Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200658235-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 17:25:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển xây dựng 7 |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200645960 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phỗ hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 17:21:00 đến ngày 2020-06-26 17:25:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,739,652,540 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-Cấp đất II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 5,0674 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 35,734 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 84,7735 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4618 | 100m2 |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3,7825 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6224 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng + cổ cột, ĐK ≤10mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2,8713 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng + cổ cột, ĐK ≤18mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7743 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng + cổ cột, ĐK >18mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3,4447 | tấn |
| 10 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 30,9953 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 71,6958 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 344,1271 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6261 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2,4193 | 100m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ giằng cổ móng | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3103 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ móng ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,364 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ móng ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,7601 | tấn |
| 18 | Bê tông giằng cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 14,4064 | m3 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 37,2193 | m3 |
| 20 | Đào bể phốt, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 16,6023 | m3 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,594 | m3 |
| 22 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,047 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4,05 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1017 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,043 | tấn |
| 26 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3,8793 | m3 |
| 27 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2,4012 | m2 |
| 28 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 18,81 | m2 |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 5,5341 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất I | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1107 | 100m3 |
| 31 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,45 | m3 |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0222 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,033 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 35 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | m2 |
| 36 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 9,651 | m3 |
| 37 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5844 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2237 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0599 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2,2787 | tấn |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2,405 | 100m2 |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 17,7017 | m3 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5696 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5361 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2,6547 | tấn |
| 46 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 54,8037 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3,8921 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 5,7742 | tấn |
| 49 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7638 | m3 |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, lanh tô tầng 1 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0814 | 100m2 |
| 51 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép lanh tô | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,064 | tấn |
| 52 | Lắp cdựng lanh tô thủ công | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | cái |
| 53 | Bê tông giằng lan can, đá 1x2, mác 200 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8518 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ giằng lan can | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2285 | 100m2 |
| 55 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lan can | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0528 | tấn |
| 56 | Thép hộp lan can | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 123,85 | kg |
| 57 | Sơn thép lan can 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 11,3712 | 1m2 |
| 58 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2,5194 | m3 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2511 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0713 | tấn |
| 61 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2793 | 100m2 |
| 62 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 27,93 | m2 |
| 63 | Gia công xà gồ thép | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1462 | tấn |
| 64 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1462 | tấn |
| 65 | Sơn xà gồ 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 18,128 | 1m2 |
| 66 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3796 | 100m2 |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 69,9688 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 31,5423 | m3 |
| 69 | Làm chậu rửa tay, chậu tiểu nam bằng Inox 304 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 70 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 14,7042 | m3 |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 7,7154 | m3 |
| 72 | Bê tông lót cho bậc tam cấp đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8576 | m3 |
| 73 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 12,9498 | m3 |
| 74 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 320,587 | m2 |
| 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 120,2544 | m2 |
| 76 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 377,942 | m2 |
| 77 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 800,612 | m2 |
| 78 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 201,1732 | m2 |
| 79 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 160,924 | m2 |
| 80 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 316,99 | m |
| 81 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 217,84 | m |
| 82 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 5,76 | m2 |
| 83 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 22,0627 | m2 |
| 84 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB30 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 232,632 | m2 |
| 85 | Lát nền, sàn gạch ceramic 250x250, XM PCB30 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 48,3588 | m2 |
| 86 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500, XM PCB30 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 251,5804 | m2 |
| 87 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 57,526 | m2 |
| 88 | Láng granitô cầu thang | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8576 | m2 |
| 89 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 371,0718 | m2 |
| 90 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 371,0718 | m2 |
| 91 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 521,7602 | m2 |
| 92 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 800,612 | m2 |
| 93 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 538,866 | m2 |
| 94 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1.339,478 | m2 |
| 95 | SX cửa đi panô gỗ nhóm 4, kính trắng dày 5 ly | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 37,6992 | m2 |
| 96 | SX cửa đi nhôm kính | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 10,56 | m2 |
| 97 | SX cửa sổ kính gỗ | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 32,49 | m2 |
| 98 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 81,1632 | m2 cấu kiện |
| 99 | Bản lề cửa loại chôn tường | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 66 | bộ |
| 100 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5014 | tấn |
| 101 | Khoá + then cài ngang quả đấm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 102 | Khoá cửa tay nắm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 103 | Móc gió cho cửa sổ | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 104 | Chốt đứng cho cửa sổ | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 105 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 34,6826 | m2 |
| 106 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 17,93 | m2 |
| 107 | Làm trần thạch cao chịu nước khu WC, khung xương nổi | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 110,1792 | m2 |
| 108 | Xà đón cáp 1 sứ L50x50x5 -0,3m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 109 | Tủ điện tôn dày 0,75 KT: 200X300X400 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 110 | Tủ điện tôn dày 0,75 KT: 150X200X300 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt các automat 3 pha 80A | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 114 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 115 | Cáp ruột đồng CU/XLPE/PVC 0,6/1KV 3x16+1x10mm2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 90 | m |
| 116 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 420 | m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1.550 | m |
| 119 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 120 | m |
| 120 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 200 | m |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 420 | m |
| 122 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 123 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 124 | Lắp đặt đèn lốp sát trần bóng D250, bóng Compac 20w | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | bộ |
| 125 | Lắp đặt đèn sát trần bóng Compac 220v-40w | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | bộ |
| 126 | Lắp đặt quạt trần cánh nhôm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 127 | Bộ điều tốc quạt trần (sino hoặc tương đương) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 128 | Móc treo quạt trần | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 129 | Lắp đặt ô cắm đôi 16A | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 130 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt mặt nạ (Sino hoặc tương đương) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 39 | cái |
| 132 | Lắp đặt hộp âm tường (Sino hoặc tương đương) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 39 | hộp |
| 133 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 134 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 135 | Vít + nở nhựa các loại | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 200 | cái |
| 136 | Mũi khoan bê tông D18 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 137 | Mũi khoan bê tông D6 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 138 | Băng dính cách điện | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cuộn |
| 139 | Lắp đặt hộp nối dây 220V-10A | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | hộp |
| 140 | Lắp đặt kim thu sét, dài 0,5m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 141 | Lắp đặt quả sứ cắm kim thu sét | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 142 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cọc |
| 143 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 140 | m |
| 144 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 52 | m |
| 145 | Bật đỡ dây d10 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 146 | Sơn chống rỉ | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | kg |
| 147 | Xi măng PC30 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | kg |
| 148 | Cát vàng | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5 | m3 |
| 149 | Đo tiếp địa | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | điểm |
| 150 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C1 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | m3 |
| 151 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | m3 |
| 152 | Máy bơm chân không q= 1,5m3/h | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 153 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bể |
| 154 | Phao điện | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 155 | Ống nhựa PPR d32 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4 | 100m |
| 156 | Ống nhựa PPR d25 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,98 | 100m |
| 157 | Tê PPR d32x32 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 158 | Tê PPR d32x25 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 159 | Tê PPR d25x25 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 39 | cái |
| 160 | Cút PPR d32 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 161 | Cút PPR d25 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 162 | Côn PPR d32x25 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 164 | Lắp đặt xí bệt | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | bộ |
| 165 | Si phông | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | bộ |
| 166 | Dây mềm cấp vào xí | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | bộ |
| 167 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 168 | Gương soi (1,5x0,6) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 169 | Máng tiểu (2x0,25) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 170 | Vòi rửa tay | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | bộ |
| 171 | Vòi rửa đơn | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 172 | Van khóa PPR d32 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 173 | Phễu thu sàn d110 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 174 | Ống nhựa pvc d42 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,15 | 100m |
| 175 | Ống nhựa pvc d75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,25 | 100m |
| 176 | Ống nhựa pvc d110 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 177 | Tê nhựa vuông d110x110 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 178 | Ba chạc xiên d110 (chếch) 45° | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cái |
| 179 | Cút pvc d42 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 180 | Cút pvc d110 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 181 | Cầu chắn rác | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 182 | Phễu chắn rác | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 183 | Ống kiểm tra d110 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 184 | Ống kiểm tra d75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 185 | Bịt thông tắc d110 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 186 | Bịt thông tắc d75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 187 | Keo dán ống nước | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | tuýp |
| 188 | Đai giữ ống + vít nở | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 54 | bộ |
| 189 | Băng tan | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cuộn |
| 190 | Măng sông D32 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 191 | Đầu bịt các loại | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | cái |
| 192 | Bình khí CO2 MT3 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bình |
| 193 | Bình cứu hỏa MT3 BC Trung Quốc | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bình |
| 194 | Bộ tiêu lệnh chữa cháy | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi