Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200659698-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/07/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200613554
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá điều chỉnh
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 400 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-20 09:17:00 đến ngày 2020-07-10 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 26,733,804,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 800,000,000 VNĐ ((Tám trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHÁ DỠ, TỔNG THỂ SÂN VƯỜN, ĐIỆN NƯỚC
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 192,6 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 607,2 m
3 Tháo dỡ hoa sắt cửa (chỉ tính nhân công) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 123,876 m2
4 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 533,4768 m2
5 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,6209 tấn
6 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 232,0476 m3
7 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 172,4221 m3
8 Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp IV Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,4358 100m3
9 Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào, ĐK 0,4-1m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,4338 100m3
10 Vận chuyển, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,8696 100m3
11 Vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,8696 100m3
12 Vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,8696 100m3
13 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 182 m2
14 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,4541 tấn
15 Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp IV Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,222 100m3
16 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,4541 100m3
17 Vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,4541 100m3
18 Vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,4541 100m3
19 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 357,69 m2
20 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,6968 tấn
21 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,9932 m3
22 Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp IV Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8224 100m3
23 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8224 100m3
24 Vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8224 100m3
25 Vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8224 100m3
26 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25,525 m2
27 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
28 Tháo dỡ hoa sắt cửa (chỉ tính nhân công) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 m2
29 Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=4m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 152,2651 m2
30 Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ gỗ ván khuôn gỗ gia cố sàn mái Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 152,2651 m2
31 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,9923 m3
32 Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp IV Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5936 100m3
33 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5936 100m3
34 Vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5936 100m3
35 Vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5936 100m3
36 Lắp đặt các automat MCCB.3P.250A.42kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
37 Lắp đặt các automat MCCB.3P.225A.30kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
38 Lắp đặt các automat MCCB.3P.200A.30kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
39 Lắp đặt các automat MCCB.3P.125A.10kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
40 Lắp đặt các automat MCCB.3P.100A.10kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
41 Lắp đặt các automat MCCB.3P.80A.10kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
42 Lắp đặt các automat MCCB.3P.63A.10kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
43 Lắp đặt các automat MCCB.3P.40A.10kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
44 Lắp đặt các automat MCCB.2P.50A.10kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
45 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC(4x240)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
46 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC(4x185)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
47 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC(4x95)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
48 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC(4x70)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 70 m
49 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC(4x50)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
50 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC(4x25)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
51 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/DSTA/PVC (4x10)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 75 m
52 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/DSTA/PVC (2x10)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
53 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/FR-PVC (4x10)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
54 Lắp đặt dây đơn CU/XLPE/FR-PVC (1x10)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
55 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE.D130/100 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 100 m
56 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE.D105/80 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7 100 m
57 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE.D85/65 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 100 m
58 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE.D65/50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 100 m
59 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE.D50/40 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,5 100 m
60 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào-đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,9622 100m3
61 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,664 100m3
62 Băng báo cáp Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 370 md
63 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,002 m3
64 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0214 100m2
65 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,116 m3
66 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cọc
67 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 m
68 Mua và lắp đặt tủ điện tổng KT 800x600x300mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
69 Lắp đặt ống nhựa HDPE, D50-PN16 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100 m
70 Lắp đặt ống nhựa HDPE, D40-PN16 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,7 100 m
71 Lắp đặt ống nhựa HDPE, D25-PN16 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100 m
72 Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 50mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
73 Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 40mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
74 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE D50mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
75 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE D40mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
76 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE D25mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
77 Lắp đặt cút nhựa ren trong HDPE D25mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
78 Máy bơm nước Q=10m3/h; H=30m; P=1200W Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
79 Phao điện Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
80 Phao cơ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
81 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào-đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,1123 100m3
82 Ván khuôn móng dài Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5917 100m2
83 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 29,3122 m3
84 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 300x300 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 73,1277 m3
85 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 106,142 m2
86 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 327,6366 m2
87 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8996 100m2
88 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9952 tấn
89 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,798 m3
90 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 282 1cấu kiện
91 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 500mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100 m
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 150mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,11 100m
93 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,2586 100m3
94 Vận chuyển, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,8559 100m3
95 Vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,8559 100m3
96 Vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,8559 100m3
97 Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan bê tông bằng máy (chỉ sử dụng nhân công và cần cẩu) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 150 cái
98 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,3 m3
99 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,063 100m3
100 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,063 100m3
101 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,063 100m3
102 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 m2
103 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 150 cái
104 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1541 100m3
105 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,8365 m3
106 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,7433 m3
107 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 72,324 m2
108 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 88,2 m
109 Lát đá granite dày 18mm mặt thành bồn hoa Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,1448 m2
110 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.530 m2
111 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,634 100m3
112 Rải bạt 3 mầu chống mất nước xi măng Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17,56 100m2
113 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 233,85 m3
114 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 70,24 10m
115 Lát gạch terazzo 400x400 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3.121 m2
B HẠNG MỤC: NHÀ HỌC A1
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25,4132 100m2
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,3439 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,8329 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3636 tấn
5 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,2115 tấn
6 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,2115 tấn
7 Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 205,9896 m3
8 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32,619 100m
9 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm-đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8955 100m
10 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 404 1 mối nối
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,2375 m3
12 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0524 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0524 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0524 100m3
15 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,4392 100m3
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9936 100m2
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30,4698 m3
18 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,5392 100m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,2578 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,7717 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,2132 tấn
22 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 163,632 m3
23 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40,1246 m3
24 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,4392 100m3
25 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,6812 100m3
26 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4397 100m3
27 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0548 100m2
28 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,5732 m3
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1868 tấn
30 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,0143 m3
31 Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,4946 m3
32 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 29,788 m2
33 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,1396 m2
34 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0934 100m2
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0408 tấn
36 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0224 tấn
37 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,5348 m3
38 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22 1cấu kiện
39 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,018 100m
40 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
41 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,0593 100m2
42 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,7426 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,8806 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,3269 tấn
45 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 70,1496 m3
46 Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,9587 100m2
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,937 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,6487 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,214 tấn
50 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 99,2252 m3
51 Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23,1435 100m2
52 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25,2035 tấn
53 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 309,3758 m3
54 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8267 100m2
55 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,259 tấn
56 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0879 tấn
57 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,8974 m3
58 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,7926 100m2
59 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8835 tấn
60 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7145 tấn
61 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17,5324 m3
62 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 375,1101 m3
63 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26,3495 m3
64 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 73,8663 m3
65 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,048 100m2
66 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2462 tấn
67 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,363 m3
68 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
69 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.327,6872 m2
70 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.748,0972 m2
71 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 929,188 m2
72 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 538,784 m2
73 Trát trần, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.433,7385 m2
74 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.460,2712 m2
75 Lát đá bậc cầu thang Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 129,3752 m2
76 Lát đá mặt bệ các loại Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 63,9109 m2
77 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 302,0514 m2
78 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,8665 m2
79 Lát gạch đất nung gạch Cotto KT400x400 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 252,7749 m2
80 Ốp đá bóc đen kích thước 200x100x20 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 47,7046 m2
81 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8862 m3
82 Láng granitô nền sàn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,8618 m2
83 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60,2299 m3
84 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.434,1162 m2
85 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 120x600mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,1372 m2
86 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 929,188 m2
87 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 154,2702 m2
88 Làm hệ nhôm trần nhôm Clip-in đột lỗ tiêu âm tấm 600x600 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 154,2702 m2
89 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4.700,4825 m2
90 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.610,8786 m2
91 Cửa đi 2 cánh nhôm hệ Xingfa, dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6.38mm, phụ kiện Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 128,52 m2
92 Cửa đi 1 cánh nhôm hệ Xingfa, dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6.38mm, phụ kiện Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18,9 m2
93 Cửa sổ lùa 2 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện Kinlong Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 74,4 m2
94 Cửa sổ quay 2 cánh nhôm hệ Xingfa, dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 116,64 m2
95 Cửa sổ mở hất cánh, nhôm hệ Xingfa, dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 72,56 m2
96 Vách cố định, nhôm Xingfa 1,4mm, kính 6.38mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,12 m2
97 Sản xuất cửa đi 2 cánh, cửa chống cháy, đóng mở thủy lực tự động, phụ kiện đồng bộ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,3 m2
98 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 430,44 m2
99 Sản xuất, lắp đặt vách ngăn compact khu vệ sinh (đầy đủ phụ kiện, theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 125,9973 m2
100 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,7699 tấn
101 Sơn tĩnh điện kết cấu thép Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.769,9 kg
102 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 263,6 m2
103 Gia công lan can Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,1582 tấn
104 Sản xuất tay vịn lan can inox Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0586 tấn
105 Sơn tĩnh điện kết cấu thép Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3.158,2 kg
106 Lắp dựng lan can sắt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 180,992 m2
107 Gia công xà gồ thép Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,703 tấn
108 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 325,496 1m2
109 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,703 tấn
110 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ chiều dày 0,45 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,8024 100m2
111 Úp nóc, úp sườn tôn dày 0,47 khổ 600 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 113,124 md
112 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24,6213 100m2
113 Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào: sử dụng thuốc bột PMS bột Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 44 m3
114 Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 60 - 80 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng thuốc PMs 100 bột Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 57 m3
115 Phòng mối nền công trình xây mới bằng thuốc PMs 100 bột Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 469 m2
116 Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng tube led 18wx2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 185 bộ
117 Bộ đèn chiếu sáng bảng sử dụng tube led 18wx1 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34 bộ
118 Lắp đặt đèn led ốp trần chống nước 18W-D330 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19 bộ
119 Lắp đặt đèn led ốp trần 18W-D250 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 38 bộ
120 Tủ điện tổng 400x400x150 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
121 Tủ điện tổng 600x400x200 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
122 Hộp đựng automat phòng 4-8 modul Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 hộp
123 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
124 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
125 Lắp đặt công tắc 4 hạt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21 cái
126 Lắp đặt công tắc đảo chiều Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
127 Lắp đặt quạt trần Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 84 cái
128 Lắp đặt quạt treo tường Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 cái
129 Lắp đặt ô cắm đôi ba chấu Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 130 cái
130 Lắp đặt ô cắm đôi âm sàn có nắp bật Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 108 cái
131 Lắp đặt dây Cu/PVC(1x1,5)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6.100 m
132 Lắp đặt dây Cu/PVC(1x2,5)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3.440 m
133 Lắp đặt dây Cu/PVC(1x4)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 710 m
134 Lắp đặt dây Cu/PVC(1x6)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 355 m
135 Lắp đặt dây Cu/PVC(1x10)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 105 m
136 Lắp đặt dây Cu/PVC(1x16)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 m
137 Lắp đặt dây Cu/PVC(1x25)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 m
138 Lắp đặt dây Cu/PVC(2x6)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 270 m
139 Lắp đặt dây Cu/PVC(2x10)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 m
140 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC(4x6)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 62 m
141 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC(4x10)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
142 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC(4x25)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 m
143 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC(4x50)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 m
144 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D20mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3.170 m
145 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D25mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 530 m
146 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D32mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 85 m
147 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D40mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 95 m
148 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D50mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 m
149 Lắp đặt các automat MCB.1P.10A.6kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
150 Lắp đặt các automat MCB.1P.16A.6kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
151 Lắp đặt các automat MCB.1P.20A.6kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
152 Lắp đặt các automat RCBO.2P.16A.6kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 cái
153 Lắp đặt các automat RCBO.2P.20A.6kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
154 Lắp đặt các automat MCB.2P.32A.6kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
155 Lắp đặt các automat MCB.2P.40A.6kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
156 Lắp đặt các automat MCB.3P.32A.6kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
157 Lắp đặt các automat MCB.3P.63A.6kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
158 Lắp đặt các automat MCB.3P.80A.6kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
159 Lắp đặt các automat MCB.3P.125A.10kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
160 Lắp đặt các automat MCCB.3P.250A.18kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
161 Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cọc
162 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC(1x95)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 33 m
163 Đèn báo pha 8W vàng, xanh, đỏ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 3 đèn
164 Lắp đặt đồng hồ Ampe Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
165 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
166 Lắp đặt hộp kỹ thuật 350x250x150 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 hộp
167 Lắp đặt hộp kỹ thuật 400x300x150 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 hộp
168 Switch quang 8 cổng Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
169 Switch quang 16 cổng Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
170 Switch POE 24 cổng Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
171 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang ODF.2FO Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 1 bộ ODF
172 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang ODF.8FO Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 1 bộ ODF
173 Lắp đặt ô cắm đơn RJ-45, tín hiệu mạng internet âm sàn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 cái
174 Lắp đặt ô cắm đơn RJ-45, tín hiệu mạng internet Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 171 cái
175 Lắp đặt dây nhảy ngoài trời, độ cao lắp đặt <= 60m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 10m
176 Đấu nối cáp vào phiến, bảng. Loại cáp:Sợi nhảy quang Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 đôi đầu dây
177 Lắp đặt cáp quang multimode-0M2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 10 m
178 Lắp đặt cáp mạng Cat5E Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 360 10 m
179 Lắp đặt cáp mạng Cat6E Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 10 m
180 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D15mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.900 m
181 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D25mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 160 m
182 Máng cáp 200x75 tôn dày 1,2mm mạ kẽm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 170 m
183 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
184 Bầu sứ chân kim thu sét Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
185 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 186,3 m
186 Kẹp kiểm tra điện trơ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
187 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cọc
188 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
189 Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió, quạt công suất ≤1,5kW Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
190 Lắp đặt cửa gió đơn, kích thước cửa 200x600mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 cái
191 Lắp đặt ống thông gió hộp, chu vi ống ≤0,90m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 m
192 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 150mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
193 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 150mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,018 100m
194 Lắp đặt ống thông gió tròn, đường kính ống ≤160mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 70 m
195 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,1 100m
196 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5 100m
197 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 70 cái
198 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
199 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 cái
200 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
201 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
202 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
203 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR ren trong đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 85 cái
204 Kép đồng Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 80 cái
205 Lắp đặt van khóa VK.D25 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
206 Lắp đặt van khóa VK.D40 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
207 Lắp đặt van ren VR.D20 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
208 Lắp đặt chậu rửa âm bàn (tham khảo Inax L2293V) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34 bộ
209 Lắp đặt gương 5mm tráng bạc Việt Nhật Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27,846 m2
210 Vòi chậu cảm ứng lạnh dùng điện (tham khảo Inax AMV-90(220V) mạ Cr-Ni) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34 bộ
211 Lắp đặt chậu tiểu nam (tham khảo Inax U-431VR) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 bộ
212 Van xả tiểu cảm ứng dùng điện (tham khảo Inax OKUV-32SM) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
213 Lắp đặt chậu xí bệt (tham khảo Inax C-306VA) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31 bộ
214 Lắp đặt vòi xịt sàn (tham khảo Inax CFV-102M) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31 cái
215 Móc giấy vệ sinh (tham khảo KF-416V) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31 cái
216 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bể
217 Lắp đặt thoát sàn (tham khảo PBFV-120) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 cái
218 Thoát sàn inox 304 (100x100xD60) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
219 Lắp đặt van ren VR.D20 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
220 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,55 100m
221 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,3 100m
222 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7 100m
223 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,85 100m
224 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
225 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
226 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
227 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
228 Lắp đặt tê nhựa T.PVC.D110 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
229 Lắp đặt tê nhựa T.PVC.D90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
230 Lắp đặt tê nhựa T.PVC.D65 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
231 Lắp đặt tê nhựa T.PVC.D40 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
232 Cầu chắn rác inox 201 đường kính 90mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
C HẠNG MỤC: NHÀ BẾP
1 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤20m-đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,7105 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2349 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,9416 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,4264 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2934 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5922 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,1752 tấn
8 Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 38,2521 m3
9 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,4512 m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,7105 100m3
11 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0595 100m3
12 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0884 100m3
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0222 100m2
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5035 m3
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0383 tấn
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5726 m3
17 Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,6813 m3
18 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,624 m2
19 Quét nước xi măng 2 nước Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,624 m2
20 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,6133 m2
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,023 100m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,042 tấn
23 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,45 m3
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 1cấu kiện
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,015 100m
26 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
27 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0104 100m3
28 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1671 100m3
29 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0279 100m2
30 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,756 m3
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0796 tấn
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8392 m3
33 Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,2458 m3
34 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,996 m2
35 Quét nước xi măng 2 nước Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,996 m2
36 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,602 m2
37 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0667 100m2
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0554 tấn
39 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3993 m3
40 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,012 100m
41 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
42 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0481 100m3
43 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,119 100m3
44 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,119 100m3
45 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,119 100m3
46 Nắp ghi gang Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
47 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6389 100m2
48 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1606 tấn
49 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6798 tấn
50 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,7055 m3
51 Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7424 100m2
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1557 tấn
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,1974 tấn
54 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,0686 m3
55 Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,2699 100m2
56 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,7256 tấn
57 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28,1979 m3
58 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2586 100m2
59 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1408 tấn
60 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,433 tấn
61 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,7213 m3
62 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,2934 m3
63 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 57,5037 m3
64 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,9721 m3
65 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 455,0768 m2
66 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 293,5584 m2
67 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 33,5588 m2
68 Trát trần, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 196,5066 m2
69 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30,5646 m2
70 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 58,8182 m2
71 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28,72 m2
72 Lát gạch đất nung gạch Cotto KT400x400 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,2542 m2
73 Láng granitô cầu thang Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,115 m2
74 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,0285 m3
75 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,2482 m3
76 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 172,7354 m2
77 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,266 m2
78 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 166,263 m2
79 Lát đá mặt bệ các loại Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,617 m2
80 Chân ke inox 304 đỡ mặt đá V40x4 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 chiếc
81 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 485,6414 m2
82 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 357,3608 m2
83 Cửa đi 2 cánh nhôm hệ Xingfa, dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,72 m2
84 Cửa đi 1 cánh nhôm hệ Xingfa, dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,14 m2
85 Cửa sổ quay 2 cánh nhôm hệ Xingfa, dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,64 m2
86 Cửa sổ mở hất cánh, nhôm hệ Xingfa, dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,52 m2
87 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31,02 m2
88 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1182 tấn
89 Sơn tĩnh điện kết cấu sắt thép Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 118,2 kg
90 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,16 m2
91 Gia công xà gồ thép Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8586 tấn
92 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 87,495 1m2
93 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8586 tấn
94 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ chiều dày 0,45 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,0899 100m2
95 Úp nóc, úp sườn tôn dày 0,47 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42,0256 md
96 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,5466 100m2
97 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 bộ
98 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
99 Lắp đặt đèn led ốp trần 18W-D250 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
100 Tủ điện tổng 400x400x150 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
101 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
102 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
103 Lắp đặt quạt trần Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
104 Lắp đặt ô cắm đôi Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
105 Lắp đặt dây Cu/PVC(1x1,5)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 271 m
106 Lắp đặt dây Cu/PVC(1x2,5)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 135 m
107 Lắp đặt dây Cu/PVC(1x4)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 145 m
108 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC(4x4)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19 m
109 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD20mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
110 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD25mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35 m
111 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D32mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
112 Lắp đặt các automat MCB.1P.10A.6kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
113 Lắp đặt các automat RCBO.2P.16A.6kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
114 Lắp đặt các automat RCBO.2P.25A.6kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
115 Lắp đặt các automat MCB.3P.16A.6kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
116 Lắp đặt các automat MCCB.3P.40A.6kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
117 Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cọc
118 Lắp đặt dây Cu/PVC(1x10)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28 m
119 Đèn báo pha 8W vàng, xanh, đỏ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 3 đèn
120 Lắp đặt đồng hồ Ampe Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
121 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
122 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
123 Bầu sứ chân kim thu sét Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
124 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 124,2 m
125 Kẹp kiểm tra điện trơ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
126 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cọc
127 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
128 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,32 100m
129 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
130 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,05 100m
131 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
132 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
133 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 cái
134 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
135 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
136 Kép đồng Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
137 Lắp đặt van khóa VK.D25 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
138 Lắp đặt van khóa VK.D40 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
139 Lắp đặt van ren VR.D20 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
140 Lắp đặt chậu rửa âm bàn (tham khảo Inax L2293V) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
141 Lắp đặt gương 5mm tráng bạc Việt Nhật Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,81 m2
142 Vòi chậu cảm ứng lạnh dùng điện (tham khảo Inax AMV-90(220V) mạ Cr-Ni) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
143 Lắp đặt chậu xí bệt (tham khảo Inax C-504VWN) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
144 Lắp đặt vòi xịt sàn (tham khảo Inax CFV-102M) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
145 Móc giấy vệ sinh (tham khảo KF-416V) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
146 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
147 Thoát sàn inox 304 (100x100xD60) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
148 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 150mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 100m
149 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8 100m
150 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
151 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,03 100m
152 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,02 100m
153 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 150mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
154 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28 cái
155 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
156 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
157 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
158 Lắp đặt tê nhựa PVC.D110.T Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
159 Lắp đặt tê nhựa PVC.D60.T Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
160 Lắp đặt tê nhựa PVC.D40.T Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
161 Cầu chắn rác inox 201 đường kính 90mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
D HẠNG MỤC: NHÀ XE
1 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,364 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1445 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,024 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,485 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2482 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3128 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,266 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,7043 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2167 100m3
10 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1473 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1473 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1473 100m3
13 Gia công hệ khung dàn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,1517 tấn
14 Gia công giằng mái thép Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1404 tấn
15 Gia công xà gồ thép Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5691 tấn
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 94,8895 1m2
17 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2921 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5691 tấn
19 Tăng đơ D18 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
20 Bu lông M20x100 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 cái
21 Bu lông M25x250 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 80 cái
22 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ chiều dày 0,45 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,2345 100m2
23 Máng nước, úp sườn inox 304 khổ 600 dày 0,4ly Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 98,5858 kg
24 Rải nilong chống mất nước xi măng Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,05 100m2
25 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 29,2125 m3
26 Đánh mầu nền bê tông Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 205 m2
27 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 10m
28 Lắp đặt đèn led ốp trần 12W-D250 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
29 Lắp đặt dây Cu/PVC(2x1,5)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 130 m
30 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD20mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 120 m
31 Cầu chắn rác inox 201 đường kính 76mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
32 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 76mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
33 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 76mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
34 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5152 100m3
35 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1819 100m2
36 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,136 m3
37 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6586 100m2
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3205 tấn
39 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3948 tấn
40 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3458 tấn
41 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,7846 m3
42 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,232 m3
43 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,2 m2
44 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,6 m2
45 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0336 100m2
46 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,032 tấn
47 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,48 m3
48 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 1cấu kiện
49 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,316 100m3
50 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1992 100m3
51 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1992 100m3
52 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1992 100m3
53 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 lỗ khoan
54 Bơm keo liên kết Hilti D25 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 lỗ khoan
55 Gia công hệ khung dàn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,8692 tấn
56 Gia công giằng mái thép Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2184 tấn
57 Gia công xà gồ thép Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8876 tấn
58 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 151,4252 1m2
59 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,0876 tấn
60 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8876 tấn
61 Tăng đơ D18 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
62 Bu lông M20x100 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 64 cái
63 Bu lông M25x250 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 128 cái
64 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ chiều dày 0,45 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,488 100m2
65 Máng nước, úp sườn inox 304 khổ 600 dày 0,4ly Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 102,0115 kg
66 Rải nilong chống mất nước xi măng Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,2 100m2
67 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 47,52 m3
68 Đánh mầu nền bê tông Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 329,6 m2
69 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 10m
70 Lắp đặt đèn led ốp trần 12W-D250 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
71 Lắp đặt dây Cu/PVC(2x1,5)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
72 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD20mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 70 m
73 Cầu chắn rác inox 201 đường kính 90mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,092 100m
75 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 76mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
E HẠNG MỤC: CẢI TẠO KHỐI NHÀ HIỆU BỘ
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,6854 100m2
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 421,4692 m2
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 164,772 m2
4 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 535,56 m
5 Tháo dỡ hoa sắt cửa (chỉ tính nhân công) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 118,17 m2
6 Tháo dỡ hệ thống điện, thiết bị điện Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 trọn gói
7 Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤10cm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,36 m
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,7126 m3
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32,833 m3
10 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,3717 m3
11 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 473 m2
12 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 68,91 m2
13 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 294,1984 m2
14 Tính khối lượng đục vữa trát toàn nhà phục vụ công tác phá 20% Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.389,092 m2
15 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 68,0476 m3
16 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6805 100m3
17 Vận chuyển, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6805 100m3
18 Vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6805 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,678 100m3
20 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,2518 m3
21 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1085 100m3
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,3349 m3
23 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0352 100m2
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,057 tấn
25 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,764 m3
26 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2182 100m2
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0116 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0984 tấn
29 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 lỗ khoan
30 Xử lý khoan cấy thép D16 bằng keo hilti hoặc tương đương Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 lỗ khoan
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6582 m3
32 Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3771 100m2
33 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 lỗ khoan
34 Xử lý khoan cấy thép D16 bằng keo hilti hoặc tương đương Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 lỗ khoan
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0621 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3615 tấn
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,48 m3
38 Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3554 100m2
39 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤12mm, chiều sâu khoan ≤10cm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 110 lỗ khoan
40 Xử lý khoan cấy thép D10 bằng keo hilti hoặc tương đương Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 110 lỗ khoan
41 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2539 tấn
42 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,5791 m3
43 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2794 100m2
44 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2984 tấn
45 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,794 m3
46 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤12mm, chiều sâu khoan ≤10cm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 148 lỗ khoan
47 Cấy thép bằng keo hilti hoặc tương đương Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 148 lỗ khoan
48 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 85,62 m2
49 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27 1cấu kiện
50 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31,5322 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27,742 m3
52 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,3101 m3
53 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,221 100m3
54 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 731,1784 m2
55 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,4144 m2
56 Trát trần, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27,667 m2
57 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 419,8384 m2
58 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,7297 m3
59 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 54,9073 m2
60 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42,6865 m2
61 Ốp gạch vào inax 255-Viz-6 mầu nâu vào tường nhà Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 79,015 m2
62 Ốp đá bóc đen kích thước 200x100x20 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,2376 m2
63 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 281 m2
64 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 120x600mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,908 m2
65 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,38 m2
66 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 125 m2
67 Lát đá mặt bệ các loại Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,336 m2
68 Láng granitô cầu thang Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 135,1134 m2
69 Cửa đi 2 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh dày 1,4mm kính an toàn 6,38ly phụ kiện Kinlong Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 69,12 m2
70 Cửa sổ lùa 2 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh dày 1,4mm kính an toàn 6,38ly phụ kiện Kinlong Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 39,6 m2
71 Cửa sổ mở quay 2 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh dày 1,4mm kính an toàn 6,38ly phụ kiện Kinlong Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 78,57 m2
72 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 187,29 m2
73 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 118,17 m2
74 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 118,17 1m2
75 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 118,17 m2
76 Gia công lan can Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8834 tấn
77 Sơn tĩnh điện kết cấu thép Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 883,4 kg
78 Lắp dựng lan can sắt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 49,6328 m2
79 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.443,4222 m2
80 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.449,647 m2
81 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.096,2674 m2
82 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 82,7241 m2
83 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 82,7241 1m2
84 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2988 tấn
85 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ chiều dày 0,45 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,7407 100m2
86 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ (chỉ tính nhân công lợp và vật liệu phụ) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3126 100m2
87 Úp nóc, úp sườn tôn dày 0,47 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 39,47 md
88 Gia công hệ khung dàn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,1866 tấn
89 Bu lông M10x60 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 bộ
90 Bu lông M16x24 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 bộ
91 Bu lông M22x12 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
92 Bu lông M30x12 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
93 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45,3882 1m2
94 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,1866 tấn
95 Lắp đặt đèn led phòng 120/2x18w Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 54 bộ
96 Lắp đặt đèn led ốp trần 18W-D250 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27 bộ
97 Tủ điện tổng 400x400x150 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
98 Tủ điện tổng 600x400x200 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
99 Hộp đựng automat phòng 4-8 modul Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 hộp
100 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 cái
101 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
102 Lắp đặt công tắc đảo chiều Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
103 Lắp đặt ô cắm đôi ba chấu Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 70 cái
104 Lắp đặt quạt trần Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
105 Lắp đặt dây Cu/PVC(1x1,5)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.770 m
106 Lắp đặt dây Cu/PVC(1x2,5)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.320 m
107 Lắp đặt dây Cu/PVC(1x4)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 430 m
108 Lắp đặt dây Cu/PVC(1x6)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21 m
109 Lắp đặt dây Cu/PVC(1x10)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 m
110 Lắp đặt dây Cu/PVC(1x16)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 39 m
111 Lắp đặt dây Cu/PVC(2x4)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 175 m
112 Lắp đặt dây Cu/PVC(2x6)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21 m
113 Lắp đặt dây Cu/PVC(2x10)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 m
114 Lắp đặt dây Cu/PVC(2x16)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 m
115 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC(2x25)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22 m
116 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D20mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.160 m
117 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D25mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 260 m
118 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D32mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
119 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D40mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35 m
120 Lắp đặt các automat MCB.1P.10A.6kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
121 Lắp đặt các automat MCB.1P.16A.6kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
122 Lắp đặt các automat MCB.1P.20A.6kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
123 Lắp đặt các automat RCBO.2P.10A.6kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
124 Lắp đặt các automat RCBO.2P.16A.6kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
125 Lắp đặt các automat RCBO.2P.20A.6kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
126 Lắp đặt các automat MCB.2P.16A.6kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
127 Lắp đặt các automat MCB.2P.20A.6kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
128 Lắp đặt các automat MCB.2P.32A.6kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
129 Lắp đặt các automat MCB.2P.50A.6kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
130 Lắp đặt các automat MCB.2P.63A.6kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
131 Lắp đặt các automat MCB.2P.80A.6kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
132 Lắp đặt các automat MCB.3P.100A.6kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
133 Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cọc
134 Lắp đặt dây Cu/PVC(1x25)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
135 Đèn báo pha 8W vàng, xanh, đỏ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 3 đèn
136 Lắp đặt đồng hồ Ampe Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
137 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
138 Tủ rack 20U Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
139 Modem ADSL Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
140 Switch quang 24 cổng Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
141 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang ODF.12FO Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 1 bộ ODF
142 Lắp đặt ô cắm đơn RJ-45, tín hiệu mạng internet Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 cái
143 Lắp đặt dây nhảy ngoài trời, độ cao lắp đặt <= 60m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 10m
144 Đấu nối cáp vào phiến, bảng. Loại cáp:Sợi nhảy quang Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 đôi đầu dây
145 Lắp đặt cáp quang multimode-0M2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 10 m
146 Lắp đặt cáp mạng Cat5E Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 80 10 m
147 Lắp đặt cáp mạng Cat6E Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 10 m
148 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D15mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 220 m
149 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D25mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
150 Máng cáp 200x75 tôn dày 1,2mm mạ kẽm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 95 m
151 Camera (IP-POE) 2,0Mp-CCD 1/3'-F=3,6mm loại bán cầu cố định lắp âm trần Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 bộ
152 Camera (IP-POE/PTZ) 2,0Mp-CCD 1/3', dạng ống cố định Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
153 Switch POE 16 port Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
154 Màn hình LED 32 inch Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
155 Đầu ghi hình camera IP 16 kênh, ổ cứng 4TB Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
156 Lắp đặt cáp mạng Cat6E Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 120 10 m
157 Lắp đặt dây Cu/PVC(2x1,5)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 180 m
158 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D20mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
159 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,4 100m
160 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
161 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 cái
162 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
163 Lắp đặt tê nhựa T.PVC.D90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
164 Lắp đặt tê nhựa T.PVC.D65 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
165 Cầu chắn rác inox 201 đường kính 90mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
166 Thoát sàn inox 304 (100x100xD60) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
F HẠNG MỤC: CẢI TẠO KHỐI NHÀ A2
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,6854 100m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 258,095 m2
3 Tháo dỡ khuôn cửa kép Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 872,8 m
4 Tháo dỡ hệ thống điện, thiết bị điện Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 trọn gói
5 Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤10cm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,9 m
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,182 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 33,3852 m3
8 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 39,6299 m3
9 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 571,08 m2
10 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 65,3622 m2
11 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 394,6337 m2
12 Tính khối lượng đục vữa trát toàn nhà phục vụ công tác phá 20% Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.973,1684 m2
13 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 111,8959 m3
14 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,119 100m3
15 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,119 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,119 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,119 100m3
18 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp IV Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2156 100m3
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,6265 m3
20 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0728 100m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0543 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,024 tấn
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,8144 m3
24 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1512 100m3
25 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0644 100m3
26 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0644 100m3
27 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0644 100m3
28 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,169 100m2
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0228 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1584 tấn
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,0454 m3
32 Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4561 100m2
33 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 lỗ khoan
34 Xử lý khoan cấy thép D16 bằng keo hilti hoặc tương đương Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 lỗ khoan
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0928 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4032 tấn
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,929 m3
38 Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,1819 100m2
39 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤12mm, chiều sâu khoan ≤10cm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 156 lỗ khoan
40 Xử lý khoan cấy thép D10 bằng keo hilti hoặc tương đương Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 156 lỗ khoan
41 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1901 tấn
42 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,0493 m3
43 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3481 100m2
44 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1506 tấn
45 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,202 tấn
46 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,3144 m3
47 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤12mm, chiều sâu khoan ≤15cm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 80 lỗ khoan
48 Cấy thép bằng keo hilti hoặc tương đương Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 80 lỗ khoan
49 Đục lỗ thông tường bê tông - chiều dày ≤22, tiết diện lỗ ≤0,15m2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,408 lỗ
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 122,568 m2
51 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42 1cấu kiện
52 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,9607 m3
53 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,2689 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa xi măng M50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,3492 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa xi măng mác 50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,4802 m3
56 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 809,1984 m2
57 Trát trần, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,5842 m2
58 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 443,4937 m2
59 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,0575 m3
60 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 82,9446 m2
61 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 46,1262 m2
62 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 571,58 m2
63 Lát gạch đất nung gạch Cotto KT400x400 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27,4022 m2
64 Lát đá mặt bệ các loại Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,164 m2
65 Láng granitô cầu thang Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 58,7688 m2
66 Cửa đi 2 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh dày 1,4mm kính an toàn 6,38ly phụ kiện Kinlong Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 100,44 m2
67 Cửa đi 1 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh dày 1,4mm kính an toàn 6,38ly phụ kiện Kinlong Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,06 m2
68 Cửa sổ lùa 2 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh dày 1,4mm kính an toàn 6,38ly phụ kiện Kinlong Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 73,44 m2
69 Cửa sổ mở quay 2 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh dày 1,4mm kính an toàn 6,38ly phụ kiện Kinlong Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 61,2 m2
70 Cửa sổ mở hất cánh, nhôm hệ Xingfa, dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 44,055 m2
71 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 300,195 m2
72 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,496 tấn
73 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 171,36 1m2
74 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 171,36 m2
75 Gia công lan can Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,7205 tấn
76 Sơn tĩnh điện kết cấu thép Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.720,5 kg
77 Lắp dựng lan can sắt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 128,1694 m2
78 Úp nóc, úp sườn tôn dày 0,47 khổ 600 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,59 md
79 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột, dầm trần Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3.760,9154 m2
80 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3.437,9098 m2
81 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.655,0811 m2
82 Lắp đặt bộ đèn Led 1,2m/1x18w gắn trần Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
83 Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng tube led 18wx2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 135 bộ
84 Bộ đèn chiếu sáng bảng sử dụng tube led 18wx1 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 bộ
85 Tủ điện tổng 400x400x150 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
86 Tủ điện tổng 600x400x200 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
87 Hộp đựng automat phòng 4-8 modul Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 hộp
88 Lắp đặt đèn led ốp trần 12W-D250 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35 bộ
89 Lắp đặt ô cắm đôi Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
90 Lắp đặt dây Cu/PVC(1x1,5)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 360 m
91 Lắp đặt dây Cu/PVC(1x2,5)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.180 m
92 Lắp đặt dây Cu/PVC(1x6)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 315 m
93 Lắp đặt dây Cu/PVC(1x16)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22 m
94 Lắp đặt dây Cu/PVC(2x6)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 315 m
95 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC(4x16)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22 m
96 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D20mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 550 m
97 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D32mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 310 m
98 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D40mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
99 Lắp đặt các automat MCB.1P.10A.6kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
100 Lắp đặt các automat MCB.1P.16A.6kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
101 Lắp đặt các automat RCBO.2P.16A.6kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
102 Lắp đặt các automat RCBO.2P.20A.6kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
103 Lắp đặt các automat MCB.2P.20A.6kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
104 Lắp đặt các automat MCB.2P.32A.6kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
105 Lắp đặt các automat MCB.3P.50A.6kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
106 Lắp đặt các automat MCB.3P.125A.15kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
107 Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cọc
108 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC(1x35)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35 m
109 Đèn báo pha 8W vàng, xanh, đỏ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 3 đèn
110 Lắp đặt đồng hồ Ampe Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
111 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
112 Lắp đặt hộp kỹ thuật 350x250x150 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
113 Lắp đặt hộp kỹ thuật 400x300x150 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
114 Switch quang 8 cổng Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
115 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang ODF.2FO Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 1 bộ ODF
116 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang ODF.8FO Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 1 bộ ODF
117 Lắp đặt ô cắm đơn RJ-45, tín hiệu mạng internet Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 cái
118 Lắp đặt dây nhảy ngoài trời, độ cao lắp đặt <= 60m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 10m
119 Đấu nối cáp vào phiến, bảng. Loại cáp:Sợi nhảy quang Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 đôi đầu dây
120 Lắp đặt cáp quang multimode-0M2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 10 m
121 Lắp đặt cáp mạng Cat5E Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 130 10 m
122 Lắp đặt cáp mạng Cat6E Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 150 10 m
123 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D15mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 220 m
124 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D25mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
125 Máng cáp 200x75 tôn dày 1,2mm mạ kẽm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 120 m
126 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,4 100m
127 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
128 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
129 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
130 Lắp đặt tê nhựa T.PVC.D90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
131 Lắp đặt tê nhựa T.PVC.D65 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
132 Cầu chắn rác inox 201 đường kính 90mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
133 Thoát sàn inox 304 (100x100xD60) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
G HẠNG MỤC: CẢI TẠO KHỐI NHÀ A3
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,6615 100m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 117,414 m2
3 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 399,6 m
4 Tháo dỡ hệ thống điện, thiết bị điện Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 trọn gói
5 Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤10cm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17,6 m
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,344 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,4224 m3
8 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 655,3 m2
9 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 97,5423 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.309,8293 m2
11 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 91,1051 m3
12 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9111 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9111 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9111 100m3
15 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9111 100m3
16 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,7279 m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,88 m3
18 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3643 100m2
19 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1073 tấn
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1368 tấn
21 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,574 m3
22 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,3763 m3
23 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 238,3403 m2
24 Trát trần, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 811,807 m2
25 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 955,461 m2
26 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 508,2149 m2
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,21 m3
28 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 120,024 m2
29 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 33,054 m2
30 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,28 m2
31 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 580,3 m2
32 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 120x600mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36,6192 m2
33 Lát gạch đất nung gạch Cotto KT400x400 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 75 m2
34 Lát đá tự nhiên len cửa Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,752 m2
35 Láng granitô cầu thang Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 90,9406 m2
36 Cửa đi 2 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh dày 1,4mm kính an toàn 6,38ly phụ kiện Kinlong Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 58,32 m2
37 Cửa sổ lùa 2 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh dày 1,4mm kính an toàn 6,38ly phụ kiện Kinlong Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 38,88 m2
38 Cửa sổ mở quay 2 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh dày 1,4mm kính an toàn 6,38ly phụ kiện Kinlong Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 58,32 m2
39 Cửa sổ mở hất cánh, nhôm hệ Xingfa, dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,44 m2
40 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 174,96 m2
41 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,0206 tấn
42 Sơn tĩnh điện kết cấu thép Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.020,6 kg
43 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 97,2 m2
44 Gia công lan can Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,7253 tấn
45 Sơn tĩnh điện kết cấu thép Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.725,3 kg
46 Lắp dựng lan can sắt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 131,8583 m2
47 Úp nóc, úp sườn tôn dày 0,47 khổ 600 (che khe lún) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,22 md
48 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.730,6488 m2
49 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 655,6146 m2
50 Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng tube led 18wx2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 81 bộ
51 Bộ đèn chiếu sáng bảng sử dụng tube led 18wx1 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 bộ
52 Lắp đặt đèn led ốp trần 12W-D250 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 bộ
53 Tủ điện tổng 400x400x150 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
54 Tủ điện tổng 600x400x200 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
55 Hộp đựng automat phòng 4-8 modul Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 hộp
56 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
57 Lắp đặt công tắc 4 hạt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
58 Lắp đặt công tắc đảo chiều Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
59 Lắp đặt ô cắm đôi Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 72 cái
60 Lắp đặt quạt trần Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
61 Móc treo quạt trần Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
62 Bu lông nở Inox D10 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 144 cái
63 Lắp đặt dây Cu/PVC(1x1,5)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.130 m
64 Lắp đặt dây Cu/PVC(1x2,5)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.090 m
65 Lắp đặt dây Cu/PVC(1x6)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 140 m
66 Lắp đặt dây Cu/PVC(1x10)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 m
67 Lắp đặt dây Cu/PVC(2x6)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 90 m
68 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC(4x10)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 m
69 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D20mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.040 m
70 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D32mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 130 m
71 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D40mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 m
72 Lắp đặt các automat MCB.1P.10A.6kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
73 Lắp đặt các automat MCB.1P.16A.6kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
74 Lắp đặt các automat RCBO.2P.16A.6kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
75 Lắp đặt các automat MCB.2P.32A.6kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
76 Lắp đặt các automat MCB.3P.32A.6kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
77 Lắp đặt các automat MCB.3P.80A.6kA Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
78 Đèn báo pha 8W vàng, xanh, đỏ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 3 đèn
79 Lắp đặt đồng hồ Ampe Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
80 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
81 Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cọc
82 Lắp đặt dây Cu/PVC(1x16)mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
83 Lắp đặt hộp kỹ thuật 400x300x150 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
84 Switch quang 16 cổng Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
85 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang ODF.2FO Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 1 bộ ODF
86 Lắp đặt ô cắm đơn RJ-45, tín hiệu mạng internet Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
87 Lắp đặt dây nhảy ngoài trời, độ cao lắp đặt <= 60m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 10m
88 Đấu nối cáp vào phiến, bảng. Loại cáp:Sợi nhảy quang Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 đôi đầu dây
89 Lắp đặt cáp mạng Cat5E Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 10 m
90 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D15mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 110 m
91 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D25mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
92 Máng cáp 200x75 tôn dày 1,2mm mạ kẽm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
93 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9 100m
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,05 100m
95 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
96 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
97 Lắp đặt tê nhựa T.PVC.D90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
98 Lắp đặt tê nhựa T.PVC.D65 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
99 Cầu chắn rác inox 201 đường kính 90mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
100 Thoát sàn inox 304 (100x100xD60) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
H HẠNG MỤC: NHÀ THỂ CHẤT
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,2537 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,3943 100m2
3 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,9717 100m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22,256 m2
5 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 166,3667 m2
6 Sản xuất lắp dựng máng inox khổ 950 dày 0,7mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 258,3991 kg
7 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
8 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ (lợp lại tôn, chỉ tính nhân công và vật liệu phụ) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,6637 100m2
9 Úp nóc, úp sườn tôn khổ 600 dày 0,5ly Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 52,1586 md
10 Cửa đi 2 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh dày 2,0mm, kính trắng an toàn 12.38mm, phụ kiện Kinlong Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 m2
11 Vách cố định, nhôm Xingfa 2,2mm, kính 12.38mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,256 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.681,0426 m2
13 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 865,5646 m2
14 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 815,478 m2
I HẠNG MỤC: PCCC PHÒNG BƠM
1 Lắp đặt bể chứa nước mồi 200l Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
2 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x16mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
3 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x2,5mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 m
4 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x0,75mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
5 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống <=25mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
6 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 50mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,18 100m
7 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 65mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 100m
8 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 100mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
9 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 150mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,05 100m
10 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 25mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
11 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 32mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
12 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 50mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
13 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 100mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
14 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 150mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
15 Lắp đặt tê thép bằng phương pháp hàn, Đường kính D = 150mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
16 Lắp đặt tê thép bằng phương pháp hàn, Đường kính D = 150/100mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
17 Lắp đặt tê thép bằng phương pháp hàn, Đường kính D = 100mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
18 Lắp đặt tê thép tráng kẽm bằng phương pháp hàn, Đường kính D = 50/25mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
19 Lắp đặt tê thép tráng kẽm bằng phương pháp hàn, Đường kính D<= 25mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
20 Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=150mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
21 Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=100/80mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
22 Lắp đặt côn tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=50mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
23 Lắp đặt côn tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=32/25mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
24 Lắp đặt kép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính kép d=50mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
25 Lắp đặt kép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính kép d=25mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
26 Quang treo D25 (bao gồm ty treo, nở) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
27 Quang treo D32 (bao gồm ty treo, nở) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
28 Quang treo D50 (bao gồm ty treo, nở) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
29 Quang treo D65 (bao gồm ty treo, nở) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
30 Đai ôm D150 (bao gồm ty treo, nở) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
31 Giá treo ống D150 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
32 Bình chữa cháy ABC 6Kg Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bình
33 Bình chữa cháy CO2 - MT3 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bình
34 Lắp bích thép, đường kính ống 150mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cặp bích
35 Lắp bích thép, đường kính ống 100mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 cặp bích
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,3 m2
37 Lắp đặt van cửa, đường kính van d=50mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
38 Lắp đặt van cửa, đường kính van d=100mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
39 Lắp đặt van 1 chiều mặt bích, đường kính van d=100mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
40 Lắp đặt 1 chiều, đường kính van d=50mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
41 Lắp đặt Y lọc, Đường kính D = 100mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
42 Lắp đặt Y lọc, Đường kính D = 50mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
43 Lắp đặt chõ bơm d=100mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
44 Lắp đặt chõ bơm d=50mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
45 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
46 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 50mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
47 Lắp công tắc áp suất Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
48 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
49 Quang treo D25 (bao gồm ty treo, nở) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
50 Quang treo D32 (bao gồm ty treo, nở) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
51 Quang treo D50 (bao gồm ty treo, nở) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
52 Quang treo D65 (bao gồm ty treo, nở) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
53 Đai ôm D150 (bao gồm ty treo, nở) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
54 Đai ôm D200 (bao gồm ty treo, nở) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
55 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=150mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,05 100m
56 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
57 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,45 100m
J HẠNG MỤC: PCCC Ngoài nhà
1 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
2 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 80mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,186 100m
3 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 65mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,329 100m
4 Lắp đặt van cửa DN100 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
5 Bình CO2 3kg Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bình
6 Bình ABC 6kg Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 bình
7 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 100mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
8 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 80mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
9 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 65mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
10 L/đặt tê thép bằng phương pháp hàn, Đường kính D = 100mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
11 Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 100/80mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
12 Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 100/65mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
13 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,065 100m3
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 83,366 m2
16 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
17 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,515 100m
18 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35 m3
19 Bitum quấn ống PCCC Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 75,03 m2
20 Lắp đặt bộ nguồn dự phòng cho tủ trung tâm báo cháy Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bình
21 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 5px0,5mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 187,8 m
22 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32/25mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,878 100m
23 uPVC fitting/Phụ kiện ống Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1
24 Pull box and junction/Hộp nối Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 tb
25 Hanger and support/giá đỡ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 tb
26 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 67,6 m3
27 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,406 100m3
28 Băng báo cảnh báo Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 187,8 m
29 Gạch chỉ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 375,6 viên
K HẠNG MỤC: PCCC Nhà A1
1 Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà ( KT 700x1200x200) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
2 Lắp đặt van góc chữa cháy chuyên dụng D50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
3 Lăp đặt cuộn vòi chữa cháy D50 dài 20m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cuộn
4 Lăp đặt lăng phun chữa cháy D50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
5 Lăp đặt khớp nối ren trong D50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
6 Lăp đặt khớp nối đầu cuộn vòi D50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
7 Lắp đặt tủ phá dỡ thông thường Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
8 Bình CO2 3kg Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 bình
9 Bình ABC 6kg Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 bình
10 Tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 Bộ
11 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 80mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,331 100m
12 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,082 100m
13 Lắp đặt rắc co D80 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
14 Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
15 Lắp đặt van cửa DN25 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
16 Lắp đặt van cửa DN80 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
17 Lắp đặt van check DN80 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
18 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 80mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
19 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 50mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
20 Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=80mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
21 Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 80/50mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45,646 m2
23 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,413 100m
24 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 m3
25 Lắp đặt đế đầu báo cháy khói Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,2 10 đầu
26 Lắp đặt hộp tổ hợp báo cháy Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 hộp
27 Lắp đặt đèn exit Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 5 đèn
28 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,4 5 đèn
29 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 317,6 m
30 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 271,92 m
31 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 5px0,5mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
32 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 589,52 m
33 Lắp đặt hộp chia ngả D20 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 75 cái
34 Lắp đặt măng sông D20 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 75 cái
35 uPVC fitting/Phụ kiện ống Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1
36 Pull box and junction/Hộp nối Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 tb
37 Hanger and support/giá đỡ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 tb
L HẠNG MỤC: PCCC Nhà đa năng
1 Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà ( KT 700x1200x200) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
2 Lắp đặt van góc chữa cháy chuyên dụng D50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
3 Lăp đặt cuộn vòi chữa cháy D50 dài 20m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cuộn
4 Lăp đặt lăng phun chữa cháy D50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
5 Lăp đặt khớp nối ren trong D50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
6 Lăp đặt khớp nối đầu cuộn vòi D50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
7 Lắp đặt tủ phá dỡ thông thường Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
8 Bình CO2 3kg Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bình
9 Bình ABC 6kg Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 bình
10 Tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
11 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,031 100m
12 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 50mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
13 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 65mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
14 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 65/50mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,533 m2
16 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,031 100m
17 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7 m3
18 Lắp đặt đế đầu báo cháy khói Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,7 10 đầu
19 Lắp đặt hộp tổ hợp báo cháy Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
20 Lắp đặt đèn exit Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 5 đèn
21 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2 5 đèn
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 281,6 m
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 76,32 m
24 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 5px0,5mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 m
25 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 357,92 m
26 Lắp đặt hộp chia ngả D20 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27 cái
27 Lắp đặt măng sông D20 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27 cái
28 uPVC fitting/Phụ kiện ống Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1
29 Pull box and junction/Hộp nối Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 tb
30 Hanger and support/giá đỡ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 tb
31 Sub-material/Vật tư phụ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1
32 Kiểm tra chạy thử Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 tb
M HẠNG MỤC: PCCC Nhà bếp
1 Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà ( KT 700x1200x200) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
2 Lắp đặt van góc chữa cháy chuyên dụng D50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
3 Lăp đặt cuộn vòi chữa cháy D50 dài 20m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cuộn
4 Lăp đặt lăng phun chữa cháy D50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
5 Lăp đặt khớp nối ren trong D50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
6 Lăp đặt khớp nối đầu cuộn vòi D50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
7 Bình CO2 3kg Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bình
8 Bình ABC 6kg Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bình
9 Tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
10 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,002 100m
11 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 65mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
12 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 50mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
13 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 65/50mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 m2
15 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,002 100m
16 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7 m3
17 Lắp đặt đế đầu báo cháy khói Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 10 đầu
18 Lắp đặt đế đầu báo cháy nhiệt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9 10 đầu
19 Lắp đặt hộp tổ hợp báo cháy Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
20 Lắp đặt đèn exit Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 5 đèn
21 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 5 đèn
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 109,8 m
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23,4 m
24 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 5px0,5mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 m
25 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 133,2 m
26 Lắp đặt hộp chia ngả D20 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
27 Lắp đặt măng sông D20 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 cái
28 uPVC fitting/Phụ kiện ống Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1
29 Pull box and junction/Hộp nối Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 tb
30 Hanger and support/giá đỡ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 tb
31 Sub-material/Vật tư phụ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1
32 Kiểm tra chạy thử Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 tb
N HẠNG MỤC: PCCC Nhà thư viện
1 Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà ( KT 700x1200x200) Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
2 Lắp đặt van góc chữa cháy chuyên dụng D50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
3 Lăp đặt cuộn vòi chữa cháy D50 dài 20m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cuộn
4 Lăp đặt lăng phun chữa cháy D50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
5 Lăp đặt khớp nối ren trong D50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
6 Lăp đặt khớp nối đầu cuộn vòi D50 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
7 Lắp đặt tủ phá dỡ thông thường Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
8 Bình CO2 3kg Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bình
9 Bình ABC 6kg Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bình
10 Tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
11 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,02 100m
12 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 65mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
13 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 50mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
14 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 65/50mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 m2
16 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,02 100m
17 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7 m3
18 Lắp đặt đế đầu báo cháy khói Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7 10 đầu
19 Lắp đặt hộp tổ hợp báo cháy Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
20 Lắp đặt đèn exit Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 5 đèn
21 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 5 đèn
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 307,36 m
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 133,08 m
24 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 5px0,5mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
25 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 69,6 m
26 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,631 100m
27 Lắp đặt hộp chia ngả D20 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
28 Lắp đặt măng sông D20 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 132,72 cái
29 uPVC fitting/Phụ kiện ống Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1
30 Pull box and junction/Hộp nối Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 tb
31 Hanger and support/giá đỡ Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 tb
O HẠNG MỤC: PCCC Nhà để xe
1 Lắp đặt đế đầu báo cháy nhiệt Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7 10 đầu
2 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 230 m
3 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 5px0,5mm2 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45 m
4 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 230 m
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,45 100m
6 Lắp đặt măng sông D20 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23 cái
7 Cắt bê tông nền sân Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,56 100m
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,224 m3
9 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,016 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,944 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,224 m3
12 Pull box and junction/Hộp nối Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 tb
P HẠNG MỤC: PCCC Thiết bị
1 Bơm chữa cháy trục ngang : Q=90m3/h, H=68 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Chiếc
2 Máy bơm chữa cháy động cơ Diesel Q=90m3/h, H=68 Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Chiếc
3 Máy bơm bù áp chữa cháy động cơ điện Q=2,7m3/h; H=78m Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Chiếc
4 Bình áp lực 100L Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Chiếc
5 Tủ điều khiển tự động 3 bơm chữa cháy vỏ tủ Việt Nam, Linh kiện Hàn Quốc Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Chiếc
6 Trung tâm báo cháy 10 kênh Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Chiếc
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
2 Chi phí dự phòng trượt giá 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->