Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200658235-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/06/2020 17:25:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần đầu tư và phát triển xây dựng 7
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200645960
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phỗ hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-19 17:21:00 đến ngày 2020-06-26 17:25:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,739,652,540 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục xây lắp
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-Cấp đất II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,0674 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 35,734 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 84,7735 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,4618 100m2
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,7825 m3
6 Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,6224 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng + cổ cột, ĐK ≤10mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,8713 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng + cổ cột, ĐK ≤18mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,7743 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng + cổ cột, ĐK >18mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,4447 tấn
10 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 30,9953 m3
11 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 71,6958 m3
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 344,1271 m3
13 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,6261 100m3
14 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,4193 100m3
15 Ván khuôn gỗ giằng cổ móng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,3103 100m2
16 Lắp dựng cốt thép giằng cổ móng ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,364 tấn
17 Lắp dựng cốt thép giằng cổ móng ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,7601 tấn
18 Bê tông giằng cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 14,4064 m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 37,2193 m3
20 Đào bể phốt, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 16,6023 m3
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,594 m3
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,047 m3
23 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,05 100m2
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1017 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,043 tấn
26 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,8793 m3
27 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,4012 m2
28 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 18,81 m2
29 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,5341 m3
30 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất I Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1107 100m3
31 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,45 m3
32 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0222 100m2
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,033 tấn
34 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
35 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 m2
36 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9,651 m3
37 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,5844 100m2
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2237 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0599 tấn
40 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,2787 tấn
41 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,405 100m2
42 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 17,7017 m3
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,5696 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,5361 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,6547 tấn
46 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 54,8037 m3
47 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,8921 100m2
48 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,7742 tấn
49 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,7638 m3
50 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, lanh tô tầng 1 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0814 100m2
51 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép lanh tô Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,064 tấn
52 Lắp cdựng lanh tô thủ công Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 40 cái
53 Bê tông giằng lan can, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,8518 m3
54 Ván khuôn gỗ giằng lan can Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2285 100m2
55 Sản xuất, lắp đặt cốt thép lan can Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0528 tấn
56 Thép hộp lan can Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 123,85 kg
57 Sơn thép lan can 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 11,3712 1m2
58 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,5194 m3
59 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2511 tấn
60 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0713 tấn
61 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2793 100m2
62 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 27,93 m2
63 Gia công xà gồ thép Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1462 tấn
64 Lắp dựng xà gồ thép Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1462 tấn
65 Sơn xà gồ 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 18,128 1m2
66 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3796 100m2
67 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 69,9688 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 31,5423 m3
69 Làm chậu rửa tay, chậu tiểu nam bằng Inox 304 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
70 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 14,7042 m3
71 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,7154 m3
72 Bê tông lót cho bậc tam cấp đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,8576 m3
73 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12,9498 m3
74 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 320,587 m2
75 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 120,2544 m2
76 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 377,942 m2
77 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 800,612 m2
78 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 201,1732 m2
79 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 160,924 m2
80 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 316,99 m
81 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 217,84 m
82 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,76 m2
83 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 22,0627 m2
84 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 232,632 m2
85 Lát nền, sàn gạch ceramic 250x250, XM PCB30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 48,3588 m2
86 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500, XM PCB30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 251,5804 m2
87 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 57,526 m2
88 Láng granitô cầu thang Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,8576 m2
89 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 371,0718 m2
90 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 371,0718 m2
91 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 521,7602 m2
92 Bả bằng bột bả vào tường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 800,612 m2
93 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 538,866 m2
94 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1.339,478 m2
95 SX cửa đi panô gỗ nhóm 4, kính trắng dày 5 ly Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 37,6992 m2
96 SX cửa đi nhôm kính Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10,56 m2
97 SX cửa sổ kính gỗ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 32,49 m2
98 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 81,1632 m2 cấu kiện
99 Bản lề cửa loại chôn tường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 66 bộ
100 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,5014 tấn
101 Khoá + then cài ngang quả đấm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
102 Khoá cửa tay nắm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
103 Móc gió cho cửa sổ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
104 Chốt đứng cho cửa sổ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
105 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 34,6826 m2
106 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 17,93 m2
107 Làm trần thạch cao chịu nước khu WC, khung xương nổi Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 110,1792 m2
108 Xà đón cáp 1 sứ L50x50x5 -0,3m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
109 Tủ điện tôn dày 0,75 KT: 200X300X400 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
110 Tủ điện tôn dày 0,75 KT: 150X200X300 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
111 Lắp đặt các automat 3 pha 80A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
112 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
113 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
114 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
115 Cáp ruột đồng CU/XLPE/PVC 0,6/1KV 3x16+1x10mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 90 m
116 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
117 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 420 m
118 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1.550 m
119 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 120 m
120 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 200 m
121 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 420 m
122 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
123 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
124 Lắp đặt đèn lốp sát trần bóng D250, bóng Compac 20w Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 21 bộ
125 Lắp đặt đèn sát trần bóng Compac 220v-40w Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15 bộ
126 Lắp đặt quạt trần cánh nhôm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
127 Bộ điều tốc quạt trần (sino hoặc tương đương) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
128 Móc treo quạt trần Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
129 Lắp đặt ô cắm đôi 16A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
130 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
131 Lắp đặt mặt nạ (Sino hoặc tương đương) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 39 cái
132 Lắp đặt hộp âm tường (Sino hoặc tương đương) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 39 hộp
133 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
134 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
135 Vít + nở nhựa các loại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 200 cái
136 Mũi khoan bê tông D18 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
137 Mũi khoan bê tông D6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
138 Băng dính cách điện Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15 cuộn
139 Lắp đặt hộp nối dây 220V-10A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10 hộp
140 Lắp đặt kim thu sét, dài 0,5m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
141 Lắp đặt quả sứ cắm kim thu sét Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
142 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cọc
143 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 140 m
144 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 52 m
145 Bật đỡ dây d10 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
146 Sơn chống rỉ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 kg
147 Xi măng PC30 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7 kg
148 Cát vàng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,5 m3
149 Đo tiếp địa Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 điểm
150 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C1 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 24 m3
151 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 24 m3
152 Máy bơm chân không q= 1,5m3/h Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
153 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
154 Phao điện Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
155 Ống nhựa PPR d32 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 100m
156 Ống nhựa PPR d25 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,98 100m
157 Tê PPR d32x32 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
158 Tê PPR d32x25 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
159 Tê PPR d25x25 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 39 cái
160 Cút PPR d32 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
161 Cút PPR d25 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
162 Côn PPR d32x25 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
163 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
164 Lắp đặt xí bệt Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 30 bộ
165 Si phông Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 30 bộ
166 Dây mềm cấp vào xí Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 30 bộ
167 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
168 Gương soi (1,5x0,6) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
169 Máng tiểu (2x0,25) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
170 Vòi rửa tay Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15 bộ
171 Vòi rửa đơn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
172 Van khóa PPR d32 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
173 Phễu thu sàn d110 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
174 Ống nhựa pvc d42 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 100m
175 Ống nhựa pvc d75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,25 100m
176 Ống nhựa pvc d110 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
177 Tê nhựa vuông d110x110 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
178 Ba chạc xiên d110 (chếch) 45° Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
179 Cút pvc d42 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
180 Cút pvc d110 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
181 Cầu chắn rác Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
182 Phễu chắn rác Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
183 Ống kiểm tra d110 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
184 Ống kiểm tra d75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
185 Bịt thông tắc d110 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
186 Bịt thông tắc d75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
187 Keo dán ống nước Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15 tuýp
188 Đai giữ ống + vít nở Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 54 bộ
189 Băng tan Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15 cuộn
190 Măng sông D32 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
191 Đầu bịt các loại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 17 cái
192 Bình khí CO2 MT3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 bình
193 Bình cứu hỏa MT3 BC Trung Quốc Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 bình
194 Bộ tiêu lệnh chữa cháy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->