Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Trụ sở làm việc của Đảng ủy, HĐND và UBND xã Kháng Nhật, huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200638205-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Sơn Dương
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình: Trụ sở làm việc của Đảng ủy, HĐND và UBND xã Kháng Nhật, huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang
Số hiệu KHLCNT 20200634290
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách huyện và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-19 17:29:00 đến ngày 2020-06-29 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,395,615,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG TRỤ SỞ LÀM VIỆC
1 Khối lượng đào móng móng cột, trụ Mô tả kỹ thuật<br/> theo Chương V 675,0592 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,0755 100m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 67,5059 m3
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,3785 m3
5 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4105 m3
6 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,385 m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,7118 100m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9281 100m3
9 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4933 100m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3956 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 2km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3956 100m3
12 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,927 m3
13 Lát gạch không nung , vữa lót M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,9624 m2
14 Láng trát bể tự hoại dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,5554 m2
15 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75,265 m2
16 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,22 m3
17 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,7901 m3
18 Láng hè dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 160,62 m2
19 Lát đá grannit bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,8728 m2
20 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75,265 m2
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,273 m3
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60,6588 m3
23 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8404 100m2
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4746 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6891 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4996 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,8305 m3
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4138 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4349 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5054 tấn
31 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5196 100m2
32 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,8986 m3
33 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,4868 m3
34 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3452 tấn
35 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2265 100m2
36 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 178 cái
37 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,735 10m³/1km
38 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển tiếp 11km đường loại 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,735 10m³/1km
39 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 12km đường loại 4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,735 10m³/1km
40 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,005 10m³/1km
41 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 15 km đường loai 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,011 10m³/1km
42 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km đường loại 4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,011 10m³/1km
43 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 5km đường loại 5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,011 10m³/1km
44 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km đường loại 4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,0898 10 tấn/1km
45 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 12km đường loại 4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,0898 10 tấn/1km
46 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,896 1000v
47 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km đường loại 4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,125 10 tấn/1km
48 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 12km đường loại 4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,125 10 tấn/1km
49 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,2498 tấn
50 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8517 10 tấn/1km
51 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 12km đường loại 4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8517 10 tấn/1km
52 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,5166 tấn
53 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km đường loại 4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4541 10 tấn/1km
54 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển tiếp 12km đường loại 4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4541 10 tấn/1km
55 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,7774 m3
B PHẦN THÂN NHÀ
1 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật<br/> theo Chương V 91,1812 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 108,0721 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,9602 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,0811 m3
5 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,7661 m3
6 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8642 m3
7 Lát đá Grannit bậc cầu thang, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,9258 m2
8 Trụ lan can cầu thang bằng gỗ nghiến + vec ni Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
9 Lan can tay vịn gỗ + con tiện theo bv thiết kế ( mua sẵn ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,5 m
10 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,45 m2
11 lan can hành lang, hoa sắt trang trí( đã bao gồm sơn tĩnh điện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 641,6 kg
12 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,9048 m2
13 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,756 m2
14 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ dày 0.4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7952 100m2
15 Tôn úp nóc+úp bờ chảy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90 m
16 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,3582 m2
17 Đổ xỉ tôn nền wc tầng II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,6938 m3
18 Công đổ xỉ và đầm nền wc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 công
19 Ốp tường, kích thước gạch 250x400mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 108 m2
20 Ốp viền tường kích thước gạch 70x250mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,3024 m2
21 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 532,3982 m2
22 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,7464 m2
23 Ốp gạch thẻ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,037 m2
24 Ốp đá granit vào tường có chốt Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,621 m2
25 Đắp vữa chi tiết A khoán gọn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
26 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 516,7862 m2
27 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.364,0484 m2
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 156,9386 m2
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 83,8342 m2
30 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 708,18 m
31 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 156,36 m
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 673,7248 m2
33 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.447,8825 m2
34 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,9749 100m2
35 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,6066 100m2
36 Ống thoát nước mái PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,648 100m
37 Cầu chắn rác INOX Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
38 Phểu thu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
39 Đai giữ ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72 cái
40 Cút nhựa D=90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
41 ống tràn D= 50 L=300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64 ống
42 Keo dán nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 tuýp
43 Cửa đi 2 cánh ( 1 cánh ) nhôm hệ kính dày 6.38mm +phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65,04 m2
44 Cửa sổ nhôm hệ kính dày 6.38mm + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74,02 m2
45 Vách nhôm hệ kính dày 6.38mm (đầy đủ phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,354 m2
46 Khóa cửa đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26 cái
47 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 148,41 m2
48 Hoa sắt cửa vuông 12*12 cả sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 71,28 m2
49 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 71,28 m2
50 Đắp đầu trụ+ chân sảnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
51 Biểu tượng quốc huy đặt mua Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
52 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,2535 m3
53 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,9061 m3
54 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,612 tấn
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5999 tấn
56 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3918 tấn
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1834 tấn
58 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,9184 tấn
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3397 tấn
60 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,0202 100m2
61 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 156,292 m2
62 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5895 100m2
63 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 158,98 m2
64 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,4784 m3
65 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7696 tấn
66 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4049 tấn
67 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7326 tấn
68 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,6126 100m2
69 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 261,27 m2
70 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 77,9986 m3
71 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,8844 tấn
72 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,5361 100m2
73 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 753,62 m2
74 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 125,387 m2
75 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,4044 m3
76 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1456 tấn
77 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1614 tấn
78 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3405 100m2
79 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,06 m2
80 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3962 m3
81 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2602 tấn
82 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5531 100m2
83 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55,3 m2
84 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,4 m
85 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,52 m2
86 Vách ngăn bằng tấm compact (đầy đủ phụ kiện kèm theo + lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,872 m2
87 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0512 tấn
88 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0512 tấn
89 Bu lông D 16L=250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
90 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5356 tấn
91 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5356 tấn
92 Bu lông D 14 L80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 204 cái
93 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 288,6764 1m2
94 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.417,592 m2
95 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km ( đường loai 3) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,111 10m³/1km
96 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển tiếp 11km đường loại 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,111 10m³/1km
97 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 12km đường loại 4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,111 10m³/1km
98 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,2945 10m³/1km
99 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 15 km đường loai 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,3227 10m³/1km
100 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km đường loại 4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,3227 10m³/1km
101 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 5km đường loại 5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,3227 10m³/1km
102 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km đường loại 4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,8207 10 tấn/1km
103 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 12km đường loại 4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,8207 10 tấn/1km
104 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 126,968 1000v
105 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km đường loại 4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,2357 10 tấn/1km
106 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 12km đường loại 4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,2357 10 tấn/1km
107 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 102,3566 tấn
108 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2369 10 tấn/1km
109 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 12km đường loại 4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2369 10 tấn/1km
110 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,3692 tấn
111 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km đường loại 4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,734 10 tấn/1km
112 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển tiếp 12km đường loại 4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,734 10 tấn/1km
113 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,88 m3
114 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4276 10 tấn/1km
115 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 12km đường loại 4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4276 10 tấn/1km
116 Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7776 1000v
C CẤP ĐIỆN + CHỐNG SÉT + MẠNG ĐIỆN THOẠI
1 Cáp hạ thế lõi đồng bọc CU/XLPE/PVC/DASTA/PVC 0.6-1kv 4*16mm2 Mô tả kỹ thuật<br/> theo Chương V 85 m
2 Cáp trục lõi đồng bọc CU/XLPE/PVC 0.6-1kv 4*10mm2 (cáp trục lõi đồng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 95 m
3 Dây lõi đồng mềm Cu/PVC/PVC, loại 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 140 m
4 Dây lõi đồng mềm Cu/PVC/PVC, loại 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 400 m
5 Dây đôi lõi đồng mềm Cu/PVC/PVC, loại 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 750 m
6 Automat 3 pha 4P 75A-Icu=25kA (Automat tổng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
7 Automat 3 pha 4P 40A-Icu=25kA (Automat nhánh) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
8 Bộ Automat 1 pha 2 cực 16A Icu=10KA lắp âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
9 Bộ Automat 1 pha 2P 20A Icu=10KA lắp âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19 cái
10 Bộ Automat 1 pha 2P 25A Icu=10KA lắp âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
11 Bộ đèn tuýp LED đôi 2*20W - 1.2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 bộ
12 Bộ đèn tuýp LED đơn 1*20W - 1.2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 bộ
13 Bộ đèn LED vuông nổi trần D300*18W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 bộ
14 Bộ đèn LED tròn trần D300*24W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
15 Lắp đặt quạt thông gió gắn tường - 20W - kt:292*296*200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
16 Quạt gắn tường D450-50W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
17 Quạt trần 3 cánh D1400-80W + hộp số Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 bộ
18 Hạt công tắc 1 hạt 2 chiều Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
19 Hạt công tắc 1 hạt 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
20 Mặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
21 Đế âm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
22 Hạt công tắc 1 hạt 2 chiều Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
23 Hạt công tắc 1 hạt 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
24 Mặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
25 Đế âm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
26 Hạt công tắc 1 hạt 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
27 Mặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
28 Đế âm đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
29 Hạt công tắc 2 hạt 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 cái
30 Mặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
31 Đế âm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
32 Hạt công tắc 4 hạt 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
33 Mặt công tắc 4 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
34 Đế âm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
35 Mặt ổ cắm đơn 2 chấu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
36 Đế âm tường ổ cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
37 Mặt ổ cắm đôi 2 chấu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52 cái
38 Đế âm tường ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52 cái
39 Tủ điện âm tường Kim loại KT 700*500*200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 tủ
40 Hộp nối dây có nắp đậy KT :110*110*80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 hộp
41 Lắp đặt đèn báo pha Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
42 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
43 Lắp đặt đồng hồ Ampe Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
44 Lắp đặt cầu chì Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
45 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 cuộn
46 Đinh vít m3*30 + vít nở 04 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 300 bộ
47 Đầu cốt đồng M25: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
48 Đầu cốt đồng M10: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
49 Gia công móc treo quạt trần thép D10, L=0.6m: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
50 Dây thép mạ D4 treo dây cáp trục vào xà đón điện: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45 m
51 Xà đón điện bằng thép góc L50*50.L=500 + sứ A25: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
52 Lắp đặt chuông điện (gồm cả chuông, nút bấm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
53 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-D50/65 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
54 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 m3
55 Đắp đất rãnh công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 m3
56 Đắp cát móng đường ống bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,8 m3
57 Băng bao cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 m2
58 Xếp gạch không nung Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 m2
59 Gia công kim thu sét K1,thép D22 dài 1.8m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
60 Lắp đặt kim thu sét K1,thép D22 dài 1.8m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
61 Gia công kim thu sét K2,thép D18 dài 1.3m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
62 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,3m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
63 ống sứ trang trí Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
64 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 300 m
65 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 m
66 Kéo rải dây thép thép dẹt chống sét dưới mương đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 m
67 Gia công và đóng cọc sắt L63*63*6, L=2,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cọc
68 Bật đỡ thép D8 L=250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 250 cái
69 Ống nhựa PVC D21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
70 Đai INOX 3mm L=200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 cái
71 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,45 m3
72 Đắp đất rãnh công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,45 m3
73 Gia công bộ đấu nối tiếp địa (KZ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
74 Sơn chống gỉ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 kg
75 Hóa chất làm giảm điện trở gem Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55 kg
76 Bình cứu hoả Trung Quốc MFZ4 - Bột BC: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 bình
77 Hộp để bình cứu hoả: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 hộp
78 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km ( đường loai 3) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,3 10m³/1km
79 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển tiếp 11km đường loại 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,3 10m³/1km
80 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 12km đường loại 4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,3 10m³/1km
81 Cáp điện thoại bọc XLPE/ATA/PVC loại 20 đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80 m
82 Tủ điện thoại loại 20 đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 tủ
83 Mặt ổ cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
84 Đế âm tường ổ cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
85 Hạt ổ cắm điện thoại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
86 Lắp đặt dây điện thoại 2 đôi chống nhiễu: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 310 m
87 Dây mạng xanh UTP AMG CAT5E Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 m
88 Tủ điện âm tường kim loại KT: 400*300*150 (tủ áp tô mát): Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 tủ
89 Ống SP luồn dây đàn hồi - D16: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 250 m
D CẤP THOÁT NƯỚC
1 LĐ ống nhựa đk d =110mm Mô tả kỹ thuật<br/> theo Chương V 0,26 100m
2 LĐ ống nhựa nối PVC, đk d =90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 100m
3 LĐ ống nhựa đk d =76mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,15 100m
4 LĐ ống nhựa , đk d =48mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,21 100m
5 LĐ ống nhựa , đk d =34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,19 100m
6 Ống nhựa hàn nhiệt PP-R, D 50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,13 100m
7 Ống nhựa hàn nhiệt PP-R, D 40mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m
8 Ống nhựa hàn nhiệt PP-R, D 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,36 100m
9 Ống nhựa hàn nhiệt PP-R, D 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,18 100m
10 Cút uPVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
11 Cút vuông UPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
12 Cút vuông UPVC D76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
13 Cút vuông UPVC D48 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
14 Cút vuông UPVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
15 LĐ tê nhựa PVC D110 /90-135độ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
16 LĐ cút nhựa PVC D90 -135 độ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
17 Cút nhựa PP-R d = 50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
18 Cút nhựa PP-R d = 40mm: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
19 Cút nhựa PPR d = 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
20 Cút nhựa PPR d = 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
21 Cút nhựa PP-R d = 40*32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
22 LĐ côn nhựa PVC D110*76: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
23 LĐ côn nhựa PVC D110*34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
24 Côn nhựa PVC D90*76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
25 Côn nhựa PVC D90*34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
26 Côn nhựa PP-R d = 50*20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
27 Côn nhựa PPR D40*20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
28 Măng sông thép D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
29 Măng sông thép D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
30 Măng sông thép D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
31 Măng sông thép D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
32 Cút thép D15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
33 Racco nhựa PPR, D 40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
34 Racco nhựa PPR, D 32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
35 Racco nhựa PPR, D 20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
36 LĐ tê nhựa PVC D110-90 độ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
37 LĐ tê nhựa PVC D90 -90 độ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
38 LĐ tê nhựa PVC D76-90độ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
39 LĐ tê nhựa PVC D34-90độ: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
40 LĐ tê nhựa PVC D110 -135 độ: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
41 LĐ tê nhựa PVC D90 -135 độ: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
42 LĐ tê nhựa PVC D76-135độ: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
43 Tê nhựa PP-R d = 50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
44 Tê nhựa PPR, D 40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
45 Tê nhựa PP-R d = 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
46 Tê nhựa PPR d = 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
47 Tê nhựa PP-R, đk d =40*32mm: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
48 Tê nhựa PP-R, đk d =32*20mm: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
49 Tê nhựa PP-R, đk d =25*20mm: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
50 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
51 Lắp đặt ống kiểm tra, ĐK 90+ D110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
52 Van khóa D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
53 Van khóa D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
54 Van khóa D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
55 Lắp đặt van phao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
56 Lắp đặt chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
57 Lắp đặt bộ gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
58 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
59 Lắp đặt giá treo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
60 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
61 Vòi gật gù lắp cho chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
62 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
63 Lắp đặt vòi xịt wc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
64 Tiểu treo hiệu CAESAR + vòi bấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
65 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
66 Keo dán ống nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cuộn
67 Băng ren nối ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 Cuộn
68 Dây cáp điện loại 2x4mm2 cấp điện cho máy bơm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 m
69 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 50*20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
E SAN NỀN
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật<br/> theo Chương V 0,036 100m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,6585 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,5874 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 2km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,5874 100m3
5 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,6234 100m3
F CỔNG HÀNG RÀO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật<br/> theo Chương V 7,1349 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3783 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0476 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 2km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0476 100m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2 m3
6 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2263 m3
7 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,1534 m3
8 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,6199 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2642 m3
10 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,5306 m2
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0747 m3
12 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0105 tấn
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,006 100m2
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
15 Chi tiết sắt trang trí đầu trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
16 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,48 m2
17 Chữ mi ca hộp ( khoán gọn ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 đồng
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,7628 m2
19 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,8134 m2
20 Gia công cổng sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4847 tấn
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,862 1m2
22 Lắp dựng cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,63 m2
23 Bánh xe cổng đẩy +cổng mở Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 bộ
24 Khoá cổng vuông đồng loại to Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
25 bản lề cửa mở Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
26 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III ( đào máy 80%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5471 100m3
27 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,2434 m3
28 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,742 m3
29 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 76,0001 m3
30 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,0711 m3
31 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4414 100m3
32 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 2km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4414 100m3
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,7862 m3
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6072 tấn
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8165 100m2
36 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 101,612 m2
37 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,3048 m3
38 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,8919 m3
39 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 420,9784 m2
40 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 147,6756 m2
41 Thêm công tạo hình dáng cho trụ theo thiết kế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 công
42 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 220,52 m
43 Gia công hàng rào thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7242 tấn
44 Lắp dựng hàng rào sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55,539 m2
45 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,88 1m2
46 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 670,266 m2
47 Công san gạt nền sân Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 công
48 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,26 m3
49 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,2 m3
50 Ca máy cắt tạo khe co giãn nền sân Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 ca
51 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,599 m3
52 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 95,2416 m2
53 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 95,2416 m2
54 Đổ đất màu bồn hoa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 m3
55 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,033 m3
56 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0043 100m2
57 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5852 m2
58 Ống i nốc làm cột cờ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cột
59 Lắp dựng cột cờ theo thiết kế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 CK
60 mặt bích chân cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
61 Thép bản táp chân cột cờ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 kg
62 Bu lông chân cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
63 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km ( đường loai 3) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,75 10m³/1km
64 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển tiếp 11km đường loại 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,75 10m³/1km
65 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 12km đường loại 4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,75 10m³/1km
66 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,3218 10m³/1km
67 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 15 km đường loai 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,3218 10m³/1km
68 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km đường loại 4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,3218 10m³/1km
69 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 5km đường loại 5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,3218 10m³/1km
70 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,998 10m³/1km
71 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 15km đường loại 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,998 10m³/1km
72 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km đường loại 4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,998 10m³/1km
73 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 5km đường loại 5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,998 10m³/1km
74 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km đường loại 4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,841 10 tấn/1km
75 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 12km đường loại 4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,841 10 tấn/1km
76 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,038 1000v
77 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km đường loại 4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,9132 10 tấn/1km
78 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 12km đường loại 4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,9132 10 tấn/1km
79 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59,1323 tấn
80 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1858 10 tấn/1km
81 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 12km đường loại 4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1858 10 tấn/1km
82 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8583 tấn
83 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km đường loại 4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1065 10 tấn/1km
84 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển tiếp 12km đường loại 4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1065 10 tấn/1km
85 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8583 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->