Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200659698-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200613554 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 400 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-20 09:17:00 đến ngày 2020-07-10 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 26,733,804,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 800,000,000 VNĐ ((Tám trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ, TỔNG THỂ SÂN VƯỜN, ĐIỆN NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 192,6 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 607,2 | m |
| 3 | Tháo dỡ hoa sắt cửa (chỉ tính nhân công) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 123,876 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 533,4768 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6209 | tấn |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 232,0476 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 172,4221 | m3 |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp IV | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,4358 | 100m3 |
| 9 | Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào, ĐK 0,4-1m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,4338 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8,8696 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8,8696 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8,8696 | 100m3 |
| 13 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 182 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4541 | tấn |
| 15 | Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp IV | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,222 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4541 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4541 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4541 | 100m3 |
| 19 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 357,69 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6968 | tấn |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12,9932 | m3 |
| 22 | Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp IV | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8224 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8224 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8224 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8224 | 100m3 |
| 26 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 25,525 | m2 |
| 27 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | m |
| 28 | Tháo dỡ hoa sắt cửa (chỉ tính nhân công) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m2 |
| 29 | Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=4m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 152,2651 | m2 |
| 30 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ gỗ ván khuôn gỗ gia cố sàn mái | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 152,2651 | m2 |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20,9923 | m3 |
| 32 | Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp IV | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5936 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5936 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5936 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5936 | 100m3 |
| 36 | Lắp đặt các automat MCCB.3P.250A.42kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt các automat MCCB.3P.225A.30kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt các automat MCCB.3P.200A.30kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt các automat MCCB.3P.125A.10kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt các automat MCCB.3P.100A.10kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt các automat MCCB.3P.80A.10kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt các automat MCCB.3P.63A.10kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt các automat MCCB.3P.40A.10kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt các automat MCCB.2P.50A.10kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC(4x240)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m |
| 46 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC(4x185)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 47 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC(4x95)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m |
| 48 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC(4x70)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 70 | m |
| 49 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC(4x50)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 50 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC(4x25)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | m |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/DSTA/PVC (4x10)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 75 | m |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/DSTA/PVC (2x10)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/FR-PVC (4x10)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 54 | Lắp đặt dây đơn CU/XLPE/FR-PVC (1x10)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE.D130/100 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6 | 100 m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE.D105/80 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7 | 100 m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE.D85/65 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 100 m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE.D65/50 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6 | 100 m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE.D50/40 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5 | 100 m |
| 60 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào-đất cấp II | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,9622 | 100m3 |
| 61 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,664 | 100m3 |
| 62 | Băng báo cáp | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 370 | md |
| 63 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,002 | m3 |
| 64 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0214 | 100m2 |
| 65 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,116 | m3 |
| 66 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cọc |
| 67 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | m |
| 68 | Mua và lắp đặt tủ điện tổng KT 800x600x300mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, D50-PN16 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1 | 100 m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, D40-PN16 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,7 | 100 m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, D25-PN16 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2 | 100 m |
| 72 | Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 50mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 73 | Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 40mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 74 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE D50mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | cái |
| 75 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE D40mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 76 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE D25mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa ren trong HDPE D25mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 78 | Máy bơm nước Q=10m3/h; H=30m; P=1200W | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 79 | Phao điện | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 80 | Phao cơ | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 81 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào-đất cấp II | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9,1123 | 100m3 |
| 82 | Ván khuôn móng dài | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5917 | 100m2 |
| 83 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 29,3122 | m3 |
| 84 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 300x300 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 73,1277 | m3 |
| 85 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 106,142 | m2 |
| 86 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 327,6366 | m2 |
| 87 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8996 | 100m2 |
| 88 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9952 | tấn |
| 89 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16,798 | m3 |
| 90 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 282 | 1cấu kiện |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 500mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,06 | 100 m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 150mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,11 | 100m |
| 93 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7,2586 | 100m3 |
| 94 | Vận chuyển, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8559 | 100m3 |
| 95 | Vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8559 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8559 | 100m3 |
| 97 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan bê tông bằng máy (chỉ sử dụng nhân công và cần cẩu) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 150 | cái |
| 98 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,3 | m3 |
| 99 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,063 | 100m3 |
| 100 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,063 | 100m3 |
| 101 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,063 | 100m3 |
| 102 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m2 |
| 103 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 150 | cái |
| 104 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1541 | 100m3 |
| 105 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,8365 | m3 |
| 106 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14,7433 | m3 |
| 107 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 72,324 | m2 |
| 108 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 88,2 | m |
| 109 | Lát đá granite dày 18mm mặt thành bồn hoa | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,1448 | m2 |
| 110 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2.530 | m2 |
| 111 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,634 | 100m3 |
| 112 | Rải bạt 3 mầu chống mất nước xi măng | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 17,56 | 100m2 |
| 113 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 233,85 | m3 |
| 114 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 70,24 | 10m |
| 115 | Lát gạch terazzo 400x400 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3.121 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ HỌC A1 | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 25,4132 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,3439 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20,8329 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3636 | tấn |
| 5 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,2115 | tấn |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,2115 | tấn |
| 7 | Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 205,9896 | m3 |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 32,619 | 100m |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm-đất cấp II | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8955 | 100m |
| 10 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 404 | 1 mối nối |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,2375 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0524 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0524 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0524 | 100m3 |
| 15 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,4392 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9936 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30,4698 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7,5392 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,2578 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,7717 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11,2132 | tấn |
| 22 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 163,632 | m3 |
| 23 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 40,1246 | m3 |
| 24 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,4392 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6812 | 100m3 |
| 26 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4397 | 100m3 |
| 27 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0548 | 100m2 |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5732 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1868 | tấn |
| 30 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0143 | m3 |
| 31 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11,4946 | m3 |
| 32 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 29,788 | m2 |
| 33 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,1396 | m2 |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0934 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0408 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0224 | tấn |
| 37 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5348 | m3 |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | 1cấu kiện |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,018 | 100m |
| 40 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 41 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7,0593 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,7426 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8806 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12,3269 | tấn |
| 45 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 70,1496 | m3 |
| 46 | Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11,9587 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,937 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7,6487 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10,214 | tấn |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 99,2252 | m3 |
| 51 | Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 23,1435 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 25,2035 | tấn |
| 53 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 309,3758 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8267 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,259 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0879 | tấn |
| 57 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9,8974 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,7926 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8835 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7145 | tấn |
| 61 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 17,5324 | m3 |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 375,1101 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 26,3495 | m3 |
| 64 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 73,8663 | m3 |
| 65 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,048 | 100m2 |
| 66 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2462 | tấn |
| 67 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,363 | m3 |
| 68 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 69 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.327,6872 | m2 |
| 70 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.748,0972 | m2 |
| 71 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 929,188 | m2 |
| 72 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 538,784 | m2 |
| 73 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2.433,7385 | m2 |
| 74 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.460,2712 | m2 |
| 75 | Lát đá bậc cầu thang | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 129,3752 | m2 |
| 76 | Lát đá mặt bệ các loại | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 63,9109 | m2 |
| 77 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 302,0514 | m2 |
| 78 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8,8665 | m2 |
| 79 | Lát gạch đất nung gạch Cotto KT400x400 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 252,7749 | m2 |
| 80 | Ốp đá bóc đen kích thước 200x100x20 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 47,7046 | m2 |
| 81 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8862 | m3 |
| 82 | Láng granitô nền sàn | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8,8618 | m2 |
| 83 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 60,2299 | m3 |
| 84 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.434,1162 | m2 |
| 85 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 120x600mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20,1372 | m2 |
| 86 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 929,188 | m2 |
| 87 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 154,2702 | m2 |
| 88 | Làm hệ nhôm trần nhôm Clip-in đột lỗ tiêu âm tấm 600x600 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 154,2702 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4.700,4825 | m2 |
| 90 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2.610,8786 | m2 |
| 91 | Cửa đi 2 cánh nhôm hệ Xingfa, dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6.38mm, phụ kiện | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 128,52 | m2 |
| 92 | Cửa đi 1 cánh nhôm hệ Xingfa, dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6.38mm, phụ kiện | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18,9 | m2 |
| 93 | Cửa sổ lùa 2 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện Kinlong | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 74,4 | m2 |
| 94 | Cửa sổ quay 2 cánh nhôm hệ Xingfa, dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 116,64 | m2 |
| 95 | Cửa sổ mở hất cánh, nhôm hệ Xingfa, dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 72,56 | m2 |
| 96 | Vách cố định, nhôm Xingfa 1,4mm, kính 6.38mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16,12 | m2 |
| 97 | Sản xuất cửa đi 2 cánh, cửa chống cháy, đóng mở thủy lực tự động, phụ kiện đồng bộ | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,3 | m2 |
| 98 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 430,44 | m2 |
| 99 | Sản xuất, lắp đặt vách ngăn compact khu vệ sinh (đầy đủ phụ kiện, theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 125,9973 | m2 |
| 100 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,7699 | tấn |
| 101 | Sơn tĩnh điện kết cấu thép | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2.769,9 | kg |
| 102 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 263,6 | m2 |
| 103 | Gia công lan can | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,1582 | tấn |
| 104 | Sản xuất tay vịn lan can inox | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0586 | tấn |
| 105 | Sơn tĩnh điện kết cấu thép | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3.158,2 | kg |
| 106 | Lắp dựng lan can sắt | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 180,992 | m2 |
| 107 | Gia công xà gồ thép | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,703 | tấn |
| 108 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 325,496 | 1m2 |
| 109 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,703 | tấn |
| 110 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ chiều dày 0,45 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,8024 | 100m2 |
| 111 | Úp nóc, úp sườn tôn dày 0,47 khổ 600 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 113,124 | md |
| 112 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24,6213 | 100m2 |
| 113 | Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào: sử dụng thuốc bột PMS bột | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 44 | m3 |
| 114 | Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 60 - 80 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng thuốc PMs 100 bột | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 57 | m3 |
| 115 | Phòng mối nền công trình xây mới bằng thuốc PMs 100 bột | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 469 | m2 |
| 116 | Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng tube led 18wx2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 185 | bộ |
| 117 | Bộ đèn chiếu sáng bảng sử dụng tube led 18wx1 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 34 | bộ |
| 118 | Lắp đặt đèn led ốp trần chống nước 18W-D330 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 19 | bộ |
| 119 | Lắp đặt đèn led ốp trần 18W-D250 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 38 | bộ |
| 120 | Tủ điện tổng 400x400x150 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | hộp |
| 121 | Tủ điện tổng 600x400x200 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 122 | Hộp đựng automat phòng 4-8 modul | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | hộp |
| 123 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 124 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 125 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | cái |
| 126 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 127 | Lắp đặt quạt trần | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 84 | cái |
| 128 | Lắp đặt quạt treo tường | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | cái |
| 129 | Lắp đặt ô cắm đôi ba chấu | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 130 | cái |
| 130 | Lắp đặt ô cắm đôi âm sàn có nắp bật | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 108 | cái |
| 131 | Lắp đặt dây Cu/PVC(1x1,5)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6.100 | m |
| 132 | Lắp đặt dây Cu/PVC(1x2,5)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3.440 | m |
| 133 | Lắp đặt dây Cu/PVC(1x4)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 710 | m |
| 134 | Lắp đặt dây Cu/PVC(1x6)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 355 | m |
| 135 | Lắp đặt dây Cu/PVC(1x10)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 105 | m |
| 136 | Lắp đặt dây Cu/PVC(1x16)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | m |
| 137 | Lắp đặt dây Cu/PVC(1x25)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | m |
| 138 | Lắp đặt dây Cu/PVC(2x6)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 270 | m |
| 139 | Lắp đặt dây Cu/PVC(2x10)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | m |
| 140 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC(4x6)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 62 | m |
| 141 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC(4x10)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | m |
| 142 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC(4x25)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | m |
| 143 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC(4x50)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D20mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3.170 | m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D25mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 530 | m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D32mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 85 | m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D40mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 95 | m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D50mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | m |
| 149 | Lắp đặt các automat MCB.1P.10A.6kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 150 | Lắp đặt các automat MCB.1P.16A.6kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 151 | Lắp đặt các automat MCB.1P.20A.6kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 152 | Lắp đặt các automat RCBO.2P.16A.6kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | cái |
| 153 | Lắp đặt các automat RCBO.2P.20A.6kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 154 | Lắp đặt các automat MCB.2P.32A.6kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 155 | Lắp đặt các automat MCB.2P.40A.6kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 156 | Lắp đặt các automat MCB.3P.32A.6kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 157 | Lắp đặt các automat MCB.3P.63A.6kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 158 | Lắp đặt các automat MCB.3P.80A.6kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 159 | Lắp đặt các automat MCB.3P.125A.10kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt các automat MCCB.3P.250A.18kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 161 | Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cọc |
| 162 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC(1x95)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 33 | m |
| 163 | Đèn báo pha 8W vàng, xanh, đỏ | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 3 đèn |
| 164 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 165 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 166 | Lắp đặt hộp kỹ thuật 350x250x150 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | hộp |
| 167 | Lắp đặt hộp kỹ thuật 400x300x150 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | hộp |
| 168 | Switch quang 8 cổng | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 169 | Switch quang 16 cổng | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 170 | Switch POE 24 cổng | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 171 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang ODF.2FO | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | 1 bộ ODF |
| 172 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang ODF.8FO | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 1 bộ ODF |
| 173 | Lắp đặt ô cắm đơn RJ-45, tín hiệu mạng internet âm sàn | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | cái |
| 174 | Lắp đặt ô cắm đơn RJ-45, tín hiệu mạng internet | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 171 | cái |
| 175 | Lắp đặt dây nhảy ngoài trời, độ cao lắp đặt <= 60m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3 | 10m |
| 176 | Đấu nối cáp vào phiến, bảng. Loại cáp:Sợi nhảy quang | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | đôi đầu dây |
| 177 | Lắp đặt cáp quang multimode-0M2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | 10 m |
| 178 | Lắp đặt cáp mạng Cat5E | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 360 | 10 m |
| 179 | Lắp đặt cáp mạng Cat6E | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | 10 m |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D15mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.900 | m |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D25mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 160 | m |
| 182 | Máng cáp 200x75 tôn dày 1,2mm mạ kẽm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 170 | m |
| 183 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 184 | Bầu sứ chân kim thu sét | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 185 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 186,3 | m |
| 186 | Kẹp kiểm tra điện trơ | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 187 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cọc |
| 188 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 189 | Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió, quạt công suất ≤1,5kW | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 190 | Lắp đặt cửa gió đơn, kích thước cửa 200x600mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | cái |
| 191 | Lắp đặt ống thông gió hộp, chu vi ống ≤0,90m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | m |
| 192 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 150mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 150mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,018 | 100m |
| 194 | Lắp đặt ống thông gió tròn, đường kính ống ≤160mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 70 | m |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1 | 100m |
| 196 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5 | 100m |
| 197 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 70 | cái |
| 198 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 199 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | cái |
| 200 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 201 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 202 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 203 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR ren trong đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 85 | cái |
| 204 | Kép đồng | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | cái |
| 205 | Lắp đặt van khóa VK.D25 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 206 | Lắp đặt van khóa VK.D40 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 207 | Lắp đặt van ren VR.D20 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 208 | Lắp đặt chậu rửa âm bàn (tham khảo Inax L2293V) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 34 | bộ |
| 209 | Lắp đặt gương 5mm tráng bạc Việt Nhật | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 27,846 | m2 |
| 210 | Vòi chậu cảm ứng lạnh dùng điện (tham khảo Inax AMV-90(220V) mạ Cr-Ni) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 34 | bộ |
| 211 | Lắp đặt chậu tiểu nam (tham khảo Inax U-431VR) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | bộ |
| 212 | Van xả tiểu cảm ứng dùng điện (tham khảo Inax OKUV-32SM) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 213 | Lắp đặt chậu xí bệt (tham khảo Inax C-306VA) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 31 | bộ |
| 214 | Lắp đặt vòi xịt sàn (tham khảo Inax CFV-102M) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 31 | cái |
| 215 | Móc giấy vệ sinh (tham khảo KF-416V) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 31 | cái |
| 216 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bể |
| 217 | Lắp đặt thoát sàn (tham khảo PBFV-120) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | cái |
| 218 | Thoát sàn inox 304 (100x100xD60) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 219 | Lắp đặt van ren VR.D20 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 220 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,55 | 100m |
| 221 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,3 | 100m |
| 222 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7 | 100m |
| 223 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,85 | 100m |
| 224 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | cái |
| 225 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | cái |
| 226 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 227 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | cái |
| 228 | Lắp đặt tê nhựa T.PVC.D110 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | cái |
| 229 | Lắp đặt tê nhựa T.PVC.D90 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | cái |
| 230 | Lắp đặt tê nhựa T.PVC.D65 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 231 | Lắp đặt tê nhựa T.PVC.D40 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 232 | Cầu chắn rác inox 201 đường kính 90mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ BẾP | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤20m-đất cấp II | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,7105 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2349 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11,9416 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4264 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2934 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5922 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,1752 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 38,2521 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15,4512 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,7105 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0595 | 100m3 |
| 12 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0884 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0222 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5035 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0383 | tấn |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5726 | m3 |
| 17 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,6813 | m3 |
| 18 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15,624 | m2 |
| 19 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15,624 | m2 |
| 20 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,6133 | m2 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,023 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,042 | tấn |
| 23 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,45 | m3 |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | 1cấu kiện |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,015 | 100m |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 27 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0104 | 100m3 |
| 28 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1671 | 100m3 |
| 29 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0279 | 100m2 |
| 30 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,756 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0796 | tấn |
| 32 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8392 | m3 |
| 33 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,2458 | m3 |
| 34 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16,996 | m2 |
| 35 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16,996 | m2 |
| 36 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,602 | m2 |
| 37 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0667 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0554 | tấn |
| 39 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3993 | m3 |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,012 | 100m |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 42 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0481 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,119 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,119 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,119 | 100m3 |
| 46 | Nắp ghi gang | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 47 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6389 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1606 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6798 | tấn |
| 50 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,7055 | m3 |
| 51 | Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7424 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1557 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1974 | tấn |
| 54 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,0686 | m3 |
| 55 | Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,2699 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,7256 | tấn |
| 57 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 28,1979 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2586 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1408 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,433 | tấn |
| 61 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,7213 | m3 |
| 62 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,2934 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 57,5037 | m3 |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10,9721 | m3 |
| 65 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 455,0768 | m2 |
| 66 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 293,5584 | m2 |
| 67 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 33,5588 | m2 |
| 68 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 196,5066 | m2 |
| 69 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30,5646 | m2 |
| 70 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 58,8182 | m2 |
| 71 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 28,72 | m2 |
| 72 | Lát gạch đất nung gạch Cotto KT400x400 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 21,2542 | m2 |
| 73 | Láng granitô cầu thang | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,115 | m2 |
| 74 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0285 | m3 |
| 75 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20,2482 | m3 |
| 76 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 172,7354 | m2 |
| 77 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,266 | m2 |
| 78 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 166,263 | m2 |
| 79 | Lát đá mặt bệ các loại | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,617 | m2 |
| 80 | Chân ke inox 304 đỡ mặt đá V40x4 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | chiếc |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 485,6414 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 357,3608 | m2 |
| 83 | Cửa đi 2 cánh nhôm hệ Xingfa, dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15,72 | m2 |
| 84 | Cửa đi 1 cánh nhôm hệ Xingfa, dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,14 | m2 |
| 85 | Cửa sổ quay 2 cánh nhôm hệ Xingfa, dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8,64 | m2 |
| 86 | Cửa sổ mở hất cánh, nhôm hệ Xingfa, dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,52 | m2 |
| 87 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 31,02 | m2 |
| 88 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1182 | tấn |
| 89 | Sơn tĩnh điện kết cấu sắt thép | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 118,2 | kg |
| 90 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11,16 | m2 |
| 91 | Gia công xà gồ thép | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8586 | tấn |
| 92 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 87,495 | 1m2 |
| 93 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8586 | tấn |
| 94 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ chiều dày 0,45 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,0899 | 100m2 |
| 95 | Úp nóc, úp sườn tôn dày 0,47 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 42,0256 | md |
| 96 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,5466 | 100m2 |
| 97 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | bộ |
| 98 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 99 | Lắp đặt đèn led ốp trần 18W-D250 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 100 | Tủ điện tổng 400x400x150 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 101 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 102 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt quạt trần | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 105 | Lắp đặt dây Cu/PVC(1x1,5)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 271 | m |
| 106 | Lắp đặt dây Cu/PVC(1x2,5)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 135 | m |
| 107 | Lắp đặt dây Cu/PVC(1x4)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 145 | m |
| 108 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC(4x4)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 19 | m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD20mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD25mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D32mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 112 | Lắp đặt các automat MCB.1P.10A.6kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt các automat RCBO.2P.16A.6kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt các automat RCBO.2P.25A.6kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt các automat MCB.3P.16A.6kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt các automat MCCB.3P.40A.6kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 117 | Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cọc |
| 118 | Lắp đặt dây Cu/PVC(1x10)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 28 | m |
| 119 | Đèn báo pha 8W vàng, xanh, đỏ | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 3 đèn |
| 120 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 123 | Bầu sứ chân kim thu sét | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 124 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 124,2 | m |
| 125 | Kẹp kiểm tra điện trơ | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 126 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cọc |
| 127 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,32 | 100m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1 | 100m |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,05 | 100m |
| 131 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | cái |
| 132 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 133 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | cái |
| 134 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 136 | Kép đồng | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 137 | Lắp đặt van khóa VK.D25 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt van khóa VK.D40 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt van ren VR.D20 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 140 | Lắp đặt chậu rửa âm bàn (tham khảo Inax L2293V) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 141 | Lắp đặt gương 5mm tráng bạc Việt Nhật | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,81 | m2 |
| 142 | Vòi chậu cảm ứng lạnh dùng điện (tham khảo Inax AMV-90(220V) mạ Cr-Ni) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 143 | Lắp đặt chậu xí bệt (tham khảo Inax C-504VWN) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 144 | Lắp đặt vòi xịt sàn (tham khảo Inax CFV-102M) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 145 | Móc giấy vệ sinh (tham khảo KF-416V) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 146 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bể |
| 147 | Thoát sàn inox 304 (100x100xD60) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 150mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,15 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1 | 100m |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,03 | 100m |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,02 | 100m |
| 153 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 150mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 154 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 28 | cái |
| 155 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 156 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 157 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 158 | Lắp đặt tê nhựa PVC.D110.T | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 159 | Lắp đặt tê nhựa PVC.D60.T | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 160 | Lắp đặt tê nhựa PVC.D40.T | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 161 | Cầu chắn rác inox 201 đường kính 90mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,364 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1445 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,024 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,485 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2482 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3128 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,266 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10,7043 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2167 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1473 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1473 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1473 | 100m3 |
| 13 | Gia công hệ khung dàn | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1517 | tấn |
| 14 | Gia công giằng mái thép | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1404 | tấn |
| 15 | Gia công xà gồ thép | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5691 | tấn |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 94,8895 | 1m2 |
| 17 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2921 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5691 | tấn |
| 19 | Tăng đơ D18 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 20 | Bu lông M20x100 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | cái |
| 21 | Bu lông M25x250 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | cái |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ chiều dày 0,45 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,2345 | 100m2 |
| 23 | Máng nước, úp sườn inox 304 khổ 600 dày 0,4ly | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 98,5858 | kg |
| 24 | Rải nilong chống mất nước xi măng | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,05 | 100m2 |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 29,2125 | m3 |
| 26 | Đánh mầu nền bê tông | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 205 | m2 |
| 27 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | 10m |
| 28 | Lắp đặt đèn led ốp trần 12W-D250 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 29 | Lắp đặt dây Cu/PVC(2x1,5)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 130 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD20mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 120 | m |
| 31 | Cầu chắn rác inox 201 đường kính 76mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 76mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 76mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 34 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5152 | 100m3 |
| 35 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1819 | 100m2 |
| 36 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,136 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6586 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3205 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3948 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3458 | tấn |
| 41 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14,7846 | m3 |
| 42 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,232 | m3 |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11,2 | m2 |
| 44 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,6 | m2 |
| 45 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0336 | 100m2 |
| 46 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,032 | tấn |
| 47 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,48 | m3 |
| 48 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | 1cấu kiện |
| 49 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,316 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1992 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1992 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1992 | 100m3 |
| 53 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | lỗ khoan |
| 54 | Bơm keo liên kết Hilti D25 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | lỗ khoan |
| 55 | Gia công hệ khung dàn | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8692 | tấn |
| 56 | Gia công giằng mái thép | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2184 | tấn |
| 57 | Gia công xà gồ thép | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8876 | tấn |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 151,4252 | 1m2 |
| 59 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,0876 | tấn |
| 60 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8876 | tấn |
| 61 | Tăng đơ D18 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | cái |
| 62 | Bu lông M20x100 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 64 | cái |
| 63 | Bu lông M25x250 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 128 | cái |
| 64 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ chiều dày 0,45 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,488 | 100m2 |
| 65 | Máng nước, úp sườn inox 304 khổ 600 dày 0,4ly | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 102,0115 | kg |
| 66 | Rải nilong chống mất nước xi măng | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,2 | 100m2 |
| 67 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 47,52 | m3 |
| 68 | Đánh mầu nền bê tông | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 329,6 | m2 |
| 69 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | 10m |
| 70 | Lắp đặt đèn led ốp trần 12W-D250 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 71 | Lắp đặt dây Cu/PVC(2x1,5)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD20mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 70 | m |
| 73 | Cầu chắn rác inox 201 đường kính 90mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,092 | 100m |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 76mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| E | HẠNG MỤC: CẢI TẠO KHỐI NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15,6854 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 421,4692 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 164,772 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 535,56 | m |
| 5 | Tháo dỡ hoa sắt cửa (chỉ tính nhân công) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 118,17 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ hệ thống điện, thiết bị điện | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | trọn gói |
| 7 | Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤10cm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9,36 | m |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,7126 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 32,833 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,3717 | m3 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 473 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 68,91 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 294,1984 | m2 |
| 14 | Tính khối lượng đục vữa trát toàn nhà phục vụ công tác phá 20% | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.389,092 | m2 |
| 15 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 68,0476 | m3 |
| 16 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6805 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6805 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6805 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,678 | 100m3 |
| 20 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11,2518 | m3 |
| 21 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1085 | 100m3 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,3349 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0352 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,057 | tấn |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,764 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2182 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0116 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0984 | tấn |
| 29 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | lỗ khoan |
| 30 | Xử lý khoan cấy thép D16 bằng keo hilti hoặc tương đương | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | lỗ khoan |
| 31 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6582 | m3 |
| 32 | Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3771 | 100m2 |
| 33 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | lỗ khoan |
| 34 | Xử lý khoan cấy thép D16 bằng keo hilti hoặc tương đương | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | lỗ khoan |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0621 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3615 | tấn |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,48 | m3 |
| 38 | Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3554 | 100m2 |
| 39 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤12mm, chiều sâu khoan ≤10cm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 110 | lỗ khoan |
| 40 | Xử lý khoan cấy thép D10 bằng keo hilti hoặc tương đương | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 110 | lỗ khoan |
| 41 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2539 | tấn |
| 42 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,5791 | m3 |
| 43 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2794 | 100m2 |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2984 | tấn |
| 45 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,794 | m3 |
| 46 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤12mm, chiều sâu khoan ≤10cm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 148 | lỗ khoan |
| 47 | Cấy thép bằng keo hilti hoặc tương đương | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 148 | lỗ khoan |
| 48 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 85,62 | m2 |
| 49 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | 1cấu kiện |
| 50 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 31,5322 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 27,742 | m3 |
| 52 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7,3101 | m3 |
| 53 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,221 | 100m3 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 731,1784 | m2 |
| 55 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11,4144 | m2 |
| 56 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 27,667 | m2 |
| 57 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 419,8384 | m2 |
| 58 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,7297 | m3 |
| 59 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 54,9073 | m2 |
| 60 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 42,6865 | m2 |
| 61 | Ốp gạch vào inax 255-Viz-6 mầu nâu vào tường nhà | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 79,015 | m2 |
| 62 | Ốp đá bóc đen kích thước 200x100x20 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8,2376 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 281 | m2 |
| 64 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 120x600mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13,908 | m2 |
| 65 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16,38 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 125 | m2 |
| 67 | Lát đá mặt bệ các loại | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,336 | m2 |
| 68 | Láng granitô cầu thang | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 135,1134 | m2 |
| 69 | Cửa đi 2 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh dày 1,4mm kính an toàn 6,38ly phụ kiện Kinlong | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 69,12 | m2 |
| 70 | Cửa sổ lùa 2 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh dày 1,4mm kính an toàn 6,38ly phụ kiện Kinlong | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 39,6 | m2 |
| 71 | Cửa sổ mở quay 2 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh dày 1,4mm kính an toàn 6,38ly phụ kiện Kinlong | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 78,57 | m2 |
| 72 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 187,29 | m2 |
| 73 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 118,17 | m2 |
| 74 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 118,17 | 1m2 |
| 75 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 118,17 | m2 |
| 76 | Gia công lan can | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8834 | tấn |
| 77 | Sơn tĩnh điện kết cấu thép | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 883,4 | kg |
| 78 | Lắp dựng lan can sắt | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 49,6328 | m2 |
| 79 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2.443,4222 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2.449,647 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.096,2674 | m2 |
| 82 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 82,7241 | m2 |
| 83 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 82,7241 | 1m2 |
| 84 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2988 | tấn |
| 85 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ chiều dày 0,45 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,7407 | 100m2 |
| 86 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ (chỉ tính nhân công lợp và vật liệu phụ) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3126 | 100m2 |
| 87 | Úp nóc, úp sườn tôn dày 0,47 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 39,47 | md |
| 88 | Gia công hệ khung dàn | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1866 | tấn |
| 89 | Bu lông M10x60 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | bộ |
| 90 | Bu lông M16x24 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | bộ |
| 91 | Bu lông M22x12 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 92 | Bu lông M30x12 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 93 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 45,3882 | 1m2 |
| 94 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1866 | tấn |
| 95 | Lắp đặt đèn led phòng 120/2x18w | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 54 | bộ |
| 96 | Lắp đặt đèn led ốp trần 18W-D250 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | bộ |
| 97 | Tủ điện tổng 400x400x150 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | hộp |
| 98 | Tủ điện tổng 600x400x200 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 99 | Hộp đựng automat phòng 4-8 modul | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | hộp |
| 100 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | cái |
| 101 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 102 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 103 | Lắp đặt ô cắm đôi ba chấu | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 70 | cái |
| 104 | Lắp đặt quạt trần | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 105 | Lắp đặt dây Cu/PVC(1x1,5)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.770 | m |
| 106 | Lắp đặt dây Cu/PVC(1x2,5)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.320 | m |
| 107 | Lắp đặt dây Cu/PVC(1x4)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 430 | m |
| 108 | Lắp đặt dây Cu/PVC(1x6)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | m |
| 109 | Lắp đặt dây Cu/PVC(1x10)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | m |
| 110 | Lắp đặt dây Cu/PVC(1x16)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 39 | m |
| 111 | Lắp đặt dây Cu/PVC(2x4)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 175 | m |
| 112 | Lắp đặt dây Cu/PVC(2x6)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | m |
| 113 | Lắp đặt dây Cu/PVC(2x10)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | m |
| 114 | Lắp đặt dây Cu/PVC(2x16)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | m |
| 115 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC(2x25)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D20mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.160 | m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D25mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 260 | m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D32mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D40mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | m |
| 120 | Lắp đặt các automat MCB.1P.10A.6kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 121 | Lắp đặt các automat MCB.1P.16A.6kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 122 | Lắp đặt các automat MCB.1P.20A.6kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 123 | Lắp đặt các automat RCBO.2P.10A.6kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | cái |
| 124 | Lắp đặt các automat RCBO.2P.16A.6kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt các automat RCBO.2P.20A.6kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 126 | Lắp đặt các automat MCB.2P.16A.6kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt các automat MCB.2P.20A.6kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 128 | Lắp đặt các automat MCB.2P.32A.6kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 129 | Lắp đặt các automat MCB.2P.50A.6kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 130 | Lắp đặt các automat MCB.2P.63A.6kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt các automat MCB.2P.80A.6kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 132 | Lắp đặt các automat MCB.3P.100A.6kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 133 | Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cọc |
| 134 | Lắp đặt dây Cu/PVC(1x25)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 135 | Đèn báo pha 8W vàng, xanh, đỏ | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 3 đèn |
| 136 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 138 | Tủ rack 20U | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 139 | Modem ADSL | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 140 | Switch quang 24 cổng | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 141 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang ODF.12FO | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 1 bộ ODF |
| 142 | Lắp đặt ô cắm đơn RJ-45, tín hiệu mạng internet | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | cái |
| 143 | Lắp đặt dây nhảy ngoài trời, độ cao lắp đặt <= 60m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3 | 10m |
| 144 | Đấu nối cáp vào phiến, bảng. Loại cáp:Sợi nhảy quang | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | đôi đầu dây |
| 145 | Lắp đặt cáp quang multimode-0M2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | 10 m |
| 146 | Lắp đặt cáp mạng Cat5E | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | 10 m |
| 147 | Lắp đặt cáp mạng Cat6E | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | 10 m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D15mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 220 | m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D25mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | m |
| 150 | Máng cáp 200x75 tôn dày 1,2mm mạ kẽm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 95 | m |
| 151 | Camera (IP-POE) 2,0Mp-CCD 1/3'-F=3,6mm loại bán cầu cố định lắp âm trần | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | bộ |
| 152 | Camera (IP-POE/PTZ) 2,0Mp-CCD 1/3', dạng ống cố định | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 153 | Switch POE 16 port | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 154 | Màn hình LED 32 inch | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 155 | Đầu ghi hình camera IP 16 kênh, ổ cứng 4TB | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 156 | Lắp đặt cáp mạng Cat6E | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 120 | 10 m |
| 157 | Lắp đặt dây Cu/PVC(2x1,5)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 180 | m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D20mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4 | 100m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,06 | 100m |
| 161 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | cái |
| 162 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 163 | Lắp đặt tê nhựa T.PVC.D90 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 164 | Lắp đặt tê nhựa T.PVC.D65 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 165 | Cầu chắn rác inox 201 đường kính 90mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | cái |
| 166 | Thoát sàn inox 304 (100x100xD60) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| F | HẠNG MỤC: CẢI TẠO KHỐI NHÀ A2 | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15,6854 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 258,095 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 872,8 | m |
| 4 | Tháo dỡ hệ thống điện, thiết bị điện | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | trọn gói |
| 5 | Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤10cm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20,9 | m |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7,182 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 33,3852 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 39,6299 | m3 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 571,08 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 65,3622 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 394,6337 | m2 |
| 12 | Tính khối lượng đục vữa trát toàn nhà phục vụ công tác phá 20% | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.973,1684 | m2 |
| 13 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 111,8959 | m3 |
| 14 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,119 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,119 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,119 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,119 | 100m3 |
| 18 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp IV | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2156 | 100m3 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,6265 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0728 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0543 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,024 | tấn |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,8144 | m3 |
| 24 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1512 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0644 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0644 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0644 | 100m3 |
| 28 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,169 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0228 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1584 | tấn |
| 31 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0454 | m3 |
| 32 | Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4561 | 100m2 |
| 33 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | lỗ khoan |
| 34 | Xử lý khoan cấy thép D16 bằng keo hilti hoặc tương đương | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | lỗ khoan |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0928 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4032 | tấn |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,929 | m3 |
| 38 | Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,1819 | 100m2 |
| 39 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤12mm, chiều sâu khoan ≤10cm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 156 | lỗ khoan |
| 40 | Xử lý khoan cấy thép D10 bằng keo hilti hoặc tương đương | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 156 | lỗ khoan |
| 41 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1901 | tấn |
| 42 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,0493 | m3 |
| 43 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3481 | 100m2 |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1506 | tấn |
| 45 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,202 | tấn |
| 46 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,3144 | m3 |
| 47 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤12mm, chiều sâu khoan ≤15cm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | lỗ khoan |
| 48 | Cấy thép bằng keo hilti hoặc tương đương | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | lỗ khoan |
| 49 | Đục lỗ thông tường bê tông - chiều dày ≤22, tiết diện lỗ ≤0,15m2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,408 | lỗ |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 122,568 | m2 |
| 51 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 42 | 1cấu kiện |
| 52 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 21,9607 | m3 |
| 53 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20,2689 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa xi măng M50 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,3492 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa xi măng mác 50 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,4802 | m3 |
| 56 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 809,1984 | m2 |
| 57 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15,5842 | m2 |
| 58 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 443,4937 | m2 |
| 59 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,0575 | m3 |
| 60 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 82,9446 | m2 |
| 61 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 46,1262 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 571,58 | m2 |
| 63 | Lát gạch đất nung gạch Cotto KT400x400 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 27,4022 | m2 |
| 64 | Lát đá mặt bệ các loại | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10,164 | m2 |
| 65 | Láng granitô cầu thang | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 58,7688 | m2 |
| 66 | Cửa đi 2 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh dày 1,4mm kính an toàn 6,38ly phụ kiện Kinlong | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 100,44 | m2 |
| 67 | Cửa đi 1 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh dày 1,4mm kính an toàn 6,38ly phụ kiện Kinlong | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 21,06 | m2 |
| 68 | Cửa sổ lùa 2 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh dày 1,4mm kính an toàn 6,38ly phụ kiện Kinlong | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 73,44 | m2 |
| 69 | Cửa sổ mở quay 2 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh dày 1,4mm kính an toàn 6,38ly phụ kiện Kinlong | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 61,2 | m2 |
| 70 | Cửa sổ mở hất cánh, nhôm hệ Xingfa, dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 44,055 | m2 |
| 71 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 300,195 | m2 |
| 72 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,496 | tấn |
| 73 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 171,36 | 1m2 |
| 74 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 171,36 | m2 |
| 75 | Gia công lan can | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,7205 | tấn |
| 76 | Sơn tĩnh điện kết cấu thép | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.720,5 | kg |
| 77 | Lắp dựng lan can sắt | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 128,1694 | m2 |
| 78 | Úp nóc, úp sườn tôn dày 0,47 khổ 600 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,59 | md |
| 79 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột, dầm trần | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3.760,9154 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3.437,9098 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.655,0811 | m2 |
| 82 | Lắp đặt bộ đèn Led 1,2m/1x18w gắn trần | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 83 | Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng tube led 18wx2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 135 | bộ |
| 84 | Bộ đèn chiếu sáng bảng sử dụng tube led 18wx1 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | bộ |
| 85 | Tủ điện tổng 400x400x150 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | hộp |
| 86 | Tủ điện tổng 600x400x200 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 87 | Hộp đựng automat phòng 4-8 modul | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | hộp |
| 88 | Lắp đặt đèn led ốp trần 12W-D250 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | bộ |
| 89 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 90 | Lắp đặt dây Cu/PVC(1x1,5)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 360 | m |
| 91 | Lắp đặt dây Cu/PVC(1x2,5)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.180 | m |
| 92 | Lắp đặt dây Cu/PVC(1x6)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 315 | m |
| 93 | Lắp đặt dây Cu/PVC(1x16)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | m |
| 94 | Lắp đặt dây Cu/PVC(2x6)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 315 | m |
| 95 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC(4x16)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D20mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 550 | m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D32mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 310 | m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D40mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 99 | Lắp đặt các automat MCB.1P.10A.6kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 100 | Lắp đặt các automat MCB.1P.16A.6kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | cái |
| 101 | Lắp đặt các automat RCBO.2P.16A.6kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt các automat RCBO.2P.20A.6kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 103 | Lắp đặt các automat MCB.2P.20A.6kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt các automat MCB.2P.32A.6kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | cái |
| 105 | Lắp đặt các automat MCB.3P.50A.6kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 106 | Lắp đặt các automat MCB.3P.125A.15kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 107 | Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cọc |
| 108 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC(1x35)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | m |
| 109 | Đèn báo pha 8W vàng, xanh, đỏ | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 3 đèn |
| 110 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt hộp kỹ thuật 350x250x150 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | hộp |
| 113 | Lắp đặt hộp kỹ thuật 400x300x150 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 114 | Switch quang 8 cổng | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 115 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang ODF.2FO | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | 1 bộ ODF |
| 116 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang ODF.8FO | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 1 bộ ODF |
| 117 | Lắp đặt ô cắm đơn RJ-45, tín hiệu mạng internet | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | cái |
| 118 | Lắp đặt dây nhảy ngoài trời, độ cao lắp đặt <= 60m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | 10m |
| 119 | Đấu nối cáp vào phiến, bảng. Loại cáp:Sợi nhảy quang | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | đôi đầu dây |
| 120 | Lắp đặt cáp quang multimode-0M2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | 10 m |
| 121 | Lắp đặt cáp mạng Cat5E | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 130 | 10 m |
| 122 | Lắp đặt cáp mạng Cat6E | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 150 | 10 m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D15mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 220 | m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D25mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | m |
| 125 | Máng cáp 200x75 tôn dày 1,2mm mạ kẽm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 120 | m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4 | 100m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1 | 100m |
| 128 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 129 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 130 | Lắp đặt tê nhựa T.PVC.D90 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê nhựa T.PVC.D65 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 132 | Cầu chắn rác inox 201 đường kính 90mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 133 | Thoát sàn inox 304 (100x100xD60) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| G | HẠNG MỤC: CẢI TẠO KHỐI NHÀ A3 | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9,6615 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 117,414 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 399,6 | m |
| 4 | Tháo dỡ hệ thống điện, thiết bị điện | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | trọn gói |
| 5 | Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤10cm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 17,6 | m |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,344 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 19,4224 | m3 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 655,3 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 97,5423 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2.309,8293 | m2 |
| 11 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 91,1051 | m3 |
| 12 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9111 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9111 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9111 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9111 | 100m3 |
| 16 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,7279 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,88 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3643 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1073 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1368 | tấn |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,574 | m3 |
| 22 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8,3763 | m3 |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 238,3403 | m2 |
| 24 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 811,807 | m2 |
| 25 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 955,461 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 508,2149 | m2 |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,21 | m3 |
| 28 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 120,024 | m2 |
| 29 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 33,054 | m2 |
| 30 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11,28 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 580,3 | m2 |
| 32 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 120x600mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 36,6192 | m2 |
| 33 | Lát gạch đất nung gạch Cotto KT400x400 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 75 | m2 |
| 34 | Lát đá tự nhiên len cửa | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,752 | m2 |
| 35 | Láng granitô cầu thang | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 90,9406 | m2 |
| 36 | Cửa đi 2 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh dày 1,4mm kính an toàn 6,38ly phụ kiện Kinlong | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 58,32 | m2 |
| 37 | Cửa sổ lùa 2 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh dày 1,4mm kính an toàn 6,38ly phụ kiện Kinlong | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 38,88 | m2 |
| 38 | Cửa sổ mở quay 2 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh dày 1,4mm kính an toàn 6,38ly phụ kiện Kinlong | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 58,32 | m2 |
| 39 | Cửa sổ mở hất cánh, nhôm hệ Xingfa, dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 19,44 | m2 |
| 40 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 174,96 | m2 |
| 41 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0206 | tấn |
| 42 | Sơn tĩnh điện kết cấu thép | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.020,6 | kg |
| 43 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 97,2 | m2 |
| 44 | Gia công lan can | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,7253 | tấn |
| 45 | Sơn tĩnh điện kết cấu thép | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2.725,3 | kg |
| 46 | Lắp dựng lan can sắt | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 131,8583 | m2 |
| 47 | Úp nóc, úp sườn tôn dày 0,47 khổ 600 (che khe lún) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9,22 | md |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.730,6488 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 655,6146 | m2 |
| 50 | Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng tube led 18wx2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 81 | bộ |
| 51 | Bộ đèn chiếu sáng bảng sử dụng tube led 18wx1 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | bộ |
| 52 | Lắp đặt đèn led ốp trần 12W-D250 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | bộ |
| 53 | Tủ điện tổng 400x400x150 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | hộp |
| 54 | Tủ điện tổng 600x400x200 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 55 | Hộp đựng automat phòng 4-8 modul | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | hộp |
| 56 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 57 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 58 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 59 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 72 | cái |
| 60 | Lắp đặt quạt trần | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | cái |
| 61 | Móc treo quạt trần | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | cái |
| 62 | Bu lông nở Inox D10 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 144 | cái |
| 63 | Lắp đặt dây Cu/PVC(1x1,5)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2.130 | m |
| 64 | Lắp đặt dây Cu/PVC(1x2,5)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.090 | m |
| 65 | Lắp đặt dây Cu/PVC(1x6)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 140 | m |
| 66 | Lắp đặt dây Cu/PVC(1x10)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | m |
| 67 | Lắp đặt dây Cu/PVC(2x6)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 90 | m |
| 68 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC(4x10)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D20mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.040 | m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D32mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 130 | m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D40mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | m |
| 72 | Lắp đặt các automat MCB.1P.10A.6kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 73 | Lắp đặt các automat MCB.1P.16A.6kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 74 | Lắp đặt các automat RCBO.2P.16A.6kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 75 | Lắp đặt các automat MCB.2P.32A.6kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 76 | Lắp đặt các automat MCB.3P.32A.6kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 77 | Lắp đặt các automat MCB.3P.80A.6kA | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 78 | Đèn báo pha 8W vàng, xanh, đỏ | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 3 đèn |
| 79 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 81 | Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cọc |
| 82 | Lắp đặt dây Cu/PVC(1x16)mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 83 | Lắp đặt hộp kỹ thuật 400x300x150 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 84 | Switch quang 16 cổng | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 85 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang ODF.2FO | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 1 bộ ODF |
| 86 | Lắp đặt ô cắm đơn RJ-45, tín hiệu mạng internet | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 87 | Lắp đặt dây nhảy ngoài trời, độ cao lắp đặt <= 60m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1 | 10m |
| 88 | Đấu nối cáp vào phiến, bảng. Loại cáp:Sợi nhảy quang | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | đôi đầu dây |
| 89 | Lắp đặt cáp mạng Cat5E | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | 10 m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D15mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 110 | m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D25mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 92 | Máng cáp 200x75 tôn dày 1,2mm mạ kẽm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,05 | 100m |
| 95 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 97 | Lắp đặt tê nhựa T.PVC.D90 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 98 | Lắp đặt tê nhựa T.PVC.D65 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 99 | Cầu chắn rác inox 201 đường kính 90mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 100 | Thoát sàn inox 304 (100x100xD60) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| H | HẠNG MỤC: NHÀ THỂ CHẤT | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9,2537 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,3943 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16,9717 | 100m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 22,256 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 166,3667 | m2 |
| 6 | Sản xuất lắp dựng máng inox khổ 950 dày 0,7mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 258,3991 | kg |
| 7 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 8 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ (lợp lại tôn, chỉ tính nhân công và vật liệu phụ) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6637 | 100m2 |
| 9 | Úp nóc, úp sườn tôn khổ 600 dày 0,5ly | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 52,1586 | md |
| 10 | Cửa đi 2 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh dày 2,0mm, kính trắng an toàn 12.38mm, phụ kiện Kinlong | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | m2 |
| 11 | Vách cố định, nhôm Xingfa 2,2mm, kính 12.38mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16,256 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.681,0426 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 865,5646 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 815,478 | m2 |
| I | HẠNG MỤC: PCCC PHÒNG BƠM | |||
| 1 | Lắp đặt bể chứa nước mồi 200l | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bể |
| 2 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x16mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x2,5mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x0,75mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 5 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống <=25mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 50mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,18 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 65mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,15 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 100mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 150mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,05 | 100m |
| 10 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 25mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 32mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 50mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 100mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 150mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê thép bằng phương pháp hàn, Đường kính D = 150mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê thép bằng phương pháp hàn, Đường kính D = 150/100mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê thép bằng phương pháp hàn, Đường kính D = 100mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm bằng phương pháp hàn, Đường kính D = 50/25mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm bằng phương pháp hàn, Đường kính D<= 25mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=150mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=100/80mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 22 | Lắp đặt côn tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=50mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt côn tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=32/25mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt kép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính kép d=50mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 25 | Lắp đặt kép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính kép d=25mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 26 | Quang treo D25 (bao gồm ty treo, nở) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 27 | Quang treo D32 (bao gồm ty treo, nở) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 28 | Quang treo D50 (bao gồm ty treo, nở) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 29 | Quang treo D65 (bao gồm ty treo, nở) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 30 | Đai ôm D150 (bao gồm ty treo, nở) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 31 | Giá treo ống D150 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 32 | Bình chữa cháy ABC 6Kg | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bình |
| 33 | Bình chữa cháy CO2 - MT3 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bình |
| 34 | Lắp bích thép, đường kính ống 150mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cặp bích |
| 35 | Lắp bích thép, đường kính ống 100mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cặp bích |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12,3 | m2 |
| 37 | Lắp đặt van cửa, đường kính van d=50mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt van cửa, đường kính van d=100mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt van 1 chiều mặt bích, đường kính van d=100mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt 1 chiều, đường kính van d=50mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt Y lọc, Đường kính D = 100mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt Y lọc, Đường kính D = 50mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt chõ bơm d=100mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt chõ bơm d=50mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 50mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 47 | Lắp công tắc áp suất | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 48 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 49 | Quang treo D25 (bao gồm ty treo, nở) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 50 | Quang treo D32 (bao gồm ty treo, nở) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 51 | Quang treo D50 (bao gồm ty treo, nở) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 52 | Quang treo D65 (bao gồm ty treo, nở) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 53 | Đai ôm D150 (bao gồm ty treo, nở) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 54 | Đai ôm D200 (bao gồm ty treo, nở) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 55 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=150mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,05 | 100m |
| 56 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 57 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,45 | 100m |
| J | HẠNG MỤC: PCCC Ngoài nhà | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 80mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,186 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 65mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,329 | 100m |
| 4 | Lắp đặt van cửa DN100 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 5 | Bình CO2 3kg | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bình |
| 6 | Bình ABC 6kg | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bình |
| 7 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 100mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 80mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 65mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 10 | L/đặt tê thép bằng phương pháp hàn, Đường kính D = 100mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 11 | Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 100/80mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 100/65mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 13 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,065 | 100m3 |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 83,366 | m2 |
| 16 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1 | 100m |
| 17 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,515 | 100m |
| 18 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | m3 |
| 19 | Bitum quấn ống PCCC | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 75,03 | m2 |
| 20 | Lắp đặt bộ nguồn dự phòng cho tủ trung tâm báo cháy | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bình |
| 21 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 5px0,5mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 187,8 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32/25mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,878 | 100m |
| 23 | uPVC fitting/Phụ kiện ống | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | lô |
| 24 | Pull box and junction/Hộp nối | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tb |
| 25 | Hanger and support/giá đỡ | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tb |
| 26 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 67,6 | m3 |
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,406 | 100m3 |
| 28 | Băng báo cảnh báo | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 187,8 | m |
| 29 | Gạch chỉ | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 375,6 | viên |
| K | HẠNG MỤC: PCCC Nhà A1 | |||
| 1 | Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà ( KT 700x1200x200) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 2 | Lắp đặt van góc chữa cháy chuyên dụng D50 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 3 | Lăp đặt cuộn vòi chữa cháy D50 dài 20m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cuộn |
| 4 | Lăp đặt lăng phun chữa cháy D50 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 5 | Lăp đặt khớp nối ren trong D50 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 6 | Lăp đặt khớp nối đầu cuộn vòi D50 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt tủ phá dỡ thông thường | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 8 | Bình CO2 3kg | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bình |
| 9 | Bình ABC 6kg | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | bình |
| 10 | Tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 11 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 80mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,331 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,082 | 100m |
| 13 | Lắp đặt rắc co D80 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt van cửa DN25 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt van cửa DN80 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt van check DN80 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 80mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 50mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=80mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 21 | Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 80/50mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 45,646 | m2 |
| 23 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,413 | 100m |
| 24 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | m3 |
| 25 | Lắp đặt đế đầu báo cháy khói | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,2 | 10 đầu |
| 26 | Lắp đặt hộp tổ hợp báo cháy | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | hộp |
| 27 | Lắp đặt đèn exit | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 5 đèn |
| 28 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,4 | 5 đèn |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 317,6 | m |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 271,92 | m |
| 31 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 5px0,5mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 589,52 | m |
| 33 | Lắp đặt hộp chia ngả D20 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 75 | cái |
| 34 | Lắp đặt măng sông D20 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 75 | cái |
| 35 | uPVC fitting/Phụ kiện ống | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | lô |
| 36 | Pull box and junction/Hộp nối | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tb |
| 37 | Hanger and support/giá đỡ | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tb |
| L | HẠNG MỤC: PCCC Nhà đa năng | |||
| 1 | Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà ( KT 700x1200x200) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt van góc chữa cháy chuyên dụng D50 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 3 | Lăp đặt cuộn vòi chữa cháy D50 dài 20m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cuộn |
| 4 | Lăp đặt lăng phun chữa cháy D50 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 5 | Lăp đặt khớp nối ren trong D50 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 6 | Lăp đặt khớp nối đầu cuộn vòi D50 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt tủ phá dỡ thông thường | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 8 | Bình CO2 3kg | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bình |
| 9 | Bình ABC 6kg | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bình |
| 10 | Tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 11 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,031 | 100m |
| 12 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 50mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 65mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 65/50mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,533 | m2 |
| 16 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,031 | 100m |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7 | m3 |
| 18 | Lắp đặt đế đầu báo cháy khói | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,7 | 10 đầu |
| 19 | Lắp đặt hộp tổ hợp báo cháy | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | hộp |
| 20 | Lắp đặt đèn exit | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4 | 5 đèn |
| 21 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2 | 5 đèn |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 281,6 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 76,32 | m |
| 24 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 5px0,5mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 357,92 | m |
| 26 | Lắp đặt hộp chia ngả D20 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | cái |
| 27 | Lắp đặt măng sông D20 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | cái |
| 28 | uPVC fitting/Phụ kiện ống | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | lô |
| 29 | Pull box and junction/Hộp nối | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tb |
| 30 | Hanger and support/giá đỡ | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tb |
| 31 | Sub-material/Vật tư phụ | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | lô |
| 32 | Kiểm tra chạy thử | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tb |
| M | HẠNG MỤC: PCCC Nhà bếp | |||
| 1 | Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà ( KT 700x1200x200) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt van góc chữa cháy chuyên dụng D50 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 3 | Lăp đặt cuộn vòi chữa cháy D50 dài 20m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cuộn |
| 4 | Lăp đặt lăng phun chữa cháy D50 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 5 | Lăp đặt khớp nối ren trong D50 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 6 | Lăp đặt khớp nối đầu cuộn vòi D50 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 7 | Bình CO2 3kg | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bình |
| 8 | Bình ABC 6kg | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bình |
| 9 | Tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 10 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,002 | 100m |
| 11 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 65mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 50mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 65/50mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,08 | m2 |
| 15 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,002 | 100m |
| 16 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7 | m3 |
| 17 | Lắp đặt đế đầu báo cháy khói | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2 | 10 đầu |
| 18 | Lắp đặt đế đầu báo cháy nhiệt | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9 | 10 đầu |
| 19 | Lắp đặt hộp tổ hợp báo cháy | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 20 | Lắp đặt đèn exit | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4 | 5 đèn |
| 21 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6 | 5 đèn |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 109,8 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 23,4 | m |
| 24 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 5px0,5mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 133,2 | m |
| 26 | Lắp đặt hộp chia ngả D20 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 27 | Lắp đặt măng sông D20 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | cái |
| 28 | uPVC fitting/Phụ kiện ống | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | lô |
| 29 | Pull box and junction/Hộp nối | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tb |
| 30 | Hanger and support/giá đỡ | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tb |
| 31 | Sub-material/Vật tư phụ | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | lô |
| 32 | Kiểm tra chạy thử | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tb |
| N | HẠNG MỤC: PCCC Nhà thư viện | |||
| 1 | Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà ( KT 700x1200x200) | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt van góc chữa cháy chuyên dụng D50 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 3 | Lăp đặt cuộn vòi chữa cháy D50 dài 20m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cuộn |
| 4 | Lăp đặt lăng phun chữa cháy D50 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 5 | Lăp đặt khớp nối ren trong D50 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 6 | Lăp đặt khớp nối đầu cuộn vòi D50 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt tủ phá dỡ thông thường | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 8 | Bình CO2 3kg | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bình |
| 9 | Bình ABC 6kg | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bình |
| 10 | Tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 11 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,02 | 100m |
| 12 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 65mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 50mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 65/50mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,08 | m2 |
| 16 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,02 | 100m |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7 | m3 |
| 18 | Lắp đặt đế đầu báo cháy khói | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7 | 10 đầu |
| 19 | Lắp đặt hộp tổ hợp báo cháy | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 20 | Lắp đặt đèn exit | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4 | 5 đèn |
| 21 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 5 đèn |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 307,36 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 133,08 | m |
| 24 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 5px0,5mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 69,6 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,631 | 100m |
| 27 | Lắp đặt hộp chia ngả D20 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 28 | Lắp đặt măng sông D20 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 132,72 | cái |
| 29 | uPVC fitting/Phụ kiện ống | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | lô |
| 30 | Pull box and junction/Hộp nối | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tb |
| 31 | Hanger and support/giá đỡ | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tb |
| O | HẠNG MỤC: PCCC Nhà để xe | |||
| 1 | Lắp đặt đế đầu báo cháy nhiệt | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7 | 10 đầu |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 230 | m |
| 3 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 5px0,5mm2 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 45 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 230 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,45 | 100m |
| 6 | Lắp đặt măng sông D20 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | cái |
| 7 | Cắt bê tông nền sân | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,56 | 100m |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,224 | m3 |
| 9 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,016 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,944 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,224 | m3 |
| 12 | Pull box and junction/Hộp nối | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tb |
| P | HẠNG MỤC: PCCC Thiết bị | |||
| 1 | Bơm chữa cháy trục ngang : Q=90m3/h, H=68 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Chiếc |
| 2 | Máy bơm chữa cháy động cơ Diesel Q=90m3/h, H=68 | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Chiếc |
| 3 | Máy bơm bù áp chữa cháy động cơ điện Q=2,7m3/h; H=78m | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Chiếc |
| 4 | Bình áp lực 100L | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Chiếc |
| 5 | Tủ điều khiển tự động 3 bơm chữa cháy vỏ tủ Việt Nam, Linh kiện Hàn Quốc | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Chiếc |
| 6 | Trung tâm báo cháy 10 kênh | Mục III, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Chiếc |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi