Gói thầu: Thi công xây lắp hạng mục san nền, giao thông, cấp thoát nước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200649443-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 17:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Cam Lâm |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp hạng mục san nền, giao thông, cấp thoát nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20200644532 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 17:31:00 đến ngày 2020-06-26 17:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,373,098,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần San nền : | |||
| 1 | Đào đất hữu cơ trong khu vực san nền, đất C1 | Theo BVTK | 2.024,49 | m3 |
| 2 | Đắp đất mặt bằng công trình K90, đất C3 bằng máy | Theo BVTK | 12.120,15 | m3 |
| 3 | Khối lượng đất đắp | Theo BVTK | 16.131,92 | m3 |
| 4 | Đắp đất san nền đạt K95 | Theo BVTK | 2.405,54 | m3 |
| 5 | Khối lượng đất đắp | Theo BVTK | 3.197,87 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất hữu cơ đi đổ, đất C1 | Theo BVTK | 2.024,49 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đào chân khay còn thừa đi đổ | Theo BVTK | 118,3 | m3 |
| B | Phần nền móng, mặt đường : | |||
| 1 | Đắp đất nền đường đất C3 bằng máy đạt K95 | Theo BVTK | 0,89 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường đất C3 bằng máy đạt K98 | Theo BVTK | 387,54 | m3 |
| 3 | Khối lượng đất đắp | Theo BVTK | 543,95 | m3 |
| 4 | Đào đất đường liên thôn, đất C3 bằng máy | Theo BVTK | 66,72 | m3 |
| 5 | V/c đất đào liên thôn đi đắp nền khu dân cư | Theo BVTK | 66,72 | m3 |
| 6 | Lu tăng cường nền đường từ K90-K95 dày 30cm | Theo BVTK | 93,9 | m3 |
| 7 | Thi công móng CPĐD Dmax25 | Theo BVTK | 240,72 | m3 |
| 8 | Lót giấy dầu dưới móng trước khi dổ BT | Theo BVTK | 1.604,81 | m2 |
| 9 | Ván khuôn mặt đường | Theo BVTK | 132,66 | m2 |
| 10 | Thi công mặt đường BTXM đá 1x2 M300 | Theo BVTK | 389,98 | m3 |
| 11 | Cắt khe khe dãn, khe co giả mặt đường | Theo BVTK | 314,71 | md |
| 12 | Cung cấp gỗ chèn khe, gỗ nhóm 4 | Theo BVTK | 0,17 | m3 |
| 13 | Nhựa đường chít khe co | Theo BVTK | 1.471,34 | kg |
| 14 | Sơn phản quang mặt đường màu trắng dày 2mm | Theo BVTK | 30 | m2 |
| 15 | Sơn phản quang mặt đường màu vàng dày 2mm | Theo BVTK | 13,95 | m2 |
| 16 | Cumg cấp biển báo tam giác L=70 | Theo BVTK | 7 | cái |
| 17 | Cung cấp trụ đỡ biển báo cao 3m | Theo BVTK | 7 | trụ |
| 18 | Lắp đặt trụ đỡ và biển báo tam giác L=70 | Theo BVTK | 7 | bộ |
| 19 | Cung cấp biển báo hình vuông H=60 | Theo BVTK | 8 | cái |
| 20 | Cung cấp trụ đỡ biển báo cao 3m | Theo BVTK | 8 | trụ |
| 21 | Lắp đặt trụ đỡ và biển báo hình vuông H=60 | Theo BVTK | 8 | bộ |
| 22 | Cumg cấp biển báo chữ nhật (40x75) | Theo BVTK | 6 | cái |
| 23 | Cung cấp trụ đỡ biển báo cao 3.3m | Theo BVTK | 3 | trụ |
| 24 | CC, LĐ biển báo hình chữ nhật (40x75) | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 25 | Cung cấp bu lon D12 L=13cm liên kết biển | Theo BVTK | 36 | cái |
| 26 | Cung cấp bu lon D8 L=5cm liên kết biển và thép V | Theo BVTK | 72 | cái |
| 27 | Cung cấp thép D14 L=20cm hàn vào móng cột | Theo BVTK | 8,71 | kg |
| 28 | Cung cấp lắp đặt cọc tiêu KT15x15x120 | Theo BVTK | 21 | cọc |
| C | Bó vỉa, vỉa hè, lỗ trồng cây: | |||
| 1 | Lót nhựa nylon (nhựa tái sinh) | Theo BVTK | 52,56 | m2 |
| 2 | Ván khuôn bó vỉa | Theo BVTK | 253,92 | m2 |
| 3 | BT đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 31,57 | m3 |
| 4 | Bt lót đá 2x4 M150 mái taluy | Theo BVTK | 146,01 | m3 |
| 5 | Ván khuôn lề | Theo BVTK | 54,5 | m2 |
| 6 | Gia cố mái taluy đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 219,02 | m3 |
| 7 | Cắt khe lề và mái taluy sâu 2cm rộng 1cm | Theo BVTK | 247 | md |
| 8 | Cung cấp ống nhựa uPVC D60 dày 2mm | Theo BVTK | 146,9 | md |
| 9 | Tầng đá dăm lọc 50% đá 1x2 & 50% đá 2x4 | Theo BVTK | 28,25 | m3 |
| 10 | Vải địa kỹ thuật không dệt 25KN/m bọc ống nhưa | Theo BVTK | 113 | m2 |
| 11 | Đào đất móng chân khay bằng máy, đất C2 | Theo BVTK | 190,72 | m3 |
| 12 | Đắp đất móng chân khay bằng đầm cóc K90 | Theo BVTK | 72,42 | m3 |
| 13 | Đệm đá 4x6 chân khay | Theo BVTK | 20,28 | m3 |
| 14 | Ván khuôn chân khay | Theo BVTK | 540,74 | m2 |
| 15 | Bê tông chân khay đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 101,39 | m3 |
| 16 | Đào đất lỗ trồng cây | Theo BVTK | 9,31 | m3 |
| 17 | Ván khuôn bê tông lổ trồng cây | Theo BVTK | 98,8 | m2 |
| 18 | Đổ BT đá 1x2 M200 lổ trồng cây thành dày 10cm | Theo BVTK | 2,47 | m3 |
| 19 | Cung cấp cây Bằng lăng | Theo BVTK | 38 | cây |
| 20 | Trồng cây xanh trên các vị trí lỗ trồng cây | Theo BVTK | 38 | cây |
| 21 | Bảo dưỡng cây xanh (90 ngày) | Theo BVTK | 38 | cây |
| 22 | Đắp đất màu trộn phân lỗ trồng cây | Theo BVTK | 4,94 | m3 |
| 23 | Lót nhựa nylon (nhựa tái sinh) | Theo BVTK | 615,51 | m2 |
| 24 | Ván khuôn vỉa hè | Theo BVTK | 40,17 | m2 |
| 25 | BT vỉa hè đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 61,55 | m3 |
| 26 | Cắt khe vỉa hè 1x1m sâu 2cm rộng 1cm | Theo BVTK | 646,29 | md |
| D | Hệ thống thoát nước: | |||
| 1 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Theo BVTK | 21,84 | m3 |
| 2 | Lót tấm nylon (nhựa tái sinh) dưới móng | Theo BVTK | 218,45 | m2 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo BVTK | 72,82 | m2 |
| 4 | BT móng rãnh đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 32,77 | m3 |
| 5 | Ván khuôn rãnh | Theo BVTK | 446,6 | m2 |
| 6 | BT rãnh đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 55,83 | m3 |
| 7 | Ván khuôn đà kiềng | Theo BVTK | 271,85 | m2 |
| 8 | BT đá 1x2 M250 đà kiềng | Theo BVTK | 26,51 | m3 |
| 9 | Cung cấp thép tấm dày 5mm | Theo BVTK | 2.667,49 | kg |
| 10 | GC, LD cốt thép đà kiềng d<=10 | Theo BVTK | 2.650,5 | kg |
| 11 | Cắt khe co giả rãnh (sâu 2cm rộng 1cm) | Theo BVTK | 51,68 | md |
| 12 | Chèn bao tải tẩm nhựa đường | Theo BVTK | 2,84 | m2 |
| 13 | Cung cấp thép tấm dày 5mm | Theo BVTK | 4.352,13 | kg |
| 14 | GC, LĐ cốt thép đan d<=10 | Theo BVTK | 2.847,96 | kg |
| 15 | GC, LĐ cốt thép đan d<=18 | Theo BVTK | 1.166,4 | kg |
| 16 | BT nắp đan đá 1x2 M250 đúc sẵn | Theo BVTK | 20,16 | m3 |
| 17 | Vận chuyển cấu kiện đúc sẵn trong phạm vi CT | Theo BVTK | 50,4 | tấn |
| 18 | Bốc dỡ tấm đan lên, xuống ô tô | Theo BVTK | 243 | cái |
| 19 | Lắp đặt tấm đan | Theo BVTK | 243 | cái |
| 20 | Đào đất hố móng bằng máy, đất C3 | Theo BVTK | 5,86 | m3 |
| 21 | Đệm cát dày 30cm | Theo BVTK | 0,76 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng | Theo BVTK | 10,34 | m2 |
| 23 | Ván khuôn tường | Theo BVTK | 5,32 | m2 |
| 24 | BT móng đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 2,84 | m3 |
| 25 | BT tường đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 0,6 | m3 |
| 26 | Đắp đất hố móng K90 bằng đầm cóc, đất tận dụng | Theo BVTK | 0,88 | m3 |
| E | Hệ thống cấp nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 8,1mm | Theo BVTK | 1,9 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 63mm, đoạn ống dài 50m | Theo BVTK | 2,44 | 100 m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 150mm | Theo BVTK | 0,014 | 100m |
| 4 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm | Theo BVTK | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt Te nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 8,1mm | Theo BVTK | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 8,1mm | Theo BVTK | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt Con nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 8,1mm | Theo BVTK | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt Tê nhựa HDPE, ĐK 63mm | Theo BVTK | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 63mm | Theo BVTK | 5 | cái |
| 10 | Lắp đặt Box van gang, ĐK 150mm | Theo BVTK | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt BU, ĐK 110mm | Theo BVTK | 6 | cái |
| 12 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | Theo BVTK | 2 | cặp bích |
| 13 | Lắp đặt mối nối bich bat, ĐK 100mm | Theo BVTK | 2 | cái |
| 14 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 50mm | Theo BVTK | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Theo BVTK | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt băng cảnh báo | Theo BVTK | 180 | m |
| 17 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 65mm | Theo BVTK | 2,44 | 100m |
| 18 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 100mm | Theo BVTK | 1,9 | 100m |
| 19 | Khử trùng ống nước, ĐK 100mm | Theo BVTK | 1,9 | 100m |
| 20 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo BVTK | 0,48 | 100m3 |
| 21 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo BVTK | 0,21 | m3 |
| 22 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Theo BVTK | 39,48 | m3 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BVTK | 0,68 | 100m3 |
| 24 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo BVTK | 0,34 | m3 |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo BVTK | 0,8 | m3 |
| 26 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo BVTK | 2 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo BVTK | 0,138 | tấn |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo BVTK | 40 | cái |
| 29 | Ván khuôn gối đỡ | Theo BVTK | 0,1 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo BVTK | 0,12 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi