Gói thầu: Gói số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200626029-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 15:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đông Hoàng, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200616810 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn vốn ngân sách xã và các khoản huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 15:34:00 đến ngày 2020-06-29 15:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,209,435,963 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Tuyến từ ngã 3 đồng cây Sém đi QL47 | |||
| B | Đường giao thông | |||
| 1 | Đào vét bùn bằng thủ công, đất C1 (5%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,1045 | m3 |
| 2 | Đào vét bùn bằng máy đào <= 0,8 m3, đất C1 (95%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4899 | 100m3 |
| 3 | Đào nền bằng thủ công, đất C2 (5%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,174 | m3 |
| 4 | Đào nền bằng máy đào <= 0,8 m3, đất C2 (95%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,6331 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất C1, ôtô 7T tự đổ, phạm vi 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6209 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển 4km tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 5km, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6209 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 4,1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6209 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất C2 đi đổ, ôtô 7T tự đổ, phạm vi 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,0348 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển 4km tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 5km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,0348 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 4,1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,0348 | 100m3 |
| 11 | Đào phá bê tông mặt đường bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | m3 |
| 12 | Đào phá cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | m3 |
| 13 | Bốc xếp phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ôtô 5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 8,1km bằng ôtô 5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | m3 |
| 16 | Mua đất đồi Hợp Thắng về đắp nền (cự ly v/c 11km) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.959,6912 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất về đắp, ôtô 10T tự đổ, phạm vi 1km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,898 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển 4km tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 5km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,898 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển 6km ngoài phạm vi 5km, ôtô 10T, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,898 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất nền đường bằng thủ công (5%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,38 | m3 |
| 21 | Đắp đất nền đường, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,95 (95%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,5186 | 100m3 |
| 22 | Móng cấp phối đá dăm dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0607 | 100m3 |
| 23 | Lót nilon tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.087,37 | m2 |
| 24 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0149 | 100m2 |
| 25 | Bê tông mặt đường, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 473,11 | m3 |
| 26 | Cắt khe co giãn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,632 | 10m |
| C | Tường rào (L=30,3m) | |||
| 1 | Phá bê tông giằng tường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6666 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường rào xây gạch bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6661 | m3 |
| 3 | Bốc xếp phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2943 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ôtô 5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2943 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 8,1km bằng ôtô 5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2943 | m3 |
| 6 | Đào móng tường rào bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất C2 (5%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5224 | m3 |
| 7 | Đào móng tường rào bằng máy đào 0,8m3, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0992 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3568 | m3 |
| 9 | Xây móng gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm, M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0688 | m3 |
| 10 | Bê tông giằng móng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5632 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0392 | tấn |
| 12 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0512 | 100m2 |
| 13 | Xây tường rào gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm - Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8153 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,7456 | m2 |
| 15 | Quét vôi ve tường rào 1 nước trắng 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,7456 | m2 |
| 16 | Lấp đất hố móng bằng máy K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0348 | 100m3 |
| D | Kè ao | |||
| 1 | Đào móng kè ao bằng thủ công, đất C1 (5%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5295 | m3 |
| 2 | Đào móng kè ao bằng máy đào 0,8m3, đất C1 (95%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4806 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất C1, ôtô 7T tự đổ, phạm vi 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5059 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển 4km tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 5km, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5059 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 4,1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5059 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công đá 4x6, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,63 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,43 | m3 |
| 8 | Xây tường kè ao bằng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,43 | m3 |
| 9 | Xây tường kè ao bằng đá hộc, dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,51 | m3 |
| 10 | Mua đất đồi Hợp Thắng về đắp nền (cự ly v/c 11km) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,0317 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất về đắp, ôtô 10T tự đổ, phạm vi 1km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3803 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển 4km tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 5km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3803 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển 6km ngoài phạm vi 5km, ôtô 10T, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3803 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất bằng máy K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1445 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất bằng máy K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1959 | 100m3 |
| E | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào đất thi công rãnh bằng thủ công, đất C2 (5%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6555 | m3 |
| 2 | Đào đất thi công rãnh bằng máy đào <= 0,8 m3, đất C2 (95%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2645 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất C2 đi đổ, ôtô 7T tự đổ, phạm vi 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3311 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển 4km tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 5km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3311 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 4,1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3311 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đồi Hợp Thắng về đắp nền (cự ly v/c 11km) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,2917 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất về đắp, ôtô 10T tự đổ, phạm vi 1km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,2917 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển 4km tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 5km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,2917 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển 6km ngoài phạm vi 5km, ôtô 10T, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,2917 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6309 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót đá 4x6 M100, đổ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,9624 | m3 |
| 12 | Bê tông đáy rãnh nước đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,8992 | m3 |
| 13 | Ván khuôn đáy rãnh nước, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4595 | 100m2 |
| 14 | Bê tông thành rãnh nước, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,3706 | m3 |
| 15 | Xây thành hố ga gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm - Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3086 | m3 |
| 16 | Láng đáy hố ga dày 2 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4418 | m2 |
| 17 | Trát thành hố ga dày 1,5 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7921 | m2 |
| 18 | Sản xuất bê tông tấm đan rãnh nước, hố ga đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,5295 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan rãnh nước, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,551 | 100m2 |
| 20 | Lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh nước, hố ga, ĐK <= 10 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5952 | tấn |
| 21 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng > 50kg bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 729 | 1cấu kiện |
| F | Cống tròn D300 | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0483 | 100m2 |
| 3 | Đào đất xây cống bằng máy đào <= 0,8 m3, đất C2 (95%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,028 | 100m3 |
| 4 | Đào đất xây cống bằng thủ công, đất C2 (5%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1471 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất C2 đổ đi, cự ly 1,0km đầu bằng ôtô 5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0295 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển 4km tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 5km, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0295 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 4,1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0295 | 100m3 |
| 8 | Bê tông móng cống, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | m3 |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt cống tròn D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 10 | Mua đất đồi Hợp Thắng về đắp (cự ly v/c 11km), | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,921 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất về đắp, ôtô 10T tự đổ, phạm vi 1km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0187 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển 4km tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 5km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0187 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển 6km ngoài phạm vi 5km, ôtô 10T, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0187 | 100m3 |
| 14 | Đắp bù đất mang cống bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | 100m3 |
| 15 | Đổ bù cấp phối đá dăm dày 12cm (DT=0,16m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0048 | 100m3 |
| G | Cống bản tại cọc 14 | |||
| 1 | Đào đất xây cống bằng máy đào <= 0,8 m3, đất C2 (95%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5002 | 100m3 |
| 2 | Đào đất xây cống bằng thủ công, đất C2 (5%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6325 | m3 |
| 3 | Thanh lý cống cũ bằng bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1288 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất C2 đổ đi, cự ly 1,0km đầu bằng ôtô 5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6553 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển 4km tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 5km, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6553 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 4,1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6553 | 100m3 |
| 7 | Làm lớp đá đệm móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,242 | m3 |
| 8 | Bê tông móng cống, mác 200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,398 | m3 |
| 9 | Bê tông thân cống, tường cánh, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m3 |
| 10 | Bê tông mũ mố M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,32 | m3 |
| 11 | Bê tông tấm bản + khớp nối M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,15 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép nắp cống ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1482 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, tấm bản ĐK > 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2942 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0597 | tấn |
| 15 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1916 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn thân cống, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3072 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn nắp cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1208 | 100m2 |
| 18 | Lắp đặt bê tông tấm đan trọng lượng > 50kg bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1cấu kiện |
| 19 | Mua đất đồi Hợp Thắng về đắp (cự ly v/c 11km) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,8484 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất về đắp, ôtô 10T tự đổ, phạm vi 1km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2737 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển 4km tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 5km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2737 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển 6km ngoài phạm vi 5km, ôtô 10T, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2737 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất hoàn thiện bằng máy, K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,158 | 100m3 |
| 24 | Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng thủ công, bốc xếp lên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,1986 | tấn |
| 25 | Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng thủ công, bốc xếp xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,1986 | tấn |
| 26 | Vận chuyển cấu kiện bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,4199 | 10 tấn/1km |
| H | Bờ vây thi công | |||
| 1 | Đắp bờ vây thi công (Tận dụng đất đổ đi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,38 | m3 |
| 2 | Thanh lý đất vòng vây thi công (Đã tính vận chuyển đất đổ đi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,355 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre ĐK8-10cm, dài 2,5 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,75 | 100m |
| 4 | Nhổ cọc tre sau thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,175 | 100m |
| 5 | Phên nứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,12 | m2 |
| 6 | Thép buộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,801 | kg |
| 7 | Bơm nước thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | ca |
| I | Hạng mục 2: Tuyến từ ngã 3 đồng cây Sém đi nghĩa địa | |||
| J | Đường giao thông (L=290,89m) | |||
| 1 | Đào vét bùn bằng thủ công, đất C1 (5%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,174 | m3 |
| 2 | Đào vét bùn bằng máy đào <= 0,8 m3, đất C1 (95%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9231 | 100m3 |
| 3 | Đào nền bằng thủ công, đất C2 (5%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,4985 | m3 |
| 4 | Đào nền bằng máy đào <= 0,8 m3, đất C2 (95%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3147 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất C1, ôtô 7T tự đổ, phạm vi 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2348 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển 4km tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 5km, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2348 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 4,1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2348 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất C2 đi đổ, ôtô 7T tự đổ, phạm vi 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,6997 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển 4km tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 5km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,6997 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 4,1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,6997 | 100m3 |
| 11 | Mua đất đồi Hợp Thắng về đắp nền (cự ly v/c 11km) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.474,3271 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất về đắp, ôtô 10T tự đổ, phạm vi 1km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,6036 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển 4km tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 5km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,6036 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển 6km ngoài phạm vi 5km, ôtô 10T, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,6036 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất nền đường bằng thủ công (5%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,4585 | m3 |
| 16 | Đắp đất nền đường, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,8121 | 100m3 |
| 17 | Móng cấp phối đá dăm dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4455 | 100m3 |
| 18 | Lót nilon tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.204,56 | m2 |
| 19 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9561 | 100m2 |
| 20 | Bê tông mặt đường, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192,73 | m3 |
| 21 | Cắt khe co giãn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,2712 | 10m |
| K | Mương (L=270,89m) | |||
| 1 | Bê tông lót, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,7346 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy mương, đổ bằng thủ công đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,3293 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông đáy mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5688 | 100m2 |
| 4 | Bê tông thành mương, đổ bằng thủ côngM200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,5543 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thành mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5014 | 100m2 |
| 6 | Bê tông thanh giằng mương, đô bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6084 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thanh giằng mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1724 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép thanh giằng mương, ĐK <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép thanh giằng mương, ĐK <= 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1247 | tấn |
| 10 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,87 | m2 |
| L | Cống tròn D300 (L=5m) | |||
| 1 | Đào đất xây cống bằng máy đào <= 0,8 m3, đất C2 (95%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,028 | 100m3 |
| 2 | Đào đất xây cống bằng thủ công, đất C2 (5%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1471 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất C2 đổ đi, cự ly 1,0km đầu bằng ôtô 5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0295 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0295 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 4,1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0295 | 100m3 |
| 6 | Bê tông móng cống, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | m3 |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt cống tròn D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 8 | Mua đất đồi Hợp Thắng về đắp (cự ly v/c 11km), | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,87 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất về đắp, ôtô 10T tự đổ, phạm vi 1km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0187 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0187 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển 4,1km ngoài phạm vi 5km, ôtô 10T, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0187 | 100m3 |
| 12 | Đắp bù đất mang cống bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | 100m3 |
| 13 | Đổ bù cấp phối đá dăm nền đường (DT=0,16m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0048 | 100m3 |
| M | Hạng mục 3: Tuyến từ QL47 đi Nhà văn hóa thôn Cẩm Tú | |||
| N | Đường giao thông (L=1439,61m) | |||
| 1 | Đào vét bùn, bóc phong hóa bằng thủ công, đất C1 (5%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,168 | m3 |
| 2 | Đào vét bùn, bóc phong hóa bằng máy đào <= 0,8 m3, đất C1 (95%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,022 | 100m3 |
| 3 | Đào nền bằng thủ công, đất C2 (5%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,286 | m3 |
| 4 | Đào nền bằng máy đào <= 0,8 m3, đất C2 (95%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,3443 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,06 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất C1, ôtô 7T tự đổ, phạm vi 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,2336 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển 4km tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 5km, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,2336 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 4,1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,2336 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất C2 đi đổ, ôtô 7T tự đổ, phạm vi 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,2878 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển 4km tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 5km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,2878 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 4,1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,2878 | 100m3 |
| 12 | Mua đất đồi Hợp Thắng về đắp nền (cự ly v/c 11km) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.141,3675 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi 1km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,4137 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,7055 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển 6km ngoài phạm vi 5km, ôtô 10T, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,7055 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất nền đường bằng thủ công (5%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 348,3685 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền đường, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,95 (95%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,5638 | 100m3 |
| 18 | Móng cấp phối đá dăm dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8852 | 100m3 |
| 19 | Lót nilon tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.099,12 | m2 |
| 20 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7764 | 100m2 |
| 21 | Bê tông mặt đường, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 979,49 | m3 |
| 22 | Cắt khe co giãn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,1688 | 10m |
| O | Cắt khe co giãn mặt đường bê tông | |||
| 1 | Bê tông lót, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,5992 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy mương, đổ bằng thủ công đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,6214 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông đáy mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8966 | 100m2 |
| 4 | Bê tông thành mương, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,3668 | m3 |
| 5 | Bê tông thanh giằng mương, đô bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,936 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thanh giằng mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2652 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép thanh giằng mương, ĐK <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép thanh giằng mương, ĐK <= 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1918 | tấn |
| 9 | Sản xuất bê tông tấm đan mương đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8775 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0446 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0827 | tấn |
| 12 | Lắp bê tông tấm đan trọng lượng > 50kg bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | 1cấu kiện |
| 13 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,6485 | m2 |
| P | Rãnh thoát nước (L=98m) | |||
| 1 | Bê tông lót, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,056 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy rãnh, đổ bằng thủ công đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3962 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông đáy rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2055 | 100m2 |
| 4 | Bê tông thành rãnh, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,858 | m3 |
| 5 | Sản xuất bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5672 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2085 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4836 | tấn |
| 8 | Lắp bê tông tấm đan trọng lượng > 50kg bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98 | 1cấu kiện |
| 9 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,107 | m2 |
| Q | Cống | |||
| 1 | Đào móng xây cống bằng máy, đất C2 (95%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2642 | 100m3 |
| 2 | Đào móng xây cống thủ công, đất C2 (5%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,9166 | m3 |
| 3 | Thanh lý cống cũ bằng bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1288 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất C2 đổ đi, cự ly 1,0km đầu bằng ôtô 5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5121 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5121 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 4,1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5121 | 100m3 |
| 7 | Đá dăm đệm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,171 | m3 |
| 8 | Bê tông móng cống, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,9 | m3 |
| 9 | Bê tông thân cống, tường cánh M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,441 | m3 |
| 10 | Bê tông mũ mố, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,104 | m3 |
| 11 | Bê tông nắp cống M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,169 | m3 |
| 12 | Cốt thép nắp cống ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5437 | tấn |
| 13 | Cốt thép nắp cống ĐK > 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3248 | tấn |
| 14 | Cốt thép mũ mố, ĐK <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3743 | tấn |
| 15 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0544 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn thân cống, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7112 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn nắp cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,507 | 100m2 |
| 18 | Lắp bê tông tấm đan trọng lượng > 50kg bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | 1cấu kiện |
| 19 | Mua đất đồi Hợp Thắng về đắp nền (cự ly v/c 11km) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,1193 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi 1km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8312 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6384 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển 6km ngoài phạm vi 5km, ôtô 10T, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6384 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất hoàn thiện bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7556 | 100m3 |
| 24 | Cung cấp cống tròn D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 25 | Lắp cống tròn D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | đoạn |
| R | Kè đá bờ ao tại cọc 63 | |||
| 1 | Đào móng bằng thủ công, đất C2 (5%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,675 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào <= 0,8 m3, đất C2 (95%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3183 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất C2 đổ đi, cự ly 1,0km đầu bằng ôtô 5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,335 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất C2 đổ đi, cự ly 4km tiếp bằng ôtô 5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,335 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 4,1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,335 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng đá 4x6, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,09 | m3 |
| 7 | Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,84 | m3 |
| 8 | Xây thành chắn đất, gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm - Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,67 | m3 |
| 9 | Trát thành chắn đất dày 1,5 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,26 | m2 |
| 10 | Đắp cát tạo phẳng nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | m3 |
| 11 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,83 | m3 |
| 12 | Ván khuôn bê tông nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0209 | 100m2 |
| 13 | Mua đất đồi Hợp Thắng về đắp (cự ly v/c 11km) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,2688 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi 1km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2327 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2327 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển 6km ngoài phạm vi 5km, ôtô 10T, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2327 | 100m3 |
| 17 | Đắp kè ao bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0445 | 100m3 |
| 18 | Đắp kè ao bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1626 | 100m3 |
| 19 | Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng thủ công, bốc xếp lên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,5343 | tấn |
| 20 | Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng thủ công, bốc xếp xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,5343 | tấn |
| 21 | Vận chuyển cấu kiện bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6534 | 10 tấn/1km |
| S | Bãi đúc cấu kiện đúc sẵn | |||
| 1 | Đắp đất tôn nền (Tận dụng đất đổ đi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 100m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m3 |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | m2 |
| 4 | Đào thanh lý bãi đúc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,52 | 100m3 |
| T | Bờ vây thi công | |||
| 1 | Đắp bờ vây thi công (Tận dụng đất đổ đi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,63 | m3 |
| 2 | Thanh lý đất vòng vây thi công (Đã tính vận chuyển đất đổ đi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,189 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre ĐK8-10cm, dài 2,5 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,175 | 100m |
| 4 | Nhổ cọc tre sau thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,175 | 100m |
| 5 | Phên nứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,38 | m2 |
| 6 | Thép buộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,73 | kg |
| 7 | Bơm nước thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi