Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200659048-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/06/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Yên Ninh, huyện Yên Định
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200659011
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-19 17:07:00 đến ngày 2020-06-26 17:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,748,032,171 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Theo BVTC được phê duyệt 1,4296 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo BVTC được phê duyệt 0,4763 100m3
3 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo BVTC được phê duyệt 10,3168 m3
4 Ván khuôn móng Theo BVTC được phê duyệt 0,4536 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Theo BVTC được phê duyệt 0,0658 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Theo BVTC được phê duyệt 0,7532 tấn
7 Bê tông móng, M250, PC40, đá 1x2 Theo BVTC được phê duyệt 9,3358 m3
8 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC được phê duyệt 73,957 m3
9 Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 Theo BVTC được phê duyệt 1,273 m3
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTC được phê duyệt 0,1413 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo BVTC được phê duyệt 1,0061 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, PC40, đá 1x2 Theo BVTC được phê duyệt 8,7054 m3
13 Xây bo giằng móng gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, VXM M75, PC40 Theo BVTC được phê duyệt 8,7054 m3
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo BVTC được phê duyệt 0,3504 100m3
15 Bê tông lót nền nhà, M100, PC40, đá 4x6 Theo BVTC được phê duyệt 13,4786 m3
16 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC được phê duyệt 16,7796 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTC được phê duyệt 16,7796 m2
18 Ván khuôn gỗ cột Theo BVTC được phê duyệt 0,8524 100m2
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTC được phê duyệt 0,1275 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo BVTC được phê duyệt 0,6894 tấn
21 Bê tông cột, M250, PC40, đá 1x2 Theo BVTC được phê duyệt 5,1955 m3
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo BVTC được phê duyệt 0,6506 100m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTC được phê duyệt 0,1312 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo BVTC được phê duyệt 0,7091 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, PC40, đá 1x2 Theo BVTC được phê duyệt 4,6684 m3
26 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo BVTC được phê duyệt 0,5648 100m2
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Theo BVTC được phê duyệt 0,5282 tấn
28 Bê tông sàn mái, M250, PC40, đá 1x2 Theo BVTC được phê duyệt 6,3556 m3
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, tấm lam Theo BVTC được phê duyệt 0,088 100m2
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo BVTC được phê duyệt 0,0076 tấn
31 Cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm, cao <=16 m Theo BVTC được phê duyệt 0,0398 tấn
32 Bê tông lanh tô, M250, PC40, đá 1x2 Theo BVTC được phê duyệt 0,4928 m3
33 Xây tường gạch thẳng bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <=30cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 Theo BVTC được phê duyệt 46,7601 m3
34 Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 Theo BVTC được phê duyệt 2,1305 m3
35 Xây tường gạch thẳng bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <=30cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Theo BVTC được phê duyệt 5,8146 m3
36 Xây tường gạch thẳng bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <=30cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 Theo BVTC được phê duyệt 0,3897 m3
37 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0, 90 Theo BVTC được phê duyệt 0,0173 100m3
38 Gia công lắp dựng lan can hành lang bằng sắt hộp Theo BVTC được phê duyệt 8,1 m
39 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤ 9m Theo BVTC được phê duyệt 1,5897 tấn
40 Sản xuất xà gồ thép Theo BVTC được phê duyệt 1,5726 tấn
41 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo BVTC được phê duyệt 144,9372 m2
42 Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo BVTC được phê duyệt 1,5897 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép Theo BVTC được phê duyệt 1,5726 tấn
44 Lợp mái bằng tôn múi Theo BVTC được phê duyệt 1,6634 100m2
45 Ke chống bão (5 cái/m2) Theo BVTC được phê duyệt 8,32 100cái/hộp
46 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC được phê duyệt 157,17 m2
47 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC được phê duyệt 267,9218 m2
48 Trát má cạnh cửa, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo BVTC được phê duyệt 20,262 m2
49 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo BVTC được phê duyệt 112,5848 m2
50 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 Theo BVTC được phê duyệt 65,06 m2
51 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo BVTC được phê duyệt 56,48 m2
52 Đắp phào kép, vữa XM mác 50 Theo BVTC được phê duyệt 96,84 m
53 Trát sê nô, lanh tô, vữa XM M75 Theo BVTC được phê duyệt 54,799 m2
54 Láng chống thấm sàn mái, sê nô, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo BVTC được phê duyệt 52,9038 m2
55 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Theo BVTC được phê duyệt 172,2284 m2
56 Đóng trần tôn khung xương thép Theo BVTC được phê duyệt 136,2348 m2
57 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTC được phê duyệt 347,9438 m2
58 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTC được phê duyệt 381,0338 m2
59 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo BVTC được phê duyệt 2,2074 100m2
60 Bê tông lót móng tam cấp, M100, PC40, đá 4x6 Theo BVTC được phê duyệt 1,3384 m3
61 Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 Theo BVTC được phê duyệt 2,065 m3
62 Trát bậc tam cấp, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo BVTC được phê duyệt 24,0912 m2
63 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Theo BVTC được phê duyệt 24,0912 m2
64 Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay (phụ kiện lặp dựng) Theo BVTC được phê duyệt 18,2 m2
65 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay (phụ kiện lắp dựng) Theo BVTC được phê duyệt 22,23 m2
66 Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 14x14mm (sơn hoàn thiện) Theo BVTC được phê duyệt 22,23 m2
B CẤP ĐIỆN
1 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo BVTC được phê duyệt 14 cái
2 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo BVTC được phê duyệt 8 cái
3 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo BVTC được phê duyệt 18 cái
4 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo BVTC được phê duyệt 10 cái
5 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Theo BVTC được phê duyệt 5 bộ
6 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo BVTC được phê duyệt 21 bộ
7 Giác cắm tivi Theo BVTC được phê duyệt 2
8 Giác cắm Internet Theo BVTC được phê duyệt 2
9 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10+1x8mm2 Theo BVTC được phê duyệt 50 m
10 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x6+1x4mm2 Theo BVTC được phê duyệt 60 m
11 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo BVTC được phê duyệt 250 m
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo BVTC được phê duyệt 320 m
13 Lắp đặt ống gen ruột gà Theo BVTC được phê duyệt 630 m
14 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo BVTC được phê duyệt 3 cái
15 Lắp đặt CPU Theo BVTC được phê duyệt 3 cái
16 Tủ điện tổng Theo BVTC được phê duyệt 1 Cái
C CHỐNG SÉT
1 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Theo BVTC được phê duyệt 8 cái
2 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo BVTC được phê duyệt 8 cái
3 Gia công và đóng cọc chống sét Theo BVTC được phê duyệt 8 cọc
4 Dây thu sét, D=8mm (dây dồng) Theo BVTC được phê duyệt 45 m
5 Dây tiếp địa, D=12mm (dây thép) Theo BVTC được phê duyệt 22 m
6 Sứ cách điện Theo BVTC được phê duyệt 8 cái
7 Kẹp kiểm tra Theo BVTC được phê duyệt 2 cái
D THOÁT NƯỚC MÁI
1 Thoát sàn D90 Theo BVTC được phê duyệt 16 cái
2 Lắp đặt ống nhựa PVC d=90mm Theo BVTC được phê duyệt 0,72 100m
3 Lắp đặt tê nhựa PVC d=90mm Theo BVTC được phê duyệt 16 cái
4 Lắp đặt côn nhựa PVC D=90mm Theo BVTC được phê duyệt 32 cái
E RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào rãnh thoát nước, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp II Theo BVTC được phê duyệt 0,8346 100m3
2 Đắp hoàn trả móng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo BVTC được phê duyệt 0,2782 100m3
3 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo BVTC được phê duyệt 7,728 m3
4 Ván khuôn gỗ móng Theo BVTC được phê duyệt 0,168 100m2
5 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo BVTC được phê duyệt 7,728 m3
6 Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 Theo BVTC được phê duyệt 11,088 m3
7 Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, VXM M75 Theo BVTC được phê duyệt 100,8 m2
8 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 Theo BVTC được phê duyệt 3,024 m3
9 Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Theo BVTC được phê duyệt 0,119 tấn
10 Ván khuôn tấm đan Theo BVTC được phê duyệt 0,205 100m2
11 Lắp đặt tấm đan Theo BVTC được phê duyệt 84 cấu kiện
F PHÁ DỠ HIỆN TRẠNG
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo BVTC được phê duyệt 20,8 m2
2 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng Theo BVTC được phê duyệt 94,016 m2
3 Phá dỡ toàn nhà bằng máy kết hợp đầu kẹp thủy lực + vận chuyển đổ đi Theo BVTC được phê duyệt 2 ca
G PHẦN MÓNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo BVTC được phê duyệt 0,2374 100m3
2 Đắp đất trả móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo BVTC được phê duyệt 0,0791 100m3
3 Vận chuyển đất thừa đổ đi, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo BVTC được phê duyệt 0,1583 100m3
4 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo BVTC được phê duyệt 1,2364 m3
5 Ván khuôn móng Theo BVTC được phê duyệt 0,0858 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo BVTC được phê duyệt 0,0118 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo BVTC được phê duyệt 0,1258 tấn
8 Bê tông móng, M250, PC40, đá 1x2 Theo BVTC được phê duyệt 1,6711 m3
9 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Theo BVTC được phê duyệt 8,83 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo BVTC được phê duyệt 0,096 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTC được phê duyệt 0,0194 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo BVTC được phê duyệt 0,1374 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, PC40, đá 1x2 Theo BVTC được phê duyệt 1,056 m3
14 Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Theo BVTC được phê duyệt 1,056 m3
15 Đắp cát tôn nền bằng thủ công Theo BVTC được phê duyệt 0,5578 m3
16 Bê tông lót nền nhà, M100, PC40, đá 4x6 Theo BVTC được phê duyệt 1,1156 m3
17 Trát tường chân móng, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo BVTC được phê duyệt 2,58 m2
18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTC được phê duyệt 2,58 m2
19 Ván khuôn cột Theo BVTC được phê duyệt 0,1056 100m2
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTC được phê duyệt 0,0159 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo BVTC được phê duyệt 0,0833 tấn
22 Bê tông cột, M250, PC40, đá 1x2 Theo BVTC được phê duyệt 0,5808 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo BVTC được phê duyệt 0,0992 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTC được phê duyệt 0,0249 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo BVTC được phê duyệt 0,0224 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTC được phê duyệt 0,704 m3
27 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo BVTC được phê duyệt 0,2525 100m2
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo BVTC được phê duyệt 0,2873 tấn
29 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTC được phê duyệt 2,704 m3
30 Ván khuôn gỗ lanh tô, tấm lam Theo BVTC được phê duyệt 0,0188 100m2
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTC được phê duyệt 0,0016 tấn
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTC được phê duyệt 0,0085 tấn
33 Bê tông lanh tô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTC được phê duyệt 0,1056 m3
34 Xây tường gạch thẳng bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <=30cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 Theo BVTC được phê duyệt 7,916 m3
35 Xây tường sê nô gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 50 Theo BVTC được phê duyệt 0,5927 m3
36 Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 Theo BVTC được phê duyệt 0,7344 m3
37 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTC được phê duyệt 35,982 m2
38 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC được phê duyệt 35,9816 m2
39 Trát má cạnh cửa, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo BVTC được phê duyệt 3,9886 m2
40 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTC được phê duyệt 5,28 m2
41 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo BVTC được phê duyệt 9,92 m2
42 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo BVTC được phê duyệt 25,25 m2
43 Trát phào, chỉ ngắt nước sê nô, vữa XM M50 Theo BVTC được phê duyệt 17,96 m
44 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Theo BVTC được phê duyệt 15,35 m2
45 Láng chống thấm sàn mái, sê nô, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo BVTC được phê duyệt 24,8004 m2
46 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Theo BVTC được phê duyệt 12,8782 m2
47 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTC được phê duyệt 80,42 m2
48 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà, 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTC được phê duyệt 51,332 m2
49 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo BVTC được phê duyệt 0,528 100m2
50 Bê tông lót móng bậc hè, M100, PC40, đá 4x6 Theo BVTC được phê duyệt 1,72 m3
51 Xây bậc hè gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 Theo BVTC được phê duyệt 0,774 m3
52 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTC được phê duyệt 5,16 m2
53 Lát bậc hè bằng gạch 600x600mm Theo BVTC được phê duyệt 5,16 m2
54 Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay (phụ kiện lặp dựng) Theo BVTC được phê duyệt 2,418 m2
55 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay (phụ kiện lắp dựng) Theo BVTC được phê duyệt 4,32 m2
56 Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 12x12mm (sơn hoàn thiện) Theo BVTC được phê duyệt 4,32 m2
H CẤP ĐIỆN
1 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo BVTC được phê duyệt 1 cái
2 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo BVTC được phê duyệt 1 cái
3 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo BVTC được phê duyệt 4 cái
4 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Theo BVTC được phê duyệt 1 cái
5 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo BVTC được phê duyệt 2 bộ
6 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo BVTC được phê duyệt 26 m
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo BVTC được phê duyệt 20 m
8 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 Theo BVTC được phê duyệt 60 m
9 Lắp đặt ống gen ruột gà Theo BVTC được phê duyệt 46 m
10 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo BVTC được phê duyệt 1 cái
11 Tủ điện tổng Theo BVTC được phê duyệt 1 cái
I CHỐNG SÉT
1 Gia công kim thu sét, dài 1m Theo BVTC được phê duyệt 4 cái
2 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo BVTC được phê duyệt 4 cái
3 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo BVTC được phê duyệt 2 cọc
4 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo BVTC được phê duyệt 35 m
5 Dây tiếp địa, d=12mm Theo BVTC được phê duyệt 5 m
6 Bật sắt Fi10 Theo BVTC được phê duyệt 20 cái
J THOÁT NƯỚC MÁI
1 Thoát sàn D90 Theo BVTC được phê duyệt 4 cái
2 Lắp đặt ống nhựa PVC d=90mm Theo BVTC được phê duyệt 0,15 100m
3 Lắp đặt tê nhựa PVC d=90mm Theo BVTC được phê duyệt 4 cái
4 Lắp đặt côn nhựa PVC D=90mm Theo BVTC được phê duyệt 4 cái
K TƯỜNG RÀO
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo BVTC được phê duyệt 0,1236 100m3
2 Đắp đất trả móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo BVTC được phê duyệt 0,0412 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo BVTC được phê duyệt 0,0824 100m3
4 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo BVTC được phê duyệt 1,2879 m3
5 Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 Theo BVTC được phê duyệt 5,6133 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo BVTC được phê duyệt 0,0486 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTC được phê duyệt 0,0074 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo BVTC được phê duyệt 0,0437 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 Theo BVTC được phê duyệt 0,5346 m3
10 Xây tường gạch thẳng bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <=30cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 Theo BVTC được phê duyệt 15,793 m3
11 Trát tường rào dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTC được phê duyệt 250,6372 m2
12 Trát trụ cột, trụ tường rào, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTC được phê duyệt 32,7096 m2
13 Trát giằng tường, vữa XM M75 Theo BVTC được phê duyệt 4,86 m2
14 Đắp chi tiết đầu cột bằng vữa XM Theo BVTC được phê duyệt 53 ct
15 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo BVTC được phê duyệt 548,0628 m2
L RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo BVTC được phê duyệt 0,1942 100m3
2 Đắp trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo BVTC được phê duyệt 0,0647 100m3
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo BVTC được phê duyệt 2,023 m3
4 Ván khuôn gỗ đáy rãnh Theo BVTC được phê duyệt 0,0578 100m2
5 Bê tông đáy rãnh, M200, đá 1x2 Theo BVTC được phê duyệt 2,023 m3
6 Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 Theo BVTC được phê duyệt 3,179 m3
7 Trát tường rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTC được phê duyệt 28,9 m2
8 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 Theo BVTC được phê duyệt 1,45 m3
9 Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo BVTC được phê duyệt 0,0566 tấn
10 Ván khuôn gỗ tấm đan Theo BVTC được phê duyệt 0,116 100m2
11 Lắp đặt tấm đan Theo BVTC được phê duyệt 58 cấu kiện
M HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
N CỘT CỜ
1 Sản xuất, lắp dựng bục cột cờ khung thép hộp (sơn 3 nước hoàn thiện) Theo BVTC được phê duyệt 4,7 m2
2 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài <= 2 m (Ốp bọc tôn bục cột cờ) Theo BVTC được phê duyệt 0,024 100m2
3 Cột cờ Inox D60 Theo BVTC được phê duyệt 6 m
O CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG
1 Lắp dựng cửa sắt, sơn giả gỗ Theo BVTC được phê duyệt 11,04 m2
2 Lắp dựng cửa sổ, cửa nhựa lõi thép Theo BVTC được phê duyệt 12,6 m2
3 Thay ô kính KT20x30cm, kính dày 6,38mm Theo BVTC được phê duyệt 0,06 m2
4 Thay khóa nắm cửa Inox Theo BVTC được phê duyệt 6 bộ
5 Biển hiệu lớp Mika nền màu đỏ chữ vàng Theo BVTC được phê duyệt 0,56 m2
P LÁT HÀNH LANG TẦNG 1 NHÀ LỚP HỌC 2T
1 Bóc gạch lát nền cũ Theo BVTC được phê duyệt 146,436 m2
2 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC được phê duyệt 146,436 m2
3 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm Theo BVTC được phê duyệt 146,436 m2
Q SÂN TẬP THỂ DỤC
1 Đào san đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 140CV-đất cấp II Theo BVTC được phê duyệt 0,7176 100m3
2 Bơm nước hút ao Theo BVTC được phê duyệt 3 ca
3 Mua đất đá thải đắp hoàn trả, đắp nền sân thể dục (BG Q1/2020; HS 1,15) Theo BVTC được phê duyệt 1.971,8636 m3
4 Đắp đất bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo BVTC được phê duyệt 19,7186 100m3
5 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo BVTC được phê duyệt 5,9779 100m3
R SÂN LÁT GẠCH
1 Vê sinh, rửa mặt sân bê tông Theo BVTC được phê duyệt 4.445,43 m2
2 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC được phê duyệt 4.445,43 m2
3 Lát sân gạch Terrazzo KT 300x300mm Theo BVTC được phê duyệt 4.445,43 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->