Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200655547-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200655520 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của Bệnh viện Đà Nẵng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 14:45:00 đến ngày 2020-06-29 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,656,116,660 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Không | 1 | % |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Không | 2,5 | % |
| B | Phần Xây lắp - Khu A | |||
| 1 | Tủ trung tâm báo cháy địa chỉ 2 loop | Không | 1 | tủ |
| 2 | Đầu báo khói quang điện địa chỉ (kèm đế) | Không | 197 | cái |
| 3 | Đầu báo nhiệt 135 độ F có địa chỉ (kèm đế) | Không | 36 | cái |
| 4 | Nút ấn báo cháy loại địa chỉ | Không | 14 | cái |
| 5 | Còi đèn kết hợp báo cháy loại địa chỉ | Không | 14 | cái |
| 6 | Đèn EXIT 2 mặt 1x2W, lưu 2H - kèm ổ cắm đơn | Không | 13 | bộ |
| 7 | Đèn EXIT 2 mặt có hướng chỉ 1x2W, lưu 2H - kèm ổ cắm đơn | Không | 15 | bộ |
| 8 | Đèn chiếu sáng sự cố bóng LED 2x1W, lưu 2H - kèm ổ cắm đơn | Không | 32 | bộ |
| 9 | Dây tín hiệu 2x1mm2 | Không | 1.900 | m |
| 10 | Dây cấp nguồn 2x1,5mm2 | Không | 500 | m |
| 11 | Hộp đấu dây KT150x150mm | Không | 30 | hộp |
| 12 | Hộp chia ngã | Không | 233 | hộp |
| 13 | Ống nhựa D20 đi nổi | Không | 1.650 | m |
| 14 | Vật tư phụ (băng keo, ticke, vít, bộ chia, cùm...) | Không | 1 | lô |
| 15 | Ống thép đen DN100, dày 4mm | Không | 50 | m |
| 16 | Tê thép đen hàn DN100 | Không | 4 | cái |
| 17 | Cút thép đen hàn DN100 | Không | 8 | cái |
| 18 | Van cổng DN100 | Không | 4 | cái |
| 19 | Mặt bích rỗng thép đen DN100 + roan xu | Không | 4 | cái |
| 20 | Trụ chữa cháy ngoài nhà 2 cửa DN65 | Không | 1 | cái |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền không cốt thép | Không | 6 | m3 |
| 22 | Đào đất lắp đặt đường ống DN80, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Không | 40 | m3 |
| 23 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Không | 40 | m3 |
| 24 | Sơn sắt thép các loại 2 nước, bằng sơn tổng hợp | Không | 20 | m2 |
| 25 | Vật tư phụ (sunon, xơ dừa, ticke, eru, bulong,...) | Không | 1 | lô |
| C | Phần Xây lắp - Khu B | |||
| 1 | Tủ trung tâm báo cháy địa chỉ 2 loop | Không | 1 | tủ |
| 2 | Đầu báo khói quang điện địa chỉ (kèm đế) | Không | 180 | cái |
| 3 | Đầu báo nhiệt 135 độ F có địa chỉ (kèm đế) | Không | 26 | cái |
| 4 | Nút ấn báo cháy loại địa chỉ | Không | 21 | cái |
| 5 | Còi đèn kết hợp báo cháy loại địa chỉ | Không | 21 | cái |
| 6 | Đèn EXIT 2 mặt 1x2W, lưu 2H - kèm ổ cắm đơn | Không | 12 | bộ |
| 7 | Đèn EXIT 2 mặt có hướng chỉ 1x2W, lưu 2H - kèm ổ cắm đơn | Không | 9 | bộ |
| 8 | Đèn chiếu sáng sự cố bóng LED 2x1W, lưu 2H - kèm ổ cắm đơn | Không | 32 | bộ |
| 9 | Dây tín hiệu 2x1mm2 | Không | 1.750 | m |
| 10 | Dây cấp nguồn 2x1,5mm2 | Không | 500 | m |
| 11 | Hộp đấu dây KT150x150mm | Không | 30 | hộp |
| 12 | Hộp chia ngã | Không | 206 | hộp |
| 13 | Ống nhựa D20 đi nổi | Không | 1.500 | m |
| 14 | Vật tư phụ (băng keo, ticke, vít, bộ chia, cùm...) | Không | 1 | lô |
| 15 | Ống thép đen DN100, dày 4mm | Không | 1 | m |
| 16 | Ống thép đen DN80, dày 3.8mm | Không | 40 | m |
| 17 | Ống thép đen DN65, dày 3.6mm | Không | 168 | m |
| 18 | Ống thép đen DN50, dày 3.2mm | Không | 28 | m |
| 19 | Côn thu thép đen hàn DN80/65 | Không | 1 | cái |
| 20 | Côn thu thép đen hàn DN65/50 | Không | 2 | cái |
| 21 | Côn thu thép đen hàn DN65/25 | Không | 2 | cái |
| 22 | Cút thép đen hàn DN80 | Không | 6 | cái |
| 23 | Cút thép đen hàn DN65 | Không | 8 | cái |
| 24 | Cút thép đen hàn DN50 | Không | 14 | cái |
| 25 | Tê thép đen hàn DN100/80 | Không | 1 | cái |
| 26 | Tê thép đen hàn DN80 | Không | 1 | cái |
| 27 | Tê thép đen hàn DN65 | Không | 4 | cái |
| 28 | Tê thép đen hàn DN65/50 | Không | 14 | cái |
| 29 | Van cổng DN80 | Không | 1 | cái |
| 30 | Van cổng DN25 | Không | 2 | cái |
| 31 | Van xả khí DN25 | Không | 2 | cái |
| 32 | Đồng hồ áp suất kèm xiphong, van gạt DN15 | Không | 2 | cái |
| 33 | Tủ chữa cháy trong nhà 650x500x250 dày 1.2mm, sơn tnh điện | Không | 14 | cái |
| 34 | Van góc chữa cháy DN50 | Không | 14 | cái |
| 35 | Cuộn vòi chữa cháy DN50 - 30m, kèm lăng phun, khớp nối | Không | 14 | bộ |
| 36 | Bình chữa cháy khí CO2 - loại 3kg | Không | 21 | bình |
| 37 | Bình chữa cháy bột khô ABC 4kg | Không | 21 | bình |
| 38 | Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC | Không | 21 | bảng |
| 39 | Sơn sắt thép các loại 2 nước, bằng sơn tổng hợp | Không | 54 | m2 |
| 40 | Giá đỡ đường ống | Không | 90 | bộ |
| 41 | Vật tư phụ (sunon, xơ dừa, ticke, eru, bulong,...) | Không | 1 | lô |
| D | Phần Xây lắp - Khu C | |||
| 1 | Tủ trung tâm báo cháy địa chỉ 2 loop | Không | 1 | tủ |
| 2 | Đầu báo khói quang điện địa chỉ (kèm đế) | Không | 165 | cái |
| 3 | Đầu báo nhiệt 135 độ F có địa chỉ (kèm đế) | Không | 27 | cái |
| 4 | Nút ấn báo cháy loại địa chỉ | Không | 17 | cái |
| 5 | Còi đèn kết hợp báo cháy loại địa chỉ | Không | 17 | cái |
| 6 | Đèn EXIT 2 mặt 1x2W, lưu 2H - kèm ổ cắm đơn | Không | 2 | bộ |
| 7 | Đèn EXIT 2 mặt có hướng chỉ 1x2W, lưu 2H - kèm ổ cắm đơn | Không | 16 | bộ |
| 8 | Đèn chiếu sáng sự cố bóng LED 2x1W, lưu 2H - kèm ổ cắm đơn | Không | 27 | bộ |
| 9 | Dây tín hiệu 2x1mm2 | Không | 1.500 | m |
| 10 | Dây cấp nguồn 2x1,5mm2 | Không | 400 | m |
| 11 | Hộp đấu dây KT150x150mm | Không | 30 | hộp |
| 12 | Hộp chia ngã | Không | 192 | hộp |
| 13 | Ống nhựa D20 đi nổi | Không | 1.350 | m |
| 14 | Vật tư phụ (băng keo, ticke, vít, bộ chia, cùm...) | Không | 1 | lô |
| 15 | Bơm chữa cháy động cơ điện, Q=45m3/h, H=50m | Không | 1 | cái |
| 16 | Di dời bơm chữa cháy động cơ nổ (Bao gồm tháo, di chuyển, lắp đặt vị trí mới và vật tư phụ kèm theo) | Không | 1 | cái |
| 17 | Tủ điều khiển bơm chữa cháy | Không | 1 | tủ |
| 18 | Ống thép đen DN100, dày 4mm | Không | 8 | m |
| 19 | Ống thép đen DN80, dày 3.8mm | Không | 92 | m |
| 20 | Ống thép đen DN65, dày 3.6mm | Không | 132 | m |
| 21 | Ống thép đen DN50, dày 3.2mm | Không | 22 | m |
| 22 | Côn thu thép đen hàn DN100/65 | Không | 1 | cái |
| 23 | Côn thu thép đen hàn DN80/65 | Không | 3 | cái |
| 24 | Côn thu thép đen hàn DN65/50 | Không | 2 | cái |
| 25 | Côn thu thép đen hàn DN65/25 | Không | 2 | cái |
| 26 | Cút thép đen hàn DN100 | Không | 6 | cái |
| 27 | Cút thép đen hàn DN80 | Không | 14 | cái |
| 28 | Cút thép đen hàn DN65 | Không | 6 | cái |
| 29 | Cút thép đen hàn DN50 | Không | 10 | cái |
| 30 | Tê thép đen hàn DN80 | Không | 4 | cái |
| 31 | Tê thép đen hàn DN65 | Không | 4 | cái |
| 32 | Tê thép đen hàn DN65/50 | Không | 10 | cái |
| 33 | Van đáy DN100 | Không | 2 | cái |
| 34 | Van 1 chiều DN80 | Không | 2 | cái |
| 35 | Y lọc DN100 | Không | 2 | cái |
| 36 | Khớp nối mềm DN100 | Không | 2 | cái |
| 37 | Khớp nối mềm DN80 | Không | 2 | cái |
| 38 | Van cổng DN100 | Không | 2 | cái |
| 39 | Van cổng DN80 | Không | 2 | cái |
| 40 | Van cổng DN25 | Không | 2 | cái |
| 41 | Van xả khí DN25 | Không | 2 | cái |
| 42 | Đồng hồ áp suất kèm xiphong, van gạt DN15 | Không | 4 | cái |
| 43 | Tủ chữa cháy trong nhà 650x500x250 dày 1.2mm, sơn tnh điện | Không | 10 | tủ |
| 44 | Tủ chữa cháy trong nhà 700x500x250 dày 1.2mm, sơn tnh điện | Không | 1 | tủ |
| 45 | Van góc chữa cháy DN50 | Không | 10 | cái |
| 46 | Trụ chữa cháy ngoài nhà 2 cửa DN65 | Không | 1 | cái |
| 47 | Cuộn vòi chữa cháy DN50 - 30m, kèm lăng phun, khớp nối | Không | 10 | bộ |
| 48 | Cuộn vòi chữa cháy DN65 - 30m, kèm lăng phun, khớp nối | Không | 2 | bộ |
| 49 | Bình chữa cháy khí CO2 - loại 3kg | Không | 22 | bình |
| 50 | Bình chữa cháy bột khô ABC 4kg | Không | 22 | bình |
| 51 | Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC | Không | 22 | bảng |
| 52 | Sơn sắt thép các loại 2 nước, bằng sơn tổng hợp | Không | 54 | m2 |
| 53 | Giá đỡ đường ống | Không | 90 | bộ |
| 54 | Cáp nguồn CXV (3x10mm2) + E=10mm2 | Không | 20 | m |
| 55 | Vật tư phụ (sunon, xơ dừa, ticke, eru, bulong,...) | Không | 1 | lô |
| E | Phần Xây lắp - Khu G | |||
| 1 | Tủ trung tâm báo cháy địa chỉ 2 loop | Không | 1 | tủ |
| 2 | Đầu báo khói quang điện địa chỉ (kèm đế) | Không | 115 | cái |
| 3 | Đầu báo nhiệt 135 độ F có địa chỉ (kèm đế) | Không | 19 | cái |
| 4 | Nút ấn báo cháy loại địa chỉ | Không | 12 | cái |
| 5 | Còi đèn kết hợp báo cháy loại địa chỉ | Không | 12 | cái |
| 6 | Đèn EXIT 2 mặt 1x2W, lưu 2H - kèm ổ cắm đơn | Không | 1 | bộ |
| 7 | Đèn EXIT 2 mặt có hướng chỉ 1x2W, lưu 2H - kèm ổ cắm đơn | Không | 7 | bộ |
| 8 | Đèn chiếu sáng sự cố bóng LED 2x1W, lưu 2H - kèm ổ cắm đơn | Không | 18 | bộ |
| 9 | Dây tín hiệu 2x1mm2 | Không | 1.000 | m |
| 10 | Dây cấp nguồn 2x1,5mm2 | Không | 250 | m |
| 11 | Hộp đấu dây KT150x150mm | Không | 20 | hộp |
| 12 | Hộp chia ngã | Không | 134 | hộp |
| 13 | Ống nhựa D20 đi nổi | Không | 1.000 | m |
| 14 | Vật tư phụ (băng keo, ticke, vít, bộ chia, cùm...) | Không | 1 | lô |
| 15 | Ống thép đen DN100, dày 4mm | Không | 1 | m |
| 16 | Ống thép đen DN80, dày 3.8mm | Không | 32 | m |
| 17 | Ống thép đen DN65, dày 3.6mm | Không | 120 | m |
| 18 | Ống thép đen DN50, dày 3.2mm | Không | 16 | m |
| 19 | Côn thu thép đen hàn DN80/65 | Không | 2 | cái |
| 20 | Côn thu thép đen hàn DN65/50 | Không | 2 | cái |
| 21 | Côn thu thép đen hàn DN65/25 | Không | 2 | cái |
| 22 | Cút thép đen hàn DN80 | Không | 8 | cái |
| 23 | Cút thép đen hàn DN65 | Không | 6 | cái |
| 24 | Cút thép đen hàn DN50 | Không | 8 | cái |
| 25 | Tê thép đen hàn DN100/80 | Không | 1 | cái |
| 26 | Tê thép đen hàn DN80 | Không | 1 | cái |
| 27 | Tê thép đen hàn DN65 | Không | 4 | cái |
| 28 | Tê thép đen hàn DN65/50 | Không | 6 | cái |
| 29 | Mặt bích rỗng thép đen DN100 + roan xu | Không | 1 | cái |
| 30 | Van cổng DN80 | Không | 1 | cái |
| 31 | Van cổng DN25 | Không | 2 | cái |
| 32 | Van xả khí DN25 | Không | 2 | cái |
| 33 | Đồng hồ áp suất kèm xiphong, van gạt DN15 | Không | 2 | cái |
| 34 | Tủ chữa cháy trong nhà 650x500x250 dày 1.2mm, sơn tnh điện | Không | 8 | tủ |
| 35 | Van góc chữa cháy DN50 | Không | 8 | cái |
| 36 | Cuộn vòi chữa cháy DN50 - 30m, kèm lăng phun, khớp nối | Không | 8 | bộ |
| 37 | Bình chữa cháy khí CO2 - loại 3kg | Không | 16 | bình |
| 38 | Bình chữa cháy bột khô ABC 4kg | Không | 16 | bình |
| 39 | Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC | Không | 16 | bảng |
| 40 | Sơn sắt thép các loại 2 nước, bằng sơn tổng hợp | Không | 42 | m2 |
| 41 | Giá đỡ đường ống | Không | 60 | bộ |
| 42 | Vật tư phụ (sunon, xơ dừa, ticke, eru, bulong,...) | Không | 1 | lô |
| 43 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền không cốt thép | Không | 960 | dm3 |
| 44 | Đào đất lắp đặt đường ống DN80, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Không | 4.800 | dm3 |
| 45 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Không | 4.800 | dm3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi