Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200652909-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hai Bà Trưng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200647962
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Hai Bà Trưng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-19 10:55:00 đến ngày 2020-06-29 11:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,305,065,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG THOÁT NƯỚC NGÕ 213 MINH KHAI
1 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan 4,66 m3
2 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III 0,31 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,0031 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,0031 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,0031 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV 0,0466 100m3
7 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,0466 100m3
8 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 0,0466 100m3
9 Đắp cát nền móng công trình 2,163 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 3,386 m3
11 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công 0,432 m3
12 Bao tải đựng bùn (30bao/m3) 12,96 bao
13 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I 0,0043 100m3
14 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 0,0043 100m3
15 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I 0,0043 100m3
16 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan 0,1411 m3
17 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan 0,7185 m3
18 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw 1,0595 m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV 0,0192 100m3
20 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,0192 100m3
21 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 0,0192 100m3
22 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III 7,3194 m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III 0,0732 100m3
24 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,0732 100m3
25 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,0732 100m3
26 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 0,4778 m3
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,0382 100m2
28 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 0,9555 m3
29 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các cấu kiện khác 0,6249 100m2
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính cốt thép <=10mm 0,567 tấn
31 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 1,2039 m3
32 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 2,5225 m3
33 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên 19,11 1 cấu kiện
34 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp lên 19,11 1 cấu kiện
35 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m 0,0602 100m3
36 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 0,0602 100m3/1km
37 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km 0,0602 100m3/1km
38 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống 19,11 1 cấu kiện
39 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp xuống 19,11 1 cấu kiện
40 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 19,11 1cấu kiện
41 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 19,11 1cấu kiện
42 Đắp cát móng đường ống 2,4079 m3
43 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III 0,7633 m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III 0,0076 100m3
45 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,0076 100m3
46 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,0076 100m3
47 Đắp cát nền móng công trình 0,0769 m3
48 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 0,005 100m2
49 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0074 100m2
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 0,1538 m3
51 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan đáy, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 0,2306 m3
52 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm 0,0059 tấn
53 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 0,5576 m3
54 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 1,936 m2
55 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 0,14 m3
56 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,0125 100m2
57 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 1 1cấu kiện
58 Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900 1 bộ
59 Đắp cát nền móng công trình 0,173 m3
60 Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 2 Công
61 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm 8 cái
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm 0,12 100m
B ĐƯỜNG THOÁT NƯỚC NGÕ 233 MINH KHAI
1 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan 2,34 m3
2 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III 0,3 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,003 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,003 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,003 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV 0,0234 100m3
7 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,0234 100m3
8 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 0,0234 100m3
9 Đắp cát nền móng công trình 1,86 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 3,239 m3
11 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công 3,5028 m3
12 Bao tải đựng bùn (30bao/m3) 105,084 bao
13 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I 0,035 100m3
14 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 0,035 100m3
15 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I 0,035 100m3
16 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan 1,8411 m3
17 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan 5,7341 m3
18 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw 7,0646 m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV 0,1464 100m3
20 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,1464 100m3
21 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 0,1464 100m3
22 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III 0,5574 m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III 0,0056 100m3
24 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,0056 100m3
25 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,0056 100m3
26 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 0,814 m3
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,0651 100m2
28 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 1,628 m3
29 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các cấu kiện khác 1,0647 100m2
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính cốt thép <=10mm 0,9661 tấn
31 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 2,0513 m3
32 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 4,2979 m3
33 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên 32,56 1 cấu kiện
34 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp lên 32,56 1 cấu kiện
35 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m 0,1026 100m3
36 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 0,1026 100m3/1km
37 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km 0,1026 100m3/1km
38 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống 32,56 1 cấu kiện
39 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp xuống 32,56 1 cấu kiện
40 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 33 1cấu kiện
41 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 33 1cấu kiện
42 Đắp cát móng đường ống 4,1026 m3
43 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III 2,8087 m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III 0,0281 100m3
45 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,0281 100m3
46 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,0281 100m3
47 Đắp cát nền móng công trình 0,2306 m3
48 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 0,0149 100m2
49 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0223 100m2
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 0,4613 m3
51 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan đáy, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 0,6919 m3
52 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm 0,0178 tấn
53 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 1,6727 m3
54 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 5,808 m2
55 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 0,42 m3
56 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,0374 100m2
57 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 3 1cấu kiện
58 Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900 3 bộ
59 Đắp cát nền móng công trình 0,5134 m3
60 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 24,15 m3
61 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 11,15 m3
62 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm 16,72 m3
63 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm 4,146 tấn
64 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 0,92 1000v
65 Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 3,5 Công
66 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm 14 cái
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm 0,21 100m
C ĐƯỜNG THOÁT NƯỚC NGÕ 247 MINH KHAI
1 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan 1,78 m3
2 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III 1,47 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,0147 100m3
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,0147 100m3
5 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,0147 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV 0,0178 100m3
7 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,0178 100m3
8 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 0,0178 100m3
9 Đắp cát nền móng công trình 0,5625 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 0,945 m3
11 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công 0,648 m3
12 Bao tải đựng bùn (30bao/m3) 19,44 bao
13 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I 0,0065 100m3
14 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 0,0065 100m3
15 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I 0,0065 100m3
16 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan 0,2117 m3
17 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan 1,0779 m3
18 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw 1,5893 m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV 0,0288 100m3
20 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,0288 100m3
21 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 0,0288 100m3
22 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III 3,2565 m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III 0,0326 100m3
24 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,0326 100m3
25 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,0326 100m3
26 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 0,2165 m3
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,0173 100m2
28 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 0,433 m3
29 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các cấu kiện khác 0,2832 100m2
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính cốt thép <=10mm 0,257 tấn
31 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 0,5456 m3
32 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 1,1431 m3
33 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên 8,66 1 cấu kiện
34 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp lên 8,66 1 cấu kiện
35 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m 0,0273 100m3
36 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 0,0273 100m3/1km
37 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km 0,0273 100m3/1km
38 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống 8,66 1 cấu kiện
39 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp xuống 8,66 1 cấu kiện
40 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 9 1cấu kiện
41 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 9 1cấu kiện
42 Đắp cát móng đường ống 1,0912 m3
43 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III 1,9085 m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III 0,0191 100m3
45 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,0191 100m3
46 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,0191 100m3
47 Đắp cát nền móng công trình 0,1538 m3
48 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 0,0099 100m2
49 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0149 100m2
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 0,3075 m3
51 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan đáy, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 0,4613 m3
52 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm 0,0119 tấn
53 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 1,1151 m3
54 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 3,872 m2
55 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 0,28 m3
56 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,025 100m2
57 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 2 1cấu kiện
58 Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900 2 bộ
59 Đắp cát nền móng công trình 0,346 m3
60 Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 0,5 Công
61 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm 2 cái
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm 0,03 100m
D ĐƯỜNG THOÁT NƯỚC NGÕ 253 MINH KHAI
1 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤5cm 0,11 100m2
2 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV 0,0055 100m3
3 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,0055 100m3
4 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 0,4763 100m2
5 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm 0,4763 100m2
E ĐƯỜNG THOÁT NƯỚC NGÕ 325 MINH KHAI
1 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan 1,59 m3
2 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III 0,39 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,0039 100m3
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,0039 100m3
5 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,0039 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV 0,0159 100m3
7 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,0159 100m3
8 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 0,0159 100m3
9 Đắp cát nền móng công trình 0,425 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 0,49 m3
11 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công 1,188 m3
12 Bao tải đựng bùn (30bao/m3) 35,64 bao
13 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I 0,0119 100m3
14 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 0,0119 100m3
15 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I 0,0119 100m3
16 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan 0,6206 m3
17 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan 1,9469 m3
18 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw 2,4306 m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV 0,05 100m3
20 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,05 100m3
21 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 0,05 100m3
22 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III 0,8145 m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III 0,0081 100m3
24 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,0081 100m3
25 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,0081 100m3
26 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 0,266 m3
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,0213 100m2
28 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 0,532 m3
29 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các cấu kiện khác 0,3479 100m2
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính cốt thép <=10mm 0,3157 tấn
31 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 0,6703 m3
32 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 1,4045 m3
33 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên 10,64 1 cấu kiện
34 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp lên 10,64 1 cấu kiện
35 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m 0,0335 100m3
36 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 0,0335 100m3/1km
37 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 1km ngoài phạm vi 5km 0,0335 100m3/1km
38 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống 10,64 1 cấu kiện
39 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp xuống 10,64 1 cấu kiện
40 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 11 1cấu kiện
41 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 11 1cấu kiện
42 Đắp cát móng đường ống 1,3406 m3
43 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III 0,8206 m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III 0,0082 100m3
45 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,0082 100m3
46 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,0082 100m3
47 Đắp cát nền móng công trình 0,0769 m3
48 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 0,005 100m2
49 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0074 100m2
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 0,1538 m3
51 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan đáy, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 0,2306 m3
52 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm 0,0059 tấn
53 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 0,5576 m3
54 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 1,936 m2
55 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 0,14 m3
56 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,0125 100m2
57 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 1 1cấu kiện
58 Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900 1 bộ
59 Đắp cát nền móng công trình 0,1786 m3
60 Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 0,5 Công
61 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm 2 cái
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm 0,03 100m
F ĐƯỜNG THOÁT NƯỚC NGÕ 349 MINH KHAI
1 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤5cm 0,08 100m2
2 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan 0,886 m3
3 Tháo dỡ gạch Block 5,5 m2
4 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV 0,0129 100m3
5 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,0129 100m3
6 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 0,847 100m2
7 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm 0,847 100m2
8 Công tác phá dỡ bục bệ tam cấp nhà dân (công nhân bậc 3/7) 1 công
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,011 100m2
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 0,309 m3
11 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, kích thước 18x22x100cm 4 m
12 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26x100cm 7 m
13 Lát hoàn trả vỉa hè bằng gạch Block (tận dụng lại gạch tháo dỡ) 5,5 m2
14 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công 0,795 m3
15 Bao tải đựng bùn (30bao/m3) 23,85 bao
16 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I 0,008 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 0,008 100m3
18 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I 0,008 100m3
19 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan 1,325 m3
20 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan 0,424 m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV 0,0175 100m3
22 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,0175 100m3
23 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 0,0175 100m3
24 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III 1,4098 m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III 0,0141 100m3
26 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,0141 100m3
27 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,0141 100m3
28 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 0,212 m3
29 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,0212 100m2
30 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 0,424 m3
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các cấu kiện khác 0,3884 100m2
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính cốt thép <=10mm 0,1529 tấn
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính cốt thép <=18mm 0,0625 tấn
34 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 1,325 m3
35 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên 21,2 1 cấu kiện
36 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m 0,0218 100m3
37 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 0,0218 100m3/1km
38 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km 0,0218 100m3/1km
39 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống 21,2 1 cấu kiện
40 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 21 1cấu kiện
41 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 11 1cấu kiện
42 Đắp cát móng đường ống 1,4098 m3
G ĐƯỜNG THOÁT NƯỚC NGÕ 364 MINH KHAI
1 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan 28 m3
2 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III 1,65 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,0165 100m3
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,0165 100m3
5 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,0165 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV 0,28 100m3
7 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,28 100m3
8 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 0,28 100m3
9 Đắp cát nền móng công trình 21,81 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 39,753 m3
11 Công tác phá dỡ bục bệ tam cấp nhà dân (công nhân bậc 3/7) 3 công
12 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công 28,7217 m3
13 Bao tải đựng bùn (30bao/m3) 861,651 bao
14 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I 0,2872 100m3
15 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 0,2872 100m3
16 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I 0,2872 100m3
17 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan 15,0701 m3
18 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan 47,0288 m3
19 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw 70,2403 m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV 1,3234 100m3
21 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 1,3234 100m3
22 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 1,3234 100m3
23 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III 2,1757 m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III 0,0218 100m3
25 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,0218 100m3
26 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,0218 100m3
27 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 7,5813 m3
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,5752 100m2
29 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 15,1626 m3
30 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các cấu kiện khác 10,4318 100m2
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính cốt thép <=10mm 8,6901 tấn
32 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 19,449 m3
33 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 40,1544 m3
34 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên 287,61 1 cấu kiện
35 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp lên 287,61 1 cấu kiện
36 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m 1,0022 100m3
37 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 1,0022 100m3/1km
38 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km 1,0022 100m3/1km
39 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống 287,61 1 cấu kiện
40 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp xuống 287,61 1 cấu kiện
41 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 287 1cấu kiện
42 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 287 1cấu kiện
43 Đắp cát móng đường ống 37,8031 m3
44 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III 20,3927 m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III 0,2039 100m3
46 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,2039 100m3
47 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,2039 100m3
48 Đắp cát nền móng công trình 1,7682 m3
49 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 0,1141 100m2
50 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,1711 100m2
51 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 3,5365 m3
52 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan đáy, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 5,3047 m3
53 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm 0,1363 tấn
54 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 13,3698 m3
55 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 60,7712 m2
56 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 3,22 m3
57 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,287 100m2
58 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 23 1cấu kiện
59 Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900 23 bộ
60 Đắp cát nền móng công trình 8,0425 m3
61 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 213,28 m3
62 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 25m tiếp theo 213,28 m3
63 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 110,42 m3
64 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 25m tiếp theo 110,42 m3
65 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm 167,72 m3
66 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 25m tiếp theo 167,72 m3
67 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm 40,773 tấn
68 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 25m tiếp theo 40,773 tấn
69 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 7,353 1000v
70 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 25m tiếp theo 7,353 1000v
71 Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 20,5 Công
72 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm 82 cái
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm 1,23 100m
H ĐƯỜNG THOÁT NƯỚC NGÕ 379 MINH KHAI
1 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan 1,9 m3
2 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III 3,09 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,0309 100m3
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,0309 100m3
5 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,0309 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV 0,019 100m3
7 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,019 100m3
8 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 0,019 100m3
9 Đắp cát nền móng công trình 0,864 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 1,728 m3
11 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công 0,8199 m3
12 Bao tải đựng bùn (30bao/m3) 24,597 bao
13 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I 0,0082 100m3
14 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 0,0082 100m3
15 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I 0,0082 100m3
16 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan 0,45 m3
17 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan 1,3392 m3
18 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw 6,0051 m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV 0,0779 100m3
20 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,0779 100m3
21 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 0,0779 100m3
22 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III 0,8138 m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III 0,0081 100m3
24 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,0081 100m3
25 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,0081 100m3
26 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 0,2361 m3
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,0157 100m2
28 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 0,4722 m3
29 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các cấu kiện khác 0,3607 100m2
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính cốt thép <=10mm 0,2493 tấn
31 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 0,6296 m3
32 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 1,2592 m3
33 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên 7,87 1 cấu kiện
34 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp lên 7,87 1 cấu kiện
35 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m 0,0345 100m3
36 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 0,0345 100m3/1km
37 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km 0,0345 100m3/1km
38 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống 7,87 1 cấu kiện
39 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp lên 7,87 1 cấu kiện
40 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 8 1cấu kiện
41 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 8 1cấu kiện
42 Đắp cát móng đường ống 1,149 m3
43 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III 1,9669 m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III 0,0197 100m3
45 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,0197 100m3
46 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,0197 100m3
47 Đắp cát nền móng công trình 0,0769 m3
48 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 0,005 100m2
49 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0074 100m2
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 0,1538 m3
51 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan đáy ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 0,2306 m3
52 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm 0,0059 tấn
53 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 0,5224 m3
54 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 1,776 m2
55 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 0,14 m3
56 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,0125 100m2
57 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 1 1cấu kiện
58 Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900 1 bộ
59 Đắp cát nền móng công trình 0,1823 m3
60 Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 1 Công
61 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm 4 cái
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm 0,06 100m
I ĐƯỜNG THOÁT NƯỚC NGÕ 380 MINH KHAI
1 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan 1,25 m3
2 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp IV 0,34 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,0034 100m3
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,0034 100m3
5 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,0034 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV 0,0125 100m3
7 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,0125 100m3
8 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 0,0125 100m3
9 Đắp cát nền móng công trình 1,29 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 1,234 m3
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III 5,159 m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III 0,0516 100m3
13 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,0516 100m3
14 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,0516 100m3
15 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 0,335 m3
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,0268 100m2
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 0,67 m3
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các cấu kiện khác 0,4382 100m2
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính cốt thép <=10mm 0,3976 tấn
20 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 0,8442 m3
21 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 1,7688 m3
22 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên 13,4 1 cấu kiện
23 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp lên 13,4 1 cấu kiện
24 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m 0,0422 100m3
25 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 0,0422 100m3/1km
26 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km 0,0422 100m3/1km
27 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống 13,4 1 cấu kiện
28 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp xuống 13,4 1 cấu kiện
29 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 13 1cấu kiện
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 13 1cấu kiện
31 Đắp cát móng đường ống 1,6884 m3
32 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III 3,2081 m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III 0,0321 100m3
34 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,0321 100m3
35 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,0321 100m3
36 Đắp cát nền móng công trình 0,1538 m3
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 0,0099 100m2
38 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0149 100m2
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 0,3075 m3
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan đáy, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 0,4613 m3
41 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm 0,0119 tấn
42 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 1,1151 m3
43 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 3,872 m2
44 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 0,28 m3
45 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,025 100m2
46 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 2 1cấu kiện
47 Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900 2 bộ
48 Đắp cát nền móng công trình 0,2939 m3
49 Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 0,75 Công
50 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm 3 cái
51 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm 0,045 100m
J ĐƯỜNG THOÁT NƯỚC NGÕ 394 MINH KHAI
1 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan 1,97 m3
2 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III 1,37 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,0137 100m3
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,0137 100m3
5 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,0137 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV 0,0197 100m3
7 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,0197 100m3
8 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 0,0197 100m3
9 Đắp cát nền móng công trình 0,566 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 1,132 m3
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III 4,6368 m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III 0,0464 100m3
13 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,0464 100m3
14 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,0464 100m3
15 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 0,24 m3
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,0192 100m2
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 0,48 m3
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các cấu kiện khác 0,3139 100m2
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính cốt thép <=10mm 0,2848 tấn
20 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 0,6048 m3
21 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 1,2672 m3
22 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên 9,6 1 cấu kiện
23 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp lên 9,6 1 cấu kiện
24 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m 0,0302 100m3
25 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 0,0302 100m3/1km
26 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km 0,0302 100m3/1km
27 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống 9,6 1 cấu kiện
28 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp xuống 9,6 1 cấu kiện
29 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 10 1cấu kiện
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 10 1cấu kiện
31 Đắp cát móng đường ống 1,2096 m3
32 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III 1,9669 m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III 0,0197 100m3
34 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,0197 100m3
35 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,0197 100m3
36 Đắp cát nền móng công trình 0,0769 m3
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 0,005 100m2
38 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0074 100m2
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 0,1538 m3
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan đáy ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 0,2306 m3
41 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm 0,0059 tấn
42 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 0,5576 m3
43 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 1,936 m2
44 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 0,14 m3
45 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,0125 100m2
46 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 1 1cấu kiện
47 Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900 1 bộ
48 Đắp cát nền móng công trình 0,1823 m3
49 Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 1,5 Công
50 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm 6 cái
51 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm 0,09 100m
K ĐƯỜNG THOÁT NƯỚC NGÕ 408 MINH KHAI
1 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan 2,01 m3
2 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III 0,9247 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,0092 100m3
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,0092 100m3
5 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,0092 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV 0,0201 100m3
7 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,0201 100m3
8 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 0,0201 100m3
9 Đắp cát nền móng công trình 1,03 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 2,411 m3
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III 7,4894 m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III 0,0749 100m3
13 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,0749 100m3
14 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,0749 100m3
15 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 0,428 m3
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,0342 100m2
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 0,856 m3
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các cấu kiện khác 0,5598 100m2
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính cốt thép <=10mm 0,508 tấn
20 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 1,0786 m3
21 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 2,2598 m3
22 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên 17,12 1 cấu kiện
23 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp lên 17,12 1 cấu kiện
24 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m 0,0539 100m3
25 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 0,0539 100m3/1km
26 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km 0,0539 100m3/1km
27 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống 17,12 1 cấu kiện
28 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp xuống 17,12 1 cấu kiện
29 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 17 1cấu kiện
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 17 1cấu kiện
31 Đắp cát móng đường ống 2,1571 m3
32 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III 3,5137 m3
33 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,0351 100m3
34 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,0351 100m3
35 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,0351 100m3
36 Đắp cát nền móng công trình 0,1538 m3
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 0,0099 100m2
38 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0149 100m2
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 0,3075 m3
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan đáy, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 0,4613 m3
41 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm 0,0119 tấn
42 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 1,1151 m3
43 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 3,872 m2
44 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 0,28 m3
45 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,025 100m2
46 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 2 1cấu kiện
47 Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900 2 bộ
48 Đắp cát nền móng công trình 0,3236 m3
49 Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 1,25 Công
50 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm 5 cái
51 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm 0,075 100m
L ĐƯỜNG THOÁT NƯỚC NGÕ 454 MINH KHAI
1 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤5cm 0,556 100m2
2 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV 0,0278 100m3
3 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,0278 100m3
4 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 0,0278 100m3
5 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 1,2057 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm 1,2057 100m2
7 Mua BTN hạt mịn 0,5818 tấn
8 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công 3,6519 m3
9 Bao tải đựng bùn (30bao/m3) 109,557 bao
10 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I 0,0365 100m3
11 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 0,0365 100m3
12 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I 0,0365 100m3
13 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan 2,9728 m3
14 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan 3,8524 m3
15 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw 4,1853 m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV 0,1101 100m3
17 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,1101 100m3
18 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 0,1101 100m3
19 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III 11,2983 m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III 0,113 100m3
21 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,113 100m3
22 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,113 100m3
23 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 1,2798 m3
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,0853 100m2
25 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 2,5596 m3
26 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các cấu kiện khác 1,9551 100m2
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính cốt thép <=10mm 1,3511 tấn
28 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 3,4128 m3
29 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 6,8256 m3
30 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên 42,66 1 cấu kiện
31 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp lên 42,66 1 cấu kiện
32 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m 0,1869 100m3
33 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 0,1869 100m3/1km
34 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km 0,1869 100m3/1km
35 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống 42,66 1 cấu kiện
36 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp xuống 42,66 1 cấu kiện
37 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 43 1cấu kiện
38 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 43 1cấu kiện
39 Đắp cát móng đường ống 6,2284 m3
40 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III 6,8173 m3
41 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III 0,0682 100m3
42 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,0682 100m3
43 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,0682 100m3
44 Đắp cát nền móng công trình 0,2306 m3
45 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 0,0149 100m2
46 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0223 100m2
47 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 0,4613 m3
48 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan đáy, xi măng PC30, đá 1x2 , mác 250 0,6919 m3
49 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm 0,0178 tấn
50 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 1,8364 m3
51 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 8,3472 m2
52 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 0,42 m3
53 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,0374 100m2
54 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 3 1cấu kiện
55 Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900 3 bộ
56 Đắp cát nền móng công trình 1,2164 m3
57 Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 1 Công
58 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm 4 cái
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm 0,06 100m
M ĐƯỜNG THOÁT NƯỚC NGÕ 461 MINH KHAI
1 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤5cm 1,008 100m2
2 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV 0,0504 100m3
3 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,0504 100m3
4 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 1,5681 100m2
5 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm 1,5681 100m2
6 Mua BTN hạt mịn 1,9392 tấn
7 Tháo dỡ nắp rãnh (NC tính 50%) 6 1cấu kiện
8 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công 5,406 m3
9 Bao tải đựng bùn (30bao/m3) 162,18 bao
10 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I 0,0541 100m3
11 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 0,0541 100m3
12 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I 0,0541 100m3
13 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan 2,2157 m3
14 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan 6,4887 m3
15 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw 7,4677 m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV 0,1617 100m3
17 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,1617 100m3
18 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 0,1617 100m3
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 6 1cấu kiện
20 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III 3,5864 m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III 0,0359 100m3
22 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,0359 100m3
23 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,0359 100m3
24 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 1,0176 m3
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,0678 100m2
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 2,0352 m3
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các cấu kiện khác 1,5546 100m2
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính cốt thép <=10mm 1,0743 tấn
29 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 2,7136 m3
30 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 5,4368 m3
31 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên 33,98 1 cấu kiện
32 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp lên 33,98 1 cấu kiện
33 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m 0,1486 100m3
34 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 0,1486 100m3/1km
35 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km 0,1486 100m3/1km
36 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống 33,98 1 cấu kiện
37 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp xuống 33,98 1 cấu kiện
38 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 34 1cấu kiện
39 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 34 1cấu kiện
40 Đắp cát móng đường ống 4,9523 m3
41 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III 2,9775 m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III 0,0298 100m3
43 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,0298 100m3
44 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,0298 100m3
45 Đắp cát nền móng công trình 0,2306 m3
46 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 0,0149 100m2
47 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0223 100m2
48 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 0,4613 m3
49 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan đáy, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 0,6919 m3
50 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm 0,0178 tấn
51 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 1,8364 m3
52 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 8,3472 m2
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 0,42 m3
54 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,0374 100m2
55 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 3 1cấu kiện
56 Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900 3 bộ
57 Đắp cát nền móng công trình 1,1718 m3
58 Tháo dỡ nắp ga (NC tính 50%) 6 1cấu kiện
59 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan 0,7 m3
60 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV 0,007 100m3
61 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,007 100m3
62 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 0,007 100m3
63 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 0,62 m3
64 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 1,46 m2
65 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 0,7 m3
66 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,0254 100m2
67 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 6 1cấu kiện
68 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 33,89 m3
69 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 10,79 m3
70 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm 16,74 m3
71 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm 4,276 tấn
72 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 1,351 1000v
73 Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 2 Công
74 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm 8 cái
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm 0,12 100m
N ĐƯỜNG THOÁT NƯỚC NGÕ 469 MINH KHAI
1 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan 33,41 m3
2 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III 9,38 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,0938 100m3
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,0938 100m3
5 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,0938 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV 0,3341 100m3
7 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,3341 100m3
8 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 0,3341 100m3
9 Đắp cát nền móng công trình 26,23 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 37,84 m3
11 Công tác phá dỡ bục bệ tam cấp nhà dân (công nhân bậc 3/7) 2 công
12 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công 19,9197 m3
13 Bao tải đựng bùn (30bao/m3) 597,591 bao
14 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I 0,1992 100m3
15 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 0,1992 100m3
16 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I 0,1992 100m3
17 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan 10,7734 m3
18 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan 32,5744 m3
19 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw 39,5983 m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV 0,8295 100m3
21 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,8295 100m3
22 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 0,8295 100m3
23 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III 5,3608 m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III 0,0536 100m3
25 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,0536 100m3
26 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,0536 100m3
27 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 4,9633 m3
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,3971 100m2
29 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 9,9265 m3
30 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các cấu kiện khác 6,4919 100m2
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính cốt thép <=10mm 5,8906 tấn
32 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 12,5074 m3
33 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 26,206 m3
34 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên 198,53 1 cấu kiện
35 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp lên 198,53 1 cấu kiện
36 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m 0,6254 100m3
37 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 0,6254 100m3/1km
38 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km 0,6254 100m3/1km
39 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống 198,53 1 cấu kiện
40 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp xuống 198,53 1 cấu kiện
41 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 199 1cấu kiện
42 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 199 1cấu kiện
43 Đắp cát móng đường ống 25,0148 m3
44 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III 12,502 m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III 0,125 100m3
46 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,125 100m3
47 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,125 100m3
48 Đắp cát nền móng công trình 0,9226 m3
49 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 0,0595 100m2
50 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0893 100m2
51 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 1,8451 m3
52 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan đáy, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 2,7677 m3
53 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm 0,0711 tấn
54 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 6,6908 m3
55 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 23,232 m2
56 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 1,68 m3
57 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,1498 100m2
58 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 12 1cấu kiện
59 Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900 12 bộ
60 Đắp cát nền móng công trình 2,0534 m3
61 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 163,52 m3
62 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 40m tiếp theo 163,52 m3
63 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 80,97 m3
64 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 40m tiếp theo 80,97 m3
65 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm 124,55 m3
66 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 40m tiếp theo 124,55 m3
67 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm 32,38 tấn
68 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 40m tiếp theo 32,38 tấn
69 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 3,68 1000v
70 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 40m tiếp theo 3,68 1000v
71 Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 16,25 Công
72 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm 65 cái
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm 0,975 100m
O ĐƯỜNG THOÁT NƯỚC NGÕ 536 MINH KHAI
1 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan 47,9 m3
2 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤5cm 0,986 100m2
3 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III 8,43 m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,0843 100m3
5 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,0843 100m3
6 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,0843 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV 0,5283 100m3
8 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,5283 100m3
9 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 0,5283 100m3
10 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 1,1239 100m2
11 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm 1,1239 100m2
12 Đắp cát nền móng công trình 32,3115 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 46,591 m3
14 Công tác phá dỡ bục bệ tam cấp nhà dân (công nhân bậc 3/7) 2 công
15 Tháo dỡ nắp ga cồng (NC tính 50%) 2 1cấu kiện
16 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công 30,1251 m3
17 Bao tải đựng bùn (30bao/m3) 903,753 bao
18 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I 0,3013 100m3
19 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 0,3013 100m3
20 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I 0,3013 100m3
21 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan 13,3967 m3
22 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan 38,205 m3
23 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw 45,6307 m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV 0,9723 100m3
25 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,9723 100m3
26 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 0,9723 100m3
27 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III 18,5328 m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III 0,1853 100m3
29 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,1853 100m3
30 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,1853 100m3
31 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 6,7532 m3
32 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,4566 100m2
33 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 13,5064 m3
34 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các cấu kiện khác 9,6888 100m2
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính cốt thép <=10mm 7,2979 tấn
36 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 17,5599 m3
37 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 35,0166 m3
38 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên 228,26 1 cấu kiện
39 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp lên 228,26 1 cấu kiện
40 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m 0,9495 100m3
41 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 0,9495 100m3/1km
42 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km 0,9495 100m3/1km
43 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống 228,26 1 cấu kiện
44 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp xuống 228,26 1 cấu kiện
45 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 228 1cấu kiện
46 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 228 1cấu kiện
47 Đắp cát móng đường ống 31,864 m3
48 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III 22,7562 m3
49 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III 0,2276 100m3
50 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,2276 100m3
51 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,2276 100m3
52 Đắp cát nền móng công trình 1,3838 m3
53 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 0,0893 100m2
54 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,1339 100m2
55 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 2,7677 m3
56 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan đáy, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 4,1515 m3
57 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm 0,1067 tấn
58 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 10,7227 m3
59 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 48,7392 m2
60 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 2,52 m3
61 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,2246 100m2
62 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 20 1cấu kiện
63 Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900 18 bộ
64 Đắp cát nền móng công trình 6,6886 m3
65 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 229,91 m3
66 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 45m tiếp theo 229,91 m3
67 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 106,56 m3
68 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 45m tiếp theo 106,56 m3
69 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm 166,48 m3
70 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 45m tiếp theo 166,48 m3
71 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm 39,051 tấn
72 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 45m tiếp theo 39,051 tấn
73 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 5,897 1000v
74 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 45m tiếp theo 5,897 1000v
75 Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 12,75 Công
76 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm 51 cái
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm 0,765 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->