Gói thầu: Xây lắp (bao gồm chi phí hạng mục chung và dự phòng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200561337-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/06/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn đầu tư và Xây dựng Thành Hưng
Tên gói thầu Xây lắp (bao gồm chi phí hạng mục chung và dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20200561330
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-20 15:51:00 đến ngày 2020-06-30 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,766,033,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A MẶT ĐƯỜNG
1 Mặt đường BTXM M300 Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.440,76 m3
2 Lót 1 lớp bạt ni lon Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8.004,25 m2
3 Làm móng đường CPĐD loại II, lớp dưới Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 100m3
4 Ván khuôn mặt đường BTXM Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,01 100m2
5 Làm khe co Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.357,5 m
6 Làm khe giãn Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 193 m
7 Cốt thép góc mặt đường D<=18mm Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,65 tấn
8 Cốt thép góc mặt đường D<=10mm Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,012 tấn
B NỀN ĐƯỜNG
1 Đắp nền đường K98 bằng máy Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,19 100m3
2 Đắp nền đường K95 bằng máy đầm 16T Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 59,55 100m3
3 Lu tăng cường nền đường bằng máy đầm 16T, K95 Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,44 100m3
4 Đào đất C1 nền đường bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7 100m3
5 Đào khuôn đường bằng máy đào bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25,9 100m3
6 Đào rãnh dọc bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,52 100m3
7 Đánh cấp đất C1 bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,98 100m3
8 Đào đất không thích hợp bằng máy đào 1,25 Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,18 100m3
9 Trồng cỏ mái taluy Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6.966,38 m2
10 Vận chuyển đất từ mỏ để đắp cự ly 15,4km Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 98,08 100m3
11 Vận chuyển đất C1 đi đổ bải thải CL 2km bằng ô tô 7T Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 51,74 100m3
C CỐNG HỘP H(0,5x0,5)m (4 CÁI)
1 Bê tông ống cống M250 đúc sẵn Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,6 m3
2 Cốt thép ống cống D<=10mm Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,48 tấn
3 Bê tông tường M150# đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,93 m3
4 Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,52 m3
5 Đá hộc xây mặt bằng VXM M100 Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27,14 m3
6 Đá dăm đệm móng Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,08 m3
7 Quét nhựa đường mối nối ống cống Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19 ống
8 Lắp đặt ống cống D<=600mm Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23 ống
9 Ván khuôn ống cống đúc sẵn Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,68 100m2
10 Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,29 100m2
11 Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,66 100m2
12 Phá dỡ kết cấu có cốt thép bằng máy khoan Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,55 m3
13 Đá dăm cát giảm tải Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,65 m3
14 Đào hố móng đất C1 bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,44 100m3
15 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,95 100m3
16 Xếp đá khan không chít mạch Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,53 m3
D CỐNG HỘP H(0,75x0,75)M (3 CÁI)
1 Bê tông ống cống M250 đúc sẵn Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,16 m3
2 Cốt thép ống cống D<=10mm Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,74 tấn
3 Bê tông tường M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,94 m3
4 Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,7 m3
5 Đá hộc xây mặt bằng VXM M100 Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26,82 m3
6 Đá dăm đệm móng Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,97 m3
7 Quét nhựa đường mối nối ống cống Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 ống
8 Lắp đặt ống cống D<=1000mm Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 ống
9 Ván khuôn ống cống đúc sẵn Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,18 100m2
10 Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,31 100m2
11 Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,63 100m2
12 Phá dỡ kết cấu có cốt thép bằng máy khoan Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,43 m3
13 Đá dăm cát giảm tải Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,17 m3
14 Đào đất hố móng đất C1 bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,85 100m3
15 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,64 100m3
16 Xếp đá khan không chít mạch Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,92 m3
E CỐNG HỘP H(1x1)M (1 CÁI)
1 Bê tông ống cống M250 đúc sẵn Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,1 m3
2 Cốt thép ống cống D<=10mm Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,35 tấn
3 Bê tông tường M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,13 m3
4 Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,95 m3
5 Đá hộc xây mặt bằng VXM M100 Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,74 m3
6 Đá dăm đệm móng Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,35 m3
7 Quét nhựa đường mối nối ống cống Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 ống
8 Lắp đặt ống cống D<=1250mm Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 ống
9 Ván khuôn ống cống đúc sẵn Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,52 100m2
10 Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,16 100m2
11 Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,26 100m2
12 Phá dỡ kết cấu có cốt thép bằng máy khoan Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,35 m3
13 Đá dăm cát giảm tải Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,79 m3
14 Đào hố móng đất C1 bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,73 100m3
15 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,38 100m3
16 Xếp đá khan không chít mạch Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,87 m3
F RẢNH DỌC
1 Bê tông mương M250 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 88,2 m3
2 Cốt thép mương D<=10mm Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,07 tấn
3 Cốt thép mương D>10mm Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,69 tấn
4 Rải 2 lớp giấy dầu cách ly Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,55 m2
5 Đá dăm đệm móng Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,95 m3
6 Ván khuôn mương Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,63 100m2
7 Đào hố móng đất C1 bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,3 100m3
8 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,43 100m3
9 Bê tông tấm đan M250 đúc sẵn Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,81 m3
10 Cốt thép tấm đan D<=10mm Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,92 tấn
11 Cốt thép tấm đan D>10mm Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,18 tấn
12 Lắp đặt tấm bê tông đúc sẵn Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 244 tấm
13 Ván khuôn thép tấm đan Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,76 100m2
G HỐ THU
1 Bê tông tấm đan M250 đúc sẵn Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,84 m3
2 Cốt thép tấm đan D<=10mm Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0589 tấn
3 Cốt thép tấm đan D>=10mm Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0353 tấn
4 Lắp đặt tấm bê tông đúc sẵn Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 tấm
5 Ván khuôn thép tấm đan Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m2
6 Bê tông thân hố thu M200 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,45 m3
7 Be tông đáy hố thu M200 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,76 m3
8 Đá dăm đệm móng Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,77 m3
9 Đào hố móng đất C1 bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,14 100m3
10 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m3
11 Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,29 100m2
H AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Cọc tiêu Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 97 cái
2 Sản xuất, lắp đặt biển báo hình tam giác A=70cm Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27 cái
3 Sản xuất, lắp đặt biển báo hình tròn Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->