Gói thầu: Xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200655444-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Cầu Giấy |
| Tên gói thầu | Xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20191273027 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Cầu Giấy |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 11:22:00 đến ngày 2020-06-29 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,563,597,466 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37,560,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu năm trăm sáu mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN XÂY DỰNG | |||
| B | Phá dỡ | |||
| C | Nhà để xe số 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,368 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao <=4m | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,351 | tấn |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=22cm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,718 | m3 |
| D | Nhà để xe số 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,009 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,522 | tấn |
| E | Nhà tôn số 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,144 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,026 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ trần, thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 14,295 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,36 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,668 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm, thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,342 | m3 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=22cm | Mô tả chi tiết theo chương V | 9,974 | m3 |
| F | Nhà tôn số 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ các kết cấu mái, tháo dỡ mái tôn | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,734 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,09 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ trần, thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 216,537 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 14,55 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,556 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm, thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,383 | m3 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=22cm | Mô tả chi tiết theo chương V | 47,081 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,592 | m3 |
| 9 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,871 | m3 |
| 10 | Vận chuyển 1km ban đầu đất cấp II bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,009 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển tiếp 6km đất cấp II bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,009 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển tiếp 13km đất cấp II bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,009 | 100m3 |
| 13 | Tháo dỡ cửa sắt, khung sắt | Mô tả chi tiết theo chương V | 8 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả chi tiết theo chương V | 121,879 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ nắp đan để nạo vét rãnh thoát nước | Mô tả chi tiết theo chương V | 63,5 | cái |
| 16 | Nạo vét bùn và rác thải rãnh thoát nước (Đóng vào bao tải 30 bao/1m3) | Mô tả chi tiết theo chương V | 25,4 | m3 |
| 17 | Vận chuyển bùn bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,254 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển bùn tiếp 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,254 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển bùn tiếp 13 km bằng ôtô tự đổ 5T | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,254 | 100m3 |
| 20 | Bê tông M200 tấm đan | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,9 | m3 |
| 21 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,208 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép tấm đan | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,241 | tấn |
| 23 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả chi tiết theo chương V | 63,5 | cái |
| 24 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,703 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,703 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 5T | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,703 | 100m3 |
| G | Cải tạo: | |||
| H | Cổng, hàng rào (cải tạo): | |||
| 1 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 108,899 | m2 |
| 2 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 12,98 | m2 |
| 3 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả chi tiết theo chương V | 243,758 | m2 |
| 4 | Ốp gạch thẻ trụ cổng | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,534 | m2 |
| 5 | Cổng khung sắt hộp 50x100; thanh đứng 25x50, pano thép tấm dày 2mm hai mặt (mẫu theo thiết kế) | Mô tả chi tiết theo chương V | 8 | m2 |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả chi tiết theo chương V | 8 | m2 |
| 7 | Bánh xe | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả chi tiết theo chương V | 8 | m2 |
| 9 | Bộ biển tên cổng (kích thước 0.6*3.3) trụ thép D76; khung bo thép hộp 20x40x2; biển thép tấm dày 2mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| I | HÀNG RÀO (làm mới): | |||
| 1 | Phá dỡ mặt nền bê tông để thi công hàng rào | Mô tả chi tiết theo chương V | 20,643 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải 1km ban đầu bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,206 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,206 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 13km bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,206 | 100m3 |
| 5 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 115,427 | m3 |
| 6 | Đào móng trụ, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 91 | m3 |
| 7 | Vận chuyển 1km ban đầu đất cấp III bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,064 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển tiếp 6km đất cấp III bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,064 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển tiếp 13km đất cấp III bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,064 | 100m3 |
| 10 | Bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Mô tả chi tiết theo chương V | 15,879 | m3 |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính <=10mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,823 | tấn |
| 12 | Cốt thép móng, đường kính <=18mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,729 | tấn |
| 13 | Ván khuôn móng cột | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,736 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,413 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết theo chương V | 17,501 | m3 |
| 16 | Xây móng gạch cốt liệu xi măng, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả chi tiết theo chương V | 24,397 | m3 |
| 17 | Xây móng gạch cốt liệu xi măng, dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả chi tiết theo chương V | 25,301 | m3 |
| 18 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 | Mô tả chi tiết theo chương V | 8,47 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,54 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,169 | tấn |
| 21 | Cốt thép trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,194 | tấn |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch cốt liệu XM, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 79,922 | m3 |
| 23 | Xây trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75, bằng gạch cốt liệu XM 6x10,5x22 | Mô tả chi tiết theo chương V | 10,395 | m3 |
| 24 | Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết theo chương V | 12,189 | m3 |
| 25 | Ván khuôn giằng tường | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,136 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép giằng tường, đường kính <=10mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,946 | tấn |
| 27 | Trát tường rào, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 472,397 | m2 |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 122,5 | m2 |
| 29 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 413,2 | m |
| 30 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả chi tiết theo chương V | 594,897 | m2 |
| 31 | Bê tông đổ bù nền sân, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết theo chương V | 14,25 | m3 |
| 32 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,278 | 100m3 |
| J | KHU ĐỒI CỎ, NỀN SÂN: | |||
| 1 | Cán nền bằng cát vàng gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 8% | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,244 | 100m3 |
| 2 | Cán nền sân tạo phẳng để lát gạch, chiều dày trung bình 3,0cm, vữa xi măng mác 50 | Mô tả chi tiết theo chương V | 814,4 | m2 |
| 3 | Lát nền, sàn bằng gạch giả đá 400x400mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 814,4 | m2 |
| 4 | Phá dỡ mặt nền bê tông xây tường chắn chân đồi cỏ | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,874 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải 1km ban đầu bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,009 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,009 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 13km bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,009 | 100m3 |
| 8 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,922 | m3 |
| 9 | Vận chuyển 1km ban đầu đất cấp III bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,019 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển tiếp 6km đất cấp III bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,019 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển tiếp 13km đất cấp III bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,019 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,998 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,672 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng dài | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 15 | Xây tường thẳng chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, bằng gạch cốt liệu XM, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,584 | m3 |
| 16 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,4 | m2 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,269 | 100m3 |
| 18 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả chi tiết theo chương V | 56,561 | m3 |
| 19 | Dán cỏ nhân tạo lên mặt sân cải tạo | Mô tả chi tiết theo chương V | 725 | m2 |
| K | BỒN CÂY | |||
| 1 | Phá dỡ mặt nền bê tông xây bồn cây | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,561 | m3 |
| 2 | Đào móng bồn cây đất cấp III, rộng <=3m, sâu <=1m | Mô tả chi tiết theo chương V | 9,073 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,5 | m3 |
| 4 | Vận chuyển 1km ban đầu đất cấp III bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,091 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp 6km đất cấp III bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,091 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển tiếp 13km đất cấp III bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,091 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải 1km ban đầu bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,036 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,036 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 13km bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,036 | 100m3 |
| 10 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,323 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, bằng gạch cốt liệu XM, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,474 | m3 |
| 12 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 33,92 | m2 |
| 13 | Đổ đất trồng cây (đổ TB 35cm) | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,176 | m3 |
| 14 | Trồng cỏ tre bồn cây | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,148 | 100m2 |
| 15 | Trồng mới 7 cây (chủng loại theo thiết kế chỉ định) | Mô tả chi tiết theo chương V | 7 | cây |
| L | Sân bóng, sân khấu | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch cốt liệu xi măng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,32 | m3 |
| 2 | Xây bậc tam cấp gạch cốt liệu xi măng, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,89 | m3 |
| 3 | Bê tông giằng mác 200, PC30, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,66 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,06 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,007 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,036 | tấn |
| 7 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,928 | m3 |
| 8 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,979 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,425 | m2 |
| 10 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,425 | m2 |
| 11 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 24 | m2 |
| 12 | Lát đá granit bậc tam cấp | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,675 | m2 |
| 13 | Bê tông sân bóng chuyền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,124 | m3 |
| 14 | Đánh bóng mặt sân bóng truyền hơi bằng máy chuyên dụng | Mô tả chi tiết theo chương V | 73,2 | m2 |
| 15 | Sơn 4 lớp theo thiết kế | Mô tả chi tiết theo chương V | 73,2 | m2 |
| M | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| N | Hố ga xây mới: | |||
| 1 | Phá dỡ mặt nền bê tông | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,904 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải 1km ban đầu bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,019 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,019 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 13km bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,019 | 100m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả chi tiết theo chương V | 31,96 | m3 |
| 6 | Vận chuyển 1km ban đầu đất cấp III bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,32 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển tiếp 6km đất cấp III bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,32 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển tiếp 13km đất cấp III bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,32 | 100m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,18 | m3 |
| 10 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,107 | m3 |
| 11 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,89 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,12 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,224 | tấn |
| 14 | Xây gạch cốt liệu xi măng, xây hố ga, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả chi tiết theo chương V | 18,534 | m3 |
| 15 | Bê tông hố ga, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,25 | m3 |
| 16 | Trát tường hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 112,959 | m2 |
| 17 | Láng đáy ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,3 | m2 |
| 18 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,406 | m3 |
| 19 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,123 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép tấm đan | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,168 | tấn |
| 21 | Lắp tấm đan hố ga, trọng lượng >250 kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 22 | Lắp tấm đan hố ga, trọng lượng <=250 kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 23 | Bộ nắp ga gang có khóa chống mất cắp 160kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | bộ |
| 24 | Lắp bộ nắp ga gang, trọng lượng <=250 kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 25 | Bê tông nền sân, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,207 | m3 |
| 26 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,984 | m3 |
| O | Rãnh thoát nước xây mới: | |||
| 1 | Phá dỡ mặt nền bê tông | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,566 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải 1km ban đầu bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,026 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,026 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 13km bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,026 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 28,228 | m3 |
| 6 | Vận chuyển 1km ban đầu đất cấp III bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,282 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển tiếp 6km đất cấp III bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,282 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển tiếp 13km đất cấp III bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,282 | 100m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,974 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,042 | 100m2 |
| 11 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,392 | m3 |
| 12 | Bê tông giằng cổ rãnh, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,386 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ cổ rãnh | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,168 | 100m2 |
| 14 | Trát rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 84 | m2 |
| 15 | Láng rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 8,4 | m2 |
| 16 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,26 | m3 |
| 17 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,067 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép tấm đan | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,078 | tấn |
| 19 | Lắp đặt tấm đan, trọng lượng <= 100 kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 21 | cái |
| 20 | Bê tông mác 200 hoàn trả sân, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,802 | m3 |
| 21 | Đắp cát móng đường ống | Mô tả chi tiết theo chương V | 8,614 | m3 |
| P | HẠNG MỤC: PHẦN CẤP ĐIỆN | |||
| Q | Phần điện trang trí: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng để đào rãnh cáp | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,675 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải 1km ban đầu bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,077 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,077 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 13km bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,077 | 100m3 |
| 5 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả chi tiết theo chương V | 11,781 | m3 |
| 6 | Đào móng cột đèn, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,216 | m3 |
| 7 | Vận chuyển 1km ban đầu đất cấp III bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,044 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển tiếp 6km đất cấp III bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,044 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển tiếp 13km đất cấp III bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,044 | 100m3 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =32mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 154 | m |
| 11 | Lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x4mm2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 154 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC 2x2,5mm2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 70 | m |
| 13 | Kéo rải dây Đồng trần M10 | Mô tả chi tiết theo chương V | 154 | m |
| 14 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất mịn) | Mô tả chi tiết theo chương V | 11,093 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,288 | m3 |
| 16 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,016 | m3 |
| 17 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Mô tả chi tiết theo chương V | 8 | cọc |
| 18 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 10 | m |
| 19 | Lắp đặt bảng điện cửa cột | Mô tả chi tiết theo chương V | 8 | cái |
| 20 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả chi tiết theo chương V | 8 | đầu |
| 21 | Lắp khung móng cột đèn trang trí M16x240x240x525 | Mô tả chi tiết theo chương V | 8 | cái |
| 22 | Lắp dựng cột đèn cao 3,5m | Mô tả chi tiết theo chương V | 8 | cột |
| 23 | Lắp tay đèn 4 nhánh | Mô tả chi tiết theo chương V | 8 | bộ |
| 24 | Lắp đặt đèn cầu D400 nhựa PMMA | Mô tả chi tiết theo chương V | 32 | 1 bộ |
| 25 | Lắp đặt tủ điện chiếu sáng KT 600x400x250mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | hộp |
| 26 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện =75A | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 27 | Làm đầu cáp | Mô tả chi tiết theo chương V | 8 | cái |
| 28 | Bê tông hoàn trả bề mặt | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,581 | m3 |
| R | HẠNG MỤC: NHÀ TRÚ MƯA | |||
| S | Phần móng: | |||
| 1 | Phá dỡ mặt nền bê tông | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,616 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải 1km ban đầu bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,026 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,026 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 13km bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,026 | 100m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, móng nhà dịch vụ, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III, cốt -0,1m đến cốt -0,95m | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,42 | m3 |
| 6 | Đào móng băng, móng gạch nhà dịch vụ, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III, cốt -0,1m đến cốt -0,5m, -0,63m | Mô tả chi tiết theo chương V | 8,426 | m3 |
| 7 | Vận chuyển 1km ban đầu đất cấp III bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,086 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển tiếp 6km đất cấp III bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,086 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển tiếp 13km đất cấp III bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,086 | 100m3 |
| 10 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,012 | m3 |
| 11 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,5 | m3 |
| 12 | Bê tông cổ cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,213 | m3 |
| 13 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,525 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,019 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,047 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn cổ cột | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,039 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,026 | tấn |
| 18 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,022 | tấn |
| 19 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,015 | tấn |
| 20 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,047 | tấn |
| 21 | Xây gạch cốt liệu xi măng, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,472 | m3 |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,282 | m3 |
| 23 | Đắp cát nền móng công trình (dày 10cm) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,954 | m3 |
| 24 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,923 | m3 |
| T | Bể phốt: | |||
| 1 | Phá dỡ mặt nền bê tông | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,775 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải 1km ban đầu bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 13km bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 5 | Đào móng bể phốt rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III, từ cốt -0,1m đến cốt -1,4m | Mô tả chi tiết theo chương V | 10,077 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,359 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải 1km ban đầu bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,067 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,067 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 13km bằng ô tô tự đổ 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,067 | 100m3 |
| 10 | Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,596 | m3 |
| 11 | Bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,951 | m3 |
| 12 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,067 | tấn |
| 13 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,033 | tấn |
| 14 | Ván khuôn móng bể | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,045 | 100m2 |
| 15 | Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,551 | m3 |
| 16 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,037 | tấn |
| 17 | Lắp dựng tấm đan bể, trọng lượng <= 100 kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 8 | cái |
| 18 | Xây gạch cốt liệu xi măng, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,209 | m3 |
| 19 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (trát lần 1) | Mô tả chi tiết theo chương V | 13,461 | m2 |
| 20 | Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 (trát lần 2) | Mô tả chi tiết theo chương V | 13,461 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 12,6 | m2 |
| 22 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,296 | m2 |
| 23 | Đánh màu XM nguyên chất | Mô tả chi tiết theo chương V | 13,461 | m2 |
| 24 | Ngâm nước XM chống thấm bể | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,055 | m3 |
| 25 | Sản xuất cột thép D140 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,074 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cột thép | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,074 | tấn |
| 27 | Bê tông dầm, giằng nhà vệ sinh, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,144 | m3 |
| 28 | Ván khuôn dầm, giằng nhà vệ sinh | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,016 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,003 | tấn |
| 30 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,018 | tấn |
| U | Phần kiến trúc | |||
| 1 | Xây gạch cốt liệu xi măng, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,237 | m3 |
| 2 | Xây gạch cốt liệu xi măng, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,886 | m3 |
| 3 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,154 | tấn |
| 4 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,154 | tấn |
| 5 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả chi tiết theo chương V | 16,053 | m2 |
| 6 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,568 | 100m2 |
| 7 | Tôn úp nóc | Mô tả chi tiết theo chương V | 16,8 | m |
| 8 | Máng tôn thu nước mái | Mô tả chi tiết theo chương V | 22,88 | m |
| 9 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m, thi công mái tôn, trát ngoài. | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,139 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm, thi công mái tôn, trát ngoài. | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,139 | 100m2 |
| 11 | Làm trần bằng tấm nhựa khung xương sắt L3x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 16,852 | m2 |
| 12 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 15,427 | m2 |
| 13 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,6 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết theo chương V | 17,027 | m2 |
| 15 | Ốp gạch thẻ, vữa lót M75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 24,545 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 16,852 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,382 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,354 | m2 |
| 19 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x200mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 11,38 | m2 |
| 20 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay khung nhựa lõi thép gia cường, kính trắng (Bao gồm cả phụ kiện và khoá đồng bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,4 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cửa sổ cánh hất A khung nhựa lõi thép gia cường, kính trắng 5 ly (Bao gồm cả phụ kiện đồng bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,24 | m2 |
| 22 | Lắp đặt bộ tuýp đèn led đôi T8 2x1,2m 18W | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 23 | Đèn led ốp trần bóng led D200/18W | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 24 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường 200x300 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt automat 1 pha 16A | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt hộp nối dây | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | hộp |
| 27 | Lắp đặt mặt công tắc, 02 hạt công tắc 1 chiều | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt mặt công tắc, 01 hạt công tắc 1 chiều | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt ổ cắm, loại ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC 1x2,5mm2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 50 | m |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC 1x1,5mm2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 65 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây Sp đường kính D16 | Mô tả chi tiết theo chương V | 38 | m |
| V | Phần cấp nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,5 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,05 | 100m |
| 3 | Lắp đặt cút PPR D25mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Lắp đặt cút PPR D20mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt tê PPR D25mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt tê PPR D20mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút ren trong PPR D20mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê PPR ren trong D20mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt van ren (PPR) D25mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt van ren (PPR) D20mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt zắc co PPR D25mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Kép thép tráng kẽm D20 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt Măng xông nối bằng phương pháp hàn, đường kính măng xông d=20mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt máy bơm nước công suất 50l/phút, 370W | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| W | Thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + xi phông | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | bể |
| X | Thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC (CLASS 1), D34mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,02 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC (CLASS 1), D60mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,1 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC (CLASS 1), D125mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,13 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D60mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D110mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt tê nhựa U.PVC D60mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| Y | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lưới trượt Tazan trẻ em | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bập bênh 4 lò xo | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Xích đu liên hoàn 3 ghế | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Thú nhún cá heo | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Thú nhún Cá Ngựa | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Thú nhún cá Sấu | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Nhún Cá Sấu. | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Tổ hợp vận động. Khung thép d114 mạ kẽm nhúng nóng sơn tĩnh điện. Chi tiết nhựa đúc, nguyên liệu nhập khẩu. | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi