Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp (bao gồm cả chi phí hạng mục chung)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200654378-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH đầu tư xây dựng và công nghệ TECHCONS
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Xây lắp (bao gồm cả chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200611138
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị trấn và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-19 13:43:00 đến ngày 2020-06-29 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,408,677,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B Xây lắp
C Kênh và đường bờ kênh
1 Đào đất bằng máy, đất cấp I TKBVTC 30,9595 100m3
2 Đào kênh mương bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng <=10m, đất cấp I TKBVTC 153,8536 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110Cv, đất cấp II TKBVTC 40,51 100m3
4 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II TKBVTC 29,8368 100m3
5 Đắp đất cấp ông trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,85 TKBVTC 58,4993 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I TKBVTC 184,8135 100m3
7 Vận chuyển tiếp cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp I TKBVTC 184,8135 100m3
8 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV TKBVTC 184,8135 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II TKBVTC 7,7525 100m3
10 Vận chuyển tiếp cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II TKBVTC 7,7525 100m3
11 Đắp đất cấp ông trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,85, đất đắp đập tạm (tận dụng) TKBVTC 5,592 100m3
12 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào <=0,4m3, đất cấp I TKBVTC 5,592 100m3
13 Đóng cọc tre vào đất cấp I, chiều dài cọc <=2,5m TKBVTC 328,9024 100m
14 Đá lót 4x6 TKBVTC 102,78 m3
15 Xây móng đá hộc, chiều dày <=60cm, vữa xi măng mác 100 TKBVTC 770,87 m3
16 Đá lót 4x6 TKBVTC 530,36 m3
17 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa xi măng mác 100 TKBVTC 1.591,07 m3
18 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa TKBVTC 474,68 m2
19 Đóng cọc tre vào đất cấp I, chiều dài cọc <=2,5m TKBVTC 161,9744 100m
20 Đá lót 4x6 TKBVTC 50,62 m3
21 Xây móng đá hộc, chiều dày <=60cm, vữa xi măng mác 100 TKBVTC 379,63 m3
22 Đá lót 4x6 TKBVTC 328 m3
23 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa xi măng mác 100 TKBVTC 983,99 m3
24 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa TKBVTC 275,42 m2
25 Ống nhựa D34 TKBVTC 2.455,98 m
26 Vải lọc tương đương TS40 TKBVTC 122,8 m2
27 Đá 1x2 TKBVTC 24,56 m3
D Cống điều tiết 2x2.5 tại cọc C0
1 Đắp đất cấp ông trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,85 (đắp đập tạm, tận dụng) TKBVTC 1,6016 100m3
2 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I, phá đập tạm TKBVTC 1,6016 100m3
3 Bơm nước TKBVTC 3 ca
4 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II TKBVTC 3,6071 100m3
5 Đóng cọc tre vào đất cấp I, chiều dài cọc <=2,5m TKBVTC 34,4813 100m
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 TKBVTC 5,52 m3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy TKBVTC 0,1252 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm TKBVTC 2,6397 tấn
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng >250cm, mác 200 TKBVTC 23,48 m3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 TKBVTC 1,5558 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 TKBVTC 24,95 m3
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m TKBVTC 2,2295 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái, trần cống TKBVTC 0,1908 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính >10mm, chiều cao <=16m, trần cống TKBVTC 0,4384 tấn
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 TKBVTC 5,49 m3
16 Đắp đất cấp ông trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 TKBVTC 1,7377 100m3
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái, cầu công tác TKBVTC 0,028 100m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200, cầu công tác TKBVTC 0,24 m3
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m, cầu công tác TKBVTC 0,0037 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính >10mm, chiều cao <=16m, cầu công tác TKBVTC 0,0157 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật TKBVTC 0,096 100m2
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng TKBVTC 0,0714 100m2
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn dàn van TKBVTC 0,0409 100m2
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 TKBVTC 0,48 m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 TKBVTC 0,44 m3
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 TKBVTC 0,51 m3
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m TKBVTC 0,0211 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m TKBVTC 0,1525 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m TKBVTC 0,0136 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m TKBVTC 0,0715 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m TKBVTC 0,0538 tấn
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính >10mm, chiều cao <=16m TKBVTC 0,0224 tấn
33 Thép ống tráng kẽm D50 dày 5mm, D26 dày 2mm TKBVTC 177,46 Kg
34 Thép L 80x80x8 TKBVTC 82,03 Kg
35 Thép L 50x50x5 TKBVTC 45,24 Kg
36 Thép vuông D14 TKBVTC 67,46 Kg
37 Cút D50 mạ kẽm TKBVTC 6 Cái
38 Sản xuất lan can TKBVTC 0,3722 tấn
39 Lắp dựng lan can sắt TKBVTC 19,17 m2
40 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp TKBVTC 13,03 m2
41 Sản xuất cửa van phẳng TKBVTC 1,1424 tấn
42 Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <=5m TKBVTC 1,1424 tấn
43 Vít chìm TKBVTC 50 cái
44 Bu lông M250X4 TKBVTC 1 cái
45 Cao su củ tỏi TKBVTC 7,78 m
46 Cao su tấm TKBVTC 0,16 m2
47 Vít nâng V3 TKBVTC 1 bộ
48 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp TKBVTC 11,44 m2
49 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, thép khe phai TKBVTC 0,6679 tấn
50 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, lắp đặt thép khe phai TKBVTC 0,6679 tấn
51 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy, đế cầu thang TKBVTC 0,0224 100m2
52 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 TKBVTC 0,06 m3
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 TKBVTC 0,42 m3
54 Đá lót 4x6 TKBVTC 15,84 m3
55 Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa xi măng mác 100 TKBVTC 7,87 m3
56 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa xi măng mác 100 TKBVTC 40,69 m3
E Cống thông nước BXH = (2x2.5)M tại C22+18
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II TKBVTC 2,2923 100m3
2 Đóng cọc tre vào đất cấp I, chiều dài cọc <=2,5m TKBVTC 33,7438 100m
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 TKBVTC 5,4 m3
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy TKBVTC 0,216 100m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng >250cm, mác 200 TKBVTC 24,15 m3
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm TKBVTC 1,622 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 TKBVTC 1,1406 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 TKBVTC 19,13 m3
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m TKBVTC 0,9035 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái TKBVTC 0,1744 100m2
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính >10mm, chiều cao <=16m TKBVTC 0,6147 tấn
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 TKBVTC 4,78 m3
13 Đá lót 4x6 TKBVTC 18,72 m3
14 Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa xi măng mác 100 TKBVTC 11,7 m3
15 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa xi măng mác 100 TKBVTC 47,15 m3
16 Đắp đất cấp ông trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 TKBVTC 2,4567 100m3
17 Mua đất để đắp k95 TKBVTC 21,372 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->