#x3D;10mm, chiều cao &lt;&#x3D;4m Chương V của E-HSMT 0,022 tấn
154 Xây tường bằng gạch thẻ, chiều dày &lt;&#x3D;30cm, chiều cao &lt;&#x3D;4m, vữa xi măng M75 Chương V của E-HSMT 3,735 m3
155 Xây tường bằng gạch thẻ, chiều dày &lt;&#x3D;10cm, chiều cao &lt;&#x3D;4m, vữa xi măng M75 Chương V của E-HSMT 0,53 m3
156 Trát tường ngoài ,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M75 Chương V của E-HSMT 46,68 m2
157 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Trọng lượng cấu kiện &gt; 250 (kg) Chương V của E-HSMT 1 cái
158 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Trọng lượng cấu kiện &lt;&#x3D; 50 (kg) Chương V của E-HSMT 2 cái
C Nhà xe giáo viên và học sinh
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 5,616 M3
2 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 3,9312 M3
3 Đóng cừ tràm ngọn 4,5cm dài 5m mật độ 25 cây/m2 Chương V của E-HSMT 5,64 100M
4 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT 0,48 M3
5 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V của E-HSMT 0,48 M3
6 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Chương V của E-HSMT 2,184 M3
7 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Chương V của E-HSMT 0,1064 100M2
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,0131 Tấn
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V của E-HSMT 0,1094 Tấn
10 Sản xuất cột Bằng thép tấm Chương V của E-HSMT 0,1498 Tấn
11 Sản xuất cột Bằng thép hình Chương V của E-HSMT 0,3322 Tấn
12 Sản xuất xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,2782 Tấn
13 Bu lông D18 L=500 Chương V của E-HSMT 32 Cái
14 Lắp dựng cột thép các loại Chương V của E-HSMT 0,3322 Tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,2782 Tấn
16 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Chương V của E-HSMT 43,7615 M2
17 Lợp mái tôn sóng vuông 0,45mm Chương V của E-HSMT 0,7148 100M2
18 Máng xối tôn dày 0,5mm rộng 300mm Chương V của E-HSMT 13,5 M
19 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm Chương V của E-HSMT 0,14 100M
20 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm Chương V của E-HSMT 12 Cái
D Sân đường - thoát nước
1 Đào móng bằng máy đào &lt;&#x3D;0.8m3, chiều rộng móng &lt;&#x3D;6m, cấp đất I Chương V của E-HSMT 2,092 100m3
2 Đào móng bằng máy đào &lt;&#x3D;0.8m3, chiều rộng móng &lt;&#x3D;6m, cấp đất I Chương V của E-HSMT 0,317 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,90 Chương V của E-HSMT 0,964 100m3
4 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT 19,913 1m3
5 Đóng cừ tràm D&gt;&#x3D;3,8, L&#x3D;4m, cấp đất I Chương V của E-HSMT 11,016 100m
6 Bê tông lót móng đá 4x6,móng, nền, bệ máy chiều rộng &gt;250cm, vữa M100 Chương V của E-HSMT 19,913 m3
7 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng &lt;&#x3D;250m, vữa M200 Chương V của E-HSMT 13,938 m3
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đỗ tại chỗ ván khuôn móng dài bằng thép Chương V của E-HSMT 0,227 100m2
9 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều dày &lt;&#x3D;10cm, chiều cao &lt;&#x3D;4m, vữa xi măng M100 Chương V của E-HSMT 24,705 m3
10 Trát tường ngoài ,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M75 Chương V của E-HSMT 617,668 m2
11 Láng nền sàn không đánh mầu, Chiều dầy 3,0 (cm), vữa xi măng M100 Chương V của E-HSMT 83,69 m2
12 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô đá 1x2, vữa M200 Chương V của E-HSMT 11,751 m3
13 Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,59 100m2
14 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Trọng lượng cấu kiện &lt;&#x3D; 100 (kg) Chương V của E-HSMT 283 cái
15 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa M200 Chương V của E-HSMT 4,563 m3
16 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,912 100m2
17 Trát xà dầm, vữa xi măng M75 Chương V của E-HSMT 91,264 m2
18 Cốt thép móng đường kính cốt thép &lt;&#x3D;10mm Chương V của E-HSMT 0,677 tấn
19 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính cốt thép &lt;&#x3D;10mm, chiều cao &lt;&#x3D;4m Chương V của E-HSMT 0,56 tấn
20 Lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,591 tấn
21 Bê tông lót móng đá 4x6,móng, nền, bệ máy chiều rộng &gt;250cm, vữa M100 Chương V của E-HSMT 1,9 m3
22 Lát gạch tự chèn, kt 300x300x45mm Chương V của E-HSMT 1.809 m2
23 Láng nền, Chiều dầy 3,0 (cm), vữa xi măng M75 Chương V của E-HSMT 1.809 m2
24 Đào móng băng, rộng &lt;&#x3D;3m, sâu &lt;&#x3D;1m, cấp đất I Chương V của E-HSMT 136,48 m3
25 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu k&#x3D;0,90 Chương V của E-HSMT 95,536 1m3
26 Bê tông lót móng đá 4x6,móng, nền, bệ máy chiều rộng &lt;&#x3D;250cm, vữa M100 Chương V của E-HSMT 17,06 m3
27 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày &lt;&#x3D;30cm, chiều cao &lt;&#x3D;4m, vữa xi măng M100 Chương V của E-HSMT 20,473 m3
28 Trát tường ngoài ,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M100 Chương V của E-HSMT 341,2 m2
29 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 23,9 m2
E San lấp
1 Đắp đất bờ bao san lấp Chương V của E-HSMT 296,7 1m3
2 Đào xúc đất để đắp bờ bao, đất cấp I Chương V của E-HSMT 296,7 m3
3 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy (Tàu hoặc xà lan), cự ly vận chuyển &lt;&#x3D;0,5 Km Chương V của E-HSMT 40,467 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,90 Chương V của E-HSMT 40,467 100m3
5 Lắp đặt mê bồ (mã tạm tính) Chương V của E-HSMT 6,527 100m2
6 Lắp đặt cao su sọc (mã tạm tính) Chương V của E-HSMT 6,527 100m2
7 Đóng cọc tràm, L&#x3D;4,7m, ngọn 3,8cm, cấp đất I (phần ngập trong đất HS&#x3D;1) Chương V của E-HSMT 83,09 100m
8 Đóng cọc tràm, L&#x3D;4,7m, ngọn 3,8cm, cấp đất I (phần không ngập trong đất HS&#x3D;0,75) Chương V của E-HSMT 28,488 100m
9 Đóng cọc tràm xiên, L&#x3D;4,7m, ngọn 3,8&#x3D;cm, cấp đất I (phần ngập trong đất HS&#x3D;1.22) Chương V của E-HSMT 5,049 100m
10 Đóng cọc tràm xiên, L&#x3D;4,7m, ngọn 3,8cm, cấp đất I (phần không ngập trong đất HS&#x3D;0,75*1.22) Chương V của E-HSMT 8,91 100m
11 Cừ tràm L&#x3D;4,7m, ngọn 3,8cm giằng Chương V của E-HSMT 1.186,8 m
12 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép &lt;&#x3D;10mm, chiều cao &lt;&#x3D;4m Chương V của E-HSMT 0,395 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->