Gói thầu: thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200658568-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Võ Nhai |
| Tên gói thầu | thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200646285 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách tỉnh phân bổ kinh phí hỗ trợ cho UBND huyện Võ Nhai thực hiện nhiệm vụ tại QĐ số 953/QĐ-UBND ngày 09/4/2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-20 09:11:00 đến ngày 2020-06-30 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,235,337,791 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK | 806,4866 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK | 42,56 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo HSTK | 806,488 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo HSTK | 1.117,9512 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch | Theo HSTK | 734,05 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK | 98,6944 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo HSTK | 304 | m |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo HSTK | 80 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Theo HSTK | 4,3113 | 100m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo HSTK | 142,0056 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ (Tạm tính công thợ bậc 3/7 nhóm I) | Theo HSTK | 5 | Công |
| 12 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 49,4382 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 49,4382 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp | Theo HSTK | 49,4382 | m3 |
| 15 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSTK | 7,566 | 100m2 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 320,4591 | m2 |
| 17 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 400,49 | m2 |
| 18 | Trát trụ, cột, má cửa Chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 161,5375 | m2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 655,454 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 2.147,768 | m2 |
| 21 | Đầm nền (tạm tính công thợ bậc 3/7 nhóm I) | Theo HSTK | 5 | Công |
| 22 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo HSTK | 17,6649 | m3 |
| 23 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 354,7796 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 500x500mm | Theo HSTK | 734,049 | m2 |
| 25 | SX cửa đi nhôm hệ kính an toàn dày 6.38mm ( Đã bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo HSTK | 44 | m2 |
| 26 | SX cửa sổ nhôm hệ kính an toàn dày 6.38mm ( Đã bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo HSTK | 66,56 | m2 |
| 27 | Gia công hoa sắt cửa bằng Inox (tương đương inox hệ SUS201) | Theo HSTK | 586,7603 | kg |
| 28 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK | 66,56 | m2 |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 222,0056 | m2 |
| 30 | Lợp mái tôn múi dân dụng sóng vuông dày 0,4mm | Theo HSTK | 3,9731 | 100m2 |
| 31 | Tôn úp nóc, úp sườn | Theo HSTK | 52,08 | md |
| 32 | Đèn Led đôi 1,2m 2x40W | Theo HSTK | 36 | bộ |
| 33 | Đèn neon vòng 20W | Theo HSTK | 16 | bộ |
| 34 | Aptomat loại 1 pha 80A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 35 | Aptomat loại 1 pha 30A | Theo HSTK | 9 | cái |
| 36 | Công tắc đôi | Theo HSTK | 10 | cái |
| 37 | Công tắc đơn | Theo HSTK | 16 | cái |
| 38 | Quạt trần | Theo HSTK | 18 | cái |
| 39 | Quạt treo tường | Theo HSTK | 6 | cái |
| 40 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTK | 27 | cái |
| 41 | Hộp nối dây 100x100x80 | Theo HSTK | 9 | hộp |
| 42 | Hộp điện phòng 200x150x100 | Theo HSTK | 9 | hộp |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo HSTK | 540 | m |
| 44 | Dây dẫn 2 x 1,5mm2 | Theo HSTK | 450 | m |
| 45 | Dây dẫn 2 x 2,5mm2 | Theo HSTK | 240 | m |
| 46 | Dây dẫn 2 x 4mm2 | Theo HSTK | 100 | m |
| 47 | Dây dẫn 2 x 10mm2 | Theo HSTK | 40 | m |
| 48 | Tủ điện vỏ tôn sơn tĩnh điện KT 300x200x150mm | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 49 | Xà sứ đón dây nguồn | Theo HSTK | 1 | Bộ |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ KÝ TÚC XÁ A | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK | 1.295,3312 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường má cửa | Theo HSTK | 68,18 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo HSTK | 1.295,332 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo HSTK | 1.127,0112 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền lát gạch | Theo HSTK | 742,6598 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSTK | 275,28 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK | 134,892 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo HSTK | 487 | m |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo HSTK | 160 | m2 |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo HSTK | 3,087 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ hệ thống điện, nước (Tạm tính công thợ bậc 3/7 nhóm I) | Theo HSTK | 10 | Công |
| 12 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 66,1597 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 66,1597 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp | Theo HSTK | 66,1597 | m3 |
| 15 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSTK | 8,9076 | 100m2 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 1,2348 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 1,8522 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 480,8212 | m2 |
| 19 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 770,4 | m2 |
| 20 | Trát trụ, cột,má cửa chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 159,15 | m2 |
| 21 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 978,882 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 2.846,002 | m2 |
| 23 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x600 vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 275,28 | m2 |
| 24 | Đầm nền | Theo HSTK | 5 | Công |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo HSTK | 15,021 | m3 |
| 26 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 437,9738 | m2 |
| 27 | Lát nền, sàn, gạch ceramic 500x500 vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 572,4776 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn, gạch ceramic chống trơn 300x300 vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 170,1822 | m2 |
| 29 | SX cửa đi 1 cánh pa nô nhôm hệ kính an toàn 6,38mm ( Bao gồm cả phụ kiện và công lắp dựng) | Theo HSTK | 115,3 | m2 |
| 30 | SX cửa sổ pa nô nhôm hệ kính an toàn 6,38mm ( Bao gồm cả phụ kiện và công lắp dựng) | Theo HSTK | 40,8 | m2 |
| 31 | Gia công hoa sắt cửa bằng Inox (tương đương inox hệ SUS201) | Theo HSTK | 334,1258 | kg |
| 32 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK | 33,6 | m2 |
| 33 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 160 | m2 |
| 34 | Đèn Led đơn loại 1,2m 1x40W | Theo HSTK | 60 | bộ |
| 35 | Đèn Led vòng HL 20W | Theo HSTK | 9 | bộ |
| 36 | Đèn Led đui xoáy WC 20W | Theo HSTK | 40 | bộ |
| 37 | Aptomat loại 3 pha 125A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 38 | Aptomat loại 1 pha 100A | Theo HSTK | 2 | cái |
| 39 | Aptomat loại 1 pha 20A | Theo HSTK | 20 | cái |
| 40 | Công tắc ba | Theo HSTK | 20 | cái |
| 41 | Công tắc đôi | Theo HSTK | 40 | cái |
| 42 | Công tắc đơn | Theo HSTK | 20 | cái |
| 43 | Quạt trần | Theo HSTK | 40 | cái |
| 44 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTK | 180 | cái |
| 45 | Hộp nối dây 100x100x80mm | Theo HSTK | 20 | hộp |
| 46 | Hộp điện phòng 200x150x100mm | Theo HSTK | 20 | hộp |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo HSTK | 1.200 | m |
| 48 | Dây dẫn 2 x 1,5mm2 | Theo HSTK | 850 | m |
| 49 | Dây dẫn 2 x 2,5mm2 | Theo HSTK | 650 | m |
| 50 | Dây dẫn 2 x 4mm2 | Theo HSTK | 80 | m |
| 51 | Dây dẫn 2 x 10mm2 | Theo HSTK | 100 | m |
| 52 | Tủ điện vỏ tôn sơn tĩnh điện KT 300x200x150mm | Theo HSTK | 2 | hộp |
| 53 | Xà sứ đón dây nguồn | Theo HSTK | 1 | Bộ |
| 54 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSTK | 0,3407 | 100m3 |
| 55 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo HSTK | 14,6006 | m3 |
| 56 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,0684 | 100m2 |
| 57 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSTK | 2,1393 | m3 |
| 58 | Cốt thép đáy bể đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,1393 | tấn |
| 59 | Bê tông đáy bể rộng <=250cm đá 1x2 M200 | Theo HSTK | 3,2089 | m3 |
| 60 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 11,1857 | m3 |
| 61 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 58,08 | m2 |
| 62 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo HSTK | 11,4504 | m2 |
| 63 | Đánh màu bể | Theo HSTK | 69,531 | m2 |
| 64 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,064 | 100m2 |
| 65 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK | 0,1593 | tấn |
| 66 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,6 | m3 |
| 67 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng máy | Theo HSTK | 16 | cấu kiện |
| 68 | Đắp đất chân móng công trình | Theo HSTK | 15,2476 | m3 |
| 69 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK | 0,6221 | m3 |
| 70 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSTK | 0,1037 | m3 |
| 71 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 0,2684 | m3 |
| 72 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 2 | m2 |
| 73 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo HSTK | 0,5 | m2 |
| 74 | Đánh màu hố ga | Theo HSTK | 2,5 | m2 |
| 75 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,0058 | 100m2 |
| 76 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK | 0,009 | tấn |
| 77 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,1037 | m3 |
| 78 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng máy | Theo HSTK | 2 | cấu kiện |
| 79 | Vận chuyển đất thừa đi đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo HSTK | 0,3255 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển đất thừa đi đổ tiếp theo, đất cấp III | Theo HSTK | 0,3255 | 100m3 |
| 81 | ống nhựa PPR - PN10 DN50mm | Theo HSTK | 0,5 | 100m |
| 82 | ống nhựa PPR - PN10 DN32mm | Theo HSTK | 0,3 | 100m |
| 83 | ống nhựa PPR - PN10 DN20mm | Theo HSTK | 0,91 | 100m |
| 84 | Tê nhựa PPR DN50mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 85 | Tê nhựa PPR DN50x32mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 86 | Tê nhựa PPR DN50x20mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 87 | Tê nhựa PPR DN32x20mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 88 | Tê nhựa PPR DN20mm | Theo HSTK | 80 | cái |
| 89 | Cút nhựa PPR DN50mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 90 | Cút nhựa PPR DN50x32mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 91 | Cút nhựa PPR DN50x20mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 92 | Cút nhựa PPR DN20mm | Theo HSTK | 160 | cái |
| 93 | Côn nhựa PPR DN32x20mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 94 | Van khóa PPR DN20mm | Theo HSTK | 20 | cái |
| 95 | Rắc co nhựa DN20mm | Theo HSTK | 20 | cái |
| 96 | Chậu xí bệt | Theo HSTK | 20 | bộ |
| 97 | Vòi xịt ( trọn bộ) | Theo HSTK | 20 | cái |
| 98 | Lavabo ( trọn bộ) | Theo HSTK | 20 | bộ |
| 99 | Vòi chậu rửa (vòi lavabo) | Theo HSTK | 20 | bộ |
| 100 | Vòi gạt DN20mm | Theo HSTK | 40 | bộ |
| 101 | Bộ phụ kiện WC | Theo HSTK | 20 | Bộ |
| 102 | Gương soi | Theo HSTK | 20 | cái |
| 103 | Kép DN20mm | Theo HSTK | 100 | cái |
| 104 | Ống nhựa uPVC D140mm | Theo HSTK | 0,3 | 100m |
| 105 | Ống nhựa uPVC D110mm | Theo HSTK | 0,45 | 100m |
| 106 | Ống nhựa uPVC D90mm | Theo HSTK | 1,1 | 100m |
| 107 | Ống nhựa uPVC D76mm | Theo HSTK | 0,5 | 100m |
| 108 | Ống nhựa uPVC D34mm | Theo HSTK | 0,1 | 100m |
| 109 | Tê kiểm tra D90mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 110 | Tê kiểm tra D110mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 111 | Tê nhựa xiên D140x110mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 112 | Tê nhựa xiên D110x90mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 113 | Tê nhựa xiên D90mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 114 | Tê nhựa xiên D76mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 115 | Cút nhựa xiên D140x110mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 116 | Cút nhựa xiên D110mm | Theo HSTK | 30 | cái |
| 117 | Cút nhựa xiên D90mm | Theo HSTK | 60 | cái |
| 118 | Cút nhựa xiên D76mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 119 | Tê nhựa vuông D90x76mm | Theo HSTK | 48 | cái |
| 120 | Tê nhựa vuông D76mm | Theo HSTK | 30 | cái |
| 121 | Cút nhựa vuông D90mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 122 | Cút nhựa vuông D76mm | Theo HSTK | 20 | cái |
| 123 | Cút nhựa vuông D76x34mm | Theo HSTK | 20 | cái |
| 124 | Cút nhựa vuông D34mm | Theo HSTK | 40 | cái |
| 125 | Phễu thu sàn Inox ĐK 76mm | Theo HSTK | 40 | cái |
| 126 | Côn nhựa D110x90mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 127 | Côn nhựa D90x76mm | Theo HSTK | 24 | cái |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ KÝ TÚC XÁ B | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK | 631,4105 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK | 58,016 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo HSTK | 1.473,3017 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo HSTK | 755,0018 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền lát gạch | Theo HSTK | 556,1542 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSTK | 233,856 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK | 116,5024 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo HSTK | 414,4 | m |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo HSTK | 160 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ hệ thống điện, nước (Tạm tính bằng công thợ bậc 3/7 nhóm I) | Theo HSTK | 10 | Công |
| 11 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 44,9874 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 44,9874 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp | Theo HSTK | 44,9874 | m3 |
| 14 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSTK | 5,2097 | 100m2 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 1,0805 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 1,0805 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 285,0097 | m2 |
| 18 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 327,3914 | m2 |
| 19 | Trát trụ, cột, má cửa chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 122,1936 | m2 |
| 20 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 950,04 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 1.975,1743 | m2 |
| 22 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x600 vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 233,856 | m2 |
| 23 | Đầm nền (Tạm tính bằng công thợ bậc 3/7 nhóm I) | Theo HSTK | 5 | Công |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK | 13,7164 | m3 |
| 25 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 270,3344 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn, gạch ceramic 500x500mm | Theo HSTK | 451,0918 | m2 |
| 27 | Lát nền, sàn, gạch ceramic chống trơn 300x300 vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 105,0623 | m2 |
| 28 | SX cửa đi 1 cánh pa nô nhôm hệ kính an toàn 6,38mm ( Bao gồm cả phụ kiện và công lắp dựng) | Theo HSTK | 95,76 | m2 |
| 29 | SX cửa sổ pa nô nhôm hệ kính an toàn 6,38mm ( Bao gồm cả phụ kiện và công lắp dựng) | Theo HSTK | 36,96 | m2 |
| 30 | Gia công hoa sắt cửa bằng Inox (tương đương inox hệ SUS201) | Theo HSTK | 284,5565 | kg |
| 31 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK | 31,92 | m2 |
| 32 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 160 | m2 |
| 33 | Đèn Led đơn loại 1,2m 1x40W | Theo HSTK | 42 | bộ |
| 34 | Đèn Led vòng HL 20W | Theo HSTK | 7 | bộ |
| 35 | Đèn Led đui xoáy WC 20W | Theo HSTK | 42 | bộ |
| 36 | Aptomat loại 3 pha 125A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 37 | Aptomat loại 1 pha 100A | Theo HSTK | 2 | cái |
| 38 | Aptomat loại 1 pha 20A | Theo HSTK | 14 | cái |
| 39 | Công tắc ba | Theo HSTK | 14 | cái |
| 40 | Công tắc đôi | Theo HSTK | 28 | cái |
| 41 | Công tắc đơn | Theo HSTK | 22 | cái |
| 42 | Quạt trần | Theo HSTK | 28 | cái |
| 43 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTK | 126 | cái |
| 44 | Hộp nối dây 100x100x80mm | Theo HSTK | 14 | hộp |
| 45 | Hộp điện phòng 200x150x100mm | Theo HSTK | 14 | hộp |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo HSTK | 860 | m |
| 47 | Dây dẫn 2 x 1,5mm2 | Theo HSTK | 650 | m |
| 48 | Dây dẫn 2 x 2,5mm2 | Theo HSTK | 500 | m |
| 49 | Dây dẫn 2 x 4mm2 | Theo HSTK | 60 | m |
| 50 | Dây dẫn 2 x 10mm2 | Theo HSTK | 100 | m |
| 51 | Tủ điện vỏ tôn sơn tĩnh điện KT 300x200x150mm | Theo HSTK | 2 | hộp |
| 52 | Xà sứ đón dây nguồn | Theo HSTK | 1 | Bộ |
| 53 | ống nhựa PPR - PN10 DN32mm | Theo HSTK | 0,26 | 100m |
| 54 | ống nhựa PPR - PN10 DN20mm | Theo HSTK | 0,6 | 100m |
| 55 | Tê nhựa PPR DN50x32mm | Theo HSTK | 5 | cái |
| 56 | Tê nhựa PPR DN32x20mm | Theo HSTK | 7 | cái |
| 57 | Tê nhựa PPR DN20mm | Theo HSTK | 60 | cái |
| 58 | Cút nhựa PPR DN50x32mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 59 | Cút nhựa PPR DN20mm | Theo HSTK | 110 | cái |
| 60 | Côn nhựa PPR DN32x20mm | Theo HSTK | 7 | cái |
| 61 | Van khóa DN20mm | Theo HSTK | 14 | cái |
| 62 | Rắc co nhựa DN20mm | Theo HSTK | 14 | cái |
| 63 | Chậu xí bệt | Theo HSTK | 14 | bộ |
| 64 | Vòi xịt ( trọn bộ) | Theo HSTK | 14 | cái |
| 65 | Lavabo ( trọn bộ) | Theo HSTK | 14 | bộ |
| 66 | Vòi chậu rửa (vòi lavabo) | Theo HSTK | 14 | bộ |
| 67 | Vòi gạt DN20mm | Theo HSTK | 28 | bộ |
| 68 | Bộ phụ kiện WC | Theo HSTK | 14 | Bộ |
| 69 | Gương soi | Theo HSTK | 14 | cái |
| 70 | Kép DN20mm | Theo HSTK | 70 | cái |
| 71 | Ống nhựa uPVC D110mm | Theo HSTK | 0,15 | 100m |
| 72 | Ống nhựa uPVC D90mm | Theo HSTK | 0,75 | 100m |
| 73 | Ống nhựa uPVC D76mm | Theo HSTK | 0,4 | 100m |
| 74 | Ống nhựa uPVC D34mm | Theo HSTK | 0,07 | 100m |
| 75 | Tê kiểm tra D90mm | Theo HSTK | 7 | cái |
| 76 | Tê kiểm tra D110mm | Theo HSTK | 7 | cái |
| 77 | Tê nhựa xiên D110x90mm | Theo HSTK | 7 | cái |
| 78 | Tê nhựa xiên D90mm | Theo HSTK | 7 | cái |
| 79 | Tê nhựa xiên D76mm | Theo HSTK | 7 | cái |
| 80 | Cút nhựa xiên D110mm | Theo HSTK | 14 | cái |
| 81 | Cút nhựa xiên D90mm | Theo HSTK | 65 | cái |
| 82 | Cút nhựa xiên D76mm | Theo HSTK | 7 | cái |
| 83 | Tê nhựa vuông D90x76mm | Theo HSTK | 28 | cái |
| 84 | Tê nhựa vuông D76mm | Theo HSTK | 35 | cái |
| 85 | Cút nhựa vuông D90mm | Theo HSTK | 7 | cái |
| 86 | Cút nhựa vuông D76mm | Theo HSTK | 14 | cái |
| 87 | Cút nhựa vuông D76x34mm | Theo HSTK | 14 | cái |
| 88 | Cút nhựa vuông D34mm | Theo HSTK | 28 | cái |
| 89 | Phễu thu sàn Inox ĐK 76mm | Theo HSTK | 28 | cái |
| 90 | Côn nhựa D110x90mm | Theo HSTK | 7 | cái |
| 91 | Côn nhựa D90x76mm | Theo HSTK | 14 | cái |
| D | HẠNG MỤC: CỔNG, SÂN BÊ TÔNG, BỒN HOA | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Theo HSTK | 3,1704 | m3 |
| 2 | Thu gom phế thải các loại | Theo HSTK | 3,1704 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 3,1704 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp | Theo HSTK | 3,1704 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo HSTK | 12,384 | m3 |
| 6 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo HSTK | 2,106 | m3 |
| 7 | Đắp đất chân móng | Theo HSTK | 4,83 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo HSTK | 1,4726 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0098 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,1858 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK | 0,0385 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,0398 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,1646 | tấn |
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,0772 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng | Theo HSTK | 0,0979 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 2,9397 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng móng đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,2238 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,1513 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,027 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,1409 | tấn |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,8325 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,1815 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,0411 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,0923 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,1464 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 2,2163 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 3,5885 | m3 |
| 28 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 4,2885 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 1,1351 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,9576 | tấn |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 9,8648 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 20,5615 | m2 |
| 33 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 31,08 | m2 |
| 34 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo HSTK | 23,28 | m |
| 35 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo HSTK | 62,1 | m |
| 36 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK | 57,9686 | m2 |
| 37 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 | Theo HSTK | 42,8488 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 109,6105 | m2 |
| 39 | SXLD cánh cổng bằng Inox 304 | Theo HSTK | 289,8 | kg |
| 40 | Sơn tĩnh điện màu xanh rêu | Theo HSTK | 289,8 | kg |
| 41 | Bánh xe | Theo HSTK | 6 | Bộ |
| 42 | Bản lề cổng | Theo HSTK | 24 | Cái |
| 43 | Thép hộp khung biển tên | Theo HSTK | 25,905 | Kg |
| 44 | Tấm ALUMIUM làm biển tên | Theo HSTK | 4 | m2 |
| 45 | Bộ chữ nổi Mica màu vàng | Theo HSTK | 1 | Bộ |
| 46 | Vận chuyển đất phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo HSTK | 0,0918 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất tiếp theo, đất cấp III | Theo HSTK | 0,0918 | 100m3 |
| 48 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK | 1,0693 | m3 |
| 49 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 0,0624 | m3 |
| 50 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 0,3719 | m3 |
| 51 | Đắp đất chân móng | Theo HSTK | 0,635 | m3 |
| 52 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 0,9843 | m3 |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 9,2504 | m2 |
| 54 | Sơn cột,ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 9,2504 | m2 |
| 55 | SXLD cánh cổng bằng Inox 304 | Theo HSTK | 110,4 | Kg |
| 56 | Sơn tĩnh điện màu xanh rêu | Theo HSTK | 110,4 | Kg |
| 57 | Bánh xe và ray chạy cổng | Theo HSTK | 2 | Bộ |
| 58 | Bản lề cổng | Theo HSTK | 6 | Cái |
| 59 | Vận chuyển đất phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo HSTK | 0,0037 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất tiếp theo, đất cấp III | Theo HSTK | 0,0037 | 100m3 |
| 61 | San gạt mặt bằng (tạm tính bằng công thợ bậc 3/7 nhóm I) | Theo HSTK | 5 | Công |
| 62 | Đệm cát | Theo HSTK | 46 | m3 |
| 63 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 92 | m3 |
| 64 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo HSTK | 14,4898 | m3 |
| 65 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 14,4898 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 23,2525 | m3 |
| 67 | Ốp gạch thẻ 60x240mm | Theo HSTK | 74,5458 | m2 |
| 68 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 131,5212 | m2 |
| 69 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | Theo HSTK | 0,1449 | 100m3 |
| E | HẠNG MỤC: HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK | 48,0594 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 3,1688 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Theo HSTK | 35,49 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Theo HSTK | 33,462 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng | Theo HSTK | 0,169 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,1904 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng móng đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 2,7885 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,094 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,4098 | 100m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 9,6668 | m3 |
| 11 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 2,3532 | m3 |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 12,1152 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 326,7472 | m2 |
| 14 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 33,748 | m2 |
| 15 | Đắp vữa hàng rào + cắm mảnh sành | Theo HSTK | 84,5 | md |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 360,495 | m2 |
| 17 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Theo HSTK | 2,3532 | m3 |
| 18 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo HSTK | 11,5258 | m3 |
| 19 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo HSTK | 12,1152 | m3 |
| 20 | Thu gom phế thải các loại | Theo HSTK | 25,994 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 25,994 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải tiếp | Theo HSTK | 25,994 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,435 | 100m3 |
| 24 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Theo HSTK | 5,7446 | m3 |
| 25 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo HSTK | 28,1666 | m3 |
| 26 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo HSTK | 29,6102 | m3 |
| 27 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 63,522 | m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 63,522 | m3 |
| 29 | Vận chuyển phế thải tiếp | Theo HSTK | 63,522 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng | Theo HSTK | 0,413 | 100m2 |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,4689 | tấn |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng móng đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 6,8145 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 23,6236 | m3 |
| 34 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 5,7446 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 29,6102 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 798,5564 | m2 |
| 37 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 81,6816 | m2 |
| 38 | Đắp vữa hàng rào + cắm mảnh sành | Theo HSTK | 206,5 | md |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 880,238 | m2 |
| 40 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 | Theo HSTK | 14,322 | m3 |
| 41 | Phá dỡ cột trụ gạch đá | Theo HSTK | 7,5903 | m3 |
| 42 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 2,548 | tấn |
| 43 | Thu gom phế thải các loại | Theo HSTK | 21,912 | m3 |
| 44 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 21,912 | m3 |
| 45 | Vận chuyển phế thải tiếp | Theo HSTK | 21,912 | m3 |
| 46 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK | 61,92 | m3 |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 8,385 | m3 |
| 48 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 12,1905 | m3 |
| 49 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 8,0883 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng | Theo HSTK | 0,258 | 100m2 |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,3981 | tấn |
| 52 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 4,257 | m3 |
| 53 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 28,9992 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 14,19 | m3 |
| 55 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 4,5743 | m3 |
| 56 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 172,86 | m2 |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 82,3536 | m2 |
| 58 | SX hàng rào nan bê tông đúc sẵn | Theo HSTK | 1.206,92 | md |
| 59 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo HSTK | 845,72 | cái |
| 60 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 566,7768 | m2 |
| 61 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo HSTK | 0,3002 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất tiếp theo, đất cấp III | Theo HSTK | 0,3002 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi