Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200658346-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thuận Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200624582 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quyết định số 460/QĐ-UBND ngày 09/4/2020 của UBND huyện Thuận Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 17:23:00 đến ngày 2020-06-30 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,279,933,469 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 49,000,000 VNĐ ((Bốn mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KHỐI LỚP HỌC 06 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 2,076 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 23,061 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 16,783 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 196,965 | m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 148,736 | m3 |
| 6 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 40,51 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 31,566 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,929 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,219 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,756 | tấn |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,504 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 1,827 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,441 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 2,175 | tấn |
| 15 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 36,884 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 4,063 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,836 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 4,619 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,318 | tấn |
| 20 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 29,762 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được phê duyệt | 3,451 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 3,941 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,099 | tấn |
| 24 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,681 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 1,198 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,344 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,723 | tấn |
| 28 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,629 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường | Theo HSTK được phê duyệt | 0,463 | 100m2 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,328 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,445 | tấn |
| 32 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 17,306 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤16m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 94,359 | m3 |
| 34 | Xây các bộ phận, kết cấu phức tạp khác bằng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm , chiều cao ≤16m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 13,072 | m3 |
| 35 | Xây móng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm, chiều dày > 30cm vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,107 | m3 |
| 36 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 2,818 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 1,065 | tấn |
| 38 | Cung cấp Xà gồ thép C45*100*2 | Theo HSTK được phê duyệt | 334,8 | md |
| 39 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 2,138 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,73 | tấn |
| 41 | Cung cấp thép hộp STK 30*30*1,4 | Theo HSTK được phê duyệt | 553 | m |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt Nẹp viền trần la phông | Theo HSTK được phê duyệt | 158,6 | m |
| 43 | Lắp đặt Vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo HSTK được phê duyệt | 4,56 | m2 |
| 44 | Cung cấp khung lam nhôm sơn tĩnh điện | Theo HSTK được phê duyệt | 4,56 | m2 |
| 45 | Cửa đi khung nhựa lõi thép, kính dày 5 ly(bao gồm phụ kiện, nhân công lắp đặt) | Theo HSTK được phê duyệt | 48,6 | m2 |
| 46 | Cửa sổ khung nhựa lõi thép, kính dày 5 ly(bao gồm phụ kiện, nhân công lắp đặt) | Theo HSTK được phê duyệt | 51,84 | m2 |
| 47 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được phê duyệt | 51,84 | m2 |
| 48 | Cung cấp khung bảo vệ cửa sổ bằng Inox | Theo HSTK được phê duyệt | 51,84 | m2 |
| 49 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK được phê duyệt | 9,6 | m2 |
| 50 | Cung cấp Lan can sắt | Theo HSTK được phê duyệt | 9,6 | m2 |
| 51 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 32,256 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 427,58 | m2 |
| 53 | Lát bậc cầu thang | Theo HSTK được phê duyệt | 24,18 | m2 |
| 54 | Lát bậc tam cấp | Theo HSTK được phê duyệt | 20,085 | m2 |
| 55 | Trát tường ngoài gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 605,85 | m2 |
| 56 | Trát tường trong gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 417,486 | m2 |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 132,3 | m2 |
| 58 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 109,34 | m2 |
| 59 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 230,89 | m2 |
| 60 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 358,694 | m2 |
| 61 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 155,81 | m2 |
| 62 | Trát granitô tay vịn cầu thang, lan can dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,43 | m2 |
| 63 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 259,9 | m |
| 64 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 25 | Theo HSTK được phê duyệt | 96 | m |
| 65 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Theo HSTK được phê duyệt | 50,175 | m2 |
| 66 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 880,11 | m2 |
| 67 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 816,03 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 776,974 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 919,166 | m2 |
| 70 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTK được phê duyệt | 69,99 | m2 |
| 71 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 69,99 | m2 |
| 72 | Ngâm nước XM 5 kg/m3 | Theo HSTK được phê duyệt | 11,406 | m3 |
| 73 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSTK được phê duyệt | 4,637 | 100m2 |
| 74 | Cung cấp Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi | Theo HSTK được phê duyệt | 17 | bộ |
| 75 | Cung cấp Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | bộ |
| 76 | Cung cấp Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | bộ |
| 77 | Cung cấp Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 78 | Cung cấp Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo HSTK được phê duyệt | 0 | cái |
| 79 | Cung cấp Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 80 | Cung cấp Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được phê duyệt | 36 | cái |
| 81 | Cung cấp Lắp đặt ổ cắm ba | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 82 | Cung cấp Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 32 | hộp |
| 83 | Cung cấp Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 500cm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | hộp |
| 84 | Cung cấp Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 137 | m |
| 85 | Cung cấp Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 35 | m |
| 86 | Cung cấp Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 50 | m |
| 87 | Cung cấp Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 910 | m |
| 88 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTK được phê duyệt | 430 | m |
| 89 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,65 | 100m |
| 90 | Cung cấp Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 1600cm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | hộp |
| 91 | Cung cấp Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | sứ |
| 92 | Cung cấp, lắp đặt Bộ 2 eke + 3 tắc kê + 6 ốc vít | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | bộ |
| 93 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,66 | 100m |
| 94 | Cung cấp Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 95 | Cung cấp Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | cái |
| 96 | Cung cấp Cầu chắn rác | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | cái |
| 97 | Cung cấp, lắp đặt Bình chữa cháy ABC | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | bình |
| 98 | Cung cấp, lắp đặt Tiêu lệnh chữa cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 99 | Cung cấp, lắp đặt Kệ đựng bình | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| B | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA KHỐI LỚP HỌC 06 PHÒNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 468,402 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK được phê duyệt | 22,08 | m2 |
| 3 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Theo HSTK được phê duyệt | 8,1 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 110,7 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 85,5 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo HSTK được phê duyệt | 1,296 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo HSTK được phê duyệt | 3,101 | m3 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo HSTK được phê duyệt | 13,5 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 55,23 | m2 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 0,204 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 0,204 | 100m3 |
| 12 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 420,53 | m2 |
| 13 | Lát bậc tam cấp | Theo HSTK được phê duyệt | 23,692 | m2 |
| 14 | Lát bậc cầu thang | Theo HSTK được phê duyệt | 24,18 | m2 |
| 15 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 22,08 | m2 |
| 16 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,179 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,376 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 170,68 | m2 |
| 19 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được phê duyệt | 57 | m2 |
| 20 | Cung cấp Khung sắt bảo vệ cửa sổ | Theo HSTK được phê duyệt | 57 | m2 |
| 21 | Cửa đi khung nhựa lõi thép, kính dày 5 ly(bao gồm phụ kiện + nhân công lắp đặt) | Theo HSTK được phê duyệt | 50,4 | m2 |
| 22 | Cửa sổ khung nhựa lõi thép, kính dày 5 ly(bao gồm phụ kiện + nhân công lắp đặt) | Theo HSTK được phê duyệt | 57 | m2 |
| 23 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTK được phê duyệt | 55,23 | m2 |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 13,5 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 512,48 | m2 |
| 26 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 170,68 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 170,68 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 772,312 | m2 |
| 29 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSTK được phê duyệt | 4,112 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Theo HSTK được phê duyệt | 406,2 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo HSTK được phê duyệt | 67,298 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo HSTK được phê duyệt | 9,558 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 0,096 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 0,096 | 100m3 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 21,192 | m3 |
| 7 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 11,818 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 22,227 | m3 |
| 9 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 10,343 | m3 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,704 | m3 |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,494 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,197 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,698 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,307 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,394 | tấn |
| 16 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 47,775 | m3 |
| 17 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 13,948 | m3 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,302 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 2,529 | 100m2 |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt Thép V50*50*4 trụ rào | Theo HSTK được phê duyệt | 371,49 | kg |
| 21 | Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm , chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,928 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,023 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 24,51 | m3 |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 44,4 | m2 |
| 25 | Trát tường trong gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 750,568 | m2 |
| 26 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 72,8 | m |
| 27 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 25 | Theo HSTK được phê duyệt | 471,8 | m |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 331,112 | m2 |
| 29 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo HSTK được phê duyệt | 1.120,68 | m2 |
| 30 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Theo HSTK được phê duyệt | 3,636 | m2 |
| 31 | Công khắc chữa âm đá, sơn màu vàng đồng bảng tên | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 32 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 23,752 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Theo HSTK được phê duyệt | 17 | cái |
| 34 | Cung cấp Hoa xi măng đúc sẵn KT 390*260*80 | Theo HSTK được phê duyệt | 17 | Cái |
| 35 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo HSTK được phê duyệt | 34,14 | m2 |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 36,19 | m2 |
| 37 | Sửa cổng chính | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 38 | Cung cấp Ray cổng sắt | Theo HSTK được phê duyệt | 10,8 | m |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 1,584 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 0,396 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 4,421 | m3 |
| 4 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,481 | m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,346 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,135 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,046 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,121 | tấn |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,613 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,099 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,048 | tấn |
| 12 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,742 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,779 | m3 |
| 14 | Xây móng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm, chiều dày > 30cm vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,421 | m3 |
| 15 | Cung cấp Thép V50*50*3 | Theo HSTK được phê duyệt | 30,42 | kg |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,117 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,056 | tấn |
| 18 | Cung cấp Xà gồ thép C45*100*2 | Theo HSTK được phê duyệt | 17,5 | mét |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,096 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,041 | tấn |
| 21 | Cung cấp thép hộp STK 30*30*1,4 | Theo HSTK được phê duyệt | 31 | m |
| 22 | Cung cấp Nẹp viền trần la phông | Theo HSTK được phê duyệt | 12,4 | m |
| 23 | Cửa đi khung nhựa lõi thép, kính dày 5 ly(bao gồm phụ kiện, nhân công lắp đặt) | Theo HSTK được phê duyệt | 2,07 | m2 |
| 24 | Cửa sổ khung nhựa lõi thép, kính dày 5 ly(bao gồm phụ kiện, nhân công lắp đặt) | Theo HSTK được phê duyệt | 4,65 | m2 |
| 25 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được phê duyệt | 4,65 | m2 |
| 26 | Cung cấp Khung sắt bảo vệ cửa sổ | Theo HSTK được phê duyệt | 4,65 | m2 |
| 27 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,38 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 9,79 | m2 |
| 29 | Lát bậc tam cấp | Theo HSTK được phê duyệt | 1,95 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 48,77 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,715 | m2 |
| 32 | Trát tường trong gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 48,77 | m2 |
| 33 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 18,06 | m2 |
| 34 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 23,5 | m |
| 35 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 25 | Theo HSTK được phê duyệt | 13 | m |
| 36 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 101,875 | m2 |
| 37 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 12,85 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 47,39 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 67,335 | m2 |
| 40 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTK được phê duyệt | 1,86 | m2 |
| 41 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,06 | m2 |
| 42 | Ngâm nước XM 5 kg/m3 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,372 | m3 |
| 43 | Cung cấp Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 44 | Cung cấp Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 45 | Cung cấp Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 46 | Cung cấp Lắp đặt ổ cắm ba | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 47 | Cung cấp Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 70 | m |
| 48 | Cung cấp Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | m |
| 49 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | m |
| 50 | Cung cấp Lắp đặt puli sứ kẹp trên tường | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 51 | Cung cấp Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | hộp |
| 52 | Cung cấp, lắp đặt Ổ cắm dạng phích | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| E | HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 21,057 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 8,423 | m3 |
| 3 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 106,55 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 73,521 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Theo HSTK được phê duyệt | 0,735 | 100m2 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 10,107 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 91,247 | m2 |
| 8 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo HSTK được phê duyệt | 91,247 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi