Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200659637-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/07/2020 18:25:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200612984
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá điều chỉnh
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 400 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-19 18:23:00 đến ngày 2020-07-09 18:25:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 26,445,650,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 750,000,000 VNĐ ((Bảy trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phá dỡ
1 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao <=4m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 185 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao <=4m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,9105 tấn
3 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao <=4m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 103,4 m2
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao <=4m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,4685 tấn
5 Tháo dỡ cửa Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,83 m2
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,9909 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,8595 m3
8 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp IV Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0225 100m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,8729 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,8729 m3
B Nhà học A1
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 306,18 m2
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,4459 m2
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,073 m3
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,0804 tấn
5 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0889 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,3128 m3
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (tính 30%) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.248,6156 m2
8 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (tính 30%) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 662,8573 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (tính 70%) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.859,9639 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (tính 70%) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.057,6451 m2
11 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.493,52 m2
12 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 116,7339 m3
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 116,7339 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 116,7339 m3
15 Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 (tạm tính 30%) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 425,4503 m2
16 Trát tường trong - chiều dày 2cm, vữa XM M75 (tạm tính 30%) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 805,9578 m2
17 Trát dầm, trần dày 2cm, vữa XM M75 (tạm tính 30%) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 445,3573 m2
18 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 2cm, vữa XM M75 (tạm tính 30%) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 241,2802 m2
19 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,52 10m
20 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,498 m3
21 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6147 100m3
22 Ván khuôn móng cột (ván khuôn bê tông lót) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0644 100m2
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,75 m3
24 Ván khuôn móng cột (ván khuôn móng) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3196 100m2
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,168 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,0248 tấn
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,0035 m3
28 Khoan cấy thép sử dụng keo Hilti hoặc Ramset thép đường kính 18 (bao gồm công khoan lỗ cấy và keo) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 48 lỗ
29 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1104 100m2
30 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,828 m3
31 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4822 100m3
32 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (hoàn trả sân) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,146 m3
33 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8154 100m2
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1088 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8776 tấn
36 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,1744 m3
37 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9231 100m2
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2676 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,497 tấn
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,3331 m3
41 Khoan cấy thép sử dụng keo Hilti hoặc Ramset thép đường kính 16 (bao gồm công khoan lỗ cấy và keo) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 144 lỗ
42 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,0076 m3
43 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 145,664 m2
44 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 51,2556 m2
45 Cạo rỉ các kết cấu thép Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 251,728 m2
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 251,728 1m2
47 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,4459 100m2
48 Úp nóc úp sườn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 200,97 md
49 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 156,2234 m2
50 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 491,7988 m2
51 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 156,2234 m2
52 Lắp dựng lưới thép fi 4mm trước khi láng Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 156,2234 m2
53 Lát nền, sàn bằng gạch Cremic men khô 600x600mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 591 m2
54 Lát nền, sàn bằng gạch Cremic 600x600mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 902,52 m2
55 Lát đá bậc tam cấp Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42 m2
56 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.600,7781 m2
57 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4.330,041 m2
58 Mài mặt granito cầu thang tam cấp Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 109,8692 m2
59 Sản xuất lan can cầu thang bằng Inox 304 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3.523,2599 kg
60 Cung cấp lắp dựng chụp Inox304 chân cầu thang, lan can Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 170 bộ
61 Nở Inox 304 nở 8 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 275 cái
62 Lắp dựng lan can sắt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 133,21 m2
63 Khoan lỗ và lắp đặt vít nở 8 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 275 cái
64 Gia công khung sắt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4793 tấn
65 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,352 1m2
66 Lắp dựng khung sắt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 52,752 m2
67 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xinfa 1,4mm, kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 110,16 m2
68 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay, khung nhôm hệ Xingfa 1,4mm kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 201,465 m2
69 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 311,625 m2
70 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
71 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 90 m
72 Bầu sứ chân kim thu sét Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
73 Kẹp kiểm tra điện trở Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
74 Bật sắt gắn tường D10 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 cái
75 Ống uPVC dán keo D60 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,05 100m
76 Ống uPVC dán keo D90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,3 100m
77 Cút 90 uPVC D60 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
78 Cút 90 uPVC D90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
79 Tê 90 uPVC D60 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
80 Tê 90 uPVC D90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
81 Phễu thu nước mái DN90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
82 Cầu chắn rác Inox Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 quả
83 Lắp đặt đai bắt ống D90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 70 cái
C Nhà học A2
1 Tháo dỡ cửa Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 255,15 m2
2 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,5996 100m2
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,5244 m3
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,7779 tấn
5 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0889 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,064 m3
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (tính 30%) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.047,1778 m2
8 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (tính 30%) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 398,6959 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (tính 70%) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.361,6838 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (tính 70%) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 902,5893 m2
11 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.150,1 m2
12 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 89,7815 m3
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 89,7815 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 89,7815 m3
15 Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 (tạm tính 30%) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 265,6712 m2
16 Trát tường trong - chiều dày 2cm, vữa XM M75 (tạm tính 30%) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 657,5202 m2
17 Trát dầm, trần dày 2cm, vữa XM M75 (tạm tính 30%) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 369,4185 m2
18 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 2cm, vữa XM M75 (tạm tính 30%) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 185,0519 m2
19 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 (tính 30%) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42,1077 m2
20 Cạo rỉ các kết cấu thép Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 76,3216 m2
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 76,3216 1m2
22 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,5996 100m2
23 Úp nóc úp sườn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 156,67 md
24 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 122,9816 m2
25 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 194,1656 m2
26 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 122,9816 m2
27 Lắp dựng lưới thép fi 4mm trước khi láng Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 122,9816 m2
28 Lát nền, sàn bằng gạch Cremic men khô 600x600mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 398 m2
29 Lát nền, sàn bằng gạch Cremic 600x600mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 752,1 m2
30 Lát đá qua cửa Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 m2
31 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.005,3494 m2
32 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3.622,7236 m2
33 Mài mặt granito cầu thang tam cấp Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 75,4757 m2
34 Sản xuất lan can cầu thang bằng Inox 304 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.583,6129 kg
35 Cung cấp lắp dựng chụp Inox304 chân cầu thang, lan can Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 176 bộ
36 Nở Inox 304 nở 8 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 331 cái
37 Lắp dựng lan can sắt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 103,162 m2
38 Khoan lỗ và lắp đặt vít nở 8 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 331 cái
39 Gia công nắp cửa mái bằng Inox 304 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,009 tấn
40 Gia công thang sắt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0841 tấn
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,7127 1m2
42 Lắp dựng thang sắt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,521 m2
43 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xinfa 1,4mm, kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 91,8 m2
44 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay, khung nhôm hệ Xingfa 1,4mm kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 163,35 m2
45 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 255,15 m2
46 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
47 Kéo rải dây chống sét bằng thép có đường kính 10mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
48 Bầu sứ chân kim thu sét Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
49 Kẹp kiểm tra điện trở Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
50 Bật sắt gắn tường D10 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
51 Ống uPVC dán keo D90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,5 100m
52 Chếch 90 uPVC D90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35 cái
53 Phễu thu nước mái DN90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 cái
54 Cầu chắn rác Inox Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 quả
55 Lắp đặt đai bắt ống D90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 cái
D Khối nhà thể chất
1 Tháo dỡ cửa Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 79,506 m2
2 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,17 100m2
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 m3
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (tính 30%) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 365,259 m2
5 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (tính 30%) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32,1266 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (tính 70%) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 770,651 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (tính 70%) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 74,9622 m2
8 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 68 m2
9 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,4048 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 29,8856 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 29,8856 m3
12 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,9512 m3
13 Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 187,4153 m2
14 Trát tường trong - chiều dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 215,5261 m2
15 Trát dầm, trần dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32,1266 m2
16 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34,98 m2
17 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 (tính 30%) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35,2656 m2
18 Cạo rỉ các kết cấu thép Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 53,76 m2
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 53,76 1m2
20 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,17 100m2
21 Úp nóc úp sườn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 48,66 md
22 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,92 m2
23 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 105,004 m2
24 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 81,936 m2
25 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,9635 m3
26 Lắp dựng lưới thép fi 4mm trước khi láng Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 81,936 m2
27 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch 400x400mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 68,016 m2
28 Lát nền, sàn bằng gạch Cremic men khô 600x600mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 68 m2
29 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 539,4098 m2
30 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 809,249 m2
31 Mài mặt granito cầu thang tam cấp Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 51,1 m2
32 Sản xuất lan can cầu thang bằng Inox 304 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 132,006 kg
33 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25,38 m2
34 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xinfa 1,4mm, kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,87 m2
35 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xinfa 1,4mm, kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,59 m2
36 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay, khung nhôm hệ Xingfa 1,4mm kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25,38 m2
37 Sản xuất cửa sổ 1 cánh mở hất, khung nhôm hệ Xingfa 1,4mm kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18,36 m2
38 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 70,2 m2
39 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,6198 m3
40 Tháo dỡ bệ xí Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
41 Tháo dỡ chậu rửa Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
42 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35,5298 m2
43 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3699 m3
44 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42,6248 m2
45 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 57,1592 m2
46 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 m2
47 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,474 m3
48 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,82 m2
49 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,9897 m3
50 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,9897 m3
51 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (vận chuyển tiếp 5km Bãi thải Đông Thành) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,9897 m3
52 Quét 2 lớp phụ gia chống thấm gốc XM (Sika topseal 107 hoặc tương đương mỗi lớp 1,5kg/m2) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42,4178 m2
53 Trộn phụ gia chống thấm + trải lưới thủy tinh chống nứt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42,4178 m2
54 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn-tiết diện gạch 300x300mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35,5298 m2
55 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 101,268 m2
56 Làm hệ nhôm trần nhôm Clip-in đột lỗ tiêu âm tấm 600x600 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 37,9168 m2
57 Cung cấp, lắp dựng vách composite/Compact HPL, dầy 12, phụ kiện Inox 304 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 43,512 m2
58 Gia công chân đỡ bàn đá bằng Inox 304 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0152 tấn
59 Khoan lỗ và lắp đặt vít nở 8 Inox Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
60 Lát đá mặt bệ các loại Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,892 m2
61 Khoét mặt bàn đá để đặt chậu Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
62 Lắp đặt aptomat MCCB-2P-20A Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
63 Lắp đặt đèn LED Panel KT 600x600 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
64 Lắp đặt công tắc đôi Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
65 Đế âm tự chống cháy dùng cho ổ cắm, công tắc Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 hộp
66 Quạt hút âm trần (tham khảo quạt cabinet Panasonic FV-18NF3) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
67 Mặt hút gió (400x400mm) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
68 Hộp tôn góp gió (350x250x250) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
69 Đường ống tôn D150 dẫn gió Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
70 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D16 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
72 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
73 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
74 Bầu sứ chân kim thu sét Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
75 Kẹp kiểm tra điện trở Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
76 Bật sắt gắn tường D10 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
77 Lắp đặt ống nhựa PPR-D25-PN10 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
78 Lắp đặt ống nhựa PPR-D40-PN10 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 100m
79 Tê PPR D40 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
80 Tê PPR, D25 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
81 Cút 90 PPR D40 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
82 Cút 90 PPR D25 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
83 Măng sông PPR D40 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
84 Măng sông PPR D25 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
85 Cút ren trong PPR D25 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
86 Tê chuyển bậc PPR D40-25 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
87 Nối thẳng ren ngoài PPR D40 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
88 Van khóa tổng D25 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
89 Lắp đặt kép Inox Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
90 Lắp đặt chậu rửa (tham khảo chậu rửa âm bàn L-2293v) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
91 Lắp đặt vòi rửa cảm ứng (tham khảo AMV-90(220V)) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
92 Lắp đặt chậu tiểu nam (tham khảo U-431VR hoặc tương đương...) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
93 Lắp đặt vòi rửa cảm ứng tiểu nam (tham khảo OKUV-32SM hoặc tương đương...) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
94 Lắp đặt chậu xí bệt người lớn tham khảo (C-504VWN) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
95 Lắp đặt vòi xịt sàn (tham khảo Inax CFV-102M) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
96 Lắp đặt giá móc giấy vệ sinh tham khảo (KF- 416V) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
97 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
98 Lắp đặt bình nóng lạnh (tham khảo HP-30V) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
99 Lắp đặt vòi tắm hương sen (tham khảo BFV-3413T-4C) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
100 Lắp đặt gương soi Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
101 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bể
102 Lắp đặt thoát sàn (tham khảo PBFV-120) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
103 Ống uPVC dán keo D48 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 100m
104 Ống uPVC dán keo D60 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
105 Ống uPVC dán keo D76 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,35 100m
106 Ống uPVC dán keo D90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 100m
107 Ống uPVC dán keo D110 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,45 100m
108 Cút 90 uPVC D48 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
109 Cút 90 uPVC D76 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
110 Cút 90 uPVC D90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
111 Cút 90 uPVC D110 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
112 Chếch uPVC D48 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
113 Chếch uPVC D76 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
114 Chếch uPVC D90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
115 Chếch uPVC D110 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
116 Côn thu uPVC D90-48 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
117 Giắc co uPVC D48 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
118 Phễu thu nước mái DN76 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
119 Cầu chắn rác Inox Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 quả
120 Lắp đặt đai bắt ống D76 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 cái
E Nhà hiệu bộ
1 Tháo dỡ cửa Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 153,585 m2
2 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,6739 100m2
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,1203 m3
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,8578 tấn
5 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0889 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,064 m3
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (tính 30%) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 649,2271 m2
8 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (tính 30%) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 172,8264 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (tính 70%) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.305,1152 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (tính 70%) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 403,2616 m2
11 Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 173,7449 m2
12 Trát tường trong - chiều dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 313,2003 m2
13 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 89,892 m2
14 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 (tính 30%) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 72,3899 m2
15 Trát dầm, trần dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 172,8264 m2
16 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 612 m2
17 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 46,1151 m3
18 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 46,1151 m3
19 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 46,1151 m3
20 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,92 10m
21 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,9018 m3
22 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3519 100m3
23 Ván khuôn móng cột (ván khuôn bê tông lót) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0674 100m2
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,907 m3
25 Ván khuôn móng cột (ván khuôn móng) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2284 100m2
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0156 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5438 tấn
28 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,1176 m3
29 Khoan cấy thép sử dụng keo Hilti hoặc Ramset thép đường kính 18 (bao gồm công khoan lỗ cấy và keo) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 lỗ
30 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0552 100m2
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,414 m3
32 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2791 100m3
33 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (hoàn trả sân) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,262 m3
34 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4076 100m2
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0544 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4388 tấn
37 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,5872 m3
38 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,677 100m2
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2411 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9616 tấn
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,5709 m3
42 Khoan cấy thép sử dụng keo Hilti hoặc Ramset thép đường kính 16 (bao gồm công khoan lỗ cấy và keo) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 72 lỗ
43 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,4137 m3
44 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch thẻ 60x240mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,9976 m2
45 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,8077 m3
46 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 147,9007 m2
47 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31,9362 m2
48 Cạo rỉ các kết cấu thép Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 128,1439 m2
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 128,1439 1m2
50 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,6022 100m2
51 Úp nóc úp sườn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60,58 md
52 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 65,452 m2
53 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 65,452 m2
54 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 65,452 m2
55 Lắp dựng lưới thép fi 4mm trước khi láng Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 65,452 m2
56 Lát nền, sàn bằng gạch Cremic men khô 600x600mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 291,8 m2
57 Lát nền, sàn bằng gạch Cremic 600x600mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 313,3 m2
58 Lát đá qua cửa Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,9 m2
59 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.000,286 m2
60 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.709,981 m2
61 Mài mặt granito cầu thang tam cấp Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 91,3376 m2
62 Sản xuất lan can cầu thang bằng Inox 304 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.546,0265 kg
63 Cung cấp lắp dựng chụp Inox304 chân cầu thang, lan can Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 88 bộ
64 Nở Inox 304 nở 8 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 153 cái
65 Gia công lan can Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,7838 tấn
66 Sơn tĩnh điện lan can sắt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,7838 kg
67 Lắp dựng lan can sắt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 92,79 m2
68 Hộp nhôm 150x50x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 66,3 m
69 Khoan lỗ và lắp đặt vít nở 8 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 153 cái
70 Gia công nắp cửa mái bằng Inox 304 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,009 tấn
71 Gia công thang sắt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0841 tấn
72 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,7127 1m2
73 Lắp dựng thang sắt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,521 m2
74 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xinfa 1,4mm, kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 39,78 m2
75 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xinfa 1,4mm, kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,77 m2
76 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay, khung nhôm hệ Xingfa 1,4mm kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 81,675 m2
77 Sản xuất cửa sổ 1 cánh mở hất, khung nhôm hệ Xingfa 1,4mm kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,94 m2
78 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 141,165 m2
79 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,8541 m3
80 Tháo dỡ chậu tiểu Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
81 Tháo dỡ chậu rửa Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
82 Tháo dỡ trần Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60,9852 m2
83 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 57,3717 m2
84 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,0725 m3
85 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 165,222 m2
86 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,9266 m3
87 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0893 100m3
88 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV (vận chuyển tiếp 5km) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0893 100m3
89 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,9041 m3
90 Quét 2 lớp phụ gia chống thấm gốc XM (Sika topseal 107 hoặc tương đương mỗi lớp 1,5kg/m2) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 75,3166 m2
91 Trộn phụ gia chống thấm + trải lưới thủy tinh chống nứt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 75,3166 m2
92 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22,5841 m2
93 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn-tiết diện gạch 300x300mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 58,0426 m2
94 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 131,5174 m2
95 Chống thấm cổ ống lỗ thoát nước (sử dụng thanh trương nở HYPERSTOP chèn cổ ống bằng Sika grout 214-11) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cổ ống
96 Làm hệ nhôm trần nhôm Clip-in đột lỗ tiêu âm tấm 600x600 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 58,0426 m2
97 Cung cấp, lắp dựng vách composite/Compact HPL, dầy 12, phụ kiện Inox 304 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 44,19 m2
98 Gia công bàn để đồ chia soạn bằng Inox 304 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0379 tấn
99 Khoan lỗ và lắp đặt vít nở 8 Inox Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45 cái
100 Lát đá mặt bệ các loại Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,04 m2
101 Khoét mặt bàn đá để đặt chậu Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
102 Lắp đặt aptomat MCCB-2P-20A Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
103 Lắp đặt đèn LED Panel KT 600x600 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 bộ
104 Lắp đặt công tắc đôi Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
105 Đế âm tự chống cháy dùng cho ổ cắm, công tắc Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 hộp
106 Quạt hút âm trần (tham khảo quạt cabinet Panasonic FV-18NF3) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
107 Mặt hút gió (400x400mm) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
108 Hộp tôn góp gió (350x250x250) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
109 Đường ống tôn D150 dẫn gió Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
110 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 150mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
111 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 150mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
112 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D16 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
113 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 120 m
114 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
115 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
116 Kéo rải dây chống sét bằng thép có đường kính 10mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
117 Bầu sứ chân kim thu sét Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
118 Kẹp kiểm tra điện trở Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
119 Bật sắt gắn tường D10 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
120 Lắp đặt ống nhựa PPR-D25-PN10 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 100m
121 Lắp đặt ống nhựa PPR-D40-PN10 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 100m
122 Tê PPR D40 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
123 Tê PPR, D25 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
124 Cút 90 PPR D40 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
125 Cút 90 PPR D25 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 41 cái
126 Măng sông PPR D40 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
127 Măng sông PPR D25 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 cái
128 Cút ren trong PPR D25 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
129 Lắp đặt vòi rửa Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
130 Van khóa tổng D40 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
131 Van khóa tổng D25 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
132 Lắp đặt kép đồng Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 33 cái
133 Lắp đặt chậu rửa (tham khảo chậu rửa âm bàn L-2293v) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
134 Lắp đặt vòi rửa cảm ứng (tham khảo AMV-90(220V)) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
135 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
136 Lắp đặt chậu tiểu nam (tham khảo U-431VR hoặc tương đương...) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
137 Lắp đặt vòi rửa cảm ứng tiểu nam (tham khảo OKUV-32SM hoặc tương đương...) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
138 Lắp đặt chậu xí bệt người lớn tham khảo (C-504VWN) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
139 Lắp đặt vòi xịt sàn (tham khảo Inax CFV-102M) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
140 Lắp đặt giá móc giấy vệ sinh tham khảo (KF- 416V) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
141 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
142 Lắp đặt gương soi Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
143 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
144 Lắp đặt thoát sàn (tham khảo PBFV-120) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
145 Ống uPVC dán keo D42 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 100m
146 Ống uPVC dán keo D60 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 100m
147 Ống uPVC dán keo D90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,5 100m
148 Ống uPVC dán keo D110 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2 100m
149 Cút 90 uPVC D42 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
150 Cút 90 uPVC D60 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
151 Cút 90 uPVC D90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 cái
152 Cút 90 uPVC D110 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
153 Tê thu uPVC D90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
154 Tê thu uPVC D110 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
155 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D16 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
156 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
157 Ống uPVC dán keo D90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7 100m
158 Cút 90 uPVC D90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
159 Chếch 90 uPVC D90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
160 Phễu thu nước mái DN90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
161 Cầu chắn rác Inox Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 quả
162 Lắp đặt đai bắt ống D90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 cái
F Hàng lang cầu
1 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8917 100m3
2 Ván khuôn móng cột Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1288 100m2
3 Ván khuôn móng dài Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3095 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,4716 m3
5 Ván khuôn móng cột Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3607 100m2
6 Ván khuôn móng dài Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,4833 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7471 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,196 tấn
9 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35,7084 m3
10 Ván khuôn móng cột Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2475 100m2
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,025 m3
12 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,3722 m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,632 100m3
14 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2597 100m3
15 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,303 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,303 100m3
17 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6642 100m3
18 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9856 100m2
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1404 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,0698 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0895 tấn
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,2933 m3
23 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,1105 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3976 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,0608 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0176 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,2147 m3
28 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,3958 100m2
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,4668 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26,4668 m3
31 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5755 100m2
32 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5258 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2136 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,7131 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25,8846 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,5721 m3
37 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,3571 m3
38 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 157,599 m2
39 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 116,238 m2
40 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 186,8928 m2
41 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 111,05 m2
42 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 239,58 m2
43 Láng granitô cầu thang Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 55,362 m2
44 Quét 2 lớp phụ gia chống thấm gốc XM (Sika topseal 107 hoặc tương đương mỗi lớp 1,5kg/m2) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 98,1972 m2
45 Trộn phụ gia chống thấm + trải lưới thủy tinh chống nứt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34,0572 m2
46 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 64,14 m2
47 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch 400x400mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 64,14 m2
48 Chống thấm cổ ống lỗ thoát nước (sử dụng thanh trương nở HYPERSTOP chèn cổ ống bằng Sika grout 214-11) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cổ ống
49 Cung cấp, lắp dựng lưới chống nứt tại vị trí tiếp giáp tường xây gạch và cấu kiện bê tông khổ 300mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,866 m2
50 Chống thấm cổ ống lỗ thoát nước (sử dụng thanh trương nở HYPERSTOP chèn cổ ống bằng Sika grout 214-11) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cổ ống
51 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,59 m3
52 Lát nền, sàn bằng gạch Cremic men khô 600x600mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 195,96 m2
53 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 289,1298 m2
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 350,63 m2
55 Sản xuất lan can cầu thang bằng Inox 304 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 391,11 kg
56 Lắp dựng lan can sắt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 46,802 m2
57 Khoan lỗ và lắp đặt vít nở 8 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 156 cái
58 Gia công nắp cửa mái bằng Inox 304 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,009 tấn
59 Khoan lỗ và lắp đặt vít nở 6 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
60 Gia công thang sắt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0841 tấn
61 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,7127 1m2
62 Lắp dựng thang sắt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,521 m2
63 Ốp tường mái giữa 2 nhà bằng Inox 304 (quy cách theo thiết kế) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27,15 md
64 Sản xuất vách kính, khung nhôm hệ Xingfa 1,4mm kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,45 m2
65 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,45 m2
66 Ống uPVC dán keo D60 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,01 100m
67 Ống uPVC dán keo D90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,45 100m
68 Cút 90 uPVC D90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
69 Chếch uPVC D90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
70 Phễu thu nước mái DN90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
71 Cầu chắn rác Inox Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 quả
72 Lắp đặt đai bắt ống D90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
G Khối nhà học chức năng
1 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,1976 100m3
2 Ván khuôn móng dài bê tông lót Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2809 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,1337 m3
4 Ván khuôn móng dài ván khuôn móng Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,5371 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,1598 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,9482 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,6479 tấn
8 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 73,3398 m3
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cổ cột Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2965 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 250 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,9912 m3
11 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28,4107 m3
12 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,0104 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,1872 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,1872 100m3
15 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,1872 100m3
16 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8457 100m3
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0358 100m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,54 m3
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0445 tấn
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7274 m3
21 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,7979 m3
22 Trát tường trong, chiều dày trát 1,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17,584 m2
23 Trát tường trong, chiều dày trát 1,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17,584 m2
24 Quét nước xi măng 2 nước Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17,584 m2
25 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng 75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,5256 m2
26 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0321 100m2
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2956 tấn
28 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,486 m3
29 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
31 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
32 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,9482 100m2
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4743 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,3514 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,1296 tấn
36 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,7984 m3
37 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,5375 100m2
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,0669 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,8342 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4224 tấn
41 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 38,9115 m3
42 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,8334 100m2
43 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,3958 tấn
44 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 102,8151 m3
45 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,0697 100m2
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3319 tấn
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5359 tấn
48 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,2575 m3
49 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4614 100m2
50 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6408 tấn
51 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao <=16m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1272 tấn
52 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc bê tông thương phẩm, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 250 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,0852 m3
53 Gia công xà gồ thép Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,5594 tấn
54 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 132,43 1m2
55 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,5594 tấn
56 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,7968 100m2
57 Úp nóc, sườn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 41,41 md
58 Ốp tường mái giữa 2 nhà bằng Inox 304 (quy cách theo thiết kế) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24,4 md
59 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 147,1388 m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,2583 m3
61 Tôn nền bục giảng bằng cát Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,2 m3
62 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,999 m3
63 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,29 m3
64 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,1757 m3
65 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23,7056 m3
66 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (Trát lót bậc tam cấp và cầu thang) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 74,303 m2
67 Láng granitô cầu thang, tam cấp Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 64,628 m2
68 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 377,3582 m2
69 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.083,318 m2
70 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 347,2973 m2
71 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 506,86 m2
72 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 883,34 m2
73 Quét 2 lớp phụ gia chống thấm gốc XM (Sika topseal 107 hoặc tương đương mỗi lớp 1,5kg/m2) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 139,9233 m2
74 Trộn phụ gia chống thấm + trải lưới thủy tinh chống nứt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 112,6701 m2
75 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,3838 m2
76 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch 400x400mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,3838 m2
77 Chống thấm cổ ống lỗ thoát nước (sử dụng thanh trương nở HYPERSTOP chèn cổ ống bằng Sika grout 214-11) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cổ ống
78 Cung cấp, lắp dựng lưới chống nứt tại vị trí tiếp giáp tường xây gạch và cấu kiện bê tông khổ 300mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 56,979 m2
79 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25,72 m3
80 Lát nền, sàn bằng gạch Cremic men khô 600x600mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 299,47 m2
81 Lát nền, sàn bằng gạch Cremic 600x600mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 392,47 m2
82 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600m (khu bục giảng) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 253,494 m2
83 Lát đá cửa đi bằng đá tự nhiên dày 18mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,5 m2
84 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn-tiết diện gạch 300x300mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 61,23 m2
85 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 488,2335 m2
86 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.463,646 m2
87 Sản xuất lan can cầu thang bằng Inox 304 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.035,406 kg
88 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 85,8 m2
89 Lắp dựng lan can sắt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 56,52 m2
90 Khoan lỗ và lắp đặt vít nở 8 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 654 cái
91 Gia công giá đỡ bà đá WC, nắp cửa mái bằng Inox 304 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0908 tấn
92 Khoan lỗ và lắp đặt vít nở 6 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 72 cái
93 Gia công thang sắt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0841 tấn
94 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,7127 1m2
95 Lắp dựng thang sắt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,521 m2
96 Làm hệ nhôm trần nhôm Clip-in đột lỗ tiêu âm tấm 600x600 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 61,23 m2
97 Cung cấp, lắp dựng vách composite/Compact HPL, dầy 12, phụ kiện Inox 304 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 44,43 m2
98 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m (tạm tính sử dụng trong vòng 3 tháng) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,2305 100m2
99 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xinfa 1,4mm, kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 49,725 m2
100 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xinfa 1,4mm, kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,88 m2
101 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay, khung nhôm hệ Xingfa 1,4mm kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 85,8 m2
102 Sản xuất cửa sổ 1 cánh mở hất, khung nhôm hệ Xingfa 1,4mm kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 m2
103 Sản xuất vách kính, khung nhôm hệ Xingfa 1,4mm kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,04 m2
104 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,04 m2
105 Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 159,405 m2
106 Lắp đặt tủ điện KT (600x400x200)mm, sơn tĩnh điện Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 tủ
107 Lắp đặt tủ điện KT (400x400x150)mm, sơn tĩnh điện Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 tủ
108 Cọc thép tiếp địa mạ đồng D16x2,5m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cọc
109 Dây tiếp địa CU/PVC 1x16mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
110 Cáp đồng trần 10mm2 tiếp đất Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
111 Lắp bộ đèn báo pha 8W - vàng - xanh - đỏ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
112 Lắp đặt cầu chì ống 1P - 1A-250v Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
113 Phụ kiện tủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 tủ
114 Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A-6kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
115 Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A-6kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
116 Lắp đặt aptomat RCBO-2P-10A-6kA-30mA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
117 Lắp đặt aptomat RCBO-2P-16A-6kA-30mA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
118 Lắp đặt aptomat RCBO-2P-20A-6kA-30mA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
119 Lắp đặt aptomat RCBO-2P-50A-6kA-30mA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
120 Lắp đặt aptomat MCB-2P-32A-6kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
121 Lắp đặt aptomat MCB-2P-50A-6kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
122 Lắp đặt aptomat MCB-3P-40A-6KA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
123 Lắp đặt aptomat MCB-3P-50A-6KA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
124 Lắp đặt aptomat MCB-3P-100A-10KA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
125 Lắp đặt, hộp đựng automat,đặt ngầm tường, nắp nhựa mica chứa 4-8MCB Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 hộp
126 Lắp đặt bộ đèn chiếu sáng đôi sử dụng TUBE LED 120/2x18W Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 61 bộ
127 Lắp đặt bộ đèn LED gắn trần chiếu sáng phòng 120/1x18W Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 bộ
128 Lắp đặt bộ đèn LED chiếu sáng bảng, đèn đơn 120/1x18W Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
129 Lắp đặt đèn LED ốp trần D250/24W Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 bộ
130 Lắp đặt đèn LED Panel KT 600x600 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 bộ
131 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
132 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
133 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
134 Lắp đặt công tắc đảo chiều Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
135 Lắp đặt công tắc 2 cực 20A Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
136 Mặt đơn, đôi, ba Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 44 cái
137 Lắp đặt quạt trần Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
138 Lắp đặt quạt treo tường Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
139 Lắp đặt ô cắm đôi ba chấu Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 38 cái
140 Đế âm tự chống cháy dùng cho ổ cắm, công tắc Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 82 cái
141 Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu âm sàn - có lắp bật Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
142 Quạt hút âm trần (tham khảo quạt cabinet Panasonic FV-18NF3) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
143 Mặt hút gió (400x400mm) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
144 Hộp tôn góp gió (350x250x250) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
145 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 150mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
146 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 150mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
147 Đường ống tôn D150 dẫn gió Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36 m
148 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D40 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
149 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D32 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.050 m
150 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.740 m
151 Dây dẫn đồng loại Cu/PVC-R5 2x(1x1,5)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 480 m
152 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x1.5)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 660 m
153 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x2.5)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 600 m
154 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x4)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 400 m
155 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x6)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
156 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x10)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 300 m
157 Cáp dẫn đồng loại CU/XLPE/PVC(4x10)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 m
158 Lắp đặt ống nhựa PPR-D25-PN10 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2 100m
159 Lắp đặt ống nhựa PPR-D40-PN10 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 100m
160 Côn thu PPR D40-25 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
161 Tê PPR D40 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
162 Tê PPR, D25 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35 cái
163 Cút 90 PPR D40 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
164 Cút 90 PPR D25 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
165 Măng sông PPR D40 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
166 Măng sông PPR D25 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
167 Cút ren trong PPR D25 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35 cái
168 Zắc co PPR D25 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
169 Lắp đặt kép Inox Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
170 Van khóa tổng D40 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
171 Van khóa D25 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
172 Lắp đặt chậu rửa (tham khảo chậu rửa âm bàn L-2293v) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
173 Lắp đặt vòi rửa cảm ứng (tham khảo AMV-90(220V)) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
174 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
175 Lắp đặt chậu tiểu nam (tham khảo U-431VR hoặc tương đương...) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
176 Lắp đặt vòi rửa cảm ứng tiểu nam (tham khảo OKUV-32SM hoặc tương đương...) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
177 Lắp đặt chậu xí bệt người lớn tham khảo (C-504VWN) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
178 Lắp đặt vòi xịt sàn (tham khảo Inax CFV-102M) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
179 Lắp đặt giá móc giấy vệ sinh tham khảo (KF- 416V) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
180 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
181 Lắp đặt gương soi Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
182 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
183 Lắp đặt thoát sàn (tham khảo PBFV-120) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
184 Ống uPVC dán keo D42 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,5 100m
185 Ống uPVC dán keo D60 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 100m
186 Ống uPVC dán keo D90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,6 100m
187 Ống uPVC dán keo D110 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,8 100m
188 Cút 90 uPVC D42 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
189 Cút 90 uPVC D60 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
190 Cút 90 uPVC D90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 cái
191 Cút 90 uPVC D110 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 cái
192 Măng sông uPVC D90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 cái
193 Măng sông uPVC D110 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
194 Côn thu 90-42 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
195 Côn thu 100-60 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
196 Phễu thu nước mái DN90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
197 Cầu chắn rác Inox Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 quả
198 Lắp đặt đai bắt ống D90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 cái
H Khối nhà bếp + nhà ăn
1 Tháo dỡ cửa Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 33,2925 m2
2 Tháo dỡ chậu rửa Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
3 Tháo dỡ bệ xí Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
4 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 275,8624 m2
5 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,178 m2
6 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao <=4m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,5006 tấn
7 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,1666 m3
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 37,1127 m3
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 151,996 m2
10 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 130,1808 m2
11 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 189,5648 m2
12 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,2308 100m3
13 Ván khuôn móng dài bê tông lót Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2809 100m2
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,2987 m3
15 Ván khuôn móng dài ván khuôn móng Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,5371 100m2
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,1598 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,9482 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,6479 tấn
19 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 73,7309 m3
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cổ cột Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2965 100m2
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 250 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,9912 m3
22 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27,9071 m3
23 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,2399 100m3
24 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9909 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9909 100m3
26 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9909 100m3
27 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8457 100m3
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0358 100m2
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,54 m3
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0445 tấn
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7274 m3
32 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,7979 m3
33 Trát tường trong, chiều dày trát 1,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17,584 m2
34 Trát tường trong, chiều dày trát 1,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17,584 m2
35 Quét nước xi măng 2 nước Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17,584 m2
36 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng 75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,5256 m2
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0321 100m2
38 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2956 tấn
39 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,486 m3
40 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
41 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
42 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
43 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7823 100m2
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1161 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,876 tấn
46 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,7314 m3
47 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9764 100m2
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2806 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,7731 tấn
50 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,7406 m3
51 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,7384 100m2
52 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,0213 tấn
53 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31,9589 m3
54 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3106 100m2
55 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1252 tấn
56 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1392 tấn
57 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,4031 m3
58 Gia công xà gồ thép Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4751 tấn
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60,5268 1m2
60 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4751 tấn
61 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,3684 100m2
62 Tôn ốp sườn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 33,34 md
63 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 39,4272 m3
64 Xây tường thẳng bằng gạch tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,5127 m3
65 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,602 m3
66 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,3682 m3
67 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 (tam cấp) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36,162 m2
68 Láng granitô cầu thang, tam cấp Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36,162 m2
69 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 329,6222 m2
70 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 286,6165 m2
71 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 106,831 m2
72 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 227,8208 m2
73 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 404,0208 m2
74 Quét 2 lớp phụ gia chống thấm gốc XM (Sika topseal 107 hoặc tương đương mỗi lớp 1,5kg/m2) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 281,4346 m2
75 Trộn phụ gia chống thấm + trải lưới thủy tinh chống nứt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 281,4346 m2
76 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 230,6085 m2
77 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22,5841 m2
78 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch 400x400mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 230,6085 m2
79 Chống thấm cổ ống lỗ thoát nước (sử dụng thanh trương nở HYPERSTOP chèn cổ ống bằng Sika grout 214-11) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cổ ống
80 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 29,9744 m3
81 Lát nền, sàn bằng gạch Cremic men khô 600x600mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 275,4 m2
82 Lát đá cửa đi bằng đá tự nhiên dày 18mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,112 m2
83 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn-tiết diện gạch 300x300mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,6 m2
84 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 274,6332 m2
85 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch thẻ 60x240mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22,5312 m2
86 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 329,6222 m2
87 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 750,6559 m2
88 Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng Inox 304 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 171,4814 kg
89 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34,02 m2
90 Khoan lỗ và lắp đặt vít nở 8 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 140 cái
91 Gia công bàn để đồ chia soạn bằng Inox 304 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 233,7 kg
92 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xinfa 1,4mm, kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32,4 m2
93 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xinfa 1,4mm, kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,32 m2
94 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay, khung nhôm hệ Xingfa 1,4mm kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30,24 m2
95 Sản xuất cửa sổ 1 cánh mở hất, khung nhôm hệ Xingfa 1,4mm kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,25 m2
96 Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 69,21 m2
97 Cọc thép tiếp địa mạ đồng D16x2,5m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cọc
98 Dây tiếp địa CU/PVC 1x16mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
99 Cáp đồng trần 10mm2 tiếp đất Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
100 Lắp bộ đèn báo pha 8W - vàng - xanh - đỏ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
101 Lắp đặt cầu chì ống 1P - 1A-250v Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
102 Phụ kiện tủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 tủ
103 Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A-6kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
104 Lắp đặt aptomat RCBO-2P-20A-6kA-30mA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
105 Lắp đặt aptomat MCCB-3P-40A-6KA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
106 Lắp đặt bộ đèn chiếu sáng đôi sử dụng TUBE LED 120/2x18W Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 bộ
107 Lắp đặt đèn LED ốp trần D250/24W Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 bộ
108 Lắp đặt đèn LED Panel KT 600x600 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
109 Lắp đặt công tắc đơn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
110 Lắp đặt công tắc đôi Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
111 Lắp đặt công tắc ba Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
112 Lắp đặt quạt trần, bao gồm cả hộp số Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 cái
113 Lắp đặt ổ cắm ba chấu Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 cái
114 Đế âm tự chống cháy dùng cho ổ cắm, công tắc Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 hộp
115 Quạt hút âm trần (tham khảo quạt cabinet Panasonic FV-18NF3) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
116 Lắp đặt quạt thông gió trên tường, kích thước quạt 300x300mm đến 350x350mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
117 Mặt hút gió (400x400mm) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
118 Hộp tôn góp gió (350x250x250) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
119 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 150mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
120 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 150mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
121 Đường ống tôn D150 dẫn gió Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 m
122 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D32 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
123 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 400 m
124 Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC-R5 (1x1,5)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
125 Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x1,5)mm2 _E vỏ màu vàng xanh Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
126 Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x2,5)mm2 _E vỏ màu vàng xanh Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 120 m
127 Dây dẫn đồng loại CU/PVC (1x6)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
128 Lắp đặt ống nhựa PPR-D25-PN10 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 100m
129 Lắp đặt ống nhựa PPR-D40-PN10 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,32 100m
130 Côn thu PPR D40-25 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
131 Tê PPR D40 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
132 Tê PPR, D25 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
133 Cút 90 PPR D40 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
134 Cút 90 PPR D25 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
135 Măng sông PPR D40 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
136 Măng sông PPR D25 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
137 Rắc co PPR D25 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
138 Kép đồng Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 56 cái
139 Lắp đặt vòi rửa Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
140 Van khóa tổng D40 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
141 Van khóa tổng D25 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
142 Lắp đặt kép đồng Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
143 Lắp đặt chậu rửa (tham khảo chậu rửa âm bàn L-2293v) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
144 Lắp đặt vòi rửa cảm ứng (tham khảo AMV-90(220V)) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
145 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (khu gia công) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
146 Lắp đặt chậu rửa Inox 2 ngăn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
147 Lắp đặt vòi chậu rửa Inox Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
148 Lắp đặt chậu tiểu nam (tham khảo U-431VR hoặc tương đương...) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
149 Lắp đặt vòi rửa cảm ứng tiểu nam (tham khảo OKUV-32SM hoặc tương đương...) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
150 Lắp đặt chậu xí bệt người lớn tham khảo (C-504VWN) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
151 Lắp đặt vòi xịt sàn (tham khảo Inax CFV-102M) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
152 Lắp đặt giá móc giấy vệ sinh tham khảo (KF- 416V) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
153 Lắp đặt giá treo Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
154 Lắp đặt vòi rửa sàn D25mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
155 Lắp đặt gương soi Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
156 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 100 m
157 Lắp đặt bể tách mỡ bằng inox, dung tích bể 2m3 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
158 Lắp đặt thoát sàn (tham khảo PBFV-120) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
159 Ống uPVC dán keo D42 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
160 Ống uPVC dán keo D60 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 100m
161 Ống uPVC dán keo D90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2 100m
162 Ống uPVC dán keo D110 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 100m
163 Cút 90 uPVC D42 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
164 Cút 90 uPVC D60 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
165 Cút 90 uPVC D90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
166 Cút 90 uPVC D110 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
167 Măng sông uPVC D90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
168 Măng sông uPVC D110 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
169 Côn thu 90-42 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
170 Côn thu 100-60 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
171 Phễu thu nước mái DN90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
172 Cầu chắn rác Inox Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 quả
173 Lắp đặt đai bắt ống D90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 cái
I Hạng mục phụ trợ
1 Phát quang mái đê có mật độ cây, cỏ dại, dây leo <=70% diện tích, thỉnh thoảng có cây cao <1m, cây con có đường kính <5cm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36,1916 100m2
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20cm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cây
3 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30cm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cây
4 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=60cm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cây
5 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20cm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 gốc cây
6 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30cm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 gốc cây
7 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=60cm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 gốc cây
8 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, đất cấp I Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,6356 100m3
9 Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào, đất cấp I Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,6356 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,7016 100m3
11 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18,7 m3
12 Ni lông chống mất nước Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17,345 100m2
13 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc bê tông thương phẩm, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông nền, mác 250 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 173,45 m3
14 Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 86,725 10m
15 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 709 m2
16 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo KT 400x400x30 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 709 m2
17 Đào bó vỉa bồn hoa, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 56,0403 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,9293 m3
19 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 43,857 m3
20 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 154,256 m2
21 Ốp gạch thẻ vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 60x240mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 154,256 m2
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1585 100m3
23 Bốc xếp phế thải các loại Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40,1903 m3
24 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 58,8903 m3
25 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 58,8903 m3
26 Mua và lắp đặt tủ điện tổng ngoài trời KT 1200x900x500 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
27 Lắp đặt Aptomat MCCB 3P- 400A Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
28 Lắp đặt Aptomat MCCB 3P- 100A Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
29 Lắp đặt Aptomat MCB 3P- 75A Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
30 Lắp đặt Aptomat MCB 3P- 40A Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
31 Lắp đặt Aptomat MCB 1P- 40A Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
32 Cáp treo nhôm 4x95+1x50mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 55 m
33 Cáp ngầm 3x25+1x16mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 413 m
34 Cáp ngầm 4x10mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
35 Cáp ngầm 2x10mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 180 m
36 Kéo rải và lắp đặt cáp treo trên dây thép. Trọng lượng cáp <= 2kg/m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,55 100m
37 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 2kg/m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,13 100m
38 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,1 100m
39 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 85/65 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,33 100 m
40 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 64,8 10m
41 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào -đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,4006 100m3
42 Băng báo cáp Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 769 md
43 Mốc sứ đánh dấu cáp Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
44 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,3238 1000v
45 Gạch chỉ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7.323,8095 viên
46 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,0215 100m3
47 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,5206 m3
48 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terazzo 400x400mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 102,96 m2
49 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1906 100m3
50 Khung móng cột thép M24x300x300x750mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 chiếc
51 Khung móng tủ điện tổng 4M16x650 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
52 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0549 m3
53 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1896 100m2
54 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,8786 m3
55 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cọc
56 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
57 Thép dẹt lập là 40x4 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 m
58 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 10 đầu cốt
59 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cột
60 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột
61 Đèn led chiếu sáng đường VT01/80W Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 chiếc
62 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,73 100 m
63 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 180 m
64 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cọc
65 Bảng điện cửa cột Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
66 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
67 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 112 m
68 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D16mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 112 m
69 Mua và lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng ngoài trời KT 600x400x200 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
70 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 82,1 10m
71 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào -đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7004 100m3
72 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,2 100 m
73 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 32mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,53 100 m
74 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 25mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 cái
75 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
76 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, ĐK 25mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45 cái
77 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, ĐK 32mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
78 Lắp đặt nối chuyển bậc D32-25 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
79 Lắp đặt tê thu nhựa HDPE, ĐK 32mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
80 Lắp đặt ống nhựa PPR-D25-PN10 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,035 100m
81 Giắc co ren ngoài PPR D25 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
82 Van khóa D25 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21 cái
83 Van khóa D32 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
84 Máy bơm pentax Q>=10m3/h, H>=30m, P=1,2kw, đầu vào D40 đầu ra D32 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
85 Phao điện điều khiển bơm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
86 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4082 m3
87 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,332 m3
88 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,3776 m2
89 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4054 100m3
90 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 29,5 m3
91 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6741 m3
92 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6741 m3
93 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 39,36 10m
94 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào -đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,3623 100m3
95 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,832 100m2
96 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 37,1476 m3
97 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 69,264 m3
98 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 123,37 m2
99 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 310,84 m2
100 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,7223 100m2
101 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,6952 tấn
102 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27,9568 m3
103 Đế cống D300 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
104 Cống D300 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 m
105 Đế cống D400 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
106 Cống D300 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 m
107 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,0897 m3
108 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,254 m3
109 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,2859 100m3
110 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 470 cái
111 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100kg Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 97 cái
112 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,4409 m3
113 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤600mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 1 đoạn ống
114 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45,5446 m3
115 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,3623 m3
116 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,3623 m3
117 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,7473 100m3
118 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0484 100m2
119 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,7098 m3
120 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép móng dài Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1452 100m2
121 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,0822 100m2
122 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,0655 100m2
123 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3864 100m2
124 Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤10mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,2853 tấn
125 Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤18mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,0401 tấn
126 Làm khớp nối ngăn nước bằng băng cản nước (PVC Waterstop V250) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 43,2 m
127 Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 37,1564 m3
128 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45,045 m3
129 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17,8395 m3
130 Vệ sinh bề bê tông Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 649,912 m2
131 Quét nhựa bitum nóng vào tường Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 128,76 m2
132 Năp inox đậy cửa thăm bể tôn dày 2ly gập mép Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 38,3812 kg
133 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m
134 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 150mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,09 100m
135 Lắp đặt van một chiều, đường kính van 150mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
136 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,6455 100m3
137 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,1018 m3
138 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,1018 m3
139 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,1517 m3
140 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,4959 m3
141 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7726 m3
142 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0855 100m2
143 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,024 tấn
144 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1265 tấn
145 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,0441 m3
146 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 100m2
147 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,099 tấn
148 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,6502 m3
149 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,052 100m2
150 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1115 tấn
151 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,8564 m3
152 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
153 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
154 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,396 m3
155 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,84 m3
156 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42,264 m2
157 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 111,1944 m2
158 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35,248 m2
159 Trát trần, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,5024 m2
160 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,244 m2
161 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,5024 m2
162 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,356 m2
163 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤ 0,09mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,2109 m2
164 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 113,4384 m2
165 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 37,492 m2
166 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xinfa 1,4mm, kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,64 m2
167 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay, khung nhôm hệ Xingfa 1,4mm kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,32 m2
168 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,032 tấn
169 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9216 1m2
170 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,32 m2
171 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,96 m2
172 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 400x400mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,7844 m2
173 Hộp đựng áp tô mát mặt nhựa tủ tổng phòng 4-8 mdule Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
174 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
175 Lắp đặt công tắc 2 hạt (bao gồm mặt, hạt, đế âm) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
176 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu (mặt, đế âm) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
177 Ổ cắm điện 3 pha cấp cho máy bơm PCCC Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
178 Lắp đặt aptomat MCCB-3P-50A-10KVA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
179 Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x2,5)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 m
180 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x1,5)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
181 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x2,5)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 200 m
182 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x4)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 m
183 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x6)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
184 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
185 Phao điện điều khiển bơm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
186 Lắp đặt ống nhựa PPR-D25-PN10 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
187 Lắp đặt ống nhựa PPR-D40-PN10 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,35 100m
188 Tê thu PPR D40-25 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
189 Cút 90 PPR D40 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
190 Măng sông PPR D40 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
191 Măng sông PPR D25 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
192 Van khóa 1 chiều D40 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
193 Cung cấp hệ thống lọc nước Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hệ thống
194 Máy bơm nước Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 máy
195 Ống uPVC dán keo D90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
196 Cút 90 uPVC D90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
197 Chếch uPVC D90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
198 Phễu thu nước mái DN90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
199 Cầu chắn rác Inox Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 quả
200 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,968 m3
201 Ván khuôn móng dài Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,096 100m2
202 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,92 m3
203 Ván khuôn móng dài Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,504 100m2
204 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,56 m3
205 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1049 100m3
206 Rải nilong chống mất nước xi măng Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,795 100m2
207 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 2x4 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27,95 m3
208 Lắp dựng bu lông móng M16x650 độ bền 8.8 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 120 bộ
209 Gia công cột bằng thép hình Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,113 tấn
210 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,597 tấn
211 Gia công xà gồ thép Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,221 tấn
212 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24,374 1m2
213 Lắp cột thép các loại Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,113 tấn
214 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,597 tấn
215 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,221 tấn
216 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,3865 100m2
217 Máng inox 304 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42,6 md
218 Tôn úp nóc, úp sườn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 85,2 md
219 Lắp đặt đèn Led tròn 12W treo trên xà gồ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
220 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 130 m
221 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 120 m
222 Cầu chắn rác D76, inox 304 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
223 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,42 100m
224 Cút 90 uPVC D90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
225 Chếch uPVC D90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
226 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 233,4638 m2
227 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,231 tấn
228 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 135,3 m2
229 Cạo rỉ các kết cấu thép Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 33,0368 m2
230 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 33,0368 m2
231 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,6624 m3
232 Ván khuôn móng dài Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0128 100m2
233 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,256 m3
234 Ván khuôn móng dài Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0672 100m2
235 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,008 m3
236 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,014 100m3
237 Rải nilong chống mất nước xi măng Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,61 100m2
238 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 2x4 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,1 m3
239 Lắp dựng bu lông móng M16x650 độ bền 8.8 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 120 bộ
240 Gia công cột bằng thép hình Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1202 tấn
241 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1552 tấn
242 Gia công xà gồ thép Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,251 tấn
243 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24,0184 1m2
244 Lắp cột thép các loại Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1202 tấn
245 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1552 tấn
246 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,251 tấn
247 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3754 100m2
248 Máng inox 304 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,7 md
249 Tôn úp nóc, úp sườn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,2 md
250 Lắp đặt đèn Led tròn 12W treo trên xà gồ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
251 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 130 m
252 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 120 m
253 Cầu chắn rác D76, inox 304 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
254 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,21 100m
255 Cút 90 uPVC D90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
256 Chếch uPVC D90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
257 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,696 m3
258 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2578 100m3
259 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,5552 m3
260 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0312 100m2
261 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,003 tấn
262 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0666 tấn
263 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,1145 m3
264 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,051 100m2
265 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0098 tấn
266 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0362 tấn
267 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,4411 m3
268 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7194 m3
269 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,3291 m3
270 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,838 m3
271 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1252 tấn
272 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,8 1m2
273 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,28 m2
274 Bản lề cối Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
275 Bánh xe Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
276 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27,636 m2
277 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,089 m3
278 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22,86 m2
279 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1815 m3
280 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,5258 m3
281 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,5054 m2
282 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22,86 m2
283 Ốp tường trụ, cột bằng gạch thẻ 60x240mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,45 m2
284 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,584 m2
285 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28,3314 m2
286 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4149 tấn
287 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35,979 1m2
288 Lắp dựng cửa cổng, hoa sắt hàng rào Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17,9895 m2
289 Bánh xe Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
290 Mô tơ điều khiển cổng gắn cố định nền, bao gồm vả day chuyển động gắn trên cửa cổng và dây dẫn điện (tham khảo Mô tơ cổng lùa AGS DCK-156D) • Điện áp vào: 220VAC, Nguồn động cơ: 220VAC, Công suất: 370W, Tốc độ: 12m/phút, Mômen xoắn tối đa: 18Nm, Lực kéo tối đa: 750N, Cánh cổng nặng tối đa: 500kg, Tần suất sử dụng: 80% Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
291 Biển hiệu tên trường, chữ mika vàng nổi (nội dung theo yêu cầu của nhà trường) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 trọn gói
292 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (tính 90%) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.250,5244 m2
293 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (tính 10%) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 250,0583 m2
294 Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 (tính 10%) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 250,0583 m2
295 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.500,5827 m2
296 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18,0048 m2
297 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1507 tấn
298 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 92,0814 m2
299 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25,186 m2
300 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9825 m3
301 Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 59,0164 m2
302 Trát tường trong - chiều dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 29,248 m2
303 Trát dầm, trần dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,4864 m2
304 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,6996 m2
305 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,369 m2
306 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,6996 m2
307 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,7592 m2
308 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 81,085 m2
309 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 38,7344 m2
310 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xinfa 1,4mm, kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,28 m2
311 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay, khung nhôm hệ Xingfa 1,4mm kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,2 m2
312 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,05 tấn
313 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,9857 1m2
314 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,2 m2
315 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,48 m2
316 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0635 tấn
317 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,18 100m2
318 Úp nóc Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,52 m
319 Lắp đặt, hộp đựng automat,đặt ngầm tường, nắp nhựa mica chứa 4-8MCB Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
320 Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
321 Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
322 Lắp đặt aptomat MCB-1P-30A Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
323 Lắp đặt bộ đèn LED gắn trần chiếu sáng phòng 120/2x36W Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
324 Lắp đặt đèn LED ốp trần D250/24W Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
325 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
326 Mặt đơn, đôi, ba Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
327 Lắp đặt quạt trần Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
328 Lắp đặt ô cắm đôi ba chấu Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
329 Đế âm tự chống cháy dùng cho ổ cắm, công tắc Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
330 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D16 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22 m
331 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
332 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
333 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x4)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 m
334 Ống uPVC dán keo D90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
335 Cút 90 uPVC D90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
336 Phễu thu nước mái DN90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
337 Cầu chắn rác Inox Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 quả
338 Lắp đặt đai bắt ống D90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
339 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 253,34 m2
340 Tháo dỡ trần nhựa Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 136,1168 m2
341 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,83 m2
342 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,206 tấn
343 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24,0073 m3
344 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 108,6 m2
345 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42,848 m2
346 Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60,216 m2
347 Trát tường trong - chiều dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 48,384 m2
348 Trát dầm, trần dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42,848 m2
349 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36,8104 m2
350 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 118,8024 m2
351 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 69,456 m2
352 Gia công hoa sắt, lan can bằng Inox 304 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 309,2 kg
353 Lắp dựng lan can sắt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 29,7 m2
354 Khoan lỗ và lắp đặt vít nở 8 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
355 Cạo rỉ các kết cấu thép Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 91,5543 m2
356 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 91,5543 1m2
357 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,5334 100m2
358 Úp nóc Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23,9 m
359 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 136,1168 m2
360 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 136,1168 m2
361 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32,6 m2
362 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4215 tấn
363 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,1552 m3
364 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 125,398 m2
365 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 72,196 m2
366 Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 125,398 m2
367 Trát dầm, trần dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 72,196 m2
368 Khoan cấy thép sử dụng keo Hilti hoặc Ramset thép đường kính 16 (bao gồm công khoan lỗ cấy và keo) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32 lỗ
369 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2253 100m2
370 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0267 tấn
371 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2096 tấn
372 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,239 m3
373 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1958 100m2
374 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0575 tấn
375 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2283 tấn
376 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,1542 m3
377 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5568 100m2
378 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5775 tấn
379 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,0281 m3
380 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,8298 m3
381 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9862 m3
382 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 78,68 m2
383 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 75,26 m2
384 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 51,1648 m2
385 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24,7328 m2
386 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,82 10m
387 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,347 m3
388 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2003 100m3
389 Ván khuôn móng cột (ván khuôn bê tông lót) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,023 100m2
390 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,815 m3
391 Ván khuôn móng cột (ván khuôn móng) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1226 100m2
392 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0485 tấn
393 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,288 tấn
394 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,5588 m3
395 Khoan cấy thép sử dụng keo Hilti hoặc Ramset thép đường kính 18 (bao gồm công khoan lỗ cấy và keo) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 lỗ
396 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0276 100m2
397 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,207 m3
398 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1652 100m3
399 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (hoàn trả sân) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,131 m3
400 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2038 100m2
401 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0272 tấn
402 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2194 tấn
403 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2936 m3
404 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3042 100m2
405 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1086 tấn
406 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4554 tấn
407 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,7513 m3
408 Khoan cấy thép sử dụng keo Hilti hoặc Ramset thép đường kính 16 (bao gồm công khoan lỗ cấy và keo) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36 lỗ
409 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,783 m3
410 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 56,989 m2
411 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17,6022 m2
412 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 298,9812 m2
413 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 127,144 m2
414 Gia công hoa sắt, lan can bằng Inox 304 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 308 kg
415 Lắp dựng lan can sắt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36,52 m2
416 Khoan lỗ và lắp đặt vít nở 8 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 92 cái
417 Ốp tường mái giữa 2 nhà bằng Inox 304 (quy cách theo thiết kế) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,04 md
418 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 106,4 m2
419 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 106,4 m2
420 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 57,7 m2
421 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0805 tấn
422 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,2726 m3
423 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 215,803 m2
424 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 75,2206 m2
425 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 215,803 m2
426 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 75,2206 m2
427 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 251,195 m2
428 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 39,8286 m2
429 Cạo rỉ các kết cấu thép Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31,1256 m2
430 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31,1256 1m2
431 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 57,7 100m2
432 Úp nóc Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 m
433 Gia công hoa sắt, lan can bằng Inox 304 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 260,8 kg
434 Lắp dựng lan can sắt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30,294 m2
435 Khoan lỗ và lắp đặt vít nở 8 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 64 cái
436 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 84,1 m2
437 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 84,1 m2
438 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,7898 m3
439 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 64,049 m2
440 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 61,162 m2
441 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 83,121 m2
442 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 61,162 m2
443 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,3768 m3
444 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 111,801 m2
445 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32,482 m2
446 Vệ sinh mái nhà cầu Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32,482 m2
447 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32,482 m2
448 Trộn phụ gia chống thấm + trải lưới thủy tinh chống nứt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32,482 m2
449 Xếp gạch rỗng Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32,482 m2
450 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32,482 m2
451 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch 400x400mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32,482 m2
452 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36,7 m2
453 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36,7 m2
454 Mài mặt granito cầu thang tam cấp Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 m2
455 Ống uPVC dán keo D90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
456 Chếch 90 uPVC D90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
457 Phễu thu nước mái DN90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
458 Cầu chắn rác Inox Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 quả
459 Lắp đặt đai bắt ống D90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
J Chống mối
1 Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào: sử dụng thuốc chế phẩm chống mối PMS 100 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,249 m3
2 Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 60 - 80 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng thuốc chế phẩm chống mối PMs 100 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,86 m3
3 Phòng mối nền công trình xây mới bằng thuốc chế phẩm chống mối PMs 100 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 151,8 m2
K Hệ thống PCCC
1 Lắp đặt đầu báo cháy nhiệt cố định Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7 10 đầu
2 Lắp đặt đầu báo cháy nhiệt gia tăng Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,1 10 đầu
3 Lắp đặt đầu báo cháy khói quang Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,6 10 đầu
4 Lắp đặt đế đầu báo cháy Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,4 10 đầu
5 Lắp đặt thiết bị cuối kênh Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
6 Lắp đặt nút ấn báo cháy Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,2 5 nút
7 Lắp đặt chuông báo cháy Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,2 5 chuông
8 Lắp đặt đèn báo cháy Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,2 5 đèn
9 Lắp đặt ắc qui khô 0,6 Ah-24VDC Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bình
10 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 (Dây chống cháy) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.550 m
11 Lắp đặt ống nhựa chống cháy D20 luồn và bảo vệ dây tín hiệu, dây nguồn báo cháy đi chìm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.295 m
12 Lắp đặt ống gen mềm chống cháy D20 luồn và bảo vệ dây tín hiệu, dây nguồn báo cháy Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 238 m
13 Măng sông nhựa D20 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.295 cái
14 Tê, cút nhựa D20 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 459 cái
15 Chia 2,3,4 ngả nhựa D20 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 212 cái
16 Kẹp đỡ ống D20 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.295 cái
17 Lắp đặt hộp nối dây kỹ thuật 20 đôi Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 hộp
18 Kéo rải cáp báo cháy 2x20x0,5mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 300 m
19 Lăp đặt ống PVC D27 luồn cáp báo cháy chôn chìm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
20 cút nhựa D27 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
21 Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 16 kênh Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 trung tâm
22 Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 08 kênh Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 trung tâm
23 Kiểm tra hiệu chỉnh hệ thống báo cháy Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 kênh
24 lắp đặt hộp họng nước chữa cháy 600x500x200mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 cái
25 Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D50/16 bar dài 20m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34 cuộn
26 Lắp đặt lăng phun chữa cháy D50/13 (lăng B) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34 cái
27 Lắp đặt khớp nối ren trong D50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34 cái
28 Lắp đặt khớp đầu nối ren trong D50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 68 cái
29 lắp đặt hộp họng đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà 700x600x200mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
30 Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D65/16 bar dài 20m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cuộn
31 Lắp đặt lăng phun chữa cháy D65/19 (lăng A) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
32 Lắp đặt khớp nối đầu cuộn vòi D65 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
33 Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà 3 cửa 01 cửa D110, 02 cửa D69 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
34 Lắp đặt trụ tiếp nước chữa cháy 2 cửa D65 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
35 Lăp đặt van góc chữa cháy chuyên dụng D50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 cái
36 Lắp đặt van chặn D100 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
37 Lắp đặt van 1 chiều D100 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
38 lắp đặt van chặn D40 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
39 lắp đặt van một chiều D40 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
40 Lắp đặt van chặn D25 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
41 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
42 Lắp đặt công tắc áp lực Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
43 Lắp đặt khớp nối mềm D100 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
44 Lắp đặt khớp nối mềm D40 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
45 Lắp đặt ống thép D25 tráng kẽm Vinapipe - BSA1 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 100m
46 Lắp đặt ống thép D40 tráng kẽm Vinapipe - BSA1 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
47 Lắp đặt ống thép D50 tráng kẽm Vinapipe - BSA1 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 100m
48 Lắp đặt ống thép D65 tráng kẽm Vinapipe - BSA1 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,4 100m
49 Lắp đặt ống thép D100 tráng kẽm Vinapipe - BSA1 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,4 100m
50 Tê thép D100 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
51 Tê thép D100/65 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
52 Tê thép D65/50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
53 Cút thép D25 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
54 Cút thép D40 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
55 Cút thép D50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 41 cái
56 Cút thép D65 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
57 Cút thép D100 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27 cái
58 Côn thép D65/50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
59 Côn thép D100/65 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
60 Côn thép D100/50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
61 Kép thép D50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 cái
62 Kép thép D25 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
63 Măng sông thép D50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 cái
64 Mặt bích thép D100 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 52 cặp bích
65 Mặt bích thép d=40mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cặp bích
66 Lắp đặt nội quy + tiêu lệnh Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 bộ
67 Đổ bê tông bệ máy bớm mác 150, 100x200x400 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,5 m3
68 Lắp đặt giá để 3 bình chữa cháy 600x200x200-350mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 66 cái
69 Lắp đặt bình bột chữa cháy ABC - MFZL8- 8KG Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 132 bình
70 Lắp đặt bình khí chữa cháy CO2-MT3 loại 3kg Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 66 bình
71 Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy ban đầu gồm có ( Búa, kìm, cưa, quần áo,...) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
72 Thử áp lực đường ống D25 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 100m
73 Thử áp lực đường ống D40 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
74 Thử áp lực đường ống D50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 100m
75 Thử áp lực đường ống D65 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,4 100m
76 Thử áp lực đường ống D100 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,4 100m
77 Kéo rải dây cáp điện cho máy bơm 3x25+1x16mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
78 Kéo rải dây cáp điện cho máy bơm 3x6+1x4mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
79 Lắp đặt máy bơm nước chữa cháy chuyên dụng động cơ điện Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 chiếc
80 Lắp đặt máy bơm nước chữa cháy chuyên dụng động cơ diezel Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 chiếc
81 Lắp đặt máy bơm nước bù chữa cháy chuyên dụng Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 chiếc
82 Lắp đặt tủ bảo vệ, điều khiển tự động máy bơm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 tủ
83 Sơn chống gỉ và sơn đỏ toàn bộ đường ống cứu hỏa (2 lớp) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 400 m2
84 Lắp đặt giá đỡ ống D100, D65, D50, D40,D25 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 262 bộ
85 Ubol 65A Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 261,67 chiếc
86 Buloong M16xL700 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 524 bộ
87 Rọ hút D40 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
88 Y lọc D40 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
89 Rọ hút D100 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
90 Y lọc D100 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
91 Khoan rút lõi cho đường ống chữa cháy thông tầng, đường kính mũi khoan D90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 mũi
92 Đào sân bê tông để thi công đường ống hút cho máy bơm và lắp đặt trụ chữa cháy, trụ tiếp nước ngoài nhà Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 120 m2
93 Lấp đất hoàn trả mặt bằng cho đường ống hút cho máy bơm và lắp đặt trụ chữa cháy , trụ tiếp nước ngoài nhà Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 120 m2
94 Đục tường lắp đặt hộp chữa cháy vách tường Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,7 m2
95 đầu thử nhiệt tự động dùng pin chuyên dụng, tiêu chuẩn UL( bao gồm cả gậy thử dai 2,5m) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
96 Đầu thử khói tự động dùng pin chuyên dụng, tiêu chuẩn UL( bao gồm cả gậy thử dai 2,5m) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
97 Pin chuyên dụng dự phòng dài 50cm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
98 Bộ chuyển đổi tín hiệu báo cháy thành tín hiệu điện thoại cho bảo vệ ( Bao gồm cả sim và 2 năm thuê bao) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
99 Lắp đặt đèn thoát hiểm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,8 5 đèn
100 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố (Emegecy) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19 5 đèn
101 Kéo rải dây nguồn 2x1,5mm2 cho đèn chỉ dẫn thoát nạn và chiếu sáng sự cố Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.530 m
102 Lắp đặt ống gen bảo vệ dây nguồn D20 đi chìm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.377 m
103 Lắp đặt ống gen mềm bảo vệ dây nguồn D20 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 153 m
104 Măng sông nhựa D20 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.377 cái
105 Tê, cút nhựa D20 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 276 cái
106 Chia 2,3,4 ngả nhựa D20 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 139 cái
107 Kẹp đỡ ống D20 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.377 cái
108 Lắp đặt Automat bảo vệ hệ thống Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
109 Lắp đặt hộp nối dây kỹ thuật 20 đôi Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 hộp
L Thiết bị PCCC
1 Tủ trung tâm báo cháy 16 kênh Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 tủ
2 Tủ trung tâm báo cháy 8 kênh Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 tủ
3 Máy bơm nước chữa cháy chuyên dụng động cơ điện chính có thông số: Q=90m3/h; H=73 m.c.n. P=37kW Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
4 Máy bơm nước chữa cháy chuyên dụng động cơ Diesel có công suất tương đương máy bơm chính có thông số: Q=90m3/h; H=73 m.c.n. P=37kW (động cơ 59Kw) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
5 Máy bơm nước bù chữa cháy chuyên dụng động cơ điện chính; Q=3,6m3/h; H=78m. P=3kW Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
6 Tủ bảo vệ, điều khiển tự động 3 máy bơm điện, vỏ tủ Việt Nam linh kiện Hàn Quốc Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 tủ
7 Bình áp lực 100l Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bình
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
2 Chi phí dự phòng trượt giá 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->