Gói thầu: Gói thầu số 38: thi công xây lắp hạng mục: hệ thống giao thông (Đoạn 7)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200645994-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý Dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Thoại Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 38: thi công xây lắp hạng mục: hệ thống giao thông (Đoạn 7)
Số hiệu KHLCNT 20200626981
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-19 14:58:00 đến ngày 2020-06-29 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,793,462,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoán
B PHẦN XÂY LẮP
1 Đào đất nền đường bằng <=1,25m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,556 100M3
2 Lu lèn phần mở rộng bằng máy đầm 9T Độ chặt K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,57 100M3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô 10 tấn, cự ly 1km Đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,556 100M3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2km Ôtô 10 tấn, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,112 100M3/Km
5 Cày xới mặt đường bê tông nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,185 100M2
6 Làm móng lớp dưới bằng cấp phối 0x4 (Dmax=37,5mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,485 100M3
7 Làm móng lớp trên bằng cấp phối 0x4 (Dmax=25mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,436 100M3
8 Bù vênh MĐ + vuốt dốc hiện trạng bằng cấp phối 0x4 (Dmax=37,5mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,78 100M3
9 Tưới lớp dính bám MĐ bằng nhựa pha dầu, TC nhựa 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,49 100M2
10 Thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung dầy 7 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,49 100M2
11 Vận chuyển bê tông nhựa, cự ly 4 km Ôtô 10 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,39 100Tấn
12 Vận chuyển bê tông nhựa, cự ly 35 km tiếp, Ôtô 10 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 328,65 100Tấn
13 Bê tông lót móng biển báo, đá 4x6 Mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 M3
14 SXLĐ biển báo phản quang Loại tam giác cạnh 70cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Cái
15 SXLĐ trụ đỡ fi 90 dài 3,3m, dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Trụ
16 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,15 M2
17 Bốc xếp lên Cát xây dựng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2858 M3
18 Bốc xếp xuống xi măng bao, nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5553 Tấn
19 Vận chuyển cát bằng ô tô 7 tấn, cự ly 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0286 10m3/km
20 Vận chuyển đá dăm, ô tô 7 tấn, cự ly 1km đầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 223,8403 10m3/km
21 Vận chuyển đá dăm, ô tô 7 tấn, cự ly 9km tiếp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.014,5625 10m3/km
22 Vận chuyển đá dăm, ô tô 7 tấn, cự ly 22km tiếp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.924,4862 10m3/km
23 Vận chuyển xi măng, nhựa, ô tô 7 tấn, cự ly 1km đầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4555 10tấn/km
24 Vận chuyển xi măng, nhựa, ô tô 7 tấn, cự ly 9km tiếp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0998 10tấn/km
25 Vận chuyển xi măng, nhựa, ô tô 7 tấn, cự ly 14km tiếp Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3775 10tấn/km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->