Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200659956-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cát Hải |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200642223 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (vốn đầu tư công) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-20 10:25:00 đến ngày 2020-06-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,304,332,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG, THOÁT NƯỚC, AN TOÀN GIAO THÔNG TUYẾN 16 | |||
| B | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC (RÃNH B400) | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,942 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng rãnh, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,192 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,384 | m3 |
| 4 | Bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,566 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông lót móng, bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,392 | 100m2 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,641 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,784 | 100m2 |
| 8 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,716 | m3 |
| 9 | Trát tường, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127,4 | m2 |
| 10 | Láng đáy dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,2 | m2 |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,88 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,027 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,431 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196 | cấu kiện |
| 15 | Đắp đất móng rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,98 | m3 |
| C | KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào đất móng kè, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,74 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót móng kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,28 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,84 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường kè, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng kè đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,58 | m3 |
| D | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cây |
| 2 | Đào gốc cây đường kính gốc <= 40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | gốc cây |
| 3 | Bốc xếp, vận chuyển cây và gốc cây đổ đi đúng nơi quy định | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | chuyến |
| 4 | Phá dỡ kết cấu tấm đan rãnh cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,542 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,584 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,11 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,236 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,236 | m3 |
| 9 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,13 | m3 |
| 10 | Đắp đất lề đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,028 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,51 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,398 | 100m3 |
| 13 | Rải lớp bạt dứa chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.080,4 | m2 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,108 | 100m2 |
| 15 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216,08 | m3 |
| 16 | Đánh mặt ngõ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.080,4 | m2 |
| 17 | Cắt mặt đường bê tông làm khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,94 | 100m |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | 100m3 |
| E | BIỂN BÁO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,66 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,28 | m3 |
| 3 | Sản xuất cột thép ống D113,5 dài 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,65 | m2 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | m3 |
| 8 | Di chuyển cột điện chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cột |
| F | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Cột đèn chiếu sáng thép mạ kẽm nhúng nóng cao 6m dày 3.0mm, liền cần vươn đơn 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cột |
| 2 | Đèn cao áp loại đèn led 70W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 3 | Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang ≤8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cột |
| 4 | Dây điện Cu\XLPE\DSTA\PVC- (3X16+1X10)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 313 | m |
| 5 | Dây đồng trần M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 313 | m |
| 6 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | m |
| 7 | Làm đầu cáp M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đầu cáp |
| 8 | Đánh số cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1 | 10 cột |
| 9 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | đầu cáp |
| 10 | Lắp Bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bảng |
| 11 | Lắp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cửa |
| G | Móng cột đèn số lượng : 11 móng | |||
| 1 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,168 | m3 |
| 2 | Khung móng M16x240x240x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,2 | m |
| 4 | Đào đất hố móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,168 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,211 | 100m2 |
| 6 | Vữa xi măng trát chân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,099 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | 100m3 |
| H | Tiếp địa | |||
| 1 | Đóng Cọc tiếp địa L63x63x6 L=2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 2 | Thép D10, L=2,5m nối tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | m |
| 3 | Tai bắt dày 4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| I | Rãnh cáp ngầm | |||
| 1 | Đào đất hào cáp, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,64 | m3 |
| 2 | Đắp đất ( tận dụng đất đào), K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,563 | 100m3 |
| 3 | Băng báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 313 | md |
| 4 | Cát đen dầm chặt, K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,313 | 100m3 |
| 5 | Lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 313 | m |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,313 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,313 | 100m3 |
| 8 | Viên sứ báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | viên |
| J | NỀN, MẶT ĐƯỜNG, THOÁT NƯỚC, AN TOÀN GIAO THÔNG TUYẾN 17 | |||
| K | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC (RÃNH B400) | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158,074 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng rãnh, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,208 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,416 | m3 |
| 4 | Bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,884 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông lót móng, bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,512 | 100m2 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,648 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,016 | 100m2 |
| 8 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,984 | m3 |
| 9 | Trát tường, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 327,6 | m2 |
| 10 | Láng đáy dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,8 | m2 |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,12 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,641 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,109 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 504 | cấu kiện |
| 15 | Đắp đất nền móng rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,69 | m3 |
| L | KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Phá dỡ kè hiện trạng kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,84 | m3 |
| 2 | Đào đất móng kè đá, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163,37 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót móng kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,29 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,49 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,46 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường kè, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,84 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,698 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,698 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng kè đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,457 | m3 |
| M | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cây |
| 2 | Đào gốc cây đường kính gốc <= 40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | gốc cây |
| 3 | Bốc xếp, vận chuyển cây và gốc cây đổ đi đúng nơi quy định | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | chuyến |
| 4 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,75 | m3 |
| 5 | Đắp đất lề đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,469 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,328 | 100m3 |
| 7 | Rải lớp bạt dứa chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.169,39 | m2 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,136 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 233,88 | m3 |
| 10 | Đánh mặt ngõ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.169,39 | m2 |
| 11 | Cắt mặt đường bê tông làm khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,274 | 100m |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,311 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,311 | 100m3 |
| N | BIỂN BÁO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,66 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,28 | m3 |
| 3 | Sản xuất cột thép ống D113,5 dài 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,65 | m2 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | m3 |
| O | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Cột đèn chiếu sáng thép mạ kẽm nhúng nóng cao 6m dày 3.0mm, liền cần vươn đơn 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cột |
| 2 | Đèn cao áp loại đèn led 70W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 3 | Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang ≤8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cột |
| 4 | Dây điện Cu\XLPE\DSTA\PVC- (3X16+1X10)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 363 | m |
| 5 | Dây đồng trần M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 363 | m |
| 6 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 7 | Làm đầu cáp M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đầu cáp |
| 8 | Đánh số cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | 10 cột |
| 9 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | đầu cáp |
| 10 | Lắp Bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bảng |
| 11 | Lắp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cửa |
| P | Móng cột đèn số lượng : 12 móng | |||
| 1 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,456 | m3 |
| 2 | Khung móng M16x240x240x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,4 | m |
| 4 | Đào đất hố móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,456 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | 100m2 |
| 6 | Vữa xi măng trát chân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,108 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,035 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,035 | 100m3 |
| Q | Tiếp địa | |||
| 1 | Đóng Cọc tiếp địa L63x63x6 L=2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 2 | Thép D10, L=2,5m nối tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 3 | Tai bắt dày 4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| R | Rãnh cáp ngầm | |||
| 1 | Đào đất hào cáp, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,64 | m3 |
| 2 | Đắp đất ( tận dụng đất đào), K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,653 | 100m3 |
| 3 | Băng báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 363 | m2 |
| 4 | Cát đen dầm chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,363 | 100m3 |
| 5 | Lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 363 | m |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,363 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,363 | 100m3 |
| 8 | Viên sứ báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | viên |
| S | Móng tủ đk chiếu sáng | |||
| 1 | Bê tông M150 móng tủ điện chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,315 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 100m2 |
| 3 | Khung móng tủ 4M16x650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Đào đất hố móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,716 | m3 |
| 5 | Lấp đất hố móng K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,508 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,002 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,002 | 100m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,05 | m2 |
| 9 | Lắp đặt Ống nhựa PVC-C2-DN76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 10 | Cút nối 120 độ cho ống PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Cọc tiếp địa L63x63x6 L=2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cọc |
| 12 | Lắp Tủ điện điều khiển hệ thống chiếu sáng (trọn bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi