Gói thầu: thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200658568-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Võ Nhai
Tên gói thầu thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200646285
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách tỉnh phân bổ kinh phí hỗ trợ cho UBND huyện Võ Nhai thực hiện nhiệm vụ tại QĐ số 953/QĐ-UBND ngày 09/4/2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-20 09:11:00 đến ngày 2020-06-30 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,235,337,791 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo HSTK 806,4866 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo HSTK 42,56 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Theo HSTK 806,488 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Theo HSTK 1.117,9512 m2
5 Phá dỡ nền gạch Theo HSTK 734,05 m2
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSTK 98,6944 m2
7 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Theo HSTK 304 m
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Theo HSTK 80 m2
9 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Theo HSTK 4,3113 100m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Theo HSTK 142,0056 m2
11 Tháo dỡ hệ thống điện cũ (Tạm tính công thợ bậc 3/7 nhóm I) Theo HSTK 5 Công
12 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK 49,4382 m3
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Theo HSTK 49,4382 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp Theo HSTK 49,4382 m3
15 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo HSTK 7,566 100m2
16 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 320,4591 m2
17 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 400,49 m2
18 Trát trụ, cột, má cửa Chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 161,5375 m2
19 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 655,454 m2
20 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 2.147,768 m2
21 Đầm nền (tạm tính công thợ bậc 3/7 nhóm I) Theo HSTK 5 Công
22 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo HSTK 17,6649 m3
23 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 354,7796 m2
24 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 500x500mm Theo HSTK 734,049 m2
25 SX cửa đi nhôm hệ kính an toàn dày 6.38mm ( Đã bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) Theo HSTK 44 m2
26 SX cửa sổ nhôm hệ kính an toàn dày 6.38mm ( Đã bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) Theo HSTK 66,56 m2
27 Gia công hoa sắt cửa bằng Inox (tương đương inox hệ SUS201) Theo HSTK 586,7603 kg
28 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK 66,56 m2
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 222,0056 m2
30 Lợp mái tôn múi dân dụng sóng vuông dày 0,4mm Theo HSTK 3,9731 100m2
31 Tôn úp nóc, úp sườn Theo HSTK 52,08 md
32 Đèn Led đôi 1,2m 2x40W Theo HSTK 36 bộ
33 Đèn neon vòng 20W Theo HSTK 16 bộ
34 Aptomat loại 1 pha 80A Theo HSTK 1 cái
35 Aptomat loại 1 pha 30A Theo HSTK 9 cái
36 Công tắc đôi Theo HSTK 10 cái
37 Công tắc đơn Theo HSTK 16 cái
38 Quạt trần Theo HSTK 18 cái
39 Quạt treo tường Theo HSTK 6 cái
40 Lắp đặt ô cắm đôi Theo HSTK 27 cái
41 Hộp nối dây 100x100x80 Theo HSTK 9 hộp
42 Hộp điện phòng 200x150x100 Theo HSTK 9 hộp
43 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo HSTK 540 m
44 Dây dẫn 2 x 1,5mm2 Theo HSTK 450 m
45 Dây dẫn 2 x 2,5mm2 Theo HSTK 240 m
46 Dây dẫn 2 x 4mm2 Theo HSTK 100 m
47 Dây dẫn 2 x 10mm2 Theo HSTK 40 m
48 Tủ điện vỏ tôn sơn tĩnh điện KT 300x200x150mm Theo HSTK 1 hộp
49 Xà sứ đón dây nguồn Theo HSTK 1 Bộ
B HẠNG MỤC: NHÀ KÝ TÚC XÁ A
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo HSTK 1.295,3312 m2
2 Phá lớp vữa trát tường má cửa Theo HSTK 68,18 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Theo HSTK 1.295,332 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Theo HSTK 1.127,0112 m2
5 Phá dỡ nền lát gạch Theo HSTK 742,6598 m2
6 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo HSTK 275,28 m2
7 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSTK 134,892 m2
8 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Theo HSTK 487 m
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Theo HSTK 160 m2
10 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Theo HSTK 3,087 m3
11 Tháo dỡ hệ thống điện, nước (Tạm tính công thợ bậc 3/7 nhóm I) Theo HSTK 10 Công
12 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK 66,1597 m3
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Theo HSTK 66,1597 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp Theo HSTK 66,1597 m3
15 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo HSTK 8,9076 100m2
16 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK 1,2348 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSTK 1,8522 m3
18 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 480,8212 m2
19 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 770,4 m2
20 Trát trụ, cột,má cửa chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 159,15 m2
21 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 978,882 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 2.846,002 m2
23 Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x600 vữa XM mác 75 Theo HSTK 275,28 m2
24 Đầm nền Theo HSTK 5 Công
25 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo HSTK 15,021 m3
26 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 437,9738 m2
27 Lát nền, sàn, gạch ceramic 500x500 vữa XM mác 75 Theo HSTK 572,4776 m2
28 Lát nền, sàn, gạch ceramic chống trơn 300x300 vữa XM mác 75 Theo HSTK 170,1822 m2
29 SX cửa đi 1 cánh pa nô nhôm hệ kính an toàn 6,38mm ( Bao gồm cả phụ kiện và công lắp dựng) Theo HSTK 115,3 m2
30 SX cửa sổ pa nô nhôm hệ kính an toàn 6,38mm ( Bao gồm cả phụ kiện và công lắp dựng) Theo HSTK 40,8 m2
31 Gia công hoa sắt cửa bằng Inox (tương đương inox hệ SUS201) Theo HSTK 334,1258 kg
32 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK 33,6 m2
33 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 160 m2
34 Đèn Led đơn loại 1,2m 1x40W Theo HSTK 60 bộ
35 Đèn Led vòng HL 20W Theo HSTK 9 bộ
36 Đèn Led đui xoáy WC 20W Theo HSTK 40 bộ
37 Aptomat loại 3 pha 125A Theo HSTK 1 cái
38 Aptomat loại 1 pha 100A Theo HSTK 2 cái
39 Aptomat loại 1 pha 20A Theo HSTK 20 cái
40 Công tắc ba Theo HSTK 20 cái
41 Công tắc đôi Theo HSTK 40 cái
42 Công tắc đơn Theo HSTK 20 cái
43 Quạt trần Theo HSTK 40 cái
44 Lắp đặt ô cắm đôi Theo HSTK 180 cái
45 Hộp nối dây 100x100x80mm Theo HSTK 20 hộp
46 Hộp điện phòng 200x150x100mm Theo HSTK 20 hộp
47 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo HSTK 1.200 m
48 Dây dẫn 2 x 1,5mm2 Theo HSTK 850 m
49 Dây dẫn 2 x 2,5mm2 Theo HSTK 650 m
50 Dây dẫn 2 x 4mm2 Theo HSTK 80 m
51 Dây dẫn 2 x 10mm2 Theo HSTK 100 m
52 Tủ điện vỏ tôn sơn tĩnh điện KT 300x200x150mm Theo HSTK 2 hộp
53 Xà sứ đón dây nguồn Theo HSTK 1 Bộ
54 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo HSTK 0,3407 100m3
55 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Theo HSTK 14,6006 m3
56 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,0684 100m2
57 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo HSTK 2,1393 m3
58 Cốt thép đáy bể đường kính <=10 mm Theo HSTK 0,1393 tấn
59 Bê tông đáy bể rộng <=250cm đá 1x2 M200 Theo HSTK 3,2089 m3
60 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK 11,1857 m3
61 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 58,08 m2
62 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo HSTK 11,4504 m2
63 Đánh màu bể Theo HSTK 69,531 m2
64 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,064 100m2
65 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK 0,1593 tấn
66 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 1,6 m3
67 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng máy Theo HSTK 16 cấu kiện
68 Đắp đất chân móng công trình Theo HSTK 15,2476 m3
69 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo HSTK 0,6221 m3
70 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo HSTK 0,1037 m3
71 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK 0,2684 m3
72 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 2 m2
73 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo HSTK 0,5 m2
74 Đánh màu hố ga Theo HSTK 2,5 m2
75 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,0058 100m2
76 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK 0,009 tấn
77 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,1037 m3
78 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng máy Theo HSTK 2 cấu kiện
79 Vận chuyển đất thừa đi đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo HSTK 0,3255 100m3
80 Vận chuyển đất thừa đi đổ tiếp theo, đất cấp III Theo HSTK 0,3255 100m3
81 ống nhựa PPR - PN10 DN50mm Theo HSTK 0,5 100m
82 ống nhựa PPR - PN10 DN32mm Theo HSTK 0,3 100m
83 ống nhựa PPR - PN10 DN20mm Theo HSTK 0,91 100m
84 Tê nhựa PPR DN50mm Theo HSTK 3 cái
85 Tê nhựa PPR DN50x32mm Theo HSTK 4 cái
86 Tê nhựa PPR DN50x20mm Theo HSTK 2 cái
87 Tê nhựa PPR DN32x20mm Theo HSTK 8 cái
88 Tê nhựa PPR DN20mm Theo HSTK 80 cái
89 Cút nhựa PPR DN50mm Theo HSTK 6 cái
90 Cút nhựa PPR DN50x32mm Theo HSTK 4 cái
91 Cút nhựa PPR DN50x20mm Theo HSTK 2 cái
92 Cút nhựa PPR DN20mm Theo HSTK 160 cái
93 Côn nhựa PPR DN32x20mm Theo HSTK 8 cái
94 Van khóa PPR DN20mm Theo HSTK 20 cái
95 Rắc co nhựa DN20mm Theo HSTK 20 cái
96 Chậu xí bệt Theo HSTK 20 bộ
97 Vòi xịt ( trọn bộ) Theo HSTK 20 cái
98 Lavabo ( trọn bộ) Theo HSTK 20 bộ
99 Vòi chậu rửa (vòi lavabo) Theo HSTK 20 bộ
100 Vòi gạt DN20mm Theo HSTK 40 bộ
101 Bộ phụ kiện WC Theo HSTK 20 Bộ
102 Gương soi Theo HSTK 20 cái
103 Kép DN20mm Theo HSTK 100 cái
104 Ống nhựa uPVC D140mm Theo HSTK 0,3 100m
105 Ống nhựa uPVC D110mm Theo HSTK 0,45 100m
106 Ống nhựa uPVC D90mm Theo HSTK 1,1 100m
107 Ống nhựa uPVC D76mm Theo HSTK 0,5 100m
108 Ống nhựa uPVC D34mm Theo HSTK 0,1 100m
109 Tê kiểm tra D90mm Theo HSTK 12 cái
110 Tê kiểm tra D110mm Theo HSTK 8 cái
111 Tê nhựa xiên D140x110mm Theo HSTK 1 cái
112 Tê nhựa xiên D110x90mm Theo HSTK 12 cái
113 Tê nhựa xiên D90mm Theo HSTK 8 cái
114 Tê nhựa xiên D76mm Theo HSTK 8 cái
115 Cút nhựa xiên D140x110mm Theo HSTK 1 cái
116 Cút nhựa xiên D110mm Theo HSTK 30 cái
117 Cút nhựa xiên D90mm Theo HSTK 60 cái
118 Cút nhựa xiên D76mm Theo HSTK 8 cái
119 Tê nhựa vuông D90x76mm Theo HSTK 48 cái
120 Tê nhựa vuông D76mm Theo HSTK 30 cái
121 Cút nhựa vuông D90mm Theo HSTK 10 cái
122 Cút nhựa vuông D76mm Theo HSTK 20 cái
123 Cút nhựa vuông D76x34mm Theo HSTK 20 cái
124 Cút nhựa vuông D34mm Theo HSTK 40 cái
125 Phễu thu sàn Inox ĐK 76mm Theo HSTK 40 cái
126 Côn nhựa D110x90mm Theo HSTK 8 cái
127 Côn nhựa D90x76mm Theo HSTK 24 cái
C HẠNG MỤC: NHÀ KÝ TÚC XÁ B
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo HSTK 631,4105 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo HSTK 58,016 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Theo HSTK 1.473,3017 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Theo HSTK 755,0018 m2
5 Phá dỡ nền lát gạch Theo HSTK 556,1542 m2
6 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo HSTK 233,856 m2
7 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSTK 116,5024 m2
8 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Theo HSTK 414,4 m
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Theo HSTK 160 m2
10 Tháo dỡ hệ thống điện, nước (Tạm tính bằng công thợ bậc 3/7 nhóm I) Theo HSTK 10 Công
11 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK 44,9874 m3
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Theo HSTK 44,9874 m3
13 Vận chuyển phế thải tiếp Theo HSTK 44,9874 m3
14 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo HSTK 5,2097 100m2
15 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK 1,0805 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSTK 1,0805 m3
17 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 285,0097 m2
18 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 327,3914 m2
19 Trát trụ, cột, má cửa chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 122,1936 m2
20 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 950,04 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 1.975,1743 m2
22 Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x600 vữa XM mác 75 Theo HSTK 233,856 m2
23 Đầm nền (Tạm tính bằng công thợ bậc 3/7 nhóm I) Theo HSTK 5 Công
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK 13,7164 m3
25 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 270,3344 m2
26 Lát nền, sàn, gạch ceramic 500x500mm Theo HSTK 451,0918 m2
27 Lát nền, sàn, gạch ceramic chống trơn 300x300 vữa XM mác 75 Theo HSTK 105,0623 m2
28 SX cửa đi 1 cánh pa nô nhôm hệ kính an toàn 6,38mm ( Bao gồm cả phụ kiện và công lắp dựng) Theo HSTK 95,76 m2
29 SX cửa sổ pa nô nhôm hệ kính an toàn 6,38mm ( Bao gồm cả phụ kiện và công lắp dựng) Theo HSTK 36,96 m2
30 Gia công hoa sắt cửa bằng Inox (tương đương inox hệ SUS201) Theo HSTK 284,5565 kg
31 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK 31,92 m2
32 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 160 m2
33 Đèn Led đơn loại 1,2m 1x40W Theo HSTK 42 bộ
34 Đèn Led vòng HL 20W Theo HSTK 7 bộ
35 Đèn Led đui xoáy WC 20W Theo HSTK 42 bộ
36 Aptomat loại 3 pha 125A Theo HSTK 1 cái
37 Aptomat loại 1 pha 100A Theo HSTK 2 cái
38 Aptomat loại 1 pha 20A Theo HSTK 14 cái
39 Công tắc ba Theo HSTK 14 cái
40 Công tắc đôi Theo HSTK 28 cái
41 Công tắc đơn Theo HSTK 22 cái
42 Quạt trần Theo HSTK 28 cái
43 Lắp đặt ô cắm đôi Theo HSTK 126 cái
44 Hộp nối dây 100x100x80mm Theo HSTK 14 hộp
45 Hộp điện phòng 200x150x100mm Theo HSTK 14 hộp
46 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo HSTK 860 m
47 Dây dẫn 2 x 1,5mm2 Theo HSTK 650 m
48 Dây dẫn 2 x 2,5mm2 Theo HSTK 500 m
49 Dây dẫn 2 x 4mm2 Theo HSTK 60 m
50 Dây dẫn 2 x 10mm2 Theo HSTK 100 m
51 Tủ điện vỏ tôn sơn tĩnh điện KT 300x200x150mm Theo HSTK 2 hộp
52 Xà sứ đón dây nguồn Theo HSTK 1 Bộ
53 ống nhựa PPR - PN10 DN32mm Theo HSTK 0,26 100m
54 ống nhựa PPR - PN10 DN20mm Theo HSTK 0,6 100m
55 Tê nhựa PPR DN50x32mm Theo HSTK 5 cái
56 Tê nhựa PPR DN32x20mm Theo HSTK 7 cái
57 Tê nhựa PPR DN20mm Theo HSTK 60 cái
58 Cút nhựa PPR DN50x32mm Theo HSTK 2 cái
59 Cút nhựa PPR DN20mm Theo HSTK 110 cái
60 Côn nhựa PPR DN32x20mm Theo HSTK 7 cái
61 Van khóa DN20mm Theo HSTK 14 cái
62 Rắc co nhựa DN20mm Theo HSTK 14 cái
63 Chậu xí bệt Theo HSTK 14 bộ
64 Vòi xịt ( trọn bộ) Theo HSTK 14 cái
65 Lavabo ( trọn bộ) Theo HSTK 14 bộ
66 Vòi chậu rửa (vòi lavabo) Theo HSTK 14 bộ
67 Vòi gạt DN20mm Theo HSTK 28 bộ
68 Bộ phụ kiện WC Theo HSTK 14 Bộ
69 Gương soi Theo HSTK 14 cái
70 Kép DN20mm Theo HSTK 70 cái
71 Ống nhựa uPVC D110mm Theo HSTK 0,15 100m
72 Ống nhựa uPVC D90mm Theo HSTK 0,75 100m
73 Ống nhựa uPVC D76mm Theo HSTK 0,4 100m
74 Ống nhựa uPVC D34mm Theo HSTK 0,07 100m
75 Tê kiểm tra D90mm Theo HSTK 7 cái
76 Tê kiểm tra D110mm Theo HSTK 7 cái
77 Tê nhựa xiên D110x90mm Theo HSTK 7 cái
78 Tê nhựa xiên D90mm Theo HSTK 7 cái
79 Tê nhựa xiên D76mm Theo HSTK 7 cái
80 Cút nhựa xiên D110mm Theo HSTK 14 cái
81 Cút nhựa xiên D90mm Theo HSTK 65 cái
82 Cút nhựa xiên D76mm Theo HSTK 7 cái
83 Tê nhựa vuông D90x76mm Theo HSTK 28 cái
84 Tê nhựa vuông D76mm Theo HSTK 35 cái
85 Cút nhựa vuông D90mm Theo HSTK 7 cái
86 Cút nhựa vuông D76mm Theo HSTK 14 cái
87 Cút nhựa vuông D76x34mm Theo HSTK 14 cái
88 Cút nhựa vuông D34mm Theo HSTK 28 cái
89 Phễu thu sàn Inox ĐK 76mm Theo HSTK 28 cái
90 Côn nhựa D110x90mm Theo HSTK 7 cái
91 Côn nhựa D90x76mm Theo HSTK 14 cái
D HẠNG MỤC: CỔNG, SÂN BÊ TÔNG, BỒN HOA
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Theo HSTK 3,1704 m3
2 Thu gom phế thải các loại Theo HSTK 3,1704 m3
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Theo HSTK 3,1704 m3
4 Vận chuyển phế thải tiếp Theo HSTK 3,1704 m3
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Theo HSTK 12,384 m3
6 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo HSTK 2,106 m3
7 Đắp đất chân móng Theo HSTK 4,83 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Theo HSTK 1,4726 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,0098 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK 0,1858 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSTK 0,0385 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,0398 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,1646 tấn
14 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,0772 100m2
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng Theo HSTK 0,0979 100m2
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK 2,9397 m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng móng đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 1,2238 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,1513 100m2
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,027 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,1409 tấn
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,8325 m3
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,1815 100m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,0411 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,0923 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,1464 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 2,2163 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK 3,5885 m3
28 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK 4,2885 m3
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Theo HSTK 1,1351 100m2
30 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,9576 tấn
31 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 9,8648 m3
32 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 20,5615 m2
33 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 31,08 m2
34 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo HSTK 23,28 m
35 Đắp phào kép, vữa XM M75 Theo HSTK 62,1 m
36 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSTK 57,9686 m2
37 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 Theo HSTK 42,8488 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 109,6105 m2
39 SXLD cánh cổng bằng Inox 304 Theo HSTK 289,8 kg
40 Sơn tĩnh điện màu xanh rêu Theo HSTK 289,8 kg
41 Bánh xe Theo HSTK 6 Bộ
42 Bản lề cổng Theo HSTK 24 Cái
43 Thép hộp khung biển tên Theo HSTK 25,905 Kg
44 Tấm ALUMIUM làm biển tên Theo HSTK 4 m2
45 Bộ chữ nổi Mica màu vàng Theo HSTK 1 Bộ
46 Vận chuyển đất phạm vi <=1000m, đất cấp III Theo HSTK 0,0918 100m3
47 Vận chuyển đất tiếp theo, đất cấp III Theo HSTK 0,0918 100m3
48 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo HSTK 1,0693 m3
49 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK 0,0624 m3
50 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Theo HSTK 0,3719 m3
51 Đắp đất chân móng Theo HSTK 0,635 m3
52 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK 0,9843 m3
53 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 9,2504 m2
54 Sơn cột,ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 9,2504 m2
55 SXLD cánh cổng bằng Inox 304 Theo HSTK 110,4 Kg
56 Sơn tĩnh điện màu xanh rêu Theo HSTK 110,4 Kg
57 Bánh xe và ray chạy cổng Theo HSTK 2 Bộ
58 Bản lề cổng Theo HSTK 6 Cái
59 Vận chuyển đất phạm vi <=1000m, đất cấp III Theo HSTK 0,0037 100m3
60 Vận chuyển đất tiếp theo, đất cấp III Theo HSTK 0,0037 100m3
61 San gạt mặt bằng (tạm tính bằng công thợ bậc 3/7 nhóm I) Theo HSTK 5 Công
62 Đệm cát Theo HSTK 46 m3
63 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 92 m3
64 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo HSTK 14,4898 m3
65 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSTK 14,4898 m3
66 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK 23,2525 m3
67 Ốp gạch thẻ 60x240mm Theo HSTK 74,5458 m2
68 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 131,5212 m2
69 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp III Theo HSTK 0,1449 100m3
E HẠNG MỤC: HÀNG RÀO
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo HSTK 48,0594 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK 3,1688 m3
3 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 Theo HSTK 35,49 m3
4 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Theo HSTK 33,462 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng Theo HSTK 0,169 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK 0,1904 tấn
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng móng đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 2,7885 m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 0,094 100m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 0,4098 100m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK 9,6668 m3
11 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK 2,3532 m3
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo HSTK 12,1152 m3
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 326,7472 m2
14 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 33,748 m2
15 Đắp vữa hàng rào + cắm mảnh sành Theo HSTK 84,5 md
16 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 360,495 m2
17 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Theo HSTK 2,3532 m3
18 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Theo HSTK 11,5258 m3
19 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Theo HSTK 12,1152 m3
20 Thu gom phế thải các loại Theo HSTK 25,994 m3
21 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Theo HSTK 25,994 m3
22 Vận chuyển phế thải tiếp Theo HSTK 25,994 m3
23 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 0,435 100m3
24 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Theo HSTK 5,7446 m3
25 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Theo HSTK 28,1666 m3
26 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Theo HSTK 29,6102 m3
27 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK 63,522 m3
28 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Theo HSTK 63,522 m3
29 Vận chuyển phế thải tiếp Theo HSTK 63,522 m3
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng Theo HSTK 0,413 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK 0,4689 tấn
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng móng đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 6,8145 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK 23,6236 m3
34 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK 5,7446 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK 29,6102 m3
36 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 798,5564 m2
37 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 81,6816 m2
38 Đắp vữa hàng rào + cắm mảnh sành Theo HSTK 206,5 md
39 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 880,238 m2
40 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 Theo HSTK 14,322 m3
41 Phá dỡ cột trụ gạch đá Theo HSTK 7,5903 m3
42 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m Theo HSTK 2,548 tấn
43 Thu gom phế thải các loại Theo HSTK 21,912 m3
44 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Theo HSTK 21,912 m3
45 Vận chuyển phế thải tiếp Theo HSTK 21,912 m3
46 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo HSTK 61,92 m3
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK 8,385 m3
48 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Theo HSTK 12,1905 m3
49 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSTK 8,0883 m3
50 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng Theo HSTK 0,258 100m2
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK 0,3981 tấn
52 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 4,257 m3
53 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK 28,9992 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK 14,19 m3
55 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK 4,5743 m3
56 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 172,86 m2
57 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 82,3536 m2
58 SX hàng rào nan bê tông đúc sẵn Theo HSTK 1.206,92 md
59 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Theo HSTK 845,72 cái
60 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 566,7768 m2
61 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo HSTK 0,3002 100m3
62 Vận chuyển đất tiếp theo, đất cấp III Theo HSTK 0,3002 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->