Gói thầu: Xây lắp và chi phí hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200652300-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Xây dựng Bảo Lộc Global |
| Tên gói thầu | Xây lắp và chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200640014 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kết dư ngân sách Phường |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 21:55:00 đến ngày 2020-06-29 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 229,607,910 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | đáp ứng hồ sơ thiết kế | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | đáp ứng hồ sơ thiết kế | 1 | khoản |
| B | ĐÀO BỎ HỆ THỐNG CỐNG, HỐ GA HIỆN HỮU | |||
| 1 | Đào bỏ hệ thống thoát nước hiện hữu | Đáp ứng quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 50,34 | m3 |
| 2 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại | Đáp ứng quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 50,34 | m3 |
| 3 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ đất cự ly 10m khởi điểm, đất cấp II | Đáp ứng quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 50,34 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ đất cự ly 10m tiếp theo, đất cấp II | Đáp ứng quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 50,34 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất cự ly <1000m, ô tô tự đổ 5tấn, đất cấp II | Đáp ứng quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 0,503 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất cự ly 7Km, ô tô tự đổ 5tấn, đất cấp II | Đáp ứng quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 0,503 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cự ly 3 Km, ô tô tự đổ 5tấn, đất cấp II | Đáp ứng quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 0,503 | 100m3 |
| C | HỐ GA LÀM MỚI | |||
| 1 | Lót cát đáy hầm ga K=0.95 | Đáp ứng quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 1,008 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M150 lót móng ga | Đáp ứng quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 1,008 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M200 thân hầm ga | Đáp ứng quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 6,12 | m3 |
| 4 | BT đúc sẵn đá (1x2) M.200 nắp hầm ga | Đáp ứng quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 0,358 | m3 |
| 5 | Cốt thép tròn D<=10 nắp hầm ga | Đáp ứng quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 0,002 | tấn |
| 6 | Cốt thép tròn D<=18 nắp hầm ga | Đáp ứng quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 0,08 | tấn |
| 7 | Sản xuất thép tấm nắp hầm ga | Đáp ứng quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 0,078 | tấn |
| 8 | Sản xuất thép hình bọc đà miệng hầm ga | Đáp ứng quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 0,169 | tấn |
| 9 | Lắp đặt nắp hầm ga <=250Kg | Đáp ứng quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 7 | cái |
| 10 | Ván khuôn đổ bê tông hầm ga | Đáp ứng quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 0,79 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn cấu kiện đúc sẵn KNML | Đáp ứng quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 0,158 | 100m2 |
| 12 | Đắp cát hầm ga | Đáp ứng quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 0,132 | 0,132 |
| D | CỐNG DỌC ĐƯỜNG D400 | |||
| 1 | Đắp cát đệm móng cống | Đáp ứng quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 4,698 | m3 |
| 2 | BT đá 4x6 M150 lót móng cống | Đáp ứng quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 1,74 | m3 |
| 3 | BT đá 1x2 M200 chèn móng cống | Đáp ứng quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 8,978 | m3 |
| 4 | Lắp đặt gối cống | Đáp ứng quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 87 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông nối bằng gioăng cao su - đoạn ống dài 1m, đường kính ống 400mm | Đáp ứng quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 0,87 | 100m |
| 6 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Đáp ứng quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 43,5 | mối nối |
| 7 | Ván khuôn móng cống | Đáp ứng quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 0,8 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gối cống | Đáp ứng quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 0,201 | 100m2 |
| 9 | Đắp cát hong và phui cống đến cao độ hiện trạng | Đáp ứng quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 0,013 | 100m3 |
| E | ĐẤU NỐI CỐNG VÀO CỐNG HIỆN HỨU | |||
| 1 | Đục cắt cống hiện hữu đấu nối cống bằng thủ công | Đáp ứng quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 0,039 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông mối nối cống | Đáp ứng quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 0,004 | 100m2 |
| 3 | BT đá 1x2 M200 chèn mối nối cống tại vị trí đấu nối cống | Đáp ứng quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 0,038 | m3 |
| F | RÀO CHẮN THI CÔNG TÍNH CHO 30M | |||
| 1 | Lắp dựng thép hình | Đáp ứng quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 0,087 | tấn |
| 2 | Sản xuất thép hộp hình | Đáp ứng quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 0,02 | tấn |
| 3 | Lắp dựng tole rào chắn thi công dày 0,3mm, cao 2m | Đáp ứng quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 1,2 | 100m2 |
| 4 | Sơn phan quang hàng rào thép ĐBGT | Đáp ứng quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 15 | m2 |
| 5 | Cung cấp dây phản quang | Đáp ứng quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 672 | m |
| 6 | Sơn phan quang hàng rào thép ĐBGT | Đáp ứng quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 8,58 | m2 |
| 7 | Bê tông đá dăm 1x2 m200 chân cột | Đáp ứng quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 0,324 | m3 |
| 8 | Lắp dựng thép hộp (40x40x1,6)mm chân cột | Đáp ứng quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 0,014 | tấn |
| 9 | Sản xuất thép hộp (40x40x1,6)mm chân cột | Đáp ứng quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 0,003 | tấn |
| 10 | Ván khuôn chân cột | Đáp ứng quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 0,043 | 100m2 |
| 11 | SX lắp đặt biển tròn | Đáp ứng quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 1 | cái |
| 12 | SX lắp đặt biển tam giác | Đáp ứng quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 2 | cái |
| 13 | SX lắp đặt biển chữ nhật | Đáp ứng quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 6 | cái |
| 14 | Đèn tín hiệu | Đáp ứng quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 12 | TT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi