Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200652633-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI XÃ BÀ ĐIỂM |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200607839 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 15:32:00 đến ngày 2020-06-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,381,067,966 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| 1 | Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | Theo hồ sơ thiết kế | 3,4095 | 100m2 |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=50 cm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cây |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=50 cm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | gốc cây |
| 4 | Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=80 cm | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | bụi |
| 5 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế | 45 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông cống bằng máy khoan | Theo hồ sơ thiết kế | 13,5364 | m3 |
| 7 | Đào đất bằng máy đào <=0,8 m3 | Theo hồ sơ thiết kế | 22,559 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 22,559 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát móng | Theo hồ sơ thiết kế | 49,62 | m3 |
| 10 | Ván khuôn bê tông móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6 | 100m2 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 15,051 | tấn |
| 12 | Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 49,62 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ thành mương | Theo hồ sơ thiết kế | 20,3421 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sản thành mương, đá 1x2, mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế | 202,601 | m3 |
| 15 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế | 63,24 | m2 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,3459 | 100m3 |
| 17 | Đá 1x2 tầng lọc ngược | Theo hồ sơ thiết kế | 0,096 | 100m3 |
| 18 | Vải địa kỹ thuật làm tầng lọc ngược | Theo hồ sơ thiết kế | 1,53 | 100m2 |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=32mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=60mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=168mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,103 | 100m |
| 22 | Đóng cọc cừ gia cố bờ taluy vào đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 30,849 | 100m |
| 23 | Đóng cọc cừ gia cố nền đáy mương nhánh 1 vào đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 309,06 | 100m |
| 24 | Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga, máng bằng thủ công, loại hầm ga & ĐK cống: 90x90, D=600 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3278 | 100md |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,414 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,32 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đường kính > 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6336 | tấn |
| 28 | Sản xuất thép hình tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4577 | tấn |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=21mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,23 | 100m |
| 30 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 115 | cái |
| 31 | Sản xuất hàng rào lưới thép | Theo hồ sơ thiết kế | 314,4 | 1m2 |
| 32 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 314,4 | m2 |
| 33 | Lắp dựng hàng rào B40 | Theo hồ sơ thiết kế | 314,4 | m2 |
| 34 | Thép hình lưới thép V50x50x5 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,392 | tấn |
| 35 | CC & lắp dựng bản lề (VT+NC) | Theo hồ sơ thiết kế | 262 | bộ |
| 36 | CC & lắp dựng bu lông (VT+NC) | Theo hồ sơ thiết kế | 786 | cái |
| 37 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng | Theo hồ sơ thiết kế | 187,8163 | m3 |
| 38 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 187,8163 | m3 |
| 39 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 150m tiếp theo (Khối lượng X15) | Theo hồ sơ thiết kế | 2.817,2445 | m3 |
| 40 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 247,1525 | m3 |
| 41 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 247,1525 | m3 |
| 42 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 150m tiếp theo (HS: 15) | Theo hồ sơ thiết kế | 3.707,2875 | m3 |
| 43 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên | Theo hồ sơ thiết kế | 92,6091 | tấn |
| 44 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống | Theo hồ sơ thiết kế | 92,6091 | tấn |
| 45 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 92,6091 | tấn |
| 46 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 150m tiếp theo (x15) | Theo hồ sơ thiết kế | 1.389,1358 | tấn |
| 47 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển tre, cây chống bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 107,5812 | 100 cây |
| 48 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển tre, cây chống bằng phương tiện thô sơ 150m tiếp theo (x15) | Theo hồ sơ thiết kế | 1.613,718 | 100 cây |
| 49 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên | Theo hồ sơ thiết kế | 25,8552 | tấn |
| 50 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 25,8552 | tấn |
| 51 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 150m tiếp theo (x15) | Theo hồ sơ thiết kế | 387,8287 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi