Gói thầu: Xây lắp và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200659054-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÁC CÔNG TRÌNH DÂN DỤNG VÀ CÔNG NGHIỆP |
| Tên gói thầu | Xây lắp và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200458026 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 16:31:00 đến ngày 2020-06-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,518,082,060 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục : Xây lắp | |||
| 1 | Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch | Theo hồ sơ thiết kế | 38,356 | m3 |
| 2 | Đục mở tường làm cửa tường xây gạch, chiều dày tường <= 11 cm | Theo hồ sơ thiết kế | 16,16 | m2 |
| 3 | Đục mở tường làm vách kính thang bộ, tường xây gạch, chiều dày tường <= 22 cm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,24 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường Kho, Wc củ | Theo hồ sơ thiết kế | 128,936 | m2 |
| 5 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền Wc bê tông gạch vỡ | Theo hồ sơ thiết kế | 20,625 | m3 |
| 6 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch xi măng | Theo hồ sơ thiết kế | 1.672,98 | m2 |
| 7 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <= 10 cm | Theo hồ sơ thiết kế | 23 | 1m |
| 8 | Phá dỡ sàn bê tông cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 6,06 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ kết cấu thép sàn giả | Theo hồ sơ thiết kế | 3,506 | tấn |
| 10 | Tháo dỡ mái tôn | Theo hồ sơ thiết kế | 170,433 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ thiết kế | 285,118 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ cửa đi, cửa sỗ khung nhôm kính | Theo hồ sơ thiết kế | 298,207 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ vách ngăn Vách ngăn bằng nhôm kính | Theo hồ sơ thiết kế | 84,79 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| 15 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế | 19 | bộ |
| 16 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| 17 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo hồ sơ thiết kế | 159,316 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo hồ sơ thiết kế | 159,151 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo hồ sơ thiết kế | 159,151 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 50,294 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch khung nung 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 15,776 | m3 |
| 22 | Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung 4x8x18, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,693 | m3 |
| 23 | Xây ốp cột mặt tiền, bằng gạch không nung 4x8x18, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,21 | m3 |
| 24 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,14 | m3 |
| 25 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,265 | tấn |
| 26 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | Theo hồ sơ thiết kế | 0,547 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo hồ sơ thiết kế | 68 | cái |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.384,845 | m2 |
| 29 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm | Theo hồ sơ thiết kế | 28 | lỗ khoan |
| 30 | Công tác đổ bê tông cầu thang đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,756 | m3 |
| 31 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,174 | 100kg |
| 32 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6,188 | 100kg |
| 33 | Ván khuôn gia cố cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 26,88 | 1m2 |
| 34 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch đất nung (4x8x19) cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,21 | m3 |
| 35 | Lát đá bậc cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 39,744 | m2 |
| 36 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,883 | tấn |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,883 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 62,52 | m2 |
| 39 | Lợp thay thế mái tôn + Lớp PU chống nóng | Theo hồ sơ thiết kế | 7,256 | 100m2 |
| 40 | Xây bờ nóc hoặc con lươn trên mái bằng gạch chỉ (kể cả trát) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,84 | m3 |
| 41 | Lắp dựng mái kính chống cháy + khung sắt bảo vệ | Theo hồ sơ thiết kế | 16,185 | m2 |
| 42 | Bê tông nền hầm, đá 1x2 mác 250, dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 10,95 | m3 |
| 43 | Xoa nền tầng hầm ( không tính vật liệu chỉ tính nhân công xoa) | Theo hồ sơ thiết kế | 219 | m2 |
| 44 | Quét Sikatop seal 107 chống thấm Wc, sàn mái, sê nô | Theo hồ sơ thiết kế | 92,51 | m2 |
| 45 | Bê tông gạch vỡ mác 75 đôn nền WC | Theo hồ sơ thiết kế | 15,2 | m3 |
| 46 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 93,9 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic 600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1.361,1 | m2 |
| 48 | Lát nền Wc Gạch Ceramic ,vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm | Theo hồ sơ thiết kế | 79,9 | m2 |
| 49 | Ốp tường Wc Gạch Ceramic, kích thước gạch 300x600mm, cao H=2,4 | Theo hồ sơ thiết kế | 245,2 | m2 |
| 50 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 100,405 | m2 |
| 51 | Ốp tường, trụ, cột, Gạch Inax kích thước gạch 300x300mm | Theo hồ sơ thiết kế | 61,15 | m2 |
| 52 | Lắp dựng cửa ray lùa 2 cánh tự động, kính cường lực 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 13,05 | m2 |
| 53 | Mô tơ + ray lùa tự động | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 54 | Lắp dựng cửa cuốn | Theo hồ sơ thiết kế | 18,72 | m2 |
| 55 | Mô tơ cửa cuốn | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 56 | Lắp dựng cửa chống cháy có GHCL EI45 + phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 12,54 | m2 |
| 57 | Lắp dựng cửa đi Wc, khung nhôm Hệ 700 kính 5mm mờ cường lực | Theo hồ sơ thiết kế | 13,97 | m2 |
| 58 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh, 2 cánh, khung nhôm Hệ 700 kính 5mm cường lực | Theo hồ sơ thiết kế | 98,4 | m2 |
| 59 | Lắp dựng vách kính trong nhà khung nhôm Hệ 700 kính 5mm cường lực | Theo hồ sơ thiết kế | 25,622 | m2 |
| 60 | Lắp dựng cửa sổ lùa, khung nhôm Hệ 700 kính 5mm mờ cường lực | Theo hồ sơ thiết kế | 133,14 | m2 |
| 61 | Lắp dựng cửa sổ bật, khung nhôm Hệ 700 kính 5mm cường lực | Theo hồ sơ thiết kế | 35,93 | m2 |
| 62 | Lắp dựng vách kính kết hợp cửa sổ hắt khung nhôm hệ 80mm, kính an toàn 10,36mm | Theo hồ sơ thiết kế | 97,295 | m2 |
| 63 | Lắp dựng lam nhôm trang trí 25x50 | Theo hồ sơ thiết kế | 27,48 | m2 |
| 64 | Lắp dựng mái kính lấy sáng thông tầng + khung sắt bảo vệ | Theo hồ sơ thiết kế | 12,705 | m2 |
| 65 | Cung cấp lắp dựng vách Compact vệ sinh dày 12mm + phụ kiện Inox 304, H=2m | Theo hồ sơ thiết kế | 91,9 | m2 |
| 66 | Cabin Phòng bảo vệ 1,5x1,5 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 67 | CCLD trần thạch cao khung chìm dày 9 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 424,31 | m2 |
| 68 | CCLD trần thạch cao khung nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 918,96 | m2 |
| 69 | CCLD trần thạch cao khung nổi chống ẩm Wc | Theo hồ sơ thiết kế | 71,25 | m2 |
| 70 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế | 1.368,645 | m2 |
| 71 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế | 2.660,319 | m2 |
| 72 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế | 378,59 | m2 |
| 73 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 1.368,645 | m2 |
| 74 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 3.638,408 | m2 |
| 75 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế | 805,45 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 4.443,858 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 1.368,645 | m2 |
| 78 | Sơn dầu lan can cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 64,935 | m2 |
| 79 | Dặm vá + Sơn PU tay vịn cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 48,3 | Mét dài |
| 80 | Vệ sinh + đánh bóng đá mài cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cầu |
| 81 | Cung cấp lắp đặt Bảng chữ khung sắt hộp ốp Mica + Chữ Inox | Theo hồ sơ thiết kế | 8,14 | M2 |
| 82 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,03 | 100m2 |
| 83 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | Theo hồ sơ thiết kế | 3,77 | 100m2 |
| B | Hạng mục : Hệ thống điện | |||
| 1 | Tháo dở thiết bị, công tắc, ổ cấm, đèn hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | tầng |
| 2 | 1C-95mm2 XLPE/PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 114 | m |
| 3 | 1C-50mm2 XLPE/PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 38 | m |
| 4 | 1C-35mm2 XLPE/PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 355 | m |
| 5 | 1C-16mm2 XLPE/PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 173 | m |
| 6 | 4C-10mm2 XLPE/PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 164,5 | m |
| 7 | 4C-6mm2 XLPE/PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 225 | m |
| 8 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây CV 1x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 348 | m |
| 9 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây CV 1x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 272 | m |
| 10 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây CV 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 568 | m |
| 11 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây E 1x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 90,5 | m |
| 12 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây E 1x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 164,5 | m |
| 13 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây E 1x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 417 | m |
| 14 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây E 1x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 127 | m |
| 15 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây E 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 312 | m |
| 16 | Ổ cắm điện đôi 3 cực kèm mặt nạ | Theo hồ sơ thiết kế | 263 | cái |
| 17 | Hộp PVC cho ổ cắm | Theo hồ sơ thiết kế | 263 | hộp |
| 18 | Dây điện cấp nguồn 1x1c-2,5mm2 vỏ bọc PVC (CV) | Theo hồ sơ thiết kế | 4.200 | m |
| 19 | Dây tiếp đất 1x1c-2,5mm2 vỏ bọc PVC (CV) | Theo hồ sơ thiết kế | 2.100 | m |
| 20 | Ống cứng luồn dây PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.588 | m |
| 21 | Máng cáp 150x100 | Theo hồ sơ thiết kế | 169 | m |
| 22 | Máng cáp 50x50 | Theo hồ sơ thiết kế | 27,5 | m |
| 23 | Nẹp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế | 95 | m |
| 24 | Dây đồng trần tiếp địa, E 95mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | m |
| 25 | Đóng cọc đã có sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cọc |
| 26 | Hộp kiểm tra điện trở tiếp địa 250x250x100mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 27 | Đèn downlight âm trần | Theo hồ sơ thiết kế | 43 | bộ |
| 28 | Đèn trang trí gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | bộ |
| 29 | Đèn phản quang gắn tường dài 0,6m, bóng LED | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 30 | Đèn phản quang gắn tường dài 1,2m, bóng LED | Theo hồ sơ thiết kế | 27 | bộ |
| 31 | Đèn LED panel 600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 195 | bộ |
| 32 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 33 | Công tắc mặt đơn | Theo hồ sơ thiết kế | 19 | cái |
| 34 | Công tắc mặt đôi | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 35 | Công tắc mặt ba | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 36 | Công tắc mặt bốn | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 37 | Công tắc mặt năm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 38 | Công tắc xoay chiều mặt đơn | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 39 | Công tắc xoay chiều mặt đôi | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 40 | Đế âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 78 | hộp |
| 41 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 5.900 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 27mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1.055 | m |
| 43 | Tủ phân phối điện chính MSB | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 44 | Tủ điện DB-H | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 45 | Tủ điện DB-1 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 46 | Tủ điện DB-2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 47 | Tủ điện DB-3 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 48 | Tủ điện DB-4 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 49 | Tủ điện DB-5 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 50 | Tủ điện DB-6 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 51 | Tủ điện DB-AM | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 52 | Tủ điện DB-ĐHKK | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 53 | Tủ điện DB-PCCC-HK | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 54 | Tủ điện DB-H/S1 (Loại chứa MCB, lắp âm tường) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 55 | Tủ điện DB-H/S2 (Loại chứa MCB, lắp âm tường) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 56 | Tủ điện DB-1/S1 (Loại chứa MCB, lắp âm tường) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 57 | Tủ điện DB-1/S2.1 (Loại chứa MCB, lắp âm tường) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 58 | Tủ điện DB-1/S2.2 (Loại chứa MCB, lắp âm tường) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 59 | Tủ điện DB-1/S3 (Loại chứa MCB, lắp âm tường) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 60 | Tủ điện DB-2/S1 (Loại chứa MCB, lắp âm tường) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 61 | Tủ điện DB-2/S2 (Loại chứa MCB, lắp âm tường) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 62 | Tủ điện DB-2/S3 (Loại chứa MCB, lắp âm tường) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 63 | Tủ điện DB-2/S4 (Loại chứa MCB, lắp âm tường) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 64 | Tủ điện DB-2/S5 (Loại chứa MCB, lắp âm tường) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 65 | Tủ điện DB-3/S1(Loại chứa MCB, lắp âm tường) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 66 | Tủ điện DB-3/S2 (Loại chứa MCB, lắp âm tường) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 67 | Tủ điện DB-3/S3 (Loại chứa MCB, lắp âm tường) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 68 | Tủ điện DB-3/S4 (Loại chứa MCB, lắp âm tường) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 69 | Tủ điện DB-4/S1 (Loại chứa MCB, lắp âm tường) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 70 | Tủ điện DB-4/S2 (Loại chứa MCB, lắp âm tường) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 71 | Tủ điện DB-4/S3.1 (Loại chứa MCB, lắp âm tường) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 72 | Tủ điện DB-4/S3.2 (Loại chứa MCB, lắp âm tường) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 73 | Tủ điện DB-5/S1 (Loại chứa MCB, lắp âm tường) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 74 | Tủ điện DB-5/S2 (Loại chứa MCB, lắp âm tường) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 75 | Tủ điện DB-5/S3 (Loại chứa MCB, lắp âm tường) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 76 | Tủ điện DB-6/S1 (Loại chứa MCB, lắp âm tường) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 77 | Tủ điện DB-6/S2 (Loại chứa MCB, lắp âm tường) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| C | Hạng mục: Hệ thống cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính ống 20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính ống 25mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống 40mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,65 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống 50mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,28 | 100m |
| 5 | Lắp đặt co răng trong PPR 20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 48 | cái |
| 6 | Lắp đặt co PPR 20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt co PPR 25mm | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 8 | Lắp đặt co PPR 40mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt co PPR 50mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê giảm PPR 25-20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 45 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê giảm PPR 50-25mm | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 12 | Lắp đặt van PPR, đường kính van 25mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt van khóa PPR, đường kính van 40mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt van khóa PPR, đường kính van 50mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van 40mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt van phao D40mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 140mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,56 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,48 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,75 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 42mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,12 | 100m |
| 22 | Lắp đặt lơi nhựa PVC, đường kính 140mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 140mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt Y giạm nhựa PVC, đường kính 140-114mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 25 | Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 114mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 26 | Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính 114mm | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 27 | Lắp đặt lơi nhựa PVC, đường kính 114mm | Theo hồ sơ thiết kế | 38 | cái |
| 28 | Lắp đặt Y giảm nhựa PVC, đường kính 114-90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê giảm nhựa PVC, đường kính 114-90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 30 | Lắp đặt Y giảm nhựa PVC, đường kính 114-60mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 31 | Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 114mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 32 | Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 34 | Lắp đặt lơi nhựa PVC, đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 36 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 37 | Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 42mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 38 | Lắp giảm nhựa PVC, đường kính 90-60mm | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 39 | Lắp tê giảm nhựa PVC, đường kính 90-60mm | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 40 | Lắp đặt giảm nhựa PVC, đường kính 60-42mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 41 | Lắp đặt T giảm nhựa PVC, đường kính 60-42mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 42 | Lắp đặt Lavabo + bộ xả | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 43 | Lắp đặt chậu bồn cầu | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | bộ |
| 44 | Lắp đặt vòi rửa Lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 45 | Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả + nút nhấn | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | bộ |
| 46 | Lắp đặt phễu thu Đường kính ống D60mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt gương soi, KT 1.5x1.1m | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 48 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 49 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 50 | Lắp đặt vòi lấy nước | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | bộ |
| 51 | Dây cấp nước D21, KT 400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | Dây |
| 52 | Máy bơm nước | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 53 | Tủ điều khiển bơm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Tủ |
| 54 | Lắp đặt cầu chắn rác D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| D | Hạng mục: Hệ Thống PCCC | |||
| 1 | Đầu báo khói quang | Theo hồ sơ thiết kế | 72 | bộ |
| 2 | Đầu báo nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế | 29 | bộ |
| 3 | Nút nhấn khẩn | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | bộ |
| 4 | Chuông báo cháy | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | bộ |
| 5 | Đầu báo đầu phòng | Theo hồ sơ thiết kế | 29 | bộ |
| 6 | Đế cho nút nhấn, chuông | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | hộp |
| 7 | Dây chống cháy CXV/FR - 2Cx1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 2.350 | m |
| 8 | Lắp đặt ống luồn D20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 950 | m |
| 9 | Lắp đặt hộp nối dây D20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 130 | hộp |
| 10 | Phụ kiện (kẹp ống, nối trơn, dây mồi, kẹp ống, vít cấy…) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | lô |
| 11 | Van cổng DN100mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 12 | Van cổng DN32mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 13 | Van 1 chiều DN100mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 14 | Van 1 chiều DN32mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 15 | Bộ lọc Y DN100mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 16 | Bộ lọc Y DN32mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 17 | Khớp nối mềm DN100mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 18 | Khớp nối mềm DN32mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 19 | Van chân (foot valve) DN100mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 20 | Van chân (foot valve) DN32mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 21 | Áp kế kèm van bi | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 22 | Công tắc áp suất kèm van bi | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 23 | Van bi ND 25mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 24 | Van cổng DN80mm kèm công tác giám sát | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 25 | Van cổng DN50mm | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 26 | Công tác dòng chảy | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 27 | Cụm van xả khí tự động DN 80mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 28 | Tủ chữa cháy vách tường bao gồm: Van DN50mm, 1 cuộn vòi DN50mmx20m, lăng phun D13mm và tủ 650x450x220mm | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | hộp |
| 29 | Trụ chữa cháy ngoải nhả 2 ngã DN100/2/65 kèm tủ 1250x800x250mm, 2 cuộn vòi DN65mmx30m và 2 lăng phun D16mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt họng tiếp nước 2 ngã DN100/2/65 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt đầu phun sprinkler; 1 ống nối mềm L=0,7m; 1 khung cố định) | Theo hồ sơ thiết kế | 135 | bộ |
| 32 | Lắp đặt ống sắt tráng kẽm DN25mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,12 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống sắt tráng kẽm DN32mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,08 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống sắt tráng kẽm DN40mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,12 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống sắt tráng kẽm DN50mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống sắt tráng kẽm DN65mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,62 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống sắt tráng kẽm DN80mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,2 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống sắt tráng kẽm DN100mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6 | 100m |
| 39 | Phụ kiện ống sắt tráng kẽm (Co, tê, giảm, cùm treo, ty treo, support…) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | lô |
| 40 | Đèn exit | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | bộ |
| 41 | Đèn chiếu sáng khẩn | Theo hồ sơ thiết kế | 27 | bộ |
| 42 | MCB 2P 20A | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 43 | Lắp đặt ống luồn D20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 323 | m |
| 44 | Lắp đặt ống luồn mềm D20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 28 | m |
| 45 | Dây chống cháy CXV/FR - 2Cx1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.000 | m |
| 46 | Dây nguồn CXV/FR - 2Cx4,0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 47 | Quạt hướng trục 20.000 m3/h, cột áp: 500Pa | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 48 | Miệng gió RAG 800x200 + LCCT | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 49 | Miệng gió louver 1000x200 + LCCT | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 50 | Ống gió 800x300 (tole dày 0,95mm) | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | m |
| 51 | Ống gió 600x200 (tole dày 0,95mm) | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | m |
| 52 | Ống gió 400x200 (tole dày 0,95mm) | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | m |
| 53 | Giảm ống gió, rẻ nhánh 800x300/600x200 (tole dày 0,95mm) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 54 | Giảm ống gió, rẻ nhánh 600x400 (600x200)/400x200 (tole dày 0,95mm) | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 55 | Kim thu sét R=28m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 56 | Cọc tiếp đất bằng đồng D16mm; L=2,4m | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cọc |
| 57 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 58 | Dây đồng trần 70mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 75 | m |
| 59 | Phụ kiện lắp đặt kim thu sét | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | lô |
| 60 | Bơm chữa cháy động cơ điện Q=50 m3/h, H=70mH2O (bao gồm phụ kiện + khung) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 61 | Bơm chữa cháy động cơ diezel Q=50 m3/h, H=70mH2O (bao gồm phụ kiện + khung) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 62 | Bơm bù áp động cơ điện Q= 7,5m3/h, H=75mH2O | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 63 | Tủ điện điều khiển (3 bơm) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 64 | Bình chữa cháy CO2 loại 5kg | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | bình |
| 65 | Bình chữa cháy ABC loại 8kg | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | bình |
| 66 | Bình chữa cháy tự động ABC loại 6kg | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bình |
| 67 | Tủ báo cháy cổ điển 10 zone | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| E | Hạng mục: Hệ thống ĐHKK | |||
| 1 | Lắp đặt bộ chia gas dàn nóng | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt bộ chia gas dàn lạnh | Theo hồ sơ thiết kế | 35 | cái |
| 3 | Gia công, lắp đặt thanh tăng cường cho hệ thống điều hòa không khí | Theo hồ sơ thiết kế | 0,04 | tấn |
| 4 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,02 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 9,5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,47 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,42 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 15,9mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,66 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 19,1 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,08 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 22,2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,88 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 28,6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 34,9mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,05 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 41,3 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,31 | 100m |
| 13 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=6,4mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,02 | 100m |
| 14 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=9,5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,47 | 100m |
| 15 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=12,7mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,42 | 100m |
| 16 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=15,9mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,66 | 100m |
| 17 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=19,1mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,08 | 100m |
| 18 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=22,2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,88 | 100m |
| 19 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=28,6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4 | 100m |
| 20 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=34,9mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,05 | 100m |
| 21 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=41,3mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,31 | 100m |
| 22 | Lắp đặt côn đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính côn 15,9mm | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 23 | Lắp đặt côn đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính côn 22,2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 24 | Lắp đặt côn đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính côn 28,6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 25 | Lắp đặt côn đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính côn 34,9mm | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 26 | Lắp đặt côn đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính côn 41,3mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 27 | Gia công, lắp đặt giá đỡ ống hệ thống ống đồng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1 | tấn |
| 28 | Ống PVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,2 | 100m |
| 29 | Ống PVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,96 | 100m |
| 30 | Cách nhiệt ống D27 dày 13mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,2 | 100m |
| 31 | Cách nhiệt ống D42 dày 13mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,96 | 100m |
| 32 | Gia công, lắp đặt giá đỡ ống hệ thống ống nước ngưng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,06 | tấn |
| 33 | Lắp đặt Dây điều khiển chống nhiễu 1x2C -1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 300 | m |
| 34 | CV 2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.500 | m |
| 35 | E 2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 750 | m |
| 36 | CXV 1x4C-10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | m |
| 37 | E 10,0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | m |
| 38 | Lắp công tắc mặt đơn | Theo hồ sơ thiết kế | 23 | cái |
| 39 | Lắp đặt đế âm tương | Theo hồ sơ thiết kế | 23 | hộp |
| 40 | Ống luồn D20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 560 | m |
| 41 | Gas nạp bổ sung R410a | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Lô |
| 42 | Nito thử xì | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Lô |
| 43 | Máng cáp 300x200 + nắp | Theo hồ sơ thiết kế | 36,5 | m |
| 44 | Dàn nóng công suất lạnh: 60HP | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 45 | Dàn lạnh Công suất lạnh: 2,8 kW | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 46 | Dàn lạnh Công suất lạnh: 4,5 kW | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | Cái |
| 47 | Dàn lạnh Công suất lạnh: 5,6 kW | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | Cái |
| 48 | Dàn lạnh Công suất lạnh: 7,1 kW | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | Cái |
| 49 | Remote (có dây) | Theo hồ sơ thiết kế | 36 | Cái |
| 50 | Máy lạnh cục bộ 5,3 kW (Loại cassette) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 51 | Máy lạnh cục bộ 7,1 kW (Loại cassette) | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
| 52 | Quạt thông gió gắn tường 600m3/h | Theo hồ sơ thiết kế | 17 | Cái |
| 53 | Quạt thông gió gắn tường 270m3/h | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| F | Hạng mục: Hệ thống máy tính + điện thoại | |||
| 1 | Lắp đặt access point wall/ ceiling mouting kit (khung treo wireless access point) | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | hộp |
| 2 | Lắp đặt ổ cắm đơn cho điện thoại và máy tính | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 3 | Lắp đặt ổ cắm đôi cho điện thoại và máy tính | Theo hồ sơ thiết kế | 80 | cái |
| 4 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 5 | Lắp đặt snap-in cat 6 LSA/110 connectivity | Theo hồ sơ thiết kế | 178 | cái |
| 6 | Lắp đặt đế âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 104 | hộp |
| 7 | Lắp đặt CAT 6 | Theo hồ sơ thiết kế | 3.680 | m |
| 8 | Lắp đặt CAT 3, 25 đôi | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 9 | Lắp đặt day cáp quang | Theo hồ sơ thiết kế | 110 | m |
| 10 | Lắp chìm ống luồn PVC D20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1.589 | m |
| 11 | Lắp nổi máng cáp 50x50mm, sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | m |
| 12 | Lắp nổi máng cáp 100x50mm, sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế | 105 | m |
| 13 | Phụ kiện (co, tê, kẹp ống, cùm treo, …) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | |
| 14 | Gia công, lắp đặt giá đỡ ống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,05 | tấn |
| 15 | Lắp đặt nẹp nhựa đi nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 132 | m |
| 16 | Tổng đài điện thoại PABX 8 - EXT50 (không bao gồm máy nhánh) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 17 | Điện thoại để bàn | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | Bộ |
| 18 | Bộ chuyển mạch khu vực 48 port | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 19 | Bộ chuyển mạch khu vực 24 port | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 20 | Bộ chuyển mạch trung trung tâm 12 port (12 port quang) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 21 | Module quang | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | Bộ |
| 22 | Thanh patch panel quang loại 4 port | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 23 | Thanh patch panel cáp đồng chuẩn cat 6 loại 24 port | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | bộ |
| 24 | Thanh quản lý cáp | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | bộ |
| 25 | Bộ lưu điện UPS 6kVA offline | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 26 | Wireless access point, 802.11abgn, dual-band, single radio, intergrated atennas | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 27 | Tủ thiết bị trung tâm chuẩn 19" loại 36U + ổ cắm loại 6 lỗ và phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Tủ |
| 28 | Tủ rack chuẩn 19" loại 9U treo tường + ổ cắm loại 6 lỗ và phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | tủ |
| 29 | Hộp phân phối trung gian IDF 50 đôi và phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 30 | Hộp phân phối trung gian IDF 30 đôi và phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| G | Hạng mục: Hệ thống Camera quan sát | |||
| 1 | Lắp đặt CAT 6 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.020 | m |
| 2 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 450 | m |
| 3 | Lắp chìm ống luồn D20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 450 | m |
| 4 | Lắp đặt tủ Rack 15U (Chứa đầu ghi) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 5 | Gia công, lắp đặt giá đỡ ống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,015 | tấn |
| 6 | Camera dome cố định IP | Theo hồ sơ thiết kế | 17 | Bộ |
| 7 | Đầu ghi hình IP 24 kênh ( kèm HDD 4TB) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 8 | Ti vi LED 42" + giá treo | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 9 | Bộ lưu điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 10 | Bộ chuyển mạch khu vực 24 port | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| H | Hạng mục: Hệ thống âm thanh hội trường | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điều khiển trung tâm 19U và phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt dây loa 18 AWG | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 3 | Lắp chìm ống luồn PVC D20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 4 | Phụ kiện (hộp nối, kẹp ống, vít…) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | lô |
| 5 | Bộ khuếch đại công suất 240W | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 6 | DVD player (CD player) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 7 | Micro cầm tay | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 8 | Hai micro không dây + bộ phát tín hiệu | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 9 | Bộ lưu điện 1h | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 10 | Loa âm trần 24w | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
| 11 | Loa hộp 60w | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| I | Hạng mục: Thang máy | |||
| 1 | Thang máy 750kg | Theo tiêu chí kỹ thuật | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi