Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200652909-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hai Bà Trưng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200647962 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hai Bà Trưng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 10:55:00 đến ngày 2020-06-29 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,305,065,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG THOÁT NƯỚC NGÕ 213 MINH KHAI | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan | 4,66 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | 0,31 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,0031 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,0031 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,0031 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | 0,0466 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,0466 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,0466 | 100m3 | |
| 9 | Đắp cát nền móng công trình | 2,163 | m3 | |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | 3,386 | m3 | |
| 11 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | 0,432 | m3 | |
| 12 | Bao tải đựng bùn (30bao/m3) | 12,96 | bao | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | 0,0043 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 0,0043 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | 0,0043 | 100m3 | |
| 16 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan | 0,1411 | m3 | |
| 17 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan | 0,7185 | m3 | |
| 18 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 1,0595 | m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | 0,0192 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,0192 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,0192 | 100m3 | |
| 22 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 7,3194 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | 0,0732 | 100m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,0732 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,0732 | 100m3 | |
| 26 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,4778 | m3 | |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,0382 | 100m2 | |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 0,9555 | m3 | |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các cấu kiện khác | 0,6249 | 100m2 | |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính cốt thép <=10mm | 0,567 | tấn | |
| 31 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | 1,2039 | m3 | |
| 32 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 | 2,5225 | m3 | |
| 33 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên | 19,11 | 1 cấu kiện | |
| 34 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp lên | 19,11 | 1 cấu kiện | |
| 35 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m | 0,0602 | 100m3 | |
| 36 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km | 0,0602 | 100m3/1km | |
| 37 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km | 0,0602 | 100m3/1km | |
| 38 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống | 19,11 | 1 cấu kiện | |
| 39 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | 19,11 | 1 cấu kiện | |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 19,11 | 1cấu kiện | |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 19,11 | 1cấu kiện | |
| 42 | Đắp cát móng đường ống | 2,4079 | m3 | |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | 0,7633 | m3 | |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | 0,0076 | 100m3 | |
| 45 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,0076 | 100m3 | |
| 46 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,0076 | 100m3 | |
| 47 | Đắp cát nền móng công trình | 0,0769 | m3 | |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,005 | 100m2 | |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0074 | 100m2 | |
| 50 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 | 0,1538 | m3 | |
| 51 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan đáy, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | 0,2306 | m3 | |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm | 0,0059 | tấn | |
| 53 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | 0,5576 | m3 | |
| 54 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 1,936 | m2 | |
| 55 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | 0,14 | m3 | |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0125 | 100m2 | |
| 57 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 1 | 1cấu kiện | |
| 58 | Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900 | 1 | bộ | |
| 59 | Đắp cát nền móng công trình | 0,173 | m3 | |
| 60 | Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 | 2 | Công | |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | 8 | cái | |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | 0,12 | 100m | |
| B | ĐƯỜNG THOÁT NƯỚC NGÕ 233 MINH KHAI | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan | 2,34 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | 0,3 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,003 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,003 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,003 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | 0,0234 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,0234 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,0234 | 100m3 | |
| 9 | Đắp cát nền móng công trình | 1,86 | m3 | |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | 3,239 | m3 | |
| 11 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | 3,5028 | m3 | |
| 12 | Bao tải đựng bùn (30bao/m3) | 105,084 | bao | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | 0,035 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 0,035 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | 0,035 | 100m3 | |
| 16 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan | 1,8411 | m3 | |
| 17 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan | 5,7341 | m3 | |
| 18 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 7,0646 | m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | 0,1464 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,1464 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,1464 | 100m3 | |
| 22 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 0,5574 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | 0,0056 | 100m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,0056 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,0056 | 100m3 | |
| 26 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,814 | m3 | |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,0651 | 100m2 | |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 1,628 | m3 | |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các cấu kiện khác | 1,0647 | 100m2 | |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính cốt thép <=10mm | 0,9661 | tấn | |
| 31 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | 2,0513 | m3 | |
| 32 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 | 4,2979 | m3 | |
| 33 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên | 32,56 | 1 cấu kiện | |
| 34 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp lên | 32,56 | 1 cấu kiện | |
| 35 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m | 0,1026 | 100m3 | |
| 36 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km | 0,1026 | 100m3/1km | |
| 37 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km | 0,1026 | 100m3/1km | |
| 38 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống | 32,56 | 1 cấu kiện | |
| 39 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | 32,56 | 1 cấu kiện | |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 33 | 1cấu kiện | |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 33 | 1cấu kiện | |
| 42 | Đắp cát móng đường ống | 4,1026 | m3 | |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | 2,8087 | m3 | |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | 0,0281 | 100m3 | |
| 45 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,0281 | 100m3 | |
| 46 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,0281 | 100m3 | |
| 47 | Đắp cát nền móng công trình | 0,2306 | m3 | |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,0149 | 100m2 | |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0223 | 100m2 | |
| 50 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 | 0,4613 | m3 | |
| 51 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan đáy, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | 0,6919 | m3 | |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm | 0,0178 | tấn | |
| 53 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | 1,6727 | m3 | |
| 54 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 5,808 | m2 | |
| 55 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | 0,42 | m3 | |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0374 | 100m2 | |
| 57 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 3 | 1cấu kiện | |
| 58 | Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900 | 3 | bộ | |
| 59 | Đắp cát nền móng công trình | 0,5134 | m3 | |
| 60 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 24,15 | m3 | |
| 61 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 11,15 | m3 | |
| 62 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | 16,72 | m3 | |
| 63 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | 4,146 | tấn | |
| 64 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 0,92 | 1000v | |
| 65 | Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 | 3,5 | Công | |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | 14 | cái | |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | 0,21 | 100m | |
| C | ĐƯỜNG THOÁT NƯỚC NGÕ 247 MINH KHAI | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan | 1,78 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | 1,47 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,0147 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,0147 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,0147 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,0178 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,0178 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,0178 | 100m3 | |
| 9 | Đắp cát nền móng công trình | 0,5625 | m3 | |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | 0,945 | m3 | |
| 11 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | 0,648 | m3 | |
| 12 | Bao tải đựng bùn (30bao/m3) | 19,44 | bao | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | 0,0065 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 0,0065 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | 0,0065 | 100m3 | |
| 16 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan | 0,2117 | m3 | |
| 17 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan | 1,0779 | m3 | |
| 18 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 1,5893 | m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | 0,0288 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,0288 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,0288 | 100m3 | |
| 22 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 3,2565 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | 0,0326 | 100m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,0326 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,0326 | 100m3 | |
| 26 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,2165 | m3 | |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,0173 | 100m2 | |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 0,433 | m3 | |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các cấu kiện khác | 0,2832 | 100m2 | |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính cốt thép <=10mm | 0,257 | tấn | |
| 31 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | 0,5456 | m3 | |
| 32 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 | 1,1431 | m3 | |
| 33 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên | 8,66 | 1 cấu kiện | |
| 34 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp lên | 8,66 | 1 cấu kiện | |
| 35 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m | 0,0273 | 100m3 | |
| 36 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km | 0,0273 | 100m3/1km | |
| 37 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km | 0,0273 | 100m3/1km | |
| 38 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống | 8,66 | 1 cấu kiện | |
| 39 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | 8,66 | 1 cấu kiện | |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 9 | 1cấu kiện | |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 9 | 1cấu kiện | |
| 42 | Đắp cát móng đường ống | 1,0912 | m3 | |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | 1,9085 | m3 | |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | 0,0191 | 100m3 | |
| 45 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,0191 | 100m3 | |
| 46 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,0191 | 100m3 | |
| 47 | Đắp cát nền móng công trình | 0,1538 | m3 | |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,0099 | 100m2 | |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0149 | 100m2 | |
| 50 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 | 0,3075 | m3 | |
| 51 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan đáy, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | 0,4613 | m3 | |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm | 0,0119 | tấn | |
| 53 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | 1,1151 | m3 | |
| 54 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 3,872 | m2 | |
| 55 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | 0,28 | m3 | |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,025 | 100m2 | |
| 57 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 2 | 1cấu kiện | |
| 58 | Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900 | 2 | bộ | |
| 59 | Đắp cát nền móng công trình | 0,346 | m3 | |
| 60 | Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 | 0,5 | Công | |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | 2 | cái | |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | 0,03 | 100m | |
| D | ĐƯỜNG THOÁT NƯỚC NGÕ 253 MINH KHAI | |||
| 1 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤5cm | 0,11 | 100m2 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | 0,0055 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,0055 | 100m3 | |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | 0,4763 | 100m2 | |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 0,4763 | 100m2 | |
| E | ĐƯỜNG THOÁT NƯỚC NGÕ 325 MINH KHAI | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan | 1,59 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | 0,39 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,0039 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,0039 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,0039 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | 0,0159 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,0159 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,0159 | 100m3 | |
| 9 | Đắp cát nền móng công trình | 0,425 | m3 | |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | 0,49 | m3 | |
| 11 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | 1,188 | m3 | |
| 12 | Bao tải đựng bùn (30bao/m3) | 35,64 | bao | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | 0,0119 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 0,0119 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | 0,0119 | 100m3 | |
| 16 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan | 0,6206 | m3 | |
| 17 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan | 1,9469 | m3 | |
| 18 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 2,4306 | m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | 0,05 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,05 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,05 | 100m3 | |
| 22 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 0,8145 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | 0,0081 | 100m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,0081 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,0081 | 100m3 | |
| 26 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,266 | m3 | |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,0213 | 100m2 | |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 0,532 | m3 | |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các cấu kiện khác | 0,3479 | 100m2 | |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính cốt thép <=10mm | 0,3157 | tấn | |
| 31 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | 0,6703 | m3 | |
| 32 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 | 1,4045 | m3 | |
| 33 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên | 10,64 | 1 cấu kiện | |
| 34 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp lên | 10,64 | 1 cấu kiện | |
| 35 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m | 0,0335 | 100m3 | |
| 36 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km | 0,0335 | 100m3/1km | |
| 37 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 1km ngoài phạm vi 5km | 0,0335 | 100m3/1km | |
| 38 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống | 10,64 | 1 cấu kiện | |
| 39 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | 10,64 | 1 cấu kiện | |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 11 | 1cấu kiện | |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 11 | 1cấu kiện | |
| 42 | Đắp cát móng đường ống | 1,3406 | m3 | |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | 0,8206 | m3 | |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | 0,0082 | 100m3 | |
| 45 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,0082 | 100m3 | |
| 46 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,0082 | 100m3 | |
| 47 | Đắp cát nền móng công trình | 0,0769 | m3 | |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,005 | 100m2 | |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0074 | 100m2 | |
| 50 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 | 0,1538 | m3 | |
| 51 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan đáy, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | 0,2306 | m3 | |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm | 0,0059 | tấn | |
| 53 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | 0,5576 | m3 | |
| 54 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 1,936 | m2 | |
| 55 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | 0,14 | m3 | |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0125 | 100m2 | |
| 57 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 1 | 1cấu kiện | |
| 58 | Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900 | 1 | bộ | |
| 59 | Đắp cát nền móng công trình | 0,1786 | m3 | |
| 60 | Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 | 0,5 | Công | |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | 2 | cái | |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | 0,03 | 100m | |
| F | ĐƯỜNG THOÁT NƯỚC NGÕ 349 MINH KHAI | |||
| 1 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤5cm | 0,08 | 100m2 | |
| 2 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan | 0,886 | m3 | |
| 3 | Tháo dỡ gạch Block | 5,5 | m2 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | 0,0129 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,0129 | 100m3 | |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | 0,847 | 100m2 | |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 0,847 | 100m2 | |
| 8 | Công tác phá dỡ bục bệ tam cấp nhà dân (công nhân bậc 3/7) | 1 | công | |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,011 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 0,309 | m3 | |
| 11 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, kích thước 18x22x100cm | 4 | m | |
| 12 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26x100cm | 7 | m | |
| 13 | Lát hoàn trả vỉa hè bằng gạch Block (tận dụng lại gạch tháo dỡ) | 5,5 | m2 | |
| 14 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | 0,795 | m3 | |
| 15 | Bao tải đựng bùn (30bao/m3) | 23,85 | bao | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | 0,008 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 0,008 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | 0,008 | 100m3 | |
| 19 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan | 1,325 | m3 | |
| 20 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan | 0,424 | m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | 0,0175 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,0175 | 100m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,0175 | 100m3 | |
| 24 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 1,4098 | m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | 0,0141 | 100m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,0141 | 100m3 | |
| 27 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,0141 | 100m3 | |
| 28 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,212 | m3 | |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,0212 | 100m2 | |
| 30 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 0,424 | m3 | |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các cấu kiện khác | 0,3884 | 100m2 | |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính cốt thép <=10mm | 0,1529 | tấn | |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính cốt thép <=18mm | 0,0625 | tấn | |
| 34 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 | 1,325 | m3 | |
| 35 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên | 21,2 | 1 cấu kiện | |
| 36 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m | 0,0218 | 100m3 | |
| 37 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km | 0,0218 | 100m3/1km | |
| 38 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km | 0,0218 | 100m3/1km | |
| 39 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống | 21,2 | 1 cấu kiện | |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 21 | 1cấu kiện | |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 11 | 1cấu kiện | |
| 42 | Đắp cát móng đường ống | 1,4098 | m3 | |
| G | ĐƯỜNG THOÁT NƯỚC NGÕ 364 MINH KHAI | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan | 28 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | 1,65 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,0165 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,0165 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,0165 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | 0,28 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,28 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,28 | 100m3 | |
| 9 | Đắp cát nền móng công trình | 21,81 | m3 | |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | 39,753 | m3 | |
| 11 | Công tác phá dỡ bục bệ tam cấp nhà dân (công nhân bậc 3/7) | 3 | công | |
| 12 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | 28,7217 | m3 | |
| 13 | Bao tải đựng bùn (30bao/m3) | 861,651 | bao | |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | 0,2872 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 0,2872 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | 0,2872 | 100m3 | |
| 17 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan | 15,0701 | m3 | |
| 18 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan | 47,0288 | m3 | |
| 19 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 70,2403 | m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | 1,3234 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 1,3234 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 1,3234 | 100m3 | |
| 23 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 2,1757 | m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | 0,0218 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,0218 | 100m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,0218 | 100m3 | |
| 27 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 7,5813 | m3 | |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,5752 | 100m2 | |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 15,1626 | m3 | |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các cấu kiện khác | 10,4318 | 100m2 | |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính cốt thép <=10mm | 8,6901 | tấn | |
| 32 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | 19,449 | m3 | |
| 33 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 | 40,1544 | m3 | |
| 34 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên | 287,61 | 1 cấu kiện | |
| 35 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp lên | 287,61 | 1 cấu kiện | |
| 36 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m | 1,0022 | 100m3 | |
| 37 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km | 1,0022 | 100m3/1km | |
| 38 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km | 1,0022 | 100m3/1km | |
| 39 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống | 287,61 | 1 cấu kiện | |
| 40 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | 287,61 | 1 cấu kiện | |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 287 | 1cấu kiện | |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 287 | 1cấu kiện | |
| 43 | Đắp cát móng đường ống | 37,8031 | m3 | |
| 44 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | 20,3927 | m3 | |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | 0,2039 | 100m3 | |
| 46 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,2039 | 100m3 | |
| 47 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,2039 | 100m3 | |
| 48 | Đắp cát nền móng công trình | 1,7682 | m3 | |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,1141 | 100m2 | |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1711 | 100m2 | |
| 51 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 | 3,5365 | m3 | |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan đáy, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | 5,3047 | m3 | |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm | 0,1363 | tấn | |
| 54 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | 13,3698 | m3 | |
| 55 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 60,7712 | m2 | |
| 56 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | 3,22 | m3 | |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,287 | 100m2 | |
| 58 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 23 | 1cấu kiện | |
| 59 | Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900 | 23 | bộ | |
| 60 | Đắp cát nền móng công trình | 8,0425 | m3 | |
| 61 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 213,28 | m3 | |
| 62 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 25m tiếp theo | 213,28 | m3 | |
| 63 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 110,42 | m3 | |
| 64 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 25m tiếp theo | 110,42 | m3 | |
| 65 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | 167,72 | m3 | |
| 66 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 25m tiếp theo | 167,72 | m3 | |
| 67 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | 40,773 | tấn | |
| 68 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 25m tiếp theo | 40,773 | tấn | |
| 69 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 7,353 | 1000v | |
| 70 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 25m tiếp theo | 7,353 | 1000v | |
| 71 | Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 | 20,5 | Công | |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | 82 | cái | |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | 1,23 | 100m | |
| H | ĐƯỜNG THOÁT NƯỚC NGÕ 379 MINH KHAI | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan | 1,9 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | 3,09 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,0309 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,0309 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,0309 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | 0,019 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,019 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,019 | 100m3 | |
| 9 | Đắp cát nền móng công trình | 0,864 | m3 | |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | 1,728 | m3 | |
| 11 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | 0,8199 | m3 | |
| 12 | Bao tải đựng bùn (30bao/m3) | 24,597 | bao | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | 0,0082 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 0,0082 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | 0,0082 | 100m3 | |
| 16 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan | 0,45 | m3 | |
| 17 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan | 1,3392 | m3 | |
| 18 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 6,0051 | m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | 0,0779 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,0779 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,0779 | 100m3 | |
| 22 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 0,8138 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | 0,0081 | 100m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,0081 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,0081 | 100m3 | |
| 26 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,2361 | m3 | |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,0157 | 100m2 | |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 0,4722 | m3 | |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các cấu kiện khác | 0,3607 | 100m2 | |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính cốt thép <=10mm | 0,2493 | tấn | |
| 31 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | 0,6296 | m3 | |
| 32 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 | 1,2592 | m3 | |
| 33 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên | 7,87 | 1 cấu kiện | |
| 34 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp lên | 7,87 | 1 cấu kiện | |
| 35 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m | 0,0345 | 100m3 | |
| 36 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km | 0,0345 | 100m3/1km | |
| 37 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km | 0,0345 | 100m3/1km | |
| 38 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống | 7,87 | 1 cấu kiện | |
| 39 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp lên | 7,87 | 1 cấu kiện | |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 8 | 1cấu kiện | |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 8 | 1cấu kiện | |
| 42 | Đắp cát móng đường ống | 1,149 | m3 | |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | 1,9669 | m3 | |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | 0,0197 | 100m3 | |
| 45 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,0197 | 100m3 | |
| 46 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,0197 | 100m3 | |
| 47 | Đắp cát nền móng công trình | 0,0769 | m3 | |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,005 | 100m2 | |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0074 | 100m2 | |
| 50 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 | 0,1538 | m3 | |
| 51 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan đáy ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | 0,2306 | m3 | |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm | 0,0059 | tấn | |
| 53 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | 0,5224 | m3 | |
| 54 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 1,776 | m2 | |
| 55 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | 0,14 | m3 | |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0125 | 100m2 | |
| 57 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 1 | 1cấu kiện | |
| 58 | Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900 | 1 | bộ | |
| 59 | Đắp cát nền móng công trình | 0,1823 | m3 | |
| 60 | Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 | 1 | Công | |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | 4 | cái | |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | 0,06 | 100m | |
| I | ĐƯỜNG THOÁT NƯỚC NGÕ 380 MINH KHAI | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan | 1,25 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp IV | 0,34 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,0034 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,0034 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,0034 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | 0,0125 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,0125 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,0125 | 100m3 | |
| 9 | Đắp cát nền móng công trình | 1,29 | m3 | |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | 1,234 | m3 | |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 5,159 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | 0,0516 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,0516 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,0516 | 100m3 | |
| 15 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,335 | m3 | |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,0268 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 0,67 | m3 | |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các cấu kiện khác | 0,4382 | 100m2 | |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính cốt thép <=10mm | 0,3976 | tấn | |
| 20 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | 0,8442 | m3 | |
| 21 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 | 1,7688 | m3 | |
| 22 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên | 13,4 | 1 cấu kiện | |
| 23 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp lên | 13,4 | 1 cấu kiện | |
| 24 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m | 0,0422 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km | 0,0422 | 100m3/1km | |
| 26 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km | 0,0422 | 100m3/1km | |
| 27 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống | 13,4 | 1 cấu kiện | |
| 28 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | 13,4 | 1 cấu kiện | |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 13 | 1cấu kiện | |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 13 | 1cấu kiện | |
| 31 | Đắp cát móng đường ống | 1,6884 | m3 | |
| 32 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | 3,2081 | m3 | |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | 0,0321 | 100m3 | |
| 34 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,0321 | 100m3 | |
| 35 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,0321 | 100m3 | |
| 36 | Đắp cát nền móng công trình | 0,1538 | m3 | |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,0099 | 100m2 | |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0149 | 100m2 | |
| 39 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 | 0,3075 | m3 | |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan đáy, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | 0,4613 | m3 | |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm | 0,0119 | tấn | |
| 42 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | 1,1151 | m3 | |
| 43 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 3,872 | m2 | |
| 44 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | 0,28 | m3 | |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,025 | 100m2 | |
| 46 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 2 | 1cấu kiện | |
| 47 | Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900 | 2 | bộ | |
| 48 | Đắp cát nền móng công trình | 0,2939 | m3 | |
| 49 | Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 | 0,75 | Công | |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | 3 | cái | |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | 0,045 | 100m | |
| J | ĐƯỜNG THOÁT NƯỚC NGÕ 394 MINH KHAI | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan | 1,97 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | 1,37 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,0137 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,0137 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,0137 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | 0,0197 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,0197 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,0197 | 100m3 | |
| 9 | Đắp cát nền móng công trình | 0,566 | m3 | |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | 1,132 | m3 | |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 4,6368 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | 0,0464 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,0464 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,0464 | 100m3 | |
| 15 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,24 | m3 | |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,0192 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 0,48 | m3 | |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các cấu kiện khác | 0,3139 | 100m2 | |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính cốt thép <=10mm | 0,2848 | tấn | |
| 20 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | 0,6048 | m3 | |
| 21 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 | 1,2672 | m3 | |
| 22 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên | 9,6 | 1 cấu kiện | |
| 23 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp lên | 9,6 | 1 cấu kiện | |
| 24 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m | 0,0302 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km | 0,0302 | 100m3/1km | |
| 26 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km | 0,0302 | 100m3/1km | |
| 27 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống | 9,6 | 1 cấu kiện | |
| 28 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | 9,6 | 1 cấu kiện | |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 10 | 1cấu kiện | |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 10 | 1cấu kiện | |
| 31 | Đắp cát móng đường ống | 1,2096 | m3 | |
| 32 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | 1,9669 | m3 | |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | 0,0197 | 100m3 | |
| 34 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,0197 | 100m3 | |
| 35 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,0197 | 100m3 | |
| 36 | Đắp cát nền móng công trình | 0,0769 | m3 | |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,005 | 100m2 | |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0074 | 100m2 | |
| 39 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 | 0,1538 | m3 | |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan đáy ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | 0,2306 | m3 | |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm | 0,0059 | tấn | |
| 42 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | 0,5576 | m3 | |
| 43 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 1,936 | m2 | |
| 44 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | 0,14 | m3 | |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0125 | 100m2 | |
| 46 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 1 | 1cấu kiện | |
| 47 | Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900 | 1 | bộ | |
| 48 | Đắp cát nền móng công trình | 0,1823 | m3 | |
| 49 | Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 | 1,5 | Công | |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | 6 | cái | |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | 0,09 | 100m | |
| K | ĐƯỜNG THOÁT NƯỚC NGÕ 408 MINH KHAI | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan | 2,01 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | 0,9247 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,0092 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,0092 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,0092 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | 0,0201 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,0201 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,0201 | 100m3 | |
| 9 | Đắp cát nền móng công trình | 1,03 | m3 | |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | 2,411 | m3 | |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 7,4894 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | 0,0749 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,0749 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,0749 | 100m3 | |
| 15 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,428 | m3 | |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,0342 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 0,856 | m3 | |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các cấu kiện khác | 0,5598 | 100m2 | |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính cốt thép <=10mm | 0,508 | tấn | |
| 20 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | 1,0786 | m3 | |
| 21 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 | 2,2598 | m3 | |
| 22 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên | 17,12 | 1 cấu kiện | |
| 23 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp lên | 17,12 | 1 cấu kiện | |
| 24 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m | 0,0539 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km | 0,0539 | 100m3/1km | |
| 26 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km | 0,0539 | 100m3/1km | |
| 27 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống | 17,12 | 1 cấu kiện | |
| 28 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | 17,12 | 1 cấu kiện | |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 17 | 1cấu kiện | |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 17 | 1cấu kiện | |
| 31 | Đắp cát móng đường ống | 2,1571 | m3 | |
| 32 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | 3,5137 | m3 | |
| 33 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,0351 | 100m3 | |
| 34 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,0351 | 100m3 | |
| 35 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,0351 | 100m3 | |
| 36 | Đắp cát nền móng công trình | 0,1538 | m3 | |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,0099 | 100m2 | |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0149 | 100m2 | |
| 39 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 | 0,3075 | m3 | |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan đáy, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | 0,4613 | m3 | |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm | 0,0119 | tấn | |
| 42 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | 1,1151 | m3 | |
| 43 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 3,872 | m2 | |
| 44 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | 0,28 | m3 | |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,025 | 100m2 | |
| 46 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 2 | 1cấu kiện | |
| 47 | Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900 | 2 | bộ | |
| 48 | Đắp cát nền móng công trình | 0,3236 | m3 | |
| 49 | Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 | 1,25 | Công | |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | 5 | cái | |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | 0,075 | 100m | |
| L | ĐƯỜNG THOÁT NƯỚC NGÕ 454 MINH KHAI | |||
| 1 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤5cm | 0,556 | 100m2 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | 0,0278 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,0278 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,0278 | 100m3 | |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | 1,2057 | 100m2 | |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 1,2057 | 100m2 | |
| 7 | Mua BTN hạt mịn | 0,5818 | tấn | |
| 8 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | 3,6519 | m3 | |
| 9 | Bao tải đựng bùn (30bao/m3) | 109,557 | bao | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | 0,0365 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 0,0365 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | 0,0365 | 100m3 | |
| 13 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan | 2,9728 | m3 | |
| 14 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan | 3,8524 | m3 | |
| 15 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 4,1853 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | 0,1101 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,1101 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,1101 | 100m3 | |
| 19 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 11,2983 | m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | 0,113 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,113 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,113 | 100m3 | |
| 23 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 1,2798 | m3 | |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,0853 | 100m2 | |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 2,5596 | m3 | |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các cấu kiện khác | 1,9551 | 100m2 | |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính cốt thép <=10mm | 1,3511 | tấn | |
| 28 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | 3,4128 | m3 | |
| 29 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 | 6,8256 | m3 | |
| 30 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên | 42,66 | 1 cấu kiện | |
| 31 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp lên | 42,66 | 1 cấu kiện | |
| 32 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m | 0,1869 | 100m3 | |
| 33 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km | 0,1869 | 100m3/1km | |
| 34 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km | 0,1869 | 100m3/1km | |
| 35 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống | 42,66 | 1 cấu kiện | |
| 36 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | 42,66 | 1 cấu kiện | |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 43 | 1cấu kiện | |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 43 | 1cấu kiện | |
| 39 | Đắp cát móng đường ống | 6,2284 | m3 | |
| 40 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | 6,8173 | m3 | |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | 0,0682 | 100m3 | |
| 42 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,0682 | 100m3 | |
| 43 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,0682 | 100m3 | |
| 44 | Đắp cát nền móng công trình | 0,2306 | m3 | |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,0149 | 100m2 | |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0223 | 100m2 | |
| 47 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 | 0,4613 | m3 | |
| 48 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan đáy, xi măng PC30, đá 1x2 , mác 250 | 0,6919 | m3 | |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm | 0,0178 | tấn | |
| 50 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | 1,8364 | m3 | |
| 51 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 8,3472 | m2 | |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | 0,42 | m3 | |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0374 | 100m2 | |
| 54 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 3 | 1cấu kiện | |
| 55 | Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900 | 3 | bộ | |
| 56 | Đắp cát nền móng công trình | 1,2164 | m3 | |
| 57 | Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 | 1 | Công | |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | 4 | cái | |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | 0,06 | 100m | |
| M | ĐƯỜNG THOÁT NƯỚC NGÕ 461 MINH KHAI | |||
| 1 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤5cm | 1,008 | 100m2 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | 0,0504 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,0504 | 100m3 | |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | 1,5681 | 100m2 | |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 1,5681 | 100m2 | |
| 6 | Mua BTN hạt mịn | 1,9392 | tấn | |
| 7 | Tháo dỡ nắp rãnh (NC tính 50%) | 6 | 1cấu kiện | |
| 8 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | 5,406 | m3 | |
| 9 | Bao tải đựng bùn (30bao/m3) | 162,18 | bao | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | 0,0541 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 0,0541 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | 0,0541 | 100m3 | |
| 13 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan | 2,2157 | m3 | |
| 14 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan | 6,4887 | m3 | |
| 15 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 7,4677 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | 0,1617 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,1617 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,1617 | 100m3 | |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 6 | 1cấu kiện | |
| 20 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 3,5864 | m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | 0,0359 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,0359 | 100m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,0359 | 100m3 | |
| 24 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 1,0176 | m3 | |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,0678 | 100m2 | |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 2,0352 | m3 | |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các cấu kiện khác | 1,5546 | 100m2 | |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính cốt thép <=10mm | 1,0743 | tấn | |
| 29 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | 2,7136 | m3 | |
| 30 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 | 5,4368 | m3 | |
| 31 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên | 33,98 | 1 cấu kiện | |
| 32 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp lên | 33,98 | 1 cấu kiện | |
| 33 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m | 0,1486 | 100m3 | |
| 34 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km | 0,1486 | 100m3/1km | |
| 35 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km | 0,1486 | 100m3/1km | |
| 36 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống | 33,98 | 1 cấu kiện | |
| 37 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | 33,98 | 1 cấu kiện | |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 34 | 1cấu kiện | |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 34 | 1cấu kiện | |
| 40 | Đắp cát móng đường ống | 4,9523 | m3 | |
| 41 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | 2,9775 | m3 | |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | 0,0298 | 100m3 | |
| 43 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,0298 | 100m3 | |
| 44 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,0298 | 100m3 | |
| 45 | Đắp cát nền móng công trình | 0,2306 | m3 | |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,0149 | 100m2 | |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0223 | 100m2 | |
| 48 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 | 0,4613 | m3 | |
| 49 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan đáy, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | 0,6919 | m3 | |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm | 0,0178 | tấn | |
| 51 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | 1,8364 | m3 | |
| 52 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 8,3472 | m2 | |
| 53 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | 0,42 | m3 | |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0374 | 100m2 | |
| 55 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 3 | 1cấu kiện | |
| 56 | Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900 | 3 | bộ | |
| 57 | Đắp cát nền móng công trình | 1,1718 | m3 | |
| 58 | Tháo dỡ nắp ga (NC tính 50%) | 6 | 1cấu kiện | |
| 59 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan | 0,7 | m3 | |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | 0,007 | 100m3 | |
| 61 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,007 | 100m3 | |
| 62 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,007 | 100m3 | |
| 63 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | 0,62 | m3 | |
| 64 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | 1,46 | m2 | |
| 65 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | 0,7 | m3 | |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0254 | 100m2 | |
| 67 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 6 | 1cấu kiện | |
| 68 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 33,89 | m3 | |
| 69 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 10,79 | m3 | |
| 70 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | 16,74 | m3 | |
| 71 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | 4,276 | tấn | |
| 72 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 1,351 | 1000v | |
| 73 | Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 | 2 | Công | |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | 8 | cái | |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | 0,12 | 100m | |
| N | ĐƯỜNG THOÁT NƯỚC NGÕ 469 MINH KHAI | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan | 33,41 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | 9,38 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,0938 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,0938 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,0938 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | 0,3341 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,3341 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,3341 | 100m3 | |
| 9 | Đắp cát nền móng công trình | 26,23 | m3 | |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | 37,84 | m3 | |
| 11 | Công tác phá dỡ bục bệ tam cấp nhà dân (công nhân bậc 3/7) | 2 | công | |
| 12 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | 19,9197 | m3 | |
| 13 | Bao tải đựng bùn (30bao/m3) | 597,591 | bao | |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | 0,1992 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 0,1992 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | 0,1992 | 100m3 | |
| 17 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan | 10,7734 | m3 | |
| 18 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan | 32,5744 | m3 | |
| 19 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 39,5983 | m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | 0,8295 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,8295 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,8295 | 100m3 | |
| 23 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 5,3608 | m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | 0,0536 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,0536 | 100m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,0536 | 100m3 | |
| 27 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 4,9633 | m3 | |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,3971 | 100m2 | |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 9,9265 | m3 | |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các cấu kiện khác | 6,4919 | 100m2 | |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính cốt thép <=10mm | 5,8906 | tấn | |
| 32 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | 12,5074 | m3 | |
| 33 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 | 26,206 | m3 | |
| 34 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên | 198,53 | 1 cấu kiện | |
| 35 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp lên | 198,53 | 1 cấu kiện | |
| 36 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m | 0,6254 | 100m3 | |
| 37 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km | 0,6254 | 100m3/1km | |
| 38 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km | 0,6254 | 100m3/1km | |
| 39 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống | 198,53 | 1 cấu kiện | |
| 40 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | 198,53 | 1 cấu kiện | |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 199 | 1cấu kiện | |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 199 | 1cấu kiện | |
| 43 | Đắp cát móng đường ống | 25,0148 | m3 | |
| 44 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | 12,502 | m3 | |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | 0,125 | 100m3 | |
| 46 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,125 | 100m3 | |
| 47 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,125 | 100m3 | |
| 48 | Đắp cát nền móng công trình | 0,9226 | m3 | |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,0595 | 100m2 | |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0893 | 100m2 | |
| 51 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 | 1,8451 | m3 | |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan đáy, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | 2,7677 | m3 | |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm | 0,0711 | tấn | |
| 54 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | 6,6908 | m3 | |
| 55 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 23,232 | m2 | |
| 56 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | 1,68 | m3 | |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,1498 | 100m2 | |
| 58 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 12 | 1cấu kiện | |
| 59 | Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900 | 12 | bộ | |
| 60 | Đắp cát nền móng công trình | 2,0534 | m3 | |
| 61 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 163,52 | m3 | |
| 62 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 40m tiếp theo | 163,52 | m3 | |
| 63 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 80,97 | m3 | |
| 64 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 40m tiếp theo | 80,97 | m3 | |
| 65 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | 124,55 | m3 | |
| 66 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 40m tiếp theo | 124,55 | m3 | |
| 67 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | 32,38 | tấn | |
| 68 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 40m tiếp theo | 32,38 | tấn | |
| 69 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 3,68 | 1000v | |
| 70 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 40m tiếp theo | 3,68 | 1000v | |
| 71 | Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 | 16,25 | Công | |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | 65 | cái | |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | 0,975 | 100m | |
| O | ĐƯỜNG THOÁT NƯỚC NGÕ 536 MINH KHAI | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan | 47,9 | m3 | |
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤5cm | 0,986 | 100m2 | |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | 8,43 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,0843 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,0843 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,0843 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | 0,5283 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,5283 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,5283 | 100m3 | |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | 1,1239 | 100m2 | |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 1,1239 | 100m2 | |
| 12 | Đắp cát nền móng công trình | 32,3115 | m3 | |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | 46,591 | m3 | |
| 14 | Công tác phá dỡ bục bệ tam cấp nhà dân (công nhân bậc 3/7) | 2 | công | |
| 15 | Tháo dỡ nắp ga cồng (NC tính 50%) | 2 | 1cấu kiện | |
| 16 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | 30,1251 | m3 | |
| 17 | Bao tải đựng bùn (30bao/m3) | 903,753 | bao | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | 0,3013 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 0,3013 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | 0,3013 | 100m3 | |
| 21 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan | 13,3967 | m3 | |
| 22 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan | 38,205 | m3 | |
| 23 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 45,6307 | m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | 0,9723 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,9723 | 100m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,9723 | 100m3 | |
| 27 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 18,5328 | m3 | |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | 0,1853 | 100m3 | |
| 29 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,1853 | 100m3 | |
| 30 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,1853 | 100m3 | |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 6,7532 | m3 | |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,4566 | 100m2 | |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 13,5064 | m3 | |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các cấu kiện khác | 9,6888 | 100m2 | |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính cốt thép <=10mm | 7,2979 | tấn | |
| 36 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | 17,5599 | m3 | |
| 37 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 | 35,0166 | m3 | |
| 38 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên | 228,26 | 1 cấu kiện | |
| 39 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp lên | 228,26 | 1 cấu kiện | |
| 40 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m | 0,9495 | 100m3 | |
| 41 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km | 0,9495 | 100m3/1km | |
| 42 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km | 0,9495 | 100m3/1km | |
| 43 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống | 228,26 | 1 cấu kiện | |
| 44 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | 228,26 | 1 cấu kiện | |
| 45 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 228 | 1cấu kiện | |
| 46 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 228 | 1cấu kiện | |
| 47 | Đắp cát móng đường ống | 31,864 | m3 | |
| 48 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | 22,7562 | m3 | |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | 0,2276 | 100m3 | |
| 50 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,2276 | 100m3 | |
| 51 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,2276 | 100m3 | |
| 52 | Đắp cát nền móng công trình | 1,3838 | m3 | |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,0893 | 100m2 | |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1339 | 100m2 | |
| 55 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 | 2,7677 | m3 | |
| 56 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan đáy, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | 4,1515 | m3 | |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm | 0,1067 | tấn | |
| 58 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | 10,7227 | m3 | |
| 59 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 48,7392 | m2 | |
| 60 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | 2,52 | m3 | |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,2246 | 100m2 | |
| 62 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 20 | 1cấu kiện | |
| 63 | Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900 | 18 | bộ | |
| 64 | Đắp cát nền móng công trình | 6,6886 | m3 | |
| 65 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 229,91 | m3 | |
| 66 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 45m tiếp theo | 229,91 | m3 | |
| 67 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 106,56 | m3 | |
| 68 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 45m tiếp theo | 106,56 | m3 | |
| 69 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | 166,48 | m3 | |
| 70 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 45m tiếp theo | 166,48 | m3 | |
| 71 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | 39,051 | tấn | |
| 72 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 45m tiếp theo | 39,051 | tấn | |
| 73 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 5,897 | 1000v | |
| 74 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 45m tiếp theo | 5,897 | 1000v | |
| 75 | Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 | 12,75 | Công | |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | 51 | cái | |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | 0,765 | 100m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi