Gói thầu: Đường Nậm Đét - Nậm Thẳng (GĐII), xã Nậm Đét, huyện Bắc Hà, tỉnh Lào Cai
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200655219-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bắc Hà |
| Tên gói thầu | Đường Nậm Đét - Nậm Thẳng (GĐII), xã Nậm Đét, huyện Bắc Hà, tỉnh Lào Cai |
| Số hiệu KHLCNT | 20200655127 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nghị quyết 30a/CP |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 18:15:00 đến ngày 2020-06-29 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,516,207,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Theo yêu cầu của E-HSMT | 12,8117 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo yêu cầu của E-HSMT | 27,9891 | 100m3 |
| 3 | Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | Theo yêu cầu của E-HSMT | 9,7502 | 100m3 |
| 4 | Đào kết cấu cũ bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Theo yêu cầu của E-HSMT | 3,495 | 100m3 |
| 5 | Đào cấp đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,013 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,9058 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo yêu cầu của E-HSMT | 3,0575 | 100m3 |
| 8 | Phá đá khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,3317 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,8365 | 100m3 |
| B | Vận chuyển đổ thải | |||
| 1 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=500m, đất C2 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 13,1601 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=500m, đất C3 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 38,337 | 100m3 |
| 3 | Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển | Theo yêu cầu của E-HSMT | 14,1784 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=500m bằng ô tô 10T | Theo yêu cầu của E-HSMT | 14,1784 | 100m3 |
| C | Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 274,6854 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu của E-HSMT | 45,7809 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,4578 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo yêu cầu của E-HSMT | 6,104 | 100m2 |
| 5 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 15,2603 | 100m2 |
| 6 | Thi công khe co | Theo yêu cầu của E-HSMT | 72 | m |
| 7 | Thi công khe giãn | Theo yêu cầu của E-HSMT | 9,15 | m |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,9755 | 1m3 |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,1853 | 100m3 |
| 10 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2,477 | 1m3 |
| 11 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,4706 | 100m3 |
| 12 | Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Cấp đá IV | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,357 | 1m3 |
| 13 | Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,0678 | 100m3 |
| D | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,7665 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,1456 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu của E-HSMT | 3,312 | 1m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,6293 | 100m3 |
| 5 | Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Cấp đá IV | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,4005 | 1m3 |
| 6 | Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,0761 | 100m3 |
| 7 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 79,24 | m3 |
| 8 | Đắp cát móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu của E-HSMT | 9,85 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo yêu cầu của E-HSMT | 4,6852 | 100m2 |
| 10 | Rải nilon lớp cách ly | Theo yêu cầu của E-HSMT | 4,8237 | 100m2 |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Theo yêu cầu của E-HSMT | 44,1455 | 1m3 |
| 12 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu của E-HSMT | 8,3876 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1,1221 | 100m3 |
| 14 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m trên cạn | Theo yêu cầu của E-HSMT | 242 | 1 rọ |
| 15 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2 | 1 rọ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi