Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200659540-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 19:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Giao Thông Thành Phát |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200523671 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chi thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 19:07:00 đến ngày 2020-06-29 19:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,125,012,828 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 6,522 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 6,522 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,379 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Đáp ứng mục III Chương V | 5,005 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp sỏi đỏ | Đáp ứng mục III Chương V | 767,449 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Đáp ứng mục III Chương V | 2,268 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Đáp ứng mục III Chương V | 2,268 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bàng nhựa pha dầu, lượng nhựa l,0 kg/m2 | Đáp ứng mục III Chương V | 22,677 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa (loại C12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Đáp ứng mục III Chương V | 22,677 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 12 tấn | Đáp ứng mục III Chương V | 3,297 | 100tấn |
| 6 | Vận chuyến đá dăm đen, bê tông nhựa đến vị trí đổ, vận chuyển 28km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | Đáp ứng mục III Chương V | 3,297 | 100tấn |
| C | Tín hiệu giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0 mm | Đáp ứng mục III Chương V | 24,3 | m2 |
| 2 | Cung cấp trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | trụ |
| 3 | Cung cấp biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70cm | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 4 | Cung cấp biển báo phản quang, loại biển tròn D70cm, bát giác cạnh 25cm | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70cm | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70cm, bát giác cạnh 25cm | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| D | Cống | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 0,104 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng dàv <=45cm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,385 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 4,116 | m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=6m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 4,23 | m3 |
| 6 | Công tác gia công, lắp dựng cổt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan d >=10 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,149 | tấn |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=18mm, chiều cao <=6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,02 | tấn |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục III Chương V | 0,054 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,2 | m3 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >250kg, bằng cần cẩu | Đáp ứng mục III Chương V | 10 | cấu kiện |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng mục III Chương V | 4,143 | m3 |
| 12 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| E | Gờ chặn | |||
| 1 | Ván khuôn thép, ván khuôn gờ chặn | Đáp ứng mục III Chương V | 4,715 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V | 27,188 | m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng <=250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 47,127 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi