Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200659048-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Yên Ninh, huyện Yên Định |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200659011 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 17:07:00 đến ngày 2020-06-26 17:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,748,032,171 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Theo BVTC được phê duyệt | 1,4296 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo BVTC được phê duyệt | 0,4763 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo BVTC được phê duyệt | 10,3168 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Theo BVTC được phê duyệt | 0,4536 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Theo BVTC được phê duyệt | 0,0658 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Theo BVTC được phê duyệt | 0,7532 | tấn |
| 7 | Bê tông móng, M250, PC40, đá 1x2 | Theo BVTC được phê duyệt | 9,3358 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTC được phê duyệt | 73,957 | m3 |
| 9 | Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Theo BVTC được phê duyệt | 1,273 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTC được phê duyệt | 0,1413 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTC được phê duyệt | 1,0061 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, PC40, đá 1x2 | Theo BVTC được phê duyệt | 8,7054 | m3 |
| 13 | Xây bo giằng móng gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, VXM M75, PC40 | Theo BVTC được phê duyệt | 8,7054 | m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo BVTC được phê duyệt | 0,3504 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót nền nhà, M100, PC40, đá 4x6 | Theo BVTC được phê duyệt | 13,4786 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTC được phê duyệt | 16,7796 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTC được phê duyệt | 16,7796 | m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ cột | Theo BVTC được phê duyệt | 0,8524 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTC được phê duyệt | 0,1275 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTC được phê duyệt | 0,6894 | tấn |
| 21 | Bê tông cột, M250, PC40, đá 1x2 | Theo BVTC được phê duyệt | 5,1955 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo BVTC được phê duyệt | 0,6506 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTC được phê duyệt | 0,1312 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTC được phê duyệt | 0,7091 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, PC40, đá 1x2 | Theo BVTC được phê duyệt | 4,6684 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo BVTC được phê duyệt | 0,5648 | 100m2 |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo BVTC được phê duyệt | 0,5282 | tấn |
| 28 | Bê tông sàn mái, M250, PC40, đá 1x2 | Theo BVTC được phê duyệt | 6,3556 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô, tấm lam | Theo BVTC được phê duyệt | 0,088 | 100m2 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTC được phê duyệt | 0,0076 | tấn |
| 31 | Cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Theo BVTC được phê duyệt | 0,0398 | tấn |
| 32 | Bê tông lanh tô, M250, PC40, đá 1x2 | Theo BVTC được phê duyệt | 0,4928 | m3 |
| 33 | Xây tường gạch thẳng bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <=30cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Theo BVTC được phê duyệt | 46,7601 | m3 |
| 34 | Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Theo BVTC được phê duyệt | 2,1305 | m3 |
| 35 | Xây tường gạch thẳng bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <=30cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Theo BVTC được phê duyệt | 5,8146 | m3 |
| 36 | Xây tường gạch thẳng bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <=30cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Theo BVTC được phê duyệt | 0,3897 | m3 |
| 37 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0, 90 | Theo BVTC được phê duyệt | 0,0173 | 100m3 |
| 38 | Gia công lắp dựng lan can hành lang bằng sắt hộp | Theo BVTC được phê duyệt | 8,1 | m |
| 39 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤ 9m | Theo BVTC được phê duyệt | 1,5897 | tấn |
| 40 | Sản xuất xà gồ thép | Theo BVTC được phê duyệt | 1,5726 | tấn |
| 41 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo BVTC được phê duyệt | 144,9372 | m2 |
| 42 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo BVTC được phê duyệt | 1,5897 | tấn |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo BVTC được phê duyệt | 1,5726 | tấn |
| 44 | Lợp mái bằng tôn múi | Theo BVTC được phê duyệt | 1,6634 | 100m2 |
| 45 | Ke chống bão (5 cái/m2) | Theo BVTC được phê duyệt | 8,32 | 100cái/hộp |
| 46 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTC được phê duyệt | 157,17 | m2 |
| 47 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTC được phê duyệt | 267,9218 | m2 |
| 48 | Trát má cạnh cửa, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo BVTC được phê duyệt | 20,262 | m2 |
| 49 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo BVTC được phê duyệt | 112,5848 | m2 |
| 50 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | Theo BVTC được phê duyệt | 65,06 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo BVTC được phê duyệt | 56,48 | m2 |
| 52 | Đắp phào kép, vữa XM mác 50 | Theo BVTC được phê duyệt | 96,84 | m |
| 53 | Trát sê nô, lanh tô, vữa XM M75 | Theo BVTC được phê duyệt | 54,799 | m2 |
| 54 | Láng chống thấm sàn mái, sê nô, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo BVTC được phê duyệt | 52,9038 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo BVTC được phê duyệt | 172,2284 | m2 |
| 56 | Đóng trần tôn khung xương thép | Theo BVTC được phê duyệt | 136,2348 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTC được phê duyệt | 347,9438 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTC được phê duyệt | 381,0338 | m2 |
| 59 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo BVTC được phê duyệt | 2,2074 | 100m2 |
| 60 | Bê tông lót móng tam cấp, M100, PC40, đá 4x6 | Theo BVTC được phê duyệt | 1,3384 | m3 |
| 61 | Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Theo BVTC được phê duyệt | 2,065 | m3 |
| 62 | Trát bậc tam cấp, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo BVTC được phê duyệt | 24,0912 | m2 |
| 63 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo BVTC được phê duyệt | 24,0912 | m2 |
| 64 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay (phụ kiện lặp dựng) | Theo BVTC được phê duyệt | 18,2 | m2 |
| 65 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay (phụ kiện lắp dựng) | Theo BVTC được phê duyệt | 22,23 | m2 |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 14x14mm (sơn hoàn thiện) | Theo BVTC được phê duyệt | 22,23 | m2 |
| B | CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo BVTC được phê duyệt | 14 | cái |
| 2 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo BVTC được phê duyệt | 8 | cái |
| 3 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo BVTC được phê duyệt | 18 | cái |
| 4 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo BVTC được phê duyệt | 10 | cái |
| 5 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo BVTC được phê duyệt | 5 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo BVTC được phê duyệt | 21 | bộ |
| 7 | Giác cắm tivi | Theo BVTC được phê duyệt | 2 | ổ |
| 8 | Giác cắm Internet | Theo BVTC được phê duyệt | 2 | ổ |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10+1x8mm2 | Theo BVTC được phê duyệt | 50 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x6+1x4mm2 | Theo BVTC được phê duyệt | 60 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo BVTC được phê duyệt | 250 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo BVTC được phê duyệt | 320 | m |
| 13 | Lắp đặt ống gen ruột gà | Theo BVTC được phê duyệt | 630 | m |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo BVTC được phê duyệt | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt CPU | Theo BVTC được phê duyệt | 3 | cái |
| 16 | Tủ điện tổng | Theo BVTC được phê duyệt | 1 | Cái |
| C | CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo BVTC được phê duyệt | 8 | cái |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo BVTC được phê duyệt | 8 | cái |
| 3 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo BVTC được phê duyệt | 8 | cọc |
| 4 | Dây thu sét, D=8mm (dây dồng) | Theo BVTC được phê duyệt | 45 | m |
| 5 | Dây tiếp địa, D=12mm (dây thép) | Theo BVTC được phê duyệt | 22 | m |
| 6 | Sứ cách điện | Theo BVTC được phê duyệt | 8 | cái |
| 7 | Kẹp kiểm tra | Theo BVTC được phê duyệt | 2 | cái |
| D | THOÁT NƯỚC MÁI | |||
| 1 | Thoát sàn D90 | Theo BVTC được phê duyệt | 16 | cái |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=90mm | Theo BVTC được phê duyệt | 0,72 | 100m |
| 3 | Lắp đặt tê nhựa PVC d=90mm | Theo BVTC được phê duyệt | 16 | cái |
| 4 | Lắp đặt côn nhựa PVC D=90mm | Theo BVTC được phê duyệt | 32 | cái |
| E | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo BVTC được phê duyệt | 0,8346 | 100m3 |
| 2 | Đắp hoàn trả móng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BVTC được phê duyệt | 0,2782 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo BVTC được phê duyệt | 7,728 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng | Theo BVTC được phê duyệt | 0,168 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo BVTC được phê duyệt | 7,728 | m3 |
| 6 | Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Theo BVTC được phê duyệt | 11,088 | m3 |
| 7 | Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, VXM M75 | Theo BVTC được phê duyệt | 100,8 | m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo BVTC được phê duyệt | 3,024 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo BVTC được phê duyệt | 0,119 | tấn |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Theo BVTC được phê duyệt | 0,205 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan | Theo BVTC được phê duyệt | 84 | cấu kiện |
| F | PHÁ DỠ HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo BVTC được phê duyệt | 20,8 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng | Theo BVTC được phê duyệt | 94,016 | m2 |
| 3 | Phá dỡ toàn nhà bằng máy kết hợp đầu kẹp thủy lực + vận chuyển đổ đi | Theo BVTC được phê duyệt | 2 | ca |
| G | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo BVTC được phê duyệt | 0,2374 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất trả móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BVTC được phê duyệt | 0,0791 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo BVTC được phê duyệt | 0,1583 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo BVTC được phê duyệt | 1,2364 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Theo BVTC được phê duyệt | 0,0858 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo BVTC được phê duyệt | 0,0118 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo BVTC được phê duyệt | 0,1258 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, M250, PC40, đá 1x2 | Theo BVTC được phê duyệt | 1,6711 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo BVTC được phê duyệt | 8,83 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo BVTC được phê duyệt | 0,096 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTC được phê duyệt | 0,0194 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTC được phê duyệt | 0,1374 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, PC40, đá 1x2 | Theo BVTC được phê duyệt | 1,056 | m3 |
| 14 | Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Theo BVTC được phê duyệt | 1,056 | m3 |
| 15 | Đắp cát tôn nền bằng thủ công | Theo BVTC được phê duyệt | 0,5578 | m3 |
| 16 | Bê tông lót nền nhà, M100, PC40, đá 4x6 | Theo BVTC được phê duyệt | 1,1156 | m3 |
| 17 | Trát tường chân móng, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo BVTC được phê duyệt | 2,58 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTC được phê duyệt | 2,58 | m2 |
| 19 | Ván khuôn cột | Theo BVTC được phê duyệt | 0,1056 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTC được phê duyệt | 0,0159 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTC được phê duyệt | 0,0833 | tấn |
| 22 | Bê tông cột, M250, PC40, đá 1x2 | Theo BVTC được phê duyệt | 0,5808 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo BVTC được phê duyệt | 0,0992 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTC được phê duyệt | 0,0249 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTC được phê duyệt | 0,0224 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo BVTC được phê duyệt | 0,704 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo BVTC được phê duyệt | 0,2525 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo BVTC được phê duyệt | 0,2873 | tấn |
| 29 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo BVTC được phê duyệt | 2,704 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ lanh tô, tấm lam | Theo BVTC được phê duyệt | 0,0188 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTC được phê duyệt | 0,0016 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTC được phê duyệt | 0,0085 | tấn |
| 33 | Bê tông lanh tô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo BVTC được phê duyệt | 0,1056 | m3 |
| 34 | Xây tường gạch thẳng bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <=30cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Theo BVTC được phê duyệt | 7,916 | m3 |
| 35 | Xây tường sê nô gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo BVTC được phê duyệt | 0,5927 | m3 |
| 36 | Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Theo BVTC được phê duyệt | 0,7344 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTC được phê duyệt | 35,982 | m2 |
| 38 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTC được phê duyệt | 35,9816 | m2 |
| 39 | Trát má cạnh cửa, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo BVTC được phê duyệt | 3,9886 | m2 |
| 40 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTC được phê duyệt | 5,28 | m2 |
| 41 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo BVTC được phê duyệt | 9,92 | m2 |
| 42 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo BVTC được phê duyệt | 25,25 | m2 |
| 43 | Trát phào, chỉ ngắt nước sê nô, vữa XM M50 | Theo BVTC được phê duyệt | 17,96 | m |
| 44 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo BVTC được phê duyệt | 15,35 | m2 |
| 45 | Láng chống thấm sàn mái, sê nô, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo BVTC được phê duyệt | 24,8004 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo BVTC được phê duyệt | 12,8782 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTC được phê duyệt | 80,42 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTC được phê duyệt | 51,332 | m2 |
| 49 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo BVTC được phê duyệt | 0,528 | 100m2 |
| 50 | Bê tông lót móng bậc hè, M100, PC40, đá 4x6 | Theo BVTC được phê duyệt | 1,72 | m3 |
| 51 | Xây bậc hè gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo BVTC được phê duyệt | 0,774 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTC được phê duyệt | 5,16 | m2 |
| 53 | Lát bậc hè bằng gạch 600x600mm | Theo BVTC được phê duyệt | 5,16 | m2 |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay (phụ kiện lặp dựng) | Theo BVTC được phê duyệt | 2,418 | m2 |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay (phụ kiện lắp dựng) | Theo BVTC được phê duyệt | 4,32 | m2 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 12x12mm (sơn hoàn thiện) | Theo BVTC được phê duyệt | 4,32 | m2 |
| H | CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo BVTC được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo BVTC được phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo BVTC được phê duyệt | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo BVTC được phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo BVTC được phê duyệt | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo BVTC được phê duyệt | 26 | m |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo BVTC được phê duyệt | 20 | m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Theo BVTC được phê duyệt | 60 | m |
| 9 | Lắp đặt ống gen ruột gà | Theo BVTC được phê duyệt | 46 | m |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo BVTC được phê duyệt | 1 | cái |
| 11 | Tủ điện tổng | Theo BVTC được phê duyệt | 1 | cái |
| I | CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo BVTC được phê duyệt | 4 | cái |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo BVTC được phê duyệt | 4 | cái |
| 3 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo BVTC được phê duyệt | 2 | cọc |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo BVTC được phê duyệt | 35 | m |
| 5 | Dây tiếp địa, d=12mm | Theo BVTC được phê duyệt | 5 | m |
| 6 | Bật sắt Fi10 | Theo BVTC được phê duyệt | 20 | cái |
| J | THOÁT NƯỚC MÁI | |||
| 1 | Thoát sàn D90 | Theo BVTC được phê duyệt | 4 | cái |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=90mm | Theo BVTC được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 3 | Lắp đặt tê nhựa PVC d=90mm | Theo BVTC được phê duyệt | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt côn nhựa PVC D=90mm | Theo BVTC được phê duyệt | 4 | cái |
| K | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo BVTC được phê duyệt | 0,1236 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất trả móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BVTC được phê duyệt | 0,0412 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo BVTC được phê duyệt | 0,0824 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo BVTC được phê duyệt | 1,2879 | m3 |
| 5 | Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Theo BVTC được phê duyệt | 5,6133 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo BVTC được phê duyệt | 0,0486 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTC được phê duyệt | 0,0074 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTC được phê duyệt | 0,0437 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo BVTC được phê duyệt | 0,5346 | m3 |
| 10 | Xây tường gạch thẳng bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <=30cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Theo BVTC được phê duyệt | 15,793 | m3 |
| 11 | Trát tường rào dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTC được phê duyệt | 250,6372 | m2 |
| 12 | Trát trụ cột, trụ tường rào, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTC được phê duyệt | 32,7096 | m2 |
| 13 | Trát giằng tường, vữa XM M75 | Theo BVTC được phê duyệt | 4,86 | m2 |
| 14 | Đắp chi tiết đầu cột bằng vữa XM | Theo BVTC được phê duyệt | 53 | ct |
| 15 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo BVTC được phê duyệt | 548,0628 | m2 |
| L | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo BVTC được phê duyệt | 0,1942 | 100m3 |
| 2 | Đắp trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BVTC được phê duyệt | 0,0647 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo BVTC được phê duyệt | 2,023 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ đáy rãnh | Theo BVTC được phê duyệt | 0,0578 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đáy rãnh, M200, đá 1x2 | Theo BVTC được phê duyệt | 2,023 | m3 |
| 6 | Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Theo BVTC được phê duyệt | 3,179 | m3 |
| 7 | Trát tường rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTC được phê duyệt | 28,9 | m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | Theo BVTC được phê duyệt | 1,45 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo BVTC được phê duyệt | 0,0566 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo BVTC được phê duyệt | 0,116 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan | Theo BVTC được phê duyệt | 58 | cấu kiện |
| M | HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| N | CỘT CỜ | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng bục cột cờ khung thép hộp (sơn 3 nước hoàn thiện) | Theo BVTC được phê duyệt | 4,7 | m2 |
| 2 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài <= 2 m (Ốp bọc tôn bục cột cờ) | Theo BVTC được phê duyệt | 0,024 | 100m2 |
| 3 | Cột cờ Inox D60 | Theo BVTC được phê duyệt | 6 | m |
| O | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG | |||
| 1 | Lắp dựng cửa sắt, sơn giả gỗ | Theo BVTC được phê duyệt | 11,04 | m2 |
| 2 | Lắp dựng cửa sổ, cửa nhựa lõi thép | Theo BVTC được phê duyệt | 12,6 | m2 |
| 3 | Thay ô kính KT20x30cm, kính dày 6,38mm | Theo BVTC được phê duyệt | 0,06 | m2 |
| 4 | Thay khóa nắm cửa Inox | Theo BVTC được phê duyệt | 6 | bộ |
| 5 | Biển hiệu lớp Mika nền màu đỏ chữ vàng | Theo BVTC được phê duyệt | 0,56 | m2 |
| P | LÁT HÀNH LANG TẦNG 1 NHÀ LỚP HỌC 2T | |||
| 1 | Bóc gạch lát nền cũ | Theo BVTC được phê duyệt | 146,436 | m2 |
| 2 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTC được phê duyệt | 146,436 | m2 |
| 3 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm | Theo BVTC được phê duyệt | 146,436 | m2 |
| Q | SÂN TẬP THỂ DỤC | |||
| 1 | Đào san đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 140CV-đất cấp II | Theo BVTC được phê duyệt | 0,7176 | 100m3 |
| 2 | Bơm nước hút ao | Theo BVTC được phê duyệt | 3 | ca |
| 3 | Mua đất đá thải đắp hoàn trả, đắp nền sân thể dục (BG Q1/2020; HS 1,15) | Theo BVTC được phê duyệt | 1.971,8636 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo BVTC được phê duyệt | 19,7186 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo BVTC được phê duyệt | 5,9779 | 100m3 |
| R | SÂN LÁT GẠCH | |||
| 1 | Vê sinh, rửa mặt sân bê tông | Theo BVTC được phê duyệt | 4.445,43 | m2 |
| 2 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTC được phê duyệt | 4.445,43 | m2 |
| 3 | Lát sân gạch Terrazzo KT 300x300mm | Theo BVTC được phê duyệt | 4.445,43 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi