Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200659633-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG GREENCOM |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200534386 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn kiến thiết thị chính năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 18:41:00 đến ngày 2020-06-30 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,937,580,461 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,6 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | 1,1886 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | 1,1886 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 3,5658 | 100m3 | |
| 4 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,6 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 3,9224 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 10T, đất cấp III | 3,9224 | 100m3 | |
| 6 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 15,0749 | 100m3 | |
| 7 | Cung cấp đất cấp 3 | 1.194,02 | m3 | |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | 8,0358 | 100m3 | |
| 9 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường bê tông nhựa | 7,4538 | 100m2 | |
| 10 | Vệ sinh quét dọn đất mặt đường, sân bãi | 27,7325 | 100m2 | |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/m2 | 27,7325 | 100m2 | |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 26,8976 | 100m2 | |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | 43,9957 | 100m2 | |
| 14 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 38,7667 | 100m2 | |
| 15 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 52,7032 | 100m2 | |
| 16 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 3,8029 | 100m2 | |
| 17 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 12 tấn | 13,1072 | 100tấn | |
| 18 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 8 km tiếp theo, ôtô 12 tấn | 314,573 | 100tấn | |
| 19 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | 84,86 | m2 | |
| 20 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | 2,25 | m2 | |
| B | PHẦN BIỂN BÁO | |||
| 1 | Nắn chỉnh, tu sửa cột biển báo, biển báo | 4 | 1 cột | |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | 4 | cái | |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | 4 | cái | |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 1,44 | m3 | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,86 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,0547 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 0,06 | m3 | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 0,53 | m3 | |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,0012 | tấn | |
| 10 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất vỏ bao che | 0,0424 | tấn | |
| 11 | Cung cấp bulong M200x500 | 26 | cái | |
| 12 | Cung cấp bulong Þ20 | 16 | cái | |
| C | PHẦN VỈA HÈ | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm | 0,6375 | 100m | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | 35,74 | m3 | |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 169 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | 25,83 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | 9,5424 | 100m2 | |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <10 mm | 0,7789 | tấn | |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính =10 mm | 0,4817 | tấn | |
| 8 | Khoan bê tông bằng máy khoan Lỗ khoan D<=12, Chiều sâu khoan <=10cm | 548 | 1 lỗ khoan | |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | 130,1 | m3 | |
| 10 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | 48 | m3 | |
| 11 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 91,6 | m3 | |
| 12 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | 0,0073 | 100m3 | |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | 0,702 | 100m | |
| 14 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | 3,9909 | 100m3 | |
| 15 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 399,09 | m3 | |
| 16 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (gạch con sâu 11x22x6 men bóng) | 3.323,35 | m2 | |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 2,5536 | 100m2 | |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | 19,15 | m3 | |
| 19 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5cm | 57 | m2 | |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,183 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 10T, đất cấp III | 0,507 | 100m3 | |
| D | PHẦN CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 4,4249 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 9,65 | m3 | |
| 3 | Cắt sàn bê tông bằng máy, Chiều dày sàn <=15cm | 6,4 | 1m | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông tường | 2,92 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 200mm | 0,168 | 100m | |
| 6 | Đắp cát nền móng công trình | 32,72 | m3 | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | 33,25 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | 1,5366 | 100m2 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | 9,1798 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 59,49 | m3 | |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 69,39 | m3 | |
| 12 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | 17,49 | m3 | |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 7,1538 | tấn | |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | 1,7156 | tấn | |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,1201 | tấn | |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 3,2663 | tấn | |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,8534 | tấn | |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm | 0,3499 | tấn | |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 1,2325 | 100m2 | |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 0,2058 | 100m2 | |
| 21 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 19,18 | m3 | |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 2,64 | m3 | |
| 23 | Gia công các kết cấu thép khác. (thép hình) | 2,7638 | tấn | |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 50,74 | m2 | |
| 25 | Gia công các kết cấu thép khác (thép tấm) | 0,5086 | tấn | |
| 26 | Mạ kẽm nhúng nóng lưới chắn rác | 1.169,91 | kg | |
| 27 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 31 | cái | |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 359 | cấu kiện | |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 24 | cấu kiện | |
| 30 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,7621 | 100m3 | |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 10T, đất cấp II | 2,7107 | 100m3 | |
| E | PHẦN TRỒNG CÂY XANH | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | 29,64 | m3 | |
| 2 | Trồng mới cây xanh (cây Dầu) | 57 | cây | |
| 3 | Cung cấp đất hữu cơ trồng cây | 101,32 | m³ | |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 101,32 | m3 | |
| 5 | Trồng mới cỏ | 2,1559 | 100m2 | |
| 6 | Gia công các kết cấu thép khác. (thép hình) | 2,0794 | tấn | |
| 7 | Gia công các kết cấu thép khác (thép tấm) | 0,5992 | tấn | |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 29,3 | m2 | |
| 9 | Cung cấp bulong D8 | 684 | cái | |
| 10 | Cung cấp nắp chụp D42 | 228 | cái | |
| F | PHẦN HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG NGẦM | |||
| 1 | Đào rãnh cáp trên vỉa hè đất cấp III | 0,512 | 100m3 | |
| 2 | Lấp cát rãnh cáp | 0,256 | 100m3 | |
| 3 | Lấp đất rãnh cáp | 0,307 | 100m3 | |
| 4 | Đào hố móng trụ chiếu sáng (rộng <1m, sâu <1m) đất cấp III (Trụ chiếu sáng 8m) | 2,5 | m3 | |
| 5 | Lắp ống HDPE D65/50 | 4,8 | 100m | |
| 6 | Ống ruột gà Ø21 luồn dây tiếp địa | 5 | m | |
| 7 | Bê tông lót móng trụ đá 4x 6 M100 | 0,25 | m3 | |
| 8 | Bê tông móng trụ và tái lập mương cáp đá 1x2 M200 | 2,41 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn đổ móng trụ | 0,096 | 100m2 | |
| 10 | Chân móng trụ 08m | 10 | cái | |
| 11 | Lát gạch đinh | 102,3 | m2 | |
| 12 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp III | 0,81 | m3 | |
| 13 | Lấp đất rãnh tiếp địa đất cấp III | 0,81 | m3 | |
| 14 | Lắp dựng Trụ chiếu sáng STK 8m | 15 | trụ | |
| 15 | Vận chuyển cột đèn trong phạm vi 500m | 15 | trụ | |
| 16 | Lắp cần đèn đơn <= 3,2m | 15 | cần | |
| 17 | Lắp Đèn LED 150W, độ cao <= 12m | 15 | bộ | |
| 18 | Rải cáp đồng trần C-10mm2 | 5,355 | 100m | |
| 19 | Kéo cáp ngầm cấp nguồn chiếu sáng - Cáp ngầm CXV 3x16mm2 | 4,98 | 100m | |
| 20 | Kéo cáp ngầm cấp nguồn tủ điều khiển - Cáp ngầm CXV 2x16mm2 | 0,08 | 100m | |
| 21 | Đóng cọc tiếp địa | 18 | cọc | |
| 22 | Luồn cáp CVV 2x2,5mm2 lên đèn | 1,7 | 100m | |
| 23 | Làm đầu cáp khô | 30 | đầu | |
| 24 | Luồn cáp cửa cột | 30 | đầu | |
| 25 | Lắp Cầu chì hộp 5A | 15 | cái | |
| 26 | Lắp bảng điện cửa cột | 15 | bảng | |
| 27 | Lắp giá đỡ tủ | 1 | bộ | |
| 28 | Lắp Tủ ĐK chiếu sáng treo trụ | 1 | bộ | |
| 29 | Đánh số trụ chiếu sáng | 1,5 | 10 cột | |
| G | PHẦN HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG NỔI | |||
| 1 | Thu hồiCần đèn đơn 3m Ø60 | 5 | cần | |
| 2 | Thu hồi Bộ đèn cao áp , độ cao <= 12m | 5 | bộ | |
| 3 | Thu hồi cáp LV-ABC 3x16mm2 lên lưới chiếu sáng | 2,9 | 100m | |
| 4 | Thu hồi cáp CVV 2x2,5mm2 lên đèn | 0,2 | 100m | |
| 5 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T phạm vi ≤ 60km - cự ly vận chuyển 15km | 0,074 | 10 tấn | |
| 6 | Vận chuyển gạch bao bằng ô tô vận tải thùng 7T phạm vi ≤ 60km - cự ly vận chuyển 15km | 0,614 | 10 tấn | |
| 7 | Vận chuyển cát bao bằng ô tô vận tải thùng 7T phạm vi ≤ 60km - cự ly vận chuyển 10km | 0,135 | 10 m3 | |
| 8 | Vận chuyển đá 1x2 bao bằng ô tô vận tải thùng 7T phạm vi ≤ 60km - cự ly vận chuyển 10km | 0,22 | 10 m3 | |
| 9 | Vận chuyển đá 4x6 bao bằng ô tô vận tải thùng 7T phạm vi ≤ 60km - cự ly vận chuyển 10km | 0,023 | 10 m3 | |
| 10 | Vận chuyển trụ STK, cần đèn, sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T phạm vi ≤ 60km - cự ly vận chuyển 40km | 0,24 | 10 tấn | |
| 11 | Vận chuyển đèn, dây dẫn các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T phạm vi ≤ 60km - cự ly vận chuyển 50km | 0,689 | 10 tấn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi